﻿_id	ID	VĨ ĐỘ	KINH ĐỘ	TỈNH	HUYỆN	XÃ	TIỂU KHU	KHOẢNH	LÔ	ĐỊA DANH	CHỦ RỪNG	LOẠI ĐẤT/LOẠI RỪNG	NGUỒN GỐC	NGÀY	ƯU TIÊN	NGƯỜI NHẬN KHOÁN	TRẠNG THÁI KIỂM TRA THỰC ĐỊA
1	1	11.5169	108.272668	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	3	26	Tam Bố	Trần Ngọc Thế	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
2	2	11.4464	108.062816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	5	1	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Cao	K' BRim (Gaoh)	Đã kiểm tra
3	3	11.4462	108.062886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	5	3	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Cao	K' BRim (Gaoh)	Đã kiểm tra
4	4	11.801	107.937944	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	3	8	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Đất trống có cây gỗ tái sinh	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5	5	11.4814	108.010331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	7	43	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-01-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6	6	11.4464	108.062847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	5	1	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Cao	K' BRim (Gaoh)	Chưa kiểm tra
7	7	11.3271	108.091448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	736	6	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Cao	K' Lít	Chưa kiểm tra
8	8	11.4203	108.057927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	709A	2	8	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-25T00:00:00	Thấp	K' BRªu (M«)	Chưa kiểm tra
9	9	11.2926	108.055201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	8	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-01-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10	10	11.5014	108.160709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	674	6	4	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	K' Brim	Chưa kiểm tra
11	11	11.3595	108.023765	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	2	27	Thôn Ka Liêng	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12	12	11.3317	108.203603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	743	5	3	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13	13	11.3933	108.121686	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	719	4	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14	14	11.4685	108.021263	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	686A	3	20	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15	15	11.4687	108.02159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	686A	3	25	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16	16	11.4918	108.251384	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	679	6	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Thấp	K'Bron	Chưa kiểm tra
17	17	11.4797	108.148828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	682	13	2	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Thấp	K' Br×m ( L×m)	Chưa kiểm tra
18	18	11.4603	108.233068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	701	5	4	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19	19	11.3755	108.159945	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	1	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
20	20	11.7369	107.920193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	612	4	32	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
21	21	11.7368	107.920194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	612	4	33	Đinh Trang Thượng	DNTN Tân Minh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
22	22	11.655	108.211384	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Hiệp	636A	1	6	Gia Hiệp	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
23	23	11.5675	108.216224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	666	9	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	Ya Teo	Chưa kiểm tra
24	24	11.495	108.199381	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	675	8	7	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
25	25	11.8036	107.948896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	4	16	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Thấp	K'Tµi	Chưa kiểm tra
26	26	11.8008	107.95627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	5	15	Đinh Trang Thượng	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
27	27	11.7974	107.918029	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	4	16	Đinh Trang Thượng	UBND Xã	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
28	28	11.7878	107.927551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	8	4	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Thấp	K' Lµi	Chưa kiểm tra
29	29	11.7871	107.921521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	4	14	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Thấp	K' Ch¸o	Chưa kiểm tra
30	30	11.7862	107.922842	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	7	4	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	K' Ch¸o	Chưa kiểm tra
31	31	11.7712	107.933004	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	5	4	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	K' Lµi	Chưa kiểm tra
32	32	11.7671	107.914705	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	612	1	1	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	K' T©n	Chưa kiểm tra
33	33	11.7611	107.988767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	609	2	7	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	Nguyễn Quang Tuấn	Chưa kiểm tra
34	34	11.5307	108.032699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	2	4	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
35	35	11.5267	108.095266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	663	4	9	Bảo Thuận	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
36	36	11.4587	107.999242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	687A	2	9	Sơn Điền	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Thấp	K' Gíp	Chưa kiểm tra
37	37	11.4084	108.054222	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	2	21	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	K' Minh	Chưa kiểm tra
38	38	11.4613	108.111822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	697	7	4	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	K'Brªu	Chưa kiểm tra
39	39	11.4506	108.005659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	687A	2	25	Sơn Điền	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	K' Gíp	Chưa kiểm tra
40	40	11.4372	108.10782	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	696	6	3	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
41	41	11.4316	107.986628	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	5	6	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	Hoàng Việt Phúc	Chưa kiểm tra
42	42	11.3677	107.998225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	3	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	K' Deng	Chưa kiểm tra
43	43	11.3373	108.055022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	5	5	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	K' T­	Chưa kiểm tra
44	44	11.3358	108.052021	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	K' Iªng	Chưa kiểm tra
45	45	11.3295	108.039573	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	8	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	K' L_o	Chưa kiểm tra
46	46	11.3177	108.097737	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	736	7	15	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Phát Lâm	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
47	47	11.3136	108.065874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	1	9	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	K' T¬	Chưa kiểm tra
48	48	11.3109	108.093964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	736	7	41	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	K' Lít	Chưa kiểm tra
49	49	11.3082	108.062927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	18	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
50	50	11.3076	108.091848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	31	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
51	51	11.2867	108.052282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	8	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
52	52	11.2804	108.103656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	6	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	K' Gem	Chưa kiểm tra
53	53	11.4707	108.142697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	698	4	2	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
54	54	11.434	108.264239	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	702	5	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
55	55	11.6229	108.021808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Châu	621B	3	2	Tân Châu	BQL RPH Tân Thượng	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
56	56	11.5735	108.171322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	645	11	11	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	K'Héoh	Chưa kiểm tra
57	57	11.5548	108.185929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	666	12	13	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
58	58	11.4839	108.207646	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	680	4	5	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
59	59	11.3997	108.277869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	727	5	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
60	60	11.7867	107.937342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	6	6	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Thấp	K' Nam	Chưa kiểm tra
61	61	11.6609	107.979871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Lâm	623	2	2	Thôn 6	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
62	62	11.5494	108.220042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	7	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	K'Bin	Chưa kiểm tra
63	63	11.4308	108.028495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	693	5	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Thấp	K' B_a	Chưa kiểm tra
64	64	11.4234	107.956836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	711	2	2	Hòa Bắc 2	DNTN Lê Tám	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
65	65	11.3175	108.041772	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	1	11	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Vĩnh Bảo	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
66	66	11.4995	107.971321	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Trung	659A	1	2	Hòa Trung	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	¦ng Van T_	Chưa kiểm tra
67	67	11.4307	108.028605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	693	5	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	K' B_a	Chưa kiểm tra
68	68	11.3464	108.091158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	732	3	22	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	K' B_c	Chưa kiểm tra
69	69	11.3295	108.022275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	6	15	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	K' Ph_t	Chưa kiểm tra
70	70	11.288	108.083319	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	5	1	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Thấp	K' SÎo	Chưa kiểm tra
71	71	11.7961	107.932729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	2	8	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
72	72	11.7548	107.978306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	609	3	22	Thôn 3	UBND Xã	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
73	73	11.5195	108.133337	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	673	4	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
74	74	11.4987	107.982382	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Trung	659B	4	19	Hòa Trung	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
75	75	11.4726	108.133849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	697	5	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
76	76	11.428	108.063529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	7	14	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
77	77	11.4124	108.074884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	1	5	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
78	78	11.2785	108.0773	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	4	9	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
79	79	11.7969	107.908346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	2	10	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	K'b¤NG	Chưa kiểm tra
80	80	11.6022	108.142652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Lạc	647A	1	18	Thôn Ka Quynh	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
81	81	11.5214	108.233921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	1	9	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Thấp	Ya Bieu	Chưa kiểm tra
82	82	11.5195	108.133337	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	673	4	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
83	83	11.4934	108.0133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	5	25	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
84	84	11.4085	108.054208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	2	21	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	K' Minh	Chưa kiểm tra
85	85	11.3079	108.091772	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	31	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
86	86	11.3074	108.090642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	33	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
87	87	11.2849	108.090663	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	3	17	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
88	88	11.6026	108.142149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Lạc	647A	1	18	Thôn Ka Quynh	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
89	89	11.4934	108.013369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	5	25	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
90	90	11.4155	108.211418	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	704	6	6	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
91	91	11.4155	108.28234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	725	6	10	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá trung bình	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
92	92	11.4099	108.074515	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	1	5	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	K ' §ång	Chưa kiểm tra
93	93	11.4085	108.054258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	2	21	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	K' Minh	Chưa kiểm tra
94	94	11.4075	108.05576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	4	4	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	K ' B«ng	Chưa kiểm tra
95	95	11.3859	108.254919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	727	6	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
96	96	11.3796	108.078076	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	11	17	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	K 'V×n	Chưa kiểm tra
97	97	11.377	108.070787	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	10	25	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	K 'ThuÇn	Chưa kiểm tra
98	98	11.3421	108.141179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	731	7	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
99	99	11.2406	108.056414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	737A	6	7	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Thấp	K' NÊm	Chưa kiểm tra
100	100	11.5121	108.058678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	2	12	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
101	101	11.5115	108.24931	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	4	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	K'Briu	Chưa kiểm tra
102	102	11.5054	108.059918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	5	48	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	K' Trung	Chưa kiểm tra
103	103	11.4964	108.225996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	680	1	6	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
104	104	11.4471	108.124956	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	698	8	4	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
105	105	11.4269	108.120284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	706	6	7	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
106	106	11.4262	108.009926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	687A	6	11	Sơn Điền	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	K' Gíp	Chưa kiểm tra
107	107	11.3749	108.224444	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	724	6	9	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
108	108	11.3346	108.053562	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	5	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	K' T­	Chưa kiểm tra
109	109	11.3333	108.149996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	731	8	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
110	110	11.3304	108.048415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	7	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	K' NÊm	Chưa kiểm tra
111	111	11.3243	108.056339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	12	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	K' §_p	Chưa kiểm tra
112	112	11.3079	108.092379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	31	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
113	113	11.2908	108.051653	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	8	2	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
114	114	11.2387	108.055531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	737A	6	7	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	K' NÊm	Chưa kiểm tra
115	115	11.8042	107.956769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	607	1	12	Đinh Trang Thượng	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
116	116	11.5493	108.218987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	7	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K'Bin	Chưa kiểm tra
117	117	11.5197	108.235134	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	1	13	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	Ya Bieu	Chưa kiểm tra
118	118	11.5081	108.045294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	4	13	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
119	119	11.4769	108.246628	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	701	2	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
120	120	11.4482	108.06346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	694	4	4	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	K' Liªm	Chưa kiểm tra
121	121	11.4342	107.997445	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	3	16	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Briu	Chưa kiểm tra
122	122	11.4272	108.261971	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	702	5	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
123	123	11.4241	108.255104	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	702	6	5	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
124	124	11.4188	108.208544	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	704	6	4	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
125	125	11.4156	108.055498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	709A	3	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' BRim (Gaoh)	Chưa kiểm tra
126	126	11.4098	108.298974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	726	6	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
127	127	11.4064	108.119094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	707A	6	3	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
128	128	11.3963	108.071825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	6	16	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Tem	Chưa kiểm tra
129	129	11.3951	107.972467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	4	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' SASORI	Chưa kiểm tra
130	130	11.3913	108.196417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	723	3	9	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
131	131	11.3852	107.970513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	6	10	K Vảng	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' SASORI	Chưa kiểm tra
132	132	11.3807	108.078513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	11	17	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K 'V×n	Chưa kiểm tra
133	133	11.3731	108.058121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	9	32	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Nam	Chưa kiểm tra
134	134	11.3721	108.159137	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
135	135	11.3718	108.159271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
136	136	11.3627	108.116098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	719	8	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
137	137	11.3395	108.187658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	742	3	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
138	138	11.3333	108.153486	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	731	8	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
139	139	11.3327	108.205894	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	743	6	10	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
140	140	11.2987	108.067335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	6	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
141	141	11.2831	108.110493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	739	6	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Thấp	K' Ke	Chưa kiểm tra
142	142	11.4637	107.994287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	688	8	3	Hòa Bắc 1	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K' Gíp	Chưa kiểm tra
143	143	11.4349	107.931818	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	690	2	1	Thôn 11 - Hòa Bắc	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-09-22T00:00:00	Thấp	U Van B_n	Chưa kiểm tra
144	144	11.4221	107.977901	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	711	4	9	Đồi Ông Thụ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	Chu Van Duong	Chưa kiểm tra
145	145	11.3915	108.067688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	7	15	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-09-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
146	146	11.3731	108.058211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	9	32	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K' Nam	Chưa kiểm tra
147	147	11.2882	108.051166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	8	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
148	148	11.4443	108.143371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	706	1	3	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	Phòng C.Tr BCHQS LĐ	Chưa kiểm tra
149	149	11.4106	108.123824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	707A	5	2	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
150	150	11.4065	108.119161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	707A	6	3	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
151	151	11.312	108.092195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	12	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Cao	K' Nen	Chưa kiểm tra
152	152	11.2831	108.110583	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	739	6	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K' Ke	Chưa kiểm tra
153	153	11.5574	108.152848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	665	8	6	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K' Hi_u	Chưa kiểm tra
154	154	11.4482	108.063541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	3	1	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	K' BRim (Gaoh)	Chưa kiểm tra
155	155	11.3872	108.07019	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	8	7	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K' Nang	Chưa kiểm tra
156	156	11.4826	108.032206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	686B	1	7	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-09-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
157	157	11.5227	108.215937	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	676	5	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Thấp	K'Lanh	Chưa kiểm tra
158	158	11.7611	107.988763	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	609	2	7	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Thấp	Nguyễn Quang Tuấn	Chưa kiểm tra
159	159	11.6028	108.142316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Lạc	647A	1	18	Thôn Ka Quynh	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-10-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
160	160	11.4907	108.004132	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	4	67	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-10-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
161	161	11.3878	108.055695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	9	1	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-10-16T00:00:00	Cao	K' Nam	Chưa kiểm tra
162	162	11.3768	107.995275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	3	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Thấp	K' Deng	Chưa kiểm tra
163	163	11.3349	108.154133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	731	8	1	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
164	164	11.2393	108.055875	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	737A	6	7	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Thấp	K' NÊm	Chưa kiểm tra
165	165	11.5277	108.041554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	2	18	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-10-28T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
166	166	11.5251	108.150423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	674	2	1	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	K' Hi_u	Chưa kiểm tra
167	167	11.5185	108.243129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	2	15	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Thấp	Ya Bieu	Chưa kiểm tra
168	168	11.402	108.046474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	3	9	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Thấp	K' Ti_n	Chưa kiểm tra
169	169	11.3748	108.158642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	1	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
170	170	11.3731	108.155274	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	721	10	6	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
171	171	11.3729	108.15448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	721	9	6	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
172	172	11.7783	107.9053401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	6	10	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' N_o	Chưa kiểm tra
173	173	11.6899	108.0477796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Thượng	618B	5	2	Thôn 3	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
174	174	11.6891	108.0483742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Thượng	618A	8	2	Thôn 3	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
175	175	11.6197	108.0214825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Châu	621B	3	2	Tân Châu	BQL RPH Tân Thượng	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
176	176	11.5956	108.1948595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	645	7	5	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
177	177	11.5545	108.1422482	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	665	8	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K'Br_n	Chưa kiểm tra
178	178	11.5461	108.121259	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	664	6	14	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
179	179	11.5428	108.1916368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	672	1	51	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	Ya Hem	Chưa kiểm tra
180	180	11.5397	108.1922394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	672	1	51	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	Ya Hem	Chưa kiểm tra
181	181	11.538	108.1861034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	672	1	51	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	Ya Hem	Chưa kiểm tra
182	182	11.5379	108.186174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	672	4	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K'Bon	Chưa kiểm tra
183	183	11.5342	108.2281271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	676	2	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	Ya Phuong	Chưa kiểm tra
184	184	11.5288	108.206333	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	15	10	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	K'Toh	Chưa kiểm tra
185	185	11.5284	108.2598376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	2	8	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	K'Chi	Chưa kiểm tra
186	186	11.5281	108.207367	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	15	10	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K'Toh	Chưa kiểm tra
187	187	11.5279	108.2325064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	676	2	11	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K'Lanh	Chưa kiểm tra
188	188	11.5278	108.0415728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	2	18	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
189	189	11.5265	108.2117778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	15	14	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K'Toh	Chưa kiểm tra
190	190	11.5262	108.2807235	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	4	4	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	K'Sep	Chưa kiểm tra
191	191	11.525	108.2690903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	3	8	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	K'Sep	Chưa kiểm tra
192	192	11.5242	108.2236355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	676	1	8	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
193	193	11.5089	108.0414278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	4	48	Gung Ré	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
194	194	11.5033	108.1371368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	682	5	2	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' Nh¬r	Chưa kiểm tra
195	195	11.501	108.0774796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	8	60	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
196	196	11.4965	108.2259519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	680	1	6	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
197	197	11.4842	108.0136368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	5	25	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Cao	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
198	198	11.4686	108.0124939	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	7	59	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
199	199	11.3899	108.0449766	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	5	18	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' Minh	Chưa kiểm tra
200	200	11.3812	108.0776593	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	11	16	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K 'NiÓng	Chưa kiểm tra
201	201	11.3783	107.940553	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' Bung	Chưa kiểm tra
202	202	11.3748	108.1586424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	1	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
203	203	11.3729	108.1544802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	721	9	6	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
204	204	11.3709	108.0004502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Thấp	K' NhiÓu	Chưa kiểm tra
205	205	11.8007	107.9065003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	2	2	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	K'b¤NG	Chưa kiểm tra
206	206	11.7782	107.9053464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Đinh Trang Thượng	606	6	10	Đinh Trang Thượng	BQL RPH Tân Thượng	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	K' N_o	Chưa kiểm tra
207	207	11.6196	108.0214921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tân Châu	621B	3	2	Tân Châu	BQL RPH Tân Thượng	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
208	208	11.5923	108.1975574	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	645	3	6	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	Ya Tai	Chưa kiểm tra
209	209	11.5211	108.0266213	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	5	3	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
210	210	11.5103	108.0811338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	9	27	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
211	211	11.4969	108.0561522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	1	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
212	212	11.4425	107.9908797	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	3	19	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	K' Briu	Chưa kiểm tra
213	213	11.43	108.0336419	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	693	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	K' B_a	Chưa kiểm tra
214	214	11.379	108.2640597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	727	6	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
215	215	11.3729	108.1595767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	722	11	5	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	K' Nhªs	Chưa kiểm tra
216	216	11.3722	108.0300037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	1	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	K' DØm	Chưa kiểm tra
217	217	11.3709	108.0004502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Thấp	K' NhiÓu	Chưa kiểm tra
218	218	19.0593	104.586015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	713	2	2	""	Vườn Quốc Gia Pù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
219	219	19.0948	104.635467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	12	14	""	Vườn Quốc Gia Pù Mát	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
220	220	19.1257	104.631582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	11	7	""	Ban QLRPH Tương Dương	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
221	221	19.165	104.642339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	10	19	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
222	222	19.082	104.651048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	7	4	""	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
223	223	19.0842	104.647505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	7	4	""	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
224	224	19.0843	104.647397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	7	4	""	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
225	225	19.0879	104.660988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	79	""	UBND Xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
226	226	19.1019	104.680203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	79	""	UBND Xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
227	227	19.1552	104.680877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	8	""	Công ty TNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2019-02-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
228	228	19.1177	104.684774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	11	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
229	229	19.1178	104.684713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	11	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
230	230	19.1207	104.705334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	11	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
231	231	19.1208	104.705401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	11	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
232	232	19.1232	104.700287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	248	""	Nguy?n Tr?ng Minh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
233	233	19.1279	104.708321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	1	32	""	Cao V?n Th?ng	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
234	234	19.1336	104.713935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	8	""	Vi V?n M?	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-03-31T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
235	235	19.1549	104.681236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	8	""	Công ty TNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2019-03-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
236	236	19.1515	104.709713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10	23	""	UBND Xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
237	237	19.1857	104.586704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	92	""	HGD	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-08T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
238	238	19.1765	104.605172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-06-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
239	239	19.1766	104.605104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-06-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
240	240	19.1766	104.605217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-08-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
241	241	19.1766	104.605176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-08-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
242	242	19.1766	104.60552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-09-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
243	243	19.1766	104.605577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
244	244	19.1767	104.604565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
245	245	19.1767	104.605553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-09-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
246	246	19.1767	104.605122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-02-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
247	247	19.1768	104.605306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-09-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
248	248	19.1768	104.605229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
249	249	19.1768	104.605167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
250	250	19.1806	104.613346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	78	""	L? V?n Thoong	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-08-03T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
251	251	19.1896	104.608618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	30	""	HGD	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-02-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
252	252	19.211	104.612346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	4	""	HGD	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
253	253	19.2206	104.61265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	""	HGD	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-07-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
254	254	19.2673	104.576358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	59	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
255	255	19.2677	104.57528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
256	256	19.2677	104.57546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
257	257	19.268	104.589159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
258	258	19.2684	104.589186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
259	259	19.2684	104.583221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
260	260	19.2685	104.583859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
261	261	19.2687	104.578855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
262	262	19.2688	104.583545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
263	263	19.2688	104.578768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
264	264	19.2689	104.58235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
265	265	19.2689	104.577508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
266	266	19.2691	104.589871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
267	267	19.2692	104.578649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
268	268	19.2694	104.588096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
269	269	19.2702	104.587895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
270	270	19.2702	104.584578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
271	271	19.2703	104.580715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	52	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
272	272	19.2704	104.586201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
273	273	19.2705	104.586907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
274	274	19.2707	104.58359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
275	275	19.2707	104.584623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
276	276	19.2715	104.5835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
277	277	19.2717	104.579098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	52	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
278	278	19.272	104.583078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
279	279	19.2724	104.578532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	52	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-07-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
280	280	19.2726	104.583447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
281	281	19.273	104.584791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
282	282	19.2731	104.584539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
283	283	19.2731	104.585239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
284	284	19.2735	104.585052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
285	285	19.2603	104.593157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
286	286	19.2622	104.594779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
287	287	19.2639	104.594729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
288	288	19.2642	104.592707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
289	289	19.2644	104.592528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
290	290	19.2647	104.594132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
291	291	19.2673	104.592905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
292	292	19.19	104.657409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	25	""	Kha V?n Quy?t	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
293	293	19.1846	104.677508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	17	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
294	294	19.1851	104.677976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	17	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
295	295	19.1893	104.664168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	17	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
296	296	19.2117	104.660189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-02-11T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
297	297	19.2134	104.662097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
298	298	19.2135	104.662016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
299	299	19.2136	104.661177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
300	300	19.2136	104.662222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
301	301	19.2137	104.661225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	114	""	HGD	Rừng nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
302	302	19.1962	104.666459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
303	303	19.1972	104.667043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
304	304	19.1972	104.667078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
305	305	19.1979	104.66866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	4	2	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
306	306	19.198	104.668525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
307	307	19.1996	104.674796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
308	308	19.2008	104.676644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
309	309	19.2011	104.676287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
310	310	19.2026	104.665022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	3	""	UBND Xã	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2018-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
311	311	19.2053	104.666254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	18	""	UBND Xã	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2018-08-27T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
312	312	19.2069	104.673633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
313	313	19.2153	104.667968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	74	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
314	314	19.2002	104.681931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
315	315	19.2012	104.68215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
316	316	19.0173	104.487829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	716	10	1	""	Vườn Quốc Gia Phù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
317	317	19.0323	104.427328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	719	1	2	""	Vườn Quốc Gia Phù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
318	318	19.0542	104.471974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	716	10	1	""	Vườn Quốc Gia Phù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
319	319	19.0677	104.578918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	717	1	3	""	Vườn Quốc Gia Phù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
320	320	19.0746	104.535709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	709	2	1	""	Vườn Quốc Gia Phù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
321	321	19.1536	104.546062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	10	4	""	Công ty TNHHMTVLN	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
322	322	19.2067	104.635243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	11	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
323	323	19.228	104.603138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
324	324	19.2343	104.619028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	5	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
325	325	19.2685	104.582422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
326	326	19.2715	104.584066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
327	327	19.13332	104.713745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	8	""	Vi V?n M?	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-05-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
328	328	19.13387	104.713499	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	8	""	Vi V?n M?	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
329	329	19.13436	104.713564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	8	""	Vi V?n M?	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-05-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
330	330	19.08823	104.656965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	1	40	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
331	331	19.16466	104.669794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	4	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
332	332	19.16481	104.670457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	10	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
333	333	19.16503	104.670459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	10	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
334	334	19.16509	104.670312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	10	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
335	335	19.16524	104.67015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	10	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
336	336	19.20312	104.576805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	58	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
337	337	19.22293	104.586725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
338	338	19.26179	104.59493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	10	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
339	339	19.26563	104.578918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
340	340	19.26642	104.598907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	5	""	HGD	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
341	341	19.27668	104.588994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	1	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
342	342	19.18646	104.707607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	4	28	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
343	343	19.19861	104.682932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	13	""	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
344	344	19.1904029	104.595363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	18	""	HGD	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
345	345	19.1847198	104.640649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	36	""	Vy V?n Tu?n	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình	Rừng tự nhiên	2019-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
346	346	19.1498102	104.687571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	1	4	""	UBND Xã	Rừng gỗ trồng có trữ lượng	Rừng trồng	2019-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
347	347	19.0491977	104.408659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	715	10	2	""	Vườn quốc gia Pù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
348	348	19.0116144	104.454742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	722	10	1	""	Vườn quốc gia Pù Mát	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
349	349	11.540948	108.2159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	6	22	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-26T00:00:00	Trung bình	K'Lem	Chưa kiểm tra
350	350	11.488054	108.0555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	8	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-03-10T00:00:00	Trung bình	K' Trung	Chưa kiểm tra
351	351	11.487672	108.0556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	9	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-03-10T00:00:00	Cao	Nguyễn Văn Hoàng	Chưa kiểm tra
352	352	11.494557	108.0066	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	5	36	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
353	353	11.481375	108.0103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	7	43	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
354	354	11.48126	108.012	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	7	43	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
355	355	11.48118	108.0032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	6	41	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
356	356	11.378703	107.9375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
357	357	11.373215	107.9256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
358	358	11.372082	107.9394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Trung bình	K' Bung	Chưa kiểm tra
359	359	11.37185	107.9257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
360	360	11.371155	107.9261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Trung bình	K' Bung	Chưa kiểm tra
361	361	11.369353	107.9403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
362	362	11.36904	107.9304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
363	363	11.364097	107.9385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	5	3	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
364	364	11.363471	107.9448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	4	3	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-03-22T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
365	365	11.522408	108.2738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	3	12	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K'Sep	Chưa kiểm tra
366	366	11.517113	108.0519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	1	13	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
367	367	11.512307	108.0354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	3	22	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
368	368	11.508802	108.086	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	9	27	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
369	369	11.507985	108.0191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	6	14	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
370	370	11.507406	108.052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	5	20	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	K'LiÔu	Chưa kiểm tra
371	371	11.506951	108.0206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	6	14	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
372	372	11.50655	108.0303	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	7	16	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
373	373	11.504785	108.0407	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661B	1	53	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
374	374	11.504599	108.0388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661B	1	7	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
375	375	11.50429	108.0579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	5	48	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Trung	Chưa kiểm tra
376	376	11.503291	108.0521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	5	46	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K'LiÔu	Chưa kiểm tra
377	377	11.500176	108.0867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	8	54	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
378	378	11.500422	108.0506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661A	5	57	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	K'LiÔu	Chưa kiểm tra
379	379	11.499025	108.0061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	3	26	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
380	380	11.498364	108.0271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	661B	1	17	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
381	381	11.496859	108.0545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	1	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
382	382	11.496655	108.0558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	1	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
383	383	11.495884	108.0869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	10	30	Gung Ré	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
384	384	11.49071	108.0658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	4	2	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
385	385	11.488836	108.0008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	4	73	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
386	386	11.487813	108.0687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	3	8	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	Y Men La Răn (TT)	Chưa kiểm tra
387	387	11.488322	107.9995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	4	73	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
388	388	11.488262	108.0052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	4	67	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
389	389	11.487438	108.0692	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	3	8	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	Y Men La Răn (TT)	Chưa kiểm tra
390	390	11.487033	108.0607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
391	391	11.48705	108.0061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	4	67	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
392	392	11.486994	108.0096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	5	39	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
393	393	11.486536	108.0605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
394	394	11.486105	108.0607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
395	395	11.485967	108.0596	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
396	396	11.48547	108.061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
397	397	11.485216	108.0615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	685	3	12	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	§ç Träng Dinh	Chưa kiểm tra
398	398	11.483157	107.9966	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	6	11	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
399	399	11.481955	108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	6	40	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
400	400	11.4815	108.0109	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	7	43	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
401	401	11.481522	108.0046	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	6	42	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
402	402	11.481234	108.0037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660B	6	41	Liên Đầm	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
403	403	11.480254	108.0676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	4	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Liªm	Chưa kiểm tra
404	404	11.480252	108.067	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	4	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Liªm	Chưa kiểm tra
405	405	11.479756	108.0676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	4	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	K' Liªm	Chưa kiểm tra
406	406	11.479369	108.0679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	684	4	6	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Liªm	Chưa kiểm tra
407	407	11.463361	108.1274	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	697	9	4	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
408	408	11.461851	108.1279	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	697	9	4	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
409	409	11.462143	107.9776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	688	3	12	Hòa Bắc 1	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
410	410	11.458255	108.1217	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	698	9	1	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
411	411	11.458759	108.0093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	687A	1	17	Sơn Điền	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
412	412	11.457404	107.9934	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	688	8	14	Hòa Bắc 1	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
413	413	11.454214	107.9877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	688	8	12	Hòa Bắc 1	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
414	414	11.453409	108.0203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	687B	2	10	Liên Đầm	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Gíp	Chưa kiểm tra
415	415	11.453001	108.0205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	687B	2	10	Liên Đầm	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Gíp	Chưa kiểm tra
416	416	11.450556	108.0197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	687B	2	14	Liên Đầm	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Gíp	Chưa kiểm tra
417	417	11.440786	108.072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	695	6	3	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
418	418	11.435213	108.0024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	3	16	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Briu	Chưa kiểm tra
419	419	11.432871	107.9901	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	6	4	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	Hoàng Việt Phúc	Chưa kiểm tra
420	420	11.432346	108.0148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	687A	6	9	Sơn Điền	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Gíp	Chưa kiểm tra
421	421	11.432042	107.9857	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	5	6	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Thấp	Hoàng Việt Phúc	Chưa kiểm tra
422	422	11.430814	107.992	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	6	4	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	Hoàng Việt Phúc	Chưa kiểm tra
423	423	11.430692	107.9661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	711	3	3	Hòa Bắc 2	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	Chu Van Duong	Chưa kiểm tra
424	424	11.429809	107.97	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	4	27	Trảng Tre	DNTN Lê Tám	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Briu	Chưa kiểm tra
425	425	11.42857	107.9703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	4	27	Trảng Tre	DNTN Lê Tám	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Briu	Chưa kiểm tra
426	426	11.423967	108.2764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	725	6	4	Tam Bố	Công ty TNHH Lâm Sinh Tài	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
427	427	11.426787	107.9874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	6	14	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Briu	Chưa kiểm tra
428	428	11.426685	107.9884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	6	14	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' Briu	Chưa kiểm tra
429	429	11.42536	107.99	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	692	6	14	Trảng Tre	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Briu	Chưa kiểm tra
430	430	11.418398	107.9744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	711	4	18	Đồi Ông Thụ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim trung bình	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	Chu Van Duong	Chưa kiểm tra
431	431	11.399696	107.9488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	2	2	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' SASORI	Chưa kiểm tra
432	432	11.396265	107.9501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	5	1	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' SASORI	Chưa kiểm tra
433	433	11.388896	107.9354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	2	10	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' Bung	Chưa kiểm tra
434	434	11.397109	107.9484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	2	2	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	K' SASORI	Chưa kiểm tra
435	435	11.381972	108.1118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	719	7	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
436	436	11.38243	107.9484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	8	6	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' SASORI	Chưa kiểm tra
437	437	11.380319	107.9487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	7	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' SASORI	Chưa kiểm tra
438	438	11.355932	107.9884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Thấp	K'BriÖt	Chưa kiểm tra
439	439	11.350704	108.073	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	4	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-03T00:00:00	Trung bình	K' T­	Chưa kiểm tra
440	440	11.347371	107.9776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	8	7	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-03T00:00:00	Thấp	K' VÊn	Chưa kiểm tra
441	441	11.402429	107.9577	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	4	1	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' SASORI	Chưa kiểm tra
442	442	11.388096	107.9355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	2	10	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
443	443	11.366815	108.0106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	7	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' NhiÓu	Chưa kiểm tra
444	444	11.353184	108.0261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	4	20	Sơn Điền	Cộng đồng 6 thôn	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
445	445	11.352298	107.9909	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	7	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' Dßn	Chưa kiểm tra
446	446	11.351446	108.0355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	5	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Thấp	K' NhÉn	Chưa kiểm tra
447	447	11.351218	108.0015	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	7	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' Dßn	Chưa kiểm tra
448	448	11.350604	107.9985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	7	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' VÊn	Chưa kiểm tra
449	449	11.34981	108.0714	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	4	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Thấp	K' T­	Chưa kiểm tra
450	450	11.348753	107.9926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	7	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' VÊn	Chưa kiểm tra
451	451	11.347761	108.0001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	10	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' L_o	Chưa kiểm tra
452	452	11.347721	108.0052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	10	4	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' L_o	Chưa kiểm tra
453	453	11.346815	108.0007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	10	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' L_o	Chưa kiểm tra
454	454	11.345982	108.0253	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	6	13	Thôn Đăng Gia	UBND Xã	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
455	455	11.344046	108.021	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	6	7	Sơn Điền	Cộng đồng 6 thôn	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
456	456	11.341984	108.0524	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	4	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	Ka BiÓn	Chưa kiểm tra
457	457	11.34024	108.0551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	5	5	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' T­	Chưa kiểm tra
458	458	11.338505	108.0295	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
459	459	11.337852	108.0195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	9	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' Ma	Chưa kiểm tra
460	460	11.337743	108.0292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
461	461	11.337123	108.0416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	5	6	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' Iªng	Chưa kiểm tra
462	462	11.337348	108.0025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	10	8	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	Ka Xuân	Chưa kiểm tra
463	463	11.336977	108.03	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
464	464	11.336801	108.0295	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	12	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
465	465	11.336731	108.0239	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	16	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' NhÉn	Chưa kiểm tra
466	466	11.336644	108.024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	15	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' NhÉn	Chưa kiểm tra
467	467	11.335958	108.0236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	17	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' NhÉn	Chưa kiểm tra
468	468	11.336066	108.0236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	8	15	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' NhÉn	Chưa kiểm tra
469	469	11.331977	108.0098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	716	9	17	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' NÊm	Chưa kiểm tra
470	470	11.323664	108.0678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	10	6	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' B_c	Chưa kiểm tra
471	471	11.322053	108.0704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	10	9	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Trung bình	K' B_c	Chưa kiểm tra
472	472	11.30872	108.0554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	1	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
473	473	11.307976	108.064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	18	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
474	474	11.307918	108.0553	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' T¬	Chưa kiểm tra
475	475	11.30728	108.0545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	14	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	K' B_c	Chưa kiểm tra
476	476	11.300599	108.063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	8	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
477	477	11.294174	108.0555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	8	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
478	478	11.298716	108.0617	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	8	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
479	479	11.298315	108.037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
480	480	11.546139	108.2205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	7	9	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá rộng, lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K'Bin	Chưa kiểm tra
481	481	11.53935	108.2421	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	9	4	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K'Teoh	Chưa kiểm tra
482	482	11.538567	108.2622	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	1	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K'Sin A	Đã kiểm tra
483	483	11.53209	108.2647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	678	2	9	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K'Chi	Chưa kiểm tra
484	484	11.53205	108.2488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	671	14	16	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng tự nhiên lá kim nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K'Sin A	Chưa kiểm tra
485	485	11.50801	108.0673	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gung Ré	662B	8	21	Thôn Gung Ré	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
486	486	11.505367	108.2527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	4	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K'Briu	Chưa kiểm tra
487	487	11.500424	107.9865	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Trung	659B	4	6	Hòa Trung	Công ty Cổ phần Tập đoàn Tân Mai	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
488	488	11.409508	108.0548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	2	21	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Minh	Chưa kiểm tra
489	489	11.40771	108.0721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	708	1	28	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
490	490	11.407217	107.9351	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	690	2	21	Thôn 11 - Hòa Bắc	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' SASORI	Chưa kiểm tra
491	491	11.402443	108.0634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	4	9	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Thấp	K ' B«ng	Chưa kiểm tra
492	492	11.387647	108.055	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	9	1	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Nam	Chưa kiểm tra
493	493	11.384821	108.0328	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	710	9	11	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' L_o	Chưa kiểm tra
494	494	11.38194	108.054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	709B	8	35	Hà Giang	UBND Xã	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
495	495	11.36865	107.9287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
496	496	11.368419	107.9369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
497	497	11.364285	108.0005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	715	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' NhiÓu	Chưa kiểm tra
498	498	11.364755	107.9453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
499	499	11.355512	107.9927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	714	4	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' TrÓm	Chưa kiểm tra
500	500	11.352232	108.0579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	718	7	20	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Tiªn	Chưa kiểm tra
501	501	11.350599	108.0584	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	718	7	20	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Tiªn	Chưa kiểm tra
502	502	11.340854	108.0569	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	1	22	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Ng·	Chưa kiểm tra
503	503	11.335544	108.0507	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	5	5	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng thường xanh nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	K' Iªng	Chưa kiểm tra
504	504	11.332738	108.1586	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	741	1	7	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
505	505	11.329345	108.078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	10	14	Thôn Ka Sá	UBND Xã	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
506	506	11.326255	108.0643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	6	10	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' Brem	Chưa kiểm tra
507	507	11.32545	108.0697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	10	6	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' B_c	Chưa kiểm tra
508	508	11.325354	108.0731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	10	6	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' B_c	Chưa kiểm tra
509	509	11.324871	108.0435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	717	7	8	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' Gim	Chưa kiểm tra
510	510	11.317031	108.0548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	12	11	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' §_p	Chưa kiểm tra
511	511	11.313296	108.0592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	1	9	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' T¬	Chưa kiểm tra
512	512	11.3105	108.0836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	22	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
513	513	11.307379	108.0896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	2	33	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
514	514	11.306114	108.0599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	12	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
515	515	11.3053	108.0625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	3	18	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
516	516	11.303353	108.1557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	740	8	13	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
517	517	11.302202	108.1701	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	741	6	7	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
518	518	11.302472	108.1576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	740	9	13	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
519	519	11.301662	108.0677	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	735	4	3	Gia Bắc	Cộng đồng thôn Đạ Hồng	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
520	520	11.294504	108.0497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	8	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
521	521	11.291977	108.0824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	2	6	Thôn Đà Hồng	UBND Xã	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
522	522	11.291896	108.0821	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	2	2	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	Ka Mang	Chưa kiểm tra
523	523	11.28726	108.0777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	738	4	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	K' SÎo	Chưa kiểm tra
524	524	11.285113	108.0514	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Sơn Điền	734	8	3	Thôn Sơn Điền	Công ty TNHH Tiền Lê	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
525	525	11.313007	108.1795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Bảo Thuận	741	7	2	Bảo Thuận	Công ty TNHH MTVLN Bảo Thuận	Rừng tự nhiên lá rộng rụng lá phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-06-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
526	526	11.501547	108.0249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Liên Đầm	660A	6	38	Thôn Liên Đầm	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-06-14T00:00:00	Thấp	BCH QS Huyện Di Linh	Chưa kiểm tra
527	527	11.535724	108.227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	676	2	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng trồng khác	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Thấp	Ya Phuong	Chưa kiểm tra
528	528	11.419312	108.2727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	725	4	4	Tam Bố	Công ty TNHH Lâm Sinh Tài	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
529	529	11.386079	108.273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
530	530	11.385883	108.2672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
531	531	11.38563	108.2687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
532	532	11.385746	108.2704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	727	2	6	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
533	533	11.385418	108.2746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
534	534	11.385007	108.2746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
535	535	11.384295	108.2678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
536	536	11.38346	108.2673	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	728	1	2	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
537	537	11.382587	108.266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	727	6	3	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng gỗ trồng chưa có trữ lượng	Rừng trồng	2019-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
538	538	11.490904	108.2371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Tam Bố	677	6	1	Tam Bố	Công ty TNHH MTVLN Tam Hiệp	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Trung bình	Ya Hieu	Chưa kiểm tra
539	539	11.397032	107.9488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	712	2	2	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao tre nứa - gỗ tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Cao	K' SASORI	Chưa kiểm tra
540	540	11.391602	107.9339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	2	7	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Trung bình	K' Bung	Chưa kiểm tra
541	541	11.371096	107.9389	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	713	2	5	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
542	542	11.370237	107.9281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Cao	K' Bung	Chưa kiểm tra
543	543	11.369598	107.9304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Hòa Bắc	493B	4	8	Lòng Hồ	BQL RPH Hòa Bắc - Hòa Nam	Rừng hỗn giao gỗ - tre nứa tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Trung bình	K' Bung	Chưa kiểm tra
544	544	11.327407	108.0519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Di Linh	Gia Bắc	733	9	4	Thôn Gia Bắc	Công ty TNHH MTVLN Di Linh	Rừng lồ ô tự nhiên	Rừng tự nhiên	2019-07-20T00:00:00	Cao	K' Bëi	Chưa kiểm tra
545	545	12.250954	108.456463	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	8	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
546	546	12.250066	108.458125	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	8	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
547	547	12.217248	108.432555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
548	548	12.210555	108.425988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
549	549	12.095908	108.457085	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
550	550	12.093119	108.497169	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
551	551	12.083577	108.466181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
552	552	12.063765	108.404678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
553	553	12.062472	108.404708	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
554	554	12.057808	108.419046	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	6	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
555	555	12.057886	108.419065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	6	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
556	556	12.056658	108.48181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
557	557	12.011974	108.326903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
558	558	12.007146	108.337338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
559	559	12.003841	108.349179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	3	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
560	560	11.999057	108.376773	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
561	561	11.99849	108.366163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
562	562	11.989716	108.316043	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
563	563	11.981225	108.327055	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
564	564	11.977637	108.307552	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	33	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
565	565	11.970819	108.311016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
566	566	11.97014	108.30956	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
567	567	11.962695	108.297784	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
568	568	11.962881	108.29435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
569	569	11.962857	108.294502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
570	570	11.960707	108.292987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
571	571	11.96025	108.292532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-03-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
572	572	11.955012	108.302035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
573	573	11.95413	108.299612	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-03-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
574	574	12.275412	108.607812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
575	575	12.27008	108.608814	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
576	576	12.261504	108.659106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
577	577	12.253693	108.673394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
578	578	12.250531	108.671256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	4	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
579	579	12.248811	108.66298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	3	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
580	580	12.248313	108.641285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	4	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
581	581	12.246408	108.680165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	4	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
582	582	12.2458	108.680354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	4	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
583	583	12.238831	108.355429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
584	584	12.238711	108.355997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
585	585	12.238097	108.377425	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
586	586	12.240725	108.678455	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
587	587	12.237688	108.376536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
588	588	12.237374	108.434532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
589	589	12.237432	108.43475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		11	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
590	590	12.235912	108.433019	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
591	591	12.235175	108.432713	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
592	592	12.234485	108.389259	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
593	593	12.232004	108.392465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
594	594	12.231756	108.3928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
595	595	12.23163	108.392995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	11	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
596	596	12.232788	108.669843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
597	597	12.232788	108.669722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	5	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
598	598	12.228392	108.388954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
599	599	12.227914	108.398494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
600	600	12.228268	108.429185	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
601	601	12.225391	108.437694	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		11	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
602	602	12.224568	108.427001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
603	603	12.219856	108.585333	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
604	604	12.213812	108.589375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
605	605	12.212147	108.590372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
606	606	12.210209	108.617906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	6	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
607	607	12.20797	108.402485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
608	608	12.20765	108.402106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
609	609	12.206938	108.580014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
610	610	12.203358	108.39137	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
611	611	12.203774	108.569645	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
612	612	12.202014	108.396232	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
613	613	12.199923	108.390731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
614	614	12.199628	108.618262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
615	615	12.195043	108.533498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
616	616	12.1954	108.618563	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
617	617	12.191414	108.538053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
618	618	12.189362	108.380645	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	69	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
619	619	12.18526	108.368834	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
620	620	12.183912	108.365761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
621	621	12.183164	108.367194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
622	622	12.183265	108.388546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
623	623	12.181962	108.364091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
624	624	12.180782	108.363518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
625	625	12.180529	108.384198	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
626	626	12.181744	108.587039	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
627	627	12.178823	108.382497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
628	628	12.175684	108.381326	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
629	629	12.174251	108.650712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
630	630	12.173673	108.650044	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
631	631	12.170595	108.375251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		11	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
632	632	12.166334	108.37536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		27	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
633	633	12.148192	108.413917	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	7	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
634	634	12.141125	108.665327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	3	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
635	635	12.130277	108.386691	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	8	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
636	636	12.13064	108.479924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	79B	4		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
637	637	12.123988	108.637847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	39	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
638	638	12.122864	108.660696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
639	639	12.115297	108.368448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
640	640	12.067474	108.405128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
641	641	12.061453	108.346319	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
642	642	12.061989	108.4718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
643	643	12.063105	108.592938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
644	644	12.058361	108.418852	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	6	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
645	645	12.057586	108.591809	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
646	646	12.05069	108.591522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
647	647	12.049524	108.668579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
648	648	12.046122	108.587937	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
649	649	12.046864	108.66829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
650	650	12.046197	108.650703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	8	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
651	651	12.041105	108.35426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
652	652	12.03934	108.661623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	7	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
653	653	12.037008	108.573743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
654	654	12.034034	108.56941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	48	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
655	655	12.034471	108.643228	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	8	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
656	656	12.033297	108.592871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
657	657	12.031117	108.570542	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
658	658	12.030609	108.570404	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
659	659	12.029035	108.568935	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
660	660	12.029253	108.568786	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	48	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
661	661	12.029082	108.571474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
662	662	12.026192	108.346355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
663	663	12.026902	108.529039	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
664	664	12.026947	108.576037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
665	665	12.026326	108.54495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
666	666	12.023822	108.344784	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
667	667	12.023344	108.530264	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
668	668	12.023298	108.560244	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
669	669	12.023785	108.65053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
670	670	12.020617	108.365306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
671	671	12.021107	108.615928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
672	672	12.019149	108.556738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
673	673	12.017205	108.365946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
674	674	12.016063	108.3358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
675	675	12.017615	108.536352	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
676	676	12.015585	108.363408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
677	677	12.014918	108.320238	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
678	678	12.016189	108.547719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
679	679	12.015583	108.562278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
680	680	12.015128	108.552932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
681	681	12.012505	108.344678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
682	682	12.014338	108.543816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
683	683	12.011852	108.344542	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
684	684	12.01333	108.552546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
685	685	12.012132	108.509523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
686	686	12.012648	108.598929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
687	687	12.011998	108.547009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
688	688	12.009361	108.33318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
689	689	12.010923	108.556285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
690	690	12.011226	108.650027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
691	691	12.009696	108.575376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
692	692	12.007485	108.344493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
693	693	12.009265	108.588272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
694	694	12.008364	108.64243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
695	695	12.00695	108.530919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
696	696	12.005078	108.330801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
697	697	12.005175	108.344967	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
698	698	12.00713	108.558224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
699	699	12.007538	108.653346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
700	700	12.006397	108.557688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
701	701	12.005176	108.588394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
702	702	12.004217	108.514759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
703	703	12.00237	108.335397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
704	704	12.003794	108.523161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
705	705	12.003548	108.514597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
706	706	12.0037	108.560026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
707	707	12.003143	108.560371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
708	708	12.002466	108.4859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
709	709	12.003048	108.523824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
710	710	12.002742	108.523492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
711	711	12.002659	108.533941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
712	712	12.000766	108.339451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	33	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
713	713	11.999785	108.351849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
714	714	12.001395	108.673237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
715	715	11.999704	108.540449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
716	716	11.999734	108.53813	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
717	717	11.997705	108.350556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
718	718	11.999091	108.51105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
719	719	11.99904	108.511153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
720	720	11.997973	108.527329	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
721	721	11.998179	108.550732	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
722	722	11.995291	108.332354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
723	723	11.996744	108.516032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
724	724	11.997008	108.545955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
725	725	11.996575	108.507687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
726	726	11.996246	108.507753	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	37	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
727	727	11.995993	108.538453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
728	728	11.996014	108.551119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
729	729	11.995887	108.588568	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
730	730	11.995175	108.53791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
731	731	11.99522	108.552484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
732	732	11.994888	108.582703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
733	733	11.994766	108.550207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
734	734	11.995156	108.662142	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
735	735	11.993832	108.521453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
736	736	11.993783	108.52133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
737	737	11.993303	108.500021	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
738	738	11.993406	108.53196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
739	739	11.993324	108.532878	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
740	740	11.993668	108.56711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
741	741	11.993073	108.521561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
742	742	11.992469	108.521414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
743	743	11.992111	108.510913	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
744	744	11.992734	108.589606	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
745	745	11.992058	108.524278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
746	746	11.990175	108.330341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
747	747	11.992056	108.543082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
748	748	11.991848	108.52688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
749	749	11.991826	108.540882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
750	750	11.991463	108.52463	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
751	751	11.9914	108.540835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
752	752	11.991227	108.530832	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
753	753	11.990789	108.533534	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
754	754	11.990677	108.519153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	41	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
755	755	11.990774	108.540932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
756	756	11.991054	108.579953	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
757	757	11.991522	108.638263	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
758	758	11.990598	108.537355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
759	759	11.990158	108.537642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
760	760	11.990134	108.536611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
761	761	11.989659	108.537409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
762	762	11.989366	108.511429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
763	763	11.989392	108.529839	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
764	764	11.98919	108.524224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
765	765	11.99006	108.674119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
766	766	11.988804	108.542923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
767	767	11.989273	108.655676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
768	768	11.987817	108.509923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
769	769	11.987529	108.520079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
770	770	11.987455	108.523203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
771	771	11.987585	108.533836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
772	772	11.987181	108.50403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
773	773	11.988096	108.63921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
774	774	11.987313	108.551496	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
775	775	11.986769	108.532502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
776	776	11.987421	108.648129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
777	777	11.986017	108.508431	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
778	778	11.986124	108.535174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
779	779	11.986076	108.528962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
780	780	11.985668	108.518451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
781	781	11.9857	108.539372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
782	782	11.98556	108.528589	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
783	783	11.985879	108.581502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
784	784	11.983789	108.535453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
785	785	11.983878	108.535423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
786	786	11.980726	108.298594	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
787	787	11.982872	108.536277	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
788	788	11.982702	108.545594	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
789	789	11.982318	108.540114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
790	790	11.982141	108.541661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
791	791	11.981046	108.554741	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
792	792	11.980316	108.540698	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
793	793	11.980764	108.640181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
794	794	11.980884	108.640173	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
795	795	11.980738	108.645424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
796	796	11.980065	108.613856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
797	797	11.980158	108.645505	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
798	798	11.97958	108.581926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
799	799	11.978798	108.546658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
800	800	11.97877	108.57353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
801	801	11.978147	108.560167	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
802	802	11.977351	108.57671	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
803	803	11.977971	108.644866	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
804	804	11.977807	108.638376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
805	805	11.976906	108.557688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
806	806	11.97692	108.570416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
807	807	11.976475	108.559405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
808	808	11.97703	108.644997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
809	809	11.976258	108.570432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
810	810	11.976336	108.578264	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
811	811	11.976201	108.579565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
812	812	11.972552	108.317552	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
813	813	11.974775	108.558366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
814	814	11.975185	108.612997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
815	815	11.975056	108.613114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
816	816	11.975066	108.659818	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
817	817	11.973163	108.563179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
818	818	11.972762	108.65744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
819	819	11.972086	108.632053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
820	820	11.970827	108.623192	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
821	821	11.966607	108.307989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
822	822	11.96892	108.613598	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
823	823	11.968472	108.621392	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
824	824	11.967609	108.629716	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
825	825	11.967074	108.625199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
826	826	11.967176	108.625155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
827	827	11.966459	108.586672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	6	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
828	828	11.966319	108.621053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
829	829	11.966015	108.612943	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
830	830	11.965668	108.624925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
831	831	11.963503	108.642958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	8	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
832	832	11.962378	108.621014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-05-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
833	833	11.929283	108.313316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-05-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
834	834	12.293742	108.4819	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
835	835	12.249635	108.642605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	4	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
836	836	12.204074	108.391777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
837	837	12.155773	108.370518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
838	838	12.092704	108.592347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
839	839	11.984314	108.58739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
840	840	11.973718	108.330937	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	4	44	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-07-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
841	841	11.964695	108.307627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
842	842	12.258173	108.621558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
843	843	12.256038	108.616743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	2	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
844	844	12.253176	108.585749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	4	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
845	845	12.249811	108.663184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	3	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
846	846	12.239153	108.671414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	3	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
847	847	12.194184	108.522585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
848	848	12.177567	108.381218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
849	849	12.163714	108.62534	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
850	850	12.159092	108.547174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1		Đạ Nhim	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
851	851	12.101478	108.458407	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	1	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
852	852	12.007007	108.3687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-07-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
853	853	12.003761	108.47924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
854	854	12.003415	108.560506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
855	855	11.999899	108.601459	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
856	856	11.970389	108.625145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-07-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
857	857	12.15525	108.371953	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2015-08-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
858	858	12.105323	108.537912	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	8	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-08-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
859	859	12.068406	108.615093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	6	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-08-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
860	860	11.978041	108.546599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-08-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
861	861	12.259281	108.598326	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
862	862	12.24793	108.481204	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
863	863	12.192658	108.367568	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
864	864	12.186298	108.368698	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
865	865	12.174591	108.382561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
866	866	12.120917	108.57284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
867	867	12.112919	108.57679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
868	868	12.107743	108.368769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-09-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
869	869	12.103588	108.607811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
870	870	12.088028	108.424504	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
871	871	12.058154	108.464287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
872	872	12.004547	108.314299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-09-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
873	873	12.003512	108.343396	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	33	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-09-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
874	874	11.966099	108.294814	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	6	Lát	""	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2015-09-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
875	875	12.214006	108.514792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	4	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-10-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
876	876	12.148219	108.515481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96C	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2015-10-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
877	877	12.072437	108.599941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-10-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
878	878	12.006768	108.465489	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-10-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
879	879	11.98685	108.541154	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-10-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
880	880	12.2555	108.620778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
881	881	12.222177	108.542883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	5	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
882	882	12.137727	108.597153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
883	883	12.082243	108.458665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
884	884	12.068536	108.610533	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
885	885	12.052816	108.638049	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
886	886	12.032491	108.610457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
887	887	12.03014	108.446994	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
888	888	12.020726	108.5665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
889	889	12.016712	108.657229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
890	890	12.014262	108.547252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
891	891	11.979399	108.647317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-11-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
892	892	12.257909	108.594771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2015-11-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
893	893	12.191066	108.578459	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
894	894	12.186227	108.552326	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
895	895	12.152446	108.549451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
896	896	12.056505	108.477164	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
897	897	12.051447	108.608224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
898	898	12.025732	108.363492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
899	899	12.021573	108.345411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
900	900	12.016576	108.363096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2015-12-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
901	901	11.99164	108.377314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2015-12-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
902	902	12.250229	108.441745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-01-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
903	903	12.159955	108.548457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1		Đạ Nhim	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-01-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
904	904	12.159941	108.547446	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1		Đạ Nhim	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-01-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
905	905	12.159428	108.549338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1		Đạ Nhim	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-01-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
906	906	12.021672	108.494757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-01-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
907	907	12.003726	108.349511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	3	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-01-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
908	908	11.942763	108.319148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-01-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
909	909	11.929276	108.313738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-01-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
910	910	12.185928	108.497246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
911	911	12.121882	108.642861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
912	912	12.117849	108.63555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
913	913	12.099495	108.523002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
914	914	12.054057	108.385816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
915	915	11.995377	108.38106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
916	916	11.985731	108.53258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
917	917	11.962634	108.292603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
918	918	11.96245	108.293718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
919	919	11.961291	108.28798	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
920	920	11.96101	108.293249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
921	921	11.960837	108.292481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
922	922	11.960662	108.290289	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
923	923	11.960401	108.289362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
924	924	11.959194	108.29091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
925	925	11.959133	108.293782	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
926	926	11.958943	108.294319	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
927	927	11.956209	108.297658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
928	928	11.9299	108.313287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
929	929	11.929807	108.313303	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
930	930	11.929548	108.311983	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
931	931	11.929484	108.312113	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
932	932	11.929403	108.313783	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
933	933	11.929091	108.313652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
934	934	12.133837	108.389386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	8		Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
935	935	12.13362	108.654559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
936	936	12.099345	108.517969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
937	937	12.080283	108.516614	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	6	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
938	938	12.053187	108.408681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
939	939	12.027539	108.322549	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
940	940	12.026543	108.524177	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
941	941	12.020575	108.341811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
942	942	12.015787	108.362931	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
943	943	12.014893	108.368309	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
944	944	12.011365	108.325731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
945	945	12.006979	108.32024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
946	946	12.007083	108.445573	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
947	947	12.001092	108.364719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
948	948	11.999982	108.365775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
949	949	11.996635	108.379369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
950	950	11.995072	108.358166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
951	951	11.99202	108.298705	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
952	952	11.992591	108.382556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	35	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
953	953	11.990998	108.373515	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-02-29T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
954	954	11.990117	108.310664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	18	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
955	955	11.962704	108.292063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
956	956	11.962746	108.293673	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
957	957	11.962724	108.297436	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
958	958	11.9621	108.292284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
959	959	11.961575	108.288855	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
960	960	11.961251	108.293188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
961	961	11.961089	108.292816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
962	962	11.960599	108.289907	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
963	963	11.960475	108.291411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
964	964	11.960245	108.289619	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
965	965	11.959932	108.292306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
966	966	11.959654	108.291344	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
967	967	11.959673	108.291532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	25	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
968	968	11.959005	108.290714	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
969	969	11.956391	108.297525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
970	970	11.930467	108.314136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
971	971	11.93025	108.312632	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	29	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
972	972	11.929984	108.311885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
973	973	11.929998	108.313395	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
974	974	11.929693	108.31341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
975	975	11.929199	108.31408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-02-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
976	976	12.24406	108.616231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
977	977	12.198772	108.501348	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
978	978	12.190048	108.533985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
979	979	12.172631	108.360234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	8	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
980	980	12.128391	108.54531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
981	981	12.126933	108.580968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
982	982	12.107918	108.540508	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
983	983	12.051124	108.549179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
984	984	12.045841	108.36562	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
985	985	12.037637	108.580288	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
986	986	12.007161	108.524125	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
987	987	12.002424	108.519762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
988	988	11.997342	108.486318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
989	989	11.992234	108.513427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	39	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-03-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
990	990	11.97413	108.331221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	4	44	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-03-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
991	991	11.930304	108.313107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-03-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
992	992	11.930181	108.31324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-03-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
993	993	11.92957	108.313897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-03-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
994	994	12.183787	108.323758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
995	995	12.145052	108.617631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
996	996	12.11355	108.577115	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
997	997	12.113509	108.57723	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
998	998	12.094391	108.503829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	3	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
999	999	12.04581	108.365442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1000	1000	12.045283	108.365339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1001	1001	12.042596	108.350387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1002	1002	12.027477	108.355097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	15	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1003	1003	12.014336	108.331035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1004	1004	12.014071	108.344299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1005	1005	12.007886	108.437413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	14	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-04-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1006	1006	12.006481	108.316981	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	12	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-04-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1007	1007	11.994033	108.380535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	29	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1008	1008	11.99279	108.322417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	54	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1009	1009	11.980377	108.645427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1010	1010	11.961837	108.643569	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	8	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1011	1011	11.940951	108.297262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-04-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1012	1012	12.240327	108.430045	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1013	1013	12.236267	108.335246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	1	11	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1014	1014	12.223903	108.522765	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1015	1015	12.222619	108.540948	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1016	1016	12.220634	108.520012	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1017	1017	12.22006	108.541072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1018	1018	12.216526	108.393306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1019	1019	12.191247	108.353718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	5	11	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1020	1020	12.184955	108.411128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62		32	Đưng KNớ	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1021	1021	12.030426	108.46847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1022	1022	11.961109	108.287867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1023	1023	11.940033	108.309576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1024	1024	11.933083	108.312874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1025	1025	11.932258	108.314082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1026	1026	11.930866	108.312932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1027	1027	11.930651	108.313927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1028	1028	11.930505	108.313927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1029	1029	11.929198	108.313484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1030	1030	11.929	108.314199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-04-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1031	1031	12.240483	108.401638	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1032	1032	12.240034	108.401801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1033	1033	12.23897	108.402014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1034	1034	12.218851	108.341448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1035	1035	12.186337	108.349261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	6	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1036	1036	12.186126	108.348906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	6	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1037	1037	12.186141	108.349625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	6	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1038	1038	12.185346	108.581916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1039	1039	12.148921	108.652653	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-04-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1040	1040	12.114764	108.576018	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1041	1041	12.004332	108.480471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1042	1042	12.003963	108.480311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1043	1043	11.980189	108.559265	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1044	1044	11.942863	108.299303	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1045	1045	11.940727	108.297371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-04-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1046	1046	12.218514	108.39335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1047	1047	12.217725	108.391094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1048	1048	12.216998	108.393503	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1049	1049	12.206409	108.390262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	2	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1050	1050	12.185139	108.33071	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1051	1051	12.181068	108.336825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	7	30	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1052	1052	12.132855	108.579964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1053	1053	12.115331	108.575457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1054	1054	12.074641	108.462179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1055	1055	12.073117	108.494888	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1056	1056	12.071218	108.594644	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1057	1057	12.027083	108.358022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1058	1058	12.023329	108.478127	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
1059	1059	12.006994	108.330855	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1060	1060	12.006004	108.477218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1061	1061	12.001116	108.540449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1062	1062	11.991731	108.543601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1063	1063	11.989638	108.524743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1064	1064	12.291316	108.46846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1065	1065	12.28727	108.565131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1066	1066	12.262067	108.586311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1067	1067	12.261772	108.614612	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1068	1068	12.255024	108.606477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	3	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1069	1069	12.252854	108.606031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	3	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1070	1070	12.252921	108.678317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1071	1071	12.241328	108.430654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1072	1072	12.232844	108.374423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1073	1073	12.232124	108.443959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	24	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1074	1074	12.231201	108.443712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	26	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1075	1075	12.231205	108.636629	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	7	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1076	1076	12.227177	108.342982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	4	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1077	1077	12.223395	108.57264	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1078	1078	12.215333	108.588266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1079	1079	12.213294	108.582477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1080	1080	12.184366	108.330958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1081	1081	12.184235	108.330979	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1082	1082	12.184082	108.580612	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1083	1083	12.180961	108.336719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	7	30	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1084	1084	12.178349	108.537808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1085	1085	12.170174	108.649462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	8	4	Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-05-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1086	1086	12.149115	108.618302	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1087	1087	12.14755	108.581673	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1088	1088	12.147303	108.6166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1089	1089	12.147403	108.616496	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1090	1090	12.135912	108.559077	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1091	1091	12.132645	108.62495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1092	1092	12.130939	108.633246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1093	1093	12.127827	108.63211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1094	1094	12.119453	108.581933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1095	1095	12.116311	108.547347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1096	1096	12.111629	108.587534	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	68	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1097	1097	12.08209	108.560477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	36	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1098	1098	12.078456	108.530942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-05-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1099	1099	12.042808	108.350212	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1100	1100	12.043504	108.668293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1101	1101	12.043469	108.668191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1102	1102	12.034682	108.623749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1103	1103	12.029444	108.613422	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1104	1104	12.025753	108.61091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1105	1105	12.021982	108.609988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1106	1106	12.019766	108.641543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	2	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1107	1107	12.017229	108.518838	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1108	1108	12.018131	108.620829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1109	1109	12.017096	108.654471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1110	1110	12.012404	108.673386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1111	1111	12.010818	108.654801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	7	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1112	1112	12.009443	108.660957	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	3	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1113	1113	12.007133	108.531192	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1114	1114	12.006176	108.661588	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1115	1115	12.002515	108.518871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1116	1116	12.002725	108.663782	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1117	1117	12.000574	108.525103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1118	1118	12.000596	108.537906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1119	1119	11.999992	108.540512	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1120	1120	11.997452	108.522867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1121	1121	11.996128	108.53322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1122	1122	11.993579	108.510665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1123	1123	11.993534	108.550276	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1124	1124	11.992957	108.532331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1125	1125	11.992484	108.639861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1126	1126	11.99172	108.623101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1127	1127	11.988279	108.660248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1128	1128	11.985103	108.543416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1129	1129	11.984936	108.54001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1130	1130	11.983858	108.551512	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1131	1131	11.983751	108.643726	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1132	1132	11.983083	108.651477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1133	1133	11.98227	108.649067	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1134	1134	11.979794	108.558802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1135	1135	11.979061	108.639073	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1136	1136	11.979053	108.638845	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1137	1137	11.97834	108.560456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1138	1138	11.978007	108.560291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1139	1139	11.970027	108.314446	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1140	1140	11.971178	108.620772	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-05-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1141	1141	12.257708	108.595244	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1142	1142	12.253056	108.678269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1143	1143	12.249784	108.660106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	1	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1144	1144	12.2399	108.402014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1145	1145	12.232822	108.676425	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	5	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1146	1146	12.216281	108.392886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1147	1147	12.19089	108.687707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu nguyên sinh	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1148	1148	12.147528	108.653519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-06-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1149	1149	12.131417	108.634604	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1150	1150	12.124497	108.660286	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-06-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1151	1151	12.119122	108.581528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1152	1152	12.08999	108.469903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1153	1153	12.080793	108.55668	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	4	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1154	1154	12.065834	108.585318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1155	1155	12.059658	108.408282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1156	1156	12.046445	108.583527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1157	1157	12.043999	108.572349	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1158	1158	12.03344	108.573821	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1159	1159	12.032995	108.64318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	127B		12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1160	1160	12.02578	108.644918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1161	1161	12.021833	108.656335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1162	1162	12.013692	108.633097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	3	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1163	1163	12.012378	108.57342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1164	1164	12.007135	108.531376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1165	1165	12.005909	108.411063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112C	9	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-06-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1166	1166	12.006935	108.580851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1167	1167	12.002551	108.335664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1168	1168	12.00265	108.335616	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	45	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1169	1169	12.002805	108.5412	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1170	1170	12.000048	108.542317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1171	1171	11.993007	108.532789	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1172	1172	11.990233	108.525101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1173	1173	11.98976	108.580179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1174	1174	11.989364	108.580427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1175	1175	11.988365	108.641371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1176	1176	11.988486	108.641273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1177	1177	11.985312	108.668259	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1178	1178	11.980166	108.540218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1179	1179	12.269423	108.647731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1180	1180	12.261575	108.617987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1181	1181	12.237301	108.400471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1182	1182	12.236376	108.376274	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1183	1183	12.226958	108.570462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1184	1184	12.226599	108.570695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1185	1185	12.22324	108.572524	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1186	1186	12.21623	108.393005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1187	1187	12.213828	108.582707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1188	1188	12.201241	108.605372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	3	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1189	1189	12.198232	108.591988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1190	1190	12.183069	108.364179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1191	1191	12.160176	108.657006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1192	1192	12.138108	108.539405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97		4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1193	1193	12.124767	108.576075	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1194	1194	12.095566	108.509364	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	2	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1195	1195	12.086507	108.554537	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	4	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1196	1196	12.064968	108.582647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1197	1197	12.058141	108.591532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1198	1198	12.050828	108.668456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1199	1199	12.046126	108.365972	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1200	1200	12.038127	108.449843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1201	1201	12.025572	108.358755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1202	1202	12.027289	108.641643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1203	1203	12.020557	108.641682	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1204	1204	12.018122	108.562133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1205	1205	12.016065	108.668051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1206	1206	12.013472	108.532695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1207	1207	12.009028	108.305565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	37	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-06-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1208	1208	12.008967	108.305486	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	8	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-06-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1209	1209	12.010709	108.595932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1210	1210	12.006483	108.580855	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1211	1211	12.001963	108.523782	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1212	1212	12.002297	108.667772	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1213	1213	12.000112	108.517168	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1214	1214	11.984778	108.576573	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1215	1215	11.973715	108.56371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1216	1216	11.943695	108.299578	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1217	1217	11.942872	108.299667	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1218	1218	11.931525	108.313849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-06-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1219	1219	12.293744	108.482052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1220	1220	12.254871	108.642099	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	4	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1221	1221	12.244394	108.431218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1222	1222	12.226681	108.570517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1223	1223	12.224648	108.572881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1224	1224	12.223135	108.572426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1225	1225	12.172745	108.591254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1226	1226	12.059518	108.390078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1227	1227	12.058377	108.578876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1228	1228	12.050516	108.369558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1229	1229	12.033787	108.363158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	9	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1230	1230	12.015993	108.630844	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-07-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1231	1231	12.212854	108.406262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1	7	Đưng KNớ	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-08-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1232	1232	12.214366	108.589102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1233	1233	12.210286	108.426175	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1234	1234	12.18864	108.367336	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1235	1235	12.166908	108.483944	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1236	1236	12.121256	108.65994	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-08-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1237	1237	12.06581	108.444022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	4	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1238	1238	12.062697	108.522404	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1239	1239	12.060615	108.467517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1240	1240	12.036252	108.618854	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1241	1241	11.977222	108.558294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1242	1242	12.286635	108.564908	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1243	1243	12.188681	108.36756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1244	1244	12.176423	108.362783	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1245	1245	12.134731	108.579761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1246	1246	12.082321	108.560637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1247	1247	12.012495	108.37725	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	7	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1248	1248	11.984331	108.29088	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1249	1249	11.98552	108.581896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1250	1250	11.982578	108.289168	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1251	1251	11.98141	108.288707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1252	1252	11.979407	108.288275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1253	1253	11.97917	108.287982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1254	1254	11.978246	108.288756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1255	1255	11.978055	108.288028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1256	1256	11.977724	108.286939	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1257	1257	11.977471	108.286307	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1258	1258	11.975845	108.286211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1259	1259	11.975756	108.328956	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1260	1260	11.974369	108.285243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1261	1261	11.974534	108.286709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1262	1262	11.97384	108.284946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1263	1263	11.972801	108.285556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1264	1264	11.958385	108.32538	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	6	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1265	1265	11.929685	108.311837	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-08-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1266	1266	11.92957	108.311495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	32	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-08-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1267	1267	12.231103	108.420554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	2	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1268	1268	12.224756	108.398892	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1269	1269	12.219031	108.412251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1270	1270	12.181469	108.386611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1271	1271	12.176725	108.560863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1272	1272	12.121871	108.660128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-08-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1273	1273	12.096508	108.570513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1274	1274	12.088622	108.539369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1275	1275	12.040138	108.585603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1276	1276	12.031699	108.581548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1277	1277	12.028179	108.557718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1278	1278	12.01434	108.60226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1279	1279	11.992347	108.566116	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1280	1280	11.983348	108.570047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-08-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1281	1281	12.227377	108.343317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	4	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1282	1282	12.122044	108.660737	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-09-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1283	1283	12.090828	108.604011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	23	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1284	1284	12.006454	108.445565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1285	1285	12.2229	108.579808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1286	1286	12.205208	108.482894	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	5	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1287	1287	12.194093	108.57215	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1288	1288	12.190882	108.361523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	5	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1289	1289	12.176714	108.362797	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1290	1290	12.170206	108.647744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	7	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1291	1291	12.170203	108.647849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	7		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-09-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1292	1292	12.164979	108.621967	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1293	1293	12.165215	108.6216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1294	1294	12.149044	108.635272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	2	29	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1295	1295	12.141376	108.613614	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1296	1296	12.119562	108.581419	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1297	1297	12.112359	108.52674	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1298	1298	12.094851	108.503828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	3	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1299	1299	12.051623	108.524911	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1300	1300	12.051068	108.592146	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1301	1301	12.033308	108.5847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1302	1302	12.02371	108.56684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1303	1303	12.019525	108.511414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1304	1304	12.009329	108.527294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1305	1305	12.005495	108.366508	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-09-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1306	1306	12.005525	108.444843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1307	1307	12.005631	108.444901	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1308	1308	12.005508	108.445803	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1309	1309	12.003337	108.525949	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1310	1310	12.003406	108.670791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1311	1311	11.999132	108.364408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1312	1312	12.001105	108.628174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1313	1313	12.001236	108.638316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1314	1314	11.996311	108.543773	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1315	1315	11.992377	108.553676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1316	1316	11.991403	108.49869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1317	1317	11.986555	108.576083	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1318	1318	11.984553	108.532224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1319	1319	11.980081	108.559091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1320	1320	11.976431	108.553401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1321	1321	11.976207	108.578479	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1322	1322	11.973535	108.563712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1323	1323	11.96982	108.599262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140		37	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1324	1324	11.968803	108.570912	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1325	1325	11.968862	108.571031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-09-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1326	1326	12.19916	108.592092	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1327	1327	12.146235	108.622059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1328	1328	12.133138	108.59544	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1329	1329	12.127703	108.567447	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1330	1330	12.124201	108.620204	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	30	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-10-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1331	1331	12.113349	108.562083	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1332	1332	12.104023	108.514054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1333	1333	12.081836	108.556372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1334	1334	12.055107	108.571699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1335	1335	12.040028	108.491236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1336	1336	12.020863	108.482826	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1337	1337	12.019596	108.503894	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1338	1338	12.017053	108.474188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	41	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1339	1339	12.017471	108.650796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1340	1340	12.000781	108.400013	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	15	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1341	1341	12.002123	108.663184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1342	1342	11.993118	108.317688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	52	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1343	1343	11.987255	108.541469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1344	1344	11.966283	108.613702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1345	1345	11.946709	108.298218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1346	1346	11.929784	108.312681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-10-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1347	1347	12.261904	108.527558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1348	1348	12.24885	108.427883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1349	1349	12.178889	108.383311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1350	1350	12.081674	108.556356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1351	1351	12.062948	108.405137	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1352	1352	12.041574	108.372919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1353	1353	12.039138	108.47327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1354	1354	12.020778	108.649069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1355	1355	12.016423	108.549741	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1356	1356	12.000948	108.427271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	3	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-10-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1357	1357	11.930018	108.312358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	29	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-10-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1358	1358	12.164888	108.62536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-10-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1359	1359	12.155499	108.655911	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-10-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1360	1360	12.113168	108.561962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1361	1361	12.042903	108.469408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-10-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1362	1362	12.036375	108.367339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-10-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
1363	1363	12.292895	108.548556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1364	1364	12.252785	108.362989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1365	1365	12.214956	108.65559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1366	1366	12.059279	108.668703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1367	1367	12.037095	108.369412	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
1368	1368	12.030247	108.492918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1369	1369	11.994355	108.51667	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-11-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1370	1370	12.145963	108.637751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	45	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-11-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1371	1371	12.088283	108.537004	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-11-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1372	1372	12.007314	108.314642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-11-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1373	1373	12.005933	108.322223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-11-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1374	1374	12.003123	108.349531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	3	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-11-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1375	1375	12.301746	108.488594	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1376	1376	12.262831	108.535129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1377	1377	12.251038	108.371107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	4	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1378	1378	12.214378	108.57397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1379	1379	12.210434	108.427597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1380	1380	12.20921	108.513918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	4	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1381	1381	12.208188	108.583539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1382	1382	12.187323	108.49335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1383	1383	12.186126	108.703379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	5	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu nguyên sinh	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1384	1384	12.181412	108.590441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1385	1385	12.180754	108.629254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1386	1386	12.179886	108.58408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1387	1387	12.177084	108.642437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	3	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1388	1388	12.176962	108.642404	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1389	1389	12.172363	108.651785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1390	1390	12.160169	108.670537	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	90	5	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1391	1391	12.157135	108.614676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1392	1392	12.157088	108.623157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1393	1393	12.155483	108.645964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	11	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1394	1394	12.152673	108.549135	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1395	1395	12.148386	108.598027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1396	1396	12.139972	108.58411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1397	1397	12.13571	108.655918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	1	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1398	1398	12.13258	108.580871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1399	1399	12.132056	108.623338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1400	1400	12.131994	108.623872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1401	1401	12.128757	108.510624	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	3	10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1402	1402	12.129649	108.616237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1403	1403	12.12769	108.605709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1404	1404	12.125733	108.623251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	31	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1405	1405	12.122152	108.643103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-12-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1406	1406	12.116843	108.582078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	41	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1407	1407	12.088054	108.537006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1408	1408	12.061553	108.585595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1409	1409	12.054598	108.63863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1410	1410	12.049338	108.388469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1411	1411	12.050781	108.668281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1412	1412	12.043503	108.455909	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1413	1413	12.038959	108.44815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1414	1414	12.028404	108.445973	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1415	1415	12.006333	108.322318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1416	1416	12.003647	108.503245	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	8	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1417	1417	12.003282	108.474322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1418	1418	12.25276	108.361021	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1419	1419	12.253024	108.365961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1420	1420	12.239959	108.519706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1421	1421	12.203619	108.496871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1422	1422	12.149987	108.593828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-12-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1423	1423	12.121595	108.643047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-12-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1424	1424	12.117663	108.47371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	5	26	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1425	1425	12.115142	108.453414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	5	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1426	1426	12.101404	108.610284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1427	1427	12.097125	108.631108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	11	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1428	1428	12.078948	108.585715	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1429	1429	12.078521	108.562664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1430	1430	12.054425	108.670465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2016-12-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1431	1431	12.038953	108.450435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1432	1432	12.036171	108.351946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1433	1433	12.024978	108.537364	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1434	1434	12.023738	108.642276	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	2	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1435	1435	12.015547	108.492227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1436	1436	12.006234	108.322505	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1437	1437	12.003839	108.441184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1438	1438	12.003689	108.503383	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	8	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1439	1439	12.000058	108.464795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1440	1440	11.992471	108.590618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1441	1441	11.985335	108.620801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1442	1442	11.971756	108.575765	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1443	1443	12.253481	108.368358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1444	1444	12.253413	108.369374	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1445	1445	12.253257	108.370308	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1446	1446	12.253051	108.367474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1447	1447	12.252702	108.366008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1448	1448	12.252545	108.36183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1449	1449	12.252558	108.364785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1450	1450	12.252279	108.362384	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1451	1451	12.200855	108.384201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	25	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1452	1452	12.132993	108.594724	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1453	1453	12.036149	108.351629	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1454	1454	12.035986	108.351995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1455	1455	11.99456	108.347952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2016-12-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1456	1456	11.97385	108.321255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2016-12-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1457	1457	12.247336	108.379161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-01-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1458	1458	12.098537	108.56791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1459	1459	12.08618	108.571946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	61	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1460	1460	12.080548	108.495817	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-01-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1461	1461	11.992828	108.52166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1462	1462	12.049165	108.637879	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-01-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1463	1463	12.013247	108.543138	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-01-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1464	1464	11.993496	108.518345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1465	1465	11.968301	108.302912	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-01-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1466	1466	12.204252	108.399317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1467	1467	12.20417	108.399844	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1468	1468	12.182899	108.701111	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	5	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu nguyên sinh	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1469	1469	12.171293	108.570005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1470	1470	12.134621	108.579551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1471	1471	12.065743	108.405559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-01-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1472	1472	12.008868	108.32216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-01-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1473	1473	12.00759	108.438105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	14	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-01-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1474	1474	11.959335	108.295982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	27	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2017-01-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1475	1475	12.109073	108.560143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-02-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1476	1476	12.026629	108.323028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-02-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1477	1477	12.018273	108.315279	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-02-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1478	1478	11.993824	108.37374	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-02-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1479	1479	11.990869	108.316159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-02-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1480	1480	11.958947	108.294778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2017-02-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1481	1481	12.207891	108.429757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	3	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-02-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1482	1482	12.109066	108.560291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-02-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1483	1483	12.025157	108.355806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	15	19	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-02-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1484	1484	12.023005	108.451703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-02-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1485	1485	12.018051	108.463881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-02-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1486	1486	12.00599	108.322453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-02-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1487	1487	12.253004	108.367291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1488	1488	12.120541	108.625922	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1489	1489	12.086234	108.54747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1490	1490	12.057729	108.409724	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1491	1491	12.047092	108.375328	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1492	1492	12.016214	108.320378	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1493	1493	12.015962	108.360473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1494	1494	11.995002	108.380541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1495	1495	11.991135	108.308452	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	18	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1496	1496	11.931597	108.313533	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-03-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1497	1497	12.221424	108.431278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1498	1498	12.220278	108.433793	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1499	1499	12.20182	108.503539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1500	1500	12.201697	108.504145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1501	1501	12.113889	108.571072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	10	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1502	1502	12.056664	108.365229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1503	1503	12.044706	108.377768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1504	1504	12.035254	108.351097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1505	1505	12.033815	108.351822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1506	1506	12.023403	108.536785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1507	1507	12.023336	108.536915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1508	1508	12.016414	108.501375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1509	1509	12.016066	108.526287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1510	1510	12.015294	108.534422	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1511	1511	12.008436	108.305409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	8	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1512	1512	11.991957	108.379687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1513	1513	11.991028	108.677257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-03-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1514	1514	12.265227	108.485633	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1515	1515	12.236513	108.428952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1516	1516	12.220892	108.426271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1517	1517	12.22013	108.430672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1518	1518	12.218593	108.431199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1519	1519	12.218467	108.431443	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1520	1520	12.191445	108.585574	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1521	1521	12.151405	108.599987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1522	1522	12.135186	108.57926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1523	1523	12.127837	108.58096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1524	1524	12.11628	108.546774	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1525	1525	12.04411	108.337082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1526	1526	12.031567	108.319767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1527	1527	12.018089	108.365514	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1528	1528	12.017024	108.320003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1529	1529	12.01636	108.363968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-03-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1530	1530	11.991123	108.38023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1531	1531	11.990546	108.499904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1532	1532	11.968152	108.296858	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-03-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1533	1533	12.251393	108.504322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	7	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1534	1534	12.169438	108.669882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	5	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1535	1535	12.135248	108.579439	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1536	1536	12.129269	108.58065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1537	1537	12.091364	108.409209	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	5	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1538	1538	12.035134	108.371864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1539	1539	12.005991	108.438981	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	14	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-04-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1540	1540	11.987445	108.517049	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1541	1541	11.987039	108.517058	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1542	1542	12.24204	108.519016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1543	1543	12.238944	108.51824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	5	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1544	1544	12.216809	108.587733	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1545	1545	12.210683	108.579567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1546	1546	12.208334	108.422841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	4	25	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1547	1547	12.204151	108.607551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1548	1548	12.183107	108.33371	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1549	1549	12.138693	108.577359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1550	1550	12.122906	108.60916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1551	1551	12.121689	108.609253	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1552	1552	12.117416	108.612792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1553	1553	12.103917	108.513932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1554	1554	12.096814	108.619345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	34	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1555	1555	12.075947	108.558077	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	4	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1556	1556	12.072365	108.610769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1557	1557	12.071895	108.606023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1558	1558	12.071741	108.609559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1559	1559	12.071723	108.610497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1560	1560	12.045482	108.545622	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1561	1561	12.040852	108.354347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1562	1562	12.04088	108.448235	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1563	1563	12.035435	108.351164	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1564	1564	12.029839	108.570182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1565	1565	12.026818	108.56903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1566	1566	12.017027	108.52706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1567	1567	12.016619	108.501524	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1568	1568	12.008094	108.588432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1569	1569	12.004021	108.39833	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	15	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1570	1570	12.002346	108.440923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1571	1571	12.000009	108.537912	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1572	1572	11.997782	108.375699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1573	1573	11.99429	108.521229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1574	1574	11.994491	108.542321	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1575	1575	11.994016	108.550035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1576	1576	11.991192	108.498324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1577	1577	11.983244	108.541521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1578	1578	11.982332	108.541651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1579	1579	11.982483	108.545536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1580	1580	11.959154	108.305343	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-04-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1581	1581	12.265418	108.486157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1582	1582	12.265518	108.486219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1583	1583	12.251554	108.371236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1584	1584	12.231794	108.349162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	3	9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1585	1585	12.231806	108.348645	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	3	9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1586	1586	12.231028	108.349701	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	3	9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1587	1587	12.230475	108.350597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	3	9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1588	1588	12.128209	108.581142	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1589	1589	12.094908	108.530435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1590	1590	12.056789	108.402634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1591	1591	12.043791	108.480654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1592	1592	12.0352	108.340703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1593	1593	12.02683	108.57232	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1594	1594	12.015558	108.335565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1595	1595	11.999626	108.525249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1596	1596	11.998138	108.375829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1597	1597	11.98775	108.315062	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1598	1598	11.983218	108.541735	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1599	1599	12.225614	108.583764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1600	1600	12.221016	108.448116	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	6	19	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1601	1601	12.194544	108.542605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1602	1602	12.192893	108.540547	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1603	1603	12.181732	108.384341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1604	1604	12.135722	108.573358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1605	1605	12.121284	108.59818	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1606	1606	12.091724	108.589755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1607	1607	12.090736	108.626178	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1608	1608	12.074767	108.514492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1609	1609	12.072378	108.470711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1610	1610	12.056804	108.402817	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1611	1611	12.044815	108.37815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1612	1612	12.042151	108.632481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	6	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1613	1613	12.032703	108.372806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1614	1614	12.03342	108.556059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	6	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1615	1615	12.028967	108.502248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	3	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1616	1616	12.027874	108.571148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1617	1617	12.018388	108.567806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1618	1618	12.008672	108.34532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1619	1619	12.008346	108.541591	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1620	1620	12.00753	108.590141	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1621	1621	12.003662	108.399726	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	15	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1622	1622	12.003994	108.574354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1623	1623	12.000513	108.466794	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1624	1624	11.99818	108.617751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	1	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1625	1625	11.994303	108.55014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1626	1626	11.992176	108.521964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1627	1627	11.992224	108.521793	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1628	1628	11.980501	108.554471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1629	1629	11.980819	108.649484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1630	1630	12.252483	108.364816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1631	1631	12.249698	108.433119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	21	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1632	1632	12.233044	108.434865	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1633	1633	12.189009	108.380704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	69	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-05-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1634	1634	12.184342	108.369028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-05-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1635	1635	12.056795	108.404458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1636	1636	12.027886	108.34749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1637	1637	12.018157	108.464026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1638	1638	12.014082	108.338752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1639	1639	12.011542	108.488405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1640	1640	12.011635	108.488448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	47	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1641	1641	12.000652	108.466576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1642	1642	11.995285	108.550391	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1643	1643	11.992609	108.528709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-05-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1644	1644	11.983787	108.3257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-05-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1645	1645	11.997896	108.376255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1646	1646	11.959549	108.305219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-06-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1647	1647	12.29408	108.651583	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1648	1648	12.162362	108.530778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1649	1649	12.119208	108.491294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	4	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1650	1650	12.109286	108.614413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1651	1651	12.105135	108.537457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	8	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1652	1652	12.087613	108.589815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1653	1653	12.085725	108.549459	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1654	1654	12.068859	108.493199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1655	1655	12.066436	108.49402	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1656	1656	12.064013	108.404584	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1657	1657	12.062618	108.583291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1658	1658	12.057881	108.615603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	12	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1659	1659	12.050052	108.395603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1660	1660	12.044858	108.37792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1661	1661	12.040311	108.365865	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1662	1662	12.028457	108.569267	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1663	1663	12.014595	108.467063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1664	1664	12.000864	108.466635	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1665	1665	11.995357	108.520959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-06-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1666	1666	12.228401	108.45243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	3	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1667	1667	12.198378	108.361497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	1	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1668	1668	12.183807	108.325824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1669	1669	12.140718	108.529054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96C	5	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1670	1670	12.137641	108.395774	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	8	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1671	1671	12.131871	108.539844	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1672	1672	12.131947	108.539747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1673	1673	12.131169	108.62472	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1674	1674	12.13108	108.625097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1675	1675	12.130858	108.618866	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1676	1676	12.128469	108.580954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1677	1677	12.114762	108.570182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	10	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1678	1678	12.106358	108.583001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	87	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1679	1679	12.015305	108.320146	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1680	1680	12.015177	108.463041	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1681	1681	12.015097	108.462936	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1682	1682	11.959112	108.305469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-07-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1683	1683	12.141776	108.573395	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1684	1684	12.132441	108.654575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1685	1685	12.131429	108.539201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1686	1686	12.129154	108.639445	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1687	1687	12.126985	108.645723	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	2	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1688	1688	12.106316	108.560183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1689	1689	12.043088	108.487766	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1690	1690	12.036349	108.473541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1691	1691	12.033877	108.353612	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1692	1692	12.02791	108.372302	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1693	1693	12.015575	108.320028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1694	1694	12.015875	108.320096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1695	1695	12.015303	108.463011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1696	1696	12.002446	108.441302	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1697	1697	12.002173	108.46491	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1698	1698	12.209162	108.38366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	2	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1699	1699	12.128603	108.580792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1700	1700	12.106416	108.560017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1701	1701	12.089073	108.397161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1702	1702	12.075306	108.378082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A		1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1703	1703	12.049624	108.462226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1704	1704	12.04704	108.388875	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1705	1705	12.044992	108.377781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1706	1706	12.036882	108.451284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1707	1707	12.033779	108.459718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1708	1708	12.030396	108.450387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1709	1709	12.028677	108.476707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	8		Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1710	1710	12.016414	108.330211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1711	1711	12.015917	108.319879	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1712	1712	12.014785	108.320014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1713	1713	12.015044	108.363003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1714	1714	12.014837	108.362157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-07-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1715	1715	12.010402	108.345581	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1716	1716	12.001941	108.311917	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	40	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1717	1717	12.003746	108.515987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1718	1718	11.999142	108.377904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1719	1719	11.993967	108.348817	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		24	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1720	1720	11.99366	108.499467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1721	1721	11.993228	108.521614	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1722	1722	11.991464	108.52693	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-07-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1723	1723	12.297723	108.492032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1724	1724	12.261527	108.475282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	19	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1725	1725	12.194934	108.446437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	6	17	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1726	1726	12.152075	108.634023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	2	24	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1727	1727	12.129601	108.60193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	28	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1728	1728	12.128583	108.581022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1729	1729	12.125349	108.590832	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1730	1730	12.08144	108.556313	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1731	1731	12.079845	108.533688	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1732	1732	12.042921	108.487675	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1733	1733	12.040838	108.370812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1734	1734	12.040268	108.35114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1735	1735	12.015127	108.320022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1736	1736	12.014739	108.320356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1737	1737	12.010375	108.305018	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	37	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1738	1738	12.009416	108.304971	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	37	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1739	1739	12.010474	108.457916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1740	1740	12.010271	108.457299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1741	1741	12.010432	108.463392	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1742	1742	12.011329	108.463339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1743	1743	11.99979	108.439678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1744	1744	11.991868	108.501227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1745	1745	11.985744	108.297448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1746	1746	12.247234	108.513729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1747	1747	12.23483	108.394155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1748	1748	12.182148	108.569615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1749	1749	12.125505	108.591012	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1750	1750	12.125634	108.590922	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1751	1751	12.112953	108.547731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1752	1752	12.098236	108.591291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1753	1753	12.081864	108.522017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	1	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1754	1754	12.061128	108.369133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1755	1755	12.016748	108.365835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1756	1756	12.015305	108.500619	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1757	1757	12.012039	108.327298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1758	1758	11.979024	108.561184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1759	1759	11.973931	108.321095	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-08-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1760	1760	11.958178	108.305385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-08-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1761	1761	12.237283	108.376678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1762	1762	12.221297	108.395893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1763	1763	12.221291	108.395755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1764	1764	12.222441	108.591126	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1765	1765	12.199722	108.584195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	1	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1766	1766	12.130812	108.595764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	23	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1767	1767	12.129327	108.619133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1768	1768	12.12535	108.591083	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1769	1769	12.12019	108.520929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	1	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1770	1770	12.009757	108.547842	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1771	1771	12.009822	108.547451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1772	1772	12.009541	108.548881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1773	1773	12.009638	108.548664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1774	1774	12.002867	108.530665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1775	1775	12.000591	108.303497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1776	1776	11.990369	108.50122	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1777	1777	11.98367	108.30409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1778	1778	12.200255	108.392335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1779	1779	12.126388	108.549823	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1780	1780	12.09811	108.591013	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1781	1781	12.088887	108.381163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1782	1782	12.07561	108.381568	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A		3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1783	1783	12.032754	108.416954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1784	1784	12.030698	108.468651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1785	1785	12.021683	108.495644	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1786	1786	11.999796	108.352012	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1787	1787	12.255906	108.474146	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	27	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1788	1788	12.237787	108.377362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1789	1789	12.23431	108.364689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1790	1790	12.234238	108.36476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1791	1791	12.176701	108.404779	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	5	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1792	1792	12.174038	108.716802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	7	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1793	1793	12.137418	108.623025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1794	1794	12.131949	108.579941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1795	1795	12.131884	108.594377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1796	1796	12.124814	108.648368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	2	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1797	1797	12.116338	108.547501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1798	1798	12.106912	108.561253	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1799	1799	12.087351	108.561249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1800	1800	12.07365	108.599993	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1801	1801	12.029849	108.3196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1802	1802	12.018344	108.463856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1803	1803	12.01868	108.496358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1804	1804	12.017175	108.364103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1805	1805	12.017603	108.666493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1806	1806	12.015723	108.573062	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1807	1807	12.009537	108.305513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	37	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-09-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1808	1808	12.011174	108.576597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1809	1809	12.011236	108.57633	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1810	1810	12.010895	108.578148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1811	1811	12.000274	108.46737	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1812	1812	11.968106	108.640516	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-09-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1813	1813	12.196374	108.396654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1814	1814	12.192837	108.663259	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	3	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1815	1815	12.154075	108.390135	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1816	1816	12.136246	108.530897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1817	1817	12.042697	108.336946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1818	1818	12.020447	108.480037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1819	1819	12.017268	108.499144	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1820	1820	12.004479	108.488152	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1821	1821	11.993344	108.352218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1822	1822	11.989739	108.501691	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1823	1823	12.018904	108.496501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1824	1824	12.009706	108.305543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	37	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1825	1825	12.010655	108.463497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1826	1826	11.975665	108.329358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1827	1827	12.085705	108.560994	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1828	1828	12.02657	108.485569	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
1829	1829	12.005419	108.445665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1830	1830	12.286562	108.573136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1831	1831	12.285526	108.571872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1832	1832	12.260319	108.560234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	7	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1833	1833	12.227131	108.576355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1834	1834	12.219683	108.594351	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1835	1835	12.21886	108.538752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1836	1836	12.209523	108.652458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1837	1837	12.189068	108.486445	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	13	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1838	1838	12.185683	108.365799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1839	1839	12.176508	108.380027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1840	1840	12.178398	108.586702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1841	1841	12.144424	108.670631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1842	1842	12.127493	108.59329	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1843	1843	12.12221	108.542733	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1844	1844	12.117072	108.579542	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1845	1845	12.085369	108.560899	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1846	1846	12.082517	108.405186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	6	11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1847	1847	12.081576	108.521927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	1	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1848	1848	12.071935	108.594867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1849	1849	12.06015	108.58599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1850	1850	12.042387	108.450526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1851	1851	12.035483	108.349848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1852	1852	12.031153	108.36399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1853	1853	12.025636	108.363551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1854	1854	12.021908	108.496428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1855	1855	12.020987	108.450033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1856	1856	12.020859	108.569207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1857	1857	12.012845	108.456677	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1858	1858	12.005615	108.34572	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1859	1859	11.985883	108.31011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1860	1860	11.986458	108.545022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1861	1861	11.981137	108.544929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1862	1862	12.219218	108.599745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1863	1863	12.206569	108.580354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1864	1864	12.204931	108.629819	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	8	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1865	1865	12.199033	108.613567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1866	1866	12.186668	108.620458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1867	1867	12.186747	108.620356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1868	1868	12.183491	108.569894	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1869	1869	12.178357	108.561537	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1870	1870	12.169103	108.557304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	5	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1871	1871	12.16348	108.625672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1872	1872	12.154743	108.558033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1873	1873	12.15539	108.645689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	11	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1874	1874	12.154894	108.616535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1875	1875	12.153416	108.647782	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	11	30	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1876	1876	12.150447	108.391407	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	2	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1877	1877	12.146266	108.580518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1878	1878	12.145056	108.590891	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1879	1879	12.145536	108.665552	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	3	31	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1880	1880	12.141879	108.518773	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96C	6	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1881	1881	12.137331	108.57213	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1882	1882	12.137468	108.575386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1883	1883	12.132775	108.637105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1884	1884	12.129994	108.607378	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	49	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1885	1885	12.129926	108.607298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1886	1886	12.127579	108.574546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1887	1887	12.127555	108.593566	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1888	1888	12.122166	108.614712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1889	1889	12.122255	108.643472	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1890	1890	12.120638	108.579208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1891	1891	12.119809	108.603994	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1892	1892	12.120286	108.659175	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	4		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1893	1893	12.118806	108.607625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1894	1894	12.116723	108.607067	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1895	1895	12.113539	108.632843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1896	1896	12.112413	108.598025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1897	1897	12.104539	108.624556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1898	1898	12.097582	108.378646	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75B	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1899	1899	12.094928	108.567363	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1900	1900	12.069	108.4695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1901	1901	12.017456	108.365474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2017-11-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1902	1902	12.018	108.495812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1903	1903	11.995251	108.307558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1904	1904	11.994733	108.501345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	38	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1905	1905	11.990846	108.499799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1906	1906	11.980947	108.545005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-11-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1907	1907	12.250077	108.372452	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2017-12-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1908	1908	12.224743	108.606401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2017-12-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1909	1909	12.073856	108.565575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-12-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1910	1910	11.989613	108.502689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2017-12-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1911	1911	12.309388	108.484322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1912	1912	12.248658	108.377835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1913	1913	12.141592	108.635206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	1	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1914	1914	12.111657	108.585559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	79	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1915	1915	12.088137	108.561438	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1916	1916	12.005919	108.448288	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1917	1917	11.995056	108.30748	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1918	1918	12.262853	108.451942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1919	1919	12.234903	108.393955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1920	1920	12.195575	108.496579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1921	1921	12.184462	108.331205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1922	1922	12.147909	108.651006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	11		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-01-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1923	1923	12.108409	108.377071	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1924	1924	12.0121	108.481751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1925	1925	12.012025	108.481672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	32	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1926	1926	11.995798	108.380903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-01-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1927	1927	12.209704	108.652528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-01-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1928	1928	12.101264	108.570183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-01-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1929	1929	12.015109	108.319762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-01-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1930	1930	12.134514	108.581152	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1931	1931	12.117041	108.583073	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	41	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1932	1932	12.090106	108.522247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1933	1933	12.072752	108.565924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1934	1934	12.071691	108.595466	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1935	1935	12.019262	108.318398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1936	1936	12.018369	108.31898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1937	1937	11.989913	108.30981	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	18	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-02-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1938	1938	11.987621	108.372876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1939	1939	11.974522	108.323374	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2		Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-02-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1940	1940	11.972133	108.604846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	7	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1941	1941	11.957884	108.304805	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-02-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1942	1942	12.164215	108.485852	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1943	1943	12.159708	108.609143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1944	1944	12.125166	108.585997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	104	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1945	1945	12.116437	108.610539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1946	1946	12.055899	108.388616	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1947	1947	12.037823	108.339458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1948	1948	12.01297	108.481483	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1949	1949	12.009961	108.463475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1950	1950	11.991993	108.308428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	18	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-02-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1951	1951	11.941356	108.309946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1952	1952	11.940929	108.310248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-02-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1953	1953	12.184882	108.493097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1954	1954	12.183578	108.501762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	1	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1955	1955	12.118852	108.640946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1956	1956	12.116518	108.521996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1957	1957	12.114173	108.620522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1958	1958	12.096696	108.591738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1959	1959	12.089248	108.606234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1960	1960	12.078176	108.513478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
1961	1961	12.065981	108.600108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1962	1962	12.060865	108.539706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1963	1963	12.054444	108.581721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1964	1964	12.044758	108.358889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1965	1965	12.045896	108.582706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1966	1966	12.036657	108.46316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1967	1967	12.036452	108.509792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	117	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1968	1968	12.032626	108.548134	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1969	1969	12.027086	108.575103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1970	1970	12.02517	108.545761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1971	1971	12.018184	108.464213	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1972	1972	12.018258	108.527305	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1973	1973	12.016764	108.610223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1974	1974	12.011569	108.300326	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1975	1975	12.012384	108.532292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1976	1976	12.008498	108.332231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1977	1977	12.004952	108.571762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1978	1978	12.004298	108.573761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1979	1979	11.995704	108.358114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1980	1980	11.995167	108.307324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1981	1981	11.995056	108.307674	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1982	1982	11.994996	108.307752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1983	1983	11.994845	108.322448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1984	1984	11.98959	108.31296	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1985	1985	11.986535	108.309759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1986	1986	11.973346	108.563709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1987	1987	12.291063	108.566597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1988	1988	12.290287	108.551413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1989	1989	12.273313	108.480969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	3	37	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1990	1990	12.258133	108.479841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1991	1991	12.246036	108.470183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	6	23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1992	1992	12.244651	108.50806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	3	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1993	1993	12.236687	108.464732	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1994	1994	12.236622	108.464647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	4	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1995	1995	12.226477	108.447604	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	6	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1996	1996	12.222201	108.478692	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	2	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1997	1997	12.219174	108.362988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	7	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
1998	1998	12.215824	108.609467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
1999	1999	12.213067	108.656571	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	6	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2000	2000	12.206955	108.409345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	5	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2001	2001	12.204396	108.468229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	6	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2002	2002	12.206093	108.690034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2003	2003	12.203045	108.391199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2004	2004	12.202755	108.532791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2005	2005	12.201605	108.533998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2006	2006	12.200947	108.58359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2007	2007	12.19984	108.469225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	6	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2008	2008	12.200213	108.544009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2009	2009	12.199456	108.476336	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	5	19	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2010	2010	12.198071	108.402053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62		48	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2011	2011	12.197251	108.443789	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	6	17	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2012	2012	12.193707	108.479972	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	5	19	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2013	2013	12.192698	108.551449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2014	2014	12.187192	108.369307	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2015	2015	12.187177	108.369265	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2016	2016	12.188055	108.556335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2017	2017	12.185022	108.495968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2018	2018	12.184387	108.493358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2019	2019	12.184011	108.4944	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2020	2020	12.182853	108.472145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	8	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2021	2021	12.178428	108.334739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	7	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2022	2022	12.180931	108.605603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2023	2023	12.177834	108.488158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2024	2024	12.173448	108.378923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2025	2025	12.174741	108.58708	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2026	2026	12.168851	108.557969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	5	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2027	2027	12.1638	108.499816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2028	2028	12.161558	108.498398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2029	2029	12.158317	108.599833	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2030	2030	12.156401	108.481059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2031	2031	12.155766	108.483728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2032	2032	12.147247	108.438628	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	77	1	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2033	2033	12.14618	108.495886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	79B	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2034	2034	12.144356	108.383147	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2035	2035	12.14449	108.476151	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	6	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2036	2036	12.131387	108.575311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2037	2037	12.130745	108.62346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2038	2038	12.128714	108.593746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2039	2039	12.126351	108.566143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2040	2040	12.114987	108.553069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2041	2041	12.114127	108.615151	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2042	2042	12.110559	108.373478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2043	2043	12.10915	108.399849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2044	2044	12.102852	108.524532	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2045	2045	12.10025	108.573847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2046	2046	12.083943	108.466636	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2047	2047	12.063646	108.54255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	5	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2048	2048	12.060744	108.363598	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2049	2049	12.059047	108.340331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2050	2050	12.059621	108.478651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2051	2051	12.059075	108.570601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	53	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2052	2052	12.058404	108.61825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	12	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2053	2053	12.057474	108.589281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2054	2054	12.050555	108.666874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2055	2055	12.041872	108.423026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	8	16	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2056	2056	12.04053	108.535676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2057	2057	12.038846	108.580438	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2058	2058	12.03635	108.533052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2059	2059	12.029721	108.51372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2060	2060	12.017425	108.32422	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2061	2061	12.017333	108.499478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2062	2062	12.015439	108.319663	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2063	2063	12.012394	108.327115	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2064	2064	12.014266	108.528848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2065	2065	12.009805	108.539851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2066	2066	12.007013	108.502373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2067	2067	12.004395	108.524167	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2068	2068	12.004362	108.524328	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2069	2069	12.000303	108.369925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2070	2070	11.996755	108.380506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2071	2071	11.996113	108.381038	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2072	2072	11.995904	108.381781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	16	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2073	2073	11.9902	108.303623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2074	2074	11.990017	108.373037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2075	2075	11.992427	108.664317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2076	2076	11.989113	108.312739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2077	2077	11.989669	108.37122	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2078	2078	11.988748	108.313086	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2079	2079	11.989998	108.531816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2080	2080	11.989568	108.529168	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2081	2081	11.987986	108.372825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2082	2082	11.982797	108.302539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2083	2083	11.966678	108.303502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	24	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2084	2084	12.213951	108.581282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2085	2085	12.211679	108.433478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2086	2086	12.206804	108.409317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	5	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2087	2087	12.205138	108.392769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2088	2088	12.204931	108.391871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2089	2089	12.19716	108.352047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2090	2090	12.18518	108.501131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2091	2091	12.164604	108.62159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2092	2092	12.14121	108.57306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2093	2093	12.135258	108.546341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2094	2094	12.133531	108.584315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2095	2095	12.11648	108.574989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2096	2096	12.116456	108.574791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2097	2097	12.112924	108.599267	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	1	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2098	2098	12.099874	108.536101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2099	2099	12.095053	108.53149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2100	2100	12.087786	108.630902	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	11	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2101	2101	12.086515	108.562921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2102	2102	12.081594	108.560642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	38	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2103	2103	12.077533	108.593807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2104	2104	12.075191	108.533325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2105	2105	12.064338	108.43235	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	3	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-03-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2106	2106	12.063431	108.565174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	34	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2107	2107	12.058095	108.573862	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	48	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2108	2108	12.05672	108.447745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	4	24	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2109	2109	12.053435	108.385244	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2110	2110	12.024715	108.538543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2111	2111	12.017597	108.53945	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2112	2112	12.011263	108.300863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2113	2113	12.011449	108.300856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2114	2114	12.00149	108.527328	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2115	2115	11.989615	108.313254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2116	2116	11.988958	108.313142	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2117	2117	11.991422	108.615868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	1	44	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2118	2118	11.979321	108.545388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2119	2119	11.966645	108.304397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2120	2120	11.95212	108.313716	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2121	2121	11.944798	108.302629	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	46	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2122	2122	11.939648	108.310857	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2123	2123	11.939287	108.310964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2124	2124	11.939171	108.311052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2125	2125	11.92917	108.311476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	32	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-03-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2126	2126	12.287937	108.570792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2127	2127	12.229312	108.393474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2128	2128	12.218791	108.564123	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	4	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2129	2129	12.21889	108.56404	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2130	2130	12.219227	108.627837	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	7	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2131	2131	12.216379	108.599797	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	4	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2132	2132	12.204954	108.392473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2133	2133	12.204485	108.532777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2134	2134	12.198263	108.584153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	1	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2135	2135	12.193992	108.582382	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2136	2136	12.191299	108.373475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	60	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2137	2137	12.192573	108.625121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2138	2138	12.191959	108.582373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2139	2139	12.188087	108.370072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2140	2140	12.1885	108.580671	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2141	2141	12.185705	108.567588	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2142	2142	12.184308	108.509543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2143	2143	12.183038	108.580093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2144	2144	12.173643	108.378899	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2145	2145	12.165291	108.484924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2146	2146	12.163689	108.371066	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2147	2147	12.156295	108.371626	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2148	2148	12.156685	108.662171	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2149	2149	12.14515	108.475838	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	6	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2150	2150	12.144837	108.575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2151	2151	12.144768	108.574356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2152	2152	12.143193	108.570577	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2153	2153	12.141114	108.574059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2154	2154	12.137501	108.570128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2155	2155	12.133479	108.632611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2156	2156	12.129897	108.590149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2157	2157	12.125034	108.648184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	2	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2158	2158	12.122294	108.631929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2159	2159	12.119071	108.625768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2160	2160	12.115727	108.610346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2161	2161	12.098949	108.6276	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2162	2162	12.096305	108.591803	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2163	2163	12.092549	108.6257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2164	2164	12.084825	108.622756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2165	2165	12.052194	108.667801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2166	2166	12.043326	108.36511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2167	2167	12.031995	108.320586	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2168	2168	12.02547	108.455069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2169	2169	12.018151	108.362484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2170	2170	12.013748	108.574548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2171	2171	11.991126	108.499733	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2172	2172	11.990999	108.499974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2173	2173	11.987122	108.372651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2174	2174	11.966897	108.30415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2175	2175	11.961102	108.291836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2176	2176	11.960732	108.289347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-04-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2177	2177	11.941725	108.315493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	28	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2178	2178	11.941298	108.316424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	28	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2179	2179	11.940574	108.310414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2180	2180	11.940802	108.310428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2181	2181	11.940074	108.308332	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2182	2182	11.9346	108.307329	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2183	2183	12.260955	108.482826	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2184	2184	12.229179	108.399656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		28	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2185	2185	12.188206	108.355672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2186	2186	12.187912	108.353287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2187	2187	12.187735	108.353656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2188	2188	12.187757	108.354437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2189	2189	12.187335	108.352262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	6	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2190	2190	12.164185	108.625359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2191	2191	12.145118	108.384226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2192	2192	12.141148	108.613663	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2193	2193	12.135614	108.548151	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2194	2194	12.135048	108.599643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2195	2195	12.124632	108.59039	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2196	2196	12.121421	108.550118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2197	2197	12.087699	108.567646	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	56	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2198	2198	12.074806	108.51437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2199	2199	12.05515	108.418164	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	8	21	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2200	2200	12.026958	108.373204	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2201	2201	12.026878	108.373154	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2202	2202	12.025146	108.50318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2203	2203	12.024812	108.502219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2204	2204	12.004369	108.523928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2205	2205	12.002614	108.441099	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2206	2206	11.997483	108.312706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2207	2207	11.991794	108.585275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2208	2208	11.989349	108.503106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2209	2209	11.983964	108.307896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	48	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2210	2210	11.982741	108.328707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2211	2211	11.982161	108.303291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-04-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2212	2212	11.982042	108.322106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2213	2213	11.971391	108.301791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2214	2214	11.964916	108.28569	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2215	2215	11.967972	108.632306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2216	2216	11.953157	108.303691	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-04-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2217	2217	12.27126	108.462164	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2218	2218	12.249608	108.376145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2219	2219	12.200675	108.613093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2220	2220	12.197036	108.353288	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	4	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2221	2221	12.192219	108.392827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2222	2222	12.191299	108.394735	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2223	2223	12.181914	108.327884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
2224	2224	12.179646	108.384494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2225	2225	12.124619	108.590195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2226	2226	12.122106	108.643398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2227	2227	12.110987	108.597925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2228	2228	12.102276	108.571916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2229	2229	12.086757	108.575965	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2230	2230	12.078439	108.539988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2231	2231	12.058961	108.34079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2232	2232	12.045506	108.365155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2233	2233	12.040214	108.366032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2234	2234	12.013868	108.331126	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2235	2235	12.014112	108.33093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2236	2236	12.0116	108.3001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2237	2237	12.011772	108.300193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2238	2238	12.011488	108.300531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2239	2239	12.011364	108.300629	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2240	2240	12.005755	108.411406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112C	9	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2241	2241	11.999487	108.338001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2242	2242	11.994975	108.322637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2243	2243	11.993825	108.322068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	54	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2244	2244	11.989372	108.303976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2245	2245	11.989199	108.313781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2246	2246	11.988687	108.314206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2247	2247	11.982857	108.301759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2248	2248	11.97145	108.631623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2249	2249	11.968413	108.630387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2250	2250	11.968395	108.632111	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2251	2251	12.266278	108.461861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2252	2252	12.240069	108.402961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2253	2253	12.202746	108.393	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2254	2254	12.18698	108.369184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2255	2255	12.181006	108.336963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	7	30	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2256	2256	12.171784	108.493496	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2257	2257	12.143818	108.556761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2258	2258	12.137705	108.557476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2259	2259	12.13422	108.661068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	4	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2260	2260	12.121681	108.550284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2261	2261	12.121145	108.549523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2262	2262	12.09019	108.566893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2263	2263	12.081731	108.614933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	59	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2264	2264	12.080705	108.562333	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	38	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2265	2265	12.067585	108.595851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	23	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2266	2266	12.048369	108.39442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2267	2267	12.035553	108.528072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2268	2268	12.028271	108.60873	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2269	2269	12.028255	108.608828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2270	2270	12.024677	108.364715	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2271	2271	12.005788	108.448478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2272	2272	12.005284	108.485845	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2273	2273	12.003003	108.526236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2274	2274	11.992349	108.629215	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2275	2275	11.983914	108.291884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2276	2276	11.983796	108.307806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	48	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2277	2277	11.983784	108.308388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	64	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2278	2278	11.982121	108.302683	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2279	2279	11.9786	108.326531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2280	2280	11.978689	108.638145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2281	2281	11.977365	108.615119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2282	2282	11.968774	108.63141	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2283	2283	11.946124	108.322353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-05-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2284	2284	12.286857	108.5695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2285	2285	12.26617	108.46173	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2286	2286	12.242926	108.427442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2287	2287	12.242011	108.427521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2288	2288	12.239699	108.402742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2289	2289	12.232403	108.34174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	3	6	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2290	2290	12.229985	108.436744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2291	2291	12.22596	108.434316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2292	2292	12.225688	108.427557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2293	2293	12.225067	108.427181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2294	2294	12.224299	108.426784	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2295	2295	12.222479	108.425615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2296	2296	12.222608	108.425661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2297	2297	12.219717	108.427002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2298	2298	12.21923	108.594202	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2299	2299	12.214927	108.60848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2300	2300	12.196908	108.352105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2301	2301	12.192454	108.392846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2302	2302	12.1919	108.392623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2303	2303	12.175555	108.587122	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2304	2304	12.155838	108.371105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2305	2305	12.138758	108.631023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2306	2306	12.131094	108.579753	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2307	2307	12.130555	108.634106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2308	2308	12.129029	108.624753	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2309	2309	12.12556	108.591603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2310	2310	12.121018	108.377729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2311	2311	12.110866	108.59774	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2312	2312	12.100677	108.483648	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	7	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2313	2313	12.089532	108.486638	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2314	2314	12.090038	108.566747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2315	2315	12.087011	108.567082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2316	2316	12.082625	108.60082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2317	2317	12.078306	108.539891	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2318	2318	12.076752	108.485662	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2319	2319	12.05665	108.390575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2320	2320	12.056553	108.482718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2321	2321	12.03853	108.580543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2322	2322	12.038675	108.580666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2323	2323	12.0317	108.473031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	8	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2324	2324	12.029633	108.489053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2325	2325	12.01625	108.330191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2326	2326	11.993199	108.307462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	63	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2327	2327	11.983581	108.29285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2328	2328	11.983719	108.307736	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	48	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-05-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2329	2329	11.981913	108.302669	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2330	2330	11.941264	108.322028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-05-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2331	2331	12.299512	108.490769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2332	2332	12.287225	108.570231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2333	2333	12.266435	108.461925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2334	2334	12.266134	108.461634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2335	2335	12.26513	108.541279	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2336	2336	12.262522	108.47638	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2337	2337	12.254963	108.476718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2338	2338	12.254246	108.509431	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	5	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2339	2339	12.249652	108.457303	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	8	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2340	2340	12.24969	108.515775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2341	2341	12.245288	108.420554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2342	2342	12.245223	108.414428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2343	2343	12.244326	108.414363	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2344	2344	12.239218	108.431651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2345	2345	12.236022	108.444069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	1	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2346	2346	12.235976	108.444161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	22	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2347	2347	12.228464	108.445939	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2348	2348	12.227922	108.445719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2349	2349	12.22794	108.445846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2350	2350	12.226191	108.445382	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2351	2351	12.226977	108.527011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2352	2352	12.222979	108.59057	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2353	2353	12.217914	108.591826	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2354	2354	12.216685	108.583875	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2355	2355	12.216487	108.587092	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2356	2356	12.213098	108.642623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	4	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2357	2357	12.191752	108.3951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2358	2358	12.187725	108.563311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2359	2359	12.183591	108.331519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2360	2360	12.181199	108.491678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2361	2361	12.180015	108.387031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	16	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2362	2362	12.176972	108.361844	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2363	2363	12.176145	108.560608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2364	2364	12.159747	108.481394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2365	2365	12.133967	108.558819	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2366	2366	12.131595	108.546315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2367	2367	12.128724	108.581023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2368	2368	12.128367	108.580645	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2369	2369	12.124612	108.586601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	104	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2370	2370	12.121377	108.377667	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2371	2371	12.105062	108.46581	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	2	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2372	2372	12.090668	108.566729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2373	2373	12.090607	108.56681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2374	2374	12.089458	108.578551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2375	2375	12.087042	108.53744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2376	2376	12.075875	108.402576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2377	2377	12.07394	108.600374	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2378	2378	12.058546	108.339877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2379	2379	12.047558	108.376792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2380	2380	12.047275	108.365918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2381	2381	12.030594	108.321034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2382	2382	12.027694	108.336739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2383	2383	12.014235	108.573397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2384	2384	12.011432	108.486362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	23	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2385	2385	12.005658	108.411195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112C	9	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2386	2386	11.974309	108.323399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2387	2387	11.941907	108.297512	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2388	2388	11.940831	108.300432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2389	2389	11.940914	108.322008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-06-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2390	2390	12.245786	108.415818	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2391	2391	12.245115	108.420445	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2392	2392	12.24381	108.413939	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2393	2393	12.226615	108.428518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2394	2394	12.219152	108.427467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2395	2395	12.216597	108.584106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2396	2396	12.201637	108.39633	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2397	2397	12.201249	108.583954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2398	2398	12.197518	108.397995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2399	2399	12.129736	108.595008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2400	2400	12.121533	108.549933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2401	2401	12.03957	108.45076	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2402	2402	12.003468	108.324286	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2403	2403	12.002345	108.324776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2404	2404	12.002873	108.553649	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2405	2405	11.99913	108.33816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2406	2406	11.983007	108.316201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	68	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2407	2407	11.964684	108.285438	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2408	2408	11.945064	108.301006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2409	2409	12.226146	108.431441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2410	2410	12.222509	108.598842	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2411	2411	12.221785	108.534019	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2412	2412	12.219173	108.439453	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	18	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2413	2413	12.22017	108.611513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2414	2414	12.21914	108.524649	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2415	2415	12.215613	108.607739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2416	2416	12.20343	108.633944	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2417	2417	12.18398	108.569045	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2418	2418	12.176544	108.588064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2419	2419	12.176342	108.589339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2420	2420	12.163281	108.615843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2421	2421	12.156256	108.371332	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2422	2422	12.130633	108.63415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2423	2423	12.08974	108.486754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2424	2424	12.08678	108.562802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2425	2425	12.086836	108.575803	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2426	2426	12.072121	108.605975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2427	2427	12.06247	108.404956	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2428	2428	12.061611	108.602763	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	11	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2429	2429	12.052045	108.598877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2430	2430	12.051227	108.598403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2431	2431	12.045049	108.457042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2432	2432	12.045284	108.543762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2433	2433	12.003464	108.330125	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2434	2434	12.002961	108.56028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2435	2435	12.003061	108.586035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2436	2436	12.00021	108.504547	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2437	2437	11.990279	108.304426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-06-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2438	2438	11.977948	108.552696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-06-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2439	2439	12.292126	108.482805	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2440	2440	12.290867	108.568314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2441	2441	12.288648	108.547523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2442	2442	12.285115	108.571833	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2443	2443	12.277055	108.544415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	24	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2444	2444	12.264585	108.51525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2445	2445	12.257572	108.480086	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2446	2446	12.244974	108.414299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2447	2447	12.244681	108.414607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2448	2448	12.243884	108.349056	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	1	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2449	2449	12.244044	108.414154	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2450	2450	12.235964	108.428223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2451	2451	12.225658	108.379732	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	9	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2452	2452	12.207013	108.688731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2453	2453	12.200448	108.446659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	6	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2454	2454	12.201234	108.539606	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2455	2455	12.200516	108.538659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2456	2456	12.198468	108.567369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2457	2457	12.198318	108.62365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2458	2458	12.192891	108.570267	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2459	2459	12.184344	108.368275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2460	2460	12.185666	108.575752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2461	2461	12.183723	108.494853	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2462	2462	12.182897	108.557428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2463	2463	12.18227	108.569793	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2464	2464	12.177222	108.362882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2465	2465	12.169663	108.372293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	1	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2466	2466	12.169453	108.660307	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2467	2467	12.148831	108.414692	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	7	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2468	2468	12.141722	108.613941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2469	2469	12.140884	108.642648	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	58	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2470	2470	12.132653	108.599696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2471	2471	12.129245	108.594836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2472	2472	12.121783	108.548608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2473	2473	12.112601	108.412084	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	76	4	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2474	2474	12.11048	108.400325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2475	2475	12.101988	108.623814	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2476	2476	12.08841	108.417064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2477	2477	12.085697	108.566924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2478	2478	12.076203	108.393465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2479	2479	12.074729	108.392854	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2480	2480	12.074567	108.393116	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2481	2481	12.074056	108.392408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2482	2482	12.072246	108.382458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A		4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2483	2483	12.051045	108.598267	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2484	2484	12.042757	108.606419	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2485	2485	12.039287	108.623341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2486	2486	12.032672	108.538997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2487	2487	12.027835	108.523859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2488	2488	12.018808	108.319174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2489	2489	12.01864	108.326698	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2490	2490	12.015964	108.519929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2491	2491	12.015558	108.543874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2492	2492	12.011727	108.468966	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2493	2493	12.010935	108.554659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2494	2494	12.009631	108.542964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2495	2495	12.008207	108.499517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2496	2496	12.005279	108.366529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2497	2497	12.005071	108.488522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2498	2498	12.003103	108.325764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2499	2499	12.001644	108.580344	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2500	2500	11.995827	108.540291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2501	2501	11.994587	108.478834	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	16	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2502	2502	11.976497	108.577222	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2503	2503	11.963	108.315418	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	6	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2504	2504	11.952708	108.296536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2505	2505	11.940883	108.322194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-07-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2506	2506	11.940615	108.300489	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2507	2507	11.940386	108.298281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-07-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2508	2508	12.287341	108.570327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2509	2509	12.285128	108.498654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	1	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2510	2510	12.285594	108.569787	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2511	2511	12.271221	108.462011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2512	2512	12.267453	108.540078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2513	2513	12.246983	108.48031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2514	2514	12.243108	108.40969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2515	2515	12.234414	108.426768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2516	2516	12.21619	108.592699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2517	2517	12.215183	108.560042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2518	2518	12.197483	108.507767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2519	2519	12.191875	108.497073	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	9	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2520	2520	12.192627	108.609317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2521	2521	12.190899	108.625764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2522	2522	12.189918	108.607449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2523	2523	12.1892	108.571771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2524	2524	12.188125	108.612195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2525	2525	12.188186	108.612321	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2526	2526	12.184651	108.494247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2527	2527	12.179485	108.587014	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2528	2528	12.175172	108.587191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2529	2529	12.164356	108.6155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2530	2530	12.161684	108.535836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2531	2531	12.141576	108.613777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2532	2532	12.113594	108.560764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2533	2533	12.1019	108.623905	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2534	2534	12.087166	108.569575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2535	2535	12.085061	108.567162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	60	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2536	2536	12.070912	108.4008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2537	2537	12.057615	108.53872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2538	2538	12.047488	108.374051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2539	2539	12.036692	108.589398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2540	2540	12.036029	108.580683	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2541	2541	12.028321	108.526042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2542	2542	12.02238	108.32546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2543	2543	12.022415	108.325675	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2544	2544	12.018958	108.319112	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2545	2545	12.017966	108.464456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2546	2546	12.017772	108.510898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2547	2547	12.017114	108.510403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2548	2548	12.004735	108.320705	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	12	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2549	2549	12.004187	108.36675	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2550	2550	12.003055	108.400259	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	15	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2551	2551	12.002072	108.324054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2552	2552	11.999489	108.566232	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	1	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2553	2553	11.996198	108.504423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2554	2554	11.994987	108.383822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	35	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2555	2555	11.993	108.352157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2556	2556	11.983693	108.301796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2557	2557	11.98464	108.637616	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2558	2558	11.973215	108.318864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-07-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2559	2559	11.972551	108.589569	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140		35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2560	2560	11.967489	108.315637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2561	2561	11.940246	108.297869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-07-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2562	2562	12.285581	108.569986	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2563	2563	12.271079	108.462135	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2564	2564	12.260325	108.483107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2565	2565	12.254217	108.457534	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	7	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2566	2566	12.243073	108.411879	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2567	2567	12.226007	108.444102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2568	2568	12.219752	108.583251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2569	2569	12.218276	108.44495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2570	2570	12.206089	108.65429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2571	2571	12.201022	108.450377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2572	2572	12.198166	108.625976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2573	2573	12.188676	108.54321	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2574	2574	12.186142	108.599147	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2575	2575	12.183114	108.324223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2576	2576	12.176273	108.610847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	5	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2577	2577	12.172652	108.48963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2578	2578	12.162335	108.371082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2579	2579	12.157806	108.499403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2580	2580	12.149873	108.598394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2581	2581	12.144718	108.620848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2582	2582	12.140899	108.613847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2583	2583	12.134216	108.613182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	46	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2584	2584	12.127861	108.593723	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2585	2585	12.127823	108.593618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2586	2586	12.126642	108.492334	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2587	2587	12.125983	108.492226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2588	2588	12.125588	108.492725	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2589	2589	12.125457	108.582665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2590	2590	12.11443	108.468369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	6	11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2591	2591	12.113405	108.560751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2592	2592	12.111665	108.612602	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2593	2593	12.107014	108.361897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2594	2594	12.102855	108.404091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2595	2595	12.102305	108.368285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2596	2596	12.088634	108.56098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2597	2597	12.078696	108.402285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2598	2598	12.079794	108.56134	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	28	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2599	2599	12.074661	108.494311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2600	2600	12.056427	108.37845	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2601	2601	12.051152	108.598091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2602	2602	12.047728	108.596385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2603	2603	12.047603	108.596331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2604	2604	12.030314	108.426661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2605	2605	12.026693	108.34752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2606	2606	12.018248	108.324314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2607	2607	12.009841	108.523228	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2608	2608	12.006246	108.417559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145		1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2609	2609	12.00509	108.36665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2610	2610	12.005465	108.588483	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2611	2611	12.0014	108.527546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2612	2612	12.001583	108.588222	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2613	2613	11.99709	108.319395	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	40	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2614	2614	11.993007	108.330977	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2615	2615	11.971971	108.317903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2		Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2616	2616	11.972447	108.589701	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140		35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2617	2617	11.947485	108.302232	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2618	2618	12.282836	108.550976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2619	2619	12.283014	108.571129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	5	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2620	2620	12.282929	108.571171	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	5	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2621	2621	12.27659	108.483792	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	3	34	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2622	2622	12.274497	108.48379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	3	34	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2623	2623	12.270158	108.462848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2624	2624	12.27013	108.545498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2625	2625	12.270244	108.545412	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2626	2626	12.270025	108.546409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2627	2627	12.268013	108.479038	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2628	2628	12.26732	108.48781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2629	2629	12.266817	108.462053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2630	2630	12.26447	108.471998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2631	2631	12.264351	108.484613	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2632	2632	12.262399	108.472798	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2633	2633	12.26208	108.507069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2634	2634	12.260843	108.48481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2635	2635	12.260986	108.484567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2636	2636	12.260964	108.503224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2637	2637	12.260617	108.475571	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2638	2638	12.259649	108.502634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2639	2639	12.259667	108.502772	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2640	2640	12.254743	108.47699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2641	2641	12.248361	108.481098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2642	2642	12.248056	108.481583	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2643	2643	12.247918	108.499669	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	7	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2644	2644	12.246138	108.416473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2645	2645	12.246892	108.496188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	7	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2646	2646	12.245662	108.481853	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2647	2647	12.239833	108.341197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	2	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2648	2648	12.240275	108.415872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	3	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2649	2649	12.238505	108.340904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	2	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2650	2650	12.238993	108.423783	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2651	2651	12.236626	108.458265	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	3	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2652	2652	12.23652	108.458806	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	3	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2653	2653	12.232054	108.415906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	3	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2654	2654	12.227284	108.363172	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2655	2655	12.228022	108.527598	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2656	2656	12.219671	108.513346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2657	2657	12.217683	108.476928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	2	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2658	2658	12.210376	108.387781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	3	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2659	2659	12.21029	108.388287	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	3	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2660	2660	12.209505	108.394488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	2	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2661	2661	12.206648	108.404396	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1	9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2662	2662	12.203689	108.392485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2663	2663	12.201732	108.392983	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	7	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2664	2664	12.200874	108.360799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	1	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2665	2665	12.200317	108.511368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2666	2666	12.198604	108.358905	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2667	2667	12.197419	108.359147	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	3	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2668	2668	12.196592	108.347251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	3	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2669	2669	12.196686	108.347087	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2670	2670	12.194932	108.379256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	30	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2671	2671	12.194127	108.43005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	3	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2672	2672	12.192068	108.431366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	3	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2673	2673	12.189507	108.336052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2674	2674	12.191531	108.569683	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2675	2675	12.189206	108.356397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	5	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2676	2676	12.190225	108.582051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2677	2677	12.187771	108.326258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2678	2678	12.186417	108.32481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2679	2679	12.185477	108.369483	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2680	2680	12.18254	108.39159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2681	2681	12.178074	108.560207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2682	2682	12.176617	108.589795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2683	2683	12.170342	108.534057	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	6	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2684	2684	12.1678	108.490468	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2685	2685	12.16551	108.487114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2686	2686	12.162849	108.663746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2687	2687	12.159929	108.481485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2688	2688	12.15546	108.476889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	5	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2689	2689	12.153089	108.617008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2690	2690	12.14893	108.581468	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2691	2691	12.146863	108.44434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	77	1	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2692	2692	12.146155	108.537219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	4	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2693	2693	12.14463	108.478231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	6	10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2694	2694	12.144895	108.537827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	4	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2695	2695	12.143027	108.571898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2696	2696	12.138202	108.496749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2697	2697	12.135609	108.46996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	1	11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2698	2698	12.135892	108.572117	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2699	2699	12.133159	108.623415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	1	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2700	2700	12.131528	108.579345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2701	2701	12.129695	108.639211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2702	2702	12.125523	108.552437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2703	2703	12.124796	108.558811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2704	2704	12.122392	108.557776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2705	2705	12.116483	108.492909	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	4	24	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2706	2706	12.115434	108.447379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	100	2	8	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2707	2707	12.112601	108.365034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2708	2708	12.113096	108.547951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2709	2709	12.111359	108.561651	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2710	2710	12.109247	108.406167	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	76	6	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2711	2711	12.108433	108.57149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	39	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2712	2712	12.107544	108.483721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	6	24	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2713	2713	12.105002	108.403867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2714	2714	12.097287	108.387294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2715	2715	12.096602	108.384898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2716	2716	12.094768	108.381042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2717	2717	12.095561	108.484078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2718	2718	12.093946	108.427768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2719	2719	12.089252	108.499225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2720	2720	12.088056	108.384775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2721	2721	12.085592	108.415163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	5	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2722	2722	12.085698	108.505868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	6	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2723	2723	12.084156	108.378812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2724	2724	12.083511	108.377926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2725	2725	12.082992	108.378742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2726	2726	12.078923	108.392781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2727	2727	12.079784	108.5333	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2728	2728	12.076346	108.402216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2729	2729	12.072108	108.393444	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2730	2730	12.071589	108.484333	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2731	2731	12.069673	108.401202	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2732	2732	12.068219	108.458996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	23	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2733	2733	12.062623	108.404919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2734	2734	12.061197	108.343109	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2735	2735	12.058569	108.405165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2736	2736	12.059055	108.507125	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	41	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2737	2737	12.058184	108.418149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	6	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2738	2738	12.057475	108.374584	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2739	2739	12.057406	108.386472	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2740	2740	12.055621	108.355166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	4	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2741	2741	12.049014	108.406795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	10	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2742	2742	12.04822	108.360814	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2743	2743	12.04665	108.453851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2744	2744	12.043274	108.459601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2745	2745	12.041446	108.342037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	6	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2746	2746	12.042049	108.455051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2747	2747	12.040625	108.363872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2748	2748	12.041441	108.452174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2749	2749	12.041388	108.452044	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2750	2750	12.040105	108.430285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2751	2751	12.040419	108.476959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2752	2752	12.039523	108.430869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2753	2753	12.03886	108.378942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	9	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2754	2754	12.038851	108.447799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	4	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2755	2755	12.037902	108.429786	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2756	2756	12.03791	108.450585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2757	2757	12.037622	108.453187	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2758	2758	12.036799	108.424804	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2759	2759	12.036945	108.450188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	4	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2760	2760	12.035253	108.42822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2761	2761	12.035242	108.513745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	117	4	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2762	2762	12.033964	108.450977	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2763	2763	12.033536	108.459476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2764	2764	12.033404	108.44991	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2765	2765	12.033216	108.447455	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2766	2766	12.031793	108.420451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2767	2767	12.031361	108.452122	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2768	2768	12.030463	108.413488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112B	14	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2769	2769	12.02973	108.417213	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2770	2770	12.029486	108.456194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2771	2771	12.028112	108.366848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2772	2772	12.027239	108.320728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2773	2773	12.02768	108.367072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2774	2774	12.027652	108.373681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2775	2775	12.027675	108.4148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2776	2776	12.027741	108.421372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	24	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2777	2777	12.026443	108.319488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2778	2778	12.027538	108.448856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2779	2779	12.028437	108.60893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2780	2780	12.027046	108.493144	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2781	2781	12.025849	108.37402	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2782	2782	12.027098	108.54611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2783	2783	12.02496	108.328001	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2784	2784	12.025051	108.375725	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2785	2785	12.024549	108.353808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	15	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2786	2786	12.023616	108.325739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2787	2787	12.024571	108.470544	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	9		Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2788	2788	12.021159	108.325278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2789	2789	12.020653	108.31715	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	15	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2790	2790	12.020075	108.317205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2791	2791	12.020672	108.517932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2792	2792	12.017928	108.311354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2793	2793	12.018025	108.311462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2794	2794	12.017669	108.312105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2795	2795	12.017471	108.324367	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2796	2796	12.017944	108.464571	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2797	2797	12.016951	108.36938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	6	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2798	2798	12.017952	108.510936	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2799	2799	12.018109	108.536049	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2800	2800	12.016964	108.481231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2801	2801	12.016889	108.481343	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2802	2802	12.015727	108.358884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2803	2803	12.01598	108.459702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2804	2804	12.014331	108.388678	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	6	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2805	2805	12.013632	108.366092	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2806	2806	12.014109	108.4504	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2807	2807	12.013265	108.366547	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2808	2808	12.013035	108.47368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2809	2809	12.011966	108.468915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2810	2810	12.01197	108.469038	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2811	2811	12.010329	108.313823	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2812	2812	12.009955	108.312987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2813	2813	12.011325	108.463804	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2814	2814	12.010485	108.455445	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2815	2815	12.010074	108.473595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2816	2816	12.009265	108.461463	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2817	2817	12.007945	108.435639	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	14	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2818	2818	12.0067	108.374527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2819	2819	12.00695	108.430507	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	14	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2820	2820	12.006386	108.417472	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145		1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2821	2821	12.006931	108.502536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2822	2822	12.004634	108.328109	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2823	2823	12.006884	108.606461	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2824	2824	12.003367	108.316095	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	12	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2825	2825	12.003678	108.356807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2826	2826	12.003763	108.399249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	15	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2827	2827	12.005534	108.588462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2828	2828	12.002484	108.301887	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2829	2829	12.002362	108.323456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2830	2830	12.001747	108.341456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	33	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2831	2831	11.998632	108.31656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2832	2832	11.998162	108.316677	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2833	2833	11.997017	108.31974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	40	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2834	2834	11.996086	108.379585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2835	2835	11.995893	108.494126	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2836	2836	11.994271	108.358915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2837	2837	11.994084	108.331849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2838	2838	11.993367	108.330882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2839	2839	11.990183	108.309623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	18	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2840	2840	11.991915	108.631375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2841	2841	11.989329	108.375883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2842	2842	11.987682	108.299774	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2843	2843	11.989422	108.524683	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2844	2844	11.987548	108.53551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2845	2845	11.984111	108.307711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	48	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2846	2846	11.982942	108.316057	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	68	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2847	2847	11.979138	108.321432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	27	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2848	2848	11.97726	108.319653	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2849	2849	11.976723	108.577182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2850	2850	11.976631	108.582194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2851	2851	11.969223	108.308631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2852	2852	11.971084	108.565297	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2853	2853	11.966305	108.284026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2854	2854	11.96455	108.307469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2855	2855	11.963603	108.307593	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2856	2856	11.962626	108.304666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2857	2857	11.963899	108.588485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	6	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2858	2858	11.959131	108.291236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-08-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2859	2859	11.943593	108.300029	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2860	2860	12.239184	108.404815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2861	2861	12.223896	108.401901	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2862	2862	12.221926	108.609733	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2863	2863	12.218812	108.609491	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2864	2864	12.218755	108.609581	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2865	2865	12.213265	108.642716	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	4	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2866	2866	12.208864	108.628345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2867	2867	12.195626	108.567808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2868	2868	12.190446	108.498923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	9	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2869	2869	12.188251	108.597498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2870	2870	12.166078	108.598684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2871	2871	12.14181	108.634742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	1	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2872	2872	12.137035	108.566308	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2873	2873	12.129539	108.594838	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2874	2874	12.129891	108.638972	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2875	2875	12.124664	108.528647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	4	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2876	2876	12.121261	108.535591	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2877	2877	12.121258	108.549385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2878	2878	12.111281	108.589006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	68	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2879	2879	12.103588	108.582464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	87	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2880	2880	12.086321	108.545342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2881	2881	12.084631	108.538242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2882	2882	12.059374	108.53963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2883	2883	12.058724	108.539366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2884	2884	12.048199	108.596563	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2885	2885	12.041381	108.490948	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	5	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2886	2886	12.038361	108.554876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2887	2887	12.031251	108.550186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2888	2888	12.026606	108.505864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	1	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2889	2889	12.014119	108.549831	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2890	2890	12.00552	108.486967	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2891	2891	11.996116	108.564595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	1	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2892	2892	11.971792	108.300756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-08-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2893	2893	12.286967	108.571796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2894	2894	12.257536	108.519101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2895	2895	12.244553	108.414406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2896	2896	12.244111	108.413986	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2897	2897	12.199565	108.549047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2898	2898	12.186193	108.579146	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2899	2899	12.183293	108.578254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2900	2900	12.179678	108.384118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2901	2901	12.165013	108.597538	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2902	2902	12.155589	108.369631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2903	2903	12.156714	108.655229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2904	2904	12.130634	108.54496	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2905	2905	12.126725	108.592648	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2906	2906	12.126017	108.591554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2907	2907	12.115243	108.587409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2908	2908	12.109304	108.605942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2909	2909	12.106454	108.605577	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	3	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2910	2910	12.084361	108.399476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2911	2911	12.085888	108.568032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2912	2912	12.084393	108.491375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2913	2913	12.07156	108.490383	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2914	2914	12.026943	108.358362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2915	2915	12.020975	108.616388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2916	2916	12.018923	108.556694	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2917	2917	12.018219	108.528062	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2918	2918	12.01626	108.521104	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2919	2919	12.008754	108.362757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2920	2920	12.007887	108.450752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2921	2921	12.002157	108.440952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2922	2922	12.002713	108.57327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2923	2923	11.993431	108.514429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2924	2924	11.977104	108.318034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	15	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2925	2925	11.971659	108.300572	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2926	2926	11.943413	108.299963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2927	2927	11.939707	108.307875	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-09-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2928	2928	12.2931	108.674473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	51	5	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2929	2929	12.284636	108.491988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2930	2930	12.281296	108.564038	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2931	2931	12.221635	108.534149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2932	2932	12.203775	108.474366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	6	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2933	2933	12.173547	108.372163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2934	2934	12.089961	108.65145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	10	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2935	2935	12.088449	108.561298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2936	2936	12.084287	108.568081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	65	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2937	2937	12.052636	108.47762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	8	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2938	2938	12.051282	108.597977	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2939	2939	12.047958	108.596481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2940	2940	12.014382	108.477752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2941	2941	12.014554	108.563343	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2942	2942	12.008921	108.362881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2943	2943	12.008851	108.363006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-09-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2944	2944	12.005108	108.446541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2945	2945	11.998416	108.680498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2946	2946	11.988725	108.5631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2947	2947	11.977683	108.640098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2948	2948	11.940564	108.298095	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2949	2949	11.940692	108.311352	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-09-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2950	2950	12.232944	108.502382	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	4	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2951	2951	12.222729	108.557373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	9	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2952	2952	12.222697	108.557229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2953	2953	12.189094	108.571664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2954	2954	12.186086	108.338351	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2955	2955	12.185043	108.581958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2956	2956	12.183054	108.571597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2957	2957	12.182147	108.591858	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2958	2958	12.178944	108.587157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2959	2959	12.175873	108.587368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2960	2960	12.166929	108.556635	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	5	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2961	2961	12.153936	108.488153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	5	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2962	2962	12.147469	108.640457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2963	2963	12.141659	108.613636	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2964	2964	12.139035	108.548709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2965	2965	12.139031	108.569471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2966	2966	12.138846	108.595117	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2967	2967	12.138895	108.595324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2968	2968	12.136613	108.572245	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2969	2969	12.134634	108.593663	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2970	2970	12.133072	108.580098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	20	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2971	2971	12.124757	108.55997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2972	2972	12.117371	108.526464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2973	2973	12.113607	108.560519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2974	2974	12.088817	108.471043	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2975	2975	12.087136	108.569395	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2976	2976	12.084859	108.623261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2977	2977	12.080217	108.541414	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	28	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
2978	2978	12.076362	108.598286	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2979	2979	12.071907	108.400974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2980	2980	12.073719	108.618516	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	67	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2981	2981	12.066899	108.515407	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2982	2982	12.063965	108.409113	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	1	16	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2983	2983	12.063203	108.485206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2984	2984	12.063321	108.485301	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2985	2985	12.061217	108.401613	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2986	2986	12.060179	108.560988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2987	2987	12.057306	108.46196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2988	2988	12.056893	108.609247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2989	2989	12.049657	108.585896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2990	2990	12.047514	108.385363	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	8	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2991	2991	12.049318	108.591764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2992	2992	12.047887	108.651794	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	8	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2993	2993	12.046008	108.473051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2994	2994	12.043086	108.467571	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2995	2995	12.037598	108.364865	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	9	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2996	2996	12.038724	108.517226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2997	2997	12.037067	108.566725	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
2998	2998	12.032129	108.537665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
2999	2999	12.030836	108.534556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3000	3000	12.024746	108.353857	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	15	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3001	3001	12.025332	108.545667	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3002	3002	12.02526	108.610246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3003	3003	12.018599	108.311211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3004	3004	12.018403	108.498227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3005	3005	12.019384	108.636505	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3006	3006	12.016535	108.511372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3007	3007	12.013725	108.311355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3008	3008	12.007079	108.571396	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3009	3009	12.001731	108.442856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3010	3010	11.99512	108.366907	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	12	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3011	3011	11.995762	108.492106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3012	3012	11.993036	108.367502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	12	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3013	3013	11.993673	108.474702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	15	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3014	3014	11.993756	108.571914	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3015	3015	11.991225	108.314314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3016	3016	11.990359	108.509945	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3017	3017	11.990678	108.553835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3018	3018	11.989408	108.667497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3019	3019	11.988471	108.640859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3020	3020	11.986342	108.656298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3021	3021	11.98461	108.518227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3022	3022	11.981494	108.543953	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3023	3023	11.981401	108.543954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3024	3024	11.979379	108.666546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3025	3025	11.97284	108.563109	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3026	3026	11.968814	108.640401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
3027	3027	11.9689	108.640486	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3028	3028	11.968213	108.596339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140		37	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3029	3029	11.944097	108.299069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3030	3030	12.274659	108.488456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	1	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3031	3031	12.248555	108.517623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3032	3032	12.232965	108.455441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	3	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3033	3033	12.210199	108.582269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3034	3034	12.19188	108.60959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3035	3035	12.151915	108.60035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3036	3036	12.135356	108.584948	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3037	3037	12.130115	108.594847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3038	3038	12.125107	108.566766	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3039	3039	12.125007	108.582603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3040	3040	12.121999	108.533722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3041	3041	12.117026	108.523208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3042	3042	12.099955	108.530741	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3043	3043	12.084472	108.528817	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3044	3044	12.082312	108.491118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3045	3045	12.079066	108.514954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	6	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3046	3046	12.060849	108.541503	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3047	3047	12.058022	108.533206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3048	3048	12.026288	108.473827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	8		Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3049	3049	12.026251	108.473731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	8	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3050	3050	12.022455	108.545181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3051	3051	12.011401	108.555174	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3052	3052	12.007383	108.381176	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	43	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3053	3053	12.004744	108.512253	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3054	3054	11.995299	108.491285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3055	3055	12.251762	108.371223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3056	3056	12.249809	108.373339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3057	3057	12.249796	108.372746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3058	3058	12.249911	108.372411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3059	3059	12.236392	108.464595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	4	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3060	3060	12.214927	108.438502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3061	3061	12.207558	108.689093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3062	3062	12.202361	108.587943	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3063	3063	12.202275	108.587858	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3064	3064	12.199927	108.528318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3065	3065	12.192365	108.603064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3066	3066	12.180278	108.564229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3067	3067	12.176727	108.557709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3068	3068	12.171871	108.543365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	6	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3069	3069	12.16829	108.389479	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	8	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3070	3070	12.164868	108.616203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3071	3071	12.161219	108.659558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	32	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3072	3072	12.140125	108.580954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3073	3073	12.137951	108.549462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3074	3074	12.136785	108.570961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3075	3075	12.130366	108.594442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3076	3076	12.130006	108.581258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3077	3077	12.128325	108.554233	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3078	3078	12.115628	108.555449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3079	3079	12.112634	108.599186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	1	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3080	3080	12.111844	108.5862	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	79	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3081	3081	12.104519	108.498899	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	9	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3082	3082	12.102665	108.528984	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3083	3083	12.082821	108.601051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3084	3084	12.082173	108.560998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	3	17	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3085	3085	12.074162	108.599905	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3086	3086	12.071624	108.578791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3087	3087	12.054302	108.483518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3088	3088	12.053775	108.530926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3089	3089	12.052073	108.602136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3090	3090	12.051734	108.598472	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3091	3091	12.048249	108.533311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3092	3092	12.045436	108.520102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	4	54	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3093	3093	12.042804	108.535634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	2	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3094	3094	12.042779	108.546565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3095	3095	12.037718	108.533107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3096	3096	12.029018	108.513826	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3097	3097	12.028153	108.508318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	1	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3098	3098	12.021273	108.49937	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3099	3099	12.020925	108.558237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3100	3100	12.003161	108.553864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3101	3101	12.001508	108.48292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3102	3102	12.00225	108.635324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3103	3103	11.989253	108.304517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3104	3104	11.984808	108.593797	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	3	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3105	3105	11.975396	108.320421	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-10-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3106	3106	11.936727	108.315626	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-10-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3107	3107	12.285113	108.566484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3108	3108	12.284233	108.566538	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3109	3109	12.253192	108.36807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3110	3110	12.252492	108.36578	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3111	3111	12.250564	108.371768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3112	3112	12.250102	108.374359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3113	3113	12.237057	108.526696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3114	3114	12.225854	108.400397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		22	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3115	3115	12.198347	108.625974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3116	3116	12.1954	108.502229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	17	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3117	3117	12.191655	108.602779	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3118	3118	12.188789	108.612626	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3119	3119	12.179172	108.531201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	4	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3120	3120	12.165461	108.616118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3121	3121	12.155522	108.54751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3122	3122	12.145597	108.637729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	45	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3123	3123	12.141308	108.613827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3124	3124	12.140442	108.606846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3125	3125	12.140659	108.606777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	5	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3126	3126	12.140398	108.642403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	58	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3127	3127	12.139139	108.623561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3128	3128	12.119366	108.633198	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3129	3129	12.107424	108.545208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3130	3130	12.107401	108.610528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3131	3131	12.101187	108.520186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3132	3132	12.087255	108.562964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	5	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3133	3133	12.085771	108.569218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3134	3134	12.063112	108.485751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3135	3135	12.050503	108.598271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3136	3136	12.030989	108.570388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3137	3137	12.013912	108.625216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3138	3138	12.011106	108.554755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3139	3139	12.008656	108.362643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3140	3140	12.009338	108.459216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3141	3141	12.004919	108.447247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3142	3142	12.005352	108.513769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3143	3143	12.000792	108.560208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3144	3144	11.996825	108.327998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	19	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3145	3145	11.995172	108.313508	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3146	3146	11.991894	108.372992	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3147	3147	11.984054	108.30997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	47	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3148	3148	11.986695	108.617791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3149	3149	11.972919	108.318379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-11-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3150	3150	12.249293	108.372103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3151	3151	12.249311	108.371838	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3152	3152	12.249711	108.439389	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3153	3153	12.214491	108.606861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3154	3154	12.201331	108.564128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3155	3155	12.198268	108.61512	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3156	3156	12.188039	108.540996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3157	3157	12.173249	108.57487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3158	3158	12.145868	108.384548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3159	3159	12.14452	108.383697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3160	3160	12.1362	108.549988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3161	3161	12.125473	108.492919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3162	3162	12.125013	108.582962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3163	3163	12.112391	108.539925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	25	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3164	3164	12.10845	108.542423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3165	3165	12.053516	108.416397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	8	22	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3166	3166	12.052014	108.602282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3167	3167	12.029644	108.600431	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3168	3168	12.015039	108.549968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3169	3169	12.007546	108.477708	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3170	3170	11.993759	108.517721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-11-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3171	3171	12.209271	108.412776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3172	3172	12.196352	108.625165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3173	3173	12.168109	108.593316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3174	3174	12.158298	108.60115	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3175	3175	12.15497	108.542877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	3	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3176	3176	12.102607	108.503401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	9	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3177	3177	12.091866	108.599481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3178	3178	12.05723	108.53538	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3179	3179	12.048861	108.597198	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3180	3180	12.048351	108.596623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3181	3181	12.044863	108.547188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3182	3182	12.011436	108.301082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3183	3183	12.011067	108.498985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3184	3184	12.010753	108.552362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3185	3185	11.995134	108.313703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3186	3186	11.993426	108.518983	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3187	3187	12.284931	108.566301	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3188	3188	12.284432	108.569537	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3189	3189	12.282333	108.551153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3190	3190	12.253671	108.546423	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3191	3191	12.2486	108.515096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3192	3192	12.242956	108.407992	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3193	3193	12.226667	108.429045	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3194	3194	12.22598	108.572262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3195	3195	12.220234	108.586737	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3196	3196	12.21962	108.628074	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	7	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3197	3197	12.215745	108.38952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3198	3198	12.212777	108.434067	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	19	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3199	3199	12.211548	108.40669	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3200	3200	12.212249	108.582859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3201	3201	12.208878	108.568441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3202	3202	12.207379	108.563522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3203	3203	12.20559	108.565513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3204	3204	12.205346	108.568638	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3205	3205	12.202489	108.402447	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3206	3206	12.203929	108.566722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3207	3207	12.20265	108.45022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	2	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3208	3208	12.191681	108.417262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	4	18	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3209	3209	12.191798	108.56872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3210	3210	12.179498	108.32752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	26	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3211	3211	12.176576	108.642494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3212	3212	12.169567	108.375401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3213	3213	12.165101	108.625783	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3214	3214	12.162864	108.624131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3215	3215	12.161142	108.479487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3216	3216	12.16003	108.54802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1		Đạ Nhim	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3217	3217	12.159463	108.622738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3218	3218	12.154964	108.370372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3219	3219	12.156272	108.54709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3220	3220	12.154607	108.606234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93		6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3221	3221	12.153756	108.602033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3222	3222	12.153374	108.587433	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3223	3223	12.152768	108.606036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93		6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3224	3224	12.152494	108.652728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10	29	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3225	3225	12.152099	108.665189	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	90	6	23	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3226	3226	12.150624	108.638644	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3227	3227	12.148176	108.571684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3228	3228	12.147353	108.59811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3229	3229	12.146831	108.583084	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3230	3230	12.146104	108.582632	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3231	3231	12.145426	108.601617	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3232	3232	12.145055	108.595299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3233	3233	12.144562	108.566603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	2	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3234	3234	12.144585	108.592426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3235	3235	12.143112	108.66568	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	3	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3236	3236	12.142629	108.620619	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3237	3237	12.139932	108.58985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3238	3238	12.139703	108.574011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3239	3239	12.139098	108.596087	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3240	3240	12.137383	108.598047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3241	3241	12.135978	108.571703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3242	3242	12.135476	108.547913	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3243	3243	12.133823	108.571554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3244	3244	12.133911	108.59297	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3245	3245	12.133477	108.575977	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3246	3246	12.132862	108.599541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3247	3247	12.128443	108.535292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3248	3248	12.129332	108.639076	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3249	3249	12.128266	108.557815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3250	3250	12.126293	108.592114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3251	3251	12.126569	108.591728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	20	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3252	3252	12.124973	108.612805	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	74	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3253	3253	12.124366	108.575637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3254	3254	12.124228	108.633162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	32	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3255	3255	12.12431	108.633237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3256	3256	12.123503	108.57731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3257	3257	12.121481	108.598281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3258	3258	12.120947	108.595684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3259	3259	12.120469	108.585709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3260	3260	12.120409	108.631165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	38	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3261	3261	12.119223	108.633365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3262	3262	12.117417	108.572514	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	10	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3263	3263	12.117192	108.626711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3264	3264	12.117298	108.626601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3265	3265	12.115449	108.599528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3266	3266	12.115357	108.611008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3267	3267	12.114269	108.551788	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3268	3268	12.113489	108.521771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3269	3269	12.113261	108.630035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3270	3270	12.111294	108.611411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3271	3271	12.111221	108.623992	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3272	3272	12.111039	108.650394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	6	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3273	3273	12.107574	108.362084	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3274	3274	12.10918	108.607298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3275	3275	12.108001	108.626662	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3276	3276	12.107593	108.617183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	76	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3277	3277	12.105051	108.621016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3278	3278	12.104689	108.624934	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3279	3279	12.103197	108.597658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	1	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3280	3280	12.0945	108.60247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3281	3281	12.092666	108.49699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3282	3282	12.093154	108.619331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	59	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3283	3283	12.091828	108.602273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3284	3284	12.091707	108.615358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	52	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3285	3285	12.090152	108.535315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3286	3286	12.085684	108.570223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	40	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3287	3287	12.078355	108.639417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	3	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3288	3288	12.073349	108.63868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	3	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3289	3289	12.069652	108.611225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3290	3290	12.064395	108.579878	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	30	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3291	3291	12.061397	108.646467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3292	3292	12.060037	108.640603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	7	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3293	3293	12.057978	108.632266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	7	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3294	3294	12.05525	108.461173	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3295	3295	12.055845	108.647158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3296	3296	12.054273	108.670945	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3297	3297	12.050568	108.611032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3298	3298	12.050934	108.661605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3299	3299	12.050156	108.638654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3300	3300	12.047928	108.651266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	8	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3301	3301	12.039484	108.55201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3302	3302	12.039988	108.649101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	8	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3303	3303	12.036928	108.660875	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	7	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3304	3304	12.026567	108.490861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	1	32	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3305	3305	12.025316	108.532523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3306	3306	12.023685	108.658958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	127B		6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3307	3307	12.018405	108.48334	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3308	3308	12.004069	108.30399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3309	3309	12.004011	108.303747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3310	3310	12.005039	108.488761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3311	3311	12.003242	108.324269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2018-12-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3312	3312	12.000125	108.629743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3313	3313	11.995015	108.313255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3314	3314	11.991941	108.367848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	12	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3315	3315	11.993204	108.51844	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3316	3316	11.993227	108.533182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3317	3317	11.988669	108.548156	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3318	3318	11.963314	108.315211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	6	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3319	3319	11.94376	108.299669	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3320	3320	12.299861	108.683143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	51	2	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3321	3321	12.268247	108.544634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3322	3322	12.2503	108.433121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	21	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3323	3323	12.242949	108.458958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	6		Đưng KNớ	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2018-12-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3324	3324	12.216181	108.60748	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3325	3325	12.18919	108.606858	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3326	3326	12.187925	108.61242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3327	3327	12.171136	108.55988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3328	3328	12.15683	108.548876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3329	3329	12.155316	108.547656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3330	3330	12.149953	108.60274	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	6	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3331	3331	12.147919	108.552676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3332	3332	12.13187	108.594193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3333	3333	12.131096	108.593988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3334	3334	12.125545	108.58245	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3335	3335	12.120642	108.626452	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3336	3336	12.073346	108.618879	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	67	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3337	3337	12.063282	108.485852	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3338	3338	12.046902	108.365719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3339	3339	12.048786	108.585627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3340	3340	12.030584	108.523976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3341	3341	12.013096	108.512768	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3342	3342	12.011665	108.503969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3343	3343	12.005031	108.488963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3344	3344	12.002861	108.511873	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3345	3345	12.002539	108.526216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3346	3346	11.977888	108.640013	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3347	3347	11.94391	108.299432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2018-12-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3348	3348	12.187991	108.612413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-01-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3349	3349	12.051659	108.598442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-01-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3350	3350	12.051285	108.598284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3351	3351	12.050699	108.598254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3352	3352	12.034395	108.552179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3353	3353	12.252539	108.363315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3354	3354	12.19164	108.553118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3355	3355	12.088853	108.537101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-01-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3356	3356	12.086276	108.493132	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3357	3357	12.052571	108.477751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	8	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3358	3358	12.033251	108.533448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3359	3359	12.004366	108.559151	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3360	3360	12.000635	108.427587	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	3	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3361	3361	11.999098	108.53024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-01-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3362	3362	12.250022	108.691787	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3363	3363	12.204981	108.520954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	2	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3364	3364	12.198362	108.62605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3365	3365	12.160885	108.569747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	8	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3366	3366	12.115206	108.55749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	17	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3367	3367	12.110395	108.552221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-02-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3368	3368	12.106555	108.633139	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-02-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3369	3369	12.104727	108.568052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3370	3370	12.071736	108.596276	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3371	3371	12.0509	108.598357	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3372	3372	12.048581	108.596841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3373	3373	12.03138	108.36982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3374	3374	12.023383	108.492385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3375	3375	12.003313	108.586091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3376	3376	11.994911	108.52003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3377	3377	12.305241	108.480698	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	1	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3378	3378	12.246844	108.595971	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3379	3379	12.246724	108.59599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	4	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3380	3380	12.231944	108.691209	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3381	3381	12.143787	108.557229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3382	3382	12.09901	108.573904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3383	3383	12.08714	108.389928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	7	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3384	3384	12.077084	108.565395	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	30	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3385	3385	12.071755	108.574181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	41	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3386	3386	12.055051	108.401931	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3387	3387	12.039092	108.605048	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	4	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3388	3388	12.029854	108.51382	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3389	3389	12.019313	108.318527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3390	3390	12.014127	108.542143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3391	3391	11.993635	108.514429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3392	3392	12.275483	108.589619	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	3	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3393	3393	12.222766	108.611088	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3394	3394	12.163954	108.500212	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3395	3395	12.138811	108.566764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3396	3396	12.13497	108.6676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	3	26	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3397	3397	12.116266	108.546654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3398	3398	12.082413	108.527161	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3399	3399	12.082563	108.527201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3400	3400	12.066626	108.521228	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3401	3401	12.060551	108.37974	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3402	3402	12.060329	108.373853	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3403	3403	12.055257	108.39299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	21	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3404	3404	12.053003	108.426292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	8	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3405	3405	12.028336	108.525981	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3406	3406	12.017621	108.319477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3407	3407	12.018102	108.507754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3408	3408	12.01183	108.472081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3409	3409	12.011803	108.471909	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3410	3410	12.009981	108.45087	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3411	3411	12.00362	108.529618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3412	3412	12.000119	108.527804	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3413	3413	11.998212	108.38065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3414	3414	11.990915	108.53177	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3415	3415	11.958286	108.305366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3416	3416	11.937357	108.315036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3417	3417	11.936558	108.314763	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-02-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3418	3418	12.278492	108.646074	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3419	3419	12.27064	108.594674	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3420	3420	12.244402	108.414469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3421	3421	12.225228	108.409481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3422	3422	12.221439	108.433813	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3423	3423	12.220997	108.431411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3424	3424	12.220783	108.430227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3425	3425	12.220529	108.430649	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3426	3426	12.218675	108.431865	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3427	3427	12.218537	108.432601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3428	3428	12.216647	108.409289	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3429	3429	12.214696	108.408435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3430	3430	12.2112	108.406495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3431	3431	12.199751	108.393424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3432	3432	12.19962	108.393561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	18	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3433	3433	12.189128	108.550661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3434	3434	12.187929	108.543982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3435	3435	12.188548	108.612666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3436	3436	12.186704	108.543323	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3437	3437	12.158161	108.601059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3438	3438	12.154359	108.640524	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	29	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3439	3439	12.144708	108.383952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3440	3440	12.143706	108.56	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3441	3441	12.139754	108.561625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3442	3442	12.135384	108.595064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3443	3443	12.124704	108.586727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3444	3444	12.079458	108.582849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3445	3445	12.074102	108.495816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3446	3446	12.067764	108.474301	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3447	3447	12.064469	108.571094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	48	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3448	3448	12.051934	108.598595	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3449	3449	12.038484	108.554807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3450	3450	12.031878	108.605811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3451	3451	12.028514	108.525727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3452	3452	12.024433	108.606933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	1	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3453	3453	12.014461	108.329639	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3454	3454	12.002144	108.335506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3455	3455	11.998583	108.351091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3456	3456	11.999978	108.541216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3457	3457	11.998538	108.672271	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3458	3458	11.994218	108.517949	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3459	3459	11.98439	108.518933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3460	3460	11.939778	108.298241	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-03-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3461	3461	12.223442	108.401511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3462	3462	12.200335	108.446627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	6	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3463	3463	12.199196	108.553991	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3464	3464	12.183214	108.557343	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3465	3465	12.162498	108.575098	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	8	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3466	3466	12.133838	108.549892	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3467	3467	12.128418	108.576398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3468	3468	12.121503	108.646522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3469	3469	12.115439	108.587484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3470	3470	12.080288	108.516747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	6	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3471	3471	12.07441	108.455032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3472	3472	12.073739	108.487266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3473	3473	12.065252	108.603493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	11	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3474	3474	12.062819	108.522314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3475	3475	12.059731	108.447372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	4	14	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3476	3476	12.049795	108.374567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3477	3477	12.04085	108.472248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	6	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3478	3478	12.035526	108.37976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3479	3479	12.036619	108.524822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3480	3480	12.034972	108.376183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3481	3481	12.034003	108.370236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3482	3482	12.034004	108.370195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3483	3483	12.035317	108.528625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3484	3484	12.032666	108.348345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3485	3485	12.032037	108.378419	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3486	3486	12.032836	108.487597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3487	3487	12.031554	108.378722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3488	3488	12.030866	108.363217	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3489	3489	12.031047	108.471197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	9		Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3490	3490	12.031145	108.471206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	9	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3491	3491	12.032078	108.602734	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3492	3492	12.028133	108.322906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-03-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3493	3493	12.026545	108.485661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3494	3494	12.023007	108.364276	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3495	3495	12.02201	108.315871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-03-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3496	3496	12.023526	108.533827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-03-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3497	3497	12.020354	108.344905	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3498	3498	12.020369	108.345054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3499	3499	12.021779	108.515118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3500	3500	12.018838	108.323962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3501	3501	12.016353	108.320203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3502	3502	12.016932	108.539211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3503	3503	12.016665	108.532078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3504	3504	12.016196	108.502042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3505	3505	12.0142	108.344401	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3506	3506	12.015173	108.533884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3507	3507	12.015155	108.534136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3508	3508	12.013928	108.511243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3509	3509	12.0138	108.511978	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3510	3510	12.011511	108.34107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3511	3511	12.011423	108.325732	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3512	3512	12.007012	108.531132	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3513	3513	12.000728	108.52559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3514	3514	11.999557	108.510936	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3515	3515	11.999563	108.511127	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3516	3516	11.998101	108.507029	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3517	3517	11.994838	108.322501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3518	3518	11.995931	108.504249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3519	3519	11.995745	108.508771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	37	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3520	3520	11.994087	108.346783	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3521	3521	11.995478	108.491016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3522	3522	11.994957	108.518377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3523	3523	11.99295	108.508528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3524	3524	11.99265	108.506995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3525	3525	11.992124	108.521872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3526	3526	11.992192	108.521711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3527	3527	11.991683	108.509221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3528	3528	11.988605	108.511613	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3529	3529	11.984858	108.327817	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-03-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3530	3530	11.986211	108.528935	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3531	3531	11.951714	108.286408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-03-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3532	3532	11.945663	108.321771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-03-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3533	3533	12.257719	108.566475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	7	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3534	3534	12.223632	108.398915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3535	3535	12.207372	108.436704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	3	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3536	3536	12.205419	108.451862	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	3	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3537	3537	12.122363	108.590574	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3538	3538	12.10462	108.595322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	79	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3539	3539	12.102253	108.572773	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3540	3540	12.101285	108.586349	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	93	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3541	3541	12.099751	108.59063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	96	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3542	3542	12.096932	108.591928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3543	3543	12.093807	108.59207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3544	3544	12.092937	108.592152	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3545	3545	12.092729	108.591325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3546	3546	12.079111	108.460332	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3547	3547	12.07105	108.559099	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	4	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3548	3548	12.071129	108.609778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3549	3549	12.067923	108.562242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	4	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3550	3550	12.067278	108.511139	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3551	3551	12.059187	108.378928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3552	3552	12.046737	108.366406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3553	3553	12.032544	108.527323	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3554	3554	12.001005	108.52623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3555	3555	12.000725	108.540597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3556	3556	11.994657	108.32184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	51	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3557	3557	11.994383	108.523487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3558	3558	11.991799	108.54363	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3559	3559	11.983809	108.308416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	64	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3560	3560	11.982183	108.302897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3561	3561	11.970942	108.57458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3562	3562	12.258421	108.52041	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3563	3563	12.257515	108.520657	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3564	3564	12.247108	108.513826	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3565	3565	12.247199	108.513704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3566	3566	12.22241	108.609208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3567	3567	12.220964	108.519886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3568	3568	12.194381	108.360957	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3569	3569	12.193972	108.522526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3570	3570	12.187417	108.369412	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3571	3571	12.186674	108.368758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3572	3572	12.187394	108.544722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3573	3573	12.18575	108.604348	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	4	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3574	3574	12.184239	108.4943	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3575	3575	12.145314	108.539216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	3	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3576	3576	12.116394	108.575044	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3577	3577	12.116368	108.574889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3578	3578	12.115346	108.57548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3579	3579	12.105886	108.453835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	1	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3580	3580	12.094052	108.626938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	11	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3581	3581	12.07997	108.385672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	7	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3582	3582	12.080494	108.459508	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3583	3583	12.079043	108.534458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3584	3584	12.079013	108.534369	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3585	3585	12.071818	108.385032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	11	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3586	3586	12.065235	108.367196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3587	3587	12.063892	108.36854	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3588	3588	12.063194	108.396252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3589	3589	12.062846	108.401367	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3590	3590	12.062689	108.394254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3591	3591	12.061915	108.374454	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3592	3592	12.061528	108.368351	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3593	3593	12.061639	108.396345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3594	3594	12.060174	108.397427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3595	3595	12.059798	108.379824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3596	3596	12.058492	108.369995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3597	3597	12.058004	108.395181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3598	3598	12.056472	108.404105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3599	3599	12.054272	108.385767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3600	3600	12.053397	108.373247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3601	3601	12.053232	108.372801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3602	3602	12.05124	108.377659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3603	3603	12.053016	108.58587	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3604	3604	12.050741	108.375705	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3605	3605	12.050979	108.407723	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	10	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3606	3606	12.050246	108.340167	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	6	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3607	3607	12.052176	108.598829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3608	3608	12.04753	108.338543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	6	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3609	3609	12.046747	108.37068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3610	3610	12.046136	108.353843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3611	3611	12.045484	108.337557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3612	3612	12.0453	108.350876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3613	3613	12.041078	108.365591	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3614	3614	12.039442	108.379728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	9	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3615	3615	12.037968	108.340523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3616	3616	12.034534	108.428762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3617	3617	12.032543	108.321118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3618	3618	12.030559	108.369002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3619	3619	12.029589	108.361898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3620	3620	12.02757	108.377751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3621	3621	12.0249	108.327756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3622	3622	12.017334	108.318009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3623	3623	12.01596	108.313574	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3624	3624	12.008716	108.345286	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	31	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3625	3625	11.991207	108.53201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3626	3626	11.979374	108.545383	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	12	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3627	3627	11.973132	108.3186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3628	3628	12.252332	108.612136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3629	3629	12.245998	108.344809	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	1	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3630	3630	12.23135	108.455143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	3	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3631	3631	12.227603	108.646337	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	3	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3632	3632	12.200153	108.408761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	5	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3633	3633	12.190255	108.387232	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3634	3634	12.172477	108.50251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3635	3635	12.170718	108.508307	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3636	3636	12.170561	108.598238	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	8	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3637	3637	12.16487	108.613995	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	9	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3638	3638	12.134178	108.591322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3639	3639	12.133315	108.608665	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	52	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3640	3640	12.12331	108.582703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3641	3641	12.114682	108.575962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3642	3642	12.1138	108.586121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	41	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3643	3643	12.11359	108.577152	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3644	3644	12.113528	108.577326	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3645	3645	12.112809	108.577269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3646	3646	12.098304	108.531755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3647	3647	12.064234	108.580415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3648	3648	12.043475	108.598915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3649	3649	12.038098	108.589373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3650	3650	12.002607	108.553377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3651	3651	11.995444	108.56353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3652	3652	11.994257	108.56156	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	1	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3653	3653	11.991115	108.531827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3654	3654	11.989604	108.502365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3655	3655	11.985089	108.326482	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-04-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3656	3656	11.9779	108.567383	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-04-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3657	3657	11.929257	108.31179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-04-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3658	3658	12.274599	108.607314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3659	3659	12.271652	108.657284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3660	3660	12.271251	108.65203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3661	3661	12.270611	108.660529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3662	3662	12.269042	108.647272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3663	3663	12.266504	108.657336	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3664	3664	12.265952	108.659244	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3665	3665	12.261524	108.659313	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3666	3666	12.261464	108.655807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3667	3667	12.259789	108.660646	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3668	3668	12.259133	108.664681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3669	3669	12.258443	108.656523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3670	3670	12.257953	108.660487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3671	3671	12.257747	108.66489	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3672	3672	12.257023	108.664851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3673	3673	12.255544	108.64511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	4	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3674	3674	12.254929	108.641854	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	4	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3675	3675	12.239461	108.632641	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3676	3676	12.23689	108.631785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	6	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3677	3677	12.233021	108.36876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3678	3678	12.232756	108.578156	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3679	3679	12.232517	108.584405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3680	3680	12.231974	108.625196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	6	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3681	3681	12.231344	108.580889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3682	3682	12.231412	108.623505	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	6	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3683	3683	12.230685	108.581528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3684	3684	12.229261	108.580607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3685	3685	12.227	108.570155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3686	3686	12.226384	108.570268	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3687	3687	12.222111	108.572466	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3688	3688	12.21914	108.507962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3689	3689	12.218696	108.589996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3690	3690	12.218179	108.591811	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3691	3691	12.217451	108.592304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3692	3692	12.217091	108.571914	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3693	3693	12.2147	108.599047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	4	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3694	3694	12.212442	108.612433	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3695	3695	12.211272	108.557546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3696	3696	12.210068	108.617959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	6	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3697	3697	12.208532	108.585036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3698	3698	12.20699	108.618297	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	6	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3699	3699	12.206973	108.618426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	6	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3700	3700	12.204642	108.569061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3701	3701	12.201539	108.592984	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3702	3702	12.200727	108.583896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3703	3703	12.200792	108.592397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3704	3704	12.198858	108.586986	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3705	3705	12.19802	108.590107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3706	3706	12.197348	108.587342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3707	3707	12.196612	108.555108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3708	3708	12.195914	108.566405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3709	3709	12.196505	108.612031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3710	3710	12.196545	108.612356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3711	3711	12.195743	108.611579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3712	3712	12.195542	108.618635	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3713	3713	12.195171	108.618417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3714	3714	12.193699	108.512682	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	7	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3715	3715	12.193197	108.552767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3716	3716	12.192172	108.569018	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3717	3717	12.19234	108.619353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3718	3718	12.19157	108.61913	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3719	3719	12.19155	108.680352	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	10	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3720	3720	12.190495	108.622722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3721	3721	12.189553	108.620893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3722	3722	12.189589	108.623357	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3723	3723	12.189284	108.628121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3724	3724	12.18653	108.551389	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3725	3725	12.186128	108.568385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3726	3726	12.183177	108.33385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3727	3727	12.18037	108.330128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3728	3728	12.17674	108.379884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3729	3729	12.174415	108.558618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3730	3730	12.155903	108.371485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3731	3731	12.147633	108.595735	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3732	3732	12.138149	108.62999	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3733	3733	12.132498	108.637721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3734	3734	12.131421	108.591427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3735	3735	12.129375	108.631759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3736	3736	12.126042	108.591696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3737	3737	12.123835	108.600509	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3738	3738	12.123075	108.629427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	32	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3739	3739	12.119047	108.623402	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3740	3740	12.118533	108.609027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3741	3741	12.116108	108.615908	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3742	3742	12.11357	108.611743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3743	3743	12.108449	108.621503	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3744	3744	12.105399	108.632494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3745	3745	12.105099	108.607338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3746	3746	12.104323	108.623946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3747	3747	12.101106	108.494463	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3748	3748	12.097509	108.486416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3749	3749	12.094705	108.531458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3750	3750	12.094283	108.498631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3751	3751	12.091665	108.465785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3752	3752	12.087583	108.589929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3753	3753	12.081848	108.552192	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	8	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3754	3754	12.077715	108.37809	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A		1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3755	3755	12.069474	108.507582	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3756	3756	12.06969	108.592778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3757	3757	12.066498	108.583723	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3758	3758	12.066398	108.583788	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	33	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3759	3759	12.061896	108.371233	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3760	3760	12.061681	108.368745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3761	3761	12.061271	108.374679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3762	3762	12.055659	108.576314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3763	3763	12.053113	108.425958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	8	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3764	3764	12.054842	108.671251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3765	3765	12.050904	108.377188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3766	3766	12.052626	108.670903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3767	3767	12.048768	108.356724	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3768	3768	12.047913	108.360205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3769	3769	12.047011	108.3658	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3770	3770	12.045182	108.582054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3771	3771	12.041101	108.581091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	34	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3772	3772	12.040261	108.613907	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3773	3773	12.033499	108.573759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3774	3774	12.031461	108.357588	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3775	3775	12.031437	108.357702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3776	3776	12.027547	108.347645	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3777	3777	12.025329	108.574613	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3778	3778	12.02484	108.574606	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3779	3779	12.022726	108.361305	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3780	3780	12.014644	108.319965	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3781	3781	12.0144	108.60133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3782	3782	12.013851	108.573435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3783	3783	12.013623	108.574121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3784	3784	12.014169	108.637912	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3785	3785	12.009857	108.329557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3786	3786	12.009062	108.643005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3787	3787	12.008707	108.663586	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3788	3788	12.008398	108.637519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	3	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3789	3789	12.002683	108.663689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3790	3790	12.00276	108.663607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3791	3791	12.002611	108.67115	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3792	3792	12.002102	108.664362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3793	3793	12.00078	108.572973	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3794	3794	12.001075	108.675462	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3795	3795	11.999052	108.540475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3796	3796	11.995712	108.333641	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3797	3797	11.993905	108.331702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	32	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3798	3798	11.994971	108.64195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3799	3799	11.994003	108.550257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3800	3800	11.993683	108.567049	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3801	3801	11.994408	108.642255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3802	3802	11.993687	108.641441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3803	3803	11.99329	108.638342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3804	3804	11.990071	108.315325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3805	3805	11.992476	108.639891	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3806	3806	11.99204	108.644347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3807	3807	11.988725	108.300171	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3808	3808	11.991732	108.640035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3809	3809	11.991719	108.643799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3810	3810	11.991553	108.638446	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3811	3811	11.989529	108.641294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3812	3812	11.985979	108.309069	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3813	3813	11.988245	108.640815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3814	3814	11.986561	108.524297	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3815	3815	11.987093	108.64182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3816	3816	11.986201	108.648482	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3817	3817	11.984167	108.584664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3818	3818	11.984445	108.647996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3819	3819	11.983504	108.572448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3820	3820	11.983326	108.560163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3821	3821	11.983614	108.647082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3822	3822	11.979083	108.667221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3823	3823	11.975747	108.662932	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	7	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3824	3824	11.975004	108.602738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3825	3825	11.974631	108.632015	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	2	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3826	3826	11.973258	108.56357	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3827	3827	11.973242	108.563977	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3828	3828	11.969431	108.28747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3829	3829	11.967757	108.296525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3830	3830	11.966612	108.597549	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140		37	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3831	3831	11.95968	108.292086	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3832	3832	11.959213	108.292286	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3833	3833	11.956602	108.297719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3834	3834	11.955898	108.303387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3835	3835	11.953727	108.286664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3836	3836	11.953228	108.288871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3837	3837	11.948488	108.290722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3838	3838	11.94681	108.285295	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3839	3839	11.945471	108.285416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3840	3840	11.944703	108.321464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3841	3841	11.943977	108.299101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3842	3842	11.943619	108.299727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3843	3843	11.941162	108.297661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3844	3844	11.940296	108.298355	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3845	3845	11.939821	108.298497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3846	3846	11.939619	108.298213	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3847	3847	11.931177	108.313672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3848	3848	11.930736	108.315869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3849	3849	12.284034	108.570475	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3850	3850	12.281533	108.482017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	4	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3851	3851	12.282708	108.614959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3852	3852	12.270103	108.594262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3853	3853	12.269972	108.59486	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3854	3854	12.260837	108.623165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3855	3855	12.260204	108.656324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3856	3856	12.258757	108.609065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	2	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3857	3857	12.258432	108.660474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3858	3858	12.254946	108.642114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	4	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3859	3859	12.25357	108.678525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3860	3860	12.244707	108.616158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3861	3861	12.229282	108.591554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3862	3862	12.227066	108.571108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3863	3863	12.225839	108.576856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3864	3864	12.21698	108.422298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3865	3865	12.202028	108.625038	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3866	3866	12.201628	108.592845	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3867	3867	12.20145	108.593107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3868	3868	12.200831	108.618955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3869	3869	12.196157	108.566579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	1	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3870	3870	12.193733	108.357454	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	1	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3871	3871	12.190118	108.576936	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3872	3872	12.189885	108.623206	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3873	3873	12.189115	108.621387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3874	3874	12.188044	108.544545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3875	3875	12.187626	108.621033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3876	3876	12.183257	108.572406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3877	3877	12.176517	108.712649	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	7	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3878	3878	12.167733	108.51642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	3	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3879	3879	12.165278	108.458015	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	60	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3880	3880	12.153131	108.616473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3881	3881	12.147773	108.596193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3882	3882	12.146457	108.634163	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	2	32	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3883	3883	12.14179	108.613885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3884	3884	12.140526	108.642434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	58	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3885	3885	12.139805	108.57877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3886	3886	12.139342	108.580794	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3887	3887	12.138667	108.572719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3888	3888	12.138586	108.645529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	13	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3889	3889	12.136949	108.54015	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97		4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3890	3890	12.135501	108.556861	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	5	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3891	3891	12.135195	108.576034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3892	3892	12.134751	108.559926	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3893	3893	12.134103	108.570474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3894	3894	12.134106	108.578087	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3895	3895	12.133513	108.578428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3896	3896	12.132798	108.631856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3897	3897	12.131827	108.575812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3898	3898	12.131415	108.539359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3899	3899	12.130546	108.528026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	1	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3900	3900	12.129698	108.631776	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3901	3901	12.128437	108.570424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3902	3902	12.127923	108.632247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3903	3903	12.126898	108.529207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3904	3904	12.12733	108.575035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3905	3905	12.127422	108.635863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3906	3906	12.125686	108.5637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3907	3907	12.125948	108.680646	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	124	5	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3908	3908	12.124204	108.5824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3909	3909	12.124234	108.589708	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3910	3910	12.124091	108.600608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3911	3911	12.12383	108.636798	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	39	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3912	3912	12.123436	108.609838	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3913	3913	12.121626	108.563078	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3914	3914	12.121148	108.572955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3915	3915	12.121725	108.642464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3916	3916	12.120822	108.565943	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3917	3917	12.120935	108.565951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3918	3918	12.120733	108.57807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3919	3919	12.120084	108.616846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3920	3920	12.119149	108.543434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3921	3921	12.118992	108.554952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3922	3922	12.117522	108.572497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	10	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3923	3923	12.117137	108.559599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3924	3924	12.115081	108.587535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3925	3925	12.114549	108.558081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	17	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3926	3926	12.114331	108.558982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3927	3927	12.114488	108.606378	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3928	3928	12.11385	108.55946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3929	3929	12.114083	108.620759	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3930	3930	12.112735	108.614459	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3931	3931	12.111383	108.532197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3932	3932	12.111702	108.610951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3933	3933	12.110176	108.562261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3934	3934	12.109592	108.54415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3935	3935	12.109347	108.614535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3936	3936	12.108732	108.621749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3937	3937	12.107372	108.610742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3938	3938	12.107134	108.613955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3939	3939	12.107205	108.613873	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3940	3940	12.107026	108.633702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	8		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3941	3941	12.105212	108.569615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	29	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3942	3942	12.102253	108.630254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	8	28	Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3943	3943	12.100433	108.537283	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3944	3944	12.100237	108.537058	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3945	3945	12.099169	108.57328	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3946	3946	12.099244	108.62108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	34	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3947	3947	12.097987	108.530381	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3948	3948	12.098489	108.607515	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	32	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3949	3949	12.096263	108.48854	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3950	3950	12.095379	108.529237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3951	3951	12.095124	108.531045	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3952	3952	12.095297	108.609334	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3953	3953	12.094634	108.539701	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3954	3954	12.094546	108.539799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3955	3955	12.094315	108.572308	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3956	3956	12.090672	108.612727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	59	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3957	3957	12.087465	108.523689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3958	3958	12.08734	108.574824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3959	3959	12.087728	108.620273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3960	3960	12.086686	108.575886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3961	3961	12.086603	108.580018	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3962	3962	12.085014	108.577509	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3963	3963	12.085002	108.620627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	51	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3964	3964	12.082739	108.547379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	8	19	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3965	3965	12.082152	108.599712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3966	3966	12.08212	108.599943	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3967	3967	12.079976	108.598315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3968	3968	12.077986	108.454898	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3969	3969	12.078455	108.53153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3970	3970	12.078069	108.506305	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3971	3971	12.075798	108.463622	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3972	3972	12.075806	108.474409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3973	3973	12.077109	108.621448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	63	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3974	3974	12.074565	108.542679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3975	3975	12.073157	108.401007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3976	3976	12.074002	108.487626	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3977	3977	12.074177	108.553272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	8	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3978	3978	12.073258	108.502434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3979	3979	12.072672	108.584378	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3980	3980	12.070668	108.603424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3981	3981	12.070362	108.586786	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3982	3982	12.07007	108.608886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3983	3983	12.070214	108.608743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3984	3984	12.067237	108.539074	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3985	3985	12.06645	108.468897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3986	3986	12.065513	108.540834	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3987	3987	12.064992	108.555565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3988	3988	12.065215	108.585853	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3989	3989	12.064845	108.565573	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3990	3990	12.064093	108.556913	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3991	3991	12.062247	108.37131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3992	3992	12.064087	108.600741	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	10	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3993	3993	12.063857	108.58562	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3994	3994	12.062341	108.467051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	1	23	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3995	3995	12.0615	108.531461	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
3996	3996	12.061682	108.545291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	5	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3997	3997	12.061223	108.538201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	7	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
3998	3998	12.059972	108.573521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	48	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
3999	3999	12.059584	108.579233	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4000	4000	12.059056	108.578485	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4001	4001	12.059204	108.578357	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4002	4002	12.0585	108.570505	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4003	4003	12.057845	108.559816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4004	4004	12.056997	108.480996	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4005	4005	12.057255	108.510231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4006	4006	12.055752	108.388293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4007	4007	12.057445	108.561849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4008	4008	12.05702	108.56141	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4009	4009	12.056652	108.568376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4010	4010	12.056609	108.58489	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4011	4011	12.05622	108.568139	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4012	4012	12.055797	108.602661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4013	4013	12.054752	108.575863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4014	4014	12.054001	108.521339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4015	4015	12.054302	108.559909	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4016	4016	12.053847	108.561399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4017	4017	12.053761	108.561432	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4018	4018	12.051568	108.338484	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	6	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4019	4019	12.052858	108.56592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4020	4020	12.052835	108.594517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4021	4021	12.052379	108.557662	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4022	4022	12.052382	108.62953	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	6	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4023	4023	12.051586	108.561724	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4024	4024	12.047526	108.375002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4025	4025	12.048745	108.566051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4026	4026	12.048862	108.565988	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4027	4027	12.049249	108.61915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4028	4028	12.048858	108.616521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4029	4029	12.047583	108.51601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4030	4030	12.047719	108.56211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4031	4031	12.048012	108.643492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4032	4032	12.047796	108.623297	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	12	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4033	4033	12.046849	108.564969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4034	4034	12.045886	108.472991	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4035	4035	12.046423	108.563729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4036	4036	12.045747	108.579433	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4037	4037	12.046134	108.63927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	3	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4038	4038	12.044239	108.475745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4039	4039	12.045068	108.60637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4040	4040	12.042252	108.624906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	12	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4041	4041	12.040088	108.573948	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4042	4042	12.039938	108.566082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4043	4043	12.040368	108.615834	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4044	4044	12.039953	108.61492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4045	4045	12.038671	108.580448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4046	4046	12.039269	108.667529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4047	4047	12.038379	108.584272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	40	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4048	4048	12.038329	108.599916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4049	4049	12.036867	108.463823	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4050	4050	12.037863	108.58056	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4051	4051	12.037013	108.572626	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4052	4052	12.037079	108.590618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4053	4053	12.035187	108.429353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4054	4054	12.034385	108.372269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4055	4055	12.035569	108.572869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4056	4056	12.033668	108.510878	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	1	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4057	4057	12.034068	108.566502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	46	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4058	4058	12.033862	108.584405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4059	4059	12.033637	108.568893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	48	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4060	4060	12.031357	108.362615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4061	4061	12.033177	108.584096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4062	4062	12.033034	108.586722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4063	4063	12.030538	108.347663	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	10	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4064	4064	12.032613	108.586252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4065	4065	12.031064	108.489411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4066	4066	12.032089	108.609298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4067	4067	12.031691	108.570195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4068	4068	12.031467	108.588529	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4069	4069	12.031199	108.574193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	4	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4070	4070	12.030551	108.563841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	6	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4071	4071	12.02924	108.429391	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4072	4072	12.028896	108.45215	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4073	4073	12.02804	108.570531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4074	4074	12.027913	108.577868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	28	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4075	4075	12.027152	108.619888	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4076	4076	12.026219	108.61718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	3	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4077	4077	12.024981	108.550245	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4078	4078	12.023468	108.573666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4079	4079	12.020545	108.656415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	1	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4080	4080	12.018641	108.46373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4081	4081	12.018159	108.464209	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4082	4082	12.018616	108.525243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4083	4083	12.016943	108.523392	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4084	4084	12.016889	108.524066	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4085	4085	12.016119	108.5402	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4086	4086	12.016252	108.568108	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4087	4087	12.015321	108.490119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4088	4088	12.015406	108.60199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4089	4089	12.013635	108.612195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4090	4090	12.012951	108.549131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4091	4091	12.012734	108.59853	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4092	4092	12.011837	108.548925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4093	4093	12.011086	108.61265	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4094	4094	12.011078	108.678775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4095	4095	12.008709	108.570172	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4096	4096	12.007844	108.487641	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4097	4097	12.007674	108.574789	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4098	4098	12.007598	108.569689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4099	4099	12.004309	108.330346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4100	4100	12.006429	108.588596	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4101	4101	12.005721	108.571147	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4102	4102	12.003888	108.466849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4103	4103	12.003907	108.516227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4104	4104	12.003726	108.520546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4105	4105	12.002621	108.602882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4106	4106	12.003074	108.670672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4107	4107	12.002091	108.578079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4108	4108	12.002295	108.606149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	5	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4109	4109	12.001642	108.581234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4110	4110	12.000886	108.545216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4111	4111	11.999113	108.378026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4112	4112	11.997947	108.487211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4113	4113	11.997502	108.508186	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4114	4114	11.994975	108.322637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4115	4115	11.995205	108.476364	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	16	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4116	4116	11.995624	108.530777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4117	4117	11.994186	108.520246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4118	4118	11.99408	108.545841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4119	4119	11.993678	108.52024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4120	4120	11.992276	108.499694	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4121	4121	11.992977	108.577052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4122	4122	11.992608	108.621292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4123	4123	11.992524	108.621221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4124	4124	11.99106	108.505212	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4125	4125	11.990767	108.536756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4126	4126	11.991467	108.638652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4127	4127	11.990569	108.570559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4128	4128	11.990675	108.643211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4129	4129	11.988579	108.504921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4130	4130	11.988407	108.595242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4131	4131	11.988498	108.640785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4132	4132	11.986671	108.524394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4133	4133	11.986466	108.524114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4134	4134	11.986693	108.584989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	32	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4135	4135	11.985695	108.532494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4136	4136	11.984036	108.569521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4137	4137	11.98199	108.56284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4138	4138	11.977846	108.318528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4139	4139	11.976819	108.600592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4140	4140	11.976117	108.60068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4141	4141	11.974358	108.564965	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4142	4142	11.971657	108.312177	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4143	4143	11.97383	108.601461	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4144	4144	11.971231	108.574574	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4145	4145	11.968433	108.622111	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4146	4146	11.967145	108.587094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	6	33	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4147	4147	11.947036	108.288428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4148	4148	12.291511	108.468324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4149	4149	12.2902	108.495356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4150	4150	12.29031	108.495477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4151	4151	12.288401	108.555289	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4152	4152	12.274007	108.500556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4153	4153	12.269741	108.511667	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4154	4154	12.260847	108.622975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4155	4155	12.249521	108.515413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4156	4156	12.241619	108.673037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	3	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4157	4157	12.232186	108.706007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4158	4158	12.221899	108.572345	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4159	4159	12.221341	108.521536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	2	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4160	4160	12.209912	108.423315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4161	4161	12.210661	108.538062	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4162	4162	12.209196	108.586883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	29	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4163	4163	12.208051	108.586832	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	29	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4164	4164	12.201767	108.535312	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4165	4165	12.199311	108.530972	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4166	4166	12.197456	108.387063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4167	4167	12.198248	108.590007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4168	4168	12.197815	108.554883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4169	4169	12.195288	108.369362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	52	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4170	4170	12.194138	108.544415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4171	4171	12.170619	108.507864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4172	4172	12.117086	108.524906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4173	4173	12.113135	108.54985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4174	4174	12.094795	108.531293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4175	4175	12.094004	108.498477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4176	4176	12.086334	108.555426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	4	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4177	4177	12.086222	108.57884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4178	4178	12.066124	108.565497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4179	4179	12.050174	108.605603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4180	4180	12.049855	108.58599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4181	4181	12.037558	108.614849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4182	4182	12.027971	108.523903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4183	4183	12.008782	108.53208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4184	4184	12.008928	108.584526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4185	4185	12.007333	108.476059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4186	4186	12.000548	108.510402	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4187	4187	12.000871	108.572812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4188	4188	11.994787	108.550085	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4189	4189	11.993825	108.5501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4190	4190	11.993339	108.533	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4191	4191	11.978354	108.638034	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4192	4192	11.976058	108.576935	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4193	4193	12.252599	108.363751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4194	4194	12.241579	108.69248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4195	4195	12.226115	108.606618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4196	4196	12.219191	108.584617	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4197	4197	12.189259	108.613042	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4198	4198	12.185669	108.541294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4199	4199	12.164468	108.485528	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	4	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4200	4200	12.164314	108.500117	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4201	4201	12.161005	108.586951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4202	4202	12.115143	108.575324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4203	4203	12.09105	108.596921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4204	4204	12.07285	108.587561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4205	4205	12.036762	108.530897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4206	4206	12.028664	108.525687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4207	4207	12.018045	108.54145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4208	4208	12.016549	108.565005	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4209	4209	11.998491	108.553697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	6	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4210	4210	11.991792	108.546282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4211	4211	11.991668	108.546682	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4212	4212	11.958619	108.296539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4213	4213	11.958645	108.296411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	27	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4214	4214	12.253085	108.366788	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4215	4215	12.234069	108.530236	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4216	4216	12.230891	108.641702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	8	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4217	4217	12.229821	108.591228	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4218	4218	12.228426	108.591906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4219	4219	12.197149	108.50408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	14	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4220	4220	12.195754	108.513763	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4221	4221	12.19565	108.513652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	7	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4222	4222	12.181661	108.326655	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4223	4223	12.16389	108.643732	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	8	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4224	4224	12.118047	108.367689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4225	4225	12.103873	108.624225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4226	4226	12.079345	108.59855	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4227	4227	12.067608	108.49036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4228	4228	12.068353	108.592004	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4229	4229	12.054118	108.377777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4230	4230	12.048725	108.379289	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4231	4231	12.050427	108.58899	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4232	4232	12.040967	108.596229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4233	4233	12.032842	108.593517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4234	4234	12.008014	108.373351	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4235	4235	12.005223	108.297039	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4236	4236	12.007208	108.675195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4237	4237	11.999678	108.307946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4238	4238	12.002066	108.581296	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4239	4239	12.000134	108.601567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4240	4240	11.997845	108.467535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	14	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4241	4241	11.995305	108.587502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4242	4242	11.990024	108.567201	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4243	4243	11.979367	108.647118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4244	4244	11.96879	108.572466	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4245	4245	12.253859	108.369757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4246	4246	12.253455	108.368145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4247	4247	12.214701	108.558047	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	4	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4248	4248	12.140174	108.613585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4249	4249	12.117658	108.595009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4250	4250	12.114643	108.615636	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4251	4251	12.102812	108.595774	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	91	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4252	4252	12.098127	108.59102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4253	4253	12.092817	108.377311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75B	3	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4254	4254	12.092762	108.377239	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75B	3	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4255	4255	12.037206	108.532784	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118		13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4256	4256	12.027764	108.437592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	4	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4257	4257	11.938658	108.311341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4258	4258	12.296042	108.49534	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4259	4259	12.278702	108.500144	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4260	4260	12.272977	108.467032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4261	4261	12.271421	108.488059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4262	4262	12.267446	108.54435	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4263	4263	12.266447	108.47906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4264	4264	12.266262	108.630474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4265	4265	12.264649	108.474208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	6	24	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4266	4266	12.264518	108.470758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	16	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4267	4267	12.262725	108.567133	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4268	4268	12.262061	108.507348	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4269	4269	12.258492	108.479771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4270	4270	12.253565	108.369321	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4271	4271	12.252673	108.46006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	6	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4272	4272	12.252607	108.482292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	5	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4273	4273	12.245267	108.381058	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	5	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4274	4274	12.241466	108.430496	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4275	4275	12.232657	108.416068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	3	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4276	4276	12.233243	108.578868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	7	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4277	4277	12.231898	108.580828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4278	4278	12.218867	108.412812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1	1	Đưng KNớ	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4279	4279	12.214569	108.394935	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4280	4280	12.211606	108.399731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	2	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4281	4281	12.210696	108.421257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4282	4282	12.207749	108.428709	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4283	4283	12.207662	108.583647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4284	4284	12.204381	108.465022	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	6	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4285	4285	12.204294	108.457629	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	3	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4286	4286	12.203227	108.496672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4287	4287	12.200849	108.582978	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4288	4288	12.199613	108.586816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	2	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4289	4289	12.194678	108.61281	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4290	4290	12.185907	108.495613	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4291	4291	12.18466	108.411181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62		32	Đưng KNớ	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4292	4292	12.182925	108.331999	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4293	4293	12.183036	108.331859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4294	4294	12.162839	108.491911	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	11	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4295	4295	12.163954	108.626616	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	5		Đạ Chais	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4296	4296	12.163866	108.665713	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	46	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4297	4297	12.154364	108.549342	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4298	4298	12.148561	108.582713	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4299	4299	12.148075	108.548251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4300	4300	12.147287	108.630598	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	2	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4301	4301	12.1461	108.575407	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4302	4302	12.144389	108.474958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	6	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4303	4303	12.144982	108.573329	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4304	4304	12.143814	108.556877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4305	4305	12.143298	108.594874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4306	4306	12.142247	108.548718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	24	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4307	4307	12.142433	108.612649	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4308	4308	12.141478	108.512727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	2	2	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4309	4309	12.142125	108.580632	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4310	4310	12.141588	108.571758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4311	4311	12.141562	108.57531	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4312	4312	12.141407	108.576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4313	4313	12.141054	108.5718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4314	4314	12.140787	108.575746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4315	4315	12.139512	108.552304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4316	4316	12.139479	108.595843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	11	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4317	4317	12.139152	108.581623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4318	4318	12.139031	108.574153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4319	4319	12.138714	108.552332	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4320	4320	12.138925	108.58294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4321	4321	12.138026	108.559761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4322	4322	12.137858	108.573641	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4323	4323	12.137786	108.572247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4324	4324	12.137435	108.57396	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4325	4325	12.13723	108.57365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4326	4326	12.136865	108.569193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4327	4327	12.136574	108.558979	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4328	4328	12.136331	108.563924	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4329	4329	12.136334	108.571242	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4330	4330	12.136135	108.572421	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4331	4331	12.135236	108.574349	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4332	4332	12.134764	108.574071	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4333	4333	12.134775	108.59467	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4334	4334	12.134239	108.59942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4335	4335	12.134188	108.629622	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4336	4336	12.133443	108.596007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4337	4337	12.132953	108.558185	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4338	4338	12.133475	108.63744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4339	4339	12.131678	108.570777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4340	4340	12.130519	108.460307	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	2	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4341	4341	12.131838	108.62556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4342	4342	12.129757	108.639442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4343	4343	12.129191	108.594661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4344	4344	12.129547	108.63138	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4345	4345	12.128028	108.534431	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4346	4346	12.127234	108.546697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4347	4347	12.127425	108.567166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4348	4348	12.127829	108.635906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4349	4349	12.126937	108.531543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	21	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4350	4350	12.126874	108.53162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4351	4351	12.126286	108.555026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4352	4352	12.124906	108.576092	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4353	4353	12.124081	108.536891	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4354	4354	12.123419	108.469141	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	5	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4355	4355	12.122078	108.52478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4356	4356	12.121279	108.534998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4357	4357	12.120763	108.564743	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4358	4358	12.120069	108.564118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4359	4359	12.119677	108.633636	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	36	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4360	4360	12.118357	108.559634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4361	4361	12.117376	108.499091	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		28	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4362	4362	12.11096	108.368217	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4363	4363	12.113275	108.632076	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4364	4364	12.111212	108.543492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4365	4365	12.110225	108.606263	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4366	4366	12.108751	108.460878	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4367	4367	12.109665	108.548081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	28	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4368	4368	12.110088	108.605761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4369	4369	12.10999	108.605255	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4370	4370	12.10917	108.609624	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4371	4371	12.109511	108.618931	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4372	4372	12.109246	108.619128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4373	4373	12.106482	108.560962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	11	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4374	4374	12.104802	108.531807	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4375	4375	12.103993	108.514085	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4376	4376	12.103698	108.513093	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4377	4377	12.10092	108.483906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	7	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4378	4378	12.102062	108.62319	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	21	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4379	4379	12.101593	108.586327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	93	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4380	4380	12.100052	108.466301	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4381	4381	12.100541	108.532296	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4382	4382	12.101113	108.590535	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	79	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4383	4383	12.099873	108.468123	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4384	4384	12.100092	108.515417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4385	4385	12.099045	108.535735	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4386	4386	12.098608	108.533416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	10	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4387	4387	12.098154	108.51672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4388	4388	12.097518	108.480754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	4	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4389	4389	12.097983	108.526627	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4390	4390	12.097034	108.49802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4391	4391	12.096701	108.508684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4392	4392	12.096091	108.529766	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4393	4393	12.095512	108.497009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4394	4394	12.096283	108.591885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4395	4395	12.093555	108.524786	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	11	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4396	4396	12.092601	108.483149	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4397	4397	12.08938	108.513614	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4398	4398	12.087885	108.496284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	10	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4399	4399	12.085596	108.40021	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4400	4400	12.085697	108.400299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4401	4401	12.085525	108.424222	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4402	4402	12.086802	108.575654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4403	4403	12.085498	108.456691	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4404	4404	12.08406	108.456444	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4405	4405	12.08182	108.380493	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4406	4406	12.077287	108.483273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4407	4407	12.07545	108.419269	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	8	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4408	4408	12.074097	108.377666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4409	4409	12.073291	108.375975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4410	4410	12.072604	108.417582	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4411	4411	12.071257	108.402295	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4412	4412	12.072729	108.584727	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4413	4413	12.070489	108.379234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4414	4414	12.07003	108.490116	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4415	4415	12.069082	108.401582	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4416	4416	12.068208	108.399892	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4417	4417	12.066817	108.395123	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4418	4418	12.064257	108.368903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4419	4419	12.062073	108.39605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4420	4420	12.061415	108.393302	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4421	4421	12.060942	108.395808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4422	4422	12.059936	108.373311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4423	4423	12.059278	108.438868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	5	19	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4424	4424	12.05707	108.362058	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	3	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4425	4425	12.056711	108.412025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4426	4426	12.055771	108.360036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	3	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4427	4427	12.051043	108.386991	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4428	4428	12.048621	108.379397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4429	4429	12.048459	108.379843	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4430	4430	12.047333	108.36581	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4431	4431	12.045088	108.454731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4432	4432	12.04194	108.387135	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	18	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4433	4433	12.036306	108.341457	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4434	4434	12.028699	108.421429	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4435	4435	12.021638	108.314481	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4436	4436	12.0166	108.324121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4437	4437	12.016596	108.511494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4438	4438	12.013899	108.338751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4439	4439	12.010221	108.463557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4440	4440	12.010266	108.463641	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4441	4441	12.003655	108.31238	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4442	4442	12.004716	108.488857	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	6	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4443	4443	12.001958	108.441278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	2	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4444	4444	11.999169	108.312501	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4445	4445	11.998966	108.316434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4446	4446	11.998447	108.312554	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4447	4447	11.998227	108.305368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	33	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4448	4448	11.975662	108.289611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4449	4449	11.977665	108.617386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4450	4450	11.97359	108.646424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4451	4451	11.969537	108.287576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4452	4452	11.966856	108.307882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4453	4453	11.960571	108.289883	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4454	4454	11.958888	108.294896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4455	4455	11.947906	108.291548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4456	4456	11.947273	108.285033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4457	4457	11.945508	108.322498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4458	4458	11.944184	108.299099	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4459	4459	11.943107	108.297889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4460	4460	11.942131	108.298171	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4461	4461	11.941256	108.297385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4462	4462	11.94084	108.29625	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4463	4463	11.940374	108.297795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4464	4464	11.93498	108.309266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4465	4465	11.929244	108.311511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	32	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4466	4466	11.929336	108.31158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4467	4467	12.272711	108.4868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4468	4468	12.272588	108.486845	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4469	4469	12.253451	108.370027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4470	4470	12.253204	108.367752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4471	4471	12.253103	108.36706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4472	4472	12.252664	108.36471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4473	4473	12.252647	108.366223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4474	4474	12.252295	108.362506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4475	4475	12.245833	108.634952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	4	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4476	4476	12.230811	108.53982	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	5	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4477	4477	12.221723	108.462729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	6	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4478	4478	12.218822	108.609604	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4479	4479	12.216487	108.608596	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4480	4480	12.213535	108.437882	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	7	10	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4481	4481	12.20475	108.398856	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4482	4482	12.189474	108.6118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4483	4483	12.187576	108.544904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4484	4484	12.166424	108.375256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		27	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4485	4485	12.109669	108.618931	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4486	4486	12.0902	108.37985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4487	4487	12.087991	108.576896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4488	4488	12.083849	108.49757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	4	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4489	4489	12.081734	108.380375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4490	4490	12.081647	108.380377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4491	4491	12.082535	108.496609	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4492	4492	12.080456	108.45221	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	100	7	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4493	4493	12.071347	108.392656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4494	4494	12.064688	108.368318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4495	4495	12.053357	108.379474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4496	4496	12.052259	108.598634	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4497	4497	12.052116	108.598522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4498	4498	12.033323	108.584777	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4499	4499	12.024184	108.451118	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4500	4500	12.018446	108.464375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4501	4501	12.017526	108.380979	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4502	4502	12.013571	108.573295	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4503	4503	12.011046	108.34075	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	44	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4504	4504	12.011024	108.340965	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4505	4505	12.011043	108.341229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4506	4506	11.981076	108.654249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4507	4507	11.959849	108.296318	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4508	4508	12.276552	108.668275	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	4	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4509	4509	12.261698	108.683324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	2	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4510	4510	12.259021	108.614029	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4511	4511	12.258965	108.613908	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4512	4512	12.253647	108.370113	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4513	4513	12.253346	108.369449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4514	4514	12.19649	108.360671	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	1	4	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4515	4515	12.194917	108.41873	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	4	18	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4516	4516	12.188793	108.3661	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4517	4517	12.189772	108.611461	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4518	4518	12.183842	108.42121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	6	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4519	4519	12.176993	108.384664	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	18	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4520	4520	12.176766	108.610465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	5	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4521	4521	12.169717	108.668449	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	5	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4522	4522	12.147575	108.558128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4523	4523	12.129568	108.476306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	5	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4524	4524	12.108258	108.37389	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4525	4525	12.096335	108.656889	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	125	9	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4526	4526	12.038011	108.554089	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	1	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4527	4527	12.022283	108.366541	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4528	4528	12.022161	108.366685	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	6	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4529	4529	12.014656	108.526978	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4530	4530	12.012792	108.549697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4531	4531	12.001138	108.47583	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4532	4532	11.996253	108.520124	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4533	4533	11.994031	108.327877	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	29	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4534	4534	12.29316	108.493698	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4535	4535	12.27416	108.624316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	2	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4536	4536	12.270002	108.483226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4537	4537	12.269283	108.482915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	3	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4538	4538	12.267664	108.551487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4539	4539	12.266712	108.661917	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4540	4540	12.263031	108.505666	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4541	4541	12.262606	108.469198	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4542	4542	12.260587	108.474055	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4543	4543	12.259848	108.502497	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4544	4544	12.257421	108.500959	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	5	22	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4545	4545	12.258195	108.669756	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	3	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4546	4546	12.25482	108.47731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4547	4547	12.254803	108.495451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	5	21	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4548	4548	12.255602	108.58248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	4	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4549	4549	12.252075	108.363105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4550	4550	12.253594	108.581871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	4	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4551	4551	12.248212	108.497633	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4552	4552	12.244214	108.4981	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	7	20	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4553	4553	12.229388	108.575339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4554	4554	12.227201	108.582677	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4555	4555	12.21879	108.412373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4556	4556	12.218298	108.565289	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	4	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4557	4557	12.215397	108.393263	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4558	4558	12.214918	108.607461	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	5	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4559	4559	12.209886	108.355085	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4560	4560	12.206494	108.400892	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4561	4561	12.205786	108.347155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4562	4562	12.203542	108.378572	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4563	4563	12.203125	108.357054	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4564	4564	12.203332	108.397443	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4565	4565	12.197976	108.388668	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	7	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4566	4566	12.195899	108.386914	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	8	17	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4567	4567	12.193523	108.348584	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	2	6	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4568	4568	12.194457	108.549185	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4569	4569	12.194389	108.549246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4570	4570	12.188141	108.370105	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4571	4571	12.187287	108.377969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	41	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4572	4572	12.183726	108.337787	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	7	26	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4573	4573	12.182482	108.322745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4574	4574	12.182526	108.367203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4575	4575	12.17775	108.363749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4576	4576	12.174016	108.461775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	1	2	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4577	4577	12.173293	108.379156	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4578	4578	12.172765	108.37863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4579	4579	12.173104	108.463961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	1	2	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4580	4580	12.170997	108.508121	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	5	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4581	4581	12.168504	108.355301	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	9	22	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4582	4582	12.165507	108.375533	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		27	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4583	4583	12.164444	108.372784	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		28	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4584	4584	12.159802	108.374073	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		36	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4585	4585	12.155035	108.371577	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		23	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4586	4586	12.153789	108.421561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	5	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4587	4587	12.152147	108.414527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	7	12	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4588	4588	12.151667	108.380012	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	2	11	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4589	4589	12.14877	108.413009	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	61	7	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4590	4590	12.148419	108.571896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4591	4591	12.145513	108.519393	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96C	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4592	4592	12.143915	108.381881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4593	4593	12.145477	108.619155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4594	4594	12.141952	108.465431	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	7	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4595	4595	12.137755	108.572755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4596	4596	12.135863	108.510035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	2	31	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4597	4597	12.13525	108.574587	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4598	4598	12.133573	108.512846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	2	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4599	4599	12.133961	108.599409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4600	4600	12.132122	108.547919	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4601	4601	12.130378	108.519258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	2	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4602	4602	12.130322	108.628017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4603	4603	12.126361	108.468819	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	2	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4604	4604	12.125818	108.459752	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	2	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4605	4605	12.125663	108.458916	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	78	2	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4606	4606	12.126399	108.576764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	8	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4607	4607	12.12209	108.369465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4608	4608	12.121458	108.367949	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4609	4609	12.114596	108.365863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4610	4610	12.114428	108.367219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		17	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4611	4611	12.112971	108.54771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	23	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4612	4612	12.111583	108.402426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	76	6	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4613	4613	12.111115	108.472379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	6	11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4614	4614	12.110014	108.373322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4615	4615	12.109411	108.418117	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	76	5	10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4616	4616	12.109091	108.401131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4617	4617	12.10864	108.470933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	4	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4618	4618	12.10758	108.362026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A		22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4619	4619	12.106508	108.48243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	6	24	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4620	4620	12.104819	108.465552	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	2	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4621	4621	12.103854	108.518769	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	9	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4622	4622	12.10125	108.39082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	4	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4623	4623	12.101376	108.404223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	1	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4624	4624	12.102341	108.510358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	1	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4625	4625	12.10228	108.510421	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	1	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4626	4626	12.100867	108.479699	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4627	4627	12.100936	108.48565	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	7	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4628	4628	12.100519	108.479502	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4629	4629	12.099359	108.459697	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	1	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4630	4630	12.097748	108.388299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4631	4631	12.097686	108.381695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4632	4632	12.09594	108.38498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4633	4633	12.09668	108.486317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4634	4634	12.095276	108.383223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4635	4635	12.095277	108.410602	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4636	4636	12.094697	108.383302	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4637	4637	12.09428	108.398263	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	3	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4638	4638	12.094058	108.406251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4639	4639	12.09241	108.379527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4640	4640	12.093651	108.527172	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	12	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4641	4641	12.093648	108.53129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	12	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4642	4642	12.09255	108.45615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4643	4643	12.092275	108.46647	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	6	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4644	4644	12.09062	108.395682	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4645	4645	12.089614	108.396044	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4646	4646	12.088401	108.379102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4647	4647	12.087871	108.396397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4648	4648	12.087319	108.430952	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	9	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4649	4649	12.087623	108.475317	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	3	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4650	4650	12.087081	108.482291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4651	4651	12.087186	108.523247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4652	4652	12.085775	108.378455	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4653	4653	12.083715	108.396411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4654	4654	12.083786	108.477639	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115		5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4655	4655	12.082421	108.496519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4656	4656	12.080965	108.376938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4657	4657	12.080353	108.379946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4658	4658	12.080698	108.4958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	1	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4659	4659	12.079817	108.419196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4660	4660	12.079865	108.463721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	8	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4661	4661	12.077289	108.391377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4662	4662	12.077626	108.445987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	100	7	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4663	4663	12.075714	108.396197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4664	4664	12.075834	108.40252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4665	4665	12.075537	108.413989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	6	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4666	4666	12.075293	108.41364	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	6	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4667	4667	12.074136	108.449821	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4668	4668	12.073726	108.454415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4669	4669	12.073033	108.377696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4670	4670	12.072794	108.47104	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4671	4671	12.070849	108.378065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4672	4672	12.0714	108.45687	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4673	4673	12.069609	108.378306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4674	4674	12.069923	108.441951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	3	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4675	4675	12.068887	108.395296	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4676	4676	12.069711	108.484771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4677	4677	12.068557	108.392147	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4678	4678	12.068575	108.493165	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4679	4679	12.067766	108.458082	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4680	4680	12.067519	108.455744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	27	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4681	4681	12.067618	108.4915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4682	4682	12.066186	108.401059	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4683	4683	12.066617	108.461207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	23	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4684	4684	12.065655	108.36864	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4685	4685	12.065731	108.400696	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4686	4686	12.066677	108.522615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4687	4687	12.064567	108.41154	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	1	20	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4688	4688	12.064316	108.389491	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4689	4689	12.063709	108.387405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4690	4690	12.063732	108.388103	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4691	4691	12.063371	108.370702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4692	4692	12.063882	108.429085	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113A	2	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4693	4693	12.063488	108.401177	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4694	4694	12.062915	108.405053	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	101A	7	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4695	4695	12.061938	108.370027	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4696	4696	12.062169	108.392962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4697	4697	12.061892	108.39596	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4698	4698	12.061502	108.373907	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4699	4699	12.061396	108.368824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4700	4700	12.061122	108.346338	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4701	4701	12.06099	108.36251	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4702	4702	12.061143	108.380754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4703	4703	12.061135	108.396002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4704	4704	12.06034	108.369102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4705	4705	12.059981	108.346685	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4706	4706	12.060384	108.396094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4707	4707	12.060166	108.378964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4708	4708	12.059902	108.388498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	5	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4709	4709	12.059004	108.346863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4710	4710	12.059268	108.373209	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4711	4711	12.059402	108.373131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	5	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4712	4712	12.059263	108.361824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	3	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4713	4713	12.059678	108.459293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4714	4714	12.058795	108.397273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4715	4715	12.05845	108.370681	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	4	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4716	4716	12.05927	108.520643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4717	4717	12.056498	108.374762	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4718	4718	12.055809	108.343437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4719	4719	12.055972	108.402672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4720	4720	12.05619	108.483405	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4721	4721	12.055268	108.389155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4722	4722	12.055111	108.391523	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4723	4723	12.054982	108.386526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4724	4724	12.05475	108.377239	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4725	4725	12.054596	108.377504	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4726	4726	12.05535	108.462131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4727	4727	12.053096	108.374948	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4728	4728	12.053561	108.421659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	7	18	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4729	4729	12.052557	108.339094	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	6	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4730	4730	12.052251	108.385925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4731	4731	12.052623	108.458653	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	47	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4732	4732	12.051014	108.345871	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	5	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4733	4733	12.051892	108.457834	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	47	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4734	4734	12.051401	108.406123	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	10	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4735	4735	12.050124	108.392391	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4736	4736	12.049688	108.395252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4737	4737	12.048679	108.36006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4738	4738	12.048824	108.378719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4739	4739	12.048898	108.37887	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4740	4740	12.04936	108.457583	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4741	4741	12.050263	108.568835	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4742	4742	12.048823	108.458138	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4743	4743	12.046908	108.3479	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4744	4744	12.047226	108.383159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	8	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4745	4745	12.046599	108.348683	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4746	4746	12.047606	108.460016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4747	4747	12.0458	108.337676	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4748	4748	12.045352	108.358471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	7	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4749	4749	12.04511	108.432517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4750	4750	12.045193	108.452032	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4751	4751	12.045277	108.451712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4752	4752	12.044092	108.346403	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4753	4753	12.043222	108.383023	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	8	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4754	4754	12.043327	108.430193	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4755	4755	12.042749	108.375914	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	9	5	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4756	4756	12.043365	108.45183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4757	4757	12.042377	108.363961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4758	4758	12.043163	108.455675	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4759	4759	12.041332	108.361738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4760	4760	12.041324	108.429506	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	1	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4761	4761	12.041252	108.47508	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	6	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4762	4762	12.039978	108.472567	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4763	4763	12.039102	108.46718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4764	4764	12.040411	108.613785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	5	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4765	4765	12.037991	108.381046	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	9	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4766	4766	12.038329	108.425119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4767	4767	12.038348	108.449311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4768	4768	12.038592	108.472424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4769	4769	12.038123	108.450896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4770	4770	12.038126	108.454246	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4771	4771	12.037913	108.460536	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4772	4772	12.03731	108.424243	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4773	4773	12.03739	108.452738	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4774	4774	12.037268	108.45822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	2	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4775	4775	12.036891	108.42796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4776	4776	12.036206	108.42963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4777	4777	12.0356	108.430011	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4778	4778	12.03567	108.447503	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	4	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4779	4779	12.034821	108.365886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	9	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4780	4780	12.035241	108.422566	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4781	4781	12.035109	108.455238	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4782	4782	12.035721	108.55903	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	6	31	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4783	4783	12.034046	108.419344	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	4	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4784	4784	12.033924	108.42662	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4785	4785	12.033797	108.425511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4786	4786	12.032997	108.417166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4787	4787	12.034182	108.569672	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	48	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4788	4788	12.032435	108.384327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4789	4789	12.033026	108.449796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4790	4790	12.0322	108.416543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4791	4791	12.033552	108.592815	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4792	4792	12.032035	108.451109	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4793	4793	12.03093	108.370008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	11	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4794	4794	12.031361	108.416172	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4795	4795	12.031282	108.417366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4796	4796	12.031787	108.503654	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	117	4	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4797	4797	12.030775	108.415041	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4798	4798	12.030778	108.41745	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4799	4799	12.03088	108.452249	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4800	4800	12.030809	108.447006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4801	4801	12.030297	108.415448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4802	4802	12.030154	108.418441	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4803	4803	12.030009	108.422946	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	5	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4804	4804	12.029859	108.419766	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4805	4805	12.031113	108.569558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4806	4806	12.029746	108.416859	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4807	4807	12.029459	108.416557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4808	4808	12.030465	108.569549	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4809	4809	12.02897	108.416065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4810	4810	12.028953	108.42063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4811	4811	12.027837	108.320293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4812	4812	12.028665	108.416721	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4813	4813	12.028238	108.421315	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	6	24	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4814	4814	12.02714	108.319306	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4815	4815	12.027469	108.367013	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4816	4816	12.028032	108.453714	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	3	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4817	4817	12.027787	108.446901	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4818	4818	12.026955	108.379638	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	1	11	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4819	4819	12.023342	108.31786	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4820	4820	12.023542	108.371154	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4821	4821	12.022449	108.444205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145B	11	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4822	4822	12.020653	108.314434	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4823	4823	12.020612	108.314662	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4824	4824	12.019745	108.314867	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4825	4825	12.01977	108.322254	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4826	4826	12.020137	108.362642	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	1	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4827	4827	12.019271	108.311998	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4828	4828	12.020381	108.490164	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	1	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4829	4829	12.019654	108.481374	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4830	4830	12.017919	108.320293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4831	4831	12.017851	108.363592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4832	4832	12.017067	108.313608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4833	4833	12.016867	108.316272	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4834	4834	12.016954	108.527156	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4835	4835	12.014568	108.303004	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4836	4836	12.014592	108.312525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4837	4837	12.015435	108.459416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4838	4838	12.013785	108.323017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4839	4839	12.015373	108.517915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4840	4840	12.012482	108.295976	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4841	4841	12.014017	108.455896	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4842	4842	12.012633	108.313862	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4843	4843	12.012405	108.323257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4844	4844	12.011687	108.299788	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4845	4845	12.011551	108.300524	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4846	4846	12.01119	108.299029	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4847	4847	12.011449	108.367199	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4848	4848	12.011051	108.340492	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	44	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4849	4849	12.011066	108.341347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	36	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4850	4850	12.012112	108.474408	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4851	4851	12.012572	108.598914	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	3	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4852	4852	12.009965	108.322822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4853	4853	12.010069	108.337585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4854	4854	12.009605	108.297041	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4855	4855	12.01076	108.455376	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	2	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4856	4856	12.010769	108.539545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	3	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4857	4857	12.007037	108.336495	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4858	4858	12.006664	108.309138	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4859	4859	12.006761	108.363477	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4860	4860	12.006186	108.307559	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4861	4861	12.00662	108.362841	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4862	4862	12.006006	108.333128	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4863	4863	12.006678	108.464933	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4864	4864	12.00672	108.513466	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4865	4865	12.004027	108.303322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4866	4866	12.005567	108.521003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4867	4867	12.002093	108.306155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4868	4868	12.003124	108.479003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4869	4869	12.001196	108.301025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4870	4870	12.002782	108.472892	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4871	4871	12.002696	108.472839	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4872	4872	12.002502	108.523679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4873	4873	12.002535	108.523522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4874	4874	12.00045	108.307643	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4875	4875	12.000159	108.305963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4876	4876	12.001593	108.475911	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4877	4877	11.999349	108.301203	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4878	4878	11.999233	108.300433	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	9	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4879	4879	11.999244	108.327379	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	19	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4880	4880	12.000692	108.503603	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	32	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4881	4881	11.998893	108.365153	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4882	4882	11.999014	108.377064	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4883	4883	11.998227	108.315585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4884	4884	11.998033	108.316478	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4885	4885	11.998385	108.317061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4886	4886	12.00019	108.641063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	5	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4887	4887	11.99952	108.583081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4888	4888	11.996923	108.366071	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	12	12	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4889	4889	11.996885	108.376468	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4890	4890	11.996244	108.330987	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4891	4891	11.996645	108.373386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	23	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4892	4892	11.996733	108.378612	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4893	4893	11.998161	108.636216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	137	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4894	4894	11.997106	108.545962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4895	4895	11.994334	108.59802	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4896	4896	11.993606	108.523942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4897	4897	11.990297	108.305936	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4898	4898	11.990161	108.299545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4899	4899	11.992321	108.543162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4900	4900	11.992379	108.543102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4901	4901	11.990498	108.372986	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	10	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4902	4902	11.992493	108.596705	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4903	4903	11.991184	108.58089	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4904	4904	11.989939	108.550631	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	8	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4905	4905	11.985946	108.313825	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4906	4906	11.9879	108.632068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4907	4907	11.987525	108.618043	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4908	4908	11.984982	108.543356	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4909	4909	11.979195	108.308514	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	54	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4910	4910	11.977979	108.319224	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4911	4911	11.977931	108.319334	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4912	4912	11.977788	108.326388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	13	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4913	4913	11.977327	108.319416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4914	4914	11.975132	108.289968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	1	25	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4915	4915	11.972537	108.311373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4916	4916	11.972284	108.311848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4917	4917	11.97114	108.300712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	13	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4918	4918	11.97014	108.309796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4919	4919	11.969926	108.316941	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4920	4920	11.969707	108.299836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4921	4921	11.967668	108.31552	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4922	4922	11.965059	108.297771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4923	4923	11.962309	108.293689	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4924	4924	11.961321	108.287597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4925	4925	11.961094	108.292592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4926	4926	11.960818	108.292068	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4927	4927	11.959202	108.304058	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4928	4928	11.958817	108.292062	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4929	4929	11.958865	108.296183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	27	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4930	4930	11.957852	108.299063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4931	4931	11.956744	108.296256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4932	4932	11.956132	108.296427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4933	4933	11.953741	108.287413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4934	4934	11.953333	108.303707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4935	4935	11.947689	108.290623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4936	4936	11.947522	108.284816	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4937	4937	11.947421	108.285025	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	10	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4938	4938	11.947302	108.302035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4939	4939	11.946942	108.291312	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4940	4940	11.946482	108.298123	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4941	4941	11.945034	108.285088	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4942	4942	11.944623	108.291158	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4943	4943	11.942847	108.297885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4944	4944	11.94267	108.31805	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	28	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4945	4945	11.940929	108.297205	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4946	4946	11.940221	108.307928	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4947	4947	11.94013	108.308264	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4948	4948	11.929908	108.311876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4949	4949	11.929914	108.31207	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	29	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4950	4950	11.929384	108.311655	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4951	4951	12.283133	108.637881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	1	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4952	4952	12.275956	108.496219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	1	18	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4953	4953	12.270873	108.493695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	25	2	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4954	4954	12.261686	108.541785	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4955	4955	12.258246	108.479789	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	4	13	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4956	4956	12.252653	108.365075	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4957	4957	12.230929	108.536175	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4958	4958	12.229323	108.556997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	9	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4959	4959	12.227294	108.57104	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	3	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4960	4960	12.2229	108.595378	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	1	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4961	4961	12.214216	108.419829	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4962	4962	12.204333	108.575016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	7	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4963	4963	12.200589	108.494955	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4964	4964	12.199695	108.50096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	8	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4965	4965	12.193217	108.600812	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4966	4966	12.192328	108.60007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	4	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4967	4967	12.188022	108.61636	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	1	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4968	4968	12.183994	108.494325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4969	4969	12.178764	108.386229	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4970	4970	12.177305	108.704006	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	89	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4971	4971	12.164125	108.500868	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	79A	2	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4972	4972	12.149809	108.545159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4973	4973	12.146494	108.594597	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4974	4974	12.145409	108.582099	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4975	4975	12.143636	108.570411	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4976	4976	12.142568	108.6265	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	7	16	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4977	4977	12.135687	108.57293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4978	4978	12.135203	108.580489	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4979	4979	12.131201	108.618152	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4980	4980	12.129441	108.634427	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	34	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4981	4981	12.128028	108.593718	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4982	4982	12.125012	108.561089	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4983	4983	12.124622	108.528849	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4984	4984	12.12438	108.600572	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	22	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4985	4985	12.12238	108.489031	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	4	15	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4986	4986	12.121375	108.605176	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	7	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4987	4987	12.117527	108.552525	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4988	4988	12.113965	108.55398	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4989	4989	12.109465	108.606293	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4990	4990	12.097944	108.381978	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	5	6	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
4991	4991	12.096161	108.399024	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4992	4992	12.095374	108.401695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	3	6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4993	4993	12.096315	108.570503	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4994	4994	12.09242	108.424033	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4995	4995	12.085366	108.390129	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	8	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4996	4996	12.086633	108.55331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	4	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
4997	4997	12.07685	108.401415	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	9	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4998	4998	12.076509	108.413261	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	101	6	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
4999	4999	12.076584	108.470546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	10	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5000	5000	12.077466	108.598964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5001	5001	12.072303	108.380605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5002	5002	12.073692	108.552848	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	8	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5003	5003	12.06993	108.44602	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	9	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5004	5004	12.069741	108.586131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	33	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5005	5005	12.070088	108.637775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	5	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5006	5006	12.066022	108.585183	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5007	5007	12.066101	108.644169	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5008	5008	12.064751	108.593217	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5009	5009	12.062768	108.401107	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	9	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5010	5010	12.06335	108.542885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	5	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5011	5011	12.063379	108.542751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	5	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5012	5012	12.061547	108.371316	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5013	5013	12.062459	108.510659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5014	5014	12.062024	108.591314	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5015	5015	12.061402	108.57513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	48	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5016	5016	12.060939	108.631551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	130	7	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5017	5017	12.059267	108.586013	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	2	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5018	5018	12.05786	108.569685	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	26	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5019	5019	12.05364	108.373551	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	4	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5020	5020	12.054953	108.55923	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	7	15	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5021	5021	12.049401	108.363143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5022	5022	12.048033	108.561878	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	1	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5023	5023	12.048099	108.600618	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	131	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5024	5024	12.045721	108.350543	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	8	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5025	5025	12.046701	108.543897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	2	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5026	5026	12.044069	108.631362	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	129	6	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5027	5027	12.03975	108.375881	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5028	5028	12.036052	108.338522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	13	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5029	5029	12.033778	108.586899	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5030	5030	12.027549	108.320097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5031	5031	12.024527	108.570719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	5	52	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5032	5032	12.022482	108.374771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	2	8	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5033	5033	12.016883	108.336863	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5034	5034	12.016602	108.335876	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5035	5035	12.016503	108.511219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5036	5036	12.013018	108.30594	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5037	5037	12.014604	108.510961	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5038	5038	12.014611	108.563051	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	4	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5039	5039	12.010824	108.340927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5040	5040	12.012012	108.473904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5041	5041	12.010077	108.340388	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	42	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5042	5042	12.010703	108.61452	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	6	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5043	5043	12.007706	108.331322	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5044	5044	12.006365	108.384927	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5045	5045	12.004766	108.318304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	12	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5046	5046	12.004319	108.303135	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	6	29	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5047	5047	12.004148	108.337138	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5048	5048	12.003904	108.329208	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5049	5049	12.006825	108.670113	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	4	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5050	5050	12.002394	108.32339	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5051	5051	12.002582	108.470137	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5052	5052	12.00131	108.481832	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5053	5053	12.000454	108.46465	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5054	5054	12.000068	108.530857	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5055	5055	11.99565	108.327262	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	29	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5056	5056	11.994259	108.521168	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5057	5057	11.993707	108.518358	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5058	5058	11.991711	108.517413	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	41	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5059	5059	11.992757	108.6373	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5060	5060	11.989732	108.304726	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	9	23	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5061	5061	11.991866	108.542964	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5062	5062	11.991918	108.542884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5063	5063	11.991322	108.57908	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	3	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5064	5064	11.987753	108.503162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5065	5065	11.987661	108.639448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	4	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5066	5066	11.984621	108.327754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5067	5067	11.987132	108.662563	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5068	5068	11.978312	108.620291	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	11	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5069	5069	11.975	108.645451	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5070	5070	11.971818	108.311831	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5071	5071	11.974366	108.64557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	139	5	6	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5072	5072	11.966793	108.306628	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5073	5073	11.962851	108.298456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5074	5074	11.956245	108.30187	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5075	5075	11.954996	108.31888	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	6	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5076	5076	11.954197	108.317473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	6	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5077	5077	11.947774	108.290072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5078	5078	11.943427	108.299226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5079	5079	11.94161	108.29729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5080	5080	11.940591	108.297728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5081	5081	11.935994	108.314548	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5082	5082	11.934315	108.308906	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5083	5083	12.276966	108.682823	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	51	8	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5084	5084	12.261557	108.58839	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5085	5085	12.235871	108.660458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5086	5086	12.230902	108.660563	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	6	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5087	5087	12.225455	108.624247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	8	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5088	5088	12.224308	108.540018	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5089	5089	12.224825	108.659652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	85	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5090	5090	12.218352	108.430184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5091	5091	12.216243	108.677795	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	8	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5092	5092	12.211534	108.474797	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	44	2	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5093	5093	12.198447	108.623677	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	9	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5094	5094	12.17223	108.546515	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	6	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5095	5095	12.171784	108.629915	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	92	6	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5096	5096	12.086828	108.378929	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5097	5097	12.08664	108.379101	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	102A	6	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5098	5098	12.083515	108.527119	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5099	5099	12.047124	108.538921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5100	5100	12.036199	108.495846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	117	3	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5101	5101	12.027203	108.350111	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	15	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5102	5102	12.02354	108.573003	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	7	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5103	5103	12.011756	108.474576	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5104	5104	11.989799	108.567267	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5105	5105	12.253916	108.369151	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5106	5106	12.199873	108.528211	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	3	12	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5107	5107	12.188714	108.612771	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	7	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5108	5108	12.149485	108.55958	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	2	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5109	5109	12.109432	108.375424	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5110	5110	12.095964	108.569237	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5111	5111	12.088876	108.528096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	12	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5112	5112	12.058859	108.513079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5113	5113	12.028884	108.363921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5114	5114	12.024609	108.480904	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114B	1	36	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5115	5115	12.016068	108.363652	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5116	5116	12.001516	108.432706	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	3	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5117	5117	11.996445	108.516406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5118	5118	11.989824	108.567074	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	2	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5119	5119	12.278279	108.646148	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5120	5120	12.253729	108.369997	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5121	5121	12.220031	108.606778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5122	5122	12.207439	108.689308	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	88	4	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5123	5123	12.201857	108.6157	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	83	8	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5124	5124	12.173285	108.574794	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	5	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5125	5125	12.171082	108.559751	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	4	18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5126	5126	12.156631	108.662202	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5127	5127	12.106413	108.489106	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	8	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5128	5128	12.036873	108.493488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	117	3	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5129	5129	12.024837	108.46332	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	9	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5130	5130	11.939993	108.29846	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5131	5131	12.265678	108.589386	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	1	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5132	5132	12.254716	108.526577	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	3	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5133	5133	12.216126	108.424178	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5134	5134	12.201897	108.457787	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	4	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5135	5135	12.18035	108.387739	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	14	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5136	5136	12.160229	108.64187	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5137	5137	12.142406	108.525575	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96C	5	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5138	5138	12.138658	108.551184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5139	5139	12.130266	108.58331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	2	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5140	5140	12.125435	108.635985	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	39	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5141	5141	12.123727	108.582579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5142	5142	12.121525	108.563615	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5143	5143	12.118038	108.483516	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	4	11	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5144	5144	12.106918	108.6122	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5145	5145	12.08547	108.577125	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	6	44	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5146	5146	12.084481	108.605808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5147	5147	12.083182	108.605813	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	14	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5148	5148	12.083301	108.605851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	15	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5149	5149	12.072869	108.620019	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	67	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5150	5150	12.031801	108.52448	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	5	22	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5151	5151	12.011883	108.474594	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5152	5152	12.003675	108.312474	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5153	5153	12.004048	108.47742	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5154	5154	12.003594	108.477195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5155	5155	12.001425	108.432473	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145	3	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5156	5156	11.996318	108.529079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5157	5157	11.995873	108.538336	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5158	5158	11.986982	108.662671	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	138	5	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5159	5159	12.300031	108.490938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	2	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5160	5160	12.284764	108.550989	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	47	1	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5161	5161	12.224485	108.539695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5162	5162	12.120664	108.59088	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	37	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5163	5163	12.103168	108.482691	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98	7	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5164	5164	12.076468	108.532285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5165	5165	12.063377	108.565417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	8	34	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5166	5166	12.056146	108.531704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	20	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5167	5167	12.017304	108.335145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5168	5168	12.01088	108.500364	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5169	5169	12.006092	108.507169	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5170	5170	12.004284	108.561737	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	26	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5171	5171	12.282158	108.615715	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5172	5172	12.275605	108.600061	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	54	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5173	5173	12.266262	108.46192	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5174	5174	12.264893	108.591602	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	1	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5175	5175	12.263534	108.52791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	1	2	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5176	5176	12.258438	108.598456	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	48	2	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5177	5177	12.258581	108.621761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	1	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5178	5178	12.257535	108.661217	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	5	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5179	5179	12.25633	108.626222	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	2	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5180	5180	12.253178	108.369754	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5181	5181	12.253558	108.547327	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	46	4	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5182	5182	12.253972	108.626637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	2	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5183	5183	12.244	108.413858	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5184	5184	12.243005	108.625273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5185	5185	12.233106	108.626016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	53	6	9	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5186	5186	12.217286	108.584801	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	84	3	10	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5187	5187	12.209244	108.583744	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	55	8	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5188	5188	12.155758	108.61749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	1	18	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5189	5189	12.152579	108.639862	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	34	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5190	5190	12.146437	108.581897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	1	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5191	5191	12.145027	108.597365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	4	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5192	5192	12.14174	108.610757	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5193	5193	12.134471	108.613194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	46	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5194	5194	12.127688	108.593219	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5195	5195	12.125572	108.636155	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	39	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5196	5196	12.112692	108.619969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5197	5197	12.111185	108.614304	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	17	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5198	5198	12.11067	108.618656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	5	20	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5199	5199	12.10221	108.373604	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	75A	5	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5200	5200	12.051006	108.661824	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	128	6	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5201	5201	12.031241	108.354131	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	11	14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5202	5202	12.01226	108.474278	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	6	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5203	5203	12.0085	108.383055	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5204	5204	12.291194	108.636949	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	1	1	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5205	5205	12.28212	108.614827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	49	4	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5206	5206	12.278409	108.650741	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	6	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5207	5207	12.276859	108.668409	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	4	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5208	5208	12.273802	108.659226	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	50	5	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5209	5209	12.252796	108.363184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	30	3	3	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5210	5210	12.250606	108.51266	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	45	2	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5211	5211	12.24771	108.450921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	8	19	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5212	5212	12.219701	108.534455	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5213	5213	12.195179	108.526188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	80	4	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5214	5214	12.183336	108.577993	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	2	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5215	5215	12.171017	108.575178	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	82	6	4	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5216	5216	12.157339	108.661796	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	9	42	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5217	5217	12.117824	108.533346	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	4	13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5218	5218	12.113142	108.549464	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5219	5219	12.067775	108.475176	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	4	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5220	5220	12.055611	108.453851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	3	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5221	5221	12.053298	108.389633	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	6	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5222	5222	12.053354	108.389488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	111B	7	2	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5223	5223	12.034726	108.621851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	2	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5224	5224	12.02561	108.603679	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	136	1	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5225	5225	12.013049	108.512659	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	15	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5226	5226	12.012042	108.574181	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	5	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5227	5227	11.99975	108.591902	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	7	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5228	5228	11.993811	108.517767	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5229	5229	11.969254	108.574866	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5230	5230	11.951437	108.287359	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5231	5231	12.270569	108.465539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	22	7	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5232	5232	12.258164	108.469179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	26	2	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5233	5233	12.180724	108.353504	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	8	2	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5234	5234	12.125031	108.553008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	6	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5235	5235	12.090198	108.61016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	33	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5236	5236	12.085565	108.530921	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2		Đạ Sar	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-12-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5237	5237	12.084701	108.582191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	2	34	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5238	5238	12.055933	108.534942	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5239	5239	12.053568	108.519725	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	3	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5240	5240	12.046951	108.363611	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	9	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5241	5241	12.039262	108.370585	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5242	5242	12.036519	108.544897	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	3	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5243	5243	12.02213	108.545653	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5244	5244	12.006516	108.465282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2019-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5245	5245	12.2657	108.665096	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	52	6	2	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5246	5246	12.261066	108.683329	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	87	2	3	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5247	5247	12.225749	108.551335	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	8	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5248	5248	12.151601	108.545127	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5249	5249	12.136802	108.566124	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	4	1	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5250	5250	12.130852	108.640746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	24	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5251	5251	12.130071	108.594951	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5252	5252	12.130387	108.640893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	24	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5253	5253	12.12284	108.620476	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	30	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5254	5254	12.122117	108.579579	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	6	10	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5255	5255	12.117104	108.54712	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5256	5256	12.116499	108.54701	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5257	5257	12.104302	108.608703	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	4	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5258	5258	12.061639	108.518347	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	1	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5259	5259	12.059471	108.393115	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	1	9	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5260	5260	12.055336	108.62092	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	12	7	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5261	5261	12.051395	108.58162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	132	3	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5262	5262	12.033679	108.460808	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5263	5263	12.023936	108.524002	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5264	5264	12.020238	108.317601	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5265	5265	12.018559	108.318366	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5266	5266	12.018617	108.318966	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5267	5267	12.016935	108.315522	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5268	5268	12.015718	108.309954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5269	5269	12.015992	108.34285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5270	5270	12.017397	108.518539	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	29	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5271	5271	12.015011	108.314837	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	7	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5272	5272	12.013717	108.322223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5273	5273	12.013509	108.319353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	21	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5274	5274	12.009319	108.477704	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5275	5275	12.009256	108.47758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	8	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5276	5276	12.006437	108.359417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		6	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5277	5277	12.007779	108.524188	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5278	5278	12.007131	108.524072	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	4	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5279	5279	11.998896	108.338313	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5280	5280	11.994063	108.517758	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	7	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5281	5281	11.992821	108.533822	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	11	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5282	5282	11.987368	108.373184	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	16	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5283	5283	11.984154	108.623656	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	140	5	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5284	5284	11.977785	108.318324	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	15	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5285	5285	11.962839	108.29717	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5286	5286	11.959421	108.295728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	27	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5287	5287	12.171685	108.381938	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63		10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5288	5288	12.155295	108.656331	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	10		Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5289	5289	12.073801	108.599999	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5290	5290	12.049495	108.374692	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	3	9	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5291	5291	12.008711	108.305671	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	8	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5292	5292	11.959146	108.295969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	27	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5293	5293	11.941643	108.322052	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	33	Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5294	5294	12.2452	108.666471	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	86	3	8	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5295	5295	12.220534	108.440684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	18	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5296	5296	12.157249	108.548581	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	96A	1	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5297	5297	12.116483	108.546842	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	7	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5298	5298	12.036639	108.472553	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5299	5299	12.019014	108.317526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	25	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-01-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5300	5300	12.018058	108.310126	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	1	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5301	5301	11.994903	108.380368	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	17	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5302	5302	11.929467	108.310599	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	26	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5303	5303	12.248741	108.43728	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	27	2	2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5304	5304	12.245758	108.43273	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5305	5305	12.244119	108.430918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5306	5306	12.2437	108.43102	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5307	5307	12.239314	108.431607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5308	5308	12.238763	108.399416	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5309	5309	12.238068	108.430081	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5310	5310	12.236792	108.342257	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	31	2	1	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5311	5311	12.237476	108.429114	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5312	5312	12.2376	108.429717	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5313	5313	12.237513	108.429833	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		2	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5314	5314	12.237282	108.429239	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5315	5315	12.236462	108.428558	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5316	5316	12.236577	108.429077	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	4	12	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5317	5317	12.230559	108.396511	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	4	15	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5318	5318	12.229003	108.399827	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		28	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5319	5319	12.226386	108.408869	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5320	5320	12.226711	108.409035	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41		13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5321	5321	12.225939	108.413458	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	3	12	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5322	5322	12.22398	108.426142	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5323	5323	12.223506	108.426341	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5324	5324	12.222959	108.425623	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28		7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5325	5325	12.2232	108.535258	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	56	7	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-03-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5326	5326	12.223089	108.531702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	57	3	5	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5327	5327	12.220397	108.430684	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	7	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5328	5328	12.220376	108.433693	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	5	13	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5329	5329	12.21838	108.41256	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5330	5330	12.218088	108.415325	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	28	6	3	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5331	5331	12.213407	108.406813	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	1		Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5332	5332	12.211508	108.433146	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	43	1	8	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5333	5333	12.209124	108.392428	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	41	2	6	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5334	5334	12.206417	108.428159	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	42	4	5	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5335	5335	12.199095	108.39884	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5336	5336	12.197551	108.398028	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5337	5337	12.197	108.397969	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	6	10	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5338	5338	12.191353	108.362799	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5339	5339	12.191207	108.39494	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	5	8	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5340	5340	12.189368	108.38065	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	9	69	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5341	5341	12.188894	108.368036	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	4	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5342	5342	12.18799	108.390086	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	40	4	9	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5343	5343	12.185087	108.368918	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	3	1	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5344	5344	12.184107	108.32963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5345	5345	12.183774	108.329607	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5346	5346	12.185274	108.495979	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5347	5347	12.183076	108.329798	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	23	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5348	5348	12.183411	108.363008	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	5	4	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5349	5349	12.182724	108.322975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39		9	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5350	5350	12.182094	108.364354	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	2	5	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5351	5351	12.181762	108.493007	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	58	10	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5352	5352	12.179594	108.324764	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	39	5	26	Đưng KNớ	""	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5353	5353	12.171888	108.340608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	9	16	Đưng KNớ	""	Rừng lồ ô tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5354	5354	12.170705	108.341755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	9	16	Đưng KNớ	""	Rừng lồ ô tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5355	5355	12.170576	108.342136	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	63	9	16	Đưng KNớ	""	Rừng lồ ô tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5356	5356	12.16261	108.565546	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	81	6	7	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5357	5357	12.14909	108.37719	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	2	11	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5358	5358	12.148494	108.375886	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	2	11	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5359	5359	12.144972	108.38394	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5360	5360	12.144449	108.381191	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5361	5361	12.143177	108.381292	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đưng KNớ	62	1	15	Đưng KNớ	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5362	5362	12.1431	108.46426	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	59	7	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5363	5363	12.141448	108.613778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	93	8	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5364	5364	12.140232	108.64056	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	91	12	57	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5365	5365	12.135799	108.553017	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5366	5366	12.136002	108.62673	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	2	4	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5367	5367	12.130942	108.523557	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	96B	2	33	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5368	5368	12.13012	108.579372	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		17	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5369	5369	12.129601	108.580513	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		13	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5370	5370	12.129794	108.580556	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95		18	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5371	5371	12.129444	108.594555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	94B	5	27	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5372	5372	12.129449	108.631747	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	4	12	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5373	5373	12.128518	108.543963	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	2	16	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5374	5374	12.126632	108.531608	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	3	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5375	5375	12.125994	108.49252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		10	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-03-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5376	5376	12.125378	108.492526	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	98		19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5377	5377	12.122683	108.620282	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	123	3	30	Đạ Chais	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-02-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5378	5378	12.115255	108.5873	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	94A	8	43	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5379	5379	12.11399	108.522397	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	97	5	3	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5380	5380	12.11167	108.604555	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	5	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5381	5381	12.111133	108.611707	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	2	6	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5382	5382	12.110412	108.551842	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	95	7	27	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-03-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5383	5383	12.100852	108.574518	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	120	7	9	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5384	5384	12.097132	108.511746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	2	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5385	5385	12.094804	108.503874	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	3	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5386	5386	12.09378	108.456533	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5387	5387	12.089303	108.590587	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	1	6	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5388	5388	12.088351	108.524913	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	116	12	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5389	5389	12.083512	108.454311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	7	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5390	5390	12.083131	108.453779	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	100	6	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5391	5391	12.076929	108.470561	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	99	10	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5392	5392	12.076001	108.538247	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	119	3	8	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-03-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5393	5393	12.076179	108.602973	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	7	13	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5394	5394	12.07428	108.496299	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	5	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5395	5395	12.073797	108.59975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Chais	122	6	19	Đạ Chais	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5396	5396	12.073379	108.584498	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	6	35	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5397	5397	12.071493	108.492137	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	6	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5398	5398	12.071891	108.56582	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	5	22	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5399	5399	12.06942	108.591695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Da Nhim	121	7	11	Đạ Nhim	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5400	5400	12.065083	108.471162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	3	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5401	5401	12.063745	108.522469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	2	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5402	5402	12.061697	108.465885	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	2	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5403	5403	12.061545	108.483537	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	7	8	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5404	5404	12.060415	108.399175	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	102B	10	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5405	5405	12.056533	108.409218	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	113B	9	6	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5406	5406	12.049095	108.480793	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	115	8	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5407	5407	12.046888	108.365967	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5408	5408	12.044553	108.51749	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	118	4	17	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5409	5409	12.042898	108.472043	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	114A	6	1	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5410	5410	12.040912	108.372755	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	111A	10	8	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5411	5411	12.038107	108.473026	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5412	5412	12.036602	108.472285	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5413	5413	12.033868	108.484657	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	7	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5414	5414	12.033292	108.460216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5415	5415	12.033524	108.491545	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5416	5416	12.032886	108.491	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	7	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5417	5417	12.03095	108.51196	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	1	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5418	5418	12.029969	108.466488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	6	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5419	5419	12.025495	108.327417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5420	5420	12.027174	108.529284	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	1	18	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5421	5421	12.024714	108.319746	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5422	5422	12.024471	108.319592	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	5	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5423	5423	12.024132	108.326605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5424	5424	12.023742	108.361622	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5425	5425	12.023337	108.328216	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	4	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5426	5426	12.023539	108.49488	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	1	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5427	5427	12.023697	108.544828	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	133	4	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5428	5428	12.022323	108.515521	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	2	35	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5429	5429	12.022563	108.547791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	2	16	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5430	5430	12.020258	108.327097	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5431	5431	12.020356	108.465387	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	145A	10	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5432	5432	12.018152	108.362778	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5433	5433	12.017702	108.327311	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	16	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5434	5434	12.019431	108.511527	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5435	5435	12.017604	108.324145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	36	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5436	5436	12.017345	108.325433	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5437	5437	12.017634	108.365353	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5438	5438	12.0173	108.336145	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	12	28	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5439	5439	12.017524	108.363298	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5440	5440	12.016933	108.366079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	3	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5441	5441	12.01639	108.330195	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	20	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5442	5442	12.017938	108.510781	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5443	5443	12.015943	108.319788	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5444	5444	12.015966	108.320391	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	1	17	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5445	5445	12.018038	108.559016	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	134	3	9	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5446	5446	12.017236	108.497417	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	12	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5447	5447	12.015741	108.347686	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	110	14	18	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5448	5448	12.015503	108.359775	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	4	22	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5449	5449	12.014187	108.327406	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5450	5450	12.014246	108.330888	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5451	5451	12.013751	108.331143	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-03-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5452	5452	12.013273	108.32975	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	34	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5453	5453	12.012724	108.296192	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5454	5454	12.01247	108.296037	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5455	5455	12.014043	108.499079	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	143	4	24	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5456	5456	12.012034	108.296179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5457	5457	12.012568	108.353487	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5458	5458	12.012058	108.296399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5459	5459	12.01165	108.330197	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5460	5460	12.010906	108.298063	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	3	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5461	5461	12.010654	108.329517	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	1	47	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5462	5462	12.009966	108.301813	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	33	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5463	5463	12.010571	108.373223	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	8	7	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5464	5464	12.009827	108.301729	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	4	33	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5465	5465	12.009916	108.313851	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	2	20	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5466	5466	12.008687	108.334166	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	45	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5467	5467	12.008072	108.339162	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5468	5468	12.008851	108.460798	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	11	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5469	5469	12.007415	108.384617	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5470	5470	12.006406	108.297994	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	5	3	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5471	5471	12.00656	108.323443	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5472	5472	12.006327	108.324872	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5473	5473	12.006392	108.334336	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5474	5474	12.007241	108.467695	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5475	5475	12.008173	108.588385	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	135	2	21	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5476	5476	12.005911	108.345399	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5477	5477	12.006605	108.416365	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	145		1	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5478	5478	12.006811	108.462605	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	5	14	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5479	5479	12.005037	108.344791	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	2	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5480	5480	12.006077	108.514194	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	6	2	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5481	5481	12.003749	108.387606	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5482	5482	12.004631	108.473731	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5483	5483	12.004178	108.473598	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5484	5484	12.004071	108.473225	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	4	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5485	5485	12.003803	108.480763	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	25	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5486	5486	12.002183	108.324252	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	3	30	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5487	5487	12.002399	108.388169	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5488	5488	12.002984	108.466231	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5489	5489	12.002879	108.484945	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	5	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5490	5490	12.001335	108.339234	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-04-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5491	5491	12.001685	108.387519	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	14	15	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5492	5492	12.000576	108.338538	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	226	4	14	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5493	5493	12.001711	108.464227	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	10	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5494	5494	11.999958	108.466616	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	9	7	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5495	5495	11.997368	108.352702	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A		14	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5496	5496	11.998347	108.48711	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	7	30	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5497	5497	11.995275	108.37761	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	TT. Lạc Dương	112A	13	13	TT.Lạc Dương	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5498	5498	11.996082	108.53847	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	9	3	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5499	5499	11.993783	108.508182	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	142	10	13	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5500	5500	11.992793	108.479954	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	144A	16	46	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5501	5501	11.991151	108.368891	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227A	12	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5502	5502	11.990405	108.315375	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	27	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5503	5503	11.990503	108.315294	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	22	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5504	5504	11.986022	108.307836	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	225	8	37	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5505	5505	11.974082	108.299968	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	4	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5506	5506	11.97301	108.318437	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	2	3	Lát	""	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5507	5507	11.97207	108.311442	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5508	5508	11.968839	108.313722	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	3	19	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5509	5509	11.968247	108.291309	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	228	3	5	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRLK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5510	5510	11.9692	108.57469	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Đạ Sar	141	13	19	Đạ Sar	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK TB	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5511	5511	11.961879	108.306893	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	11	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LK nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5512	5512	11.952722	108.303682	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-03-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5513	5513	11.952057	108.303412	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	21	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5514	5514	11.947094	108.301179	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	5	38	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-04-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5515	5515	11.944942	108.321466	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-04-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5516	5516	11.944761	108.321377	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7		Lát	""	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-03-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5517	5517	11.943938	108.310925	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	227B	7	23	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5518	5518	11.943458	108.292637	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	242B	4	12	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5519	5519	11.943138	108.29818	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-04-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5520	5520	11.941	108.298962	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	1	2	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5521	5521	11.940081	108.312248	Tỉnh Lâm Đồng	Huyện Lạc Dương	Xã Lát	243B	2	7	Lát	""	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-03-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5522	5522	19.29099	104.53758	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	19	Tam Thái	BQLRPH T­ương D­ương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5523	5523	19.2732	104.55396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	30	Tam Thái	BQLRPH T­ương D­ương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5524	5524	19.26423	104.62131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5525	5525	19.26148	104.59583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	2	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5526	5526	19.26146	104.59594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	7	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5527	5528	19.25126	104.57773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	7	25	Đình Hương	L« §øc Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5528	5529	19.25141	104.57778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	7	21	Đình Hương	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5529	5530	19.2466	104.53382	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	8	Cây Me	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5530	5531	19.24434	104.53376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	15	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5531	5532	19.23796	104.61406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	19	Đình Thắng	La Ni ¢n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5532	5533	19.23264	104.54525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	148	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5533	5534	19.23081	104.61529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	17	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5534	5535	19.23093	104.61515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	9	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5535	5536	19.22889	104.6172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5536	5537	19.22834	104.57248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5537	5538	19.22774	104.56862	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5538	5539	19.22818	104.57321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5539	5540	19.22791	104.57336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5540	5541	19.22781	104.57388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5541	5542	19.22772	104.57033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5542	5543	19.2276	104.57299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5543	5544	19.22758	104.56854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5544	5545	19.22748	104.57025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5545	5546	19.22752	104.57143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5546	5547	19.22737	104.57374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5547	5548	19.22713	104.57575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5548	5549	19.22719	104.57629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5549	5550	19.22705	104.5727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5550	5551	19.22701	104.57308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5551	5552	19.22709	104.61514	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5552	5553	19.22717	104.61591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5553	5554	19.22712	104.61576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5554	5556	19.22683	104.57691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5555	5557	19.2271	104.57362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5556	5558	19.22687	104.61501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5557	5559	19.22668	104.57696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5558	5560	19.22698	104.57383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5559	5561	19.2266	104.5764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5560	5562	19.2268	104.66855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	3	Xốp Cốc	Lô Văn D_ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5561	5563	19.22658	104.57401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5562	5565	19.22634	104.61118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5563	5567	19.22606	104.57621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5564	5568	19.22607	104.57932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5565	5570	19.22606	104.67168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5566	5571	19.22588	104.61494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5567	5572	19.22569	104.57872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5568	5574	19.22573	104.67096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5569	5576	19.22565	104.61352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	42	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5570	5577	19.22533	104.61325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5571	5578	19.22535	104.61338	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5572	5581	19.22423	104.61111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5573	5582	19.22316	104.61704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	52	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5574	5586	19.22204	104.61365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5575	5590	19.2204	104.61836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5576	5592	19.21892	104.62616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	46	Đình Tiến	Kha H÷u Ngh_	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5577	5594	19.2177	104.47205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	2	8	Khe Chi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5578	5595	19.21755	104.51766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	21	Bản Can	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5579	5596	19.21723	104.56116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5580	5599	19.21487	104.56036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	75	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5581	5601	19.21238	104.49982	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	39	Bản Đọoc Búa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5582	5604	19.21006	104.492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	4	Bản Khổi	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5583	5606	19.2074	104.62833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	4	Đình Phong	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5584	5608	19.20542	104.49689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	67	Bản Đọoc Búa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5585	5611	19.20509	104.63974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5586	5612	19.20517	104.64029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5587	5613	19.20516	104.63935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5588	5614	19.20515	104.63989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5589	5615	19.20531	104.63993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5590	5617	19.2039	104.52291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	27	Bản Can	Lương Văn Nhận	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5591	5619	19.20359	104.54415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2		Bản Lung	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5592	5621	19.19903	104.46553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	35	Bản Xoóng Con	Viêng Văn Việt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5593	5622	19.19692	104.62152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	3	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5594	5627	19.19433	104.69678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	33	Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5595	5629	19.19342	104.69429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	42	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5596	5630	19.1934	104.69525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5597	5631	19.19329	104.69523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5598	5633	19.19326	104.69403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	42	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5599	5636	19.19295	104.69486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5600	5637	19.19229	104.5808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	166	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5601	5638	19.19241	104.68525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	17	Làng Mỏ	Lª Trung C¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5602	5640	19.19237	104.69406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	Nguyễn Công Hiển	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5603	5642	19.19204	104.58329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	168	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5604	5649	19.19127	104.46405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	24	Tam Thái	Quang Văn Qu_	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5605	5651	19.1918	104.693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5606	5657	19.19122	104.69563	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5607	5658	19.1912	104.69547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5608	5659	19.19093	104.65529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5609	5661	19.19067	104.67772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	30	Tam Huong	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5610	5663	19.19078	104.65519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5611	5664	19.19057	104.67749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	30	Tam Huong	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5612	5670	19.19032	104.69476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	24	Tam Liên	TrÇn V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5613	5671	19.19011	104.69624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5614	5672	19.19009	104.69602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	91	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5615	5673	19.19006	104.69614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5616	5675	19.1895	104.69534	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5617	5676	19.1896	104.69547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	30	Tam Liên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5618	5677	19.18845	104.58035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5619	5678	19.18861	104.5803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5620	5680	19.18825	104.53183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	8	4	Bản Lung	Lô Văn Thuy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5621	5681	19.18856	104.6979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	90	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5622	5682	19.18796	104.47383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	2	11	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­ương D­ương	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5623	5683	19.18778	104.47372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­ương D­ương	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5624	5684	19.1879	104.69922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	118	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5625	5685	19.18778	104.68046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	29	Tam Huong	Kha V¨n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5626	5686	19.18727	104.47162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy Văn Mão	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5627	5687	19.18452	104.47413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	4	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­ương D­ương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5628	5688	19.18435	104.64369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	10	Tam Bông	Vi V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5629	5690	19.18276	104.65114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	25	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5630	5691	19.18166	104.57998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	125	Quang Phúc	Ng©n V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5631	5692	19.1813	104.50296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	672	7	23	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­ương D­ương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5632	5693	19.18064	104.6495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	35	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5633	5694	19.17926	104.59093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	28	Quang Phúc	Kha V¨n D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5634	5696	19.17707	104.60532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5635	5697	19.177	104.60546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5636	5698	19.17691	104.60567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5637	5700	19.17672	104.60519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5638	5702	19.17632	104.64809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5639	5704	19.17573	104.65827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5640	5705	19.17537	104.56886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	9	42	Tam ï¿½ï¿½nh	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5641	5707	19.17519	104.60911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5642	5708	19.17504	104.60819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5643	5709	19.17445	104.58397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	16	Quang Phúc	L_n Th_ Xuy_n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5644	5720	19.16281	104.65924	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	62	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5645	5722	19.16216	104.67873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5646	5723	19.16229	104.67877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5647	5724	19.16195	104.67884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5648	5725	19.16011	104.61426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	4	13	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5649	5727	19.15717	104.66404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	3	Son Hà	L­¬ng V¨n DËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5650	5729	19.15603	104.712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5651	5730	19.15568	104.71832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	32	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5652	5731	19.15272	104.64714	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	37	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5653	5732	19.15235	104.66876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Son Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5654	5733	19.15235	104.68096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	15	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5655	5736	19.15147	104.66834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Son Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5656	5738	19.1511	104.60903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	5	22	Tam Bông	L« Quang T©m	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5657	5739	19.15117	104.6679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Son Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5658	5740	19.14829	104.60635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	6	8	Tam Quang	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5659	5743	19.13768	104.70923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	24	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5660	5744	19.13704	104.54564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	8	20	Tam ï¿½ï¿½nh	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5661	5747	19.12752	104.70767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	205	Bãi Xa	Lô Văn Tuấn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5662	5748	19.10708	104.62684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	4	8	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5663	5752	19.09293	104.66702	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	40	Tùng Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5664	5753	19.08816	104.65783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5665	5754	19.08811	104.65795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5666	5755	19.08798	104.65788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5667	5756	19.08762	104.65828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5668	5757	19.08756	104.67	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	31	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5669	5758	19.0864	104.63082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	710	5	3	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5670	5760	19.08454	104.6523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	45	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5671	5761	19.08369	104.62898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	710	5	4	Liên Hương	VQG Pï M¸t	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5672	5763	19.40025	104.18076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5673	5766	19.39903	104.17447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5674	5768	19.3891	104.03562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5675	5769	19.38897	104.03521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5676	5770	19.38844	104.03581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5677	5771	19.38801	104.03438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5678	5772	19.38796	104.03336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	17	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5679	5774	19.38821	104.18866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	9	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5680	5775	19.38723	104.03373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5681	5776	19.38699	104.03438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5682	5777	19.38618	104.03477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5683	5778	19.38619	104.03513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5684	5779	19.3857	104.0343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	35	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5685	5780	19.38405	104.17229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	5	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5686	5781	19.38272	104.06521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5687	5782	19.38189	104.17029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	5	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5688	5783	19.38098	104.21268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5689	5784	19.37913	104.19568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5690	5786	19.37793	104.23363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5691	5787	19.37792	104.23391	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5692	5788	19.3774	104.21168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5693	5789	19.37725	104.23466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5694	5790	19.37657	104.19528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	14	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5695	5791	19.37618	104.09562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	4	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5696	5792	19.3762	104.20461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	5	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5697	5797	19.3754	104.21368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	9	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5698	5798	19.37537	104.21352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	7	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5699	5799	19.3748	104.20495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5700	5800	19.37425	104.18546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	14	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5701	5802	19.37251	104.10485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5702	5803	19.37238	104.10601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5703	5805	19.37208	104.10575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5704	5806	19.37151	104.1798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	21	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5705	5807	19.37154	104.2275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5706	5808	19.37001	104.11811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5707	5810	19.36951	104.11849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5708	5813	19.36998	104.2289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5709	5815	19.3692	104.12327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5710	5816	19.36798	104.09006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	3	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5711	5817	19.36805	104.08977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5712	5818	19.36809	104.08943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	1	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5713	5819	19.36718	104.0396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5714	5820	19.36706	104.03871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5715	5822	19.36773	104.24087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5716	5823	19.36631	104.04059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5717	5824	19.36663	104.09032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5718	5825	19.3671	104.24169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5719	5826	19.36552	104.0636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-01-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5720	5827	19.3657	104.06377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5721	5828	19.36596	104.06354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-01-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5722	5829	19.36617	104.23727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5723	5830	19.36432	104.10726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5724	5831	19.36449	104.23552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5725	5832	19.36277	104.05237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	23	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5726	5833	19.36273	104.05175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5727	5834	19.36273	104.05199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5728	5836	19.36249	104.05158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5729	5837	19.36325	104.20993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	20	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5730	5839	19.35972	104.0465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5731	5844	19.3586	104.04798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5732	5846	19.35924	104.24011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5733	5850	19.35833	104.24202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5734	5851	19.35805	104.22454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5735	5852	19.35732	104.11414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5736	5853	19.35779	104.22414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5737	5854	19.35776	104.2246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5738	5855	19.35795	104.24036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5739	5856	19.35789	104.24143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5740	5858	19.35742	104.1331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	3	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5741	5859	19.35703	104.11081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5742	5860	19.35764	104.2248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5743	5862	19.35715	104.24193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5744	5863	19.35694	104.22533	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5745	5864	19.35694	104.22497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5746	5866	19.35645	104.22513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5747	5867	19.35571	104.22132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5748	5868	19.35571	104.24232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5749	5869	19.3554	104.24593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5750	5870	19.35523	104.24204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5751	5872	19.3537	104.11699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5752	5873	19.3536	104.11683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5753	5874	19.3531	104.05676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	56	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5754	5875	19.3527	104.05784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5755	5877	19.353	104.24682	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5756	5879	19.35208	104.11847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5757	5881	19.35215	104.23053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5758	5882	19.35015	104.19123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5759	5883	19.34825	104.03171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5760	5884	19.34832	104.02989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5761	5885	19.34826	104.03108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5762	5886	19.34841	104.03113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5763	5887	19.34811	104.03029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5764	5888	19.34813	104.03166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5765	5889	19.34809	104.03143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5766	5891	19.348	104.03302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5767	5892	19.34788	104.03276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5768	5893	19.34776	104.03153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5769	5894	19.34771	104.03215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5770	5895	19.34869	104.2237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5771	5896	19.34818	104.12416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5772	5897	19.34771	104.03081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5773	5899	19.34768	104.03284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5774	5900	19.34739	104.03091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5775	5901	19.3474	104.03272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5776	5902	19.34744	104.03361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5777	5904	19.34728	104.03074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5778	5905	19.34736	104.0331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5779	5906	19.34724	104.0317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5780	5907	19.34703	104.03025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5781	5908	19.34702	104.03197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5782	5909	19.34695	104.0317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5783	5910	19.34702	104.03399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5784	5911	19.34804	104.22346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5785	5912	19.34795	104.22355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5786	5913	19.3469	104.03248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5787	5914	19.34726	104.11078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5788	5915	19.34782	104.22322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5789	5916	19.34687	104.03039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5790	5919	19.34676	104.03215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5791	5920	19.34678	104.03233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5792	5921	19.34663	104.03163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5793	5924	19.34659	104.03263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5794	5925	19.34654	104.03187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5795	5926	19.34701	104.19077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5796	5930	19.34655	104.12843	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5797	5931	19.34623	104.03287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5798	5934	19.34559	104.01512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	4	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5799	5937	19.34539	104.01475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	43	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5800	5939	19.34544	104.03406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5801	5940	19.3461	104.17252	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5802	5941	19.34504	104.01544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	43	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5803	5942	19.34506	104.03435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5804	5943	19.34508	104.04318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	10	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5805	5944	19.34547	104.13308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5806	5945	19.3448	104.03673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5807	5946	19.34415	104.01491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	59	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5808	5947	19.34422	104.01592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	59	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5809	5948	19.34497	104.17215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5810	5950	19.34405	104.04883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	51	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5811	5953	19.34357	104.01452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	58	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5812	5954	19.34365	104.01497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	59	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5813	5956	19.34379	104.04877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5814	5957	19.34383	104.0489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	51	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5815	5958	19.34409	104.11523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5816	5959	19.34342	104.01469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	59	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5817	5960	19.34317	104.0469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	63	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5818	5961	19.34328	104.0473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	65	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5819	5962	19.34374	104.17045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5820	5963	19.34246	104.0218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	7	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5821	5964	19.343	104.12611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5822	5965	19.34202	104.03952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5823	5967	19.34187	104.02336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5824	5968	19.34175	104.02285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5825	5970	19.34211	104.11262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	32	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5826	5972	19.34129	104.02563	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5827	5973	19.34144	104.0483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	65	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5828	5974	19.34157	104.11972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5829	5976	19.34099	104.03993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5830	5977	19.3408	104.0487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	74	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5831	5978	19.34114	104.12676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5832	5979	19.34054	104.02209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5833	5982	19.34005	104.03954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5834	5983	19.34	104.0394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5835	5984	19.33989	104.05093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	77	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5836	5986	19.34016	104.14574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5837	5987	19.33962	104.12812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5838	5988	19.3389	104.02985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5839	5989	19.33926	104.06735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	33	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5840	5990	19.33886	104.0405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5841	5992	19.33926	104.11464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	30	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5842	5993	19.33881	104.04071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5843	5994	19.33881	104.0497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5844	5995	19.33882	104.04947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	83	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5845	5996	19.33868	104.03937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5846	5997	19.33876	104.03991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	62	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5847	5998	19.33922	104.13213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5848	5999	19.33921	104.13234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5849	6000	19.33853	104.03039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5850	6001	19.33855	104.03937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5851	6002	19.33863	104.04115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5852	6003	19.33917	104.13406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5853	6004	19.33827	104.02036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5854	6005	19.33834	104.04888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	83	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5855	6006	19.3387	104.11597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
5856	6007	19.33837	104.05938	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	32	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5857	6008	19.33863	104.11546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5858	6009	19.33871	104.12781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5859	6010	19.33809	104.03052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5860	6012	19.33814	104.04139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5861	6014	19.33849	104.11926	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5862	6015	19.3379	104.0303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5863	6016	19.33879	104.21201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5864	6017	19.3382	104.10476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5865	6018	19.33833	104.12254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5866	6019	19.33772	104.03218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5867	6020	19.33771	104.04151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5868	6021	19.33756	104.04111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5869	6023	19.3374	104.04192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5870	6025	19.3385	104.24311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5871	6026	19.33726	104.03024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5872	6027	19.33733	104.03352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5873	6028	19.33742	104.06038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5874	6031	19.33751	104.08354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	10	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5875	6032	19.33709	104.03078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5876	6033	19.33764	104.11436	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5877	6034	19.33717	104.03449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5878	6035	19.33703	104.03616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5879	6036	19.33718	104.04243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5880	6037	19.33703	104.03296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5881	6038	19.33701	104.0423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5882	6039	19.33701	104.05115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5883	6040	19.3371	104.05723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5884	6041	19.33701	104.05725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5885	6042	19.33711	104.04143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5886	6043	19.337	104.04148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	68	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5887	6044	19.33687	104.0415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	70	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5888	6045	19.33691	104.05033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	86	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5889	6046	19.33693	104.0506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5890	6047	19.3368	104.04203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	68	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5891	6048	19.33693	104.06048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5892	6049	19.33689	104.06124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5893	6050	19.33714	104.11255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	37	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5894	6052	19.33705	104.11274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	37	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5895	6053	19.33655	104.02932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5896	6055	19.33665	104.05039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	86	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5897	6056	19.33665	104.05125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5898	6057	19.33675	104.06029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5899	6058	19.33648	104.0297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5900	6060	19.33646	104.04209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5901	6061	19.33655	104.04214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	68	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5902	6062	19.33638	104.02936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5903	6063	19.33635	104.03004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5904	6064	19.33636	104.03086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5905	6065	19.33637	104.03221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5906	6066	19.33644	104.06286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5907	6068	19.33652	104.06458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5908	6069	19.33633	104.04086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5909	6070	19.33622	104.04075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5910	6071	19.33632	104.06002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5911	6072	19.33636	104.06193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5912	6079	19.33633	104.05168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5913	6080	19.33625	104.05163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	87	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5914	6081	19.33628	104.06247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5915	6083	19.33582	104.03007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5916	6084	19.33584	104.03134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5917	6085	19.33648	104.15571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5918	6088	19.33584	104.05168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	88	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5919	6090	19.33563	104.02831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5920	6091	19.33589	104.03048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5921	6093	19.33556	104.03014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5922	6095	19.33561	104.03264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5923	6096	19.33548	104.05192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	91	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5924	6098	19.33523	104.02893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5925	6099	19.33532	104.02998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5926	6100	19.33532	104.03812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5927	6102	19.33552	104.05776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5928	6103	19.3354	104.06838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5929	6104	19.33512	104.03196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5930	6105	19.33525	104.0403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5931	6106	19.33531	104.04042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5932	6107	19.33492	104.02968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5933	6108	19.33484	104.03194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5934	6109	19.33504	104.0539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5935	6110	19.33565	104.21645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	12	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5936	6111	19.33547	104.19556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5937	6112	19.33465	104.03599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5938	6113	19.33475	104.05523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5939	6115	19.33457	104.03732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5940	6116	19.3344	104.03126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5941	6119	19.33432	104.03617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5942	6122	19.33442	104.05391	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5943	6123	19.33529	104.19519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5944	6124	19.33417	104.05642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5945	6125	19.3338	104.03578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5946	6128	19.33413	104.20282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	11	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5947	6129	19.33401	104.21292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5948	6130	19.33339	104.10296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5949	6131	19.33382	104.20001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5950	6132	19.33308	104.06277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5951	6134	19.33269	104.0716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	4	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5952	6135	19.3324	104.03185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5953	6136	19.33241	104.03229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5954	6137	19.33256	104.06116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5955	6139	19.33219	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5956	6140	19.33276	104.15903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5957	6142	19.33213	104.07693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5958	6143	19.33177	104.03198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5959	6144	19.33182	104.03438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	30	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5960	6145	19.33183	104.05332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5961	6146	19.3319	104.07603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5962	6147	19.33193	104.08088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5963	6148	19.33175	104.05634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5964	6149	19.33136	104.05459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5965	6150	19.33146	104.07414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5966	6151	19.33141	104.05384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5967	6152	19.33148	104.10356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5968	6153	19.33155	104.13543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5969	6154	19.33149	104.1356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5970	6155	19.3315	104.16218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5971	6156	19.33078	104.05339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5972	6157	19.33094	104.05373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5973	6158	19.33083	104.05408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5974	6159	19.33097	104.07574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5975	6161	19.33066	104.0539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5976	6162	19.33079	104.0732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5977	6163	19.33091	104.07309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5978	6164	19.33058	104.05446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5979	6165	19.33035	104.07251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5980	6166	19.33016	104.05281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5981	6167	19.33014	104.05349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5982	6168	19.33021	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5983	6169	19.33008	104.05509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5984	6170	19.32989	104.05616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5985	6171	19.32967	104.05582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5986	6172	19.32959	104.05261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5987	6173	19.32943	104.05607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5988	6174	19.32963	104.10658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5989	6175	19.32901	104.05461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5990	6176	19.32909	104.05979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5991	6177	19.32893	104.07105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
5992	6178	19.32878	104.05974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
5993	6179	19.3288	104.05951	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5994	6180	19.32903	104.11696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	50	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5995	6181	19.3285	104.06006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5996	6182	19.32853	104.07043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
5997	6183	19.32846	104.11852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	50	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
5998	6184	19.3284	104.11874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	57	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
5999	6185	19.329	104.24035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6000	6186	19.32807	104.07021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6001	6187	19.32877	104.24035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6002	6188	19.32885	104.24062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6003	6189	19.32787	104.07109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6004	6190	19.32862	104.24037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6005	6191	19.32771	104.07194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6006	6193	19.3276	104.07431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	10	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6007	6194	19.32847	104.24067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6008	6195	19.32748	104.0709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6009	6196	19.32709	104.0711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6010	6197	19.32674	104.07055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6011	6198	19.32636	104.05462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6012	6199	19.32714	104.22179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6013	6200	19.3268	104.15628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6014	6201	19.32623	104.07709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6015	6202	19.32671	104.22135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6016	6203	19.32644	104.22108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6017	6204	19.32564	104.07797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6018	6205	19.32528	104.08284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6019	6206	19.32506	104.11711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	38	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6020	6207	19.32474	104.11782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6021	6208	19.32403	104.07007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6022	6210	19.32374	104.07156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6023	6211	19.32377	104.07439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6024	6212	19.32369	104.06931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6025	6213	19.32366	104.09102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6026	6214	19.3231	104.09096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6027	6215	19.3228	104.05352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	20	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6028	6216	19.32363	104.2303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6029	6217	19.32268	104.06933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6030	6218	19.32247	104.06846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6031	6219	19.3223	104.12456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6032	6220	19.32221	104.12498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6033	6221	19.32205	104.12795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6034	6222	19.32208	104.12844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6035	6223	19.32195	104.12786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6036	6224	19.32144	104.06604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6037	6226	19.3209	104.08293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6038	6227	19.32078	104.06612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6039	6228	19.3217	104.23354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6040	6229	19.32162	104.23328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6041	6230	19.32091	104.11883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6042	6231	19.32073	104.08201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6043	6232	19.31976	104.06915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6044	6235	19.31839	104.08448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	12	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6045	6236	19.31735	104.22444	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6046	6237	19.31632	104.07675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6047	6238	19.3165	104.07671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	13	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6048	6239	19.31692	104.23924	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6049	6240	19.31678	104.1917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6050	6241	19.3155	104.06879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	13	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6051	6242	19.31616	104.1999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6052	6243	19.31478	104.20043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6053	6244	19.31472	104.21051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6054	6245	19.31421	104.22016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6055	6246	19.3139	104.18803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6056	6247	19.3132	104.21086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6057	6248	19.31204	104.07956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	12	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6058	6250	19.30947	104.1513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6059	6251	19.30863	104.18471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	8	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6060	6252	19.30865	104.22189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6061	6253	19.30758	104.22888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6062	6254	19.30713	104.2296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6063	6255	19.3065	104.22865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6064	6256	19.30493	104.20029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	2	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6065	6257	19.30486	104.20812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6066	6258	19.30396	104.18296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6067	6259	19.30243	104.21434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6068	6260	19.30251	104.21471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6069	6261	19.30237	104.21465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6070	6262	19.30198	104.21411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6071	6263	19.30224	104.21404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6072	6264	19.30163	104.21374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6073	6266	19.30127	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6074	6267	19.30102	104.21932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6075	6270	19.30109	104.25408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6076	6273	19.30082	104.25423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6077	6274	19.29924	104.15073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6078	6275	19.29928	104.15634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6079	6276	19.29922	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 12	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6080	6277	19.29903	104.16548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 13	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6081	6278	19.2992	104.21104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6082	6279	19.29835	104.09247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6083	6280	19.29923	104.25478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6084	6282	19.29876	104.17713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 14	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6085	6284	19.29875	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6086	6285	19.29861	104.25473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6087	6286	19.29768	104.18992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6088	6287	19.29706	104.1842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6089	6288	19.29709	104.18453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6090	6289	19.29695	104.18375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6091	6290	19.29696	104.18667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6092	6291	19.2968	104.1849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6093	6292	19.29631	104.08881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6094	6293	19.29648	104.09011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6095	6294	19.29612	104.0889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6096	6295	19.29612	104.08937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 14	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6097	6296	19.2966	104.18393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6098	6300	19.29474	104.18624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6099	6301	19.29469	104.18602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	6	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6100	6302	19.29342	104.0945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 15	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6101	6303	19.29335	104.12643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6102	6304	19.29329	104.17878	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6103	6305	19.29267	104.2507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6104	6306	19.29177	104.09167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 16	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6105	6307	19.2917	104.09446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 17	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6106	6308	19.29163	104.09484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 18	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6107	6310	19.29122	104.20823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6108	6311	19.29063	104.17485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6109	6312	19.29042	104.19441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6110	6313	19.29025	104.19435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6111	6314	19.29034	104.19481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6112	6315	19.29048	104.24891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6113	6316	19.29014	104.19455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6114	6317	19.28978	104.19102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6115	6318	19.28979	104.21102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6116	6319	19.28919	104.17808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6117	6320	19.28913	104.17946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6118	6321	19.28917	104.17965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6119	6322	19.28927	104.21084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6120	6323	19.28925	104.17839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6121	6324	19.28913	104.17874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6122	6325	19.28891	104.17846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6123	6326	19.28879	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6124	6327	19.28891	104.1792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6125	6328	19.28888	104.17943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6126	6329	19.28883	104.17964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6127	6330	19.28875	104.17976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6128	6331	19.28894	104.21561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	1	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6129	6332	19.28872	104.17872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6130	6333	19.28861	104.17929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6131	6334	19.28867	104.17954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6132	6335	19.28852	104.17872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6133	6336	19.28873	104.21092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6134	6337	19.28876	104.21319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6135	6338	19.28864	104.21266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6136	6339	19.28843	104.17777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6137	6340	19.28863	104.21303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6138	6341	19.28833	104.17868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6139	6342	19.28849	104.17965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6140	6343	19.28832	104.17957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6141	6344	19.28836	104.1791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6142	6345	19.28814	104.18037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6143	6346	19.28824	104.18142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6144	6347	19.28811	104.17889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6145	6348	19.28809	104.1802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6146	6349	19.28802	104.18202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6147	6350	19.288	104.17987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6148	6351	19.28795	104.18131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6149	6352	19.28804	104.18247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6150	6353	19.28795	104.18286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6151	6354	19.28799	104.18043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6152	6355	19.28788	104.18079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6153	6356	19.28815	104.18074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6154	6357	19.2879	104.18186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6155	6358	19.2879	104.18229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6156	6359	19.28798	104.18269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6157	6360	19.28777	104.18137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6158	6361	19.2878	104.18287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6159	6362	19.28789	104.21041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6160	6363	19.28774	104.18054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6161	6364	19.28786	104.18107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6162	6365	19.28758	104.18029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6163	6366	19.28756	104.18101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6164	6367	19.28763	104.18244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6165	6368	19.28768	104.18533	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6166	6369	19.28756	104.18017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6167	6370	19.28757	104.18084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6168	6371	19.28741	104.18003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6169	6372	19.28735	104.18025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6170	6373	19.28747	104.18059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6171	6374	19.28747	104.18194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6172	6375	19.28695	104.1245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6173	6376	19.28726	104.1809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6174	6377	19.28727	104.18194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6175	6378	19.28743	104.21321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6176	6379	19.2872	104.18215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6177	6380	19.28722	104.18276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6178	6381	19.28736	104.18303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6179	6382	19.28706	104.18053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6180	6383	19.28705	104.18325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6181	6384	19.28718	104.21341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6182	6385	19.28713	104.18031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6183	6386	19.28695	104.18115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6184	6387	19.28677	104.18125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6185	6388	19.28676	104.18165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6186	6389	19.28693	104.20986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6187	6390	19.28684	104.20804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6188	6391	19.28675	104.21343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6189	6392	19.28654	104.18125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6190	6393	19.28616	104.20809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6191	6394	19.28497	104.08963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 19	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6192	6395	19.28556	104.21041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6193	6396	19.28494	104.15307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6194	6397	19.28517	104.21074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6195	6398	19.28528	104.21955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6196	6399	19.28446	104.09055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 20	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6197	6400	19.2844	104.15251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6198	6401	19.28432	104.16216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6199	6402	19.28455	104.21427	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6200	6403	19.28415	104.16209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6201	6404	19.28439	104.21237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6202	6405	19.28449	104.23266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	11	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6203	6406	19.28424	104.1682	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6204	6407	19.28421	104.21839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6205	6408	19.28346	104.09191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 21	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6206	6409	19.28389	104.17484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6207	6410	19.28409	104.2143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6208	6411	19.28374	104.16009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6209	6412	19.28368	104.16088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6210	6413	19.28366	104.1692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 14	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6211	6414	19.28355	104.16245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6212	6415	19.28403	104.27334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6213	6416	19.28393	104.27556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6214	6417	19.28348	104.20693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6215	6418	19.28273	104.10095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 22	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6216	6419	19.28321	104.23188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	11	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6217	6420	19.28287	104.21972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6218	6421	19.28224	104.10046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 23	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6219	6422	19.28246	104.15137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6220	6423	19.28263	104.21164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6221	6424	19.28285	104.21173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6222	6425	19.28214	104.18565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6223	6426	19.28206	104.21013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	14	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6224	6427	19.28164	104.21768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6225	6428	19.28123	104.17235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 15	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6226	6429	19.28117	104.17267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 16	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6227	6430	19.28133	104.17467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 17	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6228	6431	19.28125	104.19008	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6229	6432	19.28122	104.1946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6230	6434	19.28103	104.19003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6231	6435	19.2807	104.13369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 11	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6232	6436	19.28111	104.22091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6233	6437	19.28063	104.1523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 14	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6234	6438	19.28084	104.20815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6235	6439	19.28088	104.21544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6236	6440	19.28065	104.17322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 18	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6237	6441	19.28073	104.19041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6238	6442	19.28067	104.20169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6239	6443	19.28064	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6240	6444	19.28047	104.15614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 15	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6241	6445	19.28046	104.18404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6242	6446	19.28044	104.20187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6243	6447	19.28028	104.20204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6244	6448	19.27999	104.15856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 16	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6245	6449	19.2802	104.20215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6246	6450	19.27995	104.18446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6247	6451	19.27993	104.21653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6248	6452	19.27904	104.09455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 24	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6249	6453	19.27914	104.14375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 17	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6250	6454	19.27897	104.15114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 18	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6251	6455	19.27783	104.12802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6252	6456	19.27752	104.09618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 25	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6253	6457	19.27799	104.23771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	11	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6254	6458	19.27805	104.27473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6255	6459	19.27731	104.1281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 11	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6256	6460	19.27761	104.21289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6257	6461	19.27753	104.21075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6258	6462	19.27735	104.22024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6259	6463	19.27689	104.13154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6260	6464	19.27699	104.1341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6261	6465	19.27661	104.10791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	5	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 26	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6262	6466	19.27709	104.20825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6263	6467	19.27718	104.21974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6264	6468	19.27649	104.11735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	11	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 12	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6265	6469	19.27686	104.20866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6266	6470	19.27673	104.20856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	9	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6267	6471	19.27686	104.22791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	9	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6268	6472	19.27617	104.11325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	4	15	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 13	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6269	6473	19.27659	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6270	6474	19.27664	104.20808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	15	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6271	6475	19.27682	104.20781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	14	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6272	6476	19.27608	104.11509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	4	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 14	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6273	6477	19.27561	104.1109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 15	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6274	6478	19.27617	104.22769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	9	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6275	6479	19.27508	104.10751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	5	11	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 27	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6276	6481	19.27532	104.23864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6277	6483	19.27516	104.24185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6278	6484	19.2747	104.17009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6279	6485	19.27462	104.17954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6280	6487	19.27415	104.11641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 17	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6281	6488	19.27442	104.16975	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6282	6489	19.27446	104.20166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6283	6490	19.27469	104.26897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	12	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6284	6491	19.27393	104.12827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 18	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6285	6492	19.27399	104.17091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6286	6493	19.27388	104.17071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6287	6494	19.2738	104.17426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	8	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6288	6495	19.27402	104.2156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6289	6496	19.27348	104.13791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6290	6498	19.27378	104.19353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6291	6499	19.27326	104.10457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	11	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 29	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6292	6500	19.27315	104.11042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 19	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6293	6501	19.27339	104.13838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 11	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6294	6502	19.2739	104.22811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6295	6504	19.27343	104.16877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6296	6505	19.27341	104.20492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6297	6506	19.2735	104.2057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6298	6507	19.27317	104.16865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6299	6509	19.273	104.17447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	8	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6300	6510	19.27305	104.17463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	8	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6301	6511	19.2729	104.20788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6302	6512	19.27309	104.24041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6303	6513	19.27224	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 30	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6304	6514	19.27272	104.23834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6305	6515	19.27257	104.22264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6306	6517	19.27261	104.2412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6307	6518	19.27262	104.24141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6308	6519	19.27125	104.20466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6309	6521	19.2708	104.16086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6310	6522	19.27051	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6311	6524	19.27041	104.25525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6312	6525	19.26981	104.15773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 15	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6313	6526	19.2698	104.18656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6314	6527	19.2696	104.16524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6315	6528	19.27004	104.27009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6316	6529	19.26949	104.16356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6317	6530	19.26977	104.22102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6318	6531	19.26983	104.27419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	6	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6319	6532	19.26938	104.21818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6320	6533	19.26911	104.17555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	11	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6321	6534	19.2693	104.2241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6322	6536	19.26909	104.18743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6323	6537	19.26923	104.22102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6324	6538	19.26945	104.27001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6325	6539	19.26878	104.1595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6326	6540	19.26904	104.21854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6327	6541	19.26919	104.25451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6328	6542	19.26886	104.18771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6329	6543	19.26895	104.21959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6330	6544	19.26838	104.11383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 31	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6331	6545	19.26905	104.26965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6332	6546	19.26811	104.09425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 32	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6333	6547	19.26843	104.15944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6334	6548	19.26808	104.11113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 33	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6335	6549	19.26808	104.11133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 34	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6336	6550	19.26812	104.11521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 20	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6337	6551	19.26874	104.25509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6338	6554	19.26844	104.2176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6339	6555	19.26846	104.22031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6340	6556	19.26833	104.22274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6341	6557	19.2679	104.16204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 16	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6342	6558	19.268	104.17279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	13	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6343	6559	19.26799	104.18837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6344	6560	19.26763	104.16282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 17	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6345	6561	19.2679	104.22335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6346	6562	19.268	104.22322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6347	6563	19.26773	104.19339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6348	6564	19.2678	104.19322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6349	6565	19.26774	104.28061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6350	6566	19.26751	104.19455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	1	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6351	6567	19.26707	104.16117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6352	6568	19.26758	104.25877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6353	6569	19.26682	104.1611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6354	6570	19.26706	104.22352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6355	6572	19.26727	104.27056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6356	6573	19.2669	104.19885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6357	6574	19.267	104.2239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6358	6575	19.2664	104.11588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 35	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6359	6576	19.26669	104.16703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6360	6577	19.26701	104.25119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6361	6578	19.26688	104.23035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6362	6579	19.26706	104.27498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6363	6580	19.26625	104.11552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 36	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6364	6581	19.26693	104.26428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6365	6582	19.26636	104.16157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6366	6583	19.26642	104.16703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 11	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6367	6584	19.26679	104.26035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6368	6585	19.26689	104.26269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6369	6586	19.26633	104.17783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6370	6587	19.26656	104.22886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6371	6588	19.26657	104.22986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6372	6589	19.26675	104.26452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6373	6590	19.26595	104.0973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 37	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6374	6591	19.26635	104.2062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6375	6592	19.2665	104.22598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6376	6594	19.26618	104.17723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6377	6595	19.26638	104.22553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6378	6596	19.26582	104.11287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 38	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6379	6597	19.26604	104.1709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	14	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6380	6598	19.26627	104.22165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6381	6599	19.26651	104.27296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6382	6600	19.2662	104.22998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6383	6602	19.26591	104.18478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6384	6603	19.26613	104.22562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6385	6604	19.26609	104.22801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6386	6605	19.26614	104.22822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6387	6606	19.2661	104.22855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6388	6607	19.26576	104.16118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 13	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6389	6608	19.26577	104.1614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 14	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6390	6610	19.26542	104.11581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 39	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6391	6611	19.26581	104.17276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	14	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6392	6612	19.26606	104.26348	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6393	6613	19.26555	104.17332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6394	6614	19.26581	104.22868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6395	6615	19.26546	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6396	6616	19.26535	104.18461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6397	6617	19.26511	104.16661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 14	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6398	6618	19.26522	104.21228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6399	6619	19.26496	104.16736	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 15	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6400	6620	19.2647	104.13721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 15	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6401	6621	19.26476	104.17118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6402	6622	19.26517	104.26278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6403	6623	19.26426	104.08809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6404	6624	19.26446	104.11683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 39	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6405	6625	19.26459	104.12924	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 16	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6406	6626	19.26454	104.18433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6407	6627	19.26445	104.17099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6408	6628	19.26432	104.17237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6409	6629	19.2641	104.1383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 14	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6410	6630	19.26421	104.16766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 16	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6411	6631	19.26462	104.25829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6412	6632	19.26389	104.11626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 39	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6413	6633	19.26393	104.13145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 17	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6414	6634	19.26414	104.17064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6415	6635	19.26414	104.17554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6416	6636	19.2641	104.18782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6417	6637	19.26375	104.12959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 18	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6418	6638	19.26409	104.20844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6419	6640	19.26352	104.13726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 16	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6420	6641	19.26407	104.25211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6421	6642	19.26317	104.08826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6422	6643	19.26334	104.14022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 17	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6423	6645	19.26261	104.13994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 18	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6424	6646	19.26306	104.24693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6425	6647	19.26237	104.16158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 17	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6426	6648	19.26242	104.17309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6427	6649	19.26268	104.22865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6428	6650	19.2623	104.16299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 18	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6429	6651	19.26263	104.23873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6430	6653	19.26224	104.16589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6431	6654	19.26229	104.20359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6432	6655	19.26215	104.19548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6433	6656	19.26239	104.2426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6434	6657	19.26245	104.2473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6435	6658	19.26191	104.15992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 19	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6436	6659	19.26199	104.18014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6437	6660	19.26226	104.22747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6438	6661	19.26223	104.24252	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6439	6662	19.26223	104.24716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6440	6663	19.2617	104.18313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6441	6664	19.2617	104.16989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6442	6665	19.26164	104.17919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6443	6666	19.262	104.24727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6444	6667	19.26155	104.1832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6445	6668	19.26103	104.08813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6446	6669	19.26143	104.17979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6447	6670	19.26162	104.22663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6448	6671	19.26123	104.1692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6449	6672	19.26156	104.24169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6450	6673	19.2614	104.24158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6451	6675	19.2613	104.24464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6452	6676	19.26123	104.24168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6453	6677	19.26114	104.24242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6454	6678	19.2612	104.2448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6455	6680	19.26079	104.19268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6456	6681	19.26087	104.1971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6457	6682	19.26027	104.17984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6458	6683	19.25988	104.12512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 21	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6459	6684	19.25961	104.10412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6460	6685	19.2597	104.12502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 22	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6461	6686	19.25978	104.17032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6462	6687	19.25983	104.18222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6463	6688	19.25995	104.18259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6464	6689	19.25985	104.18291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6465	6690	19.2594	104.12515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 23	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6466	6691	19.25942	104.17886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6467	6692	19.25951	104.19165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6468	6693	19.25915	104.11703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6469	6694	19.25934	104.17006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6470	6695	19.25953	104.21011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6471	6696	19.25919	104.1781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6472	6697	19.25921	104.17899	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6473	6698	19.25927	104.17932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6474	6699	19.25942	104.21038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6475	6700	19.25912	104.18243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6476	6701	19.25869	104.14587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 19	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6477	6702	19.25837	104.08732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	5	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6478	6703	19.25875	104.17872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6479	6704	19.25852	104.16959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6480	6705	19.25826	104.08998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	5	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6481	6706	19.25802	104.09008	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	6	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6482	6708	19.25827	104.17732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	9	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6483	6710	19.25838	104.19116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6484	6711	19.25798	104.17026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6485	6712	19.25776	104.1812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6486	6713	19.25799	104.19181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6487	6714	19.25714	104.0893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	6	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6488	6715	19.25759	104.16928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6489	6716	19.25757	104.18982	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6490	6717	19.25728	104.19001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6491	6718	19.25733	104.23932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	11	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6492	6719	19.25727	104.23944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6493	6720	19.25639	104.11374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6494	6722	19.25611	104.10837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6495	6724	19.25592	104.17685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	9	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6496	6725	19.25612	104.21947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6497	6726	19.25603	104.22018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6498	6727	19.25563	104.18542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6499	6728	19.25497	104.10356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6500	6729	19.25525	104.15949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6501	6730	19.25496	104.14603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 24	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6502	6731	19.25448	104.09222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6503	6732	19.2548	104.15966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6504	6733	19.25474	104.16003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 11	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6505	6734	19.25478	104.18495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6506	6735	19.25463	104.15815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 12	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6507	6736	19.25415	104.09927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6508	6737	19.25406	104.14791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6509	6738	19.25393	104.23861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6510	6739	19.25344	104.17243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6511	6740	19.25256	104.11139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6512	6741	19.25242	104.16128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6513	6742	19.25227	104.19546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6514	6743	19.25248	104.2396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6515	6744	19.25198	104.14447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	9	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6516	6745	19.25225	104.19516	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6517	6746	19.25218	104.19546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6518	6747	19.25222	104.19569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6519	6748	19.25214	104.2012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6520	6749	19.25184	104.1952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6521	6750	19.25191	104.1955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6522	6751	19.25189	104.19541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6523	6752	19.25167	104.19568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6524	6753	19.25168	104.19589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6525	6754	19.25159	104.19541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6526	6755	19.25152	104.19582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6527	6756	19.25143	104.19587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6528	6757	19.25128	104.16282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	2	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6529	6758	19.25132	104.16298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6530	6759	19.25142	104.2264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6531	6760	19.25115	104.19591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6532	6761	19.2498	104.09335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6533	6762	19.25018	104.22141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6534	6763	19.24978	104.16186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	4	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6535	6764	19.24918	104.09367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6536	6765	19.24933	104.0936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6537	6766	19.2498	104.23841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6538	6767	19.2489	104.11669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6539	6768	19.24937	104.23562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6540	6769	19.24915	104.23681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6541	6770	19.24858	104.15851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	5	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6542	6771	19.24824	104.11955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6543	6772	19.24834	104.15868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	5	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6544	6773	19.24861	104.23748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6545	6774	19.24766	104.10417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6546	6776	19.24828	104.23674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6547	6777	19.24817	104.23678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6548	6778	19.24807	104.23882	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6549	6779	19.24776	104.21111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	6	Xã Na Ngoi	UBND Xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6550	6780	19.24786	104.23323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6551	6781	19.24745	104.21281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	6	Xã Na Ngoi	UBND Xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6552	6782	19.24759	104.23527	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6553	6783	19.24689	104.23475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6554	6785	19.24611	104.23352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6555	6786	19.24545	104.15453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6556	6787	19.24551	104.15468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6557	6788	19.24574	104.20616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6558	6789	19.24554	104.20627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	10	Bản Phù Khả	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6559	6790	19.24463	104.10729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6560	6791	19.24463	104.11683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6561	6792	19.24444	104.15043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6562	6793	19.24471	104.21529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6563	6794	19.24424	104.20746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	17	Bản Phù Khả	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6564	6795	19.24427	104.21737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6565	6796	19.24427	104.23339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6566	6797	19.24388	104.17225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6567	6798	19.24408	104.21665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6568	6799	19.24346	104.13063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6569	6800	19.24391	104.23409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6570	6801	19.24343	104.14814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6571	6802	19.24383	104.23278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6572	6803	19.24382	104.23397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6573	6804	19.24367	104.21828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6574	6805	19.24373	104.23406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6575	6806	19.24323	104.14593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6576	6807	19.24341	104.15611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	9	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6577	6808	19.24353	104.23279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6578	6809	19.24353	104.23389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6579	6810	19.24348	104.23165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6580	6811	19.24349	104.23408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6581	6812	19.24333	104.23381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6582	6813	19.24288	104.14594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6583	6814	19.24262	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	5	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6584	6815	19.24278	104.16567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6585	6816	19.24261	104.14643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6586	6817	19.24253	104.15055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6587	6818	19.24172	104.22884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6588	6819	19.24125	104.14232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	6	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6589	6820	19.24082	104.12077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	9	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6590	6821	19.24093	104.12065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6591	6822	19.24082	104.12268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6592	6823	19.24071	104.14699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	7	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6593	6824	19.24031	104.09233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	12	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6594	6825	19.24048	104.11901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	9	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6595	6826	19.24019	104.11755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	8	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6596	6827	19.2399	104.09119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	12	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6597	6828	19.23984	104.11166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	7	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6598	6829	19.23987	104.12749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6599	6830	19.23991	104.12777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6600	6831	19.24011	104.19449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6601	6832	19.23953	104.13897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6602	6833	19.23816	104.13813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6603	6834	19.23791	104.12471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	12	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6604	6835	19.23776	104.1292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6605	6836	19.23768	104.19795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	6	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6606	6837	19.23715	104.11087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	7	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6607	6838	19.23709	104.12374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	12	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6608	6839	19.23686	104.22122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	3	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6609	6840	19.2363	104.11111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	8	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6610	6841	19.23636	104.12832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6611	6842	19.23626	104.11211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	8	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6612	6843	19.23613	104.11624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	16	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6613	6844	19.23603	104.14123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	6	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6614	6845	19.23599	104.20922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	5	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6615	6846	19.23536	104.16419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	2	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6616	6847	19.23551	104.20756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6617	6849	19.2349	104.12727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6618	6850	19.23478	104.13549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6619	6851	19.23453	104.15863	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	8	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6620	6852	19.23395	104.12632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6621	6853	19.23365	104.14174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	6	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6622	6854	19.23279	104.17674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	5	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6623	6855	19.23231	104.12929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6624	6856	19.23183	104.13267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	7	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6625	6857	19.23085	104.12808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	14	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6626	6858	19.22957	104.12274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6627	6859	19.229	104.1247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	10	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6628	6860	19.22584	104.09566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6629	6861	19.22538	104.09576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6630	6862	19.22503	104.09558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6631	6863	19.22421	104.09978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6632	6864	19.22224	104.09777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6633	6865	19.22143	104.0993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6634	6866	19.22127	104.14628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	4	3	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6635	6867	19.22108	104.14722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	4	2	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6636	6868	19.20689	104.1621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6637	6869	19.20636	104.16283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	9	8	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6638	6870	19.20481	104.14063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	11	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6639	6871	19.20399	104.14047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	11	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6640	6872	19.20007	104.15371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	12	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6641	6873	19.3792	104.18745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6642	6874	19.37227	104.21924	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	14	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6643	6875	19.37161	104.24029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6644	6876	19.34783	104.09817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6645	6877	19.34454	104.06816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6646	6878	19.33881	104.08655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6647	6879	19.33876	104.08645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6648	6880	19.33827	104.02349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	11	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6649	6881	19.32834	104.06962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6650	6882	19.31967	104.08707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6651	6883	19.31976	104.08709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6652	6884	19.31887	104.11798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6653	6885	19.31656	104.23928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6654	6886	19.31319	104.22835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	4	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6655	6887	19.31327	104.22843	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6656	6888	19.28575	104.2159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6657	6889	19.28483	104.18601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6658	6890	19.27573	104.17797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	4	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6659	6891	19.27096	104.18185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6660	6892	19.27055	104.18214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6661	6893	19.26764	104.2619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6662	6894	19.26657	104.10432	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6663	6895	19.2671	104.2746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6664	6896	19.2646	104.23726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6665	6897	19.26397	104.09786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6666	6898	19.26325	104.23955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6667	6899	19.26182	104.13198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6668	6900	19.26174	104.13199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6669	6901	19.26079	104.1493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6670	6902	19.26025	104.1691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6671	6903	19.26028	104.16893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	7	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6672	6904	19.26028	104.16902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6673	6905	19.25485	104.16977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6674	6906	19.2543	104.22079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6675	6907	19.25263	104.15549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6676	6908	19.25254	104.15559	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6677	6909	19.25228	104.21948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6678	6910	19.25237	104.21948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6679	6911	19.25219	104.21948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6680	6912	19.25109	104.17382	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6681	6913	19.24495	104.11776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	5	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6682	6914	19.24423	104.21645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6683	6915	19.28161	104.53418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	52	Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6684	6916	19.25573	104.57703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	54	Đình Hương	Kha V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6685	6917	19.25564	104.57703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	68	Đình Hương	Kha V¨n Xa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6686	6918	19.22698	104.61611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6687	6919	19.21489	104.52592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Bản Can	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6688	6920	19.18987	104.60787	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	24	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6689	6921	19.18787	104.47172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9		Tam Thái	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6690	6922	19.18784	104.47167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy Văn Mão	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6691	6923	19.18667	104.68202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	34	Tam Huong	Kha V¨n §øc	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6692	6924	19.18094	104.68945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	112	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Sü	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6693	6925	19.17782	104.68144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	60	Tam Huong	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6694	6926	19.17784	104.68157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	78	Tam Huong	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6695	6927	19.17787	104.6815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	77	Tam Huong	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6696	6928	19.17784	104.68143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	71	Tam Huong	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6697	6929	19.17782	104.68143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	57	Tam Huong	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6698	6930	19.17689	104.60443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6699	6931	19.17689	104.60472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6700	6932	19.17696	104.6056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6701	6933	19.17705	104.60542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6702	6934	19.17671	104.60481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6703	6935	19.17675	104.60456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6704	6936	19.17655	104.6045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6705	6937	19.17677	104.6049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6706	6938	19.1766	104.60516	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6707	6939	19.17647	104.60525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6708	6940	19.17461	104.60827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	97	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6709	6941	19.17477	104.60817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND xã	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6710	6942	19.17452	104.60819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	124	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6711	6943	19.17459	104.60804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND xã	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6712	6944	19.16886	104.67804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	Lª V¨n Liªn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6713	6945	19.16886	104.67809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	30	Khe Bố	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6714	6946	19.16878	104.67807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	33	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6715	6947	19.12076	104.68963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	18	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6716	6948	19.12085	104.68965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	17	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6717	6949	19.12082	104.68969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	20	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6718	6950	19.12074	104.68968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6719	6951	19.12715	104.70767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	205	Bãi Xa	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6720	6952	19.362218	104.040914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6721	6953	19.345599	104.068524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6722	6954	19.270131	104.159159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6723	6955	19.257918	104.227637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6724	6956	19.241131	104.103413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6725	6957	19.212564	104.546694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	14	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6726	6958	19.212488	104.54664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	13	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6727	6959	19.192419	104.475659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	17	Tam Thái	L­¬ng V¨n Huy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6728	6960	19.192233	104.67923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	20	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6729	6961	19.19216	104.679163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	22	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6730	6962	19.176759	104.604956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6731	6963	19.174613	104.60827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	97	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6732	6964	19.17474	104.6082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND xã	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6733	6965	19.174617	104.608043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND xã	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6734	6966	19.172349	104.595991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3		Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6735	6967	19.172289	104.596086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	8	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6736	6968	19.172553	104.596036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	5	Quang Yên	Kha Thanh §oµn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6737	6969	19.172441	104.596096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	6	Quang Yên	Kha Thanh §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6738	6970	19.171821	104.641418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	54	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6739	6971	19.171884	104.641449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Quang	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6740	6972	19.171935	104.641355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Quang	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6741	6973	19.165342	104.665628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6742	6974	19.149969	104.563067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	5	47	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6743	6975	19.347827	104.098262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6744	6976	19.347758	104.098096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6745	6977	19.345734	104.068476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6746	6978	19.345554	104.068667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6747	6979	19.341069	104.021962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6748	6980	19.341029	104.021718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	7	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6749	6981	19.288693	104.118762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6750	6982	19.284977	104.185575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6751	6983	19.27691	104.10803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	5	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6752	6984	19.276893	104.108124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6753	6985	19.273989	104.217205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6754	6986	19.270101	104.159223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6755	6987	19.266899	104.265167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6756	6988	19.262839	104.246886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6757	6989	19.262884	104.246883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6758	6990	19.258475	104.126383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6759	6991	19.247878	104.134631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6760	6992	19.24535	104.116234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6761	6993	19.245431	104.176938	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	15	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6762	6994	19.24552	104.176929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	9	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6763	6995	19.244627	104.144638	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	1	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6764	6996	19.24454	104.205531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6765	6997	19.239804	104.118595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	9	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6766	6998	19.238887	104.137881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6767	6999	19.230918	104.197145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6768	7000	19.338502	104.122588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6769	7001	19.338413	104.122684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6770	7002	19.334486	104.131472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6771	7003	19.334223	104.131488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	23	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6772	7004	19.334369	104.131551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	22	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6773	7005	19.332237	104.135092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6774	7006	19.331867	104.134988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6775	7007	19.33202	104.135556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6776	7008	19.332152	104.134655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6777	7009	19.332048	104.135261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
6778	7010	19.276819	104.230879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	9	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6779	7011	19.259916	104.229864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6780	7012	19.254553	104.201487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6781	7013	19.238992	104.13777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6782	7014	19.233057	104.526137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6783	7015	19.20263	104.674669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	11	Tam Hương	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6784	7016	19.192141	104.475997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	28	Tam Thái	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6785	7017	19.188214	104.678185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6786	7018	19.188003	104.678344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6787	7019	19.187618	104.591043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	84	Quang Phúc	L« Thanh T«n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6788	7020	19.18676	104.591092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	88	Quang Phúc	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6789	7021	19.186668	104.590142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	89	Quang Phúc	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6790	7022	19.186613	104.59257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	89	Quang Phúc	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6791	7023	19.186643	104.592695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	86	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6792	7024	19.184769	104.595348	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	107	Quang Yên	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6793	7025	19.184752	104.595182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	100	Quang Phúc	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6794	7026	19.176695	104.604794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6795	7027	19.13696	104.707366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6796	7028	19.085579	104.63106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	710	5	3	Tam Quang	VQG Pù Mát	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6797	7029	19.085583	104.630966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	710	5	4	Liên Hương	VQG Pù Mát	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6798	7030	19.390637	104.183969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6799	7031	19.388893	104.183312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6800	7032	19.380126	104.22416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6801	7033	19.38005	104.224027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6802	7034	19.301359	104.253941	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6803	7035	19.270962	104.108104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6804	7036	19.27022	104.159063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6805	7037	19.270213	104.255101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6806	7038	19.336966	104.161197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6807	7039	19.336878	104.161253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6808	7040	19.319429	104.199839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6809	7041	19.27735	104.283836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	8	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6810	7042	19.271639	104.121858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6811	7043	19.271768	104.12183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6812	7044	19.270501	104.18257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6813	7045	19.270449	104.182721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6814	7046	19.266389	104.146036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6815	7047	19.265963	104.249771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6816	7048	19.251943	104.225049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6817	7049	19.249229	104.143235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	9	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6818	7050	19.248688	104.246187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6819	7051	19.296816	104.53893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	5	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6820	7052	19.213578	104.555145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	24	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6821	7053	19.197609	104.590231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	69	Quang Yên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6822	7054	19.1975	104.590115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	71	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6823	7055	19.19382	104.679283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	7	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6824	7056	19.188395	104.678087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6825	7057	19.188394	104.678039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	40	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6826	7058	19.188439	104.67804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	38	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6827	7059	19.1882	104.678279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6828	7060	19.175748	104.656111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6829	7061	19.127749	104.71102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	199	Bãi Xa	Lª V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6830	7062	19.127684	104.711108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	201	Bãi Xa	Lª V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6831	7063	19.127836	104.711083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	192	Bãi Xa	D­¬ng Huy §_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6832	7064	19.12781	104.711171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	186	Bãi Xa	D­¬ng Huy §_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6833	7065	19.085336	104.65991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6834	7066	19.085245	104.659816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6835	7067	19.225168	104.534345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6836	7068	19.225124	104.53435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6837	7069	19.176804	104.605185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6838	7070	19.176804	104.605233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6839	7071	19.176742	104.605185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6840	7072	19.176742	104.605233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6841	7073	19.176668	104.605186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6842	7074	19.176668	104.605233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6843	7075	19.224108	104.609298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6844	7076	19.221784	104.621271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6845	7077	19.221852	104.621429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	36	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6846	7078	19.221819	104.621345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	38	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6847	7079	19.202899	104.674372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	16	Tam Hương	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6848	7080	19.20294	104.674415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	11	Tam Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6849	7081	19.193836	104.679048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	5	Tam Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6850	7082	19.193727	104.67907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	7	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6851	7083	19.192361	104.678712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	11	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6852	7084	19.192287	104.678742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	20	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6853	7085	19.192217	104.67865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	22	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6854	7086	19.188397	104.678866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6855	7087	19.188354	104.67896	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	29	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6856	7088	19.187147	104.677961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	43	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6857	7089	19.187057	104.677966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6858	7090	19.101448	104.674566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5		Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6859	7091	19.10149	104.674481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5		Tùng Hương	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6860	7092	19.085204	104.659922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6861	7093	19.085252	104.660032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	51	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6862	7094	19.085177	104.660011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6863	7095	19.084528	104.663248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	55	Tân Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6864	7096	19.084528	104.6632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	55	Tân Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6865	7097	19.266746	104.616182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6866	7098	19.259382	104.56782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	54	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6867	7099	19.255786	104.595852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	6	Đình Thắng	Kha D­¬ng Hoµn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6868	7100	19.252663	104.598786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	33	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6869	7101	19.252668	104.59865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6870	7102	19.218472	104.629821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	14	Đình Tiến	L« V¨n T­	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6871	7103	19.218097	104.577259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	35	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6872	7104	19.218161	104.57719	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	20	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6873	7105	19.215527	104.640094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	26	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6874	7106	19.206725	104.507885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	4	31	Bản Can	Vi V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6875	7107	19.206103	104.479254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	6	20	Bản Khổi	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6876	7108	19.205007	104.671132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	44	Tam Hương	L« V¨n T¸m	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6877	7109	19.205048	104.67109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	46	Tam Hương	L« V¨n T¸m	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6878	7110	19.204972	104.671205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1		Tam Quang	Tr­¬ng V¨n Th¶o	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6879	7111	19.203389	104.673634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	6	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6880	7112	19.20339	104.673729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	11	Tam Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6881	7113	19.202318	104.656151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6882	7114	19.200503	104.660868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6883	7115	19.200366	104.660895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6884	7116	19.199973	104.572209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	47	Quang Phúc	Xªn V¨n Tø	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6885	7117	19.196545	104.687744	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	118	Tam Quang	L« Xu©n T_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6886	7118	19.193143	104.609894	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	10	Quang Thành	Vy DiÔn Tíi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6887	7119	19.19198	104.678117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	24	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6888	7120	19.192018	104.67814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	22	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6889	7121	19.192006	104.678045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	21	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6890	7122	19.181951	104.639856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	14	Đình Phong	Vy §×nh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6891	7123	19.181988	104.639755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	26	Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6892	7124	19.180212	104.462793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	50	Tam Hợp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6893	7125	19.175849	104.594812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	45	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
6894	7126	19.174763	104.561312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	92	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6895	7127	19.174866	104.561317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	86	Quang Phúc	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6896	7128	19.174905	104.561218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	94	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6897	7129	19.167684	104.622508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	19	Quang Thành	L­¬ng V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6898	7130	19.167063	104.627978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6899	7131	19.166959	104.628078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6900	7132	19.166858	104.628388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6901	7133	19.158135	104.696011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	9	1	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6902	7134	19.154197	104.624006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	3	29	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6903	7135	19.154039	104.670373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	31	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6904	7136	19.142755	104.645275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	14	Sơn Hà	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6905	7137	19.14279	104.64524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6906	7138	19.087097	104.667132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	36	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
6907	7139	19.266793	104.616104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6908	7140	19.259227	104.60636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	26	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6909	7141	19.259136	104.60636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	26	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6910	7142	19.255738	104.595805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	6	Đình Thắng	Kha D­¬ng Hoµn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6911	7143	19.25255	104.598713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	33	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6912	7144	19.252568	104.598667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6913	7145	19.218493	104.629846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	14	Đình Tiến	L« V¨n T­	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6914	7146	19.218489	104.629936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	16	Đình Tiến	Quang V¨n S¶n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6915	7147	19.176714	104.605281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6916	7148	19.176714	104.605317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6917	7149	19.176623	104.605186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6918	7150	19.176673	104.605306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6919	7151	19.176562	104.605186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6920	7152	19.176623	104.605239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6921	7153	19.176473	104.605197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6922	7154	19.176488	104.605186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-05-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6923	7155	19.167001	104.62809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6924	7156	19.167001	104.628177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6925	7157	19.166956	104.628177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6926	7158	19.166915	104.628467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6927	7159	19.225115	104.606923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6928	7160	19.21818	104.552136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	49	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6929	7161	19.212231	104.618886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	15	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
6930	7162	19.209998	104.680013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	8	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6931	7163	19.20628	104.669029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	38	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6932	7164	19.206369	104.669016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	31	Tam Hương	L« Ti_n Lan	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6933	7165	19.200384	104.660729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6934	7166	19.195699	104.66807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6935	7167	19.195695	104.668027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6936	7168	19.192137	104.475965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	28	Tam Thái	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6937	7169	19.188222	104.678131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6938	7170	19.188283	104.678036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	40	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6939	7171	19.188034	104.678248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6940	7172	19.18776	104.591569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	89	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6941	7173	19.187793	104.591509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	86	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6942	7174	19.187589	104.590979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	84	Quang Phúc	L« Thanh T«n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6943	7175	19.186638	104.590077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	89	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6944	7176	19.186599	104.592693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	86	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6945	7177	19.186276	104.589745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	89	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6946	7178	19.184746	104.595362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	107	Quang Yên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6947	7179	19.184726	104.595142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	100	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6948	7180	19.176672	104.604745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6949	7181	19.130631	104.70399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	172	Bãi Xa	L« V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6950	7182	19.130598	104.704034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6951	7183	19.130383	104.703885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	177	Bãi Xa	L« V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6952	7184	19.130419	104.703842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	172	Bãi Xa	L« V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6953	7185	19.096061	104.677201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	63	Tân Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6954	7186	19.096022	104.677249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	69	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6955	7187	19.085064	104.659816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6956	7188	19.224995	104.606875	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	61	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6957	7189	19.225038	104.606909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6958	7190	19.200359	104.660677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6959	7191	19.200391	104.660683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6960	7192	19.199931	104.660341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6961	7193	19.176713	104.604757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6962	7194	19.286634	104.539657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	40	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6963	7195	19.286637	104.539575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	38	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6964	7196	19.24655	104.608055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	23	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6965	7197	19.223977	104.504694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	3	7	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6966	7198	19.212678	104.556431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	36	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6967	7199	19.212506	104.546795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	14	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6968	7200	19.21244	104.546862	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	6	Bản Lung	L« H÷u Tiªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6969	7201	19.212458	104.546681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	13	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6970	7202	19.204148	104.632462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	6	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6971	7203	19.204103	104.63246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	9	Đình Phong	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6972	7204	19.200505	104.660737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6973	7205	19.200462	104.660727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6974	7206	19.192415	104.475659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	17	Tam Thái	L­¬ng V¨n Huy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6975	7207	19.192325	104.679165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	11	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6976	7208	19.192229	104.679235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	20	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6977	7209	19.192145	104.67919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	22	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6978	7210	19.180918	104.646546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	11	Tam Bông	Kha V¨n MËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6979	7211	19.181	104.646486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	21	Tam Bông	TrÇn V¨n Th­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6980	7212	19.174609	104.608292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	97	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6981	7213	19.174707	104.608259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6982	7214	19.17459	104.608087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6983	7215	19.172341	104.596003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3		Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6984	7216	19.172274	104.596107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	8	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6985	7217	19.17242	104.596128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	6	Quang Yên	Kha Thanh §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6986	7218	19.171859	104.641403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	54	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6987	7219	19.171883	104.641463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6988	7220	19.171916	104.641372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6989	7221	19.170806	104.584798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	38	Quang Yên	Quang V¨n Nói	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6990	7222	19.170755	104.584923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	45	Quang Yên	L­¬ng Thanh Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6991	7223	19.170773	104.584905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	40	Quang Yên	L­¬ng Thanh Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6992	7224	19.165298	104.665707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6993	7225	19.161918	104.679046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6994	7226	19.161916	104.679093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6995	7227	19.150493	104.65247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	47	Sơn Hà	Vi §×nh Khiªm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6996	7228	19.147772	104.678041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	31	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6997	7229	19.138369	104.702355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	15	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
6998	7230	19.130645	104.704128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
6999	7231	19.121316	104.691879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	11	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7000	7232	19.079133	104.653649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	59	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7001	7233	19.200502	104.660587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7002	7234	19.200474	104.66063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7003	7235	19.20046	104.66068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7004	7236	19.180955	104.646597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	11	Tam Bông	Kha V¨n MËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7005	7237	19.176803	104.6049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7006	7238	19.176713	104.605043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7007	7239	19.176747	104.60494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7008	7240	19.176668	104.604995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7009	7241	19.174822	104.608138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7010	7242	19.174822	104.608194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7011	7243	19.174822	104.608329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7012	7244	19.174731	104.608043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7013	7245	19.174742	104.608109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7014	7246	19.17467	104.6081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7015	7247	19.174628	104.608059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7016	7248	19.174676	104.608044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7017	7249	19.174603	104.608044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7018	7250	19.278596	104.591515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7019	7251	19.217123	104.670691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	1	Tam Đình	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7020	7252	19.215377	104.526496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Tam Thái	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7021	7253	19.215001	104.526363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Tam Thái	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7022	7254	19.214909	104.526318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Bản Can	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7023	7255	19.214838	104.525928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Bản Can	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7024	7256	19.214756	104.493417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4	41	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7025	7257	19.214712	104.493512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7026	7258	19.214578	104.493599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7027	7259	19.211764	104.48905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7028	7260	19.205566	104.680729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	2	22	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7029	7261	19.205571	104.680634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7030	7262	19.205443	104.667309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7031	7263	19.205462	104.667214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7032	7264	19.205421	104.667254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7033	7265	19.183195	104.65153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	9	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7034	7266	19.17871	104.684681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	14	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Ph­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7035	7267	19.178738	104.684636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	72	Làng Mỏ	Th¸i Do·n Khuª	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7036	7268	19.177075	104.605623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7037	7269	19.176908	104.60486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7038	7270	19.176559	104.604844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7039	7271	19.175032	104.608423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7040	7272	19.174543	104.608212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	97	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7041	7273	19.174557	104.608182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7042	7274	19.1745	104.608202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	124	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7043	7275	19.17452	104.608111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7044	7276	19.156144	104.692592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	19	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7045	7277	19.153889	104.624196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	7	3	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7046	7278	19.127099	104.711627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	198	Bãi Xa	Vy V¨n Th©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7047	7279	19.126982	104.711675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	206	Bãi Xa	Vy V¨n Th©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7048	7280	19.09576	104.677191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	69	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7049	7281	19.217091	104.670629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	1	Tam Đình	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7050	7282	19.214829	104.493515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4	41	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7051	7283	19.214747	104.493606	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7052	7284	19.214656	104.493663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7053	7285	19.200004	104.660151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7054	7286	19.20005	104.660151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7055	7287	19.177075	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7056	7288	19.177086	104.605345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7057	7289	19.177104	104.605431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7058	7290	19.177105	104.605517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7059	7291	19.177014	104.605336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7060	7292	19.177014	104.605431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7061	7293	19.177016	104.60564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7062	7294	19.177023	104.605597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7063	7295	19.177013	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7064	7296	19.176896	104.605549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7065	7297	19.176925	104.605543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7066	7298	19.176834	104.604858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7067	7299	19.176927	104.605376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7068	7300	19.176858	104.605398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7069	7301	19.176836	104.604914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7070	7302	19.176622	104.604861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7071	7303	19.176623	104.604995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7072	7304	19.176849	104.605546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7073	7305	19.176849	104.605518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7074	7306	19.176549	104.604951	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7075	7307	19.175184	104.608565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7076	7308	19.174912	104.607853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7077	7309	19.174912	104.6079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7078	7310	19.175061	104.608519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7079	7311	19.175007	104.60857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7080	7312	19.174867	104.6079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7081	7313	19.174822	104.608043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7082	7314	19.174903	104.608176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7083	7315	19.174822	104.608091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7084	7316	19.174867	104.608194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7085	7317	19.174958	104.608423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7086	7318	19.174884	104.608328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7087	7319	19.175049	104.608661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7088	7320	19.174777	104.608043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7089	7321	19.174731	104.607987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7090	7322	19.174777	104.608091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7091	7323	19.174867	104.607853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7092	7324	19.174699	104.607949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7093	7325	19.174625	104.607948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7094	7326	19.174686	104.608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7095	7327	19.174614	104.607994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7096	7328	19.174551	104.608044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7097	7329	19.132514	104.714545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7098	7330	19.132477	104.714723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7099	7331	19.132514	104.714639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7100	7332	19.120938	104.691784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	11	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7101	7333	19.120793	104.691811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	16	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7102	7334	19.120856	104.69178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	11	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7103	7335	19.300246	104.537398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	1	Huổi X_n	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7104	7336	19.291744	104.53788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	12	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7105	7337	19.291716	104.53796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	18	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7106	7338	19.288818	104.538905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	34	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7107	7339	19.286932	104.539785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	34	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7108	7340	19.286923	104.539878	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	26	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7109	7341	19.286844	104.539769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	40	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7110	7342	19.281008	104.560245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	11	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7111	7343	19.280822	104.594517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	16	Bản Mon	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7112	7344	19.280912	104.594506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	13	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7113	7345	19.279978	104.603576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	7	Na Pu	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7114	7346	19.279977	104.603481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	4	Bản Mon	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7115	7347	19.279727	104.588164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7116	7348	19.279738	104.588112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	16	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7117	7349	19.279809	104.588235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	14	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7118	7350	19.279878	104.588097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	13	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7119	7351	19.277882	104.537165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	27	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7120	7352	19.277996	104.53707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	18	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7121	7353	19.277932	104.558826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	18	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7122	7354	19.275317	104.580419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	4	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7123	7355	19.275273	104.580294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	6	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7124	7356	19.274905	104.558739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	29	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7125	7357	19.274114	104.5497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	5	24	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7126	7358	19.273014	104.614236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	8	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7127	7359	19.272893	104.614308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	7	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7128	7360	19.268327	104.548383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	8	26	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7129	7361	19.263423	104.56705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	38	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7130	7362	19.263513	104.567047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7131	7363	19.258643	104.599811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	9	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7132	7364	19.258645	104.599917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	27	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7133	7365	19.258626	104.599884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	12	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7134	7366	19.258683	104.599892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	22	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7135	7367	19.256334	104.564704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	4	19	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7136	7368	19.256378	104.564823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	4	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7137	7369	19.254232	104.595143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	11	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7138	7370	19.253554	104.612712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	68	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7139	7371	19.252156	104.569219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	4	39	Đình Hương	L« V¨n Tinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7140	7372	19.250472	104.604237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	8	Đình Thắng	L« Th_ H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7141	7373	19.250415	104.60423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	12	Đình Thắng	L­¬ng V¨n §_nh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7142	7374	19.250502	104.604151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	80	Đình Thắng	L­¬ng V¨n B¶nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7143	7375	19.248526	104.6024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	41	Đình Thắng	L­¬ng V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7144	7376	19.248525	104.602495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	41	Đình Thắng	L­¬ng C«ng Phó	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7145	7377	19.247152	104.534973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	8	Cây Me	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7146	7378	19.247201	104.534916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	5	Cây Me	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7147	7379	19.244373	104.613191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	47	Đình Thắng	L­¬ng C¶ Phµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7148	7380	19.244417	104.61332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	10	25	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7149	7381	19.236978	104.591189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	6	19	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7150	7382	19.22939	104.576987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	9	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7151	7383	19.229465	104.577128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	5	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7152	7384	19.212269	104.661696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	23	Đình Tiến	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7153	7385	19.210711	104.587254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	27	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7154	7386	19.210624	104.587265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7155	7387	19.208341	104.542087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	32	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7156	7388	19.205637	104.473723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	4	38	Bản Khổi	L­¬ng V¨n C­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7157	7389	19.205625	104.473636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	4	43	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n C­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7158	7390	19.205556	104.465357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	24	Bản Xoóng Con	Kha V¨n Sinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7159	7391	19.205475	104.465271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	7	Bản Xoóng Con	Kha V¨n Sinh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7160	7392	19.202418	104.475635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	6	46	Bản Xoóng Con	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7161	7393	19.201623	104.609652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	20	Quang Thành	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7162	7394	19.198624	104.6752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	86	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7163	7395	19.198578	104.675187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	115	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7164	7396	19.198522	104.675105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	106	Tam Hương	Lª V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7165	7397	19.198586	104.675213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	93	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7166	7398	19.198629	104.675058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	73	Tam Hương	L­¬ng V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7167	7399	19.197925	104.56424	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	47	Quang Phúc	L­¬ng V¨n Hång	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7168	7400	19.19794	104.564121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	62	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Hång	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7169	7401	19.195616	104.667978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7170	7402	19.195665	104.667922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7171	7403	19.195547	104.667996	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	79	Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7172	7404	19.195545	104.667825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	65	Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7173	7405	19.194879	104.665108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	67	Tam Hương	L­¬ng V¨n Thñy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7174	7406	19.192203	104.600352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	24	Quang Yên	Quang V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7175	7407	19.192284	104.600331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	8	Quang Yên	Quang C«ng Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7176	7408	19.191535	104.45728	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	12	Bản Xoóng Con	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7177	7409	19.190851	104.455237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	10	3	Xốp Nặm	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7178	7410	19.191405	104.672722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	5	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7179	7411	19.191387	104.672811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	26	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7180	7412	19.188974	104.641358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	10	Đình Phong	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7181	7413	19.189049	104.641356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	6	Đình Phong	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7182	7414	19.187933	104.527297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	8	10	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7183	7415	19.186686	104.677403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7184	7416	19.186635	104.68204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	34	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7185	7417	19.186582	104.681852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	31	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7186	7418	19.184518	104.666429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	9	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7187	7419	19.182489	104.555753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	10	3	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7188	7420	19.182567	104.555712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	31	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7189	7421	19.182022	104.652389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	25	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7190	7422	19.180628	104.631624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	46	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7191	7423	19.180615	104.631532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	47	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7192	7424	19.179535	104.466055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7193	7425	19.179081	104.466147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7194	7426	19.179228	104.690091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	6	Bãi Sở	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7195	7427	19.178072	104.650241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	38	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7196	7428	19.176712	104.604591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7197	7429	19.173233	104.596911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	4	Quang Yên	Kha Thanh §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7198	7430	19.168832	104.678057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	Lª V¨n Liªn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7199	7431	19.168835	104.678107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	30	Khe Bố	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7200	7432	19.16876	104.678077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	33	Khe Bố	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7201	7433	19.167094	104.62848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	18	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7202	7434	19.167138	104.628036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7203	7435	19.166242	104.671776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8		Khe Bố	TrÇn V¨n Duyªn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7204	7436	19.163887	104.490751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	9	38	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7205	7437	19.159559	104.689786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	10	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7206	7438	19.159643	104.689774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	9	Làng Mỏ	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7207	7439	19.159689	104.689723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	67	Làng Mỏ	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7208	7440	19.159598	104.689829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	7	Làng Mỏ	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7209	7441	19.159773	104.689833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	4	Làng Mỏ	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7210	7442	19.156215	104.692665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	19	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7211	7443	19.156111	104.659914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	29	Sơn Hà	Phan V¨n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7212	7444	19.154967	104.712319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10		Tam Liên	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7213	7445	19.154933	104.712258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10	25	Tam Liên	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7214	7446	19.143723	104.639251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7215	7447	19.140801	104.696688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	71	Bãi Xa	L« Th_ Mïi	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7216	7448	19.140892	104.696646	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	62	Bãi Xa	Quang §×nh Xu©n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7217	7449	19.14092	104.69666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	45	Bãi Xa	TrÇn Quèc Hïng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7218	7450	19.14084	104.69675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	56	Bãi Xa	L« V¨n Thi	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7219	7451	19.131009	104.706219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Vy Th_ Thu	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7220	7452	19.130645	104.704223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7221	7453	19.128613	104.705222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	189	Bãi Xa	L« Xu©n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7222	7454	19.12857	104.70513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	187	Bãi Xa	L« Xu©n ViÖt	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7223	7455	19.128599	104.705317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	181	Bãi Xa	Vy V¨n D_ng (T)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7224	7456	19.128299	104.705257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	189	Bãi Xa	L« Xu©n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7225	7457	19.128296	104.705352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	181	Bãi Xa	Vy V¨n D_ng (T)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7226	7458	19.128066	104.693709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	2	Tam Quang	L« V¨n Ti_n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7227	7459	19.12076	104.68965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	18	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7228	7460	19.12077	104.68973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	20	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7229	7461	19.120724	104.689694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	26	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7230	7462	19.108861	104.650926	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	2	15	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7231	7463	19.106386	104.676127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	60	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7232	7464	19.106322	104.676206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	71	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7233	7465	19.100891	104.665678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	88	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7234	7466	19.083227	104.659661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	27	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7235	7467	19.275317	104.580357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	4	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7236	7468	19.254141	104.595144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	11	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7237	7469	19.220041	104.604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7238	7470	19.219955	104.604036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7239	7471	19.208333	104.542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	32	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7240	7472	19.205664	104.473603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	4	43	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n C­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7241	7473	19.200005	104.660207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7242	7474	19.200046	104.660274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7243	7475	19.200018	104.660246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7244	7476	19.199844	104.660192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7245	7477	19.195467	104.667943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	79	Tam Hương	Vi V¨n H»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7246	7478	19.186624	104.681907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	34	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7247	7479	19.186623	104.681859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	31	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7248	7480	19.186668	104.681977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	34	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7249	7481	19.18666	104.677316	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7250	7482	19.186578	104.681977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	34	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7251	7483	19.176893	104.604662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7252	7484	19.176533	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7253	7485	19.176499	104.605072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7254	7486	19.167046	104.62809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7255	7487	19.167289	104.62831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	18	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7256	7488	19.167163	104.628172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7257	7489	19.167075	104.628495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	18	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7258	7490	19.167029	104.628363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7259	7491	19.128072	104.693634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	2	Tam Quang	L« V¨n Ti_n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7260	7492	19.226918	104.616118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7261	7493	19.22684	104.616088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7262	7494	19.198236	104.564032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	62	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Hång	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7263	7495	19.176864	104.604463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7264	7496	19.176863	104.604751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7265	7497	19.176668	104.604805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7266	7498	19.176525	104.604535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7267	7499	19.171001	104.595708	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	10	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7268	7500	19.170962	104.595599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7269	7501	19.156109	104.692666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	19	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7270	7502	19.130434	104.703949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	177	Bãi Xa	L« V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7271	7503	19.130503	104.703916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	172	Bãi Xa	L« V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7272	7504	19.130493	104.704026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	155	Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7273	7505	19.130533	104.704028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7274	7506	19.199959	104.66016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7275	7507	19.199923	104.66021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7276	7508	19.176893	104.604709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7277	7509	19.176804	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7278	7510	19.176742	104.60509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7279	7511	19.176742	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7280	7512	19.176686	104.604849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7281	7513	19.176804	104.60509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7282	7514	19.176652	104.60509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7283	7515	19.176652	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7284	7516	19.176578	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7285	7517	19.176578	104.605091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-03-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7286	7518	19.227331	104.615804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7287	7519	19.227309	104.615782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7288	7520	19.227318	104.615691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7289	7521	19.22523	104.587013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7290	7522	19.203359	104.665955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7291	7523	19.203277	104.661476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7292	7524	19.184675	104.676444	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7293	7525	19.176532	104.604901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7294	7526	19.171035	104.595658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	10	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7295	7527	19.171068	104.595625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7296	7528	19.171113	104.595811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	10	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7297	7529	19.171155	104.595709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7298	7530	19.170901	104.595659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	10	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7299	7531	19.170873	104.595623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7300	7532	19.169051	104.655668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7301	7533	19.160715	104.705404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7302	7534	19.160624	104.705301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7303	7535	19.155969	104.688581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	89	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7304	7536	19.137827	104.702688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7305	7537	19.137646	104.702784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7306	7538	19.137624	104.702617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7307	7539	19.203503	104.665824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7308	7540	19.20346	104.665935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7309	7541	19.203487	104.665811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7310	7542	19.203403	104.665861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7311	7543	19.184716	104.676456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7312	7544	19.176804	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7313	7545	19.176804	104.605328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7314	7546	19.176759	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7315	7547	19.17676	104.605324	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7316	7548	19.17644	104.605201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7317	7549	19.176502	104.604942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7318	7550	19.176414	104.605091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7319	7551	19.176393	104.605209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7320	7552	19.160725	104.705509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7321	7553	19.16068	104.705461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7322	7554	19.160589	104.705319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7323	7555	19.19547	104.620494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	11	Đình Phong	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7324	7556	19.194024	104.474012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	63	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7325	7557	19.137752	104.702806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7326	7558	19.176809	104.605371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7327	7559	19.176789	104.605459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7328	7560	19.176787	104.605367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7329	7561	19.176755	104.605436	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7330	7562	19.156735	104.703867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7331	7563	19.156701	104.703879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7332	7564	19.137856	104.702848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7333	7565	19.273145	104.553826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	30	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7334	7566	19.218141	104.554562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	2	Bản Na Tổng	Lang Th_ Th¾m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7335	7567	19.20356	104.558987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	13	Bản Na Tổng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7336	7568	19.183667	104.659052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2		Tam Quang	L« V¨n Kh¨m	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7337	7569	19.183654	104.659141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	61	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7338	7570	19.176894	104.60509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7339	7571	19.175913	104.647979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7340	7572	19.171616	104.660303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	36	Tam Bông	L­¬ng May Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7341	7573	19.171446	104.660311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	44	Tam Bông	Kªm V¨n Qu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7342	7574	19.171269	104.660294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	28	Tam Bông	L­¬ng V¨n §o¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7343	7575	19.176894	104.605137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7344	7576	19.176849	104.605138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7345	7577	19.176758	104.605043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7346	7578	19.176849	104.60509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7347	7579	19.176793	104.605025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7348	7580	19.174822	104.607901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7349	7581	19.174777	104.607901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7350	7582	19.17475	104.607864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7351	7583	19.1748	104.607853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7352	7584	19.174755	104.607852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	103	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7353	7585	19.175749	104.647955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-01-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7354	7586	19.138318	104.70246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	15	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7355	7587	19.138278	104.702498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	17	Bãi Xa	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-01-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7356	7588	19.175222	104.608364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7357	7589	19.175139	104.608375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2021-01-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7358	7590	19.280866	104.591923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	10	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7359	7591	19.280787	104.591944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	15	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7360	7592	19.245899	104.605323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	37	Đình Thắng	L­¬ng V¨n HiÖu	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7361	7593	19.245965	104.605354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	36	Đình Thắng	L­¬ng V¨n §_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7362	7594	19.221234	104.61757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	45	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7363	7595	19.220626	104.614205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7364	7596	19.198887	104.657728	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7365	7597	19.189757	104.46751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	24	Tam Thái	Quang V¨n Qu_	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7366	7598	19.182782	104.564026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	46	Quang Phúc	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7367	7599	19.180631	104.649528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	35	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7368	7600	19.175605	104.606278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7369	7601	19.171032	104.637423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	10	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7370	7602	19.171113	104.637306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7371	7603	19.168391	104.660406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7372	7604	19.168287	104.660501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7373	7605	19.168332	104.660502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7374	7606	19.160278	104.705464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	21	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7375	7607	19.160252	104.705548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7	11	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7376	7608	19.159885	104.705272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	21	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7377	7609	19.245929	104.605305	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	37	Đình Thắng	L­¬ng V¨n HiÖu	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7378	7610	19.245996	104.605309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	36	Đình Thắng	L­¬ng V¨n §_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7379	7611	19.214999	104.488183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7380	7612	19.215013	104.488227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7381	7613	19.214968	104.488216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7382	7614	19.175586	104.606234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7383	7615	19.132673	104.701081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	34	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7384	7616	19.22539	104.544267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	42	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7385	7617	19.220544	104.618249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7386	7618	19.204635	104.50361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	4	51	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7387	7619	19.203991	104.665755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7388	7620	19.191763	104.457945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	9	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7389	7621	19.182487	104.635978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	24	Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7390	7622	19.182525	104.636069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	25	Tam Bông	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7391	7623	19.180243	104.462681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	50	Tam Hợp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7392	7624	19.162398	104.678964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7393	7625	19.160816	104.705651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7394	7626	19.214929	104.488161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7395	7627	19.204036	104.665755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7396	7628	19.162352	104.678964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7397	7629	19.160816	104.705699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7398	7630	19.160754	104.705651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7399	7631	19.160722	104.705695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7400	7632	19.28457	104.595783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	4	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7401	7633	19.214469	104.512949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	43	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7402	7634	19.214401	104.512991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	48	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7403	7635	19.211474	104.582881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	21	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7404	7636	19.210096	104.492142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	6	Bản Đọoc Búa	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7405	7637	19.210122	104.492065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	4	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7406	7638	19.188639	104.580477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7407	7639	19.188669	104.580445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7408	7640	19.187025	104.471376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7409	7641	19.187033	104.471408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7410	7642	19.187104	104.471468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9		Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7411	7643	19.187124	104.471421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7412	7644	19.179275	104.465937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7413	7645	19.179316	104.465976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7414	7646	19.179317	104.466545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7415	7647	19.179134	104.46588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7416	7648	19.179135	104.466355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7417	7649	19.179179	104.466395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7418	7650	19.178954	104.466166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7419	7651	19.17496	104.609089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	100	Quang Thành	Kha §¹i D­¬ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7420	7652	19.161909	104.678928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7421	7653	19.160329	104.705189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7422	7654	19.160338	104.705235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7423	7655	19.155608	104.688867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	89	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7424	7656	19.140079	104.69831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	68	Bãi Xa	Vâ Th_ M¹o	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7425	7657	19.139989	104.698405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	68	Bãi Xa	Vâ Th_ M¹o	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7426	7658	19.215092	104.488259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7427	7659	19.215052	104.488243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7428	7660	19.214954	104.488162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7429	7661	19.186997	104.471355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7430	7662	19.186994	104.471393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7431	7663	19.187022	104.47135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7432	7664	19.18699	104.471332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7433	7665	19.187028	104.471332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7434	7666	19.187059	104.471231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7435	7667	19.175206	104.609111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7436	7668	19.175132	104.609063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7437	7669	19.175105	104.609028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	91	Quang Thành	Kha §¹i D­¬ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7438	7670	19.17505	104.608994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	91	Quang Thành	Kha §¹i D­¬ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7439	7671	19.175076	104.609229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	79	Quang Thành	Kha V¨n DÇn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7440	7672	19.175139	104.609177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7441	7673	19.174993	104.609138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	100	Quang Thành	Kha §¹i D­¬ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7442	7674	19.175051	104.609068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	91	Quang Thành	Kha §¹i D­¬ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7443	7675	19.161946	104.678878	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7444	7676	19.286003	104.539706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	40	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7445	7677	19.228312	104.543351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	19	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7446	7678	19.227773	104.600963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7447	7679	19.227862	104.600888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	83	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7448	7680	19.225896	104.619973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7449	7681	19.225824	104.620101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7450	7682	19.225005	104.577869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7451	7683	19.224902	104.544182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	42	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7452	7684	19.223355	104.59723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	46	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7453	7685	19.223465	104.597304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	47	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7454	7686	19.223138	104.565965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	18	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7455	7687	19.22227	104.543093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	59	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7456	7688	19.216738	104.576363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7457	7689	19.216694	104.576406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7458	7690	19.212762	104.613796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	20	Tam Đình	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7459	7691	19.212133	104.613426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	20	Tam Đình	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7460	7692	19.212123	104.613517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	18	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7461	7693	19.210206	104.492083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	4	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7462	7694	19.210015	104.492166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	6	Bản Đọoc Búa	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7463	7695	19.210038	104.491981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	4	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7464	7696	19.208032	104.505031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	4	25	Bản Đọoc Búa	L« V¨n V©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7465	7697	19.208114	104.504905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	3	23	Bản Đọoc Búa	Vi §×nh Ve	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7466	7698	19.208171	104.505093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	4	11	Bản Đọoc Búa	L« V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7467	7699	19.204037	104.666022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7468	7700	19.204036	104.666069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7469	7701	19.200923	104.525503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	44	Bản Can	V¨ng V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7470	7702	19.200993	104.525416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	49	Bản Can	Kha V¨n Viªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7471	7703	19.196091	104.555332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	83	Bản Na Tổng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7472	7704	19.196092	104.555237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	6	9	Bản Na Tổng	L« V¨n C­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7473	7705	19.194558	104.556623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	81	Bản Na Tổng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7474	7706	19.192419	104.609515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	10	Quang Thành	Vy DiÔn Tíi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7475	7707	19.17882	104.684651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	72	Làng Mỏ	Th¸i Do·n Khuª	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7476	7708	19.178841	104.68461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	67	Làng Mỏ	Th¸i Do·n Khuª	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7477	7709	19.169286	104.655934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7478	7710	19.167372	104.634547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1		Tam Bông	L« V¨n NguyÖt	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7479	7711	19.167477	104.634584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7480	7712	19.167454	104.634528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	54	Tam Bông	L« V¨n NguyÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7481	7713	19.162007	104.679167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	85	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7482	7714	19.16201	104.67912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7483	7715	19.160421	104.705181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7484	7716	19.160425	104.705275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7485	7717	19.151521	104.67713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	69	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7486	7718	19.149077	104.674805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	83	Bản Sơn Hà	L« Th_ Cóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7487	7719	19.147666	104.677978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	31	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7488	7720	19.145018	104.678566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	32	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7489	7721	19.14498	104.678646	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	36	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7490	7722	19.140125	104.698453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	68	Bãi Xa	Vâ Th_ M¹o	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7491	7723	19.13232	104.71469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7492	7724	19.132298	104.714593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7493	7725	19.131059	104.652676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	14	Sơn Hà	L­¬ng V¨n D_ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7494	7726	19.130977	104.652691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	11	Sơn Hà	L­¬ng V¨n D_ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7495	7727	19.094843	104.672958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	16	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7496	7728	19.094775	104.673017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	25	Tùng Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7497	7729	19.22488	104.544272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	42	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7498	7730	19.225004	104.54428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	42	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7499	7731	19.203993	104.666015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7500	7732	19.20399	104.666062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7501	7733	19.201015	104.525524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	44	Bản Can	V¨ng V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7502	7734	19.201018	104.525438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	49	Bản Can	Kha V¨n Viªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7503	7735	19.16733	104.6345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1		Tam Bông	L« V¨n NguyÖt	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7504	7736	19.298752	104.536692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	3	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7505	7737	19.233073	104.609761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	16	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7506	7738	19.233073	104.609705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7507	7739	19.233158	104.609748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	17	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7508	7740	19.219819	104.487915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	1	24	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7509	7741	19.216505	104.518697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7510	7742	19.216504	104.518649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	41	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7511	7743	19.20797	104.592547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	73	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7512	7744	19.207881	104.592593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	75	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7513	7745	19.20746	104.628291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	4	Đình Phong	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7514	7746	19.19251	104.609515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	10	Quang Thành	Vy DiÔn Tíi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7515	7747	19.192329	104.609515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	10	Quang Thành	Vy DiÔn Tíi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7516	7748	19.188533	104.580474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7517	7749	19.188586	104.580353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7518	7750	19.179316	104.46645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7519	7751	19.179116	104.465629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7520	7752	19.175049	104.60828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7521	7753	19.174947	104.665072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	4	Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7522	7754	19.174942	104.665099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7523	7755	19.17489	104.66509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7524	7756	19.174906	104.665044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7525	7757	19.174771	104.664935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	12	Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7526	7758	19.174816	104.664958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7527	7759	19.168924	104.655697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7528	7760	19.16803	104.660597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7529	7761	19.160634	104.705366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7530	7762	19.160503	104.705307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7531	7763	19.160462	104.700175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	20	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7532	7764	19.298765	104.536649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	3	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7533	7765	19.21658	104.518707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7534	7766	19.216571	104.518661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	41	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7535	7767	19.216604	104.518757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7536	7768	19.175274	104.608137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7537	7769	19.175183	104.608042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7538	7770	19.175122	104.608098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7539	7771	19.175169	104.608207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7540	7772	19.175044	104.608094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7541	7773	19.175033	104.608191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7542	7774	19.174958	104.608177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7543	7775	19.160604	104.705408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7544	7776	19.160544	104.705319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7545	7777	19.292313	104.550794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	8	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7546	7778	19.292409	104.55075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	7	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7547	7779	19.225127	104.669743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7548	7780	19.225194	104.669675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	2	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Ph¸n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7549	7781	19.219454	104.639225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	26	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7550	7782	19.219411	104.639134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	24	Đình Tiến	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7551	7783	19.217342	104.561369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7552	7784	19.217253	104.561461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7553	7785	19.216416	104.518786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7554	7786	19.212476	104.512767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	70	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7555	7787	19.207953	104.584031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	31	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7556	7788	19.201603	104.558705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	16	Bản Na Tổng	Vi V¨n Quy_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7557	7789	19.196654	104.541672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	48	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7558	7790	19.19656	104.5417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	59	Bản Lung	Léc Quèc Quúnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7559	7791	19.196593	104.541752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	58	Bản Lung	Kha V¨n T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7560	7792	19.188649	104.580275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7561	7793	19.188635	104.580543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7562	7794	19.182625	104.466744	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7563	7795	19.182725	104.467105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7564	7796	19.166988	104.659458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7565	7797	19.162397	104.678821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7566	7798	19.162188	104.679173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	85	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7567	7799	19.162184	104.679128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7568	7800	19.140562	104.698468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	68	Bãi Xa	Vâ Th_ M¹o	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7569	7801	19.138871	104.700185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	7	Bãi Xa	Léc V¨n V©n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7570	7802	19.138819	104.700097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	86	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7571	7803	19.138959	104.700148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	81	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7572	7804	19.138931	104.700055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	82	Bãi Xa	L­¬ng V¨n Toµn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7573	7805	19.184975	104.596793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	69	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7574	7806	19.185032	104.596573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	74	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7575	7807	19.217372	104.561327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7576	7808	19.216542	104.518709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7577	7809	19.216542	104.518804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7578	7810	19.216481	104.518805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	30	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7579	7811	19.201641	104.5588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	16	Bản Na Tổng	Vi V¨n Quy_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7580	7812	19.182629	104.467122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7581	7813	19.182555	104.467209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7582	7814	19.174731	104.677712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	88	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7583	7815	19.174811	104.67768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	88	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7584	7816	19.162352	104.678821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7585	7817	19.162217	104.679115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7586	7818	19.263214	104.545447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	8	72	Bản Tân Hợp	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7587	7819	19.260871	104.599822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	4	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7588	7820	19.240771	104.61059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	73	Đình Thắng	L­¬ng Xao Göi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7589	7821	19.219177	104.512785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	15	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7590	7822	19.219209	104.51265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7591	7823	19.217163	104.561462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7592	7824	19.217071	104.561359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	61	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7593	7825	19.217083	104.561405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7594	7826	19.216982	104.561272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	61	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7595	7827	19.217026	104.561225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7596	7828	19.215734	104.630532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	24	Đình Tiến	L« V¨n Toµn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7597	7829	19.214027	104.518232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7598	7830	19.209454	104.497793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	48	Bản Đọoc Búa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7599	7831	19.206665	104.68069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7600	7832	19.203763	104.523016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	25	Bản Can	L­¬ng V¨n NhËn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7601	7833	19.203816	104.522947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	27	Bản Can	L­¬ng V¨n NhËn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7602	7834	19.198671	104.688501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	85	Tam Quang	L« Xu©n T_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7603	7835	19.197025	104.587198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	5	29	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7604	7836	19.188605	104.580417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7605	7837	19.18865	104.58037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7606	7838	19.188469	104.580561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7607	7839	19.188424	104.580372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7608	7840	19.188558	104.580271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	9	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7609	7841	19.186933	104.471342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7610	7842	19.186915	104.471438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7611	7843	19.18579	104.637971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	12	Đình Phong	Kha V¨n NhÊt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7612	7844	19.179186	104.466332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7613	7845	19.179363	104.466323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7614	7846	19.179148	104.465993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7615	7847	19.179301	104.466068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7616	7848	19.169259	104.577145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	2	7	Quang Phúc	L« V¨n óc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7617	7849	19.166262	104.634494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	54	Tam Bông	L« V¨n NguyÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7618	7850	19.160411	104.644451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	55	Tam Bông	Kha V¨n §oµn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7619	7851	19.160496	104.644439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	53	Tam Bông	Kha V¨n §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7620	7852	19.160301	104.64513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	55	Tam Bông	Kha V¨n §oµn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7621	7853	19.160196	104.645243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	33	Tam Bông	L« V¨n D_ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7622	7854	19.160243	104.64519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	57	Tam Bông	Kha V¨n §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7623	7855	19.160426	104.705504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7624	7856	19.160259	104.705411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	21	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7625	7857	19.160343	104.70554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7	11	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7626	7858	19.08455	104.655212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	39	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7627	7859	19.084467	104.655255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	21	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7628	7860	19.206746	104.680601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7629	7861	19.186953	104.471349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7630	7862	19.18695	104.471396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7631	7863	19.186947	104.471296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7632	7864	19.186903	104.471292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7633	7865	19.186954	104.471237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7634	7866	19.186909	104.471237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7635	7867	19.160725	104.705596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7636	7868	19.160602	104.705569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7637	7869	19.289454	104.552447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	10	Yên Na	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7638	7870	19.289433	104.552407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	23	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7639	7871	19.227481	104.537834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	11	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7640	7872	19.226341	104.614493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	37	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7641	7873	19.226271	104.614577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7642	7874	19.225797	104.670992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7643	7875	19.224569	104.585044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7644	7876	19.224629	104.585012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	139	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7645	7877	19.21418	104.49131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4	44	Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7646	7878	19.213552	104.492762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5	84	Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7647	7879	19.193352	104.475964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	70	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7648	7880	19.188261	104.531671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	8	4	Bản Lung	L« V¨n Thuy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7649	7881	19.187929	104.473808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	2	11	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7650	7882	19.18785	104.473743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7651	7883	19.187666	104.674349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	7	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7652	7884	19.187031	104.471617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7653	7885	19.187129	104.471648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9		Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7654	7886	19.187252	104.471573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7655	7887	19.182571	104.466963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7656	7888	19.18011	104.695336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	6	60	Tam Liên	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7657	7889	19.170331	104.635294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7658	7890	19.170123	104.634969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	25	Tam Bông	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7659	7891	19.170119	104.635041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7660	7892	19.166772	104.628229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7661	7893	19.165943	104.646891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	18	Tam Bông	Kha V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7662	7894	19.16592	104.646972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	19	Tam Bông	Kha V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7663	7895	19.160425	104.705397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7664	7896	19.132745	104.709041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	134	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7665	7897	19.13281	104.709103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	93	Bãi Xa	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7666	7898	19.107007	104.626781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	4	8	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7667	7899	19.092762	104.668261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	54	Tùng Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7668	7900	19.084543	104.650403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	40	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7669	7901	19.084503	104.650357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	38	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7670	7902	19.081836	104.651195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	49	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7671	7903	19.081793	104.651573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	45	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7672	7904	19.166911	104.628177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7673	7905	19.166681	104.628284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7674	7906	19.166669	104.628376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7675	7907	19.166669	104.628463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7676	7908	19.166595	104.628376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7677	7909	19.166595	104.628463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7678	7910	19.160501	104.705412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7679	7911	19.15661	104.703852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7680	7912	19.156633	104.703893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7681	7913	19.287728	104.554755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	26	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7682	7914	19.286065	104.540102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	27	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7683	7915	19.274516	104.547558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	5	24	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7684	7916	19.274166	104.590859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	3	2	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7685	7917	19.268545	104.58307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	68	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7686	7918	19.267287	104.581051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	43	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7687	7919	19.264108	104.621183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	27	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7688	7920	19.264189	104.621201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7689	7921	19.260445	104.577999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	33	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7690	7922	19.259694	104.605883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	14	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7691	7923	19.259461	104.602469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	24	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7692	7924	19.25946	104.602565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	25	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7693	7925	19.254237	104.598664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	8	Đình Thắng	Kha D­¬ng Hoµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7694	7926	19.251401	104.55609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	6	11	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7695	7927	19.250218	104.610237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	23	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7696	7928	19.245945	104.600016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	45	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7697	7929	19.244542	104.573308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	10	10	Đình Hương	L« V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7698	7930	19.244639	104.573248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	4	104	Bản Cánh Tráp	L« V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7699	7931	19.233755	104.528403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7700	7932	19.231312	104.614194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	27	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7701	7933	19.231272	104.61417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	36	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7702	7934	19.23074	104.555649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	12	84	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7703	7935	19.226773	104.61519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7704	7936	19.226793	104.668527	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	3	Xốp Cốc	L« V¨n D_ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7705	7937	19.226765	104.668392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	1	Bản Pủng	Kha H÷u Ngh_	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7706	7938	19.226496	104.607571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7707	7939	19.225707	104.670849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7708	7940	19.225174	104.586557	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7709	7941	19.225254	104.672474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7710	7942	19.224971	104.576758	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7711	7943	19.225164	104.670707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7712	7944	19.224092	104.584881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7713	7945	19.224084	104.584835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7714	7946	19.223054	104.61701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7715	7947	19.223153	104.617007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	52	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7716	7948	19.22314	104.616871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	57	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7717	7949	19.221778	104.493475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4	22	Cây Me	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7718	7950	19.222184	104.671665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	30	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7719	7951	19.222179	104.665427	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	32	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Lîi	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7720	7952	19.22221	104.665512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	29	Đình Tiến	Kha V¨n B_nh	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7721	7953	19.222192	104.665546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	38	Đình Tiến	Kha V¨n B_nh	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7722	7954	19.222061	104.66554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	40	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7723	7955	19.221674	104.664578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	42	Đình Tiến	L« V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7724	7956	19.22123	104.669241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	30	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7725	7957	19.21959	104.63951	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	26	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7726	7958	19.219631	104.639576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	24	Đình Tiến	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7727	7959	19.217162	104.560891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7728	7960	19.21417	104.633388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	18	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7729	7961	19.213117	104.512562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Lung	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7730	7962	19.213092	104.512602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Can	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7731	7963	19.208871	104.590355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	70	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7732	7964	19.205692	104.493666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	5	8	Bản Đọoc Búa	L« V¨n Khoa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7733	7965	19.204385	104.468304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	19	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7734	7966	19.203905	104.522776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	25	Bản Can	L­¬ng V¨n NhËn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7735	7967	19.203904	104.522869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	27	Bản Can	L­¬ng V¨n NhËn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7736	7968	19.204191	104.670703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	59	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7737	7969	19.204077	104.6707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7738	7970	19.202936	104.678105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	15	Tam Hương	L­¬ng V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7739	7971	19.202793	104.678384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	14	Tam Hương	L­¬ng V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7740	7972	19.202686	104.678404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	L­¬ng V¨n Lîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7741	7973	19.202853	104.678258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	20	Tam Hương	L­¬ng V¨n Lîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7742	7974	19.20295	104.678341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	8	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7743	7975	19.201473	104.617264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	12	Đình Phong	Ng©n V¨n T¼m	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7744	7976	19.201472	104.617359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	21	Tam Đình	L« V¨n Th×n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7745	7977	19.199572	104.470618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	19	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n C«ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7746	7978	19.19949	104.659257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	22	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7747	7979	19.198699	104.654161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7748	7980	19.19819	104.544865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	43	Bản Lung	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7749	7981	19.196834	104.621609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	3	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7750	7982	19.196829	104.621655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16		Đình Phong	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7751	7983	19.196352	104.658393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	4	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7752	7984	19.196029	104.658927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7753	7985	19.196009	104.658855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	4	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7754	7986	19.193771	104.607991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8		Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7755	7987	19.193812	104.607909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8	63	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7756	7988	19.193441	104.685062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	2	Tam Hương	Lª Trung C¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7757	7989	19.193433	104.684959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	3	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7758	7990	19.193484	104.685031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	178	Tam Hương	Vi V¨n TÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7759	7991	19.192162	104.575158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	171	Quang Phúc	L­¬ng Xu©n ×m	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7760	7992	19.192162	104.575254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	176	Quang Phúc	L« VÜnh L«c	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7761	7993	19.19196	104.695201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7762	7994	19.191898	104.695117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7763	7995	19.191967	104.65911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	54	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7764	7996	19.191425	104.652779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	28	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7765	7997	19.191409	104.652868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	30	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7766	7998	19.191071	104.65879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	54	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7767	7999	19.190504	104.69489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7768	8000	19.190461	104.694856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	24	Tam Liên	TrÇn V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7769	8001	19.190067	104.696232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7770	8002	19.190055	104.695977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	91	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7771	8003	19.190134	104.696125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7772	8004	19.18902	104.673633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	9	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7773	8005	19.188563	104.581934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	205	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7774	8006	19.188505	104.697887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	90	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7775	8007	19.188427	104.697821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	109	Tam Liên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7776	8008	19.188107	104.564294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	3	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7777	8009	19.188188	104.564323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	7	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7778	8010	19.187011	104.471474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7779	8011	19.187051	104.471441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9		Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7780	8012	19.1876	104.674513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	7	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7781	8013	19.187671	104.674679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7782	8014	19.186837	104.673963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	9	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7783	8015	19.186846	104.674153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	7	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7784	8016	19.185626	104.461187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7785	8017	19.185628	104.461092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	33	Xốp Nặm	L­¬ng V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7786	8018	19.184685	104.675401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7787	8019	19.184689	104.676119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7788	8020	19.18471	104.675796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7789	8021	19.184663	104.676353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7790	8022	19.184974	104.674833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7791	8023	19.184571	104.674927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7792	8024	19.184735	104.674926	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7793	8025	19.184413	104.675021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7794	8026	19.183659	104.457908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	10	13	Xốp Nặm	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7795	8027	19.184125	104.674551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7796	8028	19.18404	104.674537	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	19	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7797	8029	19.182279	104.46295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	45	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Träng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7798	8030	19.18229	104.462857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	42	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7799	8031	19.18179	104.462675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	42	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7800	8032	19.181534	104.462635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	49	Bản Xoóng Con	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7801	8033	19.181482	104.6504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	25	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7802	8034	19.181472	104.650309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	38	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7803	8035	19.180891	104.676122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7804	8036	19.180438	104.659963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	59	Tam Quang	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7805	8037	19.179715	104.675554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7806	8038	19.179759	104.675459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	40	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7807	8039	19.177891	104.559712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	61	Quang Phúc	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7808	8040	19.177968	104.559622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	75	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7809	8041	19.177736	104.610643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7810	8042	19.177634	104.651426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	38	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7811	8043	19.17759	104.651448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	51	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7812	8044	19.17582	104.526143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	32	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7813	8045	19.175445	104.527747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	46	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7814	8046	19.175465	104.527654	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	48	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7815	8047	19.175053	104.599694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	34	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7816	8048	19.174947	104.599814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	36	Quang Yên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7817	8049	19.174619	104.664918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	12	Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7818	8050	19.174617	104.665046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7819	8051	19.174762	104.664991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7820	8052	19.172708	104.673903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	5	Khe Bố	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7821	8053	19.170692	104.597656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	22	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7822	8054	19.170707	104.597565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7823	8055	19.170489	104.671387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	6	Khe Bố	TrÇn V¨n Duyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7824	8056	19.169206	104.677492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	Lª V¨n Liªn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7825	8057	19.169295	104.677473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	§Ëu V¨n NhuÇn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7826	8058	19.169144	104.660111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	46	Tam Bông	L­¬ng V¨n §o¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7827	8059	19.169204	104.660146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	41	Tam Bông	L­¬ng V¨n §o¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7828	8060	19.168655	104.659837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7829	8061	19.168778	104.659804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	41	Tam Bông	L­¬ng V¨n §o¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7830	8062	19.168437	104.595821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	24	Quang Yên	Kha V¨n Ho¹t	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7831	8063	19.168354	104.595837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	22	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7832	8064	19.167034	104.659601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7833	8065	19.165326	104.665025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7834	8066	19.165085	104.709107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	44	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7835	8067	19.161994	104.67858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7836	8068	19.159991	104.614137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	4	13	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7837	8069	19.158465	104.618584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	3	14	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7838	8070	19.158451	104.618673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	3	10	Tam Bông	Kha V¨n Th¹ch	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7839	8071	19.155879	104.688581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	89	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7840	8072	19.155725	104.653395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	34	Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7841	8073	19.15405	104.659643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	32	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7842	8074	19.15377	104.701589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	32	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7843	8075	19.153351	104.65657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	37	Sơn Hà	Phan V¨n K_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7844	8076	19.151143	104.667764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7845	8077	19.147562	104.687218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	5	36	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7846	8078	19.145447	104.69315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	3	Bãi Xa	Vi V¨n Më	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7847	8079	19.140867	104.663577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	38	Sơn Hà	L« V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7848	8080	19.140904	104.663492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	75	Sơn Hà	L« B¶o Th­	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7849	8081	19.138906	104.700837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	9	Bãi Xa	Léc V¨n V©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7850	8082	19.137788	104.706302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7851	8083	19.134338	104.696894	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	121	Bãi Xa	Kha V¨n T×nh (Vinh)	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7852	8084	19.089846	104.655481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	76	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7853	8085	19.088656	104.668034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	45	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7854	8086	19.088797	104.668079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	21	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7855	8087	19.087721	104.658154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	29	Liên Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7856	8088	19.087584	104.65815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	31	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7857	8089	19.087601	104.658251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7858	8090	19.085512	104.654315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	37	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7859	8091	19.084511	104.651995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	38	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7860	8092	19.084531	104.65204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	31	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7861	8093	19.084478	104.652138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	45	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7862	8094	19.084442	104.655038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	39	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7863	8095	19.084199	104.655016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	29	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7864	8096	19.084471	104.654936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	42	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7865	8097	19.084405	104.655161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	21	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7866	8098	19.226733	104.668291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	1	Bản Pủng	Kha H÷u Ngh_	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7867	8099	19.223044	104.616966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7868	8100	19.223055	104.616865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	57	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7869	8101	19.210954	104.490908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7870	8102	19.210955	104.491004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7871	8103	19.210902	104.49105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7872	8104	19.210728	104.490909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7873	8105	19.210729	104.491004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7874	8106	19.210786	104.491054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7875	8107	19.210845	104.490897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7876	8108	19.196766	104.621594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	3	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7877	8109	19.196161	104.658866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7878	8110	19.196161	104.658818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	4	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7879	8111	19.196054	104.658759	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	4	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7880	8112	19.186996	104.471427	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	44	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7881	8113	19.186984	104.471289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7882	8114	19.187028	104.471283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7883	8115	19.186977	104.471238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	39	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7884	8116	19.187021	104.471237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	40	Bản Xoóng Con	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7885	8117	19.162035	104.678592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7886	8118	19.159968	104.614212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	4	13	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7887	8119	19.156648	104.703946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7888	8120	19.156647	104.703964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	26	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7889	8121	19.085473	104.654232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	37	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7890	8122	19.281067	104.6059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	7	Na Pu	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7891	8123	19.245698	104.547387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	8	19	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7892	8124	19.24128	104.539583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	5	76	Bản Tân Hợp	Väng Th_ NguyÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7893	8125	19.241248	104.53969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	5	82	Bản Tân Hợp	Väng Th_ NguyÖt	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7894	8126	19.24117	104.539644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	5	78	Bản Tân Hợp	Ng« V¨n Hïng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7895	8127	19.236472	104.548613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	35	Bản Cánh Tráp	L­¬ng V¨n Gi¸p	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7896	8128	19.217343	104.561081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7897	8129	19.217252	104.560986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7898	8130	19.214919	104.560409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	75	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7899	8131	19.215029	104.56028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	69	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7900	8132	19.210953	104.491268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7901	8133	19.208631	104.603058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	4	34	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7902	8134	19.206801	104.578573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	5	11	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7903	8135	19.199777	104.468794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	31	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Hßa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7904	8136	19.199013	104.465031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	35	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7905	8137	19.196492	104.659043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7906	8138	19.191134	104.69408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	16	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7907	8139	19.18814	104.531735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	8	4	Bản Lung	L« V¨n Thuy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7908	8140	19.18484	104.637545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	12	Đình Phong	Kha V¨n NhÊt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7909	8141	19.183489	104.640021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	12	Đình Phong	Kha Ti_n Phong	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7910	8142	19.176583	104.605632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7911	8143	19.176574	104.605596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7912	8144	19.166794	104.586798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	86	Quang Yên	L­¬ng S¬n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7913	8145	19.163757	104.633627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	5	4	Tam Bông	Kªm V¨n Thu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7914	8146	19.163821	104.633518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	5	3	Tam Bông	Kªm V¨n Thu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7915	8147	19.162307	104.679067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7916	8148	19.091862	104.670592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	61	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7917	8149	19.210946	104.491176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7918	8150	19.21091	104.49128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7919	8151	19.21091	104.491194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7920	8152	19.208565	104.603017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	4	34	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7921	8153	19.206851	104.578657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	5	11	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7922	8154	19.182158	104.661988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7923	8155	19.182118	104.661983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7924	8156	19.176692	104.605566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7925	8157	19.176632	104.605565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7926	8158	19.176673	104.605621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7927	8159	19.176619	104.605582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7928	8160	19.176686	104.605709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7929	8161	19.176579	104.605566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7930	8162	19.162266	104.679055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7931	8163	19.162238	104.679106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7932	8164	19.18408	104.597311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	79	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7933	8165	19.183977	104.597135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	80	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-26T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
7934	8166	19.184083	104.597089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	80	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
7935	8167	19.272659	104.584778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7936	8168	19.272591	104.584953	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7937	8169	19.226217	104.574587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7938	8170	19.226205	104.574703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7939	8171	19.225703	104.580609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7940	8172	19.208075	104.6673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	21	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7941	8173	19.182148	104.661301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7942	8174	19.179163	104.466232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7943	8175	19.179288	104.466217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7944	8176	19.176894	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7945	8177	19.174713	104.665018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	12	Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7946	8178	19.174717	104.665195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7947	8179	19.174766	104.66512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7948	8180	19.174806	104.665031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7949	8181	19.162307	104.678583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7950	8182	19.162171	104.678497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7951	8183	19.1503	104.653069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	47	Sơn Hà	Vi §×nh Khiªm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7952	8184	19.150339	104.653144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	46	Sơn Hà	L« Th_ C­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7953	8185	19.272825	104.584725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7954	8186	19.272751	104.584735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7955	8187	19.182394	104.661331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7956	8188	19.182167	104.661253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7957	8189	19.182017	104.66127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7958	8190	19.182162	104.661621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7959	8191	19.176849	104.60528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7960	8192	19.176866	104.605328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7961	8193	19.162252	104.678544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7962	8194	19.162281	104.678544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7963	8195	19.162205	104.678479	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7964	8196	19.16225	104.67859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7965	8197	19.162278	104.678594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7966	8198	19.268752	104.585686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7967	8199	19.265403	104.579898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	8	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7968	8200	19.234594	104.616979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	65	Đình Thắng	Kha V¨n Th­¬ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7969	8201	19.224085	104.517498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7970	8202	19.224163	104.67097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	11	Đình Tiến	Vy V¨n NghÖ	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7971	8203	19.224187	104.671049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7972	8204	19.22031	104.613023	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7973	8205	19.213783	104.511336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	43	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7974	8206	19.204204	104.670469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	59	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7975	8207	19.204087	104.670509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7976	8208	19.204088	104.670416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	1	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7977	8209	19.190016	104.606152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	40	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7978	8210	19.168663	104.714426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	11	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
7979	8211	19.162307	104.678639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7980	8212	19.162152	104.678584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7981	8213	19.162097	104.67917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	85	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7982	8214	19.162069	104.679109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7983	8215	19.268667	104.585691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7984	8216	19.265358	104.579851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	8	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7985	8217	19.26531	104.579895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	8	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
7986	8218	19.230674	104.532918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	19	Bản Lung	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7987	8219	19.230631	104.532913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	19	Bản Lung	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7988	8220	19.224158	104.517355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7989	8221	19.224156	104.517438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7990	8222	19.22029	104.612978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7991	8223	19.162216	104.678544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7992	8224	19.162245	104.678675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7993	8225	19.162288	104.678684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7994	8226	19.162134	104.678696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7995	8227	19.162225	104.678977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7996	8228	19.162137	104.6788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7997	8229	19.162169	104.678885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7998	8230	19.16223	104.678907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
7999	8231	19.162153	104.678976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8000	8232	19.162064	104.678886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8001	8233	19.162065	104.678981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8002	8234	19.162036	104.678742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8003	8235	19.288798	104.533817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	24	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8004	8236	19.288714	104.533861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	27	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8005	8237	19.286792	104.539645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	34	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8006	8238	19.286728	104.539679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	40	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8007	8239	19.286652	104.539626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	38	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8008	8240	19.276788	104.560461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	26	Đình Hương	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8009	8241	19.276822	104.560434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	27	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8010	8242	19.257096	104.616451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	8	7	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8011	8243	19.244793	104.574605	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	8	27	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8012	8244	19.244754	104.574668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	2	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8013	8245	19.244262	104.533845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	16	Bản Tân Hợp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8014	8246	19.244181	104.533689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	19	Bản Tân Hợp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8015	8247	19.244354	104.533815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	15	Bản Tân Hợp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8016	8248	19.234968	104.622973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	12	51	Đình Thắng	Vy V¨n Chµi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8017	8249	19.230197	104.609673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	43	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8018	8250	19.230278	104.609656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	35	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8019	8251	19.225084	104.586652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8020	8252	19.225085	104.587128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8021	8253	19.224995	104.586793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8022	8254	19.224993	104.586982	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8023	8255	19.224446	104.517686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	3	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8024	8256	19.224354	104.517685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8025	8257	19.220363	104.618249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8026	8258	19.217072	104.560986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8027	8259	19.216965	104.561197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	61	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8028	8260	19.216986	104.561112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8029	8261	19.209854	104.585549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	31	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8030	8262	19.209714	104.65658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	75	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8031	8263	19.209731	104.657372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	75	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8032	8264	19.208846	104.560056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	76	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Qu_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8033	8265	19.208804	104.560095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	28	Bản Na Tổng	Kha V¨n Ng©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8034	8266	19.208049	104.611829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	39	Đình Phong	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8035	8267	19.20807	104.611651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	27	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8036	8268	19.208046	104.645836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	9	9	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8037	8269	19.205707	104.520336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	12	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8038	8270	19.205679	104.520272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	17	Bản Can	L« V¨n Th©n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8039	8271	19.203872	104.598073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	13	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8040	8272	19.202488	104.595838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	24	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8041	8273	19.194522	104.564685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	2	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8042	8274	19.194453	104.5648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	73	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8043	8275	19.185073	104.552919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	7	44	Bản Na Tổng	Vi V¨n Nghiªm	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8044	8276	19.185051	104.55301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	7	47	Bản Na Tổng	Vi V¨n Nghiªm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8045	8277	19.176894	104.605233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8046	8278	19.17687	104.672605	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	67	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8047	8279	19.176898	104.672607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	62	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8048	8280	19.174831	104.527905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	46	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8049	8281	19.172387	104.671526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	5	Khe Bố	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8050	8282	19.166421	104.625625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	34	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8051	8283	19.166426	104.625531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	28	Tam Bông	L­¬ng V¨n Th¸i	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8052	8284	19.158381	104.721931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	19	Tam Liên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8053	8285	19.158314	104.721964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	18	Bãi Sở	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8054	8286	19.155698	104.688962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	89	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8055	8287	19.129169	104.661009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	38	Sơn Hà	Kha Bèn Th©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8056	8288	19.118905	104.682613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	63	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8057	8289	19.102376	104.687921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	49	Tân Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
8058	8290	19.099692	104.662526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	98	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8059	8291	19.099618	104.662645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	14	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8060	8292	19.268579	104.585553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8061	8293	19.26858	104.585648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8062	8294	19.268518	104.585553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8063	8295	19.268518	104.585648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8064	8296	19.268433	104.58569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	27	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8065	8297	19.268449	104.585615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8066	8298	19.224434	104.51764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	3	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8067	8299	19.224389	104.517639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8068	8300	19.224357	104.51764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8069	8301	19.208107	104.645864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	9	9	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8070	8302	19.208168	104.645868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	9	7	Đình Tiến	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8071	8303	19.20238	104.595884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	36	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8072	8304	19.202405	104.595849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	24	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8073	8305	19.194561	104.564764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	2	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8074	8306	19.176894	104.605185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8075	8307	19.176849	104.605185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8076	8308	19.176849	104.605233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8077	8309	19.099739	104.662551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	98	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8078	8310	19.099626	104.662501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	98	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8079	8311	19.276976	104.594754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8080	8312	19.27237	104.576351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	3	22	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8081	8313	19.27246	104.576392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	3	27	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8082	8314	19.270983	104.578348	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	11	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8083	8315	19.270895	104.578328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	16	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8084	8316	19.266579	104.555798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	43	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8085	8317	19.266585	104.555892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	28	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8086	8318	19.259067	104.603445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	14	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8087	8319	19.25904	104.603535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	20	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8088	8320	19.258422	104.602984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	29	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8089	8321	19.258431	104.603236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	34	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8090	8322	19.258411	104.603085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	46	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8091	8323	19.243398	104.594364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	5	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8092	8324	19.243266	104.594409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	5	14	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8093	8325	19.237887	104.614117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	19	Đình Thắng	La Ni ¢n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8094	8326	19.235526	104.593265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	6	17	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8095	8327	19.235462	104.593289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	6	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8096	8328	19.235378	104.593286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	6	22	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8097	8329	19.232091	104.608755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	35	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8098	8330	19.231353	104.601526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	52	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8099	8331	19.228335	104.57298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8100	8332	19.228218	104.573139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8101	8333	19.228067	104.573263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8102	8334	19.228003	104.573189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8103	8335	19.227658	104.573335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8104	8336	19.227797	104.607909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8105	8337	19.227708	104.608002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	55	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8106	8338	19.22754	104.570325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8107	8339	19.227542	104.570449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8108	8340	19.227545	104.571544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8109	8341	19.227401	104.572566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8110	8342	19.227117	104.57405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8111	8343	19.227128	104.575738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8112	8344	19.22695	104.572805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8113	8345	19.227042	104.597364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	32	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8114	8346	19.227003	104.597401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8115	8347	19.226772	104.573994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8116	8348	19.226855	104.597462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8117	8349	19.226939	104.66837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	1	Bản Pủng	Kha H÷u Ngh_	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8118	8350	19.226747	104.574596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8119	8351	19.226743	104.574523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8120	8352	19.2267	104.576956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8121	8353	19.226653	104.574287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8122	8354	19.226374	104.607755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8123	8355	19.226017	104.579419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8124	8356	19.225786	104.576732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8125	8357	19.225783	104.576779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8126	8358	19.225868	104.614812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8127	8359	19.225974	104.671813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8128	8360	19.225583	104.513775	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	16	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8129	8361	19.225848	104.606793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	61	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8130	8362	19.225782	104.606858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8131	8363	19.225637	104.578872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8132	8364	19.225559	104.578927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8133	8365	19.225643	104.578823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8134	8366	19.225506	104.578823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	33	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8135	8367	19.225609	104.620568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	53	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8136	8368	19.225555	104.576464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8137	8369	19.225436	104.576485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8138	8370	19.225428	104.57904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8139	8371	19.225446	104.586937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8140	8372	19.225332	104.576662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8141	8373	19.225375	104.60292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8142	8374	19.225285	104.602921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8143	8375	19.225176	104.587223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8144	8376	19.225339	104.67245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8145	8377	19.225083	104.586803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8146	8378	19.225086	104.586992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8147	8379	19.224314	104.585703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8148	8380	19.223098	104.56801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	18	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8149	8381	19.222071	104.614059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8150	8382	19.221442	104.520018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	8	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8151	8383	19.220237	104.57455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8152	8384	19.218397	104.578811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	13	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8153	8385	19.217091	104.561305	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	61	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8154	8386	19.217193	104.561186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8155	8387	19.215104	104.488319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8156	8388	19.211172	104.585257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	31	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8157	8389	19.211261	104.585264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	19	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8158	8390	19.210889	104.610978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	25	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8159	8391	19.210757	104.585356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	31	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8160	8392	19.210054	104.657867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	75	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8161	8393	19.208262	104.667172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	21	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8162	8394	19.207547	104.584413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	35	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8163	8395	19.207094	104.561695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	43	Bản Na Tổng	Kha V¨n Tin	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8164	8396	19.207137	104.561676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	38	Bản Na Tổng	Ph¹m §øc Vinh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8165	8397	19.206384	104.468889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	2	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8166	8398	19.206299	104.468932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	1	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8167	8399	19.206232	104.47697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	3	20	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8168	8400	19.206624	104.679971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8169	8401	19.206175	104.550113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	26	Bản Na Tổng	Vi V¨n Niªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8170	8402	19.2062	104.54993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	20	Bản Na Tổng	Kha V¨n Khuy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8171	8403	19.205838	104.531622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	2	17	Bản Can	L« V¨n Hßa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8172	8404	19.206004	104.679649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8173	8405	19.20549	104.465066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	7	Bản Xoóng Con	Kha V¨n Sinh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8174	8406	19.20535	104.669164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	52	Tam Hương	L« V¨n T¸m	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8175	8407	19.205499	104.669143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	38	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8176	8408	19.205091	104.640214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8177	8409	19.205134	104.640307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8178	8410	19.205041	104.639117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8179	8411	19.205082	104.639156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8180	8412	19.205066	104.639783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8181	8413	19.204891	104.639181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8182	8414	19.204935	104.646221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	9	17	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8183	8415	19.204716	104.637217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8184	8416	19.204288	104.670987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	59	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8185	8417	19.204064	104.670998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	4	Tam Quang	Vi V¨n S¬n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8186	8418	19.204066	104.670958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8187	8419	19.203997	104.670911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	4	Tam Quang	Vi V¨n S¬n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8188	8420	19.204029	104.670881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8189	8421	19.203565	104.544208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2		Bản Lung	""	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8190	8422	19.202242	104.664047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8191	8423	19.20062	104.473706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	8	Bản Xoóng Con	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8192	8424	19.201038	104.668034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	8	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8193	8425	19.200655	104.660634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8194	8426	19.200564	104.660491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8195	8427	19.200449	104.666828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	16	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8196	8428	19.196047	104.714427	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	1	98	Tam Liên	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8197	8429	19.194293	104.696838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	33	Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8198	8430	19.194403	104.696758	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	17	Tam Liên	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8199	8431	19.193488	104.475586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8		Tam Thái	L­¬ng V¨n Huy	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8200	8432	19.192929	104.475575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	70	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8201	8433	19.192848	104.475482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	69	Bản Xoóng Con	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8202	8434	19.193272	104.694463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	42	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8203	8435	19.193351	104.694505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8204	8436	19.193335	104.695201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8205	8437	19.193214	104.69536	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8206	8438	19.193109	104.675129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	8	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8207	8439	19.193028	104.675151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	26	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8208	8440	19.193033	104.694694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8209	8441	19.1929	104.695768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	49	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8210	8442	19.192941	104.69567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8211	8443	19.192917	104.695781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	40	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8212	8444	19.192959	104.695758	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	30	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8213	8445	19.192224	104.46113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	23	Bản Xoóng Con	Quang V¨n Qu_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8214	8446	19.19264	104.620336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8215	8447	19.192843	104.620471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	27	Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8216	8448	19.192528	104.620165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8217	8449	19.191233	104.464153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	24	Tam Thái	Quang V¨n Qu_	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8218	8450	19.191039	104.678433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	30	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8219	8451	19.191124	104.695666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8220	8452	19.191022	104.695617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8221	8453	19.19087	104.655497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8222	8454	19.190563	104.677482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	30	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8223	8455	19.190186	104.694747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	24	Tam Liên	TrÇn V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8224	8456	19.189404	104.695382	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8225	8457	19.189455	104.695507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	30	Tam Liên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8226	8458	19.188323	104.557888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	20	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8227	8459	19.188371	104.558028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2		Quang Phúc	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8228	8460	19.187807	104.674826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8229	8461	19.187787	104.67501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8230	8462	19.187713	104.675443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8231	8463	19.187767	104.680531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	29	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8232	8464	19.186601	104.473066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	43	Tam Thái	Vy V¨n M·o	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8233	8465	19.187179	104.674607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	7	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8234	8466	19.187001	104.675406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	11	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8235	8467	19.187086	104.674752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8236	8468	19.18706	104.675062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8237	8469	19.186111	104.468052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	42	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n C¶nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8238	8470	19.186023	104.468042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	48	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Träng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8239	8471	19.186216	104.683107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	35	Tam Hương	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8240	8472	19.186257	104.683106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	28	Tam Hương	Kha V¨n Th¾ng	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8241	8473	19.186231	104.683191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	26	Làng Mỏ	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8242	8474	19.184656	104.474312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	4	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8243	8475	19.185014	104.675487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8244	8476	19.184927	104.675687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8245	8477	19.185029	104.675685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8246	8478	19.184869	104.675101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8247	8479	19.184752	104.675192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8248	8480	19.184786	104.675096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8249	8481	19.184264	104.474186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	4	4	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8250	8482	19.184595	104.675496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8251	8483	19.184192	104.674754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8252	8484	19.184014	104.674604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	19	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8253	8485	19.184014	104.675402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8254	8486	19.184372	104.676037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8255	8487	19.183875	104.675659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8256	8488	19.184289	104.67575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8257	8489	19.183691	104.675593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8258	8490	19.182722	104.466946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	63	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8259	8491	19.180351	104.629755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8260	8492	19.180261	104.62985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8261	8493	19.175662	104.658346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8262	8494	19.174379	104.584021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	16	Quang Phúc	L_n Th_ Xuy_n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8263	8495	19.165236	104.665025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8264	8496	19.160076	104.614251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	4	13	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8265	8497	19.159722	104.662849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	86	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8266	8498	19.159782	104.662858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	85	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8267	8499	19.158218	104.689146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	17	Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8268	8500	19.158258	104.689228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	10	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8269	8501	19.156047	104.7123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10	23	Tam Liên	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8270	8502	19.155982	104.712106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8271	8503	19.155948	104.712204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8272	8504	19.155623	104.653693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	34	Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8273	8505	19.15554	104.653806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	29	Sơn Hà	L« V¨n Linh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8274	8506	19.155656	104.718395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	32	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8275	8507	19.154851	104.718029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	41	Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8276	8508	19.154906	104.717952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8		Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8277	8509	19.152473	104.668712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8278	8510	19.151505	104.668096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8279	8511	19.151326	104.669333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8280	8512	19.151233	104.667954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8281	8513	19.151228	104.668522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	71	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8282	8514	19.15128	104.668615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8283	8515	19.143906	104.640202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8284	8516	19.138277	104.706009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	19	Bãi Xa	Quang V¨n T»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8285	8517	19.138377	104.706068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	9	Tam Quang	NguyÔn Hång Thao	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8286	8518	19.138265	104.706107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8287	8519	19.138362	104.706009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	10	Bãi Xa	NguyÔn Nh­ Hoµn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8288	8520	19.138347	104.706122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	12	Tam Quang	Ng©n V¨n Xo	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8289	8521	19.138245	104.70615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8290	8522	19.137743	104.706445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8291	8523	19.135521	104.697689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	117	Bãi Xa	Kha V¨n Chi_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8292	8524	19.135539	104.697643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	115	Bãi Xa	Kha V¨n Chi_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8293	8525	19.134898	104.707638	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	81	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8294	8526	19.133672	104.712876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8295	8527	19.09498	104.670443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	22	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8296	8528	19.087116	104.669841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	31	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8297	8529	19.258995	104.603488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	14	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8298	8530	19.259004	104.603519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	20	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8299	8531	19.258984	104.603536	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	28	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8300	8532	19.228518	104.57254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8301	8533	19.228535	104.572633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8302	8534	19.228363	104.572905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8303	8535	19.227703	104.573334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8304	8536	19.228199	104.573095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8305	8537	19.227674	104.573287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8306	8538	19.227297	104.573811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8307	8539	19.227465	104.57144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8308	8540	19.227117	104.574097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8309	8541	19.227162	104.574089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8310	8542	19.227414	104.573715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8311	8543	19.226545	104.574221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8312	8544	19.225438	104.672333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8313	8545	19.225369	104.672445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8314	8546	19.217372	104.561232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	57	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8315	8547	19.2151	104.488272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8316	8548	19.215059	104.48831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8317	8549	19.214905	104.488274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8318	8550	19.214916	104.488313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8319	8551	19.20766	104.667777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	21	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8320	8552	19.206049	104.679648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8321	8553	19.206021	104.679601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8322	8554	19.205262	104.669121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	52	Tam Hương	L« V¨n T¸m	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8323	8555	19.201103	104.668053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	8	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8324	8556	19.200654	104.660586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8325	8557	19.200564	104.660539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8326	8558	19.191029	104.695515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8327	8559	19.188364	104.557884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	20	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8328	8560	19.188426	104.557884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2		Quang Phúc	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8329	8561	19.185165	104.675504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8330	8562	19.185166	104.675685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8331	8563	19.185099	104.675489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8332	8564	19.185108	104.675612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8333	8565	19.176792	104.605472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8334	8566	19.176759	104.605471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8335	8567	19.176761	104.605548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8336	8568	19.176759	104.605509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8337	8569	19.176805	104.605546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8338	8570	19.176803	104.60551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8339	8571	19.135452	104.697687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	117	Bãi Xa	Kha V¨n Chi_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8340	8572	19.135453	104.697648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	115	Bãi Xa	Kha V¨n Chi_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8341	8573	19.133624	104.712831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8342	8574	19.133579	104.712879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8343	8575	19.269289	104.578113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8344	8576	19.259768	104.577486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	34	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8345	8577	19.259767	104.577625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	33	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8346	8578	19.258384	104.577207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	45	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8347	8579	19.258329	104.577312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	41	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8348	8580	19.251286	104.577752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	7	25	Đình Hương	L« §øc Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8349	8581	19.251434	104.577746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	7	21	Đình Hương	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8350	8582	19.23762	104.616069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	27	Đình Thắng	L« V¨n Xu©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8351	8583	19.231768	104.609832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	31	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8352	8584	19.231823	104.609623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	16	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8353	8585	19.23093	104.61499	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	9	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8354	8586	19.228307	104.573325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8355	8587	19.228346	104.572473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8356	8588	19.228183	104.572573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8357	8589	19.228072	104.572564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8358	8590	19.228138	104.573149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8359	8591	19.228101	104.573131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8360	8592	19.227794	104.570601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	13	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8361	8593	19.227645	104.570152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8362	8594	19.227735	104.570356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8363	8595	19.227567	104.568419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8364	8596	19.227116	104.574002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8365	8597	19.226858	104.576374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8366	8598	19.226948	104.576372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8367	8599	19.227017	104.615975	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8368	8600	19.227099	104.615904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8369	8601	19.227115	104.615766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8370	8602	19.227127	104.615627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8371	8603	19.226847	104.576825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8372	8604	19.226834	104.61535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8373	8605	19.226948	104.615284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8374	8606	19.226635	104.573234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8375	8607	19.226552	104.573705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8376	8608	19.226668	104.573826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8377	8609	19.226578	104.574381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8378	8610	19.226637	104.615095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8379	8611	19.226322	104.574709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8380	8612	19.226056	104.576736	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8381	8613	19.225923	104.576897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8382	8614	19.225581	104.485334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	1	1	Khe Chi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8383	8615	19.225944	104.579191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8384	8616	19.225793	104.580276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8385	8617	19.225942	104.615173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8386	8618	19.225625	104.577363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8387	8619	19.225602	104.577321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8388	8620	19.225748	104.614875	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8389	8621	19.225567	104.580467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8390	8622	19.225524	104.581323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8391	8623	19.225669	104.576619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8392	8624	19.225561	104.57668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8393	8625	19.225428	104.578945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8394	8626	19.225477	104.580658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8395	8627	19.225306	104.580353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8396	8628	19.225345	104.580246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	30	Đình Hương	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8397	8629	19.225264	104.586366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8398	8630	19.225338	104.620426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	53	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8399	8631	19.225298	104.586696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8400	8632	19.22544	104.586867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8401	8633	19.224563	104.582785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8402	8634	19.224443	104.582943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8403	8635	19.224301	104.61115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8404	8636	19.224476	104.611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	47	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8405	8637	19.224293	104.61133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8406	8638	19.224177	104.585053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8407	8639	19.223718	104.613359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8408	8640	19.223644	104.613393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	55	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8409	8641	19.222178	104.596141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8410	8642	19.222276	104.596141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8411	8643	19.222115	104.613298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8412	8644	19.221979	104.613013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8413	8645	19.22189	104.61406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8414	8646	19.220453	104.618344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8415	8647	19.220212	104.570396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	27	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8416	8648	19.219811	104.574602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	13	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8417	8649	19.219821	104.574556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8418	8650	19.217781	104.472088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	2	8	Khe Chi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8419	8651	19.217703	104.516141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Lung	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8420	8652	19.217582	104.516042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	23	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8421	8653	19.208676	104.673594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	14	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8422	8654	19.207909	104.667453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	21	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8423	8655	19.206962	104.463745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	4	33	Bản Xoóng Con	Vi Th_ Hßa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8424	8656	19.207038	104.561585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	43	Bản Na Tổng	Kha V¨n Tin	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8425	8657	19.20716	104.561552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	38	Bản Na Tổng	Ph¹m §øc Vinh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8426	8658	19.20548	104.467847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	6	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8427	8659	19.205195	104.46802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8428	8660	19.205344	104.467808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8429	8661	19.205201	104.667446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8430	8662	19.205184	104.667272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8431	8663	19.20415	104.467319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8432	8664	19.204157	104.467171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8433	8665	19.203055	104.470316	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	30	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8434	8666	19.202999	104.470402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	23	Bản Xoóng Con	Quang V¨n Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8435	8667	19.202969	104.470389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	9	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8436	8668	19.200167	104.473375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	16	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Vâ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8437	8669	19.193423	104.695324	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8438	8670	19.19354	104.69542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	30	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8439	8671	19.192249	104.620419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8440	8672	19.19228	104.620388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8441	8673	19.19138	104.654604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8442	8674	19.19084	104.65522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8443	8675	19.190654	104.677672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	30	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8444	8676	19.186122	104.670119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	8	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8445	8677	19.18533	104.696336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	69	Tam Liên	Vi V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8446	8678	19.185266	104.696305	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	61	Tam Liên	L­¬ng Thanh TÇm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8447	8679	19.184737	104.674366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8448	8680	19.184703	104.674322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8449	8681	19.184685	104.675258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8450	8682	19.184595	104.675401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8451	8683	19.184072	104.555077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	29	Quang Phúc	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8452	8684	19.18416	104.555086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	27	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8453	8685	19.184437	104.675568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8454	8686	19.184209	104.67541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8455	8687	19.184301	104.67525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8456	8688	19.183797	104.675482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8457	8689	19.181696	104.688945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	96	Làng Mỏ	NguyÔn V¨n Sü	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8458	8690	19.180629	104.611207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	6	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8459	8691	19.180353	104.630468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8460	8692	19.179918	104.596279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	15	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8461	8693	19.174362	104.52604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	66	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8462	8694	19.174401	104.526122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	1	59	Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8463	8695	19.173977	104.675898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	4	Khe Bố	NguyÔn Vi_t Lîi	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8464	8696	19.170789	104.597734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	22	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8465	8697	19.170798	104.597642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	14	Quang Yên	Kha V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8466	8698	19.16845	104.659962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8467	8699	19.168201	104.66026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8468	8700	19.168333	104.660311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8469	8701	19.165959	104.665071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	5	Sơn Hà	L« Hång HiÖp	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8470	8702	19.165192	104.665643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8471	8703	19.162172	104.679062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8472	8704	19.1622	104.679096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8473	8705	19.16217	104.679101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8474	8706	19.161876	104.665332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	64	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8475	8707	19.161904	104.665555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8476	8708	19.161892	104.665448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8477	8709	19.155835	104.653462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	34	Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8478	8710	19.154242	104.664716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	28	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8479	8711	19.154265	104.664675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	24	Sơn Hà	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8480	8712	19.152438	104.680874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	14	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8481	8713	19.15239	104.680971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	15	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8482	8714	19.152283	104.668732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8483	8715	19.15211	104.66941	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8484	8716	19.151432	104.668405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8485	8717	19.151333	104.66844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	71	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8486	8718	19.151398	104.668555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8487	8719	19.151501	104.66851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8488	8720	19.147968	104.686647	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	5	36	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8489	8721	19.141104	104.66398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	38	Sơn Hà	L« V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8490	8722	19.139985	104.653412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	37	Sơn Hà	Xªn Th_ Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8491	8723	19.132089	104.715998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8492	8724	19.131417	104.709405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8493	8725	19.13155	104.709369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	132	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8494	8726	19.110747	104.684885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	74	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8495	8727	19.106383	104.679785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	68	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
8496	8728	19.092808	104.667158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	46	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8497	8729	19.092956	104.667104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	40	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8498	8730	19.089575	104.655689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	76	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8499	8731	19.088242	104.657804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8500	8732	19.087388	104.670363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	31	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8501	8733	19.086351	104.647265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	13	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8502	8734	19.085449	104.668807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	45	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8503	8735	19.08461	104.652123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	31	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8504	8736	19.084588	104.652202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	45	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8505	8737	19.073731	104.65635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	57	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8506	8738	19.073813	104.656319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	51	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8507	8739	19.269813	104.584114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	25	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8508	8740	19.26915	104.578081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8509	8741	19.23261	104.5474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	63	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8510	8742	19.228434	104.572507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8511	8743	19.22838	104.572596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8512	8744	19.228294	104.572548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8513	8745	19.228277	104.572582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8514	8746	19.228104	104.572665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8515	8747	19.228124	104.572905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8516	8748	19.228033	104.572906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8517	8749	19.228135	104.572997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8518	8750	19.228048	104.57301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8519	8751	19.227281	104.574002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8520	8752	19.227544	104.568624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8521	8753	19.227281	104.573912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8522	8754	19.227102	104.573913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8523	8755	19.227136	104.574945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8524	8756	19.227191	104.574002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8525	8757	19.227106	104.573812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8526	8758	19.226755	104.573718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8527	8759	19.226485	104.574384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8528	8760	19.226508	104.574293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8529	8761	19.224488	104.611121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8530	8762	19.224198	104.611278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	39	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8531	8763	19.224164	104.611312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8532	8764	19.217626	104.516165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Lung	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8533	8765	19.217635	104.51608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	23	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8534	8766	19.215014	104.488311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8535	8767	19.214906	104.488261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8536	8768	19.214969	104.488311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8537	8769	19.214924	104.488217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8538	8770	19.162281	104.678969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8539	8771	19.162204	104.679038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8540	8772	19.16222	104.67906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8541	8773	19.162214	104.679104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	81	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8542	8774	19.162262	104.678925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8543	8775	19.162172	104.67902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8544	8776	19.088207	104.657822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8545	8777	19.278563	104.597368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	22	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8546	8778	19.275747	104.611317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	5	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8547	8779	19.24876	104.534457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	8	Cây Me	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8548	8780	19.248817	104.53442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	5	Cây Me	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8549	8781	19.233917	104.617552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	64	Đình Thắng	Kha V¨n Thi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8550	8782	19.231922	104.614179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	27	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8551	8783	19.228337	104.573166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8552	8784	19.22727	104.615995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8553	8785	19.227226	104.61595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8554	8786	19.227135	104.615284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8555	8787	19.226869	104.609519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8556	8788	19.226635	104.573139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8557	8789	19.226646	104.598113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8558	8790	19.226146	104.576565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8559	8791	19.226217	104.608817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8560	8792	19.226101	104.576946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8561	8793	19.226219	104.609721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8562	8794	19.225965	104.576565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8563	8795	19.225876	104.576707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8564	8796	19.225835	104.576774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8565	8797	19.225953	104.608594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8566	8798	19.225945	104.608688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8567	8799	19.22596	104.615287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8568	8800	19.22564	104.579198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8569	8801	19.225672	104.586651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8570	8802	19.225552	104.576893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8571	8803	19.225513	104.580562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8572	8804	19.225318	104.581555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8573	8805	19.223664	104.597409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	46	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8574	8806	19.223764	104.597358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8575	8807	19.223555	104.597436	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	44	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8576	8808	19.22277	104.58574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8577	8809	19.222703	104.585693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	39	Đình Hương	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8578	8810	19.222145	104.613075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8579	8811	19.222046	104.613087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8580	8812	19.209857	104.547411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	24	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8581	8813	19.20985	104.547505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	13	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8582	8814	19.205581	104.667317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8583	8815	19.205546	104.667273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8584	8816	19.205052	104.66706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	3	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8585	8817	19.205096	104.667086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8586	8818	19.205099	104.6674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8587	8819	19.205093	104.667354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8588	8820	19.205026	104.667449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8589	8821	19.200621	104.667094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	16	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8590	8822	19.19858	104.688311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	85	Tam Quang	L« Xu©n T_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8591	8823	19.197892	104.677001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	86	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8592	8824	19.198076	104.676908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8593	8825	19.197561	104.564151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	47	Quang Phúc	L­¬ng V¨n Hång	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8594	8826	19.197551	104.564058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	62	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Hång	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8595	8827	19.196448	104.671567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8596	8828	19.196457	104.67149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	57	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8597	8829	19.19413	104.585969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	125	Quang Phúc	Léc V¨n Du	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8598	8830	19.192853	104.694672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	42	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8599	8831	19.192919	104.694829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8600	8832	19.193059	104.695062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8601	8833	19.192927	104.695169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	55	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8602	8834	19.193059	104.694979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	31	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8603	8835	19.191151	104.677957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	27	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8604	8836	19.185172	104.678285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	48	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8605	8837	19.184502	104.675247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8606	8838	19.18472	104.675002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8607	8839	19.184046	104.675565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8608	8840	19.18416	104.675623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8609	8841	19.182891	104.680506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	51	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8610	8842	19.182919	104.680528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	38	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8611	8843	19.18291	104.680566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	45	Tam Hương	Vy V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8612	8844	19.182818	104.680543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	61	Làng Mỏ	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8613	8845	19.181779	104.696336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	89	Tam Liên	Quang V¨n HuÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8614	8846	19.181674	104.696365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	95	Tam Liên	Quang V¨n HuÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8615	8847	19.181365	104.63985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	27	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8616	8848	19.181326	104.639748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	26	Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8617	8849	19.179829	104.596372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	15	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
8618	8850	19.173142	104.596911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	3	4	Quang Yên	Kha Thanh §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8619	8851	19.167803	104.660217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8620	8852	19.16642	104.628406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8621	8853	19.164294	104.640392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	13	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8622	8854	19.164365	104.640331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	6	Tam Bông	L« Quang Phïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8623	8855	19.164257	104.640369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3		Tam Bông	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8624	8856	19.164313	104.640359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	12	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8625	8857	19.16404	104.640068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	16	Tam Bông	L« Quang Phïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8626	8858	19.164002	104.640083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3		Tam Bông	L« Quang Phïng	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8627	8859	19.164026	104.64004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	11	Tam Bông	L« Quang Phïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8628	8860	19.16068	104.705881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8629	8861	19.153231	104.717771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	51	Tam Liên	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8630	8862	19.153274	104.717848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	48	Tam Liên	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8631	8863	19.153186	104.717912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	50	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8632	8864	19.150202	104.675375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	74	Bản Sơn Hà	Ng©n Thanh L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8633	8865	19.150212	104.675281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	79	Bản Sơn Hà	L« Th_ Cóc	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8634	8866	19.139088	104.699857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	82	Bãi Xa	L­¬ng V¨n Toµn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8635	8867	19.138503	104.666165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	54	Sơn Hà	Phan V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8636	8868	19.138356	104.666217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	51	Sơn Hà	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8637	8869	19.138416	104.666176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	56	Tam Quang	Phan V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8638	8870	19.137741	104.709133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	30	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8639	8871	19.137647	104.709233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	24	Bãi Xa	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8640	8872	19.137533	104.707412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8641	8873	19.134456	104.713204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8642	8874	19.133724	104.708353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	93	Bãi Xa	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8643	8875	19.127487	104.707746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	205	Bãi Xa	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8644	8876	19.126323	104.705247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	207	Bãi Xa	NguyÔn Duy Sü	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8645	8877	19.126402	104.705326	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	203	Bãi Xa	NguyÔn Duy Sü	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8646	8878	19.11164	104.595301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	8	4	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8647	8879	19.089263	104.661016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8648	8880	19.088136	104.658076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8649	8881	19.088133	104.658115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8650	8882	19.08586	104.64917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	27	Liên Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8651	8883	19.085826	104.649127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	28	Liên Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8652	8884	19.08305	104.656107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	31	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8653	8885	19.083111	104.656153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8654	8886	19.210748	104.491217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8655	8887	19.197911	104.676906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	86	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8656	8888	19.196354	104.671576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
8657	8889	19.196268	104.6715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	57	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8658	8890	19.196219	104.671599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8659	8891	19.196236	104.671572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	57	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8660	8892	19.192945	104.694945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8661	8893	19.193032	104.695059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8662	8894	19.192935	104.69509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	55	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8663	8895	19.193006	104.695057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	31	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8664	8896	19.175452	104.608527	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8665	8897	19.175457	104.608572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8666	8898	19.175407	104.60855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	85	Quang Thành	UBND x·	Diện tích núi đá	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8667	8899	19.175426	104.60859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	77	Quang Thành	L­¬ng V¨n B_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8668	8900	19.16655	104.628376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8669	8901	19.16655	104.628463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8670	8902	19.160726	104.705881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	6	18	Tam Quang	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8671	8903	19.134393	104.713115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8672	8904	19.088162	104.658059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8673	8905	19.088117	104.658059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	23	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8674	8906	19.272798	104.585486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8675	8907	19.272737	104.585581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8676	8908	19.250692	104.622366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	8	22	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8677	8909	19.231019	104.614657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	9	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8678	8910	19.230658	104.615386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	4	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8679	8911	19.230775	104.615208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	17	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8680	8912	19.23089	104.615094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	9	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8681	8913	19.230471	104.611804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	45	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8682	8914	19.228487	104.572904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8683	8915	19.228392	104.573267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8684	8916	19.227753	104.568426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8685	8917	19.227006	104.597493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8686	8918	19.22706	104.614973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	29	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8687	8919	19.22701	104.614966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8688	8920	19.227038	104.615015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8689	8921	19.22722	104.615083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	29	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8690	8922	19.227107	104.61516	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8691	8923	19.226916	104.597398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8692	8924	19.226803	104.597565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8693	8925	19.226821	104.609228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8694	8926	19.226641	104.609688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8695	8927	19.226537	104.576294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8696	8928	19.226389	104.607046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	61	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8697	8929	19.226174	104.609531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8698	8930	19.226103	104.608564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8699	8931	19.226125	104.608721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8700	8932	19.225829	104.540464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1		Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8701	8933	19.225905	104.540383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	41	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8702	8934	19.226031	104.614856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8703	8935	19.225728	104.613612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	42	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8704	8936	19.225785	104.613528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8705	8937	19.225066	104.578708	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	33	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8706	8938	19.225604	104.61344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	42	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8707	8939	19.22534	104.613233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8708	8940	19.225666	104.613367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8709	8941	19.225358	104.613357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8710	8942	19.22475	104.583598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8711	8943	19.224709	104.583554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8712	8944	19.223273	104.585135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8713	8945	19.222252	104.613964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8714	8946	19.222115	104.613203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8715	8947	19.221996	104.614373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8716	8948	19.221923	104.614323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8717	8949	19.220865	104.620626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8718	8950	19.220529	104.573579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8719	8951	19.21995	104.574345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8720	8952	19.219449	104.572491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	11	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8721	8953	19.219494	104.572681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8722	8954	19.216411	104.630055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	22	Đình Tiến	Quang V¨n S¶n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8723	8955	19.205456	104.467692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	6	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8724	8956	19.205413	104.467706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8725	8957	19.205032	104.46808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8726	8958	19.205376	104.63968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8727	8959	19.205417	104.639691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8728	8960	19.205036	104.639191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8729	8961	19.20518	104.639542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8730	8962	19.20516	104.639306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8731	8963	19.204491	104.468414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	19	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8732	8964	19.204976	104.637643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8733	8965	19.204921	104.639054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8734	8966	19.204771	104.639118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8735	8967	19.20501	104.667401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	1	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8736	8968	19.204964	104.667218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	3	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8737	8969	19.205038	104.667285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8738	8970	19.204134	104.467462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8739	8971	19.204046	104.467488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	20	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8740	8972	19.203985	104.467248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8741	8973	19.203996	104.467202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8742	8974	19.203665	104.466835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8743	8975	19.203621	104.46685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	32	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8744	8976	19.204146	104.670767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	59	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8745	8977	19.204073	104.670794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8746	8978	19.192759	104.620643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8747	8979	19.193002	104.620618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	27	Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8748	8980	19.192714	104.621025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8749	8981	19.192754	104.621115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16		Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8750	8982	19.192743	104.620932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	27	Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8751	8983	19.192776	104.652223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	28	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8752	8984	19.192535	104.621365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8753	8985	19.192619	104.62135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16		Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8754	8986	19.192423	104.619817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8755	8987	19.192605	104.694748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	42	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8756	8988	19.192559	104.694944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8757	8989	19.192506	104.694808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8758	8990	19.192663	104.694906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8759	8991	19.192084	104.658396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	54	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8760	8992	19.191946	104.694509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	NguyÔn C«ng HiÓn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8761	8993	19.191847	104.694717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8762	8994	19.191706	104.694593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8763	8995	19.191785	104.694582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	NguyÔn C«ng HiÓn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8764	8996	19.191772	104.696524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	71	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8765	8997	19.191703	104.696495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	73	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8766	8998	19.191481	104.693077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8767	8999	19.190646	104.655304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8768	9000	19.19001	104.69551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8769	9001	19.190008	104.695598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	91	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8770	9002	19.190097	104.695556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8771	9003	19.188549	104.674127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	7	Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8772	9004	19.188575	104.674166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	L« Xu©n Nh©n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8773	9005	19.185447	104.461484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8774	9006	19.185357	104.46158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8775	9007	19.180441	104.629565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8776	9008	19.179819	104.596211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	15	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8777	9009	19.178193	104.658674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	45	Tam Bông	Kªm V¨n Thµnh	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8778	9010	19.177884	104.631219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	7	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8779	9011	19.177073	104.605089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8780	9012	19.174158	104.606943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	139	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8781	9013	19.168165	104.660502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8782	9014	19.167938	104.660122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8783	9015	19.167599	104.660194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8784	9016	19.166119	104.654039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	16	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8785	9017	19.162098	104.665474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8786	9018	19.162036	104.665386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8787	9019	19.161976	104.665565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8788	9020	19.162004	104.665528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10		Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8789	9021	19.155023	104.718349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	41	Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8790	9022	19.152681	104.668617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8791	9023	19.152431	104.669276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8792	9024	19.152261	104.667595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	54	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8793	9025	19.151481	104.66976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8794	9026	19.144373	104.691022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8795	9027	19.144412	104.690989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	12	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8796	9028	19.144396	104.691091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	22	Bãi Xa	Vy V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8797	9029	19.144433	104.691076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Vy V¨n Hïng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8798	9030	19.143887	104.690901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8799	9031	19.143937	104.690865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8800	9032	19.143833	104.69093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	22	Bãi Xa	Vy V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8801	9033	19.143559	104.690858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8802	9034	19.143543	104.690952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	22	Bãi Xa	Vy V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8803	9035	19.137654	104.707443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8804	9036	19.137564	104.707538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8805	9037	19.136512	104.704469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	46	Bãi Xa	Lª V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8806	9038	19.136429	104.704544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	49	Bãi Xa	Lª V¨n Quy_t	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8807	9039	19.136364	104.704632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	51	Bãi Xa	NguyÔn Th_ Chi_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8808	9040	19.134608	104.692868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	120	Bãi Xa	Quang V¨n TÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8809	9041	19.100123	104.666202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	95	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8810	9042	19.084757	104.661854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	55	Tân Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8811	9043	19.084872	104.661836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tân Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8812	9044	19.272691	104.585581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8813	9045	19.228487	104.572809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8814	9046	19.228426	104.573333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8815	9047	19.226423	104.607112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	61	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8816	9048	19.191976	104.694467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	NguyÔn C«ng HiÓn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8817	9049	19.191522	104.693088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8818	9050	19.177106	104.605238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8819	9051	19.177121	104.605327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8820	9052	19.176984	104.605626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8821	9053	19.176987	104.60558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8822	9054	19.177009	104.605167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8823	9055	19.176921	104.605608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8824	9056	19.176954	104.605567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8825	9057	19.17676	104.605566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8826	9058	19.176808	104.605608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8827	9059	19.232058	104.614131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	27	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8828	9060	19.231574	104.599385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	54	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8829	9061	19.228843	104.617337	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8830	9062	19.228862	104.617213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8831	9063	19.227773	104.568568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8832	9064	19.227731	104.566488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8833	9065	19.227533	104.566466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8834	9066	19.227838	104.566388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	33	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8835	9067	19.227077	104.609576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	65	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8836	9068	19.226957	104.615874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8837	9069	19.226954	104.615779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8838	9070	19.226894	104.614866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	29	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8839	9071	19.226846	104.615022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8840	9072	19.227011	104.615082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8841	9073	19.226304	104.607009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9	61	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8842	9074	19.225957	104.54321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	42	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8843	9075	19.226015	104.578944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8844	9076	19.225699	104.57904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8845	9077	19.225737	104.581332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8846	9078	19.225641	104.58129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8847	9079	19.225683	104.613482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	42	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8848	9080	19.225724	104.613447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8849	9081	19.225519	104.57904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8850	9082	19.225468	104.576376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8851	9083	19.225383	104.576421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8852	9084	19.225523	104.580753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8853	9085	19.225217	104.613021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8854	9086	19.224983	104.581991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8855	9087	19.225084	104.586462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8856	9088	19.224714	104.583038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8857	9089	19.224624	104.583133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8858	9090	19.224578	104.582658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8859	9091	19.223606	104.613295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	55	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8860	9092	19.223652	104.613485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	55	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8861	9093	19.223166	104.585608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8862	9094	19.22309	104.585602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8863	9095	19.222012	104.613784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8864	9096	19.2218	104.61406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8865	9097	19.220536	104.573725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8866	9098	19.220697	104.620693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8867	9099	19.220647	104.62062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8868	9100	19.220076	104.570397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	27	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8869	9101	19.219506	104.572568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	11	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8870	9102	19.219477	104.572612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	14	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8871	9103	19.205123	104.639874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8872	9104	19.205297	104.639921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8873	9105	19.204813	104.637691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8874	9106	19.204933	104.667072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	3	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8875	9107	19.205025	104.666979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8876	9108	19.204709	104.637122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8877	9109	19.204677	104.637311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8878	9110	19.204098	104.665859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8879	9111	19.204236	104.670866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	59	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8880	9112	19.204069	104.670887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	2	Tam Quang	Vi V¨n Kim	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8881	9113	19.203506	104.467089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	31	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8882	9114	19.203672	104.466897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8883	9115	19.203582	104.466981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	32	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8884	9116	19.196889	104.621509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	3	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8885	9117	19.194949	104.61007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	7	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8886	9118	19.192985	104.620881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	27	Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8887	9119	19.192893	104.620167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8888	9120	19.192649	104.619921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8889	9121	19.192352	104.620614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8890	9122	19.192333	104.620273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8891	9123	19.185583	104.461502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8892	9124	19.185637	104.461633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	29	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8893	9125	19.18545	104.46163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8894	9126	19.185492	104.461771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	29	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8895	9127	19.18163	104.580039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	125	Quang Phúc	Ng©n V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8896	9128	19.180532	104.63004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8897	9129	19.180396	104.580645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	160	Quang Phúc	Ng©n V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8898	9130	19.180217	104.630611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8899	9131	19.179829	104.596277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	15	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8900	9132	19.180144	104.629771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8901	9133	19.179808	104.629328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8902	9134	19.167803	104.660122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8903	9135	19.167929	104.660394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8904	9136	19.168333	104.660407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8905	9137	19.164746	104.711007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Bãi Sở	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8906	9138	19.164658	104.711018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8907	9139	19.162171	104.67864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8908	9140	19.162074	104.709984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8909	9141	19.157519	104.658336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	18	Tam Quang	Phan V¨n Ch_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8910	9142	19.157165	104.664043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	3	Sơn Hà	L­¬ng V¨n DËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8911	9143	19.156359	104.651088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	26	Tam Quang	L« D­¬ng M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8912	9144	19.155081	104.64731	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	36	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8913	9145	19.154891	104.672892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	18	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8914	9146	19.154981	104.672893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	15	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8915	9147	19.143954	104.690943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8916	9148	19.143905	104.691034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	22	Bãi Xa	Vy V¨n Hïng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8917	9149	19.131421	104.709261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8918	9150	19.131331	104.709356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8919	9151	19.227747	104.568635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8920	9152	19.227664	104.568759	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8921	9153	19.204098	104.665811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8922	9154	19.196766	104.621546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	3	Đình Phong	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8923	9155	19.162199	104.678717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8924	9156	19.162289	104.678805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8925	9157	19.162171	104.678782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8926	9158	19.162234	104.678844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	89	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8927	9159	19.162262	104.678877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	82	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8928	9160	19.227539	104.573422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8929	9161	19.225266	104.587223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8930	9162	19.225249	104.586827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	140	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8931	9163	19.225341	104.58699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8932	9164	19.225176	104.587128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	9	138	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8933	9165	19.22225	104.613298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8934	9166	19.222088	104.61345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8935	9167	19.20547	104.467785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	6	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8936	9168	19.205427	104.467796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8937	9169	19.205302	104.467603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8938	9170	19.205228	104.468238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8939	9171	19.205105	104.640154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8940	9172	19.20521	104.640242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8941	9173	19.205031	104.640279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	32	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8942	9174	19.205061	104.640343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8943	9175	19.204082	104.46732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	11	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8944	9176	19.204124	104.467275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	14	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8945	9177	19.204042	104.467356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	20	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8946	9178	19.195314	104.610141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	7	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8947	9179	19.192626	104.620011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8948	9180	19.192615	104.620054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8949	9181	19.192445	104.620475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8950	9182	19.19244	104.620286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8951	9183	19.186304	104.461054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	33	Xốp Nặm	L­¬ng V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8952	9184	19.185536	104.461621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	32	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8953	9185	19.185565	104.461706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	29	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8954	9186	19.180443	104.630468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8955	9187	19.166695	104.586847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	91	Quang Yên	L­¬ng S¬n H¶i	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8956	9188	19.166733	104.586812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	86	Quang Yên	L­¬ng S¬n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8957	9189	19.165043	104.711226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Bãi Sở	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8958	9190	19.165045	104.71132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8959	9191	19.159236	104.674887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Tam Quang	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8960	9192	19.157237	104.664233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	3	Sơn Hà	L­¬ng V¨n DËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8961	9193	19.176624	104.605433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8962	9194	19.176578	104.605433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8963	9195	19.166729	104.586903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	91	Quang Yên	L­¬ng S¬n H¶i	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8964	9196	19.166787	104.586871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	1	86	Quang Yên	L­¬ng S¬n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8965	9197	19.280879	104.544921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	6	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8966	9198	19.280882	104.545016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	51	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8967	9199	19.239795	104.598081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	5	38	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8968	9200	19.228237	104.572467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	12	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8969	9201	19.228192	104.57247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8970	9202	19.228255	104.572901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8971	9203	19.227974	104.572437	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8972	9204	19.228115	104.573346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8973	9205	19.227574	104.572859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8974	9206	19.227486	104.570235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8975	9207	19.227446	104.57247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8976	9208	19.227157	104.576334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	18	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8977	9209	19.227018	104.572733	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8978	9210	19.22686	104.572853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8979	9211	19.226916	104.597684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8980	9212	19.22685	104.573257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8981	9213	19.226926	104.57386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8982	9214	19.226435	104.573978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8983	9215	19.226612	104.574046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8984	9216	19.226416	104.576374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8985	9217	19.226017	104.579514	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8986	9218	19.226103	104.57956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8987	9219	19.226082	104.576272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8988	9220	19.22591	104.578942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	26	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8989	9221	19.225859	104.578999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8990	9222	19.22579	104.578827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	28	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8991	9223	19.22581	104.580631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8992	9224	19.225613	104.58061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8993	9225	19.225486	104.577373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	20	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
8994	9226	19.225515	104.577327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8995	9227	19.225242	104.576662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	31	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8996	9228	19.22516	104.580373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8997	9229	19.225186	104.582112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	24	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
8998	9230	19.225116	104.581937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
8999	9231	19.224624	104.582919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	36	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9000	9232	19.206233	104.563631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	57	Bản Na Tổng	Kha V¨n Tin	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9001	9233	19.198421	104.675003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	106	Tam Hương	Lª V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9002	9234	19.198504	104.674986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	73	Tam Hương	L­¬ng V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9003	9235	19.197725	104.660442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	54	Tam Hương	Vi D­¬ng Th¨ng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9004	9236	19.196894	104.555734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	78	Bản Na Tổng	Vi V¨n P¸	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9005	9237	19.196915	104.555825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	74	Bản Na Tổng	Vi V¨n P¸	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9006	9238	19.183538	104.469384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	59	Bản Xoóng Con	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9007	9239	19.183448	104.46939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	61	Bản Xoóng Con	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9008	9240	19.164002	104.710107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	19	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9009	9241	19.162806	104.670641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	32	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9010	9242	19.155541	104.686613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	88	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9011	9243	19.18457	104.598971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	69	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9012	9244	19.184348	104.598789	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	78	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9013	9245	19.228344	104.572725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9014	9246	19.228258	104.572659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9015	9247	19.228153	104.573477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9016	9248	19.227965	104.57362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9017	9249	19.227903	104.573619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9018	9250	19.228199	104.573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9019	9251	19.227737	104.573054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9020	9252	19.227252	104.573811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9021	9253	19.227136	104.57485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9022	9254	19.227839	104.57362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9023	9255	19.227047	104.573679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9024	9256	19.226402	104.574194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9025	9257	19.226447	104.574196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9026	9258	19.155495	104.686601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	88	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-06-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9027	9259	19.29436	104.550549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	20	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9028	9260	19.281518	104.584893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	8	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9029	9261	19.227026	104.573066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9030	9262	19.21889	104.625954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	49	Đình Tiến	L« V¨n Mµy	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9031	9263	19.218874	104.626047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	46	Đình Tiến	Kha H÷u Ngh_	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9032	9264	19.212785	104.477282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	2	28	Bản Khổi	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9033	9265	19.185207	104.676257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	14	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9034	9266	19.185106	104.676224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9035	9267	19.185141	104.676217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9036	9268	19.185115	104.676273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9037	9269	19.184636	104.676311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9038	9270	19.184596	104.676353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9039	9271	19.184822	104.676069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9040	9272	19.18455	104.675734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9041	9273	19.184895	104.675497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Hương	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9042	9274	19.184514	104.676295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	17	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9043	9275	19.17755	104.531274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	10	7	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9044	9276	19.177626	104.531181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	10	5	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9045	9277	19.156297	104.650346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	25	Sơn Hà	Kha Thµnh Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9046	9278	19.156269	104.650463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	21	Tam Bông	Kha Thµnh Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9047	9279	19.153291	104.656443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	37	Sơn Hà	Phan V¨n K_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9048	9280	19.135835	104.700362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5		Bãi Xa	Kha Th_ Quy_t	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9049	9281	19.134274	104.712917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9050	9282	19.088608	104.66998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	29	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9051	9283	19.086886	104.669343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	44	Tùng Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9052	9284	19.086965	104.66938	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	31	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9053	9285	19.227849	104.573736	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9054	9286	19.227765	104.573334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9055	9287	19.227765	104.573287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9056	9288	19.227674	104.573231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9057	9289	19.227728	104.573805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9058	9290	19.218962	104.626062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	46	Đình Tiến	Kha H÷u Ngh_	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9059	9291	19.176714	104.605471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9060	9292	19.176669	104.605471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9061	9293	19.176705	104.605552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	20	Quang Thành	Quang V¨n T_n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9062	9294	19.176684	104.605515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9063	9295	19.284013	104.532732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	50	Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9064	9296	19.219548	104.539146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	71	Bản Na Tổng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9065	9297	19.20514	104.66718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	2	Tam Bông	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9066	9298	19.2041	104.666029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9067	9299	19.204096	104.666076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9068	9300	19.203993	104.665608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9069	9301	19.204011	104.666141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9070	9302	19.20397	104.665871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9071	9303	19.202351	104.64973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	19	Đình Tiến	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9072	9304	19.184355	104.643633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	10	Tam Bông	Vi V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9073	9305	19.151553	104.669665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9074	9306	19.151147	104.669869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	75	Bản Sơn Hà	L÷ Th_ B_ch	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9075	9307	19.151146	104.669822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9076	9308	19.151056	104.669761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	77	Bản Sơn Hà	Ng©n Th_ Ti_m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9077	9309	19.087523	104.669869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	11	31	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9078	9310	19.204036	104.665621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9079	9311	19.204036	104.665811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9080	9312	19.203992	104.666097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9081	9313	19.203941	104.665965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9082	9314	19.203917	104.666056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	7	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2020-05-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9083	16469	19.186633	104.600595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	68	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9084	16470	19.186197	104.596554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	69	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-11T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
9085	16471	19.186195	104.596288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	74	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-11T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
9086	16472	19.186111	104.596346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	72	Quang Yên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9087	16473	19.344579	104.11544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9088	25272	19.3908	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9089	25273	19.346	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9090	25274	19.3462	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9091	25275	19.3453	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9092	25276	19.3449	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9093	25277	19.3425	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9094	25278	19.3426	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9095	25279	19.3421	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9096	25280	19.3422	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9097	25281	19.3421	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9098	25282	19.3364	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9099	25283	19.3348	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9100	25284	19.3325	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9101	25285	19.3251	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9102	25286	19.3134	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9103	25287	19.3051	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9104	25288	19.3043	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	3	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9105	25289	19.3038	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9106	25290	19.3024	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9107	25291	19.2983	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	2	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9108	25292	19.2958	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9109	25293	19.2956	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9110	25294	19.2852	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9111	25295	19.266	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9112	25296	19.2647	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9113	25297	19.2514	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9114	25298	19.2516	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9115	25299	19.2456	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9116	25300	19.2456	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9117	25301	19.346	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9118	25302	19.346	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9119	25303	19.346	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9120	25304	19.346	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9121	25305	19.3449	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9122	25306	19.3422	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9123	25307	19.3422	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9124	25308	19.3421	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9125	25309	19.3421	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9126	25310	19.342	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9127	25311	19.3364	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9128	25312	19.3365	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9129	25313	19.3324	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9130	25314	19.3177	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9131	25315	19.3176	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9132	25316	19.3176	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9133	25317	19.4059	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9134	25318	19.3727	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9135	25319	19.3727	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9136	25320	19.369	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9137	25321	19.3676	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9138	25322	19.3676	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9139	25323	19.3675	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9140	25324	19.3648	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9141	25325	19.3627	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9142	25326	19.3573	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9143	25327	19.3533	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9144	25328	19.3534	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	1	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9145	25329	19.3511	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9146	25330	19.3493	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9147	25331	19.3486	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9148	25332	19.3487	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9149	25333	19.346	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9150	25334	19.3448	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9151	25335	19.3448	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9152	25336	19.3432	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9153	25337	19.3424	104.084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9154	25338	19.3368	104.058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9155	25339	19.337	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9156	25340	19.3349	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9157	25341	19.3326	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9158	25342	19.3324	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9159	25343	19.3305	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	45	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9160	25344	19.3289	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9161	25345	19.3289	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9162	25346	19.3289	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9163	25347	19.3238	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9164	25348	19.3233	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9165	25349	19.3153	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9166	25350	19.3131	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9167	25351	19.3128	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9168	25352	19.3126	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9169	25353	19.3047	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9170	25354	19.3034	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9171	25355	19.3025	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9172	25356	19.2991	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9173	25357	19.2988	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9174	25358	19.2967	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9175	25359	19.2967	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	6	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9176	25360	19.2951	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9177	25361	19.2887	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9178	25362	19.2886	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9179	25363	19.2874	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9180	25364	19.2872	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9181	25365	19.2857	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9182	25366	19.2859	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9183	25367	19.2857	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9184	25368	19.2843	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9185	25369	19.2812	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9186	25370	19.2814	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9187	25371	19.2742	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9188	25372	19.2748	104.28	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9189	25373	19.2725	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9190	25374	19.2711	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9191	25375	19.2664	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9192	25376	19.2667	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9193	25377	19.2626	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9194	25378	19.2622	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9195	25379	19.2604	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9196	25380	19.2579	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9197	25381	19.2528	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9198	25382	19.2527	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9199	25383	19.252	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9200	25384	19.251	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9201	25385	19.2076	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9202	25386	19.3493	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9203	25387	19.3492	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9204	25388	19.3449	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9205	25389	19.3239	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9206	25390	19.3154	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9207	25391	19.3152	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9208	25392	19.2967	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9209	25393	19.2872	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9210	25394	19.2871	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9211	25395	19.2726	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9212	25396	19.2726	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9213	25397	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9214	25398	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9215	25399	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9216	25400	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9217	25401	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9218	25402	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9219	25403	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9220	25404	19.2692	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9221	25405	19.2692	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9222	25406	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9223	25407	19.2527	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9224	25408	19.2526	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9225	25409	19.2526	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9226	25410	19.4018	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9227	25411	19.4006	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9228	25412	19.4005	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9229	25413	19.3693	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9230	25414	19.369	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	31	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9231	25415	19.3691	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9232	25416	19.3485	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9233	25417	19.3484	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9234	25418	19.3474	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9235	25419	19.3475	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9236	25420	19.3458	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9237	25421	19.3453	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9238	25422	19.3433	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9239	25423	19.3398	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9240	25424	19.3396	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9241	25425	19.3396	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9242	25426	19.3395	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9243	25427	19.3357	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9244	25428	19.3349	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9245	25429	19.3349	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9246	25430	19.3327	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9247	25431	19.3324	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9248	25432	19.3324	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9249	25433	19.3213	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9250	25434	19.3153	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9251	25435	19.305	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9252	25436	19.3046	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9253	25437	19.2988	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9254	25438	19.2987	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9255	25439	19.2987	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9256	25440	19.2979	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9257	25441	19.2952	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9258	25442	19.2951	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9259	25443	19.2935	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9260	25444	19.2912	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9261	25445	19.2895	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9262	25446	19.2892	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9263	25447	19.2894	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9264	25448	19.2886	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9265	25449	19.2872	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9266	25450	19.2872	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9267	25451	19.2874	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9268	25452	19.2856	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9269	25453	19.2846	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9270	25454	19.2845	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9271	25455	19.2844	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9272	25456	19.2844	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9273	25457	19.2844	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9274	25458	19.2835	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9275	25459	19.2834	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9276	25460	19.2827	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9277	25461	19.2813	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9278	25462	19.281	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9279	25463	19.276	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9280	25464	19.2735	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9281	25465	19.2713	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9282	25466	19.2712	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	4	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9283	25467	19.2697	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9284	25468	19.2665	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9285	25469	19.266	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9286	25470	19.2609	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9287	25471	19.2603	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9288	25472	19.2604	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9289	25473	19.2601	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9290	25474	19.258	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9291	25475	19.256	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9292	25476	19.2544	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9293	25477	19.2544	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9294	25478	19.2516	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9295	25479	19.2513	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9296	25480	19.2477	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9297	25481	19.2433	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9298	25482	19.2319	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	6	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9299	25483	19.4018	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9300	25484	19.4005	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9301	25485	19.3693	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9302	25486	19.3692	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9303	25487	19.3691	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9304	25488	19.369	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	31	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9305	25489	19.3484	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9306	25490	19.3474	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9307	25491	19.3473	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9308	25492	19.3458	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9309	25493	19.3457	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9310	25494	19.3457	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9311	25495	19.3325	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9312	25496	19.4062	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9313	25497	19.4006	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9314	25498	19.373	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9315	25499	19.3728	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9316	25500	19.3727	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9317	25501	19.3558	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	16	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9318	25502	19.3542	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9319	25503	19.35	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9320	25504	19.3468	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9321	25505	19.3467	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9322	25506	19.344	104.049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	51	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9323	25507	19.3429	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9324	25508	19.3428	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9325	25509	19.3427	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	28	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9326	25510	19.3426	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9327	25511	19.3418	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9328	25512	19.3413	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9329	25513	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9330	25514	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9331	25515	19.3381	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9332	25516	19.3371	104.057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9333	25517	19.337	104.057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9334	25518	19.3325	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9335	25519	19.3326	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9336	25520	19.3325	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9337	25521	19.3325	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9338	25522	19.3304	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9339	25523	19.3212	104.148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	15	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9340	25524	19.3211	104.148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	15	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9341	25525	19.3155	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9342	25526	19.3084	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9343	25527	19.3025	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9344	25528	19.2992	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9345	25529	19.299	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9346	25530	19.2989	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9347	25531	19.2985	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9348	25532	19.2986	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9349	25533	19.2953	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9350	25534	19.2919	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9351	25535	19.2892	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9352	25536	19.2886	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9353	25537	19.2881	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9354	25538	19.2879	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9355	25539	19.288	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9356	25540	19.2879	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9357	25541	19.2878	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9358	25542	19.288	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9359	25543	19.2879	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9360	25544	19.2876	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9361	25545	19.2873	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9362	25546	19.2872	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9363	25547	19.2848	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9364	25548	19.2845	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9365	25549	19.2826	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9366	25550	19.2818	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9367	25551	19.2817	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9368	25552	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9369	25553	19.2779	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9370	25554	19.2757	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9371	25555	19.274	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9372	25556	19.2731	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9373	25557	19.2728	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9374	25558	19.272	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9375	25559	19.2722	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9376	25560	19.2716	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9377	25561	19.2719	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9378	25562	19.2669	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9379	25563	19.2666	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9380	25564	19.2666	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9381	25565	19.2661	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9382	25566	19.2651	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9383	25567	19.2609	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9384	25568	19.2612	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9385	25569	19.2603	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9386	25570	19.26	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9387	25571	19.2596	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9388	25572	19.257	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9389	25573	19.2549	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9390	25574	19.2518	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9391	25575	19.2514	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9392	25576	19.2511	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9393	25577	19.2478	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9394	25578	19.2478	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9395	25579	19.2446	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9396	25580	19.2447	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	9	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9397	25581	19.2447	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	11	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9398	25582	19.4006	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9399	25583	19.3326	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9400	25584	19.2722	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9401	25585	19.2595	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9402	25586	19.4067	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9403	25587	19.3741	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9404	25588	19.3726	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9405	25589	19.3725	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9406	25590	19.3531	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9407	25591	19.3498	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9408	25592	19.3464	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9409	25593	19.3434	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9410	25594	19.3425	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9411	25595	19.3422	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9412	25596	19.342	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9413	25597	19.341	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9414	25598	19.3406	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9415	25599	19.34	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9416	25600	19.3398	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9417	25601	19.3395	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9418	25602	19.3397	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9419	25603	19.3397	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9420	25604	19.3393	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9421	25605	19.3394	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9422	25606	19.3375	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9423	25607	19.3376	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9424	25608	19.3372	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9425	25609	19.3357	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9426	25610	19.3328	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9427	25611	19.3327	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9428	25612	19.3329	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	30	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9429	25613	19.3285	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9430	25614	19.3251	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9431	25615	19.3185	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9432	25616	19.3141	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9433	25617	19.3127	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9434	25618	19.3111	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9435	25619	19.309	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9436	25620	19.3086	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9437	25621	19.3026	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9438	25622	19.3016	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9439	25623	19.3014	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9440	25624	19.3007	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	8	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9441	25625	19.3008	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9442	25626	19.2991	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9443	25627	19.2989	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9444	25628	19.2986	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9445	25629	19.2984	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9446	25630	19.2959	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9447	25631	19.2953	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9448	25632	19.295	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9449	25633	19.2947	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9450	25634	19.2924	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9451	25635	19.2906	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9452	25636	19.2906	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9453	25637	19.2897	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9454	25638	19.2898	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9455	25639	19.2893	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9456	25640	19.2893	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9457	25641	19.2892	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9458	25642	19.2889	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9459	25643	19.2885	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9460	25644	19.2881	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9461	25645	19.288	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9462	25646	19.288	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9463	25647	19.2879	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9464	25648	19.2879	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9465	25649	19.2879	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9466	25650	19.2876	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9467	25651	19.2874	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9468	25652	19.2874	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9469	25653	19.2874	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9470	25654	19.2873	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9471	25655	19.2874	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9472	25656	19.287	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9473	25657	19.2871	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9474	25658	19.2846	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9475	25659	19.2845	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9476	25660	19.2837	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9477	25661	19.2835	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9478	25662	19.2827	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9479	25663	19.2826	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9480	25664	19.2813	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9481	25665	19.2813	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9482	25666	19.2816	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9483	25667	19.2811	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9484	25668	19.2811	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9485	25669	19.2806	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9486	25670	19.2807	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	9	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9487	25671	19.281	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9488	25672	19.2751	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9489	25673	19.2733	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9490	25674	19.2724	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9491	25675	19.2722	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9492	25676	19.2721	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9493	25677	19.2718	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9494	25678	19.2724	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9495	25679	19.2725	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9496	25680	19.2722	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9497	25681	19.2716	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9498	25682	19.2717	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9499	25683	19.2718	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9500	25684	19.2705	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9501	25685	19.2705	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9502	25686	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9503	25687	19.2685	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9504	25688	19.2686	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9505	25689	19.267	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9506	25690	19.2669	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9507	25691	19.2668	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9508	25692	19.2667	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9509	25693	19.2664	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9510	25694	19.2663	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9511	25695	19.2666	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9512	25696	19.2665	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9513	25697	19.2665	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9514	25698	19.266	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9515	25699	19.2652	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9516	25700	19.2654	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9517	25701	19.2639	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9518	25702	19.2613	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9519	25703	19.2612	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9520	25704	19.2608	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9521	25705	19.2601	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9522	25706	19.2606	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9523	25707	19.2606	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9524	25708	19.2602	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9525	25709	19.2605	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9526	25710	19.2597	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9527	25711	19.2601	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9528	25712	19.2598	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9529	25713	19.2594	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9530	25714	19.2583	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9531	25715	19.2581	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9532	25716	19.2579	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9533	25717	19.2578	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9534	25718	19.2572	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9535	25719	19.2569	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9536	25720	19.2561	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9537	25721	19.2548	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9538	25722	19.2547	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9539	25723	19.2529	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9540	25724	19.2529	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9541	25725	19.2531	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9542	25726	19.2522	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9543	25727	19.2513	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9544	25728	19.2514	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9545	25729	19.252	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9546	25730	19.2514	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9547	25731	19.2509	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9548	25732	19.2508	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9549	25733	19.2512	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9550	25734	19.2461	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9551	25735	19.2453	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9552	25736	19.245	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9553	25737	19.2451	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9554	25738	19.245	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9555	25739	19.2445	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9556	25740	19.244	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9557	25741	19.2439	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9558	25742	19.2435	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9559	25743	19.2396	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9560	25744	19.231	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	10	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9561	25745	19.4066	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9562	25746	19.2871	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9563	25747	19.287	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9564	25748	19.2871	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9565	25749	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9566	25750	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9567	25751	19.2667	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9568	25752	19.2451	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9569	25753	19.245	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9570	25754	19.3729	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9571	25755	19.3728	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9572	25756	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9573	25757	19.3688	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9574	25758	19.3561	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9575	25759	19.3558	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9576	25760	19.3518	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9577	25761	19.3522	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9578	25762	19.3522	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	4	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9579	25763	19.3464	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9580	25764	19.3464	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9581	25765	19.3451	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9582	25766	19.3433	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9583	25767	19.3425	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9584	25768	19.3417	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9585	25769	19.3419	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9586	25770	19.3418	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9587	25771	19.3399	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9588	25772	19.3389	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9589	25773	19.339	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9590	25774	19.3369	104.148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9591	25775	19.3355	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9592	25776	19.3349	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9593	25777	19.3339	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	9	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9594	25778	19.3312	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9595	25779	19.3283	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9596	25780	19.3199	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9597	25781	19.3155	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9598	25782	19.3108	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9599	25783	19.3109	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9600	25784	19.3054	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9601	25785	19.303	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9602	25786	19.2997	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9603	25787	19.2994	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9604	25788	19.299	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9605	25789	19.2907	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9606	25790	19.2894	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9607	25791	19.2891	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9608	25792	19.289	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9609	25793	19.2891	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9610	25794	19.289	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9611	25795	19.2884	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9612	25796	19.2883	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9613	25797	19.2883	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9614	25798	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9615	25799	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9616	25800	19.2882	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9617	25801	19.2881	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9618	25802	19.2879	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9619	25803	19.2827	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9620	25804	19.2816	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9621	25805	19.2817	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9622	25806	19.2816	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9623	25807	19.2778	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9624	25808	19.2725	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9625	25809	19.2719	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9626	25810	19.2673	104.271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9627	25811	19.2661	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9628	25812	19.2661	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9629	25813	19.2662	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9630	25814	19.265	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9631	25815	19.2647	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9632	25816	19.2639	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9633	25817	19.2639	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9634	25818	19.2643	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9635	25819	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9636	25820	19.2608	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9637	25821	19.2587	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9638	25822	19.258	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9639	25823	19.2562	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9640	25824	19.2529	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9641	25825	19.2514	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9642	25826	19.2499	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9643	25827	19.2435	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9644	25828	19.2413	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9645	25829	19.3727	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9646	25830	19.3726	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9647	25831	19.3727	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9648	25832	19.3726	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9649	25833	19.3522	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9650	25834	19.32	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9651	25835	19.2991	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9652	25836	19.2661	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9653	25837	19.2662	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9654	25838	19.2661	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9655	25839	19.2661	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9656	25840	19.264	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9657	25841	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9658	25842	19.4002	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9659	25843	19.3965	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9660	25844	19.3859	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	1	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9661	25845	19.3729	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9662	25846	19.3729	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9663	25847	19.3655	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9664	25848	19.359	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	17	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9665	25849	19.3566	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9666	25850	19.3566	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9667	25851	19.3564	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9668	25852	19.3564	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9669	25853	19.3565	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9670	25854	19.3562	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9671	25855	19.356	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9672	25856	19.3552	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9673	25857	19.347	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9674	25858	19.347	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9675	25859	19.3465	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9676	25860	19.3456	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9677	25861	19.3442	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9678	25862	19.3439	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9679	25863	19.3436	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9680	25864	19.3423	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9681	25865	19.3423	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9682	25866	19.3421	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9683	25867	19.3419	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9684	25868	19.3416	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9685	25869	19.3413	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9686	25870	19.3402	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9687	25871	19.3399	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9688	25872	19.3393	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9689	25873	19.3393	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9690	25874	19.3396	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9691	25875	19.3395	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9692	25876	19.3395	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9693	25877	19.3372	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9694	25878	19.335	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9695	25879	19.3325	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9696	25880	19.3314	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9697	25881	19.3297	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9698	25882	19.329	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9699	25883	19.3286	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9700	25884	19.3285	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9701	25885	19.3269	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9702	25886	19.3248	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9703	25887	19.3248	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9704	25888	19.3249	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	2	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9705	25889	19.3226	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9706	25890	19.321	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9707	25891	19.3203	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9708	25892	19.3139	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9709	25893	19.311	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9710	25894	19.3107	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9711	25895	19.3106	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9712	25896	19.3082	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9713	25897	19.3082	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	11	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9714	25898	19.3074	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9715	25899	19.3051	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9716	25900	19.3049	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9717	25901	19.3048	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9718	25902	19.303	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9719	25903	19.303	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9720	25904	19.3032	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9721	25905	19.3003	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9722	25906	19.2999	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9723	25907	19.2998	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9724	25908	19.2999	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9725	25909	19.2993	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9726	25910	19.2991	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9727	25911	19.2989	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9728	25912	19.299	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9729	25913	19.2989	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9730	25914	19.2983	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9731	25915	19.2984	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9732	25916	19.298	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9733	25917	19.2977	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	2	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9734	25918	19.2975	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9735	25919	19.2973	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9736	25920	19.2975	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9737	25921	19.2977	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9738	25922	19.2954	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9739	25923	19.2955	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9740	25924	19.2953	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9741	25925	19.2951	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9742	25926	19.2948	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9743	25927	19.2947	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9744	25928	19.2931	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9745	25929	19.2921	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9746	25930	19.292	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9747	25931	19.2915	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9748	25932	19.2908	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9749	25933	19.2907	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9750	25934	19.2892	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9751	25935	19.2893	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9752	25936	19.2894	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9753	25937	19.2891	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9754	25938	19.2889	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9755	25939	19.2889	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9756	25940	19.2887	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9757	25941	19.2887	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9758	25942	19.2886	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9759	25943	19.2885	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9760	25944	19.2884	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9761	25945	19.2882	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9762	25946	19.288	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9763	25947	19.288	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9764	25948	19.288	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9765	25949	19.2882	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9766	25950	19.2879	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9767	25951	19.2881	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9768	25952	19.2876	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9769	25953	19.2875	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9770	25954	19.2875	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9771	25955	19.2873	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9772	25956	19.2874	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9773	25957	19.2871	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9774	25958	19.2852	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9775	25959	19.2849	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9776	25960	19.2843	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9777	25961	19.2841	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9778	25962	19.2833	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9779	25963	19.283	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9780	25964	19.283	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9781	25965	19.2823	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9782	25966	19.2822	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9783	25967	19.2812	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9784	25968	19.2808	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9785	25969	19.2808	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	9	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9786	25970	19.2789	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9787	25971	19.278	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9788	25972	19.277	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9789	25973	19.2744	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	7	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9790	25974	19.2747	104.269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	12	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9791	25975	19.2739	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9792	25976	19.2729	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9793	25977	19.2723	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9794	25978	19.2717	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9795	25979	19.2718	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9796	25980	19.2718	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9797	25981	19.272	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9798	25982	19.2714	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9799	25983	19.2713	104.28	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9800	25984	19.2697	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9801	25985	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9802	25986	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9803	25987	19.2693	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9804	25988	19.2685	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9805	25989	19.2684	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9806	25990	19.2685	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9807	25991	19.268	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9808	25992	19.2672	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9809	25993	19.2669	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9810	25994	19.2668	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9811	25995	19.2664	104.145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9812	25996	19.2664	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9813	25997	19.2665	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9814	25998	19.2659	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9815	25999	19.266	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9816	26000	19.2657	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9817	26001	19.2653	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9818	26002	19.2651	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9819	26003	19.2655	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9820	26004	19.265	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9821	26005	19.2645	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9822	26006	19.2648	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9823	26007	19.2645	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9824	26008	19.2646	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9825	26009	19.2641	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9826	26010	19.2641	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9827	26011	19.264	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9828	26012	19.2639	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9829	26013	19.2623	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9830	26014	19.2623	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9831	26015	19.2618	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9832	26016	19.2618	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9833	26017	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9834	26018	19.2606	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9835	26019	19.2606	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9836	26020	19.2609	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9837	26021	19.2608	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9838	26022	19.2605	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9839	26023	19.2607	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9840	26024	19.2605	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9841	26025	19.2605	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9842	26026	19.26	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9843	26027	19.2601	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9844	26028	19.2598	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9845	26029	19.2596	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9846	26030	19.2591	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9847	26031	19.2586	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9848	26032	19.2581	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9849	26033	19.2578	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9850	26034	19.2578	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9851	26035	19.2573	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9852	26036	19.2572	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9853	26037	19.2572	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9854	26038	19.2571	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9855	26039	19.2563	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9856	26040	19.256	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9857	26041	19.2547	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9858	26042	19.2538	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9859	26043	19.2529	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9860	26044	19.2529	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9861	26045	19.2528	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9862	26046	19.2528	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9863	26047	19.2522	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9864	26048	19.2521	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9865	26049	19.252	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9866	26050	19.2517	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	9	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9867	26051	19.2514	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9868	26052	19.2516	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9869	26053	19.2513	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9870	26054	19.2514	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9871	26055	19.2516	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9872	26056	19.2516	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9873	26057	19.2515	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9874	26058	19.2443	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9875	26059	19.2443	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9876	26060	19.2442	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9877	26061	19.2442	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9878	26062	19.2441	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9879	26063	19.2437	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9880	26064	19.2436	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9881	26065	19.2434	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9882	26066	19.2414	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9883	26067	19.2413	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9884	26068	19.2412	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9885	26069	19.2387	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	6	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9886	26070	19.3298	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9887	26071	19.3298	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9888	26072	19.3296	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9889	26073	19.3247	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9890	26074	19.2972	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9891	26075	19.2883	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9892	26076	19.2822	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9893	26077	19.2821	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9894	26078	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9895	26079	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9896	26080	19.2698	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9897	26081	19.2694	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9898	26082	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9899	26083	19.2696	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9900	26084	19.2697	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9901	26085	19.268	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9902	26086	19.2666	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9903	26087	19.2654	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9904	26088	19.2653	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9905	26089	19.265	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9906	26090	19.265	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9907	26091	19.2618	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9908	26092	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9909	26093	19.26	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9910	26094	19.2591	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9911	26095	19.2591	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9912	26096	19.2585	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9913	26097	19.4063	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9914	26098	19.4054	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9915	26099	19.4056	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9916	26100	19.4052	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9917	26101	19.4048	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9918	26102	19.4017	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9919	26103	19.4003	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9920	26104	19.4002	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9921	26105	19.3983	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9922	26106	19.392	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9923	26107	19.3787	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9924	26108	19.3717	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9925	26109	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9926	26110	19.3693	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9927	26111	19.3654	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9928	26112	19.3573	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9929	26113	19.3573	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9930	26114	19.3573	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9931	26115	19.3551	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9932	26116	19.3522	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9933	26117	19.3523	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9934	26118	19.3524	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9935	26119	19.3524	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9936	26120	19.3505	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9937	26121	19.3489	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9938	26122	19.3495	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9939	26123	19.3494	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9940	26124	19.3494	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9941	26125	19.3491	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9942	26126	19.3492	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9943	26127	19.3483	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9944	26128	19.3486	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9945	26129	19.3484	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9946	26130	19.3474	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9947	26131	19.3451	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9948	26132	19.3439	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9949	26133	19.3439	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9950	26134	19.3425	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
9951	26135	19.3396	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9952	26136	19.3395	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9953	26137	19.3394	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9954	26138	19.3379	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9955	26139	19.3323	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9956	26140	19.332	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9957	26141	19.3323	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9958	26142	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9959	26143	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9960	26144	19.3287	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9961	26145	19.3288	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9962	26146	19.329	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9963	26147	19.3284	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9964	26148	19.3283	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9965	26149	19.3282	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9966	26150	19.3243	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9967	26151	19.3224	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9968	26152	19.3191	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9969	26153	19.3103	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9970	26154	19.3085	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9971	26155	19.3084	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9972	26156	19.3052	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9973	26157	19.3046	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9974	26158	19.3039	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9975	26159	19.3038	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9976	26160	19.3031	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9977	26161	19.3019	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9978	26162	19.299	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9979	26163	19.2977	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9980	26164	19.2977	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9981	26165	19.2885	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
9982	26166	19.2876	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9983	26167	19.2873	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9984	26168	19.2868	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9985	26169	19.2841	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9986	26170	19.2791	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9987	26171	19.2771	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9988	26172	19.2742	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9989	26173	19.2739	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9990	26174	19.2738	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9991	26175	19.2739	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
9992	26176	19.2722	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9993	26177	19.2716	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9994	26178	19.2706	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9995	26179	19.2705	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9996	26180	19.2705	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9997	26181	19.2704	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9998	26182	19.2709	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
9999	26183	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10000	26184	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10001	26185	19.2682	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10002	26186	19.2684	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10003	26187	19.2682	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10004	26188	19.2674	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10005	26189	19.2666	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10006	26190	19.2666	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10007	26191	19.2668	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10008	26192	19.2659	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10009	26193	19.2665	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10010	26194	19.2665	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10011	26195	19.266	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10012	26196	19.2654	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10013	26197	19.2656	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10014	26198	19.2647	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10015	26199	19.2651	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10016	26200	19.2651	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10017	26201	19.2639	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10018	26202	19.2633	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10019	26203	19.2638	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10020	26204	19.2637	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10021	26205	19.2637	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10022	26206	19.2637	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	9	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10023	26207	19.2629	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10024	26208	19.2608	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10025	26209	19.2606	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10026	26210	19.2598	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10027	26211	19.2597	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10028	26212	19.2596	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10029	26213	19.2591	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10030	26214	19.2579	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10031	26215	19.2528	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10032	26216	19.2524	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10033	26217	19.2519	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10034	26218	19.2433	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10035	26219	19.2432	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10036	26220	19.4055	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10037	26221	19.4055	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10038	26222	19.4017	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10039	26223	19.3718	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
10040	26224	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10041	26225	19.3707	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10042	26226	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10043	26227	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10044	26228	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10045	26229	19.3574	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10046	26230	19.3574	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10047	26231	19.3491	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10048	26232	19.349	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10049	26233	19.349	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10050	26234	19.3489	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10051	26235	19.3495	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10052	26236	19.3494	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10053	26237	19.349	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10054	26238	19.3489	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10055	26239	19.3491	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10056	26240	19.3322	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10057	26241	19.332	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10058	26242	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10059	26243	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10060	26244	19.2697	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10061	26245	19.2696	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10062	26246	19.2696	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10063	26247	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10064	26248	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10065	26249	19.2696	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10066	26250	19.2696	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10067	26251	19.2695	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10068	26252	19.2683	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10069	26253	19.2668	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10070	26254	19.2659	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10071	26255	19.265	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10072	26256	19.2633	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10073	26257	19.2629	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10074	26258	19.2608	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10075	26259	19.2607	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10076	26260	19.3574	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10077	26261	19.3557	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10078	26262	19.3552	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10079	26263	19.3548	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10080	26264	19.3493	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10081	26265	19.3494	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10082	26266	19.3485	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10083	26267	19.3484	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10084	26268	19.3483	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10085	26269	19.3483	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10086	26270	19.3483	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10087	26271	19.3482	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10088	26272	19.3483	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10089	26273	19.347	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10090	26274	19.3469	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10091	26275	19.3468	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10092	26276	19.3467	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10093	26277	19.3467	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10094	26278	19.3441	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10095	26279	19.3441	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10096	26280	19.3441	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10097	26281	19.3442	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10098	26282	19.3421	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10099	26283	19.3403	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10100	26284	19.34	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10101	26285	19.3397	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10102	26286	19.3359	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10103	26287	19.336	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10104	26288	19.3338	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	9	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10105	26289	19.3328	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10106	26290	19.3324	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10107	26291	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10108	26292	19.3322	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10109	26293	19.3314	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10110	26294	19.331	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10111	26295	19.3311	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10112	26296	19.3311	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10113	26297	19.331	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10114	26298	19.3292	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10115	26299	19.3291	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10116	26300	19.3288	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10117	26301	19.3284	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10118	26302	19.3226	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10119	26303	19.3073	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10120	26304	19.3049	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10121	26305	19.3048	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10122	26306	19.3048	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10123	26307	19.3045	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10124	26308	19.3036	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10125	26309	19.3035	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10126	26310	19.301	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10127	26311	19.3003	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10128	26312	19.2995	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10129	26313	19.2991	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10130	26314	19.299	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10131	26315	19.2988	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10132	26316	19.2988	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10133	26317	19.2987	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10134	26318	19.2978	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10135	26319	19.2951	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10136	26320	19.2941	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10137	26321	19.2915	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10138	26322	19.2906	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10139	26323	19.2889	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10140	26324	19.2883	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10141	26325	19.2882	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10142	26326	19.2881	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10143	26327	19.2883	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10144	26328	19.288	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10145	26329	19.2878	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10146	26330	19.2877	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10147	26331	19.2875	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10148	26332	19.2871	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10149	26333	19.2871	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10150	26334	19.2868	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10151	26335	19.2848	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10152	26336	19.2814	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10153	26337	19.276	104.269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	12	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10154	26338	19.2745	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10155	26339	19.2725	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10156	26340	19.2715	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10157	26341	19.2714	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10158	26342	19.2686	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10159	26343	19.267	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10160	26344	19.2667	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10161	26345	19.2667	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10162	26346	19.2667	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10163	26347	19.2656	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10164	26348	19.2659	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10165	26349	19.2654	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10166	26350	19.2658	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10167	26351	19.2654	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10168	26352	19.2656	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10169	26353	19.2656	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10170	26354	19.2654	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10171	26355	19.265	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10172	26356	19.2647	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10173	26357	19.2648	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10174	26358	19.2643	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10175	26359	19.2645	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10176	26360	19.2638	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10177	26361	19.2635	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10178	26362	19.2634	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10179	26363	19.2622	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10180	26364	19.2613	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10181	26365	19.2608	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10182	26366	19.2607	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10183	26367	19.2602	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10184	26368	19.2604	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10185	26369	19.26	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10186	26370	19.26	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10187	26371	19.26	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10188	26372	19.2601	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10189	26373	19.2599	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10190	26374	19.2597	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10191	26375	19.2587	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10192	26376	19.2576	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10193	26377	19.2554	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10194	26378	19.2541	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10195	26379	19.2536	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10196	26380	19.2523	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10197	26381	19.2523	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10198	26382	19.252	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10199	26383	19.2514	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10200	26384	19.2495	104.123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10201	26385	19.2444	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10202	26386	19.2435	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10203	26387	19.3472	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10204	26388	19.3472	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10205	26389	19.2724	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10206	26390	19.2603	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10207	26391	19.2586	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10208	26392	19.3671	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	9	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
10209	26393	19.3617	104.077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	7	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10210	26394	19.3552	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10211	26395	19.3549	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10212	26396	19.3549	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10213	26397	19.3488	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10214	26398	19.3483	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10215	26399	19.3482	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10216	26400	19.3483	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10217	26401	19.3479	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10218	26402	19.3477	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10219	26403	19.3471	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10220	26404	19.3471	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10221	26405	19.3469	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10222	26406	19.3451	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10223	26407	19.3442	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10224	26408	19.3445	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10225	26409	19.3444	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10226	26410	19.3432	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10227	26411	19.3427	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10228	26412	19.3424	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10229	26413	19.3424	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10230	26414	19.3419	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10231	26415	19.3418	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10232	26416	19.3416	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10233	26417	19.3418	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10234	26418	19.3416	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10235	26419	19.3411	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10236	26420	19.3408	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10237	26421	19.3408	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10238	26422	19.3404	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10239	26423	19.34	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10240	26424	19.3395	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10241	26425	19.3395	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10242	26426	19.3393	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10243	26427	19.3394	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10244	26428	19.3392	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10245	26429	19.3392	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10246	26430	19.3393	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10247	26431	19.3392	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10248	26432	19.3357	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10249	26433	19.3352	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10250	26434	19.3345	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10251	26435	19.3339	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10252	26436	19.3326	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10253	26437	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10254	26438	19.3323	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10255	26439	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10256	26440	19.3305	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10257	26441	19.3306	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10258	26442	19.3298	104.084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10259	26443	19.3299	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10260	26444	19.3292	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10261	26445	19.3287	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10262	26446	19.3271	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10263	26447	19.3266	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10264	26448	19.3233	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10265	26449	19.3127	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	2	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10266	26450	19.3054	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10267	26451	19.3041	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10268	26452	19.3033	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10269	26453	19.3	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10270	26454	19.299	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10271	26455	19.2982	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10272	26456	19.2983	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10273	26457	19.2978	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10274	26458	19.2979	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10275	26459	19.2949	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10276	26460	19.2926	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10277	26461	19.2919	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10278	26462	19.2919	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10279	26463	19.2911	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10280	26464	19.2905	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10281	26465	19.2904	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10282	26466	19.2888	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10283	26467	19.2887	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10284	26468	19.2884	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10285	26469	19.2882	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10286	26470	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10287	26471	19.2881	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10288	26472	19.2881	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10289	26473	19.2884	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10290	26474	19.2879	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10291	26475	19.2877	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10292	26476	19.2877	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10293	26477	19.2876	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10294	26478	19.2876	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10295	26479	19.2877	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10296	26480	19.2874	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10297	26481	19.2871	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10298	26482	19.2869	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10299	26483	19.2868	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10300	26484	19.2869	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10301	26485	19.2853	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10302	26486	19.2848	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10303	26487	19.2843	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10304	26488	19.2842	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10305	26489	19.2842	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10306	26490	19.2841	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	16	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10307	26491	19.2836	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10308	26492	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10309	26493	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10310	26494	19.2811	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10311	26495	19.2811	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10312	26496	19.2807	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10313	26497	19.2791	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10314	26498	19.2776	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10315	26499	19.2749	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10316	26500	19.2746	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10317	26501	19.2726	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10318	26502	19.2706	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10319	26503	19.2694	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10320	26504	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10321	26505	19.2696	104.28	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10322	26506	19.2686	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10323	26507	19.2683	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10324	26508	19.2683	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10325	26509	19.2678	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10326	26510	19.2678	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10327	26511	19.2677	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10328	26512	19.2679	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	8	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10329	26513	19.2673	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10330	26514	19.2672	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10331	26515	19.267	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10332	26516	19.267	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10333	26517	19.2665	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10334	26518	19.2664	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10335	26519	19.2667	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10336	26520	19.2666	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10337	26521	19.2662	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10338	26522	19.2665	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10339	26523	19.2665	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10340	26524	19.2664	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10341	26525	19.2664	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10342	26526	19.2656	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10343	26527	19.2655	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10344	26528	19.2651	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10345	26529	19.2654	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10346	26530	19.265	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10347	26531	19.2651	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10348	26532	19.2652	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10349	26533	19.2648	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10350	26534	19.264	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10351	26535	19.2632	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10352	26536	19.2627	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10353	26537	19.2613	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10354	26538	19.261	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10355	26539	19.2606	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10356	26540	19.2608	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10357	26541	19.2603	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10358	26542	19.2597	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10359	26543	19.2602	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10360	26544	19.2603	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10361	26545	19.2595	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10362	26546	19.2597	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10363	26547	19.2596	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10364	26548	19.2595	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10365	26549	19.259	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10366	26550	19.2579	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10367	26551	19.2577	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10368	26552	19.2564	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10369	26553	19.2563	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10370	26554	19.2549	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10371	26555	19.2533	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10372	26556	19.2523	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10373	26557	19.2522	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10374	26558	19.2518	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10375	26559	19.2511	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10376	26560	19.2487	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10377	26561	19.2438	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10378	26562	19.2439	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10379	26563	19.3032	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10380	26564	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10381	26565	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10382	26566	19.2695	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10383	26567	19.2669	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10384	26568	19.3547	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10385	26569	19.349	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10386	26570	19.349	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10387	26571	19.349	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10388	26572	19.3489	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10389	26573	19.3479	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10390	26574	19.3444	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10391	26575	19.3445	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10392	26576	19.3445	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10393	26577	19.3442	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10394	26578	19.3431	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10395	26579	19.3429	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10396	26580	19.3424	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10397	26581	19.3423	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10398	26582	19.3418	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10399	26583	19.3419	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10400	26584	19.3415	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10401	26585	19.3401	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10402	26586	19.3401	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10403	26587	19.34	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10404	26588	19.3391	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10405	26589	19.3395	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10406	26590	19.3396	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10407	26591	19.3393	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10408	26592	19.339	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10409	26593	19.338	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10410	26594	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10411	26595	19.3322	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10412	26596	19.331	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	20	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10413	26597	19.331	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10414	26598	19.3312	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10415	26599	19.3312	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10416	26600	19.3306	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10417	26601	19.3306	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10418	26602	19.3291	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10419	26603	19.3289	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10420	26604	19.3289	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10421	26605	19.3288	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10422	26606	19.3282	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10423	26607	19.3213	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10424	26608	19.3148	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10425	26609	19.314	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10426	26610	19.3109	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10427	26611	19.3109	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10428	26612	19.3097	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10429	26613	19.3048	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10430	26614	19.3025	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10431	26615	19.3	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10432	26616	19.2991	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10433	26617	19.2989	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10434	26618	19.2967	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10435	26619	19.2945	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10436	26620	19.293	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10437	26621	19.2928	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10438	26622	19.2906	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10439	26623	19.2887	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10440	26624	19.2871	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10441	26625	19.285	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10442	26626	19.2835	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10443	26627	19.2765	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10444	26628	19.2765	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10445	26629	19.2731	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10446	26630	19.269	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10447	26631	19.2676	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10448	26632	19.2645	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10449	26633	19.2638	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10450	26634	19.2606	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10451	26635	19.2598	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10452	26636	19.2574	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10453	26637	19.2442	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10454	26638	19.2441	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10455	26639	19.2436	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10456	26640	19.2435	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10457	26641	19.2732	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10458	26642	19.2732	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10459	26643	19.2557	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10460	26644	19.371	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10461	26645	19.3558	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10462	26646	19.3489	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10463	26647	19.3468	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10464	26648	19.344	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10465	26649	19.3419	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10466	26650	19.3404	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10467	26651	19.3403	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10468	26652	19.3402	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10469	26653	19.3399	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10470	26654	19.3398	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10471	26655	19.3397	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10472	26656	19.3394	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10473	26657	19.3397	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10474	26658	19.3397	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10475	26659	19.3396	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10476	26660	19.3395	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10477	26661	19.3394	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10478	26662	19.3374	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10479	26663	19.3357	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10480	26664	19.3337	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	9	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10481	26665	19.3326	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10482	26666	19.3316	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10483	26667	19.3315	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10484	26668	19.3311	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10485	26669	19.331	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10486	26670	19.3309	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10487	26671	19.3308	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10488	26672	19.3284	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10489	26673	19.3281	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10490	26674	19.327	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10491	26675	19.3237	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10492	26676	19.3112	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10493	26677	19.311	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10494	26678	19.3072	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10495	26679	19.3048	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10496	26680	19.3046	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10497	26681	19.3048	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10498	26682	19.3045	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10499	26683	19.304	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10500	26684	19.3003	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10501	26685	19.3	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10502	26686	19.2999	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10503	26687	19.2994	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10504	26688	19.2964	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10505	26689	19.2938	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10506	26690	19.2928	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10507	26691	19.292	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
10508	26692	19.2913	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10509	26693	19.2912	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10510	26694	19.2901	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10511	26695	19.2886	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10512	26696	19.2887	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10513	26697	19.2885	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10514	26698	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10515	26699	19.2881	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10516	26700	19.2881	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10517	26701	19.2882	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10518	26702	19.2881	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10519	26703	19.2881	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10520	26704	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10521	26705	19.2881	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10522	26706	19.288	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10523	26707	19.288	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10524	26708	19.2879	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10525	26709	19.2879	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10526	26710	19.2879	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10527	26711	19.2878	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10528	26712	19.2878	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10529	26713	19.2877	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10530	26714	19.2878	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10531	26715	19.2876	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10532	26716	19.2875	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10533	26717	19.2876	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10534	26718	19.2872	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10535	26719	19.2874	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10536	26720	19.2871	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10537	26721	19.2871	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10538	26722	19.287	104.176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10539	26723	19.2869	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10540	26724	19.2862	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10541	26725	19.2861	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10542	26726	19.2853	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10543	26727	19.2844	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10544	26728	19.2826	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10545	26729	19.2825	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10546	26730	19.2814	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10547	26731	19.2812	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10548	26732	19.2812	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10549	26733	19.2773	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10550	26734	19.2755	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10551	26735	19.2724	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10552	26736	19.2724	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10553	26737	19.2715	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10554	26738	19.2715	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10555	26739	19.2692	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10556	26740	19.2694	104.269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10557	26741	19.2686	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10558	26742	19.2687	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10559	26743	19.2684	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10560	26744	19.2684	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10561	26745	19.2677	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10562	26746	19.2675	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10563	26747	19.2674	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10564	26748	19.2671	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10565	26749	19.2669	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10566	26750	19.2668	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10567	26751	19.2666	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10568	26752	19.2666	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10569	26753	19.2663	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10570	26754	19.2649	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10571	26755	19.2649	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10572	26756	19.2646	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10573	26757	19.2639	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10574	26758	19.2626	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10575	26759	19.2622	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10576	26760	19.2609	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10577	26761	19.2608	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10578	26762	19.2609	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10579	26763	19.2608	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10580	26764	19.2606	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10581	26765	19.2599	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10582	26766	19.2602	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10583	26767	19.2604	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10584	26768	19.2596	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10585	26769	19.2599	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10586	26770	19.2595	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10587	26771	19.2582	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10588	26772	19.2575	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10589	26773	19.2578	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10590	26774	19.2576	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10591	26775	19.2558	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10592	26776	19.2543	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10593	26777	19.2543	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10594	26778	19.2513	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10595	26779	19.2513	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10596	26780	19.2515	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10597	26781	19.2446	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10598	26782	19.2438	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10599	26783	19.3711	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10600	26784	19.3711	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10601	26785	19.371	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10602	26786	19.3357	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10603	26787	19.2882	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10604	26788	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10605	26789	19.2694	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10606	26790	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10607	26791	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10608	26792	19.2633	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10609	26793	19.2632	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10610	26794	19.4059	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10611	26795	19.3554	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10612	26796	19.3553	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10613	26797	19.3554	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10614	26798	19.3549	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10615	26799	19.348	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10616	26800	19.345	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10617	26801	19.3442	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10618	26802	19.3431	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10619	26803	19.3431	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10620	26804	19.3428	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10621	26805	19.3426	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10622	26806	19.3425	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10623	26807	19.3424	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10624	26808	19.3425	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10625	26809	19.3424	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10626	26810	19.3423	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10627	26811	19.3419	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10628	26812	19.3419	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10629	26813	19.3419	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10630	26814	19.3419	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10631	26815	19.3417	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10632	26816	19.3415	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10633	26817	19.3412	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10634	26818	19.3412	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10635	26819	19.3408	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10636	26820	19.34	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10637	26821	19.3398	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10638	26822	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10639	26823	19.3393	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10640	26824	19.3396	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10641	26825	19.3392	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10642	26826	19.3392	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10643	26827	19.3359	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10644	26828	19.3334	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10645	26829	19.3304	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10646	26830	19.3244	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10647	26831	19.3177	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10648	26832	19.3149	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10649	26833	19.3098	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10650	26834	19.3001	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10651	26835	19.3001	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10652	26836	19.3	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10653	26837	19.3	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10654	26838	19.2989	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10655	26839	19.2989	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10656	26840	19.2981	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10657	26841	19.2982	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10658	26842	19.2978	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10659	26843	19.2961	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10660	26844	19.2956	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10661	26845	19.2957	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10662	26846	19.2947	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10663	26847	19.2946	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10664	26848	19.2946	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10665	26849	19.2937	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10666	26850	19.2936	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10667	26851	19.2927	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10668	26852	19.2907	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10669	26853	19.2903	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10670	26854	19.2891	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10671	26855	19.289	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10672	26856	19.2882	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10673	26857	19.2882	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10674	26858	19.288	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10675	26859	19.2879	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10676	26860	19.2878	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10677	26861	19.2877	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10678	26862	19.2877	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10679	26863	19.2879	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10680	26864	19.2881	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10681	26865	19.2878	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10682	26866	19.2877	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10683	26867	19.2876	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10684	26868	19.2878	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10685	26869	19.2879	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10686	26870	19.2875	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10687	26871	19.2874	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10688	26872	19.2871	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10689	26873	19.2869	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10690	26874	19.2868	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10691	26875	19.2866	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10692	26876	19.2856	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10693	26877	19.2814	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10694	26878	19.2814	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10695	26879	19.2814	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10696	26880	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10697	26881	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10698	26882	19.281	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10699	26883	19.279	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10700	26884	19.2754	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10701	26885	19.2749	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10702	26886	19.2723	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10703	26887	19.2719	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10704	26888	19.2687	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10705	26889	19.2673	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10706	26890	19.2672	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10707	26891	19.2672	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10708	26892	19.2662	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10709	26893	19.2663	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10710	26894	19.2652	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10711	26895	19.2649	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10712	26896	19.2647	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10713	26897	19.2642	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10714	26898	19.2639	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10715	26899	19.2628	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10716	26900	19.2629	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10717	26901	19.2625	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10718	26902	19.2625	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10719	26903	19.2621	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10720	26904	19.2614	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10721	26905	19.2612	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10722	26906	19.2606	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10723	26907	19.2605	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10724	26908	19.2599	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10725	26909	19.2594	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10726	26910	19.2596	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10727	26911	19.2597	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10728	26912	19.2577	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10729	26913	19.2555	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10730	26914	19.2547	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10731	26915	19.2545	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10732	26916	19.2531	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10733	26917	19.2523	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10734	26918	19.2523	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10735	26919	19.2524	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10736	26920	19.2522	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10737	26921	19.2519	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10738	26922	19.2516	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10739	26923	19.2515	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10740	26924	19.2505	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10741	26925	19.2489	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10742	26926	19.2451	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10743	26927	19.2443	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10744	26928	19.2444	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10745	26929	19.2439	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10746	26930	19.2438	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10747	26931	19.3178	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10748	26932	19.2662	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10749	26933	19.2663	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10750	26934	19.2662	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10751	26935	19.2663	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10752	26936	19.266	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10753	26937	19.2659	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10754	26938	19.2661	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10755	26939	19.2661	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10756	26940	19.263	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10757	26941	19.2629	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10758	26942	19.2629	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10759	26943	19.2525	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10760	26944	19.2525	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10761	26945	19.2525	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10762	26946	19.2524	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10763	26947	19.2444	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10764	26948	19.2443	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10765	26949	19.3936	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
10766	26950	19.3892	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
10767	26951	19.3559	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10768	26952	19.3556	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10769	26953	19.3555	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10770	26954	19.3552	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10771	26955	19.3492	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10772	26956	19.348	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10773	26957	19.3481	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10774	26958	19.3472	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10775	26959	19.347	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10776	26960	19.3466	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10777	26961	19.3443	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10778	26962	19.3429	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10779	26963	19.3432	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10780	26964	19.3435	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10781	26965	19.3427	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10782	26966	19.3426	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10783	26967	19.3424	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10784	26968	19.3421	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10785	26969	19.342	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10786	26970	19.3418	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10787	26971	19.3415	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10788	26972	19.3414	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10789	26973	19.3413	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10790	26974	19.3412	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10791	26975	19.3411	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10792	26976	19.3412	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10793	26977	19.3407	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10794	26978	19.3399	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10795	26979	19.3398	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10796	26980	19.3391	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10797	26981	19.3391	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10798	26982	19.3394	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10799	26983	19.3394	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10800	26984	19.3336	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10801	26985	19.333	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10802	26986	19.3329	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10803	26987	19.3328	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10804	26988	19.3324	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10805	26989	19.3324	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10806	26990	19.3323	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10807	26991	19.3322	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10808	26992	19.3316	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10809	26993	19.3311	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10810	26994	19.3309	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10811	26995	19.3267	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10812	26996	19.3212	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10813	26997	19.3148	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10814	26998	19.3097	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10815	26999	19.3096	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10816	27000	19.3095	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10817	27001	19.3084	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10818	27002	19.3051	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10819	27003	19.305	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10820	27004	19.3	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10821	27005	19.2998	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10822	27006	19.2995	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10823	27007	19.299	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10824	27008	19.2986	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10825	27009	19.2956	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10826	27010	19.2952	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10827	27011	19.294	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10828	27012	19.2911	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10829	27013	19.291	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10830	27014	19.2909	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10831	27015	19.2901	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10832	27016	19.2895	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10833	27017	19.2892	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10834	27018	19.2881	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10835	27019	19.2881	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10836	27020	19.2877	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10837	27021	19.2877	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10838	27022	19.2879	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10839	27023	19.2877	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10840	27024	19.2876	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10841	27025	19.2874	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10842	27026	19.2874	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10843	27027	19.2871	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10844	27028	19.287	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10845	27029	19.2871	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10846	27030	19.287	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10847	27031	19.2869	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10848	27032	19.2868	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10849	27033	19.2867	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10850	27034	19.2851	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10851	27035	19.2851	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10852	27036	19.285	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10853	27037	19.2844	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10854	27038	19.283	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10855	27039	19.2832	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10856	27040	19.2823	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10857	27041	19.2812	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10858	27042	19.2776	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10859	27043	19.2723	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10860	27044	19.2719	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10861	27045	19.2719	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10862	27046	19.2713	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10863	27047	19.2705	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10864	27048	19.2693	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10865	27049	19.2687	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10866	27050	19.2687	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10867	27051	19.2683	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10868	27052	19.2677	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10869	27053	19.2671	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10870	27054	19.2671	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10871	27055	19.2671	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10872	27056	19.267	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10873	27057	19.2667	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10874	27058	19.2666	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10875	27059	19.2663	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10876	27060	19.2665	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10877	27061	19.2663	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10878	27062	19.2661	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10879	27063	19.2662	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10880	27064	19.2657	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10881	27065	19.2653	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10882	27066	19.2649	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10883	27067	19.2652	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10884	27068	19.2653	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10885	27069	19.2645	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10886	27070	19.2647	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10887	27071	19.264	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10888	27072	19.2641	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10889	27073	19.2635	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10890	27074	19.2637	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10891	27075	19.2636	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10892	27076	19.2628	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10893	27077	19.2629	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10894	27078	19.2626	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10895	27079	19.2627	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10896	27080	19.2624	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10897	27081	19.2621	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10898	27082	19.2622	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10899	27083	19.2616	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10900	27084	19.2613	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10901	27085	19.2612	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10902	27086	19.2607	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10903	27087	19.2605	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10904	27088	19.2606	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10905	27089	19.2592	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10906	27090	19.2594	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10907	27091	19.2594	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10908	27092	19.2582	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10909	27093	19.258	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10910	27094	19.2575	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10911	27095	19.2577	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10912	27096	19.2568	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10913	27097	19.257	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10914	27098	19.2569	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10915	27099	19.2564	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10916	27100	19.2561	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10917	27101	19.254	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10918	27102	19.2532	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10919	27103	19.2527	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10920	27104	19.2517	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10921	27105	19.2439	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10922	27106	19.244	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10923	27107	19.2325	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10924	27108	19.2325	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	13	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10925	27109	19.2318	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	7	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10926	27110	19.3892	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10927	27111	19.2636	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10928	27112	19.2632	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10929	27113	19.2631	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10930	27114	19.2631	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10931	27115	19.2632	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10932	27116	19.2628	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10933	27117	19.263	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10934	27118	19.2628	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10935	27119	19.263	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10936	27120	19.2618	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10937	27121	19.2609	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10938	27122	19.3593	104.05	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10939	27123	19.358	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10940	27124	19.3563	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10941	27125	19.3469	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10942	27126	19.3468	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10943	27127	19.3466	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10944	27128	19.3465	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10945	27129	19.3472	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10946	27130	19.3465	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10947	27131	19.3467	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10948	27132	19.3465	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10949	27133	19.3464	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10950	27134	19.3464	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10951	27135	19.3462	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10952	27136	19.3453	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10953	27137	19.3444	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10954	27138	19.3431	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10955	27139	19.3428	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10956	27140	19.3426	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10957	27141	19.3424	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10958	27142	19.3419	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10959	27143	19.3415	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10960	27144	19.3413	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10961	27145	19.3414	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10962	27146	19.3404	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10963	27147	19.3406	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10964	27148	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10965	27149	19.3393	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10966	27150	19.3392	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10967	27151	19.3359	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10968	27152	19.3358	104.064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10969	27153	19.3349	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10970	27154	19.3322	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10971	27155	19.3248	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
10972	27156	19.3247	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10973	27157	19.3248	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10974	27158	19.3247	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10975	27159	19.3222	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
10976	27160	19.3149	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10977	27161	19.3148	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10978	27162	19.311	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10979	27163	19.3084	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	12	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10980	27164	19.303	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10981	27165	19.3031	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10982	27166	19.3008	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	8	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10983	27167	19.3008	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10984	27168	19.2974	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10985	27169	19.2945	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10986	27170	19.2928	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10987	27171	19.2927	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10988	27172	19.2926	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10989	27173	19.2912	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10990	27174	19.2904	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10991	27175	19.29	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10992	27176	19.2888	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10993	27177	19.2881	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10994	27178	19.2869	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10995	27179	19.2854	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10996	27180	19.2852	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10997	27181	19.285	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
10998	27182	19.2833	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
10999	27183	19.2826	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11000	27184	19.2727	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11001	27185	19.2662	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11002	27186	19.2661	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11003	27187	19.2653	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11004	27188	19.2627	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11005	27189	19.2625	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11006	27190	19.261	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11007	27191	19.261	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11008	27192	19.2608	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11009	27193	19.2603	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11010	27194	19.2601	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11011	27195	19.26	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11012	27196	19.2594	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11013	27197	19.2593	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11014	27198	19.2593	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11015	27199	19.2577	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11016	27200	19.2561	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11017	27201	19.256	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11018	27202	19.2543	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11019	27203	19.2524	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11020	27204	19.2517	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11021	27205	19.2515	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11022	27206	19.2514	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11023	27207	19.2485	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	9	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11024	27208	19.2486	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	7	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11025	27209	19.2449	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	1	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11026	27210	19.2447	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	2	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11027	27211	19.2446	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11028	27212	19.2439	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11029	27213	19.2323	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11030	27214	19.3322	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11031	27215	19.3249	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
11032	27216	19.3249	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11033	27217	19.4054	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11034	27218	19.4054	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11035	27219	19.3708	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11036	27220	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11037	27221	19.368	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11038	27222	19.3648	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11039	27223	19.3549	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11040	27224	19.3521	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11041	27225	19.352	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	28	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11042	27226	19.3521	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11043	27227	19.3519	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11044	27228	19.3489	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11045	27229	19.3488	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11046	27230	19.347	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11047	27231	19.3459	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11048	27232	19.3454	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11049	27233	19.3407	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11050	27234	19.3318	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11051	27235	19.331	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11052	27236	19.3309	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11053	27237	19.3288	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11054	27238	19.3206	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11055	27239	19.3203	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11056	27240	19.31	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11057	27241	19.3021	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11058	27242	19.3021	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11059	27243	19.2751	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11060	27244	19.2739	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11061	27245	19.2704	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11062	27246	19.2704	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11063	27247	19.2654	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11064	27248	19.265	104.25	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11065	27249	19.2547	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11066	27250	19.2475	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11067	27251	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11068	27252	19.3707	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11069	27253	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11070	27254	19.3704	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11071	27255	19.3706	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11072	27256	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11073	27257	19.3705	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11074	27258	19.3704	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11075	27259	19.352	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11076	27260	19.3519	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11077	27261	19.3459	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11078	27262	19.3459	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11079	27263	19.3459	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11080	27264	19.3459	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11081	27265	19.3459	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11082	27266	19.3318	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11083	27267	19.3317	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11084	27268	19.331	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11085	27269	19.331	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11086	27270	19.3205	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11087	27271	19.3204	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11088	27272	19.2698	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11089	27273	19.2698	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11090	27274	19.2698	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11091	27275	19.2697	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11092	27276	19.2696	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11093	27277	19.2696	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11094	27278	19.2696	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11095	27279	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11096	27280	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11097	27281	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11098	27282	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11099	27283	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11100	27284	19.2525	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11101	27285	19.2525	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11102	27286	19.2525	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11103	27287	19.2525	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11104	27288	19.4003	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11105	27289	19.3885	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11106	27290	19.3885	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	12	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11107	27291	19.3825	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11108	27292	19.3794	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11109	27293	19.3754	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
11110	27294	19.3736	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11111	27295	19.3733	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11112	27296	19.371	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11113	27297	19.3707	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11114	27298	19.3658	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11115	27299	19.3611	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11116	27300	19.36	104.084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	12	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11117	27301	19.3593	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	10	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11118	27302	19.3592	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11119	27303	19.3577	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11120	27304	19.3578	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11121	27305	19.3576	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11122	27306	19.3576	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	16	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11123	27307	19.3569	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11124	27308	19.3569	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11125	27309	19.3557	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11126	27310	19.3537	104.057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	56	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11127	27311	19.3545	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11128	27312	19.3525	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11129	27313	19.3525	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11130	27314	19.3524	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11131	27315	19.3514	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11132	27316	19.3505	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11133	27317	19.3501	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11134	27318	19.3498	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	12	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11135	27319	19.3486	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11136	27320	19.3497	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11137	27321	19.3496	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11138	27322	19.3487	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11139	27323	19.3488	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11140	27324	19.3487	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11141	27325	19.349	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11142	27326	19.347	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11143	27327	19.3469	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11144	27328	19.3467	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11145	27329	19.3466	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11146	27330	19.3461	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11147	27331	19.3457	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11148	27332	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11149	27333	19.345	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11150	27334	19.3447	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11151	27335	19.3431	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11152	27336	19.3408	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11153	27337	19.3397	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	1	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11154	27338	19.3395	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11155	27339	19.3388	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11156	27340	19.3367	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11157	27341	19.3351	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11158	27342	19.3349	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11159	27343	19.3348	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11160	27344	19.3324	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11161	27345	19.3325	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11162	27346	19.3327	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11163	27347	19.3327	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11164	27348	19.3327	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11165	27349	19.3326	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11166	27350	19.3314	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11167	27351	19.3312	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	50	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11168	27352	19.33	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11169	27353	19.3304	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11170	27354	19.3303	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11171	27355	19.3275	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11172	27356	19.3275	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11173	27357	19.3214	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11174	27358	19.3206	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11175	27359	19.3205	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11176	27360	19.3201	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11177	27361	19.3199	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11178	27362	19.3197	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11179	27363	19.3187	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11180	27364	19.3133	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11181	27365	19.3102	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11182	27366	19.3086	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11183	27367	19.3086	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11184	27368	19.3071	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11185	27369	19.3054	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11186	27370	19.3037	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11187	27371	19.2966	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11188	27372	19.2881	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11189	27373	19.2882	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11190	27374	19.288	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11191	27375	19.2855	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11192	27376	19.2855	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11193	27377	19.2848	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11194	27378	19.2848	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11195	27379	19.2793	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
11196	27380	19.2722	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11197	27381	19.2707	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11198	27382	19.2681	104.257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11199	27383	19.2682	104.257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11200	27384	19.2673	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11201	27385	19.267	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11202	27386	19.2666	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11203	27387	19.2659	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11204	27388	19.266	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11205	27389	19.2647	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11206	27390	19.2641	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11207	27391	19.2638	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11208	27392	19.2637	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11209	27393	19.2608	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11210	27394	19.2601	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11211	27395	19.2606	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11212	27396	19.2605	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11213	27397	19.26	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11214	27398	19.26	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11215	27399	19.2592	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11216	27400	19.2588	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11217	27401	19.2566	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11218	27402	19.2561	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11219	27403	19.2561	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11220	27404	19.2536	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11221	27405	19.254	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11222	27406	19.254	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11223	27407	19.2539	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11224	27408	19.2482	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11225	27409	19.246	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11226	27410	19.2438	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11227	27411	19.2433	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	2	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11228	27412	19.2393	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11229	27413	19.2327	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11230	27414	19.2327	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	13	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11231	27415	19.2326	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	13	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11232	27416	19.2326	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11233	27417	19.3824	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11234	27418	19.3733	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11235	27419	19.3707	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11236	27420	19.3707	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11237	27421	19.3707	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11238	27422	19.3545	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11239	27423	19.3545	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11240	27424	19.3501	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11241	27425	19.3501	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11242	27426	19.35	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11243	27427	19.3487	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11244	27428	19.3486	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11245	27429	19.349	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11246	27430	19.3479	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11247	27431	19.346	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11248	27432	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11249	27433	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11250	27434	19.3457	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11251	27435	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11252	27436	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11253	27437	19.3456	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11254	27438	19.3456	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11255	27439	19.3452	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11256	27440	19.345	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11257	27441	19.345	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11258	27442	19.3451	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11259	27443	19.3446	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11260	27444	19.3389	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11261	27445	19.3389	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11262	27446	19.3382	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11263	27447	19.3352	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11264	27448	19.3351	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11265	27449	19.3323	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11266	27450	19.3274	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11267	27451	19.3223	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11268	27452	19.32	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11269	27453	19.3202	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11270	27454	19.3202	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11271	27455	19.3189	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11272	27456	19.3072	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11273	27457	19.3072	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11274	27458	19.3072	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11275	27459	19.3071	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11276	27460	19.3055	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11277	27461	19.3056	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11278	27462	19.3055	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11279	27463	19.3056	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11280	27464	19.3055	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11281	27465	19.3008	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11282	27466	19.2969	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11283	27467	19.2969	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11284	27468	19.2968	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11285	27469	19.2968	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11286	27470	19.2964	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11287	27471	19.2965	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11288	27472	19.2955	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11289	27473	19.2955	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11290	27474	19.2722	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11291	27475	19.2721	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11292	27476	19.2721	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11293	27477	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11294	27478	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11295	27479	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11296	27480	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11297	27481	19.2694	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11298	27482	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11299	27483	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11300	27484	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11301	27485	19.2692	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11302	27486	19.269	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11303	27487	19.269	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11304	27488	19.269	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11305	27489	19.269	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11306	27490	19.2693	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11307	27491	19.2607	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11308	27492	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11309	27493	19.2438	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11310	27494	19.3639	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	35	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11311	27495	19.3621	104.042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	5	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11312	27496	19.3549	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11313	27497	19.355	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11314	27498	19.3525	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11315	27499	19.3524	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	4	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11316	27500	19.3506	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11317	27501	19.347	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11318	27502	19.3468	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11319	27503	19.3468	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	19	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11320	27504	19.3467	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11321	27505	19.3477	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11322	27506	19.3472	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11323	27507	19.3465	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11324	27508	19.3465	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11325	27509	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11326	27510	19.3448	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11327	27511	19.343	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11328	27512	19.343	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11329	27513	19.343	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11330	27514	19.3429	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11331	27515	19.3371	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11332	27516	19.3368	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11333	27517	19.3363	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11334	27518	19.3365	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11335	27519	19.3309	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11336	27520	19.3308	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11337	27521	19.3305	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11338	27522	19.3302	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11339	27523	19.3301	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	2	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11340	27524	19.3299	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11341	27525	19.3279	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11342	27526	19.3279	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11343	27527	19.3152	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11344	27528	19.3085	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11345	27529	19.3085	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11346	27530	19.3048	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11347	27531	19.2918	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11348	27532	19.289	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11349	27533	19.2889	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11350	27534	19.2836	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11351	27535	19.27	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11352	27536	19.2689	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11353	27537	19.269	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	13	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11354	27538	19.2681	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11355	27539	19.268	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	8	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11356	27540	19.2673	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11357	27541	19.2666	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11358	27542	19.2641	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11359	27543	19.2641	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11360	27544	19.2625	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11361	27545	19.2626	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11362	27546	19.2608	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11363	27547	19.2609	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11364	27548	19.2541	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11365	27549	19.2482	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11366	27550	19.246	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11367	27551	19.2459	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11368	27552	19.2453	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11369	27553	19.245	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11370	27554	19.2446	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	8	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11371	27555	19.3479	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11372	27556	19.3477	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11373	27557	19.3466	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11374	27558	19.3465	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11375	27559	19.3457	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11376	27560	19.3457	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11377	27561	19.3456	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11378	27562	19.3448	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11379	27563	19.3455	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11380	27564	19.3365	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11381	27565	19.3364	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11382	27566	19.2919	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11383	27567	19.4059	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	4	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11384	27568	19.4004	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11385	27569	19.4005	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11386	27570	19.3881	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	9	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11387	27571	19.3759	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11388	27572	19.3758	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	9	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11389	27573	19.3757	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11390	27574	19.374	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11391	27575	19.3737	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11392	27576	19.3734	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11393	27577	19.3715	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11394	27578	19.3698	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11395	27579	19.3667	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11396	27580	19.3658	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11397	27581	19.3657	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11398	27582	19.3598	104.046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11399	27583	19.3576	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11400	27584	19.3578	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11401	27585	19.3578	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11402	27586	19.3577	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	16	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11403	27587	19.3577	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11404	27588	19.3573	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11405	27589	19.3569	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11406	27590	19.3542	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11407	27591	19.3524	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11408	27592	19.3525	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11409	27593	19.3527	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11410	27594	19.3526	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11411	27595	19.3525	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11412	27596	19.3496	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11413	27597	19.3496	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11414	27598	19.3497	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11415	27599	19.3481	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11416	27600	19.3474	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11417	27601	19.3483	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11418	27602	19.3472	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11419	27603	19.3464	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11420	27604	19.3439	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11421	27605	19.3439	104.246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11422	27606	19.3431	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11423	27607	19.3432	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11424	27608	19.3415	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	35	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11425	27609	19.3409	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11426	27610	19.3409	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11427	27611	19.3396	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11428	27612	19.3395	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11429	27613	19.3384	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11430	27614	19.3366	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11431	27615	19.3338	104.058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11432	27616	19.3319	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11433	27617	19.3328	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11434	27618	19.3328	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11435	27619	19.3327	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11436	27620	19.3314	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11437	27621	19.331	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11438	27622	19.3305	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11439	27623	19.3304	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11440	27624	19.3306	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11441	27625	19.3305	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11442	27626	19.3306	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11443	27627	19.3296	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11444	27628	19.3297	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11445	27629	19.3278	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11446	27630	19.3278	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11447	27631	19.3271	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11448	27632	19.3257	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11449	27633	19.32	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11450	27634	19.3199	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11451	27635	19.32	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11452	27636	19.3194	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11453	27637	19.31	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11454	27638	19.3087	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11455	27639	19.3082	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11456	27640	19.3082	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11457	27641	19.3069	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11458	27642	19.3069	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11459	27643	19.3039	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11460	27644	19.3029	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11461	27645	19.3022	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11462	27646	19.2988	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11463	27647	19.2964	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11464	27648	19.2965	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11465	27649	19.296	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11466	27650	19.2916	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11467	27651	19.2916	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11468	27652	19.2902	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11469	27653	19.2898	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11470	27654	19.2856	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11471	27655	19.2855	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11472	27656	19.2826	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11473	27657	19.2816	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11474	27658	19.2808	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11475	27659	19.2809	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11476	27660	19.2771	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11477	27661	19.2772	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11478	27662	19.2772	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11479	27663	19.2753	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11480	27664	19.2739	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11481	27665	19.2717	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11482	27666	19.2714	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11483	27667	19.2701	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11484	27668	19.2664	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11485	27669	19.2663	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11486	27670	19.2644	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11487	27671	19.2647	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11488	27672	19.2626	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11489	27673	19.2614	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11490	27674	19.2604	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11491	27675	19.2608	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11492	27676	19.2606	104.246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11493	27677	19.2602	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11494	27678	19.2602	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11495	27679	19.2594	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11496	27680	19.2598	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11497	27681	19.2594	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11498	27682	19.258	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11499	27683	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11500	27684	19.2565	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11501	27685	19.247	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11502	27686	19.4004	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11503	27687	19.3737	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11504	27688	19.3734	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11505	27689	19.3734	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11506	27690	19.3715	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11507	27691	19.3715	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11508	27692	19.3496	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11509	27693	19.3496	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11510	27694	19.3483	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11511	27695	19.3482	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11512	27696	19.3465	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11513	27697	19.3462	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11514	27698	19.3461	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11515	27699	19.3463	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11516	27700	19.344	104.246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11517	27701	19.3396	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11518	27702	19.3396	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11519	27703	19.3367	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11520	27704	19.332	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11521	27705	19.3319	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11522	27706	19.3327	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11523	27707	19.3314	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11524	27708	19.3309	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11525	27709	19.3297	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11526	27710	19.3297	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11527	27711	19.31	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11528	27712	19.307	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11529	27713	19.296	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11530	27714	19.2959	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11531	27715	19.2959	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11532	27716	19.2959	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11533	27717	19.296	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11534	27718	19.2899	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11535	27719	19.2743	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11536	27720	19.2742	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	5	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11537	27721	19.2742	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11538	27722	19.2714	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11539	27723	19.2713	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11540	27724	19.2699	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11541	27725	19.2699	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11542	27726	19.2699	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11543	27727	19.27	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11544	27728	19.2627	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11545	27729	19.2594	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11546	27730	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11547	27731	19.2565	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11548	27732	19.247	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11549	27733	19.4008	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11550	27734	19.3359	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11551	27735	19.3323	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11552	27736	19.3141	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11553	27737	19.2833	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11554	27738	19.2727	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11555	27739	19.2728	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11556	27740	19.2635	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11557	27741	19.263	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11558	27742	19.2625	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11559	27743	19.2623	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11560	27744	19.2626	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11561	27745	19.2617	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11562	27746	19.2614	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11563	27747	19.2615	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11564	27748	19.2587	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11565	27749	19.2578	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11566	27750	19.2568	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11567	27751	19.2564	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11568	27752	19.2549	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11569	27753	19.2523	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11570	27754	19.2459	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11571	27755	19.245	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11572	27756	19.3359	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11573	27757	19.3141	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11574	27758	19.2626	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11575	27759	19.263	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11576	27760	19.2625	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11577	27761	19.2617	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11578	27762	19.2615	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11579	27763	19.2617	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11580	27764	19.2614	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11581	27765	19.2615	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11582	27766	19.2615	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11583	27767	19.2593	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11584	27768	19.2588	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11585	27769	19.2566	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11586	27770	19.2565	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11587	27771	19.255	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11588	27772	19.2549	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11589	27773	19.2524	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11590	27774	19.3745	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11591	27775	19.3444	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11592	27776	19.3443	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	5	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11593	27777	19.3443	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11594	27778	19.3434	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	23	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11595	27779	19.342	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11596	27780	19.3358	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11597	27781	19.3358	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11598	27782	19.3346	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11599	27783	19.3249	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11600	27784	19.3016	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11601	27785	19.3009	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	8	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11602	27786	19.3009	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11603	27787	19.2997	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11604	27788	19.3001	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11605	27789	19.2883	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11606	27790	19.2882	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11607	27791	19.2881	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11608	27792	19.2876	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11609	27793	19.2848	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11610	27794	19.2825	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11611	27795	19.27	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11612	27796	19.2652	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11613	27797	19.2614	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11614	27798	19.26	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11615	27799	19.2599	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11616	27800	19.2594	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11617	27801	19.2591	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11618	27802	19.2583	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11619	27803	19.2568	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11620	27804	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11621	27805	19.2569	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11622	27806	19.2557	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11623	27807	19.2519	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11624	27808	19.2459	104.142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11625	27809	19.2441	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11626	27810	19.2438	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11627	27811	19.2691	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11628	27812	19.2691	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11629	27813	19.2691	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11630	27814	19.2691	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11631	27815	19.2659	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11632	27816	19.2659	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11633	27817	19.2615	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11634	27818	19.2597	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11635	27819	19.2596	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11636	27820	19.2584	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11637	27821	19.2584	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11638	27822	19.2583	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11639	27823	19.3742	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11640	27824	19.3531	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11641	27825	19.353	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	4	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11642	27826	19.3492	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11643	27827	19.3462	104.052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	30	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11644	27828	19.3462	104.052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	23	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11645	27829	19.3425	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11646	27830	19.3422	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11647	27831	19.3221	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11648	27832	19.322	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11649	27833	19.3218	104.127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11650	27834	19.2946	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11651	27835	19.2885	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11652	27836	19.287	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11653	27837	19.2834	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11654	27838	19.2778	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11655	27839	19.264	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11656	27840	19.2624	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11657	27841	19.2617	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11658	27842	19.2619	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11659	27843	19.2619	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11660	27844	19.2605	104.246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11661	27845	19.26	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11662	27846	19.2598	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11663	27847	19.2592	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11664	27848	19.2588	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11665	27849	19.2582	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11666	27850	19.2564	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11667	27851	19.2563	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11668	27852	19.2516	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11669	27853	19.2516	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11670	27854	19.2513	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11671	27855	19.2512	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11672	27856	19.2512	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11673	27857	19.2452	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11674	27858	19.3427	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11675	27859	19.3426	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11676	27860	19.3426	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11677	27861	19.2618	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11678	27862	19.2526	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11679	27863	19.2526	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11680	27864	19.2526	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11681	27865	19.2525	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11682	27866	19.2525	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11683	27867	19.3797	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11684	27868	19.3612	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11685	27869	19.3611	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11686	27870	19.3528	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	31	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11687	27871	19.3477	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11688	27872	19.3319	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11689	27873	19.3234	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11690	27874	19.3171	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11691	27875	19.2973	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11692	27876	19.2972	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11693	27877	19.2971	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11694	27878	19.2903	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11695	27879	19.2778	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11696	27880	19.2641	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11697	27881	19.2617	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11698	27882	19.2612	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11699	27883	19.2604	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11700	27884	19.2552	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11701	27885	19.2413	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	12	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11702	27886	19.2417	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11703	27887	19.2413	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11704	27888	19.2412	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11705	27889	19.2411	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11706	27890	19.3171	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11707	27891	19.3104	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11708	27892	19.3104	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11709	27893	19.3104	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11710	27894	19.2974	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11711	27895	19.2971	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11712	27896	19.2971	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11713	27897	19.2903	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11714	27898	19.2902	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11715	27899	19.2617	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11716	27900	19.4046	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11717	27901	19.3754	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	9	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11718	27902	19.3753	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	7	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11719	27903	19.3468	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11720	27904	19.3386	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11721	27905	19.3357	104.064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11722	27906	19.316	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	13	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11723	27907	19.2837	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11724	27908	19.273	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	8	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11725	27909	19.2664	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11726	27910	19.2661	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11727	27911	19.2614	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11728	27912	19.2612	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11729	27913	19.2595	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11730	27914	19.2592	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11731	27915	19.2537	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11732	27916	19.2525	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11733	27917	19.4046	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11734	27918	19.4046	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11735	27919	19.3754	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	7	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11736	27920	19.3754	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	9	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11737	27921	19.3753	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	7	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11738	27922	19.2664	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11739	27923	19.3982	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11740	27924	19.3779	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11741	27925	19.3767	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11742	27926	19.3767	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11743	27927	19.3768	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11744	27928	19.3767	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11745	27929	19.3724	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
11746	27930	19.3723	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11747	27931	19.37	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11748	27932	19.3694	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11749	27933	19.3646	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11750	27934	19.3645	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11751	27935	19.363	104.049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	19	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11752	27936	19.361	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11753	27937	19.3602	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	11	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11754	27938	19.3602	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	8	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11755	27939	19.3565	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	16	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11756	27940	19.3556	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11757	27941	19.3521	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11758	27942	19.3481	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11759	27943	19.3491	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11760	27944	19.349	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11761	27945	19.3489	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11762	27946	19.3478	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11763	27947	19.3485	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11764	27948	19.3466	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11765	27949	19.347	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11766	27950	19.3465	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11767	27951	19.346	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11768	27952	19.3441	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11769	27953	19.3416	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11770	27954	19.3417	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11771	27955	19.3395	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11772	27956	19.3382	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11773	27957	19.3383	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11774	27958	19.3378	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11775	27959	19.3335	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11776	27960	19.3324	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11777	27961	19.3323	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11778	27962	19.331	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11779	27963	19.3275	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11780	27964	19.3257	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	57	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11781	27965	19.3256	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11782	27966	19.3239	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11783	27967	19.323	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11784	27968	19.3218	104.08	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11785	27969	19.3203	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11786	27970	19.3186	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11787	27971	19.3145	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11788	27972	19.3104	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11789	27973	19.3032	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11790	27974	19.3032	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11791	27975	19.3032	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11792	27976	19.3031	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11793	27977	19.3031	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11794	27978	19.2936	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11795	27979	19.2922	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11796	27980	19.2882	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	5	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11797	27981	19.2882	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11798	27982	19.2846	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11799	27983	19.279	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
11800	27984	19.2741	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11801	27985	19.2705	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11802	27986	19.2696	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11803	27987	19.2687	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11804	27988	19.2695	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11805	27989	19.2678	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11806	27990	19.2671	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11807	27991	19.2668	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11808	27992	19.2665	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11809	27993	19.266	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11810	27994	19.2614	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11811	27995	19.2614	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11812	27996	19.2608	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11813	27997	19.2596	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11814	27998	19.2591	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11815	27999	19.256	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11816	28000	19.256	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11817	28001	19.2541	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11818	28002	19.251	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11819	28003	19.2323	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11820	28004	19.37	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11821	28005	19.37	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11822	28006	19.3522	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11823	28007	19.3481	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11824	28008	19.349	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11825	28009	19.3489	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11826	28010	19.3486	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11827	28011	19.3478	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11828	28012	19.3477	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11829	28013	19.3478	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11830	28014	19.3461	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11831	28015	19.3461	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11832	28016	19.346	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11833	28017	19.3461	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11834	28018	19.3442	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11835	28019	19.3442	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11836	28020	19.344	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11837	28021	19.344	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11838	28022	19.3396	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11839	28023	19.3395	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11840	28024	19.3394	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11841	28025	19.3394	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11842	28026	19.3394	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11843	28027	19.3378	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11844	28028	19.3377	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11845	28029	19.3201	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11846	28030	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11847	28031	19.2959	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11848	28032	19.2922	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11849	28033	19.2669	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11850	28034	19.266	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11851	28035	19.2659	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11852	28036	19.4004	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11853	28037	19.3932	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11854	28038	19.381	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11855	28039	19.3776	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11856	28040	19.3729	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11857	28041	19.3729	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11858	28042	19.3625	104.051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11859	28043	19.3625	104.052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11860	28044	19.3607	104.024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	1	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11861	28045	19.3606	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11862	28046	19.3551	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11863	28047	19.3482	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11864	28048	19.3483	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11865	28049	19.3477	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11866	28050	19.3477	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11867	28051	19.3471	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11868	28052	19.3469	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11869	28053	19.3467	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	19	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11870	28054	19.3466	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11871	28055	19.3465	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11872	28056	19.3462	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11873	28057	19.337	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	37	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11874	28058	19.328	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11875	28059	19.3157	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11876	28060	19.3012	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11877	28061	19.294	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11878	28062	19.2642	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11879	28063	19.2617	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11880	28064	19.2616	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11881	28065	19.2615	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11882	28066	19.2549	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11883	28067	19.253	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11884	28068	19.2455	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	15	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11885	28069	19.2455	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	9	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11886	28070	19.2411	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11887	28071	19.238	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	8	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11888	28072	19.2056	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11889	28073	19.4004	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11890	28074	19.381	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11891	28075	19.3776	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11892	28076	19.3624	104.052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11893	28077	19.357	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11894	28078	19.3484	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11895	28079	19.3484	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11896	28080	19.3483	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11897	28081	19.3483	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11898	28082	19.3483	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11899	28083	19.3481	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11900	28084	19.3482	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11901	28085	19.348	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11902	28086	19.3479	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11903	28087	19.3481	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11904	28088	19.2696	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11905	28089	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11906	28090	19.2695	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11907	28091	19.2643	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11908	28092	19.2617	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11909	28093	19.2531	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11910	28094	19.2531	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11911	28095	19.4059	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11912	28096	19.4006	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11913	28097	19.4006	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11914	28098	19.3901	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	6	4	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
11915	28099	19.3813	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	7	23	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
11916	28100	19.376	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	9	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11917	28101	19.373	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11918	28102	19.3736	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11919	28103	19.3733	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11920	28104	19.3732	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11921	28105	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11922	28106	19.3716	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11923	28107	19.3715	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11924	28108	19.3706	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11925	28109	19.3705	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	1	7	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
11926	28110	19.37	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11927	28111	19.3679	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11928	28112	19.3677	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11929	28113	19.3677	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11930	28114	19.3677	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11931	28115	19.3609	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	12	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11932	28116	19.3613	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11933	28117	19.3612	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11934	28118	19.3562	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11935	28119	19.3499	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11936	28120	19.3478	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11937	28121	19.3465	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11938	28122	19.3449	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11939	28123	19.3424	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11940	28124	19.3325	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11941	28125	19.3199	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11942	28126	19.3023	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11943	28127	19.3024	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11944	28128	19.2988	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11945	28129	19.2807	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11946	28130	19.2658	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11947	28131	19.2617	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11948	28132	19.2617	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11949	28133	19.2605	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11950	28134	19.2604	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11951	28135	19.2054	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11952	28136	19.4007	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11953	28137	19.4006	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11954	28138	19.3735	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11955	28139	19.3733	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11956	28140	19.3724	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11957	28141	19.3731	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11958	28142	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11959	28143	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11960	28144	19.3704	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11961	28145	19.3704	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11962	28146	19.3562	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11963	28147	19.3449	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11964	28148	19.3423	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11965	28149	19.3324	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11966	28150	19.2657	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11967	28151	19.3736	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11968	28152	19.342	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
11969	28153	19.269	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11970	28154	19.2632	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11971	28155	19.2589	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	9	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11972	28156	19.3735	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11973	28157	19.2722	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11974	28158	19.2721	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11975	28159	19.2721	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11976	28160	19.2722	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11977	28161	19.2633	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11978	28162	19.2589	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	9	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11979	28163	19.2588	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	9	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11980	28164	19.4056	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11981	28165	19.4018	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11982	28166	19.4014	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11983	28167	19.4008	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11984	28168	19.3991	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11985	28169	19.3978	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
11986	28170	19.3928	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11987	28171	19.3927	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11988	28172	19.3765	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11989	28173	19.3761	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11990	28174	19.3761	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	5	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11991	28175	19.376	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	12	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11992	28176	19.3759	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	8	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11993	28177	19.3761	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11994	28178	19.376	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	7	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11995	28179	19.376	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11996	28180	19.3743	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
11997	28181	19.3741	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11998	28182	19.3741	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
11999	28183	19.3733	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12000	28184	19.3705	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12001	28185	19.3689	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12002	28186	19.3683	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	7	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12003	28187	19.3669	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	7	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
12004	28188	19.3663	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12005	28189	19.3632	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12006	28190	19.3629	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	18	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12007	28191	19.3617	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	12	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12008	28192	19.3613	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12009	28193	19.3613	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12010	28194	19.3612	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12011	28195	19.3612	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	1	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12012	28196	19.3605	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	13	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12013	28197	19.3602	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	10	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12014	28198	19.3602	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12015	28199	19.3595	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	14	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12016	28200	19.3594	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	22	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12017	28201	19.3592	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12018	28202	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12019	28203	19.3589	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12020	28204	19.3582	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12021	28205	19.3575	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12022	28206	19.3571	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	34	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12023	28207	19.3566	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12024	28208	19.3566	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12025	28209	19.3554	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12026	28210	19.3538	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12027	28211	19.3531	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12028	28212	19.3532	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12029	28213	19.353	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12030	28214	19.3531	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12031	28215	19.353	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12032	28216	19.3531	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12033	28217	19.353	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12034	28218	19.3528	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12035	28219	19.3526	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12036	28220	19.3515	104.074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12037	28221	19.3516	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12038	28222	19.3513	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12039	28223	19.3513	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12040	28224	19.3509	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12041	28225	19.3497	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12042	28226	19.35	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12043	28227	19.3488	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12044	28228	19.3488	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	38	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12045	28229	19.3486	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12046	28230	19.3483	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12047	28231	19.3483	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12048	28232	19.3484	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12049	28233	19.3492	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12050	28234	19.3481	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12051	28235	19.3481	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12052	28236	19.3483	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12053	28237	19.3479	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12054	28238	19.3478	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12055	28239	19.348	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12056	28240	19.3477	104.1	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12057	28241	19.3476	104.1	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	12	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12058	28242	19.3472	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12059	28243	19.348	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12060	28244	19.3464	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12061	28245	19.3462	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12062	28246	19.3464	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12063	28247	19.3462	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12064	28248	19.3461	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12065	28249	19.3461	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12066	28250	19.3452	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	26	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12067	28251	19.3448	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	26	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12068	28252	19.3449	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12069	28253	19.3448	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12070	28254	19.3438	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12071	28255	19.3439	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	23	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12072	28256	19.3424	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12073	28257	19.3423	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12074	28258	19.3422	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12075	28259	19.3421	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12076	28260	19.3408	104.049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	74	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12077	28261	19.3415	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12078	28262	19.3403	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12079	28263	19.3382	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12080	28264	19.338	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12081	28265	19.3381	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12082	28266	19.3377	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12083	28267	19.3376	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12084	28268	19.337	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12085	28269	19.3364	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12086	28270	19.3366	104.063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	36	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12087	28271	19.3365	104.063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12088	28272	19.3362	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12089	28273	19.3361	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12090	28274	19.3353	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12091	28275	19.3365	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12092	28276	19.3348	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12093	28277	19.3349	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	56	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12094	28278	19.3354	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12095	28279	19.3344	104.057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12096	28280	19.334	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12097	28281	19.3341	104.057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12098	28282	19.3324	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12099	28283	19.3327	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12100	28284	19.3327	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12101	28285	19.3327	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12102	28286	19.3324	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12103	28287	19.3319	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12104	28288	19.3314	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12105	28289	19.3309	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12106	28290	19.3308	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12107	28291	19.3307	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12108	28292	19.3301	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12109	28293	19.3301	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12110	28294	19.3299	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12111	28295	19.3295	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12112	28296	19.3299	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12113	28297	19.3287	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12114	28298	19.3286	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12115	28299	19.3278	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12116	28300	19.3271	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12117	28301	19.3269	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12118	28302	19.3241	104.072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12119	28303	19.3228	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12120	28304	19.3209	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12121	28305	19.3209	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12122	28306	19.3208	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12123	28307	19.3207	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12124	28308	19.3206	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12125	28309	19.3197	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12126	28310	19.3195	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12127	28311	19.3194	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12128	28312	19.3192	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12129	28313	19.3192	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12130	28314	19.3191	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12131	28315	19.319	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12132	28316	19.319	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12133	28317	19.3187	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12134	28318	19.3187	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12135	28319	19.3186	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12136	28320	19.3185	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12137	28321	19.3185	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12138	28322	19.317	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12139	28323	19.3168	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12140	28324	19.3169	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12141	28325	19.3167	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12142	28326	19.3168	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12143	28327	19.3162	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12144	28328	19.3157	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12145	28329	19.3156	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12146	28330	19.3155	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12147	28331	19.3151	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12148	28332	19.3152	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12149	28333	19.3151	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12150	28334	19.315	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12151	28335	19.3104	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12152	28336	19.3097	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12153	28337	19.3084	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12154	28338	19.3082	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12155	28339	19.308	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12156	28340	19.307	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12157	28341	19.3072	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12158	28342	19.307	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12159	28343	19.3066	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12160	28344	19.3065	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12161	28345	19.304	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12162	28346	19.3043	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12163	28347	19.3042	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12164	28348	19.3034	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12165	28349	19.3031	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12166	28350	19.3033	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12167	28351	19.3031	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12168	28352	19.3031	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12169	28353	19.3023	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12170	28354	19.3026	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12171	28355	19.3021	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12172	28356	19.3021	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12173	28357	19.3025	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12174	28358	19.3024	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12175	28359	19.3025	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12176	28360	19.302	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12177	28361	19.302	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12178	28362	19.3022	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12179	28363	19.3018	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12180	28364	19.3014	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12181	28365	19.3008	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12182	28366	19.2999	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12183	28367	19.2993	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12184	28368	19.2975	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12185	28369	19.2974	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12186	28370	19.2962	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12187	28371	19.2963	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12188	28372	19.2963	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12189	28373	19.2956	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12190	28374	19.2961	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12191	28375	19.2956	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12192	28376	19.2948	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12193	28377	19.2937	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12194	28378	19.2941	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12195	28379	19.2937	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12196	28380	19.2932	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12197	28381	19.2927	104.253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
12198	28382	19.2913	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12199	28383	19.2904	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12200	28384	19.2901	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12201	28385	19.2897	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12202	28386	19.2897	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12203	28387	19.2898	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12204	28388	19.2893	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12205	28389	19.2887	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12206	28390	19.2883	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12207	28391	19.2885	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12208	28392	19.2884	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12209	28393	19.2869	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	9	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12210	28394	19.287	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12211	28395	19.2855	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12212	28396	19.2853	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12213	28397	19.2851	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12214	28398	19.2837	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12215	28399	19.2829	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12216	28400	19.2829	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12217	28401	19.2812	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12218	28402	19.2814	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12219	28403	19.2794	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
12220	28404	19.278	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	9	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12221	28405	19.2779	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12222	28406	19.277	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12223	28407	19.2746	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	4	16	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12224	28408	19.2745	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12225	28409	19.2745	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12226	28410	19.2744	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12227	28411	19.2743	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12228	28412	19.2738	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12229	28413	19.274	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12230	28414	19.274	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12231	28415	19.2732	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12232	28416	19.2725	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12233	28417	19.2727	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12234	28418	19.2731	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12235	28419	19.2731	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	1	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12236	28420	19.2732	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12237	28421	19.2731	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12238	28422	19.2724	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	4	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12239	28423	19.2723	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12240	28424	19.2719	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12241	28425	19.2723	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12242	28426	19.2723	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12243	28427	19.2723	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12244	28428	19.2706	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12245	28429	19.2697	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12246	28430	19.2701	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12247	28431	19.2698	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12248	28432	19.2698	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12249	28433	19.2694	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12250	28434	19.2694	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12251	28435	19.27	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12252	28436	19.2696	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12253	28437	19.2695	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12254	28438	19.2701	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12255	28439	19.2693	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12256	28440	19.2695	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12257	28441	19.2693	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12258	28442	19.2692	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12259	28443	19.2691	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12260	28444	19.2688	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12261	28445	19.269	104.283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12262	28446	19.2688	104.274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12263	28447	19.268	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12264	28448	19.2677	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12265	28449	19.268	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12266	28450	19.2681	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12267	28451	19.2674	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12268	28452	19.2678	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12269	28453	19.2671	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12270	28454	19.2672	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12271	28455	19.2668	104.265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12272	28456	19.2665	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12273	28457	19.2663	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12274	28458	19.2663	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12275	28459	19.2664	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12276	28460	19.2659	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12277	28461	19.2656	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12278	28462	19.2657	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12279	28463	19.2659	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12280	28464	19.2651	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12281	28465	19.2652	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12282	28466	19.2653	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12283	28467	19.2654	104.28	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12284	28468	19.2645	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12285	28469	19.2644	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12286	28470	19.2647	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12287	28471	19.2641	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12288	28472	19.2646	104.257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12289	28473	19.2642	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12290	28474	19.2641	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12291	28475	19.2636	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12292	28476	19.2636	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12293	28477	19.2628	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12294	28478	19.2629	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12295	28479	19.263	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12296	28480	19.2631	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12297	28481	19.2629	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12298	28482	19.2625	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12299	28483	19.2624	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12300	28484	19.2622	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12301	28485	19.2627	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	13	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12302	28486	19.2618	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12303	28487	19.2619	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12304	28488	19.2622	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12305	28489	19.2621	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12306	28490	19.2619	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12307	28491	19.2617	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	13	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12308	28492	19.2616	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12309	28493	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12310	28494	19.2606	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12311	28495	19.26	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12312	28496	19.2601	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12313	28497	19.2598	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12314	28498	19.2588	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12315	28499	19.2589	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12316	28500	19.2588	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12317	28501	19.2591	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12318	28502	19.2592	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12319	28503	19.2585	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12320	28504	19.2578	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12321	28505	19.2573	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12322	28506	19.2572	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12323	28507	19.2576	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12324	28508	19.2572	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12325	28509	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12326	28510	19.2564	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12327	28511	19.2566	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12328	28512	19.2561	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12329	28513	19.2558	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12330	28514	19.2564	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12331	28515	19.2561	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12332	28516	19.2562	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12333	28517	19.2551	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12334	28518	19.2553	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12335	28519	19.2546	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12336	28520	19.2542	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12337	28521	19.2544	104.143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12338	28522	19.2533	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12339	28523	19.253	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12340	28524	19.2526	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12341	28525	19.2522	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12342	28526	19.2512	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12343	28527	19.2512	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12344	28528	19.251	104.145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12345	28529	19.2499	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12346	28530	19.2496	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12347	28531	19.2475	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	6	Xã Na Ngoi	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12348	28532	19.2469	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12349	28533	19.2455	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	8	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12350	28534	19.2449	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12351	28535	19.244	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	5	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12352	28536	19.2437	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12353	28537	19.2412	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12354	28538	19.2379	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12355	28539	19.236	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	6	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12356	28540	19.2358	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12357	28541	19.233	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12358	28542	19.2314	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12359	28543	19.2308	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12360	28544	19.2219	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	7	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12361	28545	19.2098	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12362	28546	19.2083	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12363	28547	19.2081	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12364	28548	19.2055	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12365	28549	19.4056	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12366	28550	19.4056	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12367	28551	19.4013	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12368	28552	19.4013	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12369	28553	19.4012	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12370	28554	19.3592	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12371	28555	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12372	28556	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12373	28557	19.3589	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12374	28558	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12375	28559	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12376	28560	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12377	28561	19.3589	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12378	28562	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12379	28563	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12380	28564	19.3566	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12381	28565	19.3567	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12382	28566	19.353	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12383	28567	19.353	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12384	28568	19.3498	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12385	28569	19.3497	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12386	28570	19.3495	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12387	28571	19.3488	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12388	28572	19.3496	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12389	28573	19.3488	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12390	28574	19.3488	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12391	28575	19.3487	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12392	28576	19.3485	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12393	28577	19.3484	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12394	28578	19.3483	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12395	28579	19.3484	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12396	28580	19.3491	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12397	28581	19.348	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12398	28582	19.3479	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12399	28583	19.3454	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	26	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12400	28584	19.346	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12401	28585	19.3453	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	26	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12402	28586	19.3439	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	23	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12403	28587	19.3408	104.049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	74	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12404	28588	19.3411	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12405	28589	19.3411	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12406	28590	19.3376	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12407	28591	19.3376	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12408	28592	19.3362	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12409	28593	19.3361	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12410	28594	19.3323	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12411	28595	19.3324	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12412	28596	19.3323	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12413	28597	19.3323	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12414	28598	19.3322	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12415	28599	19.3314	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12416	28600	19.3308	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12417	28601	19.3299	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12418	28602	19.3298	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12419	28603	19.3299	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12420	28604	19.3298	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12421	28605	19.3298	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12422	28606	19.3297	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12423	28607	19.3297	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12424	28608	19.3189	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12425	28609	19.3187	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12426	28610	19.3185	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12427	28611	19.3169	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12428	28612	19.3168	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12429	28613	19.3155	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12430	28614	19.3019	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12431	28615	19.302	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12432	28616	19.3	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12433	28617	19.2974	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12434	28618	19.2974	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12435	28619	19.2974	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12436	28620	19.2966	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12437	28621	19.2962	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12438	28622	19.2962	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12439	28623	19.2962	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12440	28624	19.2961	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12441	28625	19.2961	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12442	28626	19.2961	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12443	28627	19.2956	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12444	28628	19.2956	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12445	28629	19.2965	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12446	28630	19.2961	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12447	28631	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12448	28632	19.2905	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12449	28633	19.2905	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12450	28634	19.2904	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12451	28635	19.2905	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12452	28636	19.2903	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12453	28637	19.2901	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12454	28638	19.29	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12455	28639	19.2903	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12456	28640	19.29	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12457	28641	19.2898	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12458	28642	19.2897	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12459	28643	19.2822	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12460	28644	19.2746	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12461	28645	19.2745	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12462	28646	19.2732	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12463	28647	19.2732	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12464	28648	19.2731	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12465	28649	19.2725	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	4	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12466	28650	19.2719	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12467	28651	19.2702	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12468	28652	19.2702	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12469	28653	19.2699	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12470	28654	19.2702	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12471	28655	19.27	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12472	28656	19.2695	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12473	28657	19.2673	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12474	28658	19.2672	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12475	28659	19.2665	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12476	28660	19.2665	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12477	28661	19.2647	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12478	28662	19.2647	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12479	28663	19.2647	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12480	28664	19.2633	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12481	28665	19.2632	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12482	28666	19.2632	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12483	28667	19.2629	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12484	28668	19.2629	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12485	28669	19.2625	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12486	28670	19.2631	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12487	28671	19.2607	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12488	28672	19.2606	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12489	28673	19.2573	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12490	28674	19.2567	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12491	28675	19.2533	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12492	28676	19.2533	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12493	28677	19.2468	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12494	28678	19.2081	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12495	28679	19.4059	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12496	28680	19.4016	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12497	28681	19.4013	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12498	28682	19.4006	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12499	28683	19.4006	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12500	28684	19.4004	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12501	28685	19.4	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12502	28686	19.4	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12503	28687	19.398	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12504	28688	19.3883	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	9	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12505	28689	19.3861	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12506	28690	19.3861	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	6	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12507	28691	19.3829	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12508	28692	19.3818	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	7	22	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
12509	28693	19.3772	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12510	28694	19.3764	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12511	28695	19.3755	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12512	28696	19.3753	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12513	28697	19.3754	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12514	28698	19.3732	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12515	28699	19.3721	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12516	28700	19.3711	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12517	28701	19.3709	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12518	28702	19.3708	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12519	28703	19.3699	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12520	28704	19.3666	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12521	28705	19.3666	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12522	28706	19.3665	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12523	28707	19.3666	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12524	28708	19.3654	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	10	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12525	28709	19.3653	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12526	28710	19.3614	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12527	28711	19.3608	104.024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	1	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12528	28712	19.3609	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12529	28713	19.3596	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12530	28714	19.3591	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12531	28715	19.3592	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	17	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12532	28716	19.3591	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12533	28717	19.359	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12534	28718	19.3586	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12535	28719	19.3587	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12536	28720	19.3585	104.046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12537	28721	19.3585	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	15	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12538	28722	19.3586	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	17	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12539	28723	19.3587	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	1	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12540	28724	19.3582	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12541	28725	19.3583	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	17	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12542	28726	19.3581	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	19	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12543	28727	19.3579	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12544	28728	19.3577	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12545	28729	19.3577	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12546	28730	19.3571	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12547	28731	19.3568	104.08	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12548	28732	19.3567	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12549	28733	19.3565	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12550	28734	19.3566	104.081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12551	28735	19.3563	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	25	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12552	28736	19.3551	104.021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12553	28737	19.3552	104.021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12554	28738	19.355	104.021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	10	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12555	28739	19.3554	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12556	28740	19.3553	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12557	28741	19.353	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12558	28742	19.353	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12559	28743	19.3531	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12560	28744	19.353	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12561	28745	19.3531	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12562	28746	19.3531	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12563	28747	19.3524	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12564	28748	19.3524	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	4	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12565	28749	19.3517	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12566	28750	19.3504	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12567	28751	19.3505	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12568	28752	19.3504	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12569	28753	19.3505	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12570	28754	19.3499	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12571	28755	19.3498	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12572	28756	19.3488	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12573	28757	19.3486	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12574	28758	19.3487	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12575	28759	19.3487	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	12	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12576	28760	19.3483	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12577	28761	19.3484	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12578	28762	19.3492	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12579	28763	19.3482	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12580	28764	19.3484	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12581	28765	19.3482	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12582	28766	19.3484	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12583	28767	19.3481	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12584	28768	19.3481	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12585	28769	19.3479	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12586	28770	19.3478	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12587	28771	19.3473	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12588	28772	19.3474	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12589	28773	19.3477	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12590	28774	19.3479	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12591	28775	19.3473	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12592	28776	19.3472	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12593	28777	19.3478	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12594	28778	19.3477	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12595	28779	19.3466	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12596	28780	19.3466	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12597	28781	19.3463	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12598	28782	19.3453	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12599	28783	19.3452	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12600	28784	19.3448	104.037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12601	28785	19.3451	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12602	28786	19.3437	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12603	28787	19.3438	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12604	28788	19.3439	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12605	28789	19.3434	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	29	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12606	28790	19.3427	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12607	28791	19.3425	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12608	28792	19.3423	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12609	28793	19.3423	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	35	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12610	28794	19.3408	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	65	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12611	28795	19.3408	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	72	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12612	28796	19.3407	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	76	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12613	28797	19.3405	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12614	28798	19.3405	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12615	28799	19.3399	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12616	28800	19.3376	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12617	28801	19.337	104.051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12618	28802	19.3369	104.05	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	86	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12619	28803	19.3369	104.051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	82	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12620	28804	19.3368	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12621	28805	19.3374	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12622	28806	19.3365	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12623	28807	19.3362	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12624	28808	19.3361	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12625	28809	19.3362	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12626	28810	19.3362	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12627	28811	19.3361	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12628	28812	19.3353	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12629	28813	19.3352	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12630	28814	19.3348	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12631	28815	19.3351	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12632	28816	19.3347	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12633	28817	19.3356	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12634	28818	19.3354	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12635	28819	19.3353	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12636	28820	19.3352	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12637	28821	19.3349	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	56	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12638	28822	19.3342	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12639	28823	19.3334	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12640	28824	19.3333	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12641	28825	19.3335	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12642	28826	19.3334	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12643	28827	19.3338	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12644	28828	19.3329	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12645	28829	19.3324	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12646	28830	19.3323	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12647	28831	19.3315	104.074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12648	28832	19.3312	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12649	28833	19.3311	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12650	28834	19.3311	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12651	28835	19.331	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12652	28836	19.3309	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12653	28837	19.3313	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12654	28838	19.3312	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12655	28839	19.3311	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12656	28840	19.3308	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12657	28841	19.3309	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12658	28842	19.3307	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12659	28843	19.3302	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12660	28844	19.3297	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12661	28845	19.3271	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12662	28846	19.3266	104.058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12663	28847	19.3266	104.058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	20	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12664	28848	19.3267	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12665	28849	19.3247	104.058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	20	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12666	28850	19.3238	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12667	28851	19.3243	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12668	28852	19.323	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12669	28853	19.3226	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12670	28854	19.3224	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12671	28855	19.3214	104.066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12672	28856	19.3205	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12673	28857	19.3204	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12674	28858	19.3202	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12675	28859	19.3199	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12676	28860	19.3194	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12677	28861	19.3188	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12678	28862	19.3172	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12679	28863	19.3161	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12680	28864	19.3155	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12681	28865	19.3152	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12682	28866	19.3152	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12683	28867	19.311	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12684	28868	19.3088	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12685	28869	19.3088	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12686	28870	19.3055	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12687	28871	19.3052	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12688	28872	19.3035	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12689	28873	19.3038	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12690	28874	19.3021	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12691	28875	19.302	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12692	28876	19.3019	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12693	28877	19.3018	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12694	28878	19.3018	104.084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	14	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12695	28879	19.3005	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12696	28880	19.3007	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12697	28881	19.3006	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12698	28882	19.3012	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12699	28883	19.3004	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12700	28884	19.2993	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12701	28885	19.2989	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12702	28886	19.2966	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12703	28887	19.2969	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12704	28888	19.2961	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12705	28889	19.2958	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12706	28890	19.2955	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12707	28891	19.2955	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12708	28892	19.2947	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12709	28893	19.2915	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12710	28894	19.2915	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12711	28895	19.2917	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12712	28896	19.2903	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12713	28897	19.2896	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12714	28898	19.288	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12715	28899	19.2876	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	5	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12716	28900	19.2877	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12717	28901	19.2832	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12718	28902	19.2811	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12719	28903	19.2792	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	11	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12720	28904	19.2775	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	11	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12721	28905	19.2775	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12722	28906	19.2768	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12723	28907	19.2772	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12724	28908	19.277	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12725	28909	19.2771	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12726	28910	19.2757	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12727	28911	19.2745	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12728	28912	19.2747	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12729	28913	19.2742	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12730	28914	19.2739	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12731	28915	19.274	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12732	28916	19.2734	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	4	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12733	28917	19.2735	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12734	28918	19.2728	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12735	28919	19.2721	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12736	28920	19.2715	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12737	28921	19.2717	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12738	28922	19.2718	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12739	28923	19.2718	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	1	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12740	28924	19.2707	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12741	28925	19.2707	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12742	28926	19.2696	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12743	28927	19.2695	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12744	28928	19.2694	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12745	28929	19.2693	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12746	28930	19.2691	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12747	28931	19.2688	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12748	28932	19.2693	104.283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12749	28933	19.2689	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12750	28934	19.2687	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12751	28935	19.2684	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12752	28936	19.2681	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12753	28937	19.2679	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12754	28938	19.2679	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12755	28939	19.2679	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12756	28940	19.2671	104.123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12757	28941	19.2675	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12758	28942	19.2671	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	10	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12759	28943	19.2672	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	8	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12760	28944	19.2663	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12761	28945	19.2668	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12762	28946	19.2667	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12763	28947	19.266	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12764	28948	19.2657	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12765	28949	19.2661	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12766	28950	19.2658	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12767	28951	19.2656	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12768	28952	19.265	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12769	28953	19.2647	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12770	28954	19.2637	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12771	28955	19.2638	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12772	28956	19.2637	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12773	28957	19.2628	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12774	28958	19.2624	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12775	28959	19.2623	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12776	28960	19.2624	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12777	28961	19.2623	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12778	28962	19.2621	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12779	28963	19.262	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12780	28964	19.2617	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12781	28965	19.2617	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12782	28966	19.2618	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12783	28967	19.2611	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12784	28968	19.2613	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12785	28969	19.2615	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12786	28970	19.2616	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12787	28971	19.2615	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12788	28972	19.2609	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12789	28973	19.2608	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12790	28974	19.2612	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12791	28975	19.261	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12792	28976	19.2604	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12793	28977	19.2603	104.145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12794	28978	19.2603	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12795	28979	19.2602	104.145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12796	28980	19.2605	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12797	28981	19.2599	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12798	28982	19.2597	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	5	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12799	28983	19.2598	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12800	28984	19.2595	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12801	28985	19.2595	104.127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12802	28986	19.2591	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12803	28987	19.2591	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12804	28988	19.2593	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12805	28989	19.259	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12806	28990	19.2577	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12807	28991	19.2569	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12808	28992	19.257	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12809	28993	19.2569	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12810	28994	19.2572	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12811	28995	19.2565	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12812	28996	19.2565	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12813	28997	19.2566	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12814	28998	19.2562	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12815	28999	19.2564	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12816	29000	19.2559	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12817	29001	19.2558	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12818	29002	19.256	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12819	29003	19.2553	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12820	29004	19.2552	104.123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12821	29005	19.2549	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12822	29006	19.2545	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12823	29007	19.2547	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12824	29008	19.2547	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12825	29009	19.2541	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12826	29010	19.2536	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12827	29011	19.2535	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12828	29012	19.2539	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12829	29013	19.2531	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12830	29014	19.2532	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12831	29015	19.2532	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12832	29016	19.253	104.123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12833	29017	19.2531	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12834	29018	19.2527	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12835	29019	19.2527	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12836	29020	19.2529	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	3	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12837	29021	19.2524	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12838	29022	19.2521	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12839	29023	19.2521	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12840	29024	19.252	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12841	29025	19.2512	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12842	29026	19.2494	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	10	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12843	29027	19.2491	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12844	29028	19.2465	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12845	29029	19.2455	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12846	29030	19.2455	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12847	29031	19.2447	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12848	29032	19.2447	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	9	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12849	29033	19.2445	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	2	1	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12850	29034	19.2445	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12851	29035	19.2435	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12852	29036	19.2434	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12853	29037	19.243	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12854	29038	19.2423	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	9	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12855	29039	19.2423	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12856	29040	19.2421	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	7	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12857	29041	19.2419	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12858	29042	19.2414	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12859	29043	19.2418	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12860	29044	19.2382	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12861	29045	19.2368	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12862	29046	19.2337	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	8	3	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12863	29047	19.2332	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	5	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12864	29048	19.2297	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12865	29049	19.2289	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	8	17	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12866	29050	19.2291	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	8	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12867	29051	19.2098	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12868	29052	19.2098	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12869	29053	19.208	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12870	29054	19.4006	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12871	29055	19.4006	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12872	29056	19.3721	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12873	29057	19.3721	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12874	29058	19.3721	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12875	29059	19.3712	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12876	29060	19.3712	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12877	29061	19.3711	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12878	29062	19.3709	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12879	29063	19.3667	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12880	29064	19.3667	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12881	29065	19.3666	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12882	29066	19.3667	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12883	29067	19.3613	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12884	29068	19.3613	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12885	29069	19.3611	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12886	29070	19.3611	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12887	29071	19.361	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12888	29072	19.3609	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12889	29073	19.361	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12890	29074	19.3597	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12891	29075	19.3595	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12892	29076	19.3595	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12893	29077	19.3595	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12894	29078	19.3595	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12895	29079	19.3595	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12896	29080	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12897	29081	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12898	29082	19.3593	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12899	29083	19.359	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12900	29084	19.3592	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12901	29085	19.3567	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12902	29086	19.3567	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12903	29087	19.3566	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12904	29088	19.3567	104.081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12905	29089	19.3564	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12906	29090	19.3564	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12907	29091	19.3566	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12908	29092	19.3563	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12909	29093	19.3505	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12910	29094	19.3505	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12911	29095	19.3496	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12912	29096	19.3493	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12913	29097	19.3493	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12914	29098	19.3496	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12915	29099	19.3493	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12916	29100	19.3487	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12917	29101	19.3487	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12918	29102	19.3487	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12919	29103	19.3486	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12920	29104	19.3487	104.027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12921	29105	19.3484	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12922	29106	19.3483	104.028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12923	29107	19.3482	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12924	29108	19.3483	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12925	29109	19.3482	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12926	29110	19.348	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12927	29111	19.348	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12928	29112	19.3479	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12929	29113	19.348	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12930	29114	19.3479	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12931	29115	19.3479	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12932	29116	19.3464	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12933	29117	19.3463	104.085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12934	29118	19.3452	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12935	29119	19.3451	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12936	29120	19.3451	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12937	29121	19.3454	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12938	29122	19.3454	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12939	29123	19.3372	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12940	29124	19.3362	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12941	29125	19.3363	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12942	29126	19.3356	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12943	29127	19.3355	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12944	29128	19.3338	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12945	29129	19.3339	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12946	29130	19.3338	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12947	29131	19.3324	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12948	29132	19.3323	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12949	29133	19.3322	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12950	29134	19.3323	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12951	29135	19.3322	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12952	29136	19.3238	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12953	29137	19.3238	104.073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12954	29138	19.323	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12955	29139	19.3213	104.066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12956	29140	19.3188	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12957	29141	19.3187	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12958	29142	19.3161	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12959	29143	19.3155	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12960	29144	19.3151	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12961	29145	19.3152	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12962	29146	19.3019	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12963	29147	19.3011	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
12964	29148	19.3004	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12965	29149	19.2967	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12966	29150	19.2954	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12967	29151	19.2955	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12968	29152	19.2955	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12969	29153	19.2966	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12970	29154	19.2953	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12971	29155	19.2952	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12972	29156	19.2952	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12973	29157	19.2774	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12974	29158	19.2745	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12975	29159	19.2745	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12976	29160	19.2735	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	7	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12977	29161	19.2728	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12978	29162	19.2727	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12979	29163	19.2719	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	1	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12980	29164	19.2695	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12981	29165	19.2694	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12982	29166	19.2681	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12983	29167	19.2664	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12984	29168	19.266	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12985	29169	19.2661	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12986	29170	19.2657	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12987	29171	19.2637	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12988	29172	19.2625	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12989	29173	19.2618	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12990	29174	19.2617	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12991	29175	19.2618	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12992	29176	19.2616	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12993	29177	19.2616	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12994	29178	19.2618	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
12995	29179	19.2615	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12996	29180	19.2614	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12997	29181	19.2614	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12998	29182	19.2606	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
12999	29183	19.2599	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13000	29184	19.2596	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13001	29185	19.2594	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13002	29186	19.2565	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13003	29187	19.2566	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13004	29188	19.2549	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13005	29189	19.2549	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13006	29190	19.2548	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13007	29191	19.2547	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13008	29192	19.2547	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13009	29193	19.208	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13010	29194	19.3967	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13011	29195	19.3692	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13012	29196	19.3645	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	32	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13013	29197	19.3645	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13014	29198	19.3645	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13015	29199	19.3597	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13016	29200	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13017	29201	19.3574	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13018	29202	19.3576	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13019	29203	19.3541	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	3	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13020	29204	19.3497	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13021	29205	19.3496	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13022	29206	19.3476	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13023	29207	19.3462	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13024	29208	19.3398	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13025	29209	19.3364	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13026	29210	19.3325	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13027	29211	19.3304	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13028	29212	19.3305	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13029	29213	19.3223	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13030	29214	19.3211	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13031	29215	19.321	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13032	29216	19.321	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13033	29217	19.3027	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13034	29218	19.3026	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13035	29219	19.3015	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13036	29220	19.3009	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13037	29221	19.2878	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13038	29222	19.2772	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	7	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13039	29223	19.2773	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13040	29224	19.2691	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13041	29225	19.2689	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13042	29226	19.2678	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13043	29227	19.2648	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13044	29228	19.2641	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13045	29229	19.2631	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13046	29230	19.2632	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13047	29231	19.2628	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13048	29232	19.2629	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13049	29233	19.2626	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13050	29234	19.2621	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13051	29235	19.2621	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13052	29236	19.2619	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13053	29237	19.259	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13054	29238	19.258	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13055	29239	19.2447	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13056	29240	19.2447	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13057	29241	19.2446	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	8	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13058	29242	19.2424	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	4	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13059	29243	19.2286	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	10	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13060	29244	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13061	29245	19.3588	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13062	29246	19.3587	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13063	29247	19.3587	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13064	29248	19.3587	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13065	29249	19.3576	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13066	29250	19.3575	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13067	29251	19.3498	104.026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13068	29252	19.3479	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13069	29253	19.3479	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13070	29254	19.3479	104.03	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13071	29255	19.3478	104.029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13072	29256	19.3398	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13073	29257	19.3398	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13074	29258	19.3358	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13075	29259	19.3357	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13076	29260	19.3028	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13077	29261	19.3015	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13078	29262	19.2774	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13079	29263	19.2773	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13080	29264	19.269	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13081	29265	19.269	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13082	29266	19.2689	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13083	29267	19.2648	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13084	29268	19.2641	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13085	29269	19.2628	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13086	29270	19.2629	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13087	29271	19.4019	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13088	29272	19.3877	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13089	29273	19.3548	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13090	29274	19.2528	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13091	29275	19.2515	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13092	29276	19.2455	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13093	29277	19.3877	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13094	29278	19.3593	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13095	29279	19.3593	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13096	29280	19.3592	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13097	29281	19.3593	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13098	29282	19.3592	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13099	29283	19.3592	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13100	29284	19.4007	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13101	29285	19.3994	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13102	29286	19.3987	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13103	29287	19.398	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13104	29288	19.3774	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13105	29289	19.3733	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13106	29290	19.3732	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13107	29291	19.3731	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13108	29292	19.3722	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13109	29293	19.3727	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13110	29294	19.3728	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13111	29295	19.3696	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13112	29296	19.3631	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	41	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13113	29297	19.361	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13114	29298	19.3596	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13115	29299	19.3563	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13116	29300	19.3564	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13117	29301	19.3562	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13118	29302	19.3561	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13119	29303	19.3521	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13120	29304	19.352	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13121	29305	19.3516	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13122	29306	19.3497	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13123	29307	19.3498	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13124	29308	19.3488	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13125	29309	19.3483	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13126	29310	19.3477	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13127	29311	19.3477	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13128	29312	19.3459	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13129	29313	19.3449	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13130	29314	19.3439	104.119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	50	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13131	29315	19.3433	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	27	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13132	29316	19.3434	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	23	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13133	29317	19.3431	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	9	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13134	29318	19.343	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	15	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13135	29319	19.3426	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13136	29320	19.3427	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	15	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13137	29321	19.3399	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13138	29322	19.34	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13139	29323	19.3394	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13140	29324	19.3368	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13141	29325	19.3374	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13142	29326	19.3366	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13143	29327	19.3366	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13144	29328	19.3364	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13145	29329	19.3323	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13146	29330	19.3321	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13147	29331	19.3311	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13148	29332	19.331	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13149	29333	19.3198	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13150	29334	19.3198	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13151	29335	19.3194	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13152	29336	19.3185	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13153	29337	19.3173	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13154	29338	19.3159	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13155	29339	19.3152	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13156	29340	19.3151	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13157	29341	19.3101	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13158	29342	19.3049	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13159	29343	19.3047	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13160	29344	19.3047	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13161	29345	19.3039	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13162	29346	19.303	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13163	29347	19.3026	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13164	29348	19.3025	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13165	29349	19.3025	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13166	29350	19.3026	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13167	29351	19.3025	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13168	29352	19.302	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13169	29353	19.3015	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13170	29354	19.2963	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13171	29355	19.2929	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13172	29356	19.2929	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13173	29357	19.2924	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13174	29358	19.2856	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13175	29359	19.2856	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13176	29360	19.2842	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13177	29361	19.2839	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	15	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13178	29362	19.2825	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	13	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13179	29363	19.2817	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13180	29364	19.2803	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13181	29365	19.2773	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13182	29366	19.2749	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	10	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13183	29367	19.275	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13184	29368	19.274	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13185	29369	19.2696	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13186	29370	19.2682	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13187	29371	19.2685	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13188	29372	19.2679	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	9	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13189	29373	19.268	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13190	29374	19.2677	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13191	29375	19.2676	104.262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13192	29376	19.2667	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13193	29377	19.2669	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13194	29378	19.2659	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13195	29379	19.2661	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13196	29380	19.265	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13197	29381	19.2646	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13198	29382	19.2641	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13199	29383	19.2635	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13200	29384	19.2628	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13201	29385	19.2614	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13202	29386	19.2613	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13203	29387	19.261	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13204	29388	19.2606	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13205	29389	19.2602	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13206	29390	19.2605	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13207	29391	19.2601	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13208	29392	19.26	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13209	29393	19.2594	104.125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13210	29394	19.2591	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13211	29395	19.2585	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13212	29396	19.2561	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13213	29397	19.2562	104.144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13214	29398	19.2564	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13215	29399	19.2563	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13216	29400	19.2534	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13217	29401	19.253	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13218	29402	19.2527	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13219	29403	19.2525	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13220	29404	19.2499	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13221	29405	19.2499	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13222	29406	19.2459	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13223	29407	19.2446	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13224	29408	19.2426	104.141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13225	29409	19.2396	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13226	29410	19.2377	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13227	29411	19.2286	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	10	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13228	29412	19.4007	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13229	29413	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13230	29414	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13231	29415	19.3723	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13232	29416	19.3722	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13233	29417	19.3696	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13234	29418	19.3631	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	41	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13235	29419	19.3564	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13236	29420	19.3563	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13237	29421	19.3482	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13238	29422	19.3476	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13239	29423	19.3394	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13240	29424	19.3393	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13241	29425	19.3392	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13242	29426	19.3393	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13243	29427	19.3365	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13244	29428	19.3363	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13245	29429	19.3321	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13246	29430	19.3321	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	36	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13247	29431	19.3108	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13248	29432	19.3106	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13249	29433	19.3107	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13250	29434	19.3047	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13251	29435	19.2968	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13252	29436	19.2968	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13253	29437	19.2967	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13254	29438	19.2967	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13255	29439	19.2963	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13256	29440	19.2722	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13257	29441	19.2722	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13258	29442	19.2722	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13259	29443	19.2692	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13260	29444	19.2669	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13261	29445	19.2667	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13262	29446	19.2667	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13263	29447	19.2667	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13264	29448	19.2659	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13265	29449	19.2634	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13266	29450	19.2602	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13267	29451	19.3788	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13268	29452	19.3787	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13269	29453	19.3536	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13270	29454	19.329	104.055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13271	29455	19.2984	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13272	29456	19.2716	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13273	29457	19.2703	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13274	29458	19.2601	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13275	29459	19.2529	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13276	29460	19.2528	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13277	29461	19.3854	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	1	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13278	29462	19.3773	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13279	29463	19.3774	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13280	29464	19.377	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13281	29465	19.3517	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13282	29466	19.3136	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13283	29467	19.3042	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13284	29468	19.3028	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	1	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13285	29469	19.2899	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	5	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13286	29470	19.208	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13287	29471	19.3025	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13288	29472	19.208	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13289	29473	19.4	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13290	29474	19.3939	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13291	29475	19.3766	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13292	29476	19.3425	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13293	29477	19.2887	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	1	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13294	29478	19.2559	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13295	29479	19.3425	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13296	29480	19.3954	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13297	29481	19.3767	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13298	29482	19.3764	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13299	29483	19.2722	104.252	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	16	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13300	29484	19.2721	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13301	29485	19.27	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13302	29486	19.2638	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13303	29487	19.2638	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13304	29488	19.2605	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13305	29489	19.247	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	6	Xã Na Ngoi	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13306	29490	19.2373	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13307	29491	19.3796	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	7	23	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13308	29492	19.3365	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13309	29493	19.2966	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13310	29494	19.2777	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	9	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
13311	29495	19.2777	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
13312	29496	19.253	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13313	29497	19.2529	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13314	29498	19.2483	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	9	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13315	29499	19.2483	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	7	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13316	29500	19.2477	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	1	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13317	29501	19.2465	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13318	29502	19.2455	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13319	29503	19.2437	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13320	29504	19.2464	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13321	29505	19.2464	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13322	29506	19.3774	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13323	29507	19.2688	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13324	29508	19.2447	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13325	29509	19.2448	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	9	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13326	29510	19.2448	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	11	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13327	29511	19.3764	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13328	29512	19.2453	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13329	29513	19.3762	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2020-12-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13330	29514	19.3184	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13331	29515	19.24	104.127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	12	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13332	29516	19.2399	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	6	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13333	29517	19.3639	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13334	29518	19.3494	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13335	29519	19.3401	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13336	29520	19.3384	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-01-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13337	29521	19.3185	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13338	29522	19.3183	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13339	29523	19.2737	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13340	29524	19.2608	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13341	29525	19.3402	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13342	29526	19.386	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-01-15T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
13343	29527	19.3493	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13344	29528	19.2332	104.267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13345	29529	19.3495	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13346	29530	19.3494	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13347	29531	19.3638	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	19	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13348	29532	19.3638	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13349	29533	19.3542	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13350	29534	19.3491	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13351	29535	19.336	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13352	29536	19.2967	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	4	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13353	29537	19.2967	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	6	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13354	29538	19.2456	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13355	29539	19.3543	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13356	29540	19.3491	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13357	29541	19.3491	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13358	29542	19.4046	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13359	29543	19.4045	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	4	5	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13360	29544	19.3472	104.046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-01-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13361	29545	19.3405	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-01-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13362	29546	19.2501	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	3	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-01-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13363	29547	19.2404	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-01-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13364	29548	19.3582	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13365	29549	19.3443	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13366	29550	19.3444	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	2	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13367	29551	19.3443	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13368	29552	19.3408	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13369	29553	19.3408	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13370	29554	19.3406	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13371	29555	19.3404	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13372	29556	19.3122	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	1	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13373	29557	19.3078	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13374	29558	19.2984	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13375	29559	19.2755	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13376	29560	19.2666	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13377	29561	19.2405	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13378	29562	19.3017	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13379	29563	19.3015	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13380	29564	19.2959	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13381	29565	19.2851	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	4	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13382	29566	19.2755	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13383	29567	19.2673	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13384	29568	19.2563	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13385	29569	19.2478	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13386	29570	19.2464	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13387	29571	19.2324	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13388	29572	19.2324	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13389	29573	19.2324	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13390	29574	19.3018	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13391	29575	19.3724	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13392	29576	19.3354	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13393	29577	19.3185	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13394	29578	19.2706	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13395	29579	19.2557	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13396	29580	19.2541	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13397	29581	19.3724	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13398	29582	19.3724	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13399	29583	19.3355	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13400	29584	19.2403	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13401	29585	19.2402	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13402	29586	19.3762	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13403	29587	19.3675	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13404	29588	19.3493	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13405	29589	19.3459	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13406	29590	19.3453	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13407	29591	19.3453	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13408	29592	19.3451	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13409	29593	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13410	29594	19.3185	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13411	29595	19.3184	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13412	29596	19.2649	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13413	29597	19.3781	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	12	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13414	29598	19.3461	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13415	29599	19.3458	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13416	29600	19.3455	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13417	29601	19.3456	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13418	29602	19.3454	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13419	29603	19.3451	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13420	29604	19.3445	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13421	29605	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13422	29606	19.2698	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13423	29607	19.2646	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13424	29608	19.264	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13425	29609	19.2569	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	5	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13426	29610	19.2404	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13427	29611	19.3458	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13428	29612	19.3459	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13429	29613	19.3457	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13430	29614	19.3455	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13431	29615	19.3452	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13432	29616	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13433	29617	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13434	29618	19.3442	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13435	29619	19.3388	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13436	29620	19.3387	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13437	29621	19.2523	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13438	29622	19.2511	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13439	29623	19.2352	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	7	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13440	29624	19.3467	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13441	29625	19.3468	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13442	29626	19.3465	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13443	29627	19.346	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13444	29628	19.3454	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13445	29629	19.3452	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13446	29630	19.3239	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13447	29631	19.2698	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13448	29632	19.2699	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13449	29633	19.2669	104.28	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13450	29634	19.2629	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13451	29635	19.2629	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13452	29636	19.2618	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13453	29637	19.261	104.149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13454	29638	19.2526	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13455	29639	19.2526	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13456	29640	19.2524	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13457	29641	19.2523	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13458	29642	19.2523	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13459	29643	19.2442	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13460	29644	19.3496	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13461	29645	19.348	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	12	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13462	29646	19.3472	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13463	29647	19.3463	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13464	29648	19.346	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13465	29649	19.3459	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13466	29650	19.3449	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13467	29651	19.3449	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13468	29652	19.3447	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13469	29653	19.3393	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13470	29654	19.3384	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13471	29655	19.3347	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13472	29656	19.3348	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13473	29657	19.3328	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	30	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13474	29658	19.3319	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13475	29659	19.3318	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	3	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13476	29660	19.278	104.14	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13477	29661	19.2703	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13478	29662	19.2686	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13479	29663	19.248	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	2	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13480	29664	19.245	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	5	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13481	29665	19.2361	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	9	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13482	29666	19.3716	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13483	29667	19.3532	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13484	29668	19.347	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13485	29669	19.3454	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13486	29670	19.3456	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13487	29671	19.3449	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13488	29672	19.3443	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13489	29673	19.3356	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13490	29674	19.3351	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13491	29675	19.2948	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13492	29676	19.2671	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13493	29677	19.2512	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13494	29678	19.2512	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13495	29679	19.251	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13496	29680	19.2508	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13497	29681	19.2505	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13498	29682	19.2308	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	8	8	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13499	29683	19.2308	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	8	6	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13500	29684	19.3715	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13501	29685	19.3723	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	14	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13502	29686	19.3687	104.042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13503	29687	19.348	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13504	29688	19.3478	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	12	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13505	29689	19.3465	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13506	29690	19.3457	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13507	29691	19.3458	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13508	29692	19.3454	104.036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13509	29693	19.2916	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13510	29694	19.2917	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	10	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13511	29695	19.2896	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13512	29696	19.2694	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13513	29697	19.2632	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13514	29698	19.2616	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13515	29699	19.2608	104.149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13516	29700	19.2513	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13517	29701	19.2511	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13518	29702	19.25	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13519	29703	19.2498	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13520	29704	19.2498	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13521	29705	19.3687	104.042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13522	29706	19.3459	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13523	29707	19.3458	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13524	29708	19.2499	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13525	29709	19.3623	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13526	29710	19.3622	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13527	29711	19.3496	104.074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13528	29712	19.3477	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13529	29713	19.3462	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13530	29714	19.3459	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13531	29715	19.345	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13532	29716	19.3441	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13533	29717	19.3442	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13534	29718	19.3442	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13535	29719	19.3441	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13536	29720	19.3443	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13537	29721	19.3415	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13538	29722	19.3357	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13539	29723	19.3207	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13540	29724	19.2834	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13541	29725	19.2687	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13542	29726	19.2687	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13543	29727	19.2528	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13544	29728	19.2528	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13545	29729	19.3637	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13546	29730	19.3513	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13547	29731	19.3472	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13548	29732	19.3469	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13549	29733	19.347	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13550	29734	19.346	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13551	29735	19.3456	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13552	29736	19.3454	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13553	29737	19.3453	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13554	29738	19.3451	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13555	29739	19.345	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13556	29740	19.3449	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13557	29741	19.3446	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13558	29742	19.3447	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13559	29743	19.3446	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13560	29744	19.3443	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13561	29745	19.3442	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13562	29746	19.3444	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13563	29747	19.3429	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	28	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13564	29748	19.3416	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13565	29749	19.3361	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	14	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13566	29750	19.336	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13567	29751	19.335	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13568	29752	19.3014	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13569	29753	19.2762	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13570	29754	19.2702	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13571	29755	19.2672	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13572	29756	19.2605	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13573	29757	19.2599	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13574	29758	19.2588	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13575	29759	19.2509	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13576	29760	19.2476	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	8	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13577	29761	19.2446	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13578	29762	19.239	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13579	29763	19.2371	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13580	29764	19.3671	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13581	29765	19.3671	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13582	29766	19.3538	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13583	29767	19.3527	104.215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	7	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13584	29768	19.3518	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13585	29769	19.348	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	12	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13586	29770	19.3476	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13587	29771	19.3476	104.172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13588	29772	19.3471	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13589	29773	19.3469	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13590	29774	19.3471	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13591	29775	19.3467	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13592	29776	19.3467	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13593	29777	19.3465	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13594	29778	19.3466	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13595	29779	19.3465	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13596	29780	19.3465	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13597	29781	19.3464	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13598	29782	19.3455	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13599	29783	19.3456	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13600	29784	19.346	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13601	29785	19.3461	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13602	29786	19.3462	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13603	29787	19.3456	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13604	29788	19.3448	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13605	29789	19.3448	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13606	29790	19.3453	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13607	29791	19.3452	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13608	29792	19.3445	104.095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	21	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13609	29793	19.3442	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13610	29794	19.3437	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13611	29795	19.3437	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13612	29796	19.3448	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13613	29797	19.3442	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	9	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13614	29798	19.3442	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13615	29799	19.3455	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13616	29800	19.3442	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13617	29801	19.3457	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13618	29802	19.3439	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13619	29803	19.3446	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13620	29804	19.3425	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13621	29805	19.3422	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13622	29806	19.3421	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13623	29807	19.3449	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13624	29808	19.3478	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13625	29809	19.3465	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13626	29810	19.3449	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13627	29811	19.3445	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	3	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13628	29812	19.3418	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13629	29813	19.3411	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13630	29814	19.3408	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13631	29815	19.3403	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13632	29816	19.3402	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13633	29817	19.3403	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13634	29818	19.3401	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	2	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13635	29819	19.3403	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13636	29820	19.3392	104.126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13637	29821	19.3388	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	7	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13638	29822	19.3366	104.127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13639	29823	19.3362	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	14	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13640	29824	19.3361	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13641	29825	19.3361	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13642	29826	19.336	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13643	29827	19.3357	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13644	29828	19.3362	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13645	29829	19.3347	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13646	29830	19.3347	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13647	29831	19.3349	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	23	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13648	29832	19.3346	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13649	29833	19.3344	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13650	29834	19.3343	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	23	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13651	29835	19.3343	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	22	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
13652	29836	19.3338	104.123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	39	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13653	29837	19.3322	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13654	29838	19.3319	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13655	29839	19.332	104.136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13656	29840	19.3321	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13657	29841	19.332	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13658	29842	19.3292	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13659	29843	19.329	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13660	29844	19.3295	104.081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13661	29845	19.3271	104.082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13662	29846	19.3233	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13663	29847	19.3214	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13664	29848	19.3226	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	30	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13665	29849	19.3225	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13666	29850	19.3209	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13667	29851	19.275	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13668	29852	19.2599	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13669	29853	19.2535	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13670	29854	19.2525	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13671	29855	19.2524	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13672	29856	19.2523	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13673	29857	19.252	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13674	29858	19.2515	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13675	29859	19.251	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13676	29860	19.2499	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13677	29861	19.2499	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13678	29862	19.25	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13679	29863	19.2499	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13680	29864	19.3364	104.226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13681	29865	19.326	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13682	29866	19.3213	104.083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13683	29867	19.3907	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	7	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13684	29868	19.3801	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13685	29869	19.38	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13686	29870	19.3484	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	10	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13687	29871	19.3462	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13688	29872	19.3313	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13689	29873	19.3312	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13690	29874	19.3183	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	8	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13691	29875	19.3186	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13692	29876	19.3014	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13693	29877	19.2988	104.17	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13694	29878	19.2727	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13695	29879	19.271	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13696	29880	19.2701	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13697	29881	19.2702	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13698	29882	19.2601	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13699	29883	19.3462	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13700	29884	19.3462	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13701	29885	19.2702	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13702	29886	19.353	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13703	29887	19.3477	104.072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13704	29888	19.3474	104.032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13705	29889	19.3474	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13706	29890	19.3446	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13707	29891	19.336	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13708	29892	19.3359	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13709	29893	19.3064	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13710	29894	19.3064	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13711	29895	19.2979	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13712	29896	19.2886	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13713	29897	19.2854	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13714	29898	19.2853	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13715	29899	19.2717	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13716	29900	19.2718	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13717	29901	19.2664	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13718	29902	19.2659	104.25	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13719	29903	19.2618	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13720	29904	19.2557	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13721	29905	19.2514	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13722	29906	19.2492	104.143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	1	9	Bản Buộc Mú II	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13723	29907	19.2463	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13724	29908	19.2887	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13725	29909	19.2886	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13726	29910	19.2885	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13727	29911	19.3802	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13728	29912	19.3801	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13729	29913	19.3723	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	14	Bãi Xa	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13730	29914	19.3702	104.181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	7	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
13731	29915	19.3514	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13732	29916	19.3509	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13733	29917	19.3459	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13734	29918	19.3457	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13735	29919	19.3455	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13736	29920	19.3454	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13737	29921	19.3449	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13738	29922	19.3447	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13739	29923	19.3446	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13740	29924	19.3441	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13741	29925	19.3424	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13742	29926	19.3415	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13743	29927	19.3416	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13744	29928	19.3361	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13745	29929	19.3359	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13746	29930	19.3359	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13747	29931	19.3366	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13748	29932	19.3313	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13749	29933	19.3312	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13750	29934	19.3193	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13751	29935	19.3191	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13752	29936	19.3189	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13753	29937	19.3187	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13754	29938	19.3187	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13755	29939	19.319	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13756	29940	19.3053	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13757	29941	19.3021	104.167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13758	29942	19.3008	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13759	29943	19.2963	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13760	29944	19.29	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13761	29945	19.2888	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13762	29946	19.2753	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13763	29947	19.2717	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13764	29948	19.2703	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13765	29949	19.2705	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13766	29950	19.2666	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13767	29951	19.2586	104.263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13768	29952	19.2527	104.101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13769	29953	19.2512	104.102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13770	29954	19.2504	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13771	29955	19.2507	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13772	29956	19.3365	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13773	29957	19.2888	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13774	29958	19.3784	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13775	29959	19.3609	104.043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	5	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13776	29960	19.3608	104.043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	11	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13777	29961	19.3561	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13778	29962	19.3561	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13779	29963	19.3533	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13780	29964	19.3532	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13781	29965	19.3515	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13782	29966	19.3514	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13783	29967	19.3488	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13784	29968	19.3462	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13785	29969	19.3462	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13786	29970	19.3459	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13787	29971	19.3459	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13788	29972	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13789	29973	19.3445	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13790	29974	19.3417	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13791	29975	19.3381	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13792	29976	19.3382	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13793	29977	19.3371	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13794	29978	19.3371	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13795	29979	19.337	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13796	29980	19.336	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13797	29981	19.336	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13798	29982	19.3284	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13799	29983	19.3237	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13800	29984	19.3237	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13801	29985	19.3237	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13802	29986	19.3222	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13803	29987	19.3222	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13804	29988	19.3206	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13805	29989	19.3205	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13806	29990	19.3086	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13807	29991	19.3054	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13808	29992	19.3053	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13809	29993	19.3052	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13810	29994	19.2951	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13811	29995	19.2952	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	5	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13812	29996	19.2949	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13813	29997	19.2942	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13814	29998	19.2916	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13815	29999	19.292	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13816	30000	19.2911	104.255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13817	30001	19.2893	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
13818	30002	19.286	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13819	30003	19.284	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13820	30004	19.2835	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13821	30005	19.2835	104.273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13822	30006	19.2774	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13823	30007	19.2744	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	7	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13824	30008	19.2745	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	6	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13825	30009	19.2726	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	14	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13826	30010	19.2726	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13827	30011	19.2713	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13828	30012	19.2701	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13829	30013	19.2642	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13830	30014	19.2641	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13831	30015	19.2624	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13832	30016	19.2571	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13833	30017	19.2569	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13834	30018	19.2571	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13835	30019	19.2572	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13836	30020	19.2534	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13837	30021	19.2524	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13838	30022	19.2524	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13839	30023	19.2456	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	8	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13840	30024	19.2455	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	10	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13841	30025	19.3236	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13842	30026	19.2624	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13843	30027	19.3734	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13844	30028	19.3652	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13845	30029	19.3524	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	5	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13846	30030	19.3516	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13847	30031	19.3516	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13848	30032	19.3508	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13849	30033	19.3476	104.072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13850	30034	19.3467	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13851	30035	19.3458	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13852	30036	19.3458	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13853	30037	19.3443	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	7	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13854	30038	19.3439	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13855	30039	19.3418	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13856	30040	19.337	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13857	30041	19.3359	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13858	30042	19.3359	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13859	30043	19.3351	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13860	30044	19.3245	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13861	30045	19.3245	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13862	30046	19.3053	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13863	30047	19.302	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13864	30048	19.2972	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13865	30049	19.2916	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13866	30050	19.2916	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13867	30051	19.2915	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13868	30052	19.2898	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13869	30053	19.2898	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13870	30054	19.289	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13871	30055	19.2868	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13872	30056	19.2861	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13873	30057	19.2797	104.128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13874	30058	19.2724	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13875	30059	19.2714	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13876	30060	19.2717	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13877	30061	19.2717	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13878	30062	19.2607	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13879	30063	19.2569	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13880	30064	19.2559	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13881	30065	19.2542	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13882	30066	19.2475	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13883	30067	19.3545	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	3	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13884	30068	19.3512	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13885	30069	19.3465	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13886	30070	19.3463	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13887	30071	19.3461	104.088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13888	30072	19.3446	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13889	30073	19.3446	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	12	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13890	30074	19.3436	104.111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13891	30075	19.3382	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13892	30076	19.3383	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13893	30077	19.3371	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13894	30078	19.3344	104.243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13895	30079	19.3329	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13896	30080	19.331	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13897	30081	19.3285	104.108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	11	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13898	30082	19.3233	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13899	30083	19.3234	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13900	30084	19.3185	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13901	30085	19.3067	104.166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13902	30086	19.3063	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13903	30087	19.3058	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	1	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13904	30088	19.3058	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13905	30089	19.3053	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13906	30090	19.304	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13907	30091	19.2918	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13908	30092	19.2917	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13909	30093	19.2869	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13910	30094	19.2755	104.27	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13911	30095	19.2717	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13912	30096	19.2716	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13913	30097	19.2604	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13914	30098	19.2588	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13915	30099	19.2542	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13916	30100	19.2542	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	1	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13917	30101	19.2507	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13918	30102	19.2507	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13919	30103	19.2506	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13920	30104	19.2493	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13921	30105	19.3447	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-05-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13922	30106	19.3329	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13923	30107	19.3329	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13924	30108	19.3329	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13925	30109	19.3329	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13926	30110	19.3235	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13927	30111	19.3763	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	1	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13928	30112	19.3718	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13929	30113	19.3676	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13930	30114	19.3608	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	33	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13931	30115	19.3607	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13932	30116	19.3606	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13933	30117	19.3571	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13934	30118	19.3542	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13935	30119	19.3512	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13936	30120	19.3507	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13937	30121	19.3486	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13938	30122	19.3487	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13939	30123	19.3465	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13940	30124	19.3466	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	13	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13941	30125	19.3466	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13942	30126	19.3466	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13943	30127	19.3456	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13944	30128	19.3455	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13945	30129	19.3455	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13946	30130	19.3446	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13947	30131	19.3438	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13948	30132	19.3437	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13949	30133	19.3437	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13950	30134	19.3437	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	29	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13951	30135	19.3416	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	34	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13952	30136	19.3416	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
13953	30137	19.3405	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	30	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13954	30138	19.34	104.198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13955	30139	19.3388	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13956	30140	19.3345	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13957	30141	19.3344	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13958	30142	19.3275	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13959	30143	19.3273	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13960	30144	19.3252	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13961	30145	19.3225	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13962	30146	19.3192	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13963	30147	19.3192	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13964	30148	19.3188	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13965	30149	19.3186	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13966	30150	19.3149	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13967	30151	19.3116	104.216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13968	30152	19.3115	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
13969	30153	19.309	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13970	30154	19.3047	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13971	30155	19.2973	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13972	30156	19.2918	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13973	30157	19.2918	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13974	30158	19.2916	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13975	30159	19.2915	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13976	30160	19.2914	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13977	30161	19.2915	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13978	30162	19.2834	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13979	30163	19.2833	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13980	30164	19.28	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13981	30165	19.2771	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13982	30166	19.2738	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13983	30167	19.273	104.096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13984	30168	19.2726	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13985	30169	19.2714	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
13986	30170	19.271	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13987	30171	19.2669	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13988	30172	19.2655	104.117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13989	30173	19.265	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13990	30174	19.2634	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13991	30175	19.2626	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	13	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13992	30176	19.262	104.212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13993	30177	19.2618	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13994	30178	19.2615	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13995	30179	19.2607	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13996	30180	19.2596	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13997	30181	19.2594	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13998	30182	19.2581	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
13999	30183	19.2566	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14000	30184	19.2563	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14001	30185	19.2557	104.105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14002	30186	19.2555	104.106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14003	30187	19.2553	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14004	30188	19.255	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14005	30189	19.2541	104.104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14006	30190	19.2543	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14007	30191	19.2526	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14008	30192	19.2491	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14009	30193	19.2476	104.15	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14010	30194	19.2457	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14011	30195	19.2445	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	2	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14012	30196	19.2443	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14013	30197	19.233	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	16	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14014	30198	19.3345	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14015	30199	19.3344	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14016	30200	19.3344	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14017	30201	19.3344	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14018	30202	19.3343	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14019	30203	19.3346	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14020	30204	19.3346	104.206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14021	30205	19.3345	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14022	30206	19.3343	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14023	30207	19.3188	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14024	30208	19.2973	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14025	30209	19.2595	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14026	30210	19.2596	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14027	30211	19.2582	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14028	30212	19.2457	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14029	30213	19.2457	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14030	30214	19.2457	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14031	30215	19.2456	104.137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	3	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14032	30216	19.3744	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14033	30217	19.3694	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	31	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14034	30218	19.3695	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14035	30219	19.3692	104.084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	1	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14036	30220	19.3693	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	31	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14037	30221	19.3693	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14038	30222	19.3656	104.094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14039	30223	19.3654	104.097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14040	30224	19.3639	104.081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	2	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14041	30225	19.3639	104.081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	8	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14042	30226	19.3579	104.048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14043	30227	19.3577	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	3	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14044	30228	19.356	104.038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	13	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14045	30229	19.356	104.038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	12	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14046	30230	19.3557	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14047	30231	19.3556	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14048	30232	19.3553	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14049	30233	19.3552	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14050	30234	19.3512	104.074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14051	30235	19.351	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14052	30236	19.3512	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14053	30237	19.3493	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14054	30238	19.3483	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14055	30239	19.3487	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
14056	30240	19.3479	104.099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14057	30241	19.3475	104.098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14058	30242	19.3466	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14059	30243	19.346	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14060	30244	19.3464	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14061	30245	19.346	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14062	30246	19.3459	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14063	30247	19.3453	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14064	30248	19.3447	104.089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14065	30249	19.3454	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14066	30250	19.344	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14067	30251	19.344	104.038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14068	30252	19.3442	104.038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14069	30253	19.3433	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14070	30254	19.3421	104.04	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14071	30255	19.3427	104.184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14072	30256	19.3421	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14073	30257	19.3417	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	14	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14074	30258	19.3411	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14075	30259	19.341	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14076	30260	19.3406	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14077	30261	19.3412	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14078	30262	19.3408	104.157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14079	30263	19.3403	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14080	30264	19.3402	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	10	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
14081	30265	19.3401	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
14082	30266	19.3397	104.156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14083	30267	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14084	30268	19.3397	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14085	30269	19.3396	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14086	30270	19.3395	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14087	30271	19.3396	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14088	30272	19.3394	104.155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14089	30273	19.3392	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14090	30274	19.3391	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14091	30275	19.3379	104.063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	12	36	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14092	30276	19.3365	104.062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14093	30277	19.3366	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	14	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14094	30278	19.3365	104.183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14095	30279	19.3365	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14096	30280	19.3365	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14097	30281	19.3363	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14098	30282	19.3343	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14099	30283	19.3344	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14100	30284	19.3337	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14101	30285	19.3341	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14102	30286	19.333	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14103	30287	19.3329	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14104	30288	19.3328	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14105	30289	19.3328	104.11	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14106	30290	19.3322	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14107	30291	19.3321	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14108	30292	19.3322	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14109	30293	19.3321	104.061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14110	30294	19.3318	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14111	30295	19.3319	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14112	30296	19.3319	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14113	30297	19.3318	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14114	30298	19.3313	104.053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14115	30299	19.3311	104.113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14116	30300	19.3315	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14117	30301	19.3306	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14118	30302	19.3302	104.056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14119	30303	19.3298	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14120	30304	19.3295	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14121	30305	19.3294	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14122	30306	19.3296	104.06	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14123	30307	19.3279	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	6	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14124	30308	19.3279	104.071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	6	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14125	30309	19.327	104.151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14126	30310	19.3262	104.109	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	11	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14127	30311	19.3256	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14128	30312	19.3245	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14129	30313	19.3238	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14130	30314	19.3239	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14131	30315	19.3239	104.115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14132	30316	19.3243	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14133	30317	19.3236	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14134	30318	19.3235	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14135	30319	19.3237	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14136	30320	19.3235	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14137	30321	19.3234	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14138	30322	19.3233	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14139	30323	19.3232	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14140	30324	19.3227	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14141	30325	19.3219	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14142	30326	19.322	104.129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	19	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14143	30327	19.3223	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14144	30328	19.3222	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14145	30329	19.3203	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14146	30330	19.3196	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14147	30331	19.3198	104.087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14148	30332	19.3197	104.21	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14149	30333	19.3198	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14150	30334	19.3194	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14151	30335	19.3192	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14152	30336	19.3191	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14153	30337	19.319	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14154	30338	19.3187	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14155	30339	19.3186	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14156	30340	19.3188	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14157	30341	19.3186	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14158	30342	19.3184	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14159	30343	19.3165	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14160	30344	19.3138	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14161	30345	19.3137	104.197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14162	30346	19.3097	104.228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14163	30347	19.3092	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14164	30348	19.3089	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14165	30349	19.3087	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14166	30350	19.3087	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14167	30351	19.3053	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	10	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14168	30352	19.3053	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14169	30353	19.3046	104.24	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14170	30354	19.3038	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14171	30355	19.3034	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14172	30356	19.303	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14173	30357	19.3023	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14174	30358	19.3022	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14175	30359	19.3021	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14176	30360	19.3018	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14177	30361	19.3018	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14178	30362	19.3014	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14179	30363	19.3008	104.168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14180	30364	19.3009	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14181	30365	19.3005	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14182	30366	19.3005	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14183	30367	19.3006	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14184	30368	19.3006	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14185	30369	19.3001	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14186	30370	19.3	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14187	30371	19.3001	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14188	30372	19.3002	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14189	30373	19.3003	104.224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14190	30374	19.2991	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14191	30375	19.2988	104.225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14192	30376	19.2981	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14193	30377	19.298	104.177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14194	30378	19.2973	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	8	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14195	30379	19.2972	104.092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	2	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14196	30380	19.2975	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14197	30381	19.2964	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14198	30382	19.2964	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14199	30383	19.2962	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14200	30384	19.2961	104.175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14201	30385	19.2956	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14202	30386	19.2945	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14203	30387	19.2947	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14204	30388	19.2941	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14205	30389	19.2941	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14206	30390	19.2936	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14207	30391	19.2935	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14208	30392	19.2917	104.165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14209	30393	19.2906	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14210	30394	19.2904	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14211	30395	19.2902	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14212	30396	19.2895	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14213	30397	19.2887	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	5	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14214	30398	19.2891	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14215	30399	19.2889	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14216	30400	19.2887	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14217	30401	19.2844	104.09	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	1	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14218	30402	19.2816	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14219	30403	19.2806	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14220	30404	19.2804	104.124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	9	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14221	30405	19.2796	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	7	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14222	30406	19.279	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14223	30407	19.278	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14224	30408	19.2776	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	11	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14225	30409	19.2761	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	10	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
14226	30410	19.276	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14227	30411	19.2754	104.171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14228	30412	19.274	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14229	30413	19.2737	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14230	30414	19.2735	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14231	30415	19.2728	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14232	30416	19.2717	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14233	30417	19.2718	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14234	30418	19.2716	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14235	30419	19.2716	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14236	30420	19.2711	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14237	30421	19.271	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14238	30422	19.2711	104.25	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14239	30423	19.2704	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14240	30424	19.27	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14241	30425	19.2701	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14242	30426	19.2697	104.249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14243	30427	19.2692	104.207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14244	30428	19.269	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14245	30429	19.269	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14246	30430	19.2687	104.232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14247	30431	19.2685	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14248	30432	19.2682	104.169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	12	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14249	30433	19.2684	104.261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14250	30434	19.2678	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14251	30435	19.2677	104.264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14252	30436	19.2669	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14253	30437	19.2671	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14254	30438	19.2672	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14255	30439	19.2665	104.146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14256	30440	19.267	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	10	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14257	30441	19.2663	104.143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14258	30442	19.2668	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14259	30443	19.2669	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14260	30444	19.2669	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14261	30445	19.2666	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14262	30446	19.2662	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14263	30447	19.2664	104.276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14264	30448	19.2661	104.238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14265	30449	19.266	104.229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14266	30450	19.266	104.237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14267	30451	19.2654	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14268	30452	19.2658	104.191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14269	30453	19.2659	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14270	30454	19.2652	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14271	30455	19.2652	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14272	30456	19.2655	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14273	30457	19.2655	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14274	30458	19.2648	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14275	30459	19.2647	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	5	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14276	30460	19.2647	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14277	30461	19.2653	104.261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14278	30462	19.2652	104.254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14279	30463	19.2652	104.259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14280	30464	19.2645	104.203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14281	30465	19.2645	104.234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14282	30466	19.2639	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14283	30467	19.2638	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14284	30468	19.264	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14285	30469	19.264	104.258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14286	30470	19.2639	104.256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14287	30471	19.2637	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14288	30472	19.263	104.12	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14289	30473	19.2629	104.135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14290	30474	19.2633	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14291	30475	19.2622	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14292	30476	19.2615	104.222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	14	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14293	30477	19.2615	104.233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14294	30478	19.2609	104.182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14295	30479	19.2613	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14296	30480	19.259	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	12	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14297	30481	19.2593	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14298	30482	19.2586	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14299	30483	19.2586	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14300	30484	19.2584	104.272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14301	30485	19.2571	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14302	30486	19.257	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14303	30487	19.2569	104.242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14304	30488	19.2555	104.277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14305	30489	19.2548	104.196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14306	30490	19.2545	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14307	30491	19.2545	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14308	30492	19.2525	104.188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14309	30493	19.2517	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	4	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14310	30494	19.2506	104.107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14311	30495	19.2505	104.201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14312	30496	19.2498	104.199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14313	30497	19.2492	104.231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14314	30498	19.2484	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14315	30499	19.2479	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14316	30500	19.2482	104.189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	6	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14317	30501	19.2478	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14318	30502	19.2462	104.131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14319	30503	19.2462	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14320	30504	19.242	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14321	30505	19.2407	104.22	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	4	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14322	30506	19.2336	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	5	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14323	30507	19.2316	104.194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14324	30508	19.3468	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14325	30509	19.3463	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14326	30510	19.3463	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14327	30511	19.3462	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14328	30512	19.3461	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14329	30513	19.346	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14330	30514	19.346	104.034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14331	30515	19.346	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14332	30516	19.3459	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14333	30517	19.3455	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14334	30518	19.3453	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14335	30519	19.3443	104.103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14336	30520	19.3434	104.039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14337	30521	19.3422	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14338	30522	19.34	104.122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
14339	30523	19.3363	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14340	30524	19.3365	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14341	30525	19.3364	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14342	30526	19.3359	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14343	30527	19.3358	104.205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	13	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14344	30528	19.3331	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14345	30529	19.3331	104.2	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14346	30530	19.3308	104.054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14347	30531	19.3297	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14348	30532	19.3297	104.059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14349	30533	19.3242	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14350	30534	19.3198	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14351	30535	19.3188	104.208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14352	30536	19.3189	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14353	30537	19.3184	104.239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14354	30538	19.3046	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14355	30539	19.3046	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14356	30540	19.3046	104.241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14357	30541	19.3001	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14358	30542	19.3001	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14359	30543	19.3	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14360	30544	19.2965	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14361	30545	19.2964	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14362	30546	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14363	30547	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14364	30548	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14365	30549	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14366	30550	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14367	30551	19.2958	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14368	30552	19.2958	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14369	30553	19.2965	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14370	30554	19.2945	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14371	30555	19.2959	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14372	30556	19.2959	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14373	30557	19.2958	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14374	30558	19.2888	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14375	30559	19.2889	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14376	30560	19.2888	104.248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14377	30561	19.2669	104.275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14378	30562	19.2668	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14379	30563	19.2667	104.26	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14380	30564	19.2658	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14381	30565	19.2639	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14382	30566	19.3005	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14383	30567	19.3005	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14384	30568	19.3691	104.204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14385	30569	19.3554	104.093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	3	Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14386	30570	19.3528	104.23	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14387	30571	19.3521	104.114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14388	30572	19.3517	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14389	30573	19.3518	104.112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	27	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14390	30574	19.3513	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14391	30575	19.3481	104.162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14392	30576	19.3353	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14393	30577	19.3352	104.217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	12	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14394	30578	19.3312	104.185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14395	30579	19.3185	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14396	30580	19.317	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14397	30581	19.3114	104.218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14398	30582	19.3018	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14399	30583	19.3019	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14400	30584	19.2933	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14401	30585	19.293	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14402	30586	19.2898	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14403	30587	19.2897	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14404	30588	19.2802	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14405	30589	19.2799	104.279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14406	30590	19.2772	104.271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	7	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14407	30591	19.2716	104.121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14408	30592	19.27	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14409	30593	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14410	30594	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14411	30595	19.2687	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14412	30596	19.2685	104.219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14413	30597	19.2671	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14414	30598	19.2671	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14415	30599	19.267	104.251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14416	30600	19.2658	104.116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14417	30601	19.2631	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14418	30602	19.2617	104.132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14419	30603	19.2619	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14420	30604	19.2618	104.16	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	6	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14421	30605	19.2603	104.247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14422	30606	19.2588	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14423	30607	19.2568	104.209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14424	30608	19.2551	104.139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14425	30609	19.2512	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14426	30610	19.2327	104.179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	5	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14427	30611	19.2328	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	6	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14428	30612	19.2326	104.195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14429	30613	19.2011	104.147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	11	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14430	30614	19.37	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14431	30615	19.3701	104.118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14432	30616	19.3701	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	3	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14433	30617	19.317	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14434	30618	19.3169	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14435	30619	19.3169	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14436	30620	19.3169	104.235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14437	30621	19.3019	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14438	30622	19.3019	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14439	30623	19.3018	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14440	30624	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14441	30625	19.2699	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14442	30626	19.2697	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14443	30627	19.2698	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14444	30628	19.2697	104.213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14445	30629	19.2697	104.214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14446	30630	19.2631	104.153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14447	30631	19.2606	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND xã	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14448	30632	19.2589	104.13	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14449	31630	19.3917	104.0341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14450	31631	19.3917	104.0332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	2	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14451	31632	19.3917	104.0333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	4	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14452	31633	19.3917	104.0334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	4	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14453	31634	19.3916	104.0335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	4	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14454	31636	19.3908	104.0341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14455	31637	19.3907	104.0353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14456	31638	19.3902	104.0342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14457	31639	19.3902	104.036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14458	31640	19.3899	104.0342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14459	31641	19.3898	104.0341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14460	31642	19.3899	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14461	31643	19.3897	104.0348	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14462	31644	19.3894	104.0363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14463	31645	19.3892	104.042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14464	31646	19.3891	104.0356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14465	31647	19.389	104.0352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14466	31648	19.389	104.0419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14467	31649	19.3889	104.0418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14468	31652	19.3886	104.0357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14469	31653	19.3886	104.0419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14470	31654	19.3886	104.0429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14471	31655	19.3885	104.0424	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14472	31657	19.3882	104.0396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14473	31658	19.3883	104.0396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14474	31659	19.388	104.0416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	20	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14475	31660	19.3879	104.0417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14476	31661	19.3879	104.0426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14477	31662	19.3877	104.0334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14478	31663	19.3878	104.0333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	17	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14479	31664	19.3874	104.0336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14480	31665	19.3875	104.0335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	17	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14481	31666	19.3873	104.0334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14482	31667	19.3873	104.0338	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14483	31668	19.387	104.0344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14484	31669	19.3869	104.0345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14485	31670	19.3869	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14486	31671	19.3868	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14487	31672	19.3866	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14488	31673	19.3866	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14489	31674	19.3867	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14490	31675	19.3867	104.0276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	4	17	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14491	31676	19.3866	104.0276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	4	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14492	31677	19.3865	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14493	31678	19.3866	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14494	31679	19.3865	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14495	31680	19.3865	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14496	31681	19.3865	104.0352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14497	31682	19.3866	104.0351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14498	31683	19.3864	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14499	31684	19.3864	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14500	31685	19.3864	104.0353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14501	31686	19.3863	104.0347	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14502	31687	19.3862	104.0346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	35	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14503	31688	19.3862	104.0352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14504	31689	19.3861	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14505	31690	19.386	104.0332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14506	31691	19.3859	104.0311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14507	31692	19.3861	104.076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14508	31693	19.3859	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14509	31694	19.386	104.035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14510	31695	19.3857	104.033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14511	31696	19.3856	104.0345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14512	31697	19.3857	104.0343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	35	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14513	31699	19.3851	104.0203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14514	31700	19.3852	104.0346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14515	31701	19.3852	104.0345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14516	31702	19.3849	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14517	31703	19.3851	104.0756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14518	31704	19.385	104.0752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14519	31707	19.3845	104.075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14520	31708	19.3838	104.0183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14521	31709	19.3839	104.0213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14522	31710	19.3834	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14523	31711	19.3835	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14524	31712	19.3835	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14525	31713	19.3835	104.0413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14526	31716	19.3835	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14527	31717	19.3835	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14528	31718	19.3835	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14529	31719	19.3834	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14530	31720	19.3835	104.0413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14531	31722	19.3833	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14532	31723	19.3833	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14533	31724	19.3835	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14534	31725	19.3834	104.0197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14535	31726	19.3834	104.0412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14536	31728	19.3832	104.0185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14537	31729	19.3834	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14538	31730	19.3834	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14539	31731	19.3833	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14540	31732	19.3833	104.0409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14541	31733	19.3833	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14542	31734	19.3834	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14543	31735	19.3833	104.0411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14544	31736	19.3832	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14545	31737	19.3833	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14546	31738	19.3832	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14547	31740	19.383	104.0203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14548	31741	19.383	104.0203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14549	31742	19.3834	104.0407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14550	31743	19.3832	104.0407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14551	31745	19.3831	104.0776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14552	31746	19.3831	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	47	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14553	31747	19.3831	104.0411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14554	31748	19.3829	104.0408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14555	31749	19.383	104.0412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	52	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14556	31750	19.383	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	58	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14557	31751	19.3828	104.0414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	52	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14558	31752	19.3828	104.0412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	52	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14559	31753	19.3827	104.0411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	58	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14560	31754	19.3826	104.0413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	52	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14561	31755	19.3826	104.041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14562	31756	19.3826	104.0411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	58	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14563	31760	19.3825	104.0692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14564	31765	19.3818	104.0769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14565	31768	19.3807	104.0215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14566	31769	19.381	104.0706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14567	31772	19.3804	104.0716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14568	31773	19.3805	104.0716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14569	31774	19.3801	104.0217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14570	31775	19.38	104.0217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	35	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-02-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14571	31776	19.3799	104.0225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14572	31777	19.3798	104.0178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14573	31778	19.3798	104.0178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14574	31779	19.3801	104.0661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	19	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14575	31780	19.3797	104.0179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14576	31782	19.3797	104.0224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14577	31783	19.3797	104.0224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14578	31784	19.3796	104.0225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14579	31787	19.3796	104.0179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14580	31788	19.3796	104.0225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14581	31789	19.3797	104.0224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14582	31790	19.3794	104.0177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14583	31791	19.3795	104.0219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14584	31792	19.3793	104.0177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14585	31793	19.3794	104.0178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14586	31794	19.3795	104.0219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14587	31795	19.3792	104.0177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14588	31796	19.3793	104.0177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14589	31797	19.3786	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14590	31798	19.3785	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14591	31799	19.3785	104.0203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	44	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14592	31800	19.3787	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14593	31801	19.3787	104.0704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14594	31802	19.3786	104.0705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14595	31803	19.3786	104.0712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14596	31804	19.3782	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	43	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14597	31805	19.3782	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	44	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14598	31807	19.3786	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14599	31808	19.3784	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14600	31809	19.3781	104.0187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14601	31810	19.3784	104.0187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	43	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14602	31811	19.3781	104.0188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	44	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14603	31812	19.378	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14604	31813	19.3778	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14605	31814	19.3779	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14606	31815	19.378	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14607	31816	19.378	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14608	31817	19.3776	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14609	31818	19.3776	104.0209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14610	31819	19.3775	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	55	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14611	31820	19.3776	104.0654	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	22	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14612	31822	19.3775	104.064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14613	31823	19.3774	104.0764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-31T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14614	31826	19.3768	104.0497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14615	31827	19.3768	104.0692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14616	31829	19.3767	104.069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14617	31831	19.3766	104.0694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14618	31832	19.3766	104.0711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14619	31833	19.3761	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14620	31834	19.376	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14621	31835	19.376	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14622	31837	19.3755	104.0578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14623	31838	19.3755	104.0579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	22	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14624	31839	19.3757	104.0655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14625	31840	19.3756	104.0656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14626	31841	19.3755	104.0661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14627	31842	19.3752	104.0681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14628	31846	19.3753	104.0584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14629	31847	19.3752	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14630	31848	19.3747	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14631	31849	19.3746	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14632	31850	19.3747	104.0471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14633	31851	19.3747	104.0471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14634	31852	19.3749	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14635	31853	19.3748	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14636	31854	19.3744	104.047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14637	31855	19.3746	104.0471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14638	31856	19.3743	104.0477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14639	31857	19.3743	104.0477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	44	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14640	31861	19.3744	104.0861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14641	31862	19.3743	104.0869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14642	31863	19.374	104.0474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14643	31864	19.3741	104.0478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14644	31865	19.374	104.0476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14645	31866	19.3738	104.0588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14646	31869	19.3736	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14647	31870	19.3736	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14648	31871	19.3733	104.0612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	19	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14649	31872	19.3734	104.0611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14650	31873	19.3735	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14651	31874	19.3735	104.0703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14652	31875	19.3735	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14653	31876	19.3729	104.0471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14654	31877	19.373	104.0471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	18	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14655	31878	19.3727	104.036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	48	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14656	31879	19.3728	104.0477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14657	31880	19.3727	104.0473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	18	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14658	31881	19.3724	104.072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14659	31882	19.3717	104.0844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14660	31883	19.371	104.0706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14661	31884	19.3685	104.0484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	29	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14662	31887	19.3666	104.0529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	55	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14663	31888	19.3625	104.0629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14664	31889	19.3609	104.0239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	8	43	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14665	31890	19.361	104.0685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	30	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14666	31891	19.361	104.0687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	30	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14667	31892	19.3609	104.0238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	8	43	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14668	31895	19.3593	104.0679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14669	31896	19.3592	104.0678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14670	31897	19.359	104.0686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14671	31898	19.359	104.0685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14672	31899	19.359	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14673	31900	19.3589	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14674	31901	19.3589	104.0676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14675	31902	19.359	104.0682	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14676	31903	19.3589	104.0681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14677	31904	19.3585	104.0688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14678	31905	19.3586	104.0688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14679	31906	19.3583	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14680	31907	19.3582	104.0669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14681	31908	19.3583	104.0686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14682	31909	19.3582	104.0688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14683	31910	19.3581	104.0676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14684	31911	19.3581	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14685	31915	19.3579	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14686	31916	19.3578	104.0669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14687	31917	19.3578	104.0691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14688	31918	19.3578	104.0693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14689	31920	19.3577	104.0657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14690	31921	19.3578	104.0675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14691	31922	19.3577	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14692	31923	19.3577	104.0693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14693	31924	19.3576	104.0689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14694	31925	19.3575	104.0689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14695	31927	19.3576	104.0691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14696	31929	19.3576	104.0694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14697	31930	19.3572	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14698	31931	19.3571	104.0675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14699	31933	19.357	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14700	31934	19.3571	104.0681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14701	31936	19.3569	104.0683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14702	31937	19.357	104.0683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14703	31938	19.3568	104.0671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14704	31939	19.3569	104.0673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14705	31940	19.3568	104.0683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14706	31941	19.3567	104.0671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14707	31942	19.3568	104.0678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14708	31943	19.3568	104.0683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14709	31944	19.3568	104.0684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14710	31945	19.3568	104.0684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14711	31946	19.3567	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14712	31947	19.3567	104.0676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14713	31948	19.3566	104.0676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14714	31949	19.3567	104.0677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14715	31950	19.3566	104.0678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14716	31951	19.3566	104.0683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14717	31954	19.3565	104.0671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14718	31956	19.3564	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14719	31957	19.3564	104.0675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14720	31958	19.3564	104.0676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14721	31959	19.3564	104.0684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14722	31960	19.3563	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14723	31961	19.3564	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14724	31963	19.3562	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14725	31964	19.3562	104.0674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14726	31965	19.3561	104.067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14727	31967	19.3554	104.0655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14728	31968	19.3553	104.0668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14729	31969	19.3553	104.0667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14730	31971	19.355	104.0685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14731	31972	19.3546	104.0666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14732	31973	19.3545	104.0688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14733	31974	19.3545	104.0689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14734	31975	19.3545	104.0689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14735	31976	19.3533	104.0649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14736	31977	19.3533	104.0649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14737	31978	19.3533	104.0649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14738	31979	19.3533	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14739	31980	19.3532	104.0651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14740	31981	19.3531	104.0649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14741	31982	19.3531	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14742	31983	19.353	104.065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14743	31984	19.3531	104.0651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14744	31985	19.285	104.1909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14745	31988	19.2832	104.1998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14746	31989	19.2832	104.1997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14747	31990	19.283	104.1998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14748	31991	19.283	104.1997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14749	31997	19.2828	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14750	31998	19.2827	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14751	31999	19.2828	104.1998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14752	32000	19.2828	104.1997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14753	32004	19.2826	104.1997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14754	32005	19.2827	104.1996	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14755	32007	19.2813	104.1779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14756	32008	19.2813	104.1781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14757	32009	19.2814	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14758	32010	19.2812	104.1782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14759	32012	19.281	104.1901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14760	32013	19.281	104.1909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14761	32014	19.2811	104.1909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14762	32015	19.2808	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14763	32017	19.2806	104.1837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14764	32018	19.2807	104.1905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14765	32019	19.2805	104.1839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14766	32020	19.2806	104.2013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14767	32021	19.2806	104.2014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14768	32022	19.2806	104.2015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14769	32023	19.2806	104.2018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14770	32024	19.2805	104.2014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14771	32025	19.2804	104.2015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14772	32026	19.2803	104.2016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14773	32027	19.2804	104.2018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14774	32028	19.2803	104.2018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14775	32029	19.2802	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14776	32030	19.2801	104.2018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14777	32031	19.2801	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14778	32032	19.2801	104.2006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14779	32033	19.28	104.202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14780	32034	19.2801	104.2022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14781	32035	19.2799	104.2013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14782	32036	19.2798	104.2013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14783	32037	19.2797	104.1889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14784	32038	19.2797	104.2011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14785	32039	19.2794	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14786	32040	19.2795	104.1826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14787	32041	19.2795	104.1802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14788	32046	19.277	104.1907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14789	32047	19.2765	104.1891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14790	32048	19.2762	104.1964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	4	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-05-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14791	32050	19.276	104.1779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	4	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14792	32051	19.2756	104.1941	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14793	32052	19.2746	104.1796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14794	32053	19.2743	104.192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
14795	32054	19.2743	104.1917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14796	32055	19.2737	104.1934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14797	32056	19.2738	104.1936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14798	32057	19.2708	104.1827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14799	32058	19.2708	104.1825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14800	32059	19.2709	104.1824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	9	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14801	32060	19.2709	104.1826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14802	32062	19.2705	104.1826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-04-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14803	32063	19.2699	104.1825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14804	32064	19.27	104.1825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14805	32066	19.2687	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14806	32067	19.2682	104.1769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	12	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14807	32068	19.2681	104.1769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14808	32069	19.2681	104.1776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	12	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14809	32070	19.2673	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	13	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14810	32071	19.2673	104.1768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14811	32072	19.2673	104.1767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14812	32073	19.2668	104.1696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14813	32074	19.2659	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14814	32075	19.2657	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14815	32076	19.2655	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14816	32077	19.2655	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14817	32078	19.2656	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14818	32079	19.2653	104.1753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14819	32080	19.2653	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14820	32081	19.2645	104.1844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14821	32082	19.2628	104.1666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14822	32083	19.2628	104.1777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14823	32084	19.2627	104.1773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14824	32085	19.2626	104.1778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14825	32086	19.2626	104.1777	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14826	32087	19.2624	104.1731	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	15	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14827	32088	19.2623	104.1662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14828	32089	19.2623	104.1664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14829	32090	19.2623	104.1659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14830	32091	19.2622	104.1663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14831	32092	19.262	104.1802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14832	32093	19.2621	104.1802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14833	32094	19.2617	104.1791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14834	32095	19.2616	104.1792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14835	32096	19.2616	104.18	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14836	32097	19.2613	104.1801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14837	32098	19.2601	104.1786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14838	32099	19.2598	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14839	32100	19.2596	104.1772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14840	32101	19.2596	104.1778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14841	32102	19.2596	104.1776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14842	32103	19.2594	104.1652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14843	32104	19.2594	104.1775	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14844	32105	19.2594	104.1776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14845	32106	19.2595	104.1793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14846	32107	19.2593	104.1793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14847	32108	19.2594	104.1794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14848	32109	19.2593	104.1782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14849	32110	19.2594	104.1781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14850	32111	19.2592	104.1783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14851	32112	19.2592	104.1793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14852	32113	19.2591	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14853	32114	19.2591	104.1782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14854	32115	19.2592	104.1794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14855	32116	19.2589	104.1791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14856	32117	19.258	104.1794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14857	32118	19.257	104.1628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14858	32119	19.257	104.1668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14859	32121	19.2569	104.1803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14860	32122	19.2564	104.1625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14861	32123	19.2564	104.1626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14862	32125	19.2562	104.1631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14863	32126	19.2564	104.1633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14864	32127	19.256	104.1628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14865	32128	19.256	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14866	32129	19.256	104.1628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14867	32130	19.255	104.1637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14868	32131	19.2539	104.1718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14869	32132	19.2539	104.1717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	20	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14870	32134	19.2535	104.1618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14871	32135	19.2527	104.1727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14872	32136	19.2525	104.173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14873	32137	19.2527	104.1729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14874	32138	19.2522	104.164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14875	32139	19.2513	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	2	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14876	32140	19.2513	104.163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14877	32141	19.2511	104.1655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14878	32142	19.2511	104.1739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-03-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14879	32143	19.251	104.1657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14880	32144	19.2501	104.161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	4	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14881	32146	19.2488	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14882	32147	19.2484	104.149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14883	32148	19.2484	104.1491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14884	32149	19.2483	104.1485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14885	32150	19.2485	104.1486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14886	32151	19.2483	104.149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14887	32152	19.2483	104.148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14888	32153	19.2482	104.1489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14889	32154	19.2481	104.1481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14890	32155	19.2481	104.1483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14891	32156	19.248	104.1486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14892	32157	19.2477	104.1488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14893	32158	19.2476	104.1483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14894	32159	19.2475	104.1486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14895	32160	19.2473	104.1598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	4	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14896	32161	19.2455	104.1545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14897	32162	19.2452	104.1519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14898	32163	19.2449	104.1518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14899	32164	19.2448	104.1456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14900	32165	19.2448	104.152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14901	32170	19.2429	104.1461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14902	32171	19.2426	104.1465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14903	32172	19.242	104.1524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14904	32173	19.2421	104.1524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14905	32174	19.2417	104.1475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14906	32175	19.2395	104.1535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14907	32176	19.2394	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14908	32177	19.239	104.1468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	7	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14909	32180	19.2372	104.1542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14910	32181	19.2361	104.1488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	7	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14911	32254	19.3902	104.0361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14912	32255	19.3902	104.0361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14913	32258	19.389	104.0417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14914	32259	19.389	104.0417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14915	32262	19.3889	104.0417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14916	32263	19.3889	104.0417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14917	32266	19.3869	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14918	32267	19.3869	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14919	32270	19.3868	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14920	32271	19.3868	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14921	32274	19.3869	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14922	32275	19.3869	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14923	32278	19.3869	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14924	32279	19.3869	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14925	32282	19.3867	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14926	32283	19.3867	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14927	32286	19.3867	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14928	32287	19.3867	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14929	32290	19.3868	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14930	32291	19.3868	104.019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14931	32294	19.3867	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14932	32295	19.3867	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14933	32298	19.3865	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14934	32299	19.3865	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14935	32302	19.3867	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14936	32303	19.3867	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14937	32306	19.3866	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14938	32307	19.3866	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14939	32310	19.3865	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14940	32311	19.3865	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14941	32314	19.3865	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14942	32315	19.3865	104.0205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14943	32318	19.3865	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14944	32319	19.3865	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14945	32322	19.3864	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14946	32323	19.3864	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14947	32326	19.3864	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14948	32327	19.3864	104.0208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14949	32330	19.3862	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14950	32331	19.3862	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14951	32334	19.386	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14952	32335	19.386	104.031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14953	32342	19.386	104.0311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14954	32343	19.386	104.0311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14955	32346	19.3851	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14956	32347	19.3851	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14957	32350	19.3848	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14958	32351	19.3848	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14959	32354	19.3849	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14960	32355	19.3849	104.0204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14961	32358	19.3849	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14962	32359	19.3849	104.0207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14963	32362	19.385	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14964	32363	19.385	104.0206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14965	32366	19.3844	104.075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14966	32367	19.3844	104.075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14967	32370	19.3838	104.0212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14968	32371	19.3838	104.0212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14969	32374	19.3836	104.0189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14970	32375	19.3836	104.0189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14971	32382	19.3835	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14972	32383	19.3835	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14973	32386	19.3839	104.0213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14974	32387	19.3839	104.0213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14975	32394	19.3835	104.0185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14976	32395	19.3835	104.0185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14977	32398	19.3835	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14978	32399	19.3835	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14979	32402	19.3835	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14980	32403	19.3835	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14981	32406	19.3835	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14982	32407	19.3835	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14983	32410	19.3835	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14984	32411	19.3835	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14985	32414	19.3835	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14986	32415	19.3835	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14987	32418	19.3835	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14988	32419	19.3835	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14989	32422	19.3835	104.0188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14990	32423	19.3835	104.0188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14991	32430	19.3834	104.0186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14992	32431	19.3834	104.0186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14993	32434	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14994	32435	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14995	32438	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14996	32439	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-09-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
14997	32442	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14998	32443	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
14999	32446	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15000	32447	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15001	32450	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15002	32451	19.3834	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15003	32454	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15004	32455	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15005	32458	19.3833	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15006	32459	19.3833	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15007	32462	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15008	32463	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15009	32466	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15010	32467	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15011	32470	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15012	32471	19.3833	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15013	32474	19.3834	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15014	32475	19.3834	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15015	32478	19.3834	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15016	32479	19.3834	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15017	32482	19.3833	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15018	32483	19.3833	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15019	32486	19.3833	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15020	32487	19.3833	104.0195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15021	32490	19.3833	104.0199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15022	32491	19.3833	104.0199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15023	32498	19.3833	104.0199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15024	32499	19.3833	104.0199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15025	32502	19.3833	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15026	32503	19.3833	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15027	32510	19.3833	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15028	32511	19.3833	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15029	32514	19.3832	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15030	32515	19.3832	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15031	32518	19.3834	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15032	32519	19.3834	104.0194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15033	32522	19.3834	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15034	32523	19.3834	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15035	32526	19.3834	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15036	32527	19.3834	104.0193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-07-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15037	32530	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15038	32531	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15039	32534	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15040	32535	19.3834	104.0192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15041	32538	19.3832	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15042	32539	19.3832	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15043	32542	19.3832	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15044	32543	19.3832	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15045	32546	19.3832	104.0197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15046	32547	19.3832	104.0197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15047	32550	19.3834	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15048	32551	19.3834	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15049	32554	19.3833	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15050	32555	19.3833	104.0196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15051	32558	19.3833	104.0197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15052	32559	19.3833	104.0197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15053	32562	19.3832	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15054	32563	19.3832	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15055	32570	19.3832	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15056	32571	19.3832	104.0191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-06-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15057	32574	19.3831	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15058	32575	19.3831	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15059	32578	19.3832	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15060	32579	19.3832	104.0198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15061	32590	19.3832	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15062	32591	19.3832	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15063	32598	19.3832	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15064	32599	19.3832	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15065	32602	19.3832	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15066	32603	19.3832	104.0201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15067	32606	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15068	32607	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15069	32610	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15070	32611	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15071	32614	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15072	32615	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15073	32622	19.3831	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15074	32623	19.3831	104.02	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	21	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15075	32626	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15076	32627	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15077	32630	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15078	32631	19.383	104.0202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	23	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-08-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15079	32654	19.3811	104.0707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15080	32655	19.3811	104.0707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15081	32670	19.3788	104.0706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15082	32671	19.3788	104.0706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-09-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15083	32674	19.3786	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15084	32675	19.3786	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15085	32678	19.3785	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15086	32679	19.3785	104.0715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15087	32682	19.3785	104.0712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15088	32683	19.3785	104.0712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-04-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15089	32690	19.3768	104.0498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15090	32691	19.3768	104.0498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15091	32698	19.3765	104.0694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15092	32699	19.3765	104.0694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15093	32706	19.3765	104.0695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15094	32707	19.3765	104.0695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15095	32714	19.3753	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15096	32715	19.3753	104.068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-08-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15097	32718	19.3751	104.0582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15098	32719	19.3751	104.0582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15099	32722	19.3752	104.0583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15100	32723	19.3752	104.0583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15101	32726	19.3751	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15102	32727	19.3751	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15103	32730	19.375	104.0586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15104	32731	19.375	104.0586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15105	32734	19.375	104.0586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15106	32735	19.375	104.0586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15107	32738	19.3749	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15108	32739	19.3749	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15109	32742	19.3749	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15110	32743	19.3749	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15111	32746	19.3748	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15112	32747	19.3748	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15113	32750	19.3748	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15114	32751	19.3748	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15115	32754	19.3751	104.0583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15116	32755	19.3751	104.0583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	25	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15117	32758	19.3751	104.0584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15118	32759	19.3751	104.0584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15119	32762	19.3749	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15120	32763	19.3749	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15121	32766	19.375	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15122	32767	19.375	104.0585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2020-11-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15123	32770	19.3745	104.0587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15124	32771	19.3745	104.0587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15125	32774	19.3747	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15126	32775	19.3747	104.0672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15127	32782	19.3744	104.0588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15128	32783	19.3744	104.0588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-10-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15129	32786	19.3744	104.0861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15130	32787	19.3744	104.0861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15131	32790	19.3744	104.0869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15132	32791	19.3744	104.0869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15133	32810	19.374	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15134	32811	19.374	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-12-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15135	32814	19.3741	104.0477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15136	32815	19.3741	104.0477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15137	32818	19.374	104.0476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15138	32819	19.374	104.0476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	12	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15139	32822	19.3743	104.0861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15140	32823	19.3743	104.0861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15141	32842	19.3738	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15142	32843	19.3738	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15143	32846	19.3737	104.0588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15144	32847	19.3737	104.0588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	27	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15145	32858	19.3736	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15146	32859	19.3736	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15147	32862	19.3737	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15148	32863	19.3737	104.07	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-05T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15149	32866	19.3734	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15150	32867	19.3734	104.0699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15151	32870	19.3734	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15152	32871	19.3734	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	36	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15153	32874	19.3735	104.0703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15154	32875	19.3735	104.0703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15155	32878	19.3735	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15156	32879	19.3735	104.0701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	34	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15157	32882	19.3728	104.0474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15158	32883	19.3728	104.0474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15159	32886	19.3726	104.0474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15160	32887	19.3726	104.0474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15161	32890	19.3727	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15162	32891	19.3727	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15163	32894	19.3726	104.0473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15164	32895	19.3726	104.0473	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15165	32898	19.3725	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15166	32899	19.3725	104.0475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15167	32902	19.3726	104.0721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15168	32903	19.3726	104.0721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15169	32922	19.3553	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15170	32923	19.3553	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15171	32926	19.3552	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15172	32927	19.3552	104.0698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-11-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15173	32930	19.3546	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15174	32931	19.3546	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15175	32934	19.3545	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15176	32935	19.3545	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15177	32938	19.3544	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15178	32939	19.3544	104.0696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15179	32942	19.3544	104.0697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15180	32943	19.3544	104.0697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15181	32946	19.3545	104.0697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15182	32947	19.3545	104.0697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15183	32950	19.2847	104.1859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15184	32951	19.2847	104.1859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15185	32954	19.2849	104.1861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15186	32955	19.2849	104.1861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-03-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15187	32958	19.2828	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15188	32959	19.2828	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15189	32974	19.2828	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15190	32975	19.2828	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-10-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15191	32978	19.2827	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15192	32979	19.2827	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	5	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15193	32982	19.2806	104.1837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15194	32983	19.2806	104.1837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-17T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15195	32986	19.2806	104.1839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15196	32987	19.2806	104.1839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-02-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15197	32998	19.2771	104.1907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15198	32999	19.2771	104.1907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-05-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15199	33002	19.2657	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15200	33003	19.2657	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15201	33006	19.2656	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15202	33007	19.2656	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15203	33010	19.2656	104.1782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15204	33011	19.2656	104.1782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15205	33014	19.2655	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15206	33015	19.2655	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15207	33018	19.2655	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15208	33019	19.2655	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15209	33022	19.2654	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15210	33023	19.2654	104.1847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15211	33026	19.2654	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15212	33027	19.2654	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-13T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15213	33030	19.2654	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15214	33031	19.2654	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15215	33034	19.2653	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15216	33035	19.2653	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15217	33038	19.2561	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15218	33039	19.2561	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-12-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15219	33042	19.2561	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15220	33043	19.2561	104.1629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-02-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15221	33046	19.2562	104.1632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15222	33047	19.2562	104.1632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15223	33050	19.2562	104.1632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15224	33051	19.2562	104.1632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-06-25T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15225	33054	19.2563	104.1633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15226	33055	19.2563	104.1633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15227	33058	19.2562	104.1634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15228	33059	19.2562	104.1634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-05-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15229	33062	19.256	104.1626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15230	33063	19.256	104.1626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15231	33066	19.2559	104.1627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15232	33067	19.2559	104.1627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15233	33070	19.2559	104.1626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15234	33071	19.2559	104.1626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-08-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15235	33078	19.2527	104.1726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15236	33079	19.2527	104.1726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15237	33082	19.2525	104.1723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15238	33083	19.2525	104.1723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15239	33086	19.2525	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15240	33087	19.2525	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15241	33090	19.2525	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15242	33091	19.2525	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15243	33094	19.2524	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15244	33095	19.2524	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-07-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15245	33098	19.2488	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15246	33099	19.2488	104.174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2020-09-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15247	33102	19.2393	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15248	33103	19.2393	104.154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	6	Bản Ka Dưới	Tổng đội TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2020-10-29T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15249	33104	19.182203	104.661333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15250	33105	19.182074	104.661486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15251	33106	19.127408	104.699559	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	37	""	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15252	33107	19.361582	104.041903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15253	33108	19.360737	104.010632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	1	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15254	33109	19.359654	104.009787	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15255	33110	19.359743	104.009805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	4	3	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15256	33111	19.359737	104.00971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	5	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15257	33112	19.359305	104.055769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15258	33113	19.358606	104.051584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	44	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15259	33114	19.358514	104.051394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	44	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15260	33115	19.357976	104.009808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	10	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15261	33116	19.358166	104.009766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15262	33117	19.357145	104.052279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15263	33118	19.357273	104.052402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15264	33119	19.356557	104.049529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15265	33120	19.356568	104.049666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	50	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15266	33121	19.356432	104.049745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15267	33122	19.356453	104.049794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15268	33123	19.356495	104.04978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	50	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15269	33124	19.356301	104.051454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15270	33125	19.356102	104.046038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15271	33126	19.356075	104.046141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15272	33127	19.356021	104.049694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15273	33128	19.356022	104.050635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15274	33129	19.35603	104.050542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15275	33130	19.355863	104.050626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15276	33131	19.355917	104.050476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15277	33132	19.355664	104.050657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15278	33133	19.355664	104.05061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15279	33134	19.355579	104.05075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15280	33135	19.355546	104.050715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15281	33136	19.354228	104.025741	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15282	33137	19.354218	104.025695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	18	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15283	33138	19.35422	104.051038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	34	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15284	33139	19.354289	104.051289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	34	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15285	33140	19.354186	104.051323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15286	33141	19.353895	104.051364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	37	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15287	33142	19.353859	104.051324	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15288	33143	19.353596	104.052706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	37	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15289	33144	19.353635	104.052796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	63	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15290	33145	19.353215	104.027233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15291	33146	19.353151	104.027259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	2	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15292	33147	19.352657	104.020391	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	4	28	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15293	33148	19.35179	104.052908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15294	33149	19.351699	104.052766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15295	33150	19.351701	104.053052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15296	33151	19.350686	104.006694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	27	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15297	33152	19.349879	104.024692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15298	33153	19.349221	104.054113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15299	33154	19.349085	104.054019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15300	33155	19.347078	104.033086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15301	33156	19.346632	104.034231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15302	33157	19.346365	104.034994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15303	33158	19.346274	104.0349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15304	33159	19.346179	104.034043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15305	33160	19.345684	104.036065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15306	33161	19.345425	104.036761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15307	33162	19.345108	104.071368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15308	33163	19.344057	104.038667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15309	33164	19.343543	104.0393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15310	33165	19.3436	104.039448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15311	33166	19.343269	104.039106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15312	33167	19.343225	104.039297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15313	33168	19.343134	104.039202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15314	33169	19.342277	104.039588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15315	33170	19.342136	104.039076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	24	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15316	33171	19.342015	104.039166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15317	33172	19.341389	104.039625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15318	33173	19.34108	104.026196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15319	33174	19.341083	104.026273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	45	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15320	33175	19.341058	104.026153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15321	33176	19.341145	104.038302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	62	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15322	33177	19.341298	104.038379	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	54	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15323	33178	19.341233	104.038507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	5	57	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15324	33179	19.341123	104.038449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	48	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15325	33180	19.341144	104.037014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15326	33181	19.340478	104.039132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	62	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15327	33182	19.340486	104.039009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	48	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15328	33183	19.339887	104.040466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	58	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15329	33184	19.340033	104.04021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15330	33185	19.340144	104.040014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	62	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15331	33186	19.339525	104.04027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15332	33187	19.339607	104.039304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15333	33188	19.339741	104.039445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15334	33189	19.339435	104.040366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15335	33190	19.338993	104.025137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15336	33191	19.338265	104.04123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15337	33192	19.338414	104.041693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15338	33193	19.338319	104.041619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15339	33194	19.337996	104.041707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15340	33195	19.337715	104.041887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	66	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15341	33196	19.336675	104.060591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15342	33197	19.336416	104.033292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15343	33198	19.335462	104.032298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15344	33199	19.335314	104.030038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15345	33200	19.333345	104.040495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15346	33201	19.33339	104.040497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	9	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15347	33202	19.332585	104.061063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15348	33203	19.33234	104.061187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15349	33204	19.332081	104.061433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	13	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15350	33205	19.332043	104.061281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	13	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15351	33206	19.331735	104.054071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15352	33207	19.331646	104.054214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15353	33208	19.330334	104.053936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15354	33209	19.329907	104.05815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	4	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15355	33210	19.329984	104.058057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	16	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15356	33211	19.329377	104.052371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	15	1	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15357	33212	19.320797	104.066461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	9	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15358	33213	19.230538	104.528298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	21	B?n Tï¿½n H?p	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15359	33214	19.190913	104.69502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15360	33215	19.173727	104.688262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	105	Bãi Sở	NguyÔn Th_ Mai	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15361	33216	19.138952	104.699929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	82	Bãi Xa	L­¬ng V¨n Toµn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15362	33217	19.138588	104.702595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	15	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15363	33218	19.138664	104.702561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	6	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15364	33219	19.1383	104.702392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	15	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15365	33220	19.13826	104.702411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	17	Bãi Xa	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15366	33221	19.13291	104.708962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	134	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15367	33222	19.132944	104.70905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	93	Bãi Xa	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15368	33223	19.131356	104.709657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15369	33224	19.13141	104.709673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	132	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15370	33225	19.131237	104.709694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15371	33226	19.131322	104.709641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	132	Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15372	33227	19.130961	104.704317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15373	33228	19.130379	104.718496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	251	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15374	33229	19.129712	104.704791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	174	Bãi Xa	L« Xu©n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15375	33230	19.12983	104.704749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	153	Bãi Xa	Lª V¨n TuÊt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15376	33231	19.129798	104.704802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	156	Bãi Xa	Vy Th_ Thu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15377	33232	19.128392	104.70841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	173	Bãi Xa	Vi Hång Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
15378	33233	19.128304	104.708551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	176	Bãi Xa	Vi Hång Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15379	33234	19.126985	104.694808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	122	Bãi Xa	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15380	33235	19.121884	104.677943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	48	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15381	33236	19.121843	104.677957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	69	Bãi Xa	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15382	33237	19.121914	104.678027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	43	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15383	33238	19.116066	104.689552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	75	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15384	33239	19.11607	104.689413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	67	Bãi Xa	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15385	33240	19.294491	104.114195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	5	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15386	33241	19.282834	104.12368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15387	33242	19.282835	104.123822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15388	33243	19.274647	104.112447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	9	5	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15389	33244	19.272006	104.125466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	4	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15390	33245	19.271621	104.121951	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15391	33246	19.271106	104.121818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15392	33247	19.259189	104.130085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15393	33248	19.25919	104.130371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15394	33249	19.259277	104.130569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15395	33250	19.259098	104.129991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15396	33251	19.259099	104.130181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15397	33252	19.258956	104.128659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15398	33253	19.259027	104.130831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15399	33254	19.258981	104.130096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15400	33255	19.258919	104.130277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15401	33256	19.258855	104.13111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15402	33257	19.258642	104.129041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15403	33258	19.258374	104.129804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15404	33259	19.258105	104.130186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15405	33260	19.25504	104.131725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15406	33261	19.255043	104.130857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	2	1	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15407	33262	19.248229	104.132011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15408	33263	19.247921	104.130498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	4	1	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15409	33264	19.214725	104.525936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Bản Can	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15410	33265	19.206154	104.531668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	2	12	Bản Can	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15411	33266	19.203704	104.511804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	672	1	10	Bản Can	Kha V¨n Th­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15412	33267	19.203617	104.51189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	672	1	13	Bản Can	Kha V¨n Xuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15413	33268	19.198145	104.527363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	72	Bản Can	L« V¨n Minh (C)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15414	33269	19.24249	104.558032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	9	8	Bản Cánh Tráp	L« V¨n Ch­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15415	33270	19.239831	104.555157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	12	5	Bản Cánh Tráp	L« V¨n Th_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15416	33271	19.226533	104.563439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	4	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15417	33272	19.224399	104.534743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15418	33273	19.224351	104.543262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	49	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15419	33274	19.220298	104.568826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	18	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15420	33275	19.211334	104.56363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	45	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15421	33276	19.365295	104.096485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15422	33277	19.365024	104.096486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15423	33278	19.3613	104.083701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	5	12	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15424	33279	19.352133	104.102793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	8	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15425	33280	19.349544	104.090955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15426	33281	19.348132	104.097722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15427	33282	19.34759	104.097773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15428	33283	19.346397	104.085022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15429	33284	19.346003	104.087547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15430	33285	19.34552	104.090406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15431	33286	19.34511	104.089694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15432	33287	19.344963	104.087506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	16	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15433	33288	19.344874	104.087601	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15434	33289	19.344623	104.09466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	26	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15435	33290	19.344544	104.094697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	21	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15436	33291	19.34431	104.092317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15437	33292	19.341615	104.086524	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15438	33293	19.341479	104.086335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	3	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15439	33294	19.336852	104.086636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	17	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15440	33295	19.336947	104.086609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	11	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15441	33296	19.334623	104.088753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15442	33297	19.334506	104.083375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	19	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15443	33298	19.333379	104.083905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	19	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15444	33299	19.32267	104.103919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	10	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15445	33300	19.322321	104.068356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15446	33301	19.32032	104.098716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	10	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15447	33302	19.319435	104.087314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15448	33303	19.315628	104.066392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	7	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15449	33304	19.311363	104.081553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	9	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15450	33305	19.30638	104.099761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	9	20	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15451	33306	19.306402	104.099683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	9	21	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15452	33307	19.370023	104.213043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	2	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15453	33308	19.366478	104.214148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15454	33309	19.36636	104.214049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15455	33310	19.361167	104.21658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	10	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15456	33311	19.360948	104.216162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	12	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15457	33312	19.357298	104.22049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	15	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15458	33313	19.349463	104.188492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15459	33314	19.348109	104.202668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	6	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15460	33315	19.346334	104.196266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	9	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15461	33316	19.334151	104.193216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15462	33317	19.330641	104.188958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	9	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15463	33318	19.330557	104.188993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15464	33319	19.351365	104.220519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15465	33320	19.345937	104.219165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15466	33321	19.343463	104.211275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15467	33322	19.329133	104.199301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15468	33323	19.327457	104.198358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15469	33324	19.327001	104.197503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15470	33325	19.32347	104.195855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15471	33326	19.321816	104.200051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15472	33327	19.320831	104.212478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15473	33328	19.320878	104.212858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15474	33329	19.320652	104.21286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15475	33330	19.320576	104.212079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15476	33331	19.32015	104.2137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15477	33332	19.318829	104.198876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15478	33333	19.318553	104.20811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15479	33334	19.317551	104.196026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15480	33335	19.313824	104.190905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15481	33336	19.31378	104.201375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15482	33337	19.313309	104.19074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15483	33338	19.313452	104.190803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15484	33339	19.313451	104.21425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15485	33340	19.31339	104.216839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15486	33341	19.313465	104.216913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15487	33342	19.313318	104.21394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15488	33343	19.313238	104.213883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	2	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15489	33344	19.313365	104.190117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15490	33345	19.312856	104.190279	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15491	33346	19.313124	104.190201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15492	33347	19.312887	104.190379	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15493	33348	19.31298	104.190325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15494	33349	19.312816	104.190507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15495	33350	19.313118	104.190318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15496	33351	19.312511	104.19034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15497	33352	19.31236	104.190214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15498	33353	19.312169	104.190684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15499	33354	19.311923	104.1902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15500	33355	19.311639	104.218328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15501	33356	19.311369	104.21852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15502	33357	19.311017	104.215088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15503	33358	19.310974	104.215101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15504	33359	19.310903	104.215191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15505	33360	19.310918	104.214964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15506	33361	19.310909	104.215097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15507	33362	19.308842	104.212249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15508	33363	19.308797	104.212251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15509	33364	19.308817	104.21363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15510	33365	19.308878	104.213741	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15511	33366	19.308761	104.213632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15512	33367	19.308682	104.213505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	9	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15513	33368	19.390681	104.033686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15514	33369	19.390331	104.039478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	46	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15515	33370	19.390236	104.039534	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15516	33371	19.389351	104.042072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15517	33372	19.389153	104.041622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15518	33373	19.389036	104.042133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15519	33374	19.385926	104.031714	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	7	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15520	33375	19.385349	104.042192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15521	33376	19.384868	104.061199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15522	33377	19.38459	104.043815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15523	33378	19.384184	104.043913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15524	33379	19.384138	104.043771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15525	33380	19.384169	104.043546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15526	33381	19.384037	104.065895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15527	33382	19.383981	104.065981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15528	33383	19.383947	104.065895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15529	33384	19.384045	104.06598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	9	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15530	33385	19.382682	104.080171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15531	33386	19.382649	104.080207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	4	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15532	33387	19.381225	104.083637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15533	33388	19.380138	104.083072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15534	33389	19.380048	104.083168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15535	33390	19.379531	104.05192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	35	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15536	33391	19.37964	104.05198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	20	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15537	33392	19.379593	104.051947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	24	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15538	33393	19.379614	104.068745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15539	33394	19.379627	104.083297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15540	33395	19.379632	104.077277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15541	33396	19.379273	104.081696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	10	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15542	33397	19.37919	104.083173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15543	33398	19.379435	104.083616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15544	33399	19.379279	104.083772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	1	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15545	33400	19.378613	104.07632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15546	33401	19.378527	104.076843	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15547	33402	19.378443	104.076915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	14	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15548	33403	19.376724	104.069094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15549	33404	19.37661	104.070872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15550	33405	19.376645	104.070956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	2	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15551	33406	19.37539	104.066264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15552	33407	19.37442	104.060443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15553	33408	19.374421	104.060633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15554	33409	19.374497	104.066631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15555	33410	19.374298	104.060553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15556	33411	19.374214	104.060659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15557	33412	19.374193	104.086771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	2	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15558	33413	19.373056	104.046197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	26	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15559	33414	19.373026	104.046155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	16	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15560	33415	19.372385	104.073332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	4	3	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15561	33416	19.368259	104.014585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	9	15	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15562	33417	19.360731	104.068808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	30	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15563	33418	19.360642	104.068802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	31	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15564	33419	19.360527	104.064807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	19	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15565	33420	19.360476	104.066458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	28	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15566	33421	19.360406	104.066415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	30	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15567	33422	19.360038	104.066523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	30	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15568	33423	19.35854	104.068721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15569	33424	19.35863	104.068721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	7	38	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15570	33425	19.358378	104.068722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15571	33426	19.358196	104.068438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	6	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15572	33427	19.357657	104.069107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15573	33428	19.357567	104.069203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15574	33429	19.357501	104.069123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15575	33430	19.357465	104.069101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	5	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15576	33431	19.354534	104.06803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15577	33432	19.354384	104.06819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	8	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15578	33433	19.352797	104.066351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	17	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15579	33434	19.352883	104.066385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	11	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15580	33435	19.351957	104.067664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	10	1	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15581	33436	19.352	104.067571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	13	Bản Đông Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15582	33437	19.349756	104.226887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15583	33438	19.348148	104.225644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15584	33439	19.348223	104.225535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	2	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15585	33440	19.305253	104.183903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15586	33441	19.30511	104.184171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15587	33442	19.304961	104.184405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15588	33443	19.304895	104.184667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15589	33444	19.304952	104.184048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15590	33445	19.304802	104.184191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15591	33446	19.304627	104.185382	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15592	33447	19.304534	104.184764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15593	33448	19.304624	104.184811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15594	33449	19.304501	104.184161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15595	33450	19.304571	104.184973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15596	33451	19.304512	104.18433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15597	33452	19.3044	104.185145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15598	33453	19.30366	104.191573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15599	33454	19.3024	104.192579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15600	33455	19.302082	104.191961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15601	33456	19.302126	104.191866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15602	33457	19.30202	104.19188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15603	33458	19.302049	104.191855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15604	33459	19.301881	104.193397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15605	33460	19.300225	104.191305	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15606	33461	19.299957	104.191252	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	8	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15607	33462	19.300275	104.191066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15608	33463	19.296205	104.217809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15609	33464	19.292675	104.210995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15610	33465	19.289196	104.210964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15611	33466	19.285414	104.214123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15612	33467	19.267631	104.261929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15613	33468	19.267631	104.26212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15614	33469	19.267541	104.262025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15615	33470	19.267497	104.26198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15616	33471	19.267063	104.27056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15617	33472	19.266609	104.265219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	8	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15618	33473	19.266647	104.26512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15619	33474	19.264152	104.258392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15620	33475	19.260475	104.259488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15621	33476	19.26052	104.259485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15622	33477	19.260474	104.259581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15623	33478	19.260568	104.259539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15624	33479	19.259414	104.263679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15625	33480	19.257739	104.262878	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	13	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15626	33481	19.25356	104.268558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	14	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15627	33482	19.251775	104.258144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15628	33483	19.251845	104.258116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15629	33484	19.251778	104.258193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15630	33485	19.25032	104.264512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	9	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15631	33486	19.24643	104.270968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	14	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15632	33487	19.246145	104.254672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	9	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15633	33488	19.245496	104.258993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	9	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15634	33489	19.283098	104.180587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15635	33490	19.282324	104.199656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15636	33491	19.282324	104.199608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15637	33492	19.277817	104.181756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15638	33493	19.276044	104.185983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15639	33494	19.275894	104.18619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15640	33495	19.275578	104.186192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15641	33496	19.275443	104.186335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15642	33497	19.272975	104.180067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15643	33498	19.272697	104.178641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15644	33499	19.270861	104.18566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	2	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15645	33500	19.265475	104.175156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15646	33501	19.264943	104.18265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15647	33502	19.264945	104.182745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15648	33503	19.264791	104.182645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15649	33504	19.264858	104.182768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15650	33505	19.264672	104.182487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15651	33506	19.260934	104.162061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15652	33507	19.25814	104.166914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15653	33508	19.256703	104.166788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15654	33509	19.255465	104.164906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	10	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15655	33510	19.253748	104.164796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15656	33511	19.253668	104.164218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15657	33512	19.253313	104.163608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15658	33513	19.2532	104.163561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15659	33514	19.253001	104.163458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15660	33515	19.252565	104.162946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15661	33516	19.252472	104.16439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	1	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15662	33517	19.245159	104.152484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15663	33518	19.244923	104.151948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15664	33519	19.244742	104.151902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	6	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15665	33520	19.268797	104.18749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15666	33521	19.263887	104.195686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15667	33522	19.253858	104.189153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15668	33523	19.253585	104.188917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15669	33524	19.253495	104.189012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15670	33525	19.251329	104.189502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15671	33526	19.251329	104.189597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	7	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15672	33527	19.24912	104.190747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15673	33528	19.248984	104.190652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	5	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15674	33529	19.249066	104.188584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15675	33530	19.248837	104.188966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	3	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15676	33531	19.247665	104.18866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	6	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15677	33532	19.287541	104.204453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15678	33533	19.286103	104.206101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15679	33534	19.281265	104.205435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15680	33535	19.243223	104.165372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15681	33536	19.242905	104.164993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	2	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15682	33537	19.242637	104.165756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15683	33538	19.242546	104.165593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	7	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15684	33539	19.242486	104.17477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	18	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15685	33540	19.242409	104.165281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	2	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15686	33541	19.205112	104.163721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	9	7	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15687	33542	19.281777	104.105741	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	13	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15688	33543	19.281629	104.104885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	12	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15689	33544	19.27337	104.096841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15690	33545	19.273191	104.096515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15691	33546	19.273054	104.096254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15692	33547	19.272902	104.096664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15693	33548	19.272671	104.096423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15694	33549	19.272466	104.096001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	6	3	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15695	33550	19.272535	104.096092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15696	33551	19.272218	104.096235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	7	2	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15697	33552	19.265764	104.11611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	9	3	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15698	33553	19.263789	104.091095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	8	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15699	33554	19.258824	104.092122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	1	2	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15700	33555	19.391988	104.180234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	10	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15701	33556	19.214673	104.49367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15702	33557	19.214576	104.493657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15703	33558	19.213959	104.493118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15704	33559	19.213825	104.493594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15705	33560	19.211764	104.48905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	4		Bản Khổi	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15706	33561	19.23056	104.528218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15707	33562	19.22884	104.515335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	16	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15708	33563	19.221496	104.501134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	9	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15709	33564	19.221405	104.501135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5	7	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15710	33565	19.218618	104.511227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	15	Bản Lung	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15711	33566	19.218403	104.515651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Lung	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15712	33567	19.277396	104.219823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15713	33568	19.272194	104.219977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15714	33569	19.271563	104.218851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15715	33570	19.271519	104.219137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15716	33571	19.271865	104.219387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15717	33572	19.271426	104.231156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15718	33573	19.269686	104.213103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15719	33574	19.269416	104.213295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15720	33575	19.267129	104.228631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15721	33576	19.267133	104.228537	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	11	Bản Na Cáng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15722	33577	19.266834	104.229452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	1	5	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15723	33578	19.265951	104.227347	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	12	Bản Na Cáng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15724	33579	19.262993	104.211803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15725	33580	19.262898	104.211719	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	1	Bản Na Cáng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15726	33581	19.26047	104.210778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	2	2	Bản Na Cáng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15727	33582	19.259876	104.233132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15728	33583	19.255954	104.224492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND x·	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15729	33584	19.252364	104.219656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15730	33585	19.373193	104.160666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	9	3	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
15731	33586	19.213892	104.553955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	26	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15732	33587	19.211324	104.56373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	54	Bản Na Tổng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15733	33588	19.204968	104.563634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	77	Bản Na Tổng	Lang §×nh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15734	33589	19.17987	104.54372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	7	92	Bản Na Tổng	Viªng V¨n Lu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15735	33590	19.179824	104.543731	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	7	87	Bản Na Tổng	Viªng V¨n Lu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15736	33591	19.309843	104.227966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15737	33592	19.301532	104.232367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15738	33593	19.30063	104.240358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15739	33594	19.300544	104.240371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15740	33595	19.299805	104.240846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15741	33596	19.299564	104.240689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15742	33597	19.295896	104.235059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	32	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15743	33598	19.292876	104.247731	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15744	33599	19.292994	104.24811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15745	33600	19.292931	104.24824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15746	33601	19.292722	104.24788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15747	33602	19.292566	104.247958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15748	33603	19.292626	104.248006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15749	33604	19.292588	104.248027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15750	33605	19.292438	104.240357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15751	33606	19.291163	104.248785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15752	33607	19.291114	104.247413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15753	33608	19.291257	104.247538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15754	33609	19.291098	104.249078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15755	33610	19.291166	104.248987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15756	33611	19.290938	104.249072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15757	33612	19.289713	104.219162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15758	33613	19.289304	104.247271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15759	33614	19.288898	104.247463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15760	33615	19.288889	104.246664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15761	33616	19.288354	104.24699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15762	33617	19.288263	104.246895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15763	33618	19.288219	104.24699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15764	33619	19.275314	104.251237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	14	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
15765	33620	19.271336	104.240073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15766	33621	19.265547	104.233165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15767	33622	19.265123	104.234393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15768	33623	19.262207	104.239497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15769	33624	19.255501	104.240479	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15770	33625	19.293453	104.256198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15771	33626	19.269793	104.249168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15772	33627	19.267401	104.249845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15773	33628	19.267173	104.249323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15774	33629	19.267066	104.249117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15775	33630	19.263551	104.247579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15776	33631	19.260361	104.24763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	4	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15777	33632	19.260313	104.247729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15778	33633	19.258731	104.248806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15779	33634	19.283848	104.261048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
15780	33635	19.283584	104.277501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15781	33636	19.283561	104.275911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15782	33637	19.283505	104.276895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15783	33638	19.283551	104.27737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15784	33639	19.283375	104.277748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15785	33640	19.281805	104.276693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15786	33641	19.279987	104.278613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15787	33642	19.279669	104.278196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15788	33643	19.279498	104.278226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15789	33644	19.278862	104.279675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15790	33645	19.277612	104.283677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	8	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15791	33646	19.276782	104.279446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15792	33647	19.276557	104.279542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15793	33648	19.27547	104.278929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15794	33649	19.27554	104.285161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	8	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15795	33650	19.275347	104.27925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15796	33651	19.2752	104.27931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15797	33652	19.266354	104.281728	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15798	33653	19.266446	104.282186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15799	33654	19.266218	104.281538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15800	33655	19.277645	104.153969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	3	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15801	33656	19.274243	104.151131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	2	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15802	33657	19.274107	104.150989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	2	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15803	33658	19.269982	104.170974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	9	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15804	33659	19.270034	104.170895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15805	33660	19.260969	104.161991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	4	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15806	33661	19.303544	104.165757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15807	33662	19.301773	104.133418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	2	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15808	33663	19.301212	104.168876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15809	33664	19.301205	104.168781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	3	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15810	33665	19.299669	104.177127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15811	33666	19.299585	104.177106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	8	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15812	33667	19.299253	104.156237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	4	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15813	33668	19.299256	104.177221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15814	33669	19.299398	104.177353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	8	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15815	33670	19.296928	104.170433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15816	33671	19.296876	104.170342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15817	33672	19.295703	104.158425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15818	33673	19.295562	104.159159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15819	33674	19.295013	104.157782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15820	33675	19.294923	104.157782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15821	33676	19.294869	104.157782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15822	33677	19.294673	104.142984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	9	3	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15823	33678	19.294016	104.159468	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15824	33679	19.293654	104.156932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15825	33680	19.293563	104.156837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15826	33681	19.293507	104.154554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15827	33682	19.293472	104.15679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15828	33683	19.293531	104.154827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15829	33684	19.293434	104.154966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15830	33685	19.293358	104.156769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15831	33686	19.29283	104.1547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15832	33687	19.293555	104.157028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15833	33688	19.292288	104.15475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15834	33689	19.291526	104.156794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15835	33690	19.291484	104.156752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15836	33691	19.291199	104.194249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15837	33692	19.291234	104.19429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15838	33693	19.29089	104.174981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	7	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15839	33694	19.290174	104.195226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15840	33695	19.290228	104.195322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12		Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15841	33696	19.289797	104.157944	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	14	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15842	33697	19.289869	104.158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15843	33698	19.273188	104.207876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15844	33699	19.271623	104.201247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	5	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15845	33700	19.248047	104.182997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	3	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15846	33701	19.237127	104.176249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	4	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15847	33702	19.374077	104.098511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15848	33703	19.374006	104.098539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	5	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15849	33704	19.368797	104.091895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15850	33705	19.366787	104.096572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15851	33706	19.366439	104.096257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15852	33707	19.363781	104.100588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	15	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15853	33708	19.363556	104.100478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	17	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15854	33709	19.363599	104.100586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	15	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15855	33710	19.36351	104.100591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	17	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15856	33711	19.363418	104.100685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	17	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15857	33712	19.36324	104.101162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	2	17	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15858	33713	19.362976	104.093499	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15859	33714	19.35955	104.095089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15860	33715	19.359413	104.094804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15861	33716	19.359522	104.094936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15862	33717	19.359414	104.094994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15863	33718	19.359323	104.094899	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	2	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15864	33719	19.357179	104.081773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15865	33720	19.357182	104.082249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15866	33721	19.356819	104.082156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15867	33722	19.356861	104.082111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15868	33723	19.356727	104.08228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	25	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15869	33724	19.356731	104.082232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15870	33725	19.351792	104.079295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15871	33726	19.350744	104.078048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	5	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15872	33727	19.350786	104.078142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15873	33728	19.3497	104.080053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	28	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15874	33729	19.349743	104.080297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	30	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15875	33730	19.348592	104.074054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15876	33731	19.348554	104.073965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15877	33732	19.301715	104.133377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15878	33733	19.291632	104.138175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	3	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15879	33734	19.288361	104.136308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	6	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15880	33735	19.276137	104.131043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15881	33736	19.275558	104.141369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	6	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15882	33737	19.271331	104.146626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15883	33738	19.271056	104.145819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	7	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15884	33739	19.266607	104.146104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15885	33740	19.266438	104.14571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15886	33741	19.26622	104.155264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15887	33742	19.265991	104.154695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15888	33743	19.265642	104.154015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15889	33744	19.26348	104.153401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	8	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15890	33745	19.196599	104.458357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	51	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15891	33746	19.196512	104.458798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	46	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15892	33747	19.196437	104.458697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	49	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15893	33748	19.196562	104.458655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	51	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15894	33749	19.196411	104.459213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	46	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15895	33750	19.196453	104.459215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	7	49	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15896	33751	19.194172	104.47517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	61	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Ch©u	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15897	33752	19.194092	104.47503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8		Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15898	33753	19.18732	104.468327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	35	Bản Xoóng Con	Viªng V¨n Qu_	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15899	33754	19.184233	104.463296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	36	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15900	33755	19.28319	104.584984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	8	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15901	33756	19.281242	104.583706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	47	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15902	33757	19.281199	104.583799	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	53	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15903	33758	19.277471	104.561211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	26	Đình Hương	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15904	33759	19.273018	104.58263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	1	23	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15905	33760	19.265965	104.580935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	4	47	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15906	33761	19.220227	104.57677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	15	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15907	33762	19.217995	104.577171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	35	Đình Hương	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15908	33763	19.218028	104.577144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	20	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15909	33764	19.218038	104.588049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	10	125	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15910	33765	19.216504	104.587223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	6	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15911	33766	19.215708	104.576782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	34	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15912	33767	19.200457	104.627663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	37	Đình Phong	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15913	33768	19.192893	104.620262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15914	33769	19.192932	104.620352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	27	Đình Phong	L« Th_ Xao	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15915	33770	19.280421	104.59979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	2	22	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15916	33771	19.264024	104.621257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	27	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15917	33772	19.263978	104.621416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	15	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15918	33773	19.263908	104.621339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	18	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15919	33774	19.259187	104.622346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	27	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15920	33775	19.253933	104.596304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	11	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15921	33776	19.253881	104.596283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	14	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15922	33777	19.251589	104.619271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	8	19	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15923	33778	19.248781	104.606572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	23	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15924	33779	19.248811	104.606459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	13	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15925	33780	19.238314	104.602461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	9	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15926	33781	19.227316	104.615664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15927	33782	19.226246	104.601063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	26	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15928	33783	19.22535	104.617724	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15929	33784	19.223752	104.597487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	46	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15930	33785	19.223809	104.597564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Thắng	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15931	33786	19.221643	104.603833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	14	Đình Thắng	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15932	33787	19.221186	104.611866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	41	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15933	33788	19.212694	104.611892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15934	33789	19.212767	104.611891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	17	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15935	33790	19.226204	104.671038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	2	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Ph¸n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15936	33791	19.219734	104.620042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	51	Đình Tiến	Ng©n V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15937	33792	19.219055	104.619679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	61	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Ph¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15938	33793	19.217851	104.626757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	75	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15939	33794	19.217883	104.626649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	L­¬ng V¨n B_n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15940	33795	19.217797	104.62647	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	72	Đình Tiến	L­¬ng V¨n B_n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15941	33796	19.21776	104.626759	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	75	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Hîi	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15942	33797	19.217727	104.626618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	L­¬ng V¨n B_n	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15943	33798	19.210022	104.657852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	75	Đình Tiến	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15944	33799	19.207302	104.610162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	27	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15945	33800	19.205595	104.644729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	9	17	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15946	33801	19.202129	104.656395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15947	33802	19.300069	104.53304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	1	Huổi X_n	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15948	33803	19.300064	104.532907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	2	Huổi X_n	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15949	33804	19.299695	104.533925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	1	Huổi X_n	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15950	33805	19.08889	104.655096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	94	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15951	33806	19.085245	104.659816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15952	33807	19.084974	104.659816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15953	33808	19.08442	104.658687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	27	Liên Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15954	33809	19.084526	104.658726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	19	Liên Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15955	33810	19.204943	104.572243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	7	65	Quang Phúc	Viªng V¨n Trung	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15956	33811	19.199504	104.571655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	47	Quang Phúc	Xªn V¨n Tø	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15957	33812	19.193951	104.564558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	2	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15958	33813	19.193941	104.56465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	73	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15959	33814	19.192226	104.5835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	168	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15960	33815	19.188732	104.557875	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	20	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15961	33816	19.188053	104.557354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	20	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15962	33817	19.18718	104.555977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	7	28	Quang Phúc	Vi V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15963	33818	19.187168	104.556181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	20	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15964	33819	19.187152	104.556065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	21	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15965	33820	19.18709	104.570554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	1	93	Quang Phúc	L« V¨n Thoong	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15966	33821	19.186868	104.559067	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	22	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15967	33822	19.186958	104.55907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	2	19	Quang Phúc	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15968	33823	19.175435	104.552917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	10	15	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15969	33824	19.175523	104.552779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	10	18	Quang Phúc	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15970	33825	19.144697	104.58652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	7	51	Quang Phúc	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15971	33826	19.200884	104.60967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	20	Quang Thành	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15972	33827	19.191848	104.617221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	39	Quang Thành	Kha V¨n Th_nh	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đá	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15973	33828	19.179388	104.622862	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	18	48	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15974	33829	19.178156	104.605486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	7	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
15975	33830	19.176955	104.604606	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15976	33831	19.176775	104.605034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15977	33832	19.176685	104.60513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15978	33833	19.176738	104.604587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
15979	33834	19.176594	104.604987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15980	33835	19.176594	104.60513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15981	33836	19.1767	104.605222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15982	33837	19.176525	104.605204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15983	33838	19.176086	104.626278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	61	Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15984	33839	19.1761	104.626233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	58	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15985	33840	19.175822	104.603039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15986	33841	19.175782	104.60575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15987	33842	19.170177	104.604574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	4	3	Quang Thành	L­¬ng V¨n Toµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15988	33843	19.186161	104.599019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	69	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
15989	33844	19.157289	104.65457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	34	Sơn Hà	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15990	33845	19.157489	104.654388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	4	Sơn Hà	Mai Quang L©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15991	33846	19.141417	104.64119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
15992	33847	19.138695	104.656283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	41	Sơn Hà	Vi Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15993	33848	19.13585	104.653529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	107	Sơn Hà	L« Quèc Hïng	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15994	33849	19.135945	104.653544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	104	Sơn Hà	TrÇn V¨n Hïng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
15995	33850	19.12646	104.654083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	80	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15996	33851	19.126443	104.654128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	86	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15997	33852	19.125958	104.659209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	12	86	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15998	33853	19.203579	104.665235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	6	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
15999	33854	19.191284	104.651798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	28	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16000	33855	19.179482	104.647448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	38	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16001	33856	19.175868	104.647836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16002	33857	19.175813	104.648084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16003	33858	19.171142	104.657452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	18	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16004	33859	19.169775	104.659484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	41	Tam Bông	L­¬ng V¨n §o¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16005	33860	19.167276	104.621891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	23	Tam Bông	L­¬ng V¨n Th¾ng	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16006	33861	19.166702	104.628549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16007	33862	19.150401	104.634387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	6	8	Tam Bông	L­¬ng Xu©n TÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16008	33863	19.142073	104.631914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	8	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16009	33864	19.136998	104.628655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	38	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16010	33865	19.137014	104.628575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	10	26	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16011	33866	19.135753	104.630378	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	37	Tam Bông	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16012	33867	19.135595	104.619443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	11	1	Tam Bông	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16013	33868	19.122	104.622707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	7	Tam Bông	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16014	33869	19.226757	104.56762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Tam Đình	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16015	33870	19.219485	104.609023	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	1	Tam Đình	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16016	33871	19.216781	104.593512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	10	131	Tam Đình	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16017	33872	19.212641	104.6119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	20	Tam Đình	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16018	33873	19.186599	104.592693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	86	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16019	33874	19.147204	104.560981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	5	71	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16020	33875	19.134853	104.531901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	9	18	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16021	33876	19.134897	104.532297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	9	18	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16022	33877	19.133729	104.553125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	11	4	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16023	33878	19.122282	104.565848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	7	10	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16024	33879	19.116245	104.554693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	11	10	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16025	33880	19.198795	104.682127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Huong	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16026	33881	19.197661	104.682088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	95	Tam Huong	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16027	33882	19.197575	104.68213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Huong	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16028	33883	19.195828	104.668006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Huong	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16029	33884	19.195788	104.66796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Huong	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16030	33885	19.195697	104.667865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Huong	Vi V¨n H»ng	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16031	33886	19.191971	104.678095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	24	Tam Huong	Vi V¨n Quy_t	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16032	33887	19.192032	104.678083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	22	Tam Huong	Vi V¨n Quy_t	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16033	33888	19.192006	104.678043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	21	Tam Huong	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16034	33889	19.187763	104.678534	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Huong	L« V¨n TuÊn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16035	33890	19.187147	104.677961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	43	Tam Huong	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16036	33891	19.187103	104.67797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Huong	L« V¨n TuÊn	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16037	33892	19.184472	104.67461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Huong	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16038	33893	19.184544	104.674508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	13	Tam Huong	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16039	33894	19.193888	104.695234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	30	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16040	33895	19.193258	104.694646	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16041	33896	19.192553	104.695232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16042	33897	19.192579	104.695247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	46	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16043	33898	19.19259	104.695285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	55	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16044	33899	19.191825	104.696518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	71	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16045	33900	19.19184	104.696588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	61	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16046	33901	19.191855	104.696309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	55	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16047	33902	19.191795	104.696377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	73	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16048	33903	19.190931	104.695173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16049	33904	19.190885	104.695778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16050	33905	19.190832	104.695675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16051	33906	19.160667	104.715439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7	14	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16052	33907	19.157574	104.719406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	16	Tam Liên	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16053	33908	19.157491	104.719387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8		Tam Liên	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16054	33909	19.157396	104.714224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10	11	Tam Liên	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16055	33910	19.15248	104.710318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	10	35	Tam Liên	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16056	33911	19.207847	104.6675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	21	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16057	33912	19.203118	104.665644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	5	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16058	33913	19.193836	104.695143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	36	Tam Quang	Ng©n V¨n Trung	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16059	33914	19.190833	104.65533	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16060	33915	19.183527	104.661115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	46	Tam Quang	Vy V¨n S¬n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16061	33916	19.158279	104.689197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	17	Tam Quang	UBND x·	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16062	33917	19.15832	104.68929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	5	10	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16063	33918	19.157391	104.654254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	16	Tam Quang	L« V¨n Linh	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16064	33919	19.13212	104.618289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	11	6	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16065	33920	19.128771	104.619078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	4	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16066	33921	19.127862	104.61637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	11	13	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16067	33922	19.127691	104.621125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16068	33923	19.127007	104.618179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16069	33924	19.126027	104.617912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16070	33925	19.125933	104.623458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	6	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16071	33926	19.125843	104.623459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	6	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16072	33927	19.125515	104.61785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16073	33928	19.125469	104.617469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16074	33929	19.124701	104.617376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16075	33930	19.123764	104.623368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	6	Tam Quang	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16076	33931	19.115503	104.701587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	9	47	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16077	33932	19.099477	104.650818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	19	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16078	33933	19.088837	104.655037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	95	Tam Quang	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-06T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16079	33934	19.105751	104.6795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	68	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
16080	33935	19.095602	104.677381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	73	Tân Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16081	33936	19.087049	104.66224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	37	Tân Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16082	33937	19.110237	104.661571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4	1	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16083	33938	19.087139	104.662233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	26	Tùng Hương	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16084	33939	19.084496	104.658612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	14	Tùng Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16085	33940	19.076518	104.656602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	51	Tùng Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16086	33941	19.378523	104.21294	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	1	12	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16087	33942	19.370724	104.174104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	3	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16088	33943	19.36981	104.204169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16089	33944	19.365532	104.204551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16090	33945	19.3595	104.200248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16091	33946	19.345874	104.229364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16092	33947	19.345915	104.229531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16093	33948	19.341203	104.242987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16094	33949	19.338948	104.24414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16095	33950	19.337507	104.245242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16096	33951	19.337211	104.228393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16097	33952	19.33739	104.244747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16098	33953	19.337213	104.245053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16099	33954	19.337098	104.244577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16100	33955	19.337118	104.245418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16101	33956	19.336918	104.244959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16102	33957	19.336819	104.244415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16103	33958	19.336842	104.244642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16104	33959	19.336719	104.244039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16105	33960	19.336632	104.244833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16106	33961	19.336603	104.245055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16107	33962	19.33674	104.24518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16108	33963	19.336517	104.245145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16109	33964	19.325639	104.216834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16110	33965	19.325551	104.217215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16111	33966	19.324595	104.227668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16112	33967	19.324604	104.227761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	13	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16113	33968	19.324111	104.218554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16114	33969	19.323752	104.218266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16115	33970	19.323721	104.218306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16116	33971	19.323848	104.218435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16117	33972	19.323779	104.218544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	7	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16118	33973	19.323657	104.218176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16119	33974	19.321011	104.222805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16120	33975	19.320823	104.22114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16121	33976	19.31835	104.24007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16122	33977	19.300941	104.123139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16123	33978	19.294317	104.159278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16124	33979	19.294343	104.159193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	1	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16125	33980	19.294053	104.159415	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16126	33981	19.294038	104.161831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16127	33982	19.293307	104.156816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16128	33983	19.293086	104.157153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	4	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16129	33984	19.293182	104.157015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16130	33985	19.292834	104.157044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	4	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16131	33986	19.292857	104.157004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16132	33987	19.291484	104.164671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16133	33988	19.291384	104.16451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	6	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16134	33989	19.289751	104.157964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16135	33990	19.288932	104.16181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16136	33991	19.288858	104.162032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	2	7	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16137	33992	19.287252	104.183311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16138	33993	19.286715	104.161155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16139	33994	19.282719	104.166695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	3	8	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16140	33995	19.28109	104.136964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	9	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16141	33996	19.276005	104.141273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16142	33997	19.275628	104.141259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16143	33998	19.27162	104.122046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16144	33999	19.271013	104.121885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16145	34000	19.270624	104.159905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	9	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16146	34001	19.269718	104.120847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16147	34002	19.268721	104.18764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16148	34003	19.265835	104.121486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	5	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16149	34004	19.265525	104.161263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	3	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16150	34005	19.263992	104.101672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16151	34006	19.26265	104.108533	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16152	34007	19.26277	104.108603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16153	34008	19.262662	104.110085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16154	34009	19.262066	104.114433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16155	34010	19.262062	104.116749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16156	34011	19.261619	104.109282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16157	34012	19.261728	104.13188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	7	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16158	34013	19.261717	104.209335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	5	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16159	34014	19.260796	104.117079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16160	34015	19.260943	104.117023	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16161	34016	19.260572	104.117042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16162	34017	19.256817	104.106691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16163	34018	19.256725	104.106358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16164	34019	19.256771	104.106596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16165	34020	19.256727	104.106786	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16166	34021	19.256981	104.160355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16167	34022	19.256679	104.106216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16168	34023	19.256605	104.106375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16169	34024	19.256438	104.106057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16170	34025	19.256426	104.105952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16171	34026	19.256452	104.105754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16172	34027	19.256259	104.105783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16173	34028	19.256272	104.105737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16174	34029	19.25633	104.105871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16175	34030	19.256362	104.105745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16176	34031	19.256271	104.105933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16177	34032	19.256595	104.160785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16178	34033	19.256217	104.10422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16179	34034	19.255992	104.106528	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16180	34035	19.256011	104.106487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16181	34036	19.255952	104.105363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16182	34037	19.255845	104.106398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16183	34038	19.255948	104.106343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16184	34039	19.256613	104.27511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16185	34040	19.25551	104.106052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16186	34041	19.255684	104.105907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16187	34042	19.255346	104.10596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16188	34043	19.255377	104.105928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16189	34044	19.25575	104.196057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16190	34045	19.256044	104.268796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16191	34046	19.255638	104.195253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16192	34047	19.25542	104.195093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16193	34048	19.255239	104.194998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16194	34049	19.255239	104.195093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16195	34050	19.255439	104.195537	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16196	34051	19.255149	104.195046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16197	34052	19.25524	104.195284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16198	34053	19.255196	104.195474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16199	34054	19.255061	104.19557	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16200	34055	19.25501	104.195175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16201	34056	19.254697	104.195096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16202	34057	19.254744	104.195476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16203	34058	19.254795	104.195677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16204	34059	19.25406	104.104842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	6	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16205	34060	19.254143	104.104802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	5	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16206	34061	19.25467	104.195257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16207	34062	19.254222	104.159798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	2	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16208	34063	19.254282	104.195269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16209	34064	19.254157	104.195479	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16210	34065	19.254021	104.195575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16211	34066	19.252518	104.256764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16212	34067	19.251801	104.258098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16213	34068	19.25162	104.2581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16214	34069	19.251669	104.258157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16215	34070	19.251252	104.192592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16216	34071	19.251361	104.200171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16217	34072	19.250769	104.155581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16218	34073	19.249759	104.110852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16219	34074	19.249742	104.198641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16220	34075	19.249658	104.198504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16221	34076	19.249783	104.258235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16222	34077	19.248307	104.150837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16223	34078	19.247808	104.150459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16224	34079	19.247855	104.150791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16225	34080	19.247878	104.155787	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16226	34081	19.247766	104.151077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16227	34082	19.24763	104.151078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16228	34083	19.246846	104.15086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16229	34084	19.246877	104.151019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16230	34085	19.245245	104.152518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	1	3	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16231	34086	19.241534	104.095166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16232	34087	19.238282	104.22329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16233	34088	19.237752	104.205264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	21	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16234	34089	19.223615	104.108202	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	11	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16235	34090	19.216079	104.208697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16236	34091	19.216124	104.208742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	10	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16237	34092	19.214126	104.130101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	9	2	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16238	34093	19.206242	104.177515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	14	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16239	34094	19.205479	104.161853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	5	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16240	34095	19.205321	104.160993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16241	34096	19.20503	104.163628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16242	34097	19.199182	104.17834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	14	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16243	34098	19.299086	104.537337	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	3	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16244	34099	19.298376	104.54045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	3	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16245	34100	19.298416	104.540597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	2	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16246	34101	19.294955	104.535604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	7	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16247	34102	19.29443	104.542506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	14	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16248	34103	19.294339	104.542411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	14	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16249	34104	19.291819	104.54632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	28	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16250	34105	19.291749	104.530696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	19	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16251	34106	19.291532	104.545877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	28	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16252	34107	19.290517	104.531762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	21	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16253	34108	19.288853	104.534717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	24	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16254	34109	19.287966	104.541525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	25	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16255	34110	19.286912	104.535722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	40	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16256	34111	19.282715	104.537828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	48	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16257	34112	19.279465	104.532489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	26	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-06T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16258	34113	19.27754	104.561124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	25	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16259	34114	19.277517	104.561167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	6	24	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16260	34115	19.273153	104.535027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	43	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16261	34116	19.273089	104.53517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	48	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16262	34117	19.272367	104.534128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	59	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16263	34118	19.27245	104.534048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	43	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16264	34119	19.215902	104.526789	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1		Xã Tam Thái	UBND x·	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16265	34120	19.214995	104.488222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Xã Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16266	34121	19.214929	104.488161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	22	Xã Tam Thái	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16267	34122	19.204122	104.481543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	6	50	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16268	34123	19.203536	104.482258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	6	36	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16269	34124	19.193972	104.475032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	66	Xã Tam Thái	L­¬ng V¨n Huy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16270	34125	19.192137	104.475965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	28	Xã Tam Thái	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16271	34126	19.19215	104.476273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	28	Xã Tam Thái	UBND x·	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16272	34127	19.179496	104.465974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16273	34128	19.179215	104.466047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16274	34129	19.179297	104.466054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	2	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16275	34130	19.179134	104.465975	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16276	34131	19.178521	104.479739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	4	12	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16277	34132	19.178508	104.479801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	27	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16278	34133	19.178543	104.479849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	25	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16279	34134	19.178569	104.479767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	20	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16280	34135	19.178211	104.510985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	672	5	93	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16281	34136	19.16383	104.486709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	10	8	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16282	34137	19.158687	104.523148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	6	35	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16283	34138	19.15578	104.535187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	9	11	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-06-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16284	34139	19.36817	104.111513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16285	34140	19.367595	104.123275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	3	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16286	34141	19.357515	104.114248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16287	34142	19.357403	104.114376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16288	34143	19.35597	104.120529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	18	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16289	34144	19.352345	104.109171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16290	34145	19.352301	104.109266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16291	34146	19.351321	104.114976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16292	34147	19.351242	104.11484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	30	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16293	34148	19.350662	104.116178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	32	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16294	34149	19.350553	104.107034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16295	34150	19.350659	104.107667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
16296	34151	19.347693	104.151526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	5	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16297	34152	19.347736	104.151603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	5	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16298	34153	19.346949	104.162323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16299	34154	19.346215	104.112108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16300	34155	19.345898	104.11211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16301	34156	19.346001	104.162471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	1	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16302	34157	19.344631	104.118697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	47	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16303	34158	19.34267	104.110235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16304	34159	19.340645	104.157215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16305	34160	19.340486	104.16188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16306	34161	19.340075	104.15804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16307	34162	19.340034	104.157999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16308	34163	19.339715	104.16117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16309	34164	19.339475	104.158125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16310	34165	19.339221	104.157822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16311	34166	19.338607	104.159335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16312	34167	19.338586	104.161414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16313	34168	19.338553	104.167192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16314	34169	19.338594	104.167272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16315	34170	19.338526	104.168031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16316	34171	19.338323	104.167909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16317	34172	19.338408	104.167915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16318	34173	19.337985	104.168603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16319	34174	19.338023	104.168632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16320	34175	19.335953	104.111986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16321	34176	19.335843	104.111932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16322	34177	19.335907	104.112005	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	2	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16323	34178	19.334425	104.111612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16324	34179	19.334522	104.111628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16325	34180	19.333612	104.112842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16326	34181	19.332011	104.107608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16327	34182	19.331962	104.107662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16328	34183	19.331576	104.150217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	13	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16329	34184	19.331396	104.150361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	13	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16330	34185	19.331182	104.112264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16331	34186	19.331093	104.112309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	25	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16332	34187	19.328395	104.108539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	11	4	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16333	34188	19.327754	104.125439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	57	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16334	34189	19.327422	104.150714	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	14	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16335	34190	19.325587	104.114254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	35	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16336	34191	19.325624	104.114266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	34	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16337	34192	19.325543	104.164574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16338	34193	19.325407	104.16448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16339	34194	19.325315	104.164076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-06-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16340	34195	19.323171	104.121275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16341	34196	19.322732	104.103958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	26	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16342	34197	19.321494	104.120285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2021-07-08T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16343	34198	19.318222	104.144813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	15	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16344	34199	19.318087	104.144909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	15	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2021-06-20T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16345	34200	19.317727	104.145196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16346	34201	19.304198	104.112763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	14	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kú S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16347	34202	19.40872	104.19	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	20	12	Bản Huổi Nhúc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16348	34203	19.40754	104.1818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	18	18	Bản Huổi Nhúc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16349	34204	19.3957	104.1712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16350	34205	19.39296	104.0367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	443	10	28	Bản Na Nhu	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16351	34206	19.38757	104.0515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	443	12	41	Bản Xa Vang	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16352	34207	19.3871	104.0426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	27	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16353	34208	19.38544	104.0428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	39	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16354	34209	19.38513	104.0354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	32	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16355	34210	19.38401	104.0614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	13	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16356	34211	19.38342	104.079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16357	34212	19.38294	104.0805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16358	34213	19.38246	104.0598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	5	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16359	34214	19.38	104.0224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16360	34215	19.37979	104.0226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	45	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16361	34216	19.37861	104.0762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	13	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16362	34217	19.3786	104.2313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	2	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16363	34218	19.37535	104.0217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	49	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16364	34219	19.37574	104.1641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	9	1	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16365	34220	19.37561	104.1947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	13	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16366	34221	19.37378	104.0338	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	2	47	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16367	34222	19.37351	104.2016	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16368	34223	19.37359	104.2015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	5	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16369	34224	19.37336	104.1809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kểm tra
16370	34225	19.37142	104.0293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	12	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16371	34226	19.37023	104.0301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	23	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16372	34227	19.36775	104.2234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	2	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16373	34228	19.36656	104.0963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16374	34229	19.36647	104.0964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16375	34230	19.36321	104.1966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	11	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16376	34231	19.36327	104.1965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	5	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16377	34232	19.36324	104.1967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
16378	34233	19.36236	104.2452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	440	6	13	Bản Lăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16379	34234	19.35942	104.1326	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	446	14	4	Bản Hòa Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kểm tra
16380	34235	19.35817	104.0564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	45	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16381	34236	19.35813	104.0564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16382	34237	19.35802	104.1929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16383	34238	19.35793	104.193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	12	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16384	34239	19.35653	104.2029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	4	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16385	34240	19.35639	104.2247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	17	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16386	34241	19.35499	104.1812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	10	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16387	34242	19.35414	104.0619	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16388	34243	19.35401	104.0628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16389	34244	19.35398	104.2186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16390	34245	19.35116	104.0748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16391	34246	19.3505	104.1343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16392	34247	19.35043	104.1343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16393	34248	19.34825	104.1313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16394	34249	19.34757	104.0465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16395	34250	19.34752	104.0465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	26	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16396	34251	19.34823	104.1833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16397	34252	19.34771	104.0978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	2	5	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16398	34253	19.34742	104.0543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16399	34254	19.34681	104.1811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	10	11	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16400	34255	19.34698	104.2296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16401	34256	19.34639	104.1387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16402	34257	19.34532	104.0435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	17	10	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16403	34258	19.34533	104.0435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	42	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16404	34259	19.34606	104.2293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16405	34260	19.34575	104.2292	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	9	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16406	34261	19.3443	104.1367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	23	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16407	34262	19.3447	104.2247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16408	34263	19.34437	104.2105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16409	34264	19.34431	104.2106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16410	34265	19.34301	104.0494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	56	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16411	34266	19.34324	104.2229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	15	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16412	34267	19.3427	104.133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
16413	34268	19.34272	104.1332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	17	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16414	34269	19.34235	104.1361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	30	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16415	34270	19.34236	104.1362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16416	34271	19.34249	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16417	34272	19.34114	104.1378	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	33	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16418	34273	19.34105	104.1377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	31	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16419	34274	19.33855	104.1472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16420	34275	19.33724	104.2452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16421	34276	19.33705	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16422	34277	19.33706	104.2451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16423	34278	19.33709	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16424	34279	19.3371	104.2455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16425	34280	19.33697	104.2455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16426	34281	19.33653	104.1555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16427	34282	19.33692	104.2449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16428	34283	19.33692	104.2451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16429	34284	19.33678	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16430	34285	19.33686	104.2454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16431	34286	19.33693	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16432	34287	19.33674	104.2451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16433	34288	19.33669	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16434	34289	19.33673	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16435	34290	19.3367	104.2455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16436	34291	19.33666	104.2447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16437	34292	19.33651	104.2448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16438	34293	19.33654	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16439	34294	19.33661	104.2452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16440	34295	19.33651	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16441	34296	19.33638	104.2451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16442	34297	19.33649	104.245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16443	34298	19.33636	104.2453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16444	34299	19.33644	104.2451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16445	34300	19.33567	104.1566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16446	34301	19.33544	104.2168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16447	34302	19.3349	104.1213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Đã kểm tra
16448	34303	19.33527	104.2172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16449	34304	19.33511	104.2122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	14	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16450	34305	19.33477	104.1968	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16451	34306	19.3341	104.1223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	8	39	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16452	34307	19.33382	104.2178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16453	34308	19.33294	104.2037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	18	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16454	34309	19.333	104.2038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	12	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16455	34310	19.33099	104.1092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16456	34311	19.33107	104.1093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	22	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16457	34312	19.33122	104.2437	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16458	34313	19.32349	104.0907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	3	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16459	34314	19.32377	104.1929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16460	34315	19.32195	104.1198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16461	34316	19.32198	104.2001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16462	34317	19.31991	104.0561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	476	6	4	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16463	34318	19.31989	104.0558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	476	6	4	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16464	34319	19.31927	104.0631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	16	3	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16465	34320	19.31946	104.1498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	16	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16466	34321	19.31938	104.2002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16467	34322	19.31851	104.1203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16468	34323	19.31778	104.1452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16469	34324	19.31764	104.1451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16470	34325	19.31755	104.145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16471	34326	19.31699	104.1037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	10	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16472	34327	19.3168	104.1036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	10	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16473	34328	19.31731	104.2138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16474	34329	19.31696	104.1879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16475	34330	19.31572	104.1898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16476	34331	19.31562	104.2193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16477	34332	19.31534	104.1972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16478	34333	19.31437	104.0873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16479	34334	19.31437	104.0874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	14	2	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16480	34335	19.31439	104.0873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16481	34336	19.31415	104.0873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	14	2	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16482	34337	19.31411	104.0872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	4	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16483	34338	19.31455	104.2356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16484	34339	19.31412	104.2355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16485	34340	19.31333	104.1904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16486	34341	19.31358	104.221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2	4	Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16487	34342	19.31302	104.1907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16488	34343	19.31318	104.1906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16489	34344	19.31269	104.1905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	6	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16490	34345	19.31222	104.2179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16491	34346	19.31241	104.2452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16492	34347	19.31185	104.2475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16493	34348	19.31084	104.2216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16494	34349	19.31075	104.2215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16495	34350	19.30997	104.2464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16496	34351	19.30945	104.1828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	8	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16497	34352	19.30891	104.2577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	17	3	Bản Khe Nằn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16498	34353	19.30236	104.2587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16499	34354	19.30124	104.0855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	13	14	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16500	34355	19.30113	104.0857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16501	34356	19.30124	104.1308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16502	34357	19.30052	104.1084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	4	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16503	34358	19.29993	104.086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16504	34359	19.3003	104.2498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	3	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16505	34360	19.30029	104.2499	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16506	34361	19.29932	104.0865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16507	34362	19.29902	104.1771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16508	34363	19.29932	104.2498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16509	34364	19.2993	104.2496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	3	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16510	34365	19.29869	104.1603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16511	34366	19.29736	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	5	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16512	34367	19.29678	104.1121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	5	2	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16513	34368	19.29685	104.1357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16514	34369	19.29642	104.1697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16515	34370	19.29583	104.1135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	3	3	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16516	34371	19.29578	104.2191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16517	34372	19.2955	104.2171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	7	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16518	34373	19.29496	104.1585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16519	34374	19.29513	104.1892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	5	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16520	34375	19.29502	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	6	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16521	34376	19.29455	104.1754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16522	34377	19.29421	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16523	34378	19.29412	104.159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16524	34379	19.29403	104.1589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16525	34380	19.29375	104.1571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16526	34381	19.29369	104.1575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16527	34382	19.29371	104.1576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16528	34383	19.29396	104.1973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16529	34384	19.29338	104.1572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16530	34385	19.29312	104.1577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16531	34386	19.2933	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16532	34387	19.29293	104.1568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16533	34388	19.2926	104.2672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	469	13	6	Bản Khe Tang	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16534	34389	19.29185	104.1567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16535	34390	19.29162	104.1767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	12	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16536	34391	19.29092	104.0865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	3	6	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16537	34392	19.29083	104.2657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	2	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16538	34393	19.29037	104.2599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	1	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16539	34394	19.28934	104.1365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	6	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16540	34395	19.28953	104.2472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16541	34396	19.28941	104.2472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16542	34397	19.28711	104.1356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	8	8	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16543	34398	19.28758	104.2632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16544	34399	19.28725	104.211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16545	34400	19.28513	104.1909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16546	34401	19.28483	104.2756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16547	34402	19.28393	104.1846	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16548	34403	19.28384	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16549	34404	19.28375	104.1844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16550	34405	19.28366	104.1845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16551	34406	19.28323	104.2638	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16552	34407	19.28174	104.2096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	14	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16553	34408	19.28192	104.2769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16554	34409	19.28033	104.2081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	1	4	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16555	34410	19.2803	104.2082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	14	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16556	34411	19.27887	104.1852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16557	34412	19.27936	104.278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16558	34413	19.27796	104.1045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	13	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16559	34414	19.27833	104.2591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	13	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16560	34415	19.27736	104.2778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16561	34416	19.27646	104.1918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16562	34417	19.27537	104.2645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	11	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16563	34418	19.27481	104.1888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16564	34419	19.27423	104.2084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	15	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16565	34420	19.27344	104.1628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	7	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16566	34421	19.27307	104.1799	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16567	34422	19.27295	104.2512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	15	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16568	34423	19.27299	104.2511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	14	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16569	34424	19.27302	104.2775	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16570	34425	19.27283	104.2362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16571	34426	19.2727	104.2368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16572	34427	19.27199	104.1219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16573	34428	19.27153	104.1213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16574	34429	19.27187	104.2386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16575	34430	19.27108	104.1217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16576	34431	19.27128	104.1721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16577	34432	19.27149	104.2353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16578	34433	19.27037	104.0849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	9	7	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16579	34434	19.27091	104.236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16580	34435	19.27012	104.1715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16581	34436	19.27004	104.1715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	9	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16582	34437	19.26981	104.1696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	9	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16583	34438	19.26996	104.2564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16584	34439	19.27001	104.2565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16585	34440	19.26964	104.244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16586	34441	19.26805	104.2407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16587	34442	19.26655	104.2401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16588	34443	19.26481	104.2785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16589	34444	19.26294	104.1344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16590	34445	19.2627	104.1345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	9	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16591	34446	19.2627	104.1344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	10	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16592	34447	19.26274	104.1344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16593	34448	19.26115	104.2792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16594	34449	19.26061	104.2481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16595	34450	19.25803	104.2267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16596	34451	19.25759	104.2385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	11	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16597	34452	19.25722	104.227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16598	34453	19.25646	104.2267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16599	34454	19.25626	104.2211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16600	34455	19.25573	104.2513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16601	34456	19.25584	104.2511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	14	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16602	34457	19.25586	104.2513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	13	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16603	34458	19.25489	104.1702	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16604	34459	19.25461	104.2479	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	6	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16605	34460	19.25469	104.2481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16606	34461	19.25435	104.2211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16607	34462	19.25383	104.1724	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16608	34463	19.25321	104.223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16609	34464	19.25314	104.2311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16610	34465	19.25255	104.2417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16611	34466	19.25227	104.2197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	4	Bản Na Cáng	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16612	34467	19.2506	104.1745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16613	34468	19.25053	104.2573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16614	34469	19.25015	104.2521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	9	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16615	34470	19.24963	104.1739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16616	34471	19.24991	104.2265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16617	34472	19.24951	104.1723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16618	34473	19.24946	104.2389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-25T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16619	34474	19.24734	104.0723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	9	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-13T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16620	34475	19.24793	104.2389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16621	34476	19.24368	104.2068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	13	Bản Phù Khả	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16622	34477	19.24263	104.0765	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	9	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16623	34478	19.24097	104.091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	12	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16624	34479	19.2407	104.0917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	12	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16625	34480	19.23894	104.178	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	3	5	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16626	34481	19.23722	104.1377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16627	34482	19.23243	104.1243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-20T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16628	34483	19.23	104.0934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16629	34484	19.23	104.0936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16630	34485	19.22992	104.0935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16631	34486	19.22667	104.0954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-08-31T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16632	34487	19.22315	104.1434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	4	3	Bản Buộc Mú II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16633	34488	19.22108	104.1063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	11	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16634	34489	19.20621	104.1441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	11	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16635	34490	19.24167	104.5324	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	632	11	46	Bản Tân Hợp	L÷ V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16636	34491	19.23266	104.525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	7	13	Cây Me	UBND Xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16637	34492	19.2281	104.5669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	33	Đình Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16638	34493	19.22803	104.5669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	36	Đình Hương	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16639	34494	19.22791	104.567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	33	Đình Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16640	34495	19.22788	104.5669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	36	Đình Hương	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16641	34496	19.22648	104.6169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16642	34497	19.22653	104.6169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16643	34498	19.22652	104.6169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16644	34499	19.22649	104.6169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16645	34500	19.22556	104.618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16646	34501	19.22545	104.6179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16647	34502	19.22504	104.607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16648	34503	19.22515	104.618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16649	34504	19.22517	104.6182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	51	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16650	34505	19.22514	104.6169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16651	34506	19.22497	104.6172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16652	34507	19.22501	104.6175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16653	34508	19.2246	104.5349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16654	34509	19.22446	104.5349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16655	34510	19.22446	104.535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	44	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16656	34511	19.22223	104.565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	22	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16657	34512	19.22223	104.5649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	24	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16658	34513	19.22146	104.5697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	20	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16659	34514	19.22139	104.5698	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	18	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16660	34515	19.22088	104.5666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	22	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16661	34516	19.22079	104.5666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	26	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16662	34517	19.22075	104.5664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	22	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16663	34518	19.22065	104.5665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	26	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16664	34519	19.22057	104.5665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	31	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16665	34520	19.22078	104.567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	26	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16666	34521	19.22071	104.5671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	29	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16667	34522	19.21998	104.5694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	44	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16668	34523	19.21928	104.6204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	53	Đình Tiến	Ng©n V¨n Th©m	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16669	34524	19.21928	104.6203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	51	Đình Tiến	Ng©n V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16670	34525	19.21864	104.5704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	27	Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16671	34526	19.21761	104.6193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	Vy V¨n NghÖ	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16672	34527	19.21662	104.5451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2		Bản Cánh Tráp	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16673	34528	19.21658	104.5452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	60	Bản Lung	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16674	34529	19.2138	104.5552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	24	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16675	34530	19.21374	104.5544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	26	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16676	34531	19.21368	104.5545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	24	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16677	34532	19.21344	104.5549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	24	Bản Na Tổng	Léc V¨n Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16678	34533	19.21252	104.5127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	70	Bản Can	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16679	34534	19.21033	104.5604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6		Bản Na Tổng	L« Thanh Kiªm	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16680	34535	19.2104	104.5604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6		Bản Cánh Tráp	L« Thanh Kiªm	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16681	34536	19.20789	104.6331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16682	34537	19.20752	104.634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16683	34538	19.20548	104.6806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	34	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16684	34539	19.20408	104.6818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	2	41	Tam Hương	L­¬ng V¨n T«n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16685	34540	19.20382	104.6809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	2	41	Tam Hương	L­¬ng V¨n T«n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16686	34541	19.20357	104.6826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	2	47	Tam Hương	Vi §×nh ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16687	34542	19.20339	104.6827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	2	48	Tam Hương	Vi §×nh ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16688	34543	19.20083	104.6574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Tam Bông	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16689	34544	19.2006	104.6569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Tam Bông	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16690	34545	19.20005	104.658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Tam Bông	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16691	34546	19.18849	104.6782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16692	34547	19.18677	104.6773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16693	34548	19.17981	104.6758	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16694	34549	19.17914	104.4663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­ương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16695	34550	19.1794	104.6869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	8	Bãi Sở	NguyÔn LÖ Khoa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16696	34551	19.17947	104.6869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	4	Bãi Sở	NguyÔn LÖ Khoa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16697	34552	19.17935	104.6868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	10	Bãi Sở	§inh Th_ Tam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16698	34553	19.17899	104.672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	46	Tam Quang	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16699	34554	19.17709	104.6053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16700	34555	19.17678	104.6052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16701	34556	19.17674	104.6046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16702	34557	19.17658	104.6051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16703	34558	19.17587	104.6056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16704	34559	19.17569	104.6056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16705	34560	19.17551	104.6062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND Xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-08-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16706	34561	19.16919	104.6571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16707	34562	19.16902	104.6569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16708	34563	19.16893	104.6569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16709	34564	19.16698	104.7127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Bãi Sở	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16710	34565	19.16691	104.7127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16711	34566	19.16691	104.7125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16712	34567	19.16685	104.7128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-30T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16713	34568	19.16652	104.6286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16714	34569	19.16681	104.7127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16715	34570	19.16689	104.7126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-07-18T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16716	34571	19.16666	104.7127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	13	Tam Liên	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16717	34572	19.15288	104.6553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	53	""	UBND Xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-08-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16718	34573	19.13227	104.6999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	8	Tam Bông	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16719	34574	19.12667	104.7076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	205	Bản Bãi Xa	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16720	34575	19.12616	104.6236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	6	Tam Quang	BQLRPH T­ương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16721	34576	19.12335	104.6184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	12	8	Tam Quang	BQLRPH T­ương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16722	34577	19.08516	104.6598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16723	34578	19.08504	104.66	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16724	34579	19.08507	104.6599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16725	34580	19.08462	104.66	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	51	Tam Quang	UBND Xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16726	34581	19.08461	104.6599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16727	34582	19.08463	104.6598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	9	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16728	34583	19.08119	104.6483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	52	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-07-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16729	34584	19.08116	104.6484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	52	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16730	34585	19.08107	104.6481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	52	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16731	34586	19.08107	104.6483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	52	Liên Hương	UBND Xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-08-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16732	20557	19.379	104.187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích có cây gỗ tái sinh núi đất	Rừng trồng	2019-05-08T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16733	5584	19.22255	104.54545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	21	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-22T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
16734	5585	19.22209	104.54507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2		Bản Cánh Tráp	UBND xã	Diện tích đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2019-07-29T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16735	5591	19.21937	104.53924	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	71	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2019-10-09T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16736	5747	19.12752	104.70767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	205	Bãi Xa	Lô Văn Tuấn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2020-07-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16737	5765	19.39949	104.17508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Diện tích núi đất	Rừng trồng	2020-04-26T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16738	5935	19.34618	104.13289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2020-04-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16739	6133	19.33318	104.1358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2020-04-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16740	23801	19.3351	104.134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	11	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2019-08-30T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16741	23912	19.3803	104.186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	7	22	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2019-11-09T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16742	34587	19.282301	104.567403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	2	16	Đình Hương	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16743	34588	19.228563	104.602366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16744	34589	19.22852	104.60245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16745	34590	19.226151	104.615264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	49	Đình Thắng	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16746	34591	19.2143	104.654867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	11	32	Đình Tiến	L« V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16747	34592	19.207391	104.633953	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16748	34593	19.207181	104.634302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16749	34594	19.186732	104.67742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16750	34595	19.182668	104.661838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16751	34596	19.182592	104.661781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16752	34597	19.177165	104.605457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-09-12T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16753	34598	19.142038	104.642497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16754	34599	19.137332	104.701888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16755	34600	19.137244	104.701907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	33	Bãi Xa	Vi V¨n Dung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16756	34601	19.13716	104.701864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	45	Bãi Xa	Lª V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16757	34602	19.087442	104.560069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	707	6	1	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16758	34603	19.087361	104.560105	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	707	6	2	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16759	34604	19.084928	104.6539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	37	Tùng Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16760	34605	19.066335	104.467867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	712	2	1	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16761	34606	19.225413	104.670909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-09-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16762	34607	19.198966	104.682259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-09-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16763	34608	19.18902	104.678496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16764	34609	19.176448	104.629134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16765	34610	19.166376	104.711883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3		Tam Liên	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-09-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16766	34611	19.166332	104.71187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	13	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-09-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16767	34612	19.131672	104.710746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16768	34613	19.101078	104.678343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	30	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-09-28T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
16769	34614	19.383614	104.194056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	4	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-09-24T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16770	34615	19.375505	104.162458	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	9	1	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16771	34616	19.36647	104.090496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	4	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16772	34617	19.321783	104.120861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	9	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16773	34618	19.320335	104.130252	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	15	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16774	34619	19.318852	104.081967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	2	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16775	34620	19.307048	104.254761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16776	34621	19.306176	104.127023	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	15	15	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16777	34622	19.301687	104.084205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	2	2	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16778	34623	19.30233	104.132886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-09-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16779	34624	19.291566	104.121277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	3	4	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 11	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16780	34625	19.27631	104.145435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	7	2	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 12	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16781	34626	19.266436	104.273227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16782	34627	19.255948	104.239349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	11	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2021-09-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16783	34628	19.253725	104.170831	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16784	34629	19.252321	104.219164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	3	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16785	34630	19.243723	104.206669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	13	Bản Phù Khả	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-09-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16786	34631	19.39043089	104.1945994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Lập	432	6	15	Bản Xộp Nhị	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16787	34632	19.31658614	104.2450521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16788	34633	19.3068537	104.1780898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	1	2	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16789	34634	19.30680927	104.1780523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	1	1	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16790	34635	19.30261093	104.1308574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16791	34636	19.29740378	104.2073079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16792	34637	19.27776901	104.1417397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	1	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-06T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16793	34638	19.26292261	104.2798821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16794	34639	19.23007765	104.0933656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	12	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-12T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16795	34640	19.28169093	104.6010463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	4	Bản Mon	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16796	34641	19.2792929	104.6060672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	8	Na Pu	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16797	34642	19.27930435	104.6059482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	1	7	Na Pu	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16798	34643	19.27707703	104.5326993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	26	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16799	34644	19.27707972	104.6148077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	620	1	19	Xốp Khấu	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16800	34645	19.27562287	104.5500035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	5	24	Xã Tam Thái	BQLRPH T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16801	34646	19.2650175	104.5943301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	1	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16802	34647	19.26486699	104.6148631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	21	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16803	34648	19.26471845	104.6148611	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	4	27	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16804	34649	19.26475033	104.6149355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	5	Cành Tạng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16805	34650	19.26092158	104.6229356	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16806	34651	19.26023136	104.5959596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	8	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16807	34652	19.25759465	104.6037734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	46	Đình Thắng	Kha V¨n Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16808	34653	19.25753824	104.6037254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	51	Đình Thắng	Kha V¨n NghÜa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16809	34654	19.25372199	104.5962829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	9	11	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16810	34655	19.23429346	104.6311947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	3	48	Cành Tạng	UBND x·	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16811	34656	19.23011251	104.6051638	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	78	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16812	34657	19.22962687	104.6000661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	67	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16813	34658	19.22866012	104.6023637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16814	34659	19.22762137	104.5480506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	129	Bản Cánh Tráp	L« V¨n To¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16815	34660	19.2274362	104.5426188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	33	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16816	34661	19.22638403	104.6077378	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	9		Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16817	34662	19.22573294	104.6176406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16818	34663	19.2253511	104.6704755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16819	34664	19.22530261	104.6180779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16820	34665	19.22519845	104.6182206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	51	Đình Thắng	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16821	34666	19.2205307	104.6184772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16822	34667	19.21929814	104.6197009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	61	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Ph¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16823	34668	19.21872631	104.5470667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	50	Bản Cánh Tráp	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16824	34669	19.21763961	104.6266515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	L­¬ng V¨n B_n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16825	34670	19.21755829	104.61841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	69	Đình Tiến	L­¬ng V¨n ThuËn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16826	34671	19.21633894	104.6014233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	28	Đình Thắng	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16827	34672	19.21383272	104.5793298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	44	Đình Hương	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16828	34673	19.21292647	104.6195253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	13	Tam Đình	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16829	34674	19.21153215	104.5876913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	12	Đình Hương	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16830	34675	19.20914173	104.6295286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	7	40	Đình Phong	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16831	34676	19.20464822	104.6351925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	1	Đình Phong	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16832	34677	19.20315525	104.6735349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16833	34678	19.20075648	104.6578887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Tam Bông	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16834	34679	19.19936984	104.522097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	52	Bản Can	Kha V¨n Long	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16835	34680	19.19948862	104.5221242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	42	Bản Can	M¹c V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16836	34681	19.19944992	104.5221034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	3	48	Bản Can	M¹c V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16837	34682	19.19720748	104.6009725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8	36	Quang Yên	Quang V¨n B­íc	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16838	34683	19.19720701	104.6008726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8	32	Quang Yên	L« V¨n ThiÖn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16839	34684	19.19289368	104.5749265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7		Quang Phúc	L­¬ng Xu©n ×m	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16840	34685	19.19148955	104.7080838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	2	110	Tam Liên	Kha V¨n Näi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16841	34686	19.19064277	104.6622851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	32	Tam Hương	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16842	34687	19.18878704	104.652571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	35	Tam Quang	L­¬ng Th_ Liªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16843	34688	19.18652723	104.5874037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	90	Tam Đình	L« Thanh T«n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16844	34689	19.1866031	104.6773694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16845	34690	19.18618457	104.6022756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	70	Quang Yên	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16846	34691	19.18496732	104.5461116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	6	81	Bản Lung	L« V¨n Xu©n	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16847	34692	19.18286934	104.6615876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16848	34693	19.18254165	104.6357395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	41	Đình Phong	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16849	34694	19.18248284	104.6358522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	24	Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16850	34695	19.18299682	104.6616887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	63	""	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16851	34696	19.17683321	104.6049428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16852	34697	19.17663647	104.6052709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16853	34698	19.17467714	104.636743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND x·	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16854	34699	19.17436478	104.6565166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	13	Tam Bông	Vy §×nh Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16855	34700	19.17336717	104.5956328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	82	Quang Yên	L­¬ng V¨n Hîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16856	34701	19.1727146	104.611511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	148	Quang Thành	Kha V¨n T©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16857	34702	19.17279364	104.6114821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	146	Quang Thành	Kha V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16858	34703	19.17296913	104.6384965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	40	Tam Bông	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16859	34704	19.17018123	104.6748964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	7	Khe Bố	UBND x·	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16860	34705	19.16921224	104.6558615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16861	34706	19.16745019	104.6326593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	20	Tam Bông	L« V¨n NguyÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16862	34707	19.16383732	104.6147674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	4	3	Quang Thành	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16863	34708	19.15630158	104.6467429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	24	Tam Bông	La C¸ng Quúnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16864	34709	19.15422405	104.6975778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	9	4	Tam Quang	UBND x·	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16865	34710	19.14139313	104.6406571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16866	34711	19.13604248	104.7104581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	39	Bãi Xa	UBND x·	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2021-10-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16867	37712	19.34713	104.075005	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	8	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16868	37713	19.344592	104.138521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	6	24	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16869	37714	19.301175	104.131711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16870	37715	19.08532	104.636231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	17	7	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
16871	37716	19.225529	104.671096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16872	37717	19.20255	104.655933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16873	37718	19.176877	104.604872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16874	37719	19.1769	104.605228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16875	37720	19.176723	104.604596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16876	37721	19.176606	104.605254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16877	37722	19.176674	104.635127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16878	37723	19.176561	104.635061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16879	37724	19.17644	104.604889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16880	37725	19.131372	104.699685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	35	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
16881	37726	19.366734	104.096716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16882	37727	19.365441	104.023424	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	8	33	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16883	37728	19.3654	104.023544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	8	32	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16884	37729	19.362935	104.227953	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	1	12	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16885	37730	19.362921	104.227865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	1	14	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16886	37731	19.361734	104.054091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16887	37732	19.359444	104.132651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	446	14	4	Bản Hòa Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16888	37733	19.358716	104.056128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	45	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16889	37734	19.358809	104.056036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16890	37735	19.355793	104.05568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16891	37736	19.355549	104.078674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16892	37737	19.353705	104.062594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16893	37738	19.352554	104.103301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	18	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16894	37739	19.352464	104.103206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	18	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16895	37740	19.3515	104.074769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16896	37741	19.350414	104.053299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16897	37742	19.349999	104.074464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16898	37743	19.349926	104.074577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16899	37744	19.349444	104.0759	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16900	37745	19.349406	104.072964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16901	37746	19.348268	104.244083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	11	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16902	37747	19.347292	104.074833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	8	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16903	37748	19.345282	104.122336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16904	37749	19.343322	104.021385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	4	61	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16905	37750	19.343137	104.215518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	1	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16906	37751	19.341444	104.243668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16907	37752	19.337097	104.148648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16908	37753	19.336031	104.027047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	21	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16909	37754	19.336089	104.027002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	8	22	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16910	37755	19.335231	104.21687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16911	37756	19.333798	104.084031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	19	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16912	37757	19.334172	104.181604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	16	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16913	37758	19.331537	104.208938	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	14	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16914	37759	19.323389	104.195175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16915	37760	19.322404	104.1285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16916	37761	19.322423	104.199793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16917	37762	19.321338	104.151446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	7	21	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16918	37763	19.320851	104.065885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16919	37764	19.318415	104.204766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16920	37765	19.318371	104.20472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16921	37766	19.313822	104.244847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16922	37767	19.311225	104.24592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16923	37768	19.304301	104.070753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	22	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16924	37770	19.302914	104.069257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	477	3	6	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16925	37771	19.301977	104.13378	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	5	2	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16926	37772	19.29993	104.173114	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16927	37773	19.29956	104.092058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16928	37774	19.298672	104.174738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16929	37775	19.298703	104.222849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16930	37776	19.298883	104.255304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16931	37777	19.296944	104.090082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16932	37778	19.296071	104.15919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16933	37779	19.295631	104.132782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16934	37780	19.29319	104.157644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16935	37781	19.291638	104.157692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	10	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16936	37782	19.291604	104.157648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16937	37783	19.290088	104.158285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16938	37784	19.288231	104.247072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16939	37785	19.286207	104.090197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	7	3	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16940	37786	19.28519	104.190913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16941	37787	19.283972	104.181188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16942	37788	19.283746	104.181332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16943	37790	19.282694	104.209126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	14	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16944	37791	19.281699	104.189043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16945	37792	19.277789	104.105659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	2	13	Bản Kẻo Bắc	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16946	37793	19.276874	104.276625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16947	37794	19.276151	104.254026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16948	37795	19.27524	104.178567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16949	37796	19.275384	104.207892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	15	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16950	37797	19.27439	104.164497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	5	6	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16951	37798	19.274072	104.179119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16952	37799	19.274065	104.179025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16953	37800	19.272944	104.085322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	7	7	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16954	37802	19.271471	104.253617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16955	37803	19.269684	104.103461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	4	13	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16956	37804	19.269203	104.172649	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	10	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16957	37805	19.26827	104.238504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16958	37806	19.26561	104.190779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16959	37807	19.265519	104.277023	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-18T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16960	37808	19.260449	104.17466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	9	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16961	37809	19.260438	104.174566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16962	37810	19.259016	104.25523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	13	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16963	37811	19.253691	104.223969	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16964	37812	19.253297	104.220145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	3	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16965	37813	19.250584	104.17446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16966	37814	19.249359	104.174018	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16967	37815	19.249238	104.173939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16968	37816	19.249239	104.174082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16969	37817	19.249148	104.173987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16970	37818	19.247588	104.202602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16971	37819	19.244642	104.184594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16972	37820	19.24378	104.206648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	13	Bản Phù Khả	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16973	37821	19.237085	104.17419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	5	7	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-24T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16974	37822	19.237073	104.191791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16975	37823	19.231666	104.1951	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16976	37824	19.229986	104.153238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	7	4	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16977	37825	19.229982	104.153373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	4	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16978	37826	19.228638	104.135465	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	7	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-10-30T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16979	37827	19.227425	104.106551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	8	17	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16980	37828	19.261027	104.570461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	40	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16981	37829	19.260603	104.602863	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	10	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16982	37830	19.229568	104.566314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	33	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16983	37831	19.223832	104.62186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	36	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16984	37832	19.222079	104.597893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	15	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16985	37833	19.221218	104.570659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	27	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16986	37834	19.216899	104.670443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	1	Tam Đình	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16987	37835	19.216873	104.670507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	4	Tam Đình	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16988	37836	19.214438	104.654965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	11	32	Đình Tiến	L« V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16989	37837	19.202607	104.655835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	16	Đình Tiến	UBND x·	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16990	37838	19.197327	104.682134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16991	37839	19.197127	104.572173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	79	Quang Phúc	Bïi V¨n Th©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16992	37840	19.197039	104.572263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	82	Quang Phúc	L« Thanh Chóc	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16993	37841	19.196977	104.572066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	86	Quang Phúc	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16994	37842	19.196957	104.572009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	87	Quang Phúc	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
16995	37843	19.191055	104.676247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	25	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16996	37844	19.191117	104.676268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	26	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16997	37845	19.18461	104.666577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	9	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16998	37846	19.179129	104.465258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Hợp	682	2	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
16999	37847	19.179508	104.614274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	11	1	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17000	37848	19.178422	104.465577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17001	37849	19.169454	104.657284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17002	37850	19.169074	104.657151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17003	37851	19.168984	104.657057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17004	37852	19.160943	104.710854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7	9	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17005	37853	19.159783	104.720461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	8	16	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17006	37854	19.261952	104.57735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	24	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17007	37855	19.261857	104.577403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	19	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17008	37856	19.259219	104.58073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	35	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17009	37857	19.254082	104.567852	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	73	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17010	37858	19.222655	104.596949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17011	37859	19.220192	104.618408	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17012	37860	19.220076	104.618136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17013	37861	19.219981	104.618012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	45	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17014	37862	19.213621	104.500855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	38	Bản Đọoc Búa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17015	37863	19.213685	104.500824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	29	Bản Đọoc Búa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17016	37864	19.209025	104.667351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	39	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17017	37865	19.206662	104.597457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	4	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17018	37866	19.198283	104.652325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	16	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17019	37867	19.19826	104.652143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	23	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17020	37868	19.19647	104.671668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17021	37869	19.196529	104.671547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	57	Tam Hương	L­¬ng V¨n H­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17022	37870	19.195955	104.572589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	101	Quang Phúc	Ng©n V¨n Phån	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17023	37871	19.194281	104.666314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	L­¬ng V¨n LÜnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17024	37872	19.179257	104.465593	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Hợp	682	2	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17025	37873	19.176852	104.604717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17026	37874	19.176852	104.604907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17027	37875	19.176808	104.605097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17028	37876	19.176717	104.604812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17029	37877	19.176663	104.605068	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17030	37878	19.176568	104.605567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17031	37879	19.176446	104.605098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17032	37880	19.175847	104.682112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-12-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17033	37881	19.175409	104.606147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17034	37882	19.171285	104.649832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	32	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17035	37883	19.171083	104.669335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	11	Khe Bố	TrÇn V¨n Duyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17036	37884	19.169072	104.656937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2021-12-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17037	37885	19.156529	104.655311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	23	Sơn Hà	L« V¨n Linh	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-11-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17038	37886	19.14238	104.698633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17039	37887	19.133178	104.713932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	102	Bản Bãi Xa	Quang V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2021-11-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17040	37888	19.132252	104.715172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-12-09T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17041	37889	19.132033	104.715177	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2021-12-21T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17042	37890	19.095286	104.672217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	24	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17043	37891	19.094388	104.635112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	16	2	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17044	37892	19.089037	104.640526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	12	9	Tùng Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17045	37893	19.089025	104.656257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	76	Liên Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-27T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17046	37894	19.354928	104.063159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-12-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17047	37895	19.333431	104.218734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	15	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17048	37896	19.295282	104.2189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17049	37897	19.285409	104.27554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17050	37898	19.281054	104.259952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17051	37899	19.270361	104.228329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17052	37900	19.268665	104.225037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17053	37901	19.249328	104.173891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17054	37902	19.24926	104.241636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-11-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17055	37903	19.246593	104.246881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	9	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2021-12-17T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17056	37904	19.244863	104.1842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-11-29T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17057	37905	19.239781	104.174954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	3	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-12-05T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17058	37906	19.374969	104.190923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17059	37907	19.373541	104.062814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	9	18	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17060	37908	19.366774	104.224614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	2	Bản Bà	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17061	37909	19.366678	104.224664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17062	37910	19.355063	104.063158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2021-12-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17063	37911	19.353697	104.077939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17064	37912	19.353691	104.077798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17065	37913	19.351678	104.108923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-10T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17066	37914	19.345418	104.122333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2021-12-29T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17067	37915	19.338959	104.154719	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17068	37916	19.274505	104.169471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	""	""	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17069	37917	19.270968	104.253723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17070	37918	19.237865	104.137557	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17071	37919	19.215203	104.485106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	1	34	Bản Khổi	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17072	37920	19.210487	104.650791	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	54	Đình Tiến	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17073	37921	19.20991	104.551477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	5	Bản Na Tổng	Vi V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17074	37922	19.209934	104.635104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	4	Đình Phong	Ng©n V¨n T¼m	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17075	37923	19.207787	104.633578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17076	37924	19.19547	104.620615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	7	Đình Phong	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17077	37925	19.17918	104.466149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	5	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17078	37926	19.176641	104.605209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17079	37927	19.176713	104.634972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-01-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17080	37928	19.176677	104.634994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17081	37929	19.175841	104.682251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17082	37930	19.161918	104.673017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	105	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17083	37931	19.137268	104.701965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	33	Bãi Xa	Vi V¨n Dung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17084	37932	19.136963	104.709417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	35	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17085	37933	19.135392	104.704102	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	71	Bãi Xa	NguyÔn Th_ L­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17086	37934	19.135316	104.704143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	74	Bãi Xa	Hå Th_ T­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-02T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17087	37935	19.36531	104.2039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17088	37936	19.35642	104.0813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17089	37937	19.35493	104.0633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17090	37938	19.35483	104.0768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17091	37939	19.35404	104.0773	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	25	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17092	37940	19.35416	104.0774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17093	37941	19.35233	104.1035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	18	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17094	37942	19.34021	104.1555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17095	37943	19.33974	104.0981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17096	37944	19.3276	104.1856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	20	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17097	37945	19.31976	104.0872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17098	37946	19.31963	104.0873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	7	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17099	37947	19.31968	104.0873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	8	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17100	37948	19.3039	104.1917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17101	37949	19.30345	104.1914	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17102	37950	19.30345	104.1917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17103	37951	19.30225	104.1672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	8	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17104	37952	19.29555	104.1541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17105	37953	19.29323	104.2318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17106	37954	19.28545	104.2754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17107	37955	19.2795	104.1422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	2	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17108	37956	19.27754	104.2304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	9	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17109	37957	19.2738	104.2764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17110	37958	19.27257	104.2395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17111	37959	19.27124	104.2383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17112	37960	19.27106	104.2539	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17113	37961	19.27091	104.2538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17114	37962	19.26341	104.1913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17115	37963	19.25119	104.1725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17116	37964	19.25113	104.1726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17117	37965	19.25104	104.1726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17118	37966	19.24921	104.1866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17119	37967	19.24168	104.2653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	10	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17120	37968	19.23782	104.138	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17121	37969	19.22903	104.1237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17122	37970	19.20671	104.6589	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	17	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17123	37971	19.20431	104.6779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1	48	Tam Hương	Mong V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17124	37972	19.20436	104.6779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	1		Tam Hương	Mong V¨n Hïng	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17125	37973	19.20098	104.6702	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17126	37974	19.20066	104.6707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17127	37975	19.20073	104.6707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17128	37976	19.2004	104.6699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	15	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17129	37977	19.20057	104.6699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17130	37978	19.20033	104.6706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17131	37979	19.19912	104.6707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17132	37980	19.19908	104.6708	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	30	Tam Hương	L« V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17133	37981	19.19901	104.6708	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	33	Tam Hương	L« V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17134	37982	19.18941	104.5991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	39	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17135	37983	19.18805	104.5805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17136	37984	19.18796	104.5806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	36	Quang Phúc	Kha V¨n L¸ch	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-02-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17137	37985	19.18428	104.6328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	28	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17138	37986	19.18427	104.6327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	36	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17139	37987	19.18419	104.6326	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	36	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17140	37988	19.18421	104.6329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	28	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17141	37989	19.18417	104.6328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	36	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17142	37990	19.18423	104.6328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	28	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17143	37991	19.18406	104.6327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	36	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17144	37992	19.1769	104.6051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17145	37993	19.17672	104.6047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-02-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17146	37994	19.17665	104.6048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17147	37995	19.17671	104.6054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17148	37996	19.17642	104.6824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17149	37997	19.17623	104.682	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17150	37998	19.17605	104.6822	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17151	37999	19.17574	104.6819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17152	38000	19.17572	104.6848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	78	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17153	38001	19.1756	104.6848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17154	38002	19.17383	104.607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	139	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17155	38003	19.16932	104.6572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17156	38004	19.16896	104.6569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	48	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17157	38005	19.15587	104.6888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	89	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17158	38006	19.13779	104.6971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	96	Bãi Xa	Vi Thanh H»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17159	38007	19.1371	104.7096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	35	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17160	38008	19.13372	104.7158	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	253	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17161	38009	19.1325	104.7154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17162	38010	19.09076	104.6638	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	10	83	Tùng Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-01-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17163	38011	19.02472	104.4196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	719	24	1	Tam Quang	VQG Pù Mát	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu nguyên sinh	Rừng tự nhiên	2022-01-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17164	38012	19.40704	104.186445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	20	11	Bản Phà Khạo	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17165	38013	19.36524	104.204792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17166	38014	19.3651	104.203983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17167	38015	19.35061	104.047918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	41	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17168	38016	19.34782	104.231486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17169	38017	19.33841	104.147231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17170	38018	19.285	104.185433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17171	38019	19.27115	104.238129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17172	38020	19.26701	104.228421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	11	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17173	38021	19.20325	104.549873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	35	Bản Na Tổng	Vi V¨n Niªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17174	38022	19.1854	104.67678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17175	38023	19.18544	104.676885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	48	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17176	38024	19.18392	104.45887	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	33	Xốp Nặm	L­¬ng V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17177	38025	19.17019	104.463388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Hợp	682	2	10	Tam Hợp	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17178	38026	19.17017	104.463475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Hợp	682	2	9	Tam Hợp	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17179	38027	19.16143	104.690263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	4	26	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17180	38028	19.15959	104.674422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17181	38029	19.15463	104.681847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	3	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17182	38030	19.13913	104.690342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17183	38031	19.13439	104.713342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	102	Bản Bãi Xa	Quang V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17184	38032	19.13441	104.713298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	98	Bản Bãi Xa	Vâ Sü H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17185	38033	19.13221	104.700967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	34	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17186	38034	19.13107	104.709875	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3		Bản Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-02-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17187	38035	19.13104	104.709916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	147	Bản Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17188	38036	19.08404	104.658086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17189	38037	19.08415	104.658107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17190	38038	19.08403	104.657954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-02-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17191	38039	19.287117	104.531847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	42	Xã Tam Thái	BQLRPH T­ương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17192	38040	19.283364	104.531096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	2	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17193	38041	19.258381	104.61081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	40	Đình Thắng	Kha V¨n S¬	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17194	38042	19.230958	104.627069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	5	Đình Thắng	Vy V¨n Toµn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17195	38043	19.209565	104.551008	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	5	Bản Na Tổng	Vi V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17196	38044	19.202748	104.65047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	18	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17197	38045	19.200979	104.670174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17198	38046	19.19583	104.648471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	1	Đình Tiến	Kha V¨n Th­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17199	38047	19.19574	104.709957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	2	74	Tam Liên	Kha V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17200	38048	19.195334	104.648631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	1	Đình Tiến	Kha V¨n Th­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17201	38049	19.188305	104.6359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	15	55	Đình Phong	Vi V¨n Th»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17202	38050	19.187467	104.602278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	53	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17203	38051	19.183754	104.477121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	675	3	8	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17204	38052	19.182186	104.462597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	42	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17205	38053	19.180995	104.645298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	19	Tam Bông	L« V¨n Thu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17206	38054	19.177369	104.634488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17207	38055	19.173798	104.683635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17208	38056	19.17224	104.667642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	33	Tam Quang	Kha V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17209	38057	19.172023	104.685123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	17	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17210	38058	19.16696	104.627482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17211	38059	19.164586	104.669006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	18	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17212	38060	19.162291	104.635275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	5	4	Tam Bông	Kªm V¨n Thu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17213	38061	19.161328	104.63419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	5	6	Tam Bông	L÷ V¨n Linh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17214	38062	19.160001	104.70746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	7	16	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17215	38063	19.141669	104.643667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17216	38064	19.083888	104.658349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	27	Liên Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17217	38065	19.380895	104.0485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	14	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17218	38066	19.339416	104.19843	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17219	38067	19.336506	104.244257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17220	38068	19.318986	104.208395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17221	38069	19.300858	104.242422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17222	38070	19.296897	104.155981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17223	38071	19.290925	104.252274	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17224	38072	19.288873	104.218974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17225	38073	19.284146	104.261685	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17226	38074	19.267983	104.242612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	3	10	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17227	38075	19.266297	104.281806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	4	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17228	38076	19.264052	104.276247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17229	38077	19.25625	104.268768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17230	38078	19.254014	104.274293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17231	38079	19.253662	104.258013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17232	38080	19.251777	104.203675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17233	38081	19.250843	104.169823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	5	Bản Ka Dưới	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17234	38082	19.237724	104.193182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17235	38083	19.229511	104.209475	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17236	38084	19.239622	104.536184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	36	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17237	38085	19.234618	104.517296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	7	11	Cây Me	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17238	38086	19.228133	104.602405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17239	38087	19.228141	104.602453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17240	38088	19.227438	104.57383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17241	38089	19.226382	104.667625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	1	Bản Pủng	Kha H÷u Ngh_	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17242	38090	19.226444	104.667548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	3	Bản Pủng	Kha H÷u Ngh_	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17243	38091	19.226223	104.671787	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17244	38092	19.225607	104.672209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17245	38093	19.225204	104.669289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	2	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Ph¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17246	38094	19.224091	104.612798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17247	38095	19.221742	104.612752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17248	38096	19.221866	104.612644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17249	38097	19.221782	104.621213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17250	38098	19.219036	104.615949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17251	38099	19.217302	104.549026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2		Bản Na Tổng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17252	38100	19.217235	104.577757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	35	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17253	38101	19.216648	104.577806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	35	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17254	38102	19.216444	104.629987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	22	Đình Tiến	Quang V¨n S¶n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17255	38103	19.214072	104.496974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	32	Bản Đọoc Búa	L« V¨n B»ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17256	38104	19.214323	104.679033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	106	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17257	38105	19.214111	104.594841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	45	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17258	38106	19.213534	104.667333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	24	Tam Đình	L­¬ng V¨n ViÖt	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17259	38107	19.212879	104.589421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	14	Đình Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17260	38108	19.200854	104.666216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	14	Tam Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17261	38109	19.199881	104.669222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	18	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17262	38110	19.199799	104.669264	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	19	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17263	38111	19.195852	104.660671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1		Tam Hương	L« V¨n TÊm	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-11T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17264	38112	19.193132	104.680025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	14	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17265	38113	19.192078	104.582342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	173	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17266	38114	19.191757	104.582869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	185	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17267	38115	19.187424	104.678661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	43	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17268	38116	19.186751	104.605561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	96	""	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17269	38117	19.179515	104.642781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17270	38118	19.179267	104.635523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17271	38119	19.177693	104.673588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	58	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17272	38120	19.177272	104.634586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17273	38121	19.176766	104.635101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17274	38122	19.176691	104.635022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17275	38123	19.176031	104.694469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	55	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17276	38124	19.175381	104.601916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17277	38125	19.175435	104.601785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	22	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17278	38126	19.173685	104.66314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17279	38127	19.173774	104.663132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17280	38128	19.173403	104.678531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17281	38129	19.172831	104.680412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17282	38130	19.17282	104.6806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17283	38131	19.172744	104.680373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17284	38132	19.172479	104.630609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	1	2	Tam Bông	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17285	38133	19.170402	104.679641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17286	38134	19.170402	104.679784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17287	38135	19.170312	104.679879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17288	38136	19.169589	104.679881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17289	38137	19.169176	104.680788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17290	38138	19.161295	104.654183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	9	Tam Bông	Kha V¨n ThiÖn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17291	38139	19.156366	104.672103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	4	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17292	38140	19.148093	104.680558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	25	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17293	38141	19.147963	104.682452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	28	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17294	38142	19.147997	104.682493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	26	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17295	38143	19.147904	104.682395	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	28	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17296	38144	19.147775	104.68254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	28	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17297	38145	19.147891	104.682599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	27	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17298	38146	19.147826	104.682571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	26	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17299	38147	19.142874	104.69825	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17300	38148	19.140976	104.693778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Quang Th_ Nga	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17301	38149	19.141108	104.693637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	54	Bãi Xa	L« V¨n Tíi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17302	38150	19.1411	104.693838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	51	Bãi Xa	L« V¨n Tíi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17303	38151	19.135145	104.707844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	83	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17304	38152	19.132885	104.714623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	97	Tam Quang	NguyÔn Träng Mai	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17305	38153	19.132808	104.714628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bản Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-04T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17306	38154	19.131032	104.699352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	35	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17307	38155	19.104667	104.686803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6		Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17308	38156	19.086454	104.661146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	37	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
17309	38157	19.298281	104.541147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	3	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17310	38158	19.298237	104.541139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	2	2	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17311	38159	19.296037	104.539055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	1	10	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17312	38160	19.294089	104.529441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	8	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17313	38161	19.294197	104.529486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	6	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17314	38162	19.290574	104.532006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	21	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17315	38163	19.290605	104.532035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	19	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17316	38164	19.289061	104.532222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	27	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17317	38165	19.283456	104.531667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	2	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17318	38166	19.27686	104.531876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	25	Bản Lau	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17319	38167	19.274557	104.532501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	26	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17320	38168	19.274245	104.529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	37	Bản Lau	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17321	38169	19.274323	104.529036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	25	Bản Lau	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17322	38170	19.272421	104.581566	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	61	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17323	38171	19.272377	104.581558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	63	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17324	38172	19.272372	104.581523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	1	62	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17325	38173	19.265807	104.55703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	30	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17326	38174	19.265626	104.557268	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	30	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17327	38175	19.265537	104.557363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	39	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17328	38176	19.265545	104.567807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	10	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17329	38177	19.265463	104.567782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	9	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17330	38178	19.264731	104.596132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	4	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17331	38179	19.264708	104.596041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	2	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17332	38180	19.264285	104.596255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	4	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17333	38181	19.264286	104.596174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	2	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17334	38182	19.260551	104.569542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	49	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17335	38183	19.260572	104.56966	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	40	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17336	38184	19.260126	104.581739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	30	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17337	38185	19.259888	104.610239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	18	Đình Thắng	Kha V¨n S¬	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17338	38186	19.259793	104.610269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	24	Đình Thắng	Kha V¨n S¬	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17339	38187	19.258478	104.611044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	4	38	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17340	38188	19.243486	104.538564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	18	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17341	38189	19.24348	104.538659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	5	63	Bản Tân Hợp	Vy Ti_n HuÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17342	38190	19.241682	104.605134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	3	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17343	38191	19.241594	104.605204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	5	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17344	38192	19.241655	104.605271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	11	59	Đình Thắng	L­¬ng V¨n Nguyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17345	38193	19.241617	104.605153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	9	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17346	38194	19.241249	104.569315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	10	26	Bản Cánh Tráp	Vy Thanh NghÖ	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17347	38195	19.241143	104.569271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	10	23	Bản Cánh Tráp	L« V¨n Xanh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17348	38196	19.241245	104.605146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	5	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17349	38197	19.23863	104.53089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	7	26	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17350	38198	19.235203	104.527839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17351	38199	19.235278	104.52776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	2	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17352	38200	19.23511	104.613884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	49	Đình Thắng	Sªn V¨n Hßa	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17353	38201	19.235072	104.613964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	13	59	Đình Thắng	Kha V¨n Thuy_t	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17354	38202	19.232314	104.517398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	7	21	Cây Me	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17355	38203	19.228638	104.528635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	37	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17356	38204	19.227522	104.516603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	16	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17357	38205	19.22714	104.508755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	5	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17358	38206	19.227387	104.616229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17359	38207	19.227409	104.616308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	31	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17360	38208	19.226982	104.4844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	9	70	Cây Me	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17361	38209	19.227203	104.551187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	1	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17362	38210	19.227428	104.666911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	7	61	Bản Pủng	L« §¹i TiÕn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17363	38211	19.226235	104.493079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	9	76	Cây Me	Kha V¨n TØnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17364	38212	19.223901	104.514283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	15	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17365	38213	19.223741	104.574823	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	6	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17366	38214	19.221825	104.621233	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	38	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17367	38215	19.221513	104.571229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	27	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17368	38216	19.221609	104.636445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	22	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17369	38217	19.216831	104.642687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	18	30	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17370	38218	19.215069	104.519373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Can	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17371	38219	19.214947	104.519304	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Can	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17372	38220	19.21494	104.519364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Can	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17373	38221	19.213078	104.54855	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	4	Bản Lung	L« H÷u Tiªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17374	38222	19.213081	104.548679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	1	Bản Na Tổng	Kha V¨n Ti_n (A)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17375	38223	19.210871	104.650653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	54	Đình Tiến	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17376	38224	19.210942	104.65059	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	68	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17377	38225	19.210339	104.471858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	2	41	Bản Khổi	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17378	38226	19.210312	104.471782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	4	20	Bản Khổi	Quang V¨n Träng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17379	38227	19.210295	104.650882	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	54	Đình Tiến	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17380	38228	19.206965	104.634717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17381	38229	19.204598	104.462369	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	6	12	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Kú	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17382	38230	19.202058	104.651065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	18	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17383	38231	19.201987	104.651014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	19	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17384	38232	19.201751	104.580933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	5	11	Quang Phúc	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17385	38233	19.201559	104.643195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	11	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17386	38234	19.201564	104.672815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	31	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17387	38235	19.20115	104.651578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	16	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17388	38236	19.201128	104.651477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	19	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17389	38237	19.200776	104.666161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	16	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17390	38238	19.201204	104.669934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	10	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17391	38239	19.201225	104.670155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	6	Tam Hương	L­¬ng Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17392	38240	19.200685	104.670223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17393	38241	19.2009	104.670871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	36	Tam Hương	Vi V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17394	38242	19.200836	104.670764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	37	Tam Hương	L­¬ng Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17395	38243	19.200811	104.670931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	38	Tam Hương	L­¬ng V¨n Hßa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17396	38244	19.200726	104.670957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17397	38245	19.200898	104.670793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	35	Tam Hương	Vi V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17398	38246	19.200659	104.670863	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17399	38247	19.200753	104.670785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17400	38248	19.200511	104.67111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17401	38249	19.200445	104.670995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17402	38250	19.2003	104.67088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17403	38251	19.200331	104.671108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17404	38252	19.200238	104.671036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17405	38253	19.199264	104.559481	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	39	Bản Na Tổng	Nia V¨n NhÊt	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17406	38254	19.199232	104.559512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	42	Bản Na Tổng	Xªn V¨n Phßng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17407	38255	19.19949	104.648289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	10	20	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17408	38256	19.199176	104.559386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	39	Bản Na Tổng	Nia V¨n NhÊt	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17409	38257	19.199157	104.559471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	42	Bản Na Tổng	Xªn V¨n Phßng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17410	38258	19.199115	104.559352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	39	Bản Na Tổng	Nia V¨n NhÊt	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17411	38259	19.199095	104.559516	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	42	Bản Na Tổng	Xªn V¨n Phßng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17412	38260	19.197363	104.623752	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	15	3	Đình Phong	Kha V¨n Hoa	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17413	38261	19.196168	104.5361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	5	42	Bản Can	Kha V¨n B»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17414	38262	19.196184	104.577998	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	99	Quang Phúc	Kha Chi_n D_ch	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17415	38263	19.196224	104.577905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	75	Quang Phúc	L« V¨n Thµnh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17416	38264	19.195901	104.660811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	6	Tam Hương	L« V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17417	38265	19.195732	104.643167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	21	Đình Phong	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17418	38266	19.195702	104.643082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	30	Đình Phong	L­¬ng V¨n Co	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17419	38267	19.195655	104.6316	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	58	Đình Phong	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17420	38268	19.195735	104.631632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	63	Đình Phong	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17421	38269	19.195586	104.638738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	22	Đình Phong	L« V¨n T­îng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17422	38270	19.195764	104.710104	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	2	63	Tam Liên	Kha Th_ Ph­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17423	38271	19.195514	104.648535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	1	Đình Tiến	Kha V¨n Th­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17424	38272	19.193119	104.462058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	13	Bản Xoóng Con	Quang V¨n Qu_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17425	38273	19.192076	104.582437	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	167	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17426	38274	19.192248	104.665997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	87	Tam Hương	L­¬ng V¨n LÜnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17427	38275	19.192204	104.665904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	88	Tam Hương	L­¬ng V¨n LÜnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17428	38276	19.191893	104.58077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	166	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17429	38277	19.191802	104.582819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	167	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17430	38278	19.191607	104.652847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	28	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17431	38279	19.191723	104.652885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	30	Tam Bông	Kha V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17432	38280	19.190631	104.462942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	9	25	Bản Xoóng Con	Quang V¨n Qu_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17433	38281	19.190492	104.669187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	1	38	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17434	38282	19.18995	104.695393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17435	38283	19.189566	104.51865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	672	2	80	Bản Can	Kha V¨n To¸n (§)	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17436	38284	19.189575	104.518755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	4	81	Bản Can	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17437	38285	19.189434	104.635517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	15	55	Đình Phong	Vi V¨n Th»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17438	38286	19.188911	104.64522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	1	Đình Phong	Vi V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17439	38287	19.188242	104.649835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	27	Tam Quang	Vy V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17440	38288	19.187737	104.670096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	3	Tam Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17441	38289	19.187405	104.678737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	38	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17442	38290	19.187125	104.611552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	40	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17443	38291	19.18734	104.694113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	41	Tam Liên	NguÔn H÷u Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17444	38292	19.187227	104.694144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	56	Tam Liên	Ng©n V¨n Léc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17445	38293	19.187324	104.694215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	61	Tam Liên	L­¬ng Thanh TÇm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17446	38294	19.186542	104.635618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	15	Quang Thành	L­¬ng V¨n Mµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17447	38295	19.185102	104.641542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	14	Đình Phong	Vy §×nh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17448	38296	19.185125	104.641633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	8	Đình Phong	Kha Quang Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17449	38297	19.182783	104.650886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	9	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17450	38298	19.182887	104.650838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	11	Tam Bông	Kha V¨n MËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17451	38299	19.182509	104.677763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17452	38300	19.181186	104.694165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	104	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17453	38301	19.181151	104.694226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	101	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17454	38302	19.180728	104.643003	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	28	Tam Bông	§Æng Th_ D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17455	38303	19.179849	104.65613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	36	Tam Bông	Kha V¨n Nói	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17456	38304	19.179619	104.630735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17457	38305	19.179531	104.631877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17458	38306	19.179584	104.642832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17459	38307	19.178946	104.681765	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	65	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17460	38308	19.177868	104.61339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	30	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17461	38309	19.177824	104.613291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	27	Quang Thành	L« Träng Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17462	38310	19.177817	104.673587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17463	38311	19.177396	104.634335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	6	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17464	38312	19.176301	104.625315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	60	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17465	38313	19.176378	104.62538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	58	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17466	38314	19.17599	104.694385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	70	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17467	38315	19.173493	104.539302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	10	37	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17468	38316	19.173753	104.683487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	84	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17469	38317	19.172793	104.607639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	139	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17470	38318	19.172732	104.680552	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	9	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17471	38319	19.172368	104.667507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	24	Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17472	38320	19.171448	104.658287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	23	Tam Bông	L­¬ng May Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17473	38321	19.171405	104.658384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	23	Tam Bông	L­¬ng May Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17474	38322	19.171324	104.658344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	34	Tam Bông	L­¬ng May Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17475	38323	19.170941	104.652725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	33	Tam Bông	Kha V¨n Tïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17476	38324	19.170997	104.658621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	23	Tam Bông	L­¬ng May Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17477	38325	19.170732	104.687945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	18	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17478	38326	19.170787	104.68785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	16	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17479	38327	19.170801	104.68799	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	124	Bãi Sở	NguyÔn TÊt Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17480	38328	19.169455	104.704411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	8	106	Bãi Sở	Lª Träng Ki_u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17481	38329	19.169429	104.704451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	37	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17482	38330	19.169396	104.668376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	10	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17483	38331	19.169312	104.668342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	18	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17484	38332	19.1692	104.680922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	17	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17485	38333	19.16844	104.681565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17486	38334	19.1666	104.674488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	43	Khe Bố	TrÇn Quy_t Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17487	38335	19.166602	104.67456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	41	Khe Bố	TrÇn Quy_t Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17488	38336	19.166539	104.674454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	21	Khe Bố	NguyÔn Hång Thô	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17489	38337	19.164478	104.652218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	37	Tam Bông	L« Xu©n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17490	38338	19.164345	104.652222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	37	Tam Bông	L« Xu©n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17491	38339	19.16397	104.683236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	25	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17492	38340	19.163899	104.683206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	27	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17493	38341	19.163838	104.677173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	69	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17494	38342	19.163799	104.677132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17495	38343	19.162623	104.675472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17496	38344	19.161956	104.6565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	16	Sơn Hà	Phan D­¬ng §i_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17497	38345	19.161865	104.656643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	16	Sơn Hà	Phan D­¬ng §i_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17498	38346	19.161454	104.549796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	3	80	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17499	38347	19.161725	104.653838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17500	38348	19.161198	104.654241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17501	38349	19.159859	104.647232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	27	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17502	38350	19.158774	104.646711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	33	Tam Bông	L« V¨n D_ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17503	38351	19.158794	104.646832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	38	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17504	38352	19.158899	104.646734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	33	Tam Bông	L« V¨n D_ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17505	38353	19.158865	104.646883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	31	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17506	38354	19.158683	104.646816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	38	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17507	38355	19.158687	104.646768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	33	Tam Bông	L« V¨n D_ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17508	38356	19.157686	104.644883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	43	Tam Bông	Kªm V¨n H÷u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17509	38357	19.156943	104.635926	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	31	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17510	38358	19.156978	104.635845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	23	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17511	38359	19.156874	104.645117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	47	Sơn Hà	Kªm V¨n H÷u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17512	38360	19.156785	104.644953	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	43	Tam Bông	Kªm V¨n H÷u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17513	38361	19.156702	104.650092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	25	Sơn Hà	Kha Thµnh Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17514	38362	19.152168	104.571662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	1	35	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17515	38363	19.149548	104.666558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	28	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17516	38364	19.149074	104.630441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	10	5	Tam Bông	L« V¨n Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17517	38365	19.149072	104.630535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	2	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17518	38366	19.149037	104.630424	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	10	3	Tam Bông	L« V¨n Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17519	38367	19.148058	104.680505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	30	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17520	38368	19.146635	104.68021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	36	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17521	38369	19.144233	104.628484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	5	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17522	38370	19.141216	104.628402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	15	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17523	38371	19.1413	104.628387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	13	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17524	38372	19.140573	104.566116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	2	65	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17525	38373	19.140553	104.566077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	2	64	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17526	38374	19.139559	104.691254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17527	38375	19.139468	104.690922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17528	38376	19.139333	104.691207	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17529	38377	19.13645	104.689781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	103	Bãi Xa	NguyÔn C¶nh Nu«i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17530	38378	19.136407	104.689672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	6	10	Bãi Xa	Hå Vi_t Gi¶n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17531	38379	19.13585	104.689012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	6	12	Làng Nhùng	Th¸i Tr­êng S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17532	38380	19.135773	104.689199	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	6	13	Bãi Xa	Th¸i Tr­êng S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17533	38381	19.135548	104.697538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	115	Bãi Xa	Kha V¨n Chi_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17534	38382	19.13249	104.70895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	134	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17535	38383	19.131683	104.710904	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17536	38384	19.130586	104.649011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	147	Sơn Hà	Phan V¨n D_ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17537	38385	19.130544	104.648964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	151	Sơn Hà	Phan V¨n H­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17538	38386	19.129249	104.594193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	10	2	Tam Quang	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17539	38387	19.128578	104.709404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	183	Bản Bãi Xa	Vi Hång Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17540	38388	19.123693	104.688265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	8	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17541	38389	19.117377	104.688947	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	27	Bãi Xa	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17542	38390	19.117301	104.688907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	10	33	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17543	38391	19.11731	104.689015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	8	47	Bãi Xa	Lª V¨n Hïng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17544	38392	19.112399	104.664066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	9	11	Tân Hương	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17545	38393	19.107227	104.677767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	60	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17546	38394	19.099707	104.666896	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	4		Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17547	38395	19.086658	104.660898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	35	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17548	38396	19.086333	104.661093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	43	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17549	38397	19.086389	104.661168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	49	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17550	38398	19.084147	104.658288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17551	38399	19.084146	104.658197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17552	38400	19.0841	104.657686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17553	38401	19.08399	104.657718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17554	38402	19.084019	104.658248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17555	38403	19.084089	104.658242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17556	38404	19.083865	104.658209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17557	38405	19.040917	104.417394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	715	19	1	Tam Quang	VQG Pï M¸t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu nguyên sinh	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17558	38406	19.407186	104.186538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	20	11	Bản Phà Khạo	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17559	38407	19.407032	104.186634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	20	11	Bản Phà Khạo	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17560	38408	19.406906	104.186542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	20	11	Bản Phà Khạo	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17561	38409	19.38901	104.175632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	6	4	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17562	38410	19.387571	104.167307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	446	4	4	Bản Hòa Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17563	38411	19.380871	104.174387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	6	6	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17564	38412	19.375924	104.049485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	41	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17565	38413	19.373967	104.109198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	445	5	5	Bản Bình Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17566	38414	19.369951	104.092033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17567	38415	19.365557	104.028503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	47	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17568	38416	19.365332	104.0286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	51	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17569	38417	19.356523	104.051819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17570	38418	19.356059	104.052361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17571	38419	19.35434	104.078315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17572	38420	19.351726	104.062049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17573	38421	19.351637	104.062169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17574	38422	19.351659	104.121404	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	5	28	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17575	38423	19.348149	104.223487	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	8	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17576	38424	19.347268	104.207783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	7	14	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17577	38425	19.339163	104.097249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17578	38426	19.33551	104.080515	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	19	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17579	38427	19.333429	104.082985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	19	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17580	38428	19.332828	104.244265	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17581	38429	19.327886	104.218776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17582	38430	19.32676	104.115607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	36	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17583	38431	19.321264	104.21281	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17584	38432	19.317731	104.143928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17585	38433	19.31142	104.224803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	1	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17586	38434	19.303306	104.21978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17587	38435	19.302953	104.189484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17588	38436	19.301725	104.12891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17589	38437	19.300298	104.085864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	1	3	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17590	38438	19.299789	104.169084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	4	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17591	38439	19.299378	104.228147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17592	38440	19.299468	104.228137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17593	38441	19.298778	104.251405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17594	38442	19.296195	104.230675	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17595	38443	19.296055	104.256806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	6	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17596	38444	19.293796	104.192908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17597	38445	19.293044	104.091231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	479	3	4	Bản Kẻo Bắc	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17598	38446	19.292884	104.222368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	4	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17599	38447	19.292591	104.227747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17600	38448	19.291595	104.238125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17601	38449	19.291096	104.155471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17602	38450	19.290996	104.252121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17603	38451	19.289942	104.140488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	9	4	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17604	38452	19.290272	104.213672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	4	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17605	38453	19.288894	104.211355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17606	38454	19.287694	104.216063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	7	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17607	38455	19.287668	104.216181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	8	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17608	38456	19.285254	104.18225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17609	38457	19.285557	104.275602	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17610	38458	19.285467	104.27565	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17611	38459	19.284935	104.185521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17612	38460	19.285164	104.275239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17613	38461	19.283764	104.184061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	6	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17614	38462	19.28368	104.184107	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17615	38463	19.283861	104.280844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	2	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17616	38464	19.283125	104.199718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17617	38465	19.283131	104.263828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17618	38466	19.278957	104.090176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	7	7	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17619	38467	19.278427	104.14188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	1	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17620	38468	19.27681	104.174897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17621	38469	19.276568	104.190562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17622	38470	19.273874	104.236871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17623	38471	19.273903	104.276367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17624	38472	19.27215	104.152333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	7	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17625	38473	19.271378	104.121931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17626	38474	19.271028	104.236032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17627	38475	19.27083	104.253828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17628	38476	19.270459	104.228715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	4	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17629	38477	19.269792	104.170187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	9	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17630	38478	19.268723	104.225194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17631	38479	19.268588	104.22529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	7	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17632	38480	19.268028	104.279236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	10	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17633	38481	19.267199	104.228596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	11	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17634	38482	19.266328	104.274711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17635	38483	19.264024	104.198106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17636	38484	19.260496	104.248148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17637	38485	19.260396	104.248231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17638	38486	19.260103	104.239042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	11	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17639	38487	19.25942	104.247592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	10	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17640	38488	19.256072	104.225301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17641	38489	19.253456	104.223397	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17642	38490	19.252565	104.184639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17643	38491	19.252322	104.173653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17644	38492	19.251721	104.16994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17645	38493	19.251595	104.169999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17646	38494	19.251432	104.217996	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	3	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17647	38495	19.251504	104.257007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17648	38496	19.251025	104.203987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17649	38497	19.250692	104.257201	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17650	38498	19.248877	104.094937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	3	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17651	38499	19.248684	104.263442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	9	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17652	38500	19.246869	104.18456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-04T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17653	38501	19.246943	104.184848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17654	38502	19.24692	104.274297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	14	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17655	38503	19.245203	104.206418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	6	10	Bản Phù Khả	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17656	38504	19.243668	104.168368	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	9	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17657	38505	19.240864	104.262764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	9	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17658	38506	19.234808	104.262505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Nậm Càn	497	2	2	Xã Nậm Càn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17659	38507	19.234061	104.133216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-03-23T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17660	38508	19.231971	104.093507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	9	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-03-11T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17661	38509	19.382871	104.028429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	1	12	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17662	38510	19.381029	104.078217	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17663	38511	19.380509	104.017684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	33	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17664	38512	19.375593	104.043456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17665	38513	19.375454	104.043413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17666	38514	19.374152	104.042519	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17667	38515	19.374328	104.04242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17668	38516	19.37408	104.042389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	12	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17669	38517	19.37419	104.042361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17670	38518	19.373994	104.04186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17671	38519	19.370055	104.044869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	33	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17672	38520	19.370095	104.09187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17673	38521	19.370005	104.091918	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17674	38522	19.368303	104.041872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	10	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17675	38523	19.368194	104.051598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	5	55	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17676	38524	19.365402	104.028477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	51	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17677	38525	19.365433	104.028435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	7	47	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17678	38526	19.363122	104.088815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	6	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17679	38527	19.361474	104.054154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17680	38528	19.360713	104.054585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17681	38529	19.360366	104.054722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17682	38530	19.359107	104.055452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17683	38531	19.359111	104.055262	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17684	38532	19.358253	104.040941	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	3	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17685	38533	19.357199	104.052379	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17686	38534	19.357289	104.052383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17687	38535	19.356604	104.05653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17688	38536	19.356658	104.056491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17689	38537	19.356728	104.056449	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17690	38538	19.356065	104.051723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17691	38539	19.355976	104.078382	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17692	38540	19.354144	104.009301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	15	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17693	38541	19.354057	104.009327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	3	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17694	38542	19.353605	104.043352	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17695	38543	19.353608	104.04318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17696	38544	19.353528	104.075711	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	26	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17697	38545	19.35347	104.075922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17698	38546	19.353222	104.079765	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17699	38547	19.352957	104.079922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17700	38548	19.352866	104.079827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17701	38549	19.351717	104.062066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17702	38550	19.351322	104.05461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	43	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17703	38551	19.35141	104.054592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17704	38552	19.348992	104.075809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17705	38553	19.34882	104.075837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	8	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17706	38554	19.348604	104.113315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17707	38555	19.348191	104.130692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	9	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17708	38556	19.347517	104.094328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17709	38557	19.347004	104.094172	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	1	25	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17710	38558	19.340619	104.15726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17711	38559	19.339639	104.097866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	5	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17712	38560	19.339466	104.155426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17713	38561	19.338824	104.146782	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17714	38562	19.336688	104.040982	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	68	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17715	38563	19.332522	104.244295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17716	38564	19.324041	104.194739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17717	38565	19.323599	104.207402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17718	38566	19.317846	104.144035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17719	38567	19.317594	104.144313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17720	38568	19.316762	104.224949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	6	Xã Hữu Kiệm	""	""	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17721	38569	19.315066	104.194629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17722	38570	19.314747	104.192919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17723	38571	19.314754	104.193141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17724	38572	19.314686	104.194357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17725	38573	19.314432	104.193097	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17726	38574	19.31292	104.235485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	14		Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17727	38575	19.310653	104.222741	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17728	38576	19.299391	104.172319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17729	38577	19.299543	104.23477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17730	38578	19.298232	104.172547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17731	38579	19.298233	104.172642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17732	38580	19.298097	104.172548	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17733	38581	19.297694	104.173359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17734	38582	19.297735	104.173935	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17735	38583	19.297685	104.174098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17736	38584	19.295719	104.196543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17737	38585	19.295681	104.219119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	6	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17738	38586	19.292238	104.156801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17739	38587	19.29225	104.156892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	4	Xã Na Ngoi	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17740	38588	19.27685	104.27643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17741	38589	19.274528	104.087529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	478	7	7	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17742	38590	19.274	104.208881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	15	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17743	38591	19.271628	104.154648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	6	7	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17744	38592	19.271111	104.121678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17745	38593	19.271307	104.121835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17746	38594	19.271123	104.121123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17747	38595	19.271018	104.121203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17748	38596	19.270957	104.121045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17749	38597	19.270588	104.182663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17750	38598	19.270578	104.182755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17751	38599	19.2703	104.170546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17752	38600	19.270298	104.170164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17753	38601	19.270207	104.170071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	9	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17754	38602	19.264326	104.274535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17755	38603	19.263776	104.276282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17756	38604	19.263543	104.191035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17757	38605	19.263029	104.191431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17758	38606	19.260126	104.158894	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	2	1	Bản Tăng Phăn	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17759	38607	19.255329	104.273194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17760	38608	19.25336	104.240464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17761	38609	19.252237	104.172873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17762	38610	19.248845	104.202719	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	9	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17763	38611	19.248576	104.226288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17764	38612	19.24859	104.238305	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	6	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17765	38613	19.248371	104.187604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17766	38614	19.240155	104.26389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	10	2	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17767	38615	19.239152	104.168254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17768	38616	19.239221	104.168284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	12	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17769	38617	19.239098	104.168212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17770	38618	19.239103	104.168318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	12	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17771	38619	19.239042	104.168337	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17772	38620	19.239118	104.168374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	12	Bản Ka Trên	Tæng ®éi TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17773	38621	19.23408	104.219074	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Nậm Càn	496	4	2	Xã Nậm Càn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17774	38622	19.231914	104.195237	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17775	38623	19.231251	104.195145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17776	38624	19.231163	104.209559	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17777	38625	19.230803	104.209941	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17778	38626	19.230006	104.133503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	7	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17779	38627	19.227727	104.209147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	7	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17780	38628	19.28898	104.532251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	27	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17781	38629	19.284909	104.530644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	619	6	2	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17782	38630	19.284646	104.53426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	45	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17783	38631	19.284678	104.534303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	44	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17784	38632	19.284421	104.533545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	46	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17785	38633	19.284495	104.533469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	42	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17786	38634	19.279297	104.533556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	14	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17787	38635	19.279207	104.533498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	26	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17788	38636	19.266138	104.598596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	12	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17789	38637	19.262833	104.595797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	3	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17790	38638	19.260884	104.573058	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	6	34	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17791	38639	19.260846	104.595881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	4	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17792	38640	19.260844	104.595929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	8	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17793	38641	19.260891	104.596087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	6	8	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17794	38642	19.25729	104.569198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	58	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17795	38643	19.252084	104.614972	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	10	4	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17796	38644	19.235106	104.527841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17797	38645	19.235123	104.527704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	2	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17798	38646	19.232588	104.576269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	22	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17799	38647	19.232482	104.576225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	10	25	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17800	38648	19.232159	104.600299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	50	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17801	38649	19.232222	104.600211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	48	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17802	38650	19.231048	104.54897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	75	Bản Cánh Tráp	L­¬ng §×nh Tu©n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17803	38651	19.228117	104.601909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17804	38652	19.228045	104.601964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17805	38653	19.227086	104.573622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11		Đình Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17806	38654	19.227192	104.602599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	85	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17807	38655	19.227105	104.602639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17808	38656	19.226752	104.551898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	2	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17809	38657	19.226727	104.615627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17810	38658	19.226624	104.613133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17811	38659	19.22659	104.612999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17812	38660	19.226662	104.61299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	40	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17813	38661	19.226382	104.602213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17814	38662	19.226117	104.618024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17815	38663	19.225918	104.617959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17816	38664	19.225862	104.612727	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17817	38665	19.225465	104.538757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	43	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17818	38666	19.225457	104.579128	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	11	23	Đình Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17819	38667	19.225055	104.537215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	50	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17820	38668	19.225057	104.537228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1		Bản Cánh Tráp	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17821	38669	19.22509	104.537167	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	45	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17822	38670	19.225163	104.537195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1		Bản Cánh Tráp	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17823	38671	19.223885	104.521732	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	10	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17824	38672	19.223692	104.586226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	10	108	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17825	38673	19.221108	104.568119	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	29	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17826	38674	19.220215	104.613026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17827	38675	19.220169	104.612788	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17828	38676	19.219799	104.613041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	62	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17829	38677	19.219741	104.613157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	44	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17830	38678	19.220104	104.613323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	45	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17831	38679	19.220077	104.613131	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	59	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17832	38680	19.219252	104.539483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	71	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17833	38681	19.219125	104.539453	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	1	9	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17834	38682	19.217525	104.62376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	L« V¨n Hoµ	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17835	38683	19.217077	104.545583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2		Bản Cánh Tráp	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17836	38684	19.216796	104.620739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Đình Tiến	Ng©n V¨n Th©m	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17837	38685	19.216463	104.516185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7		Bản Lung	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17838	38686	19.216429	104.516224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	33	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17839	38687	19.216535	104.542484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2		Bản Lung	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17840	38688	19.216595	104.542585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2		Bản Lung	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17841	38689	19.216629	104.542444	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	2	3	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17842	38690	19.21352	104.515055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	7	50	Bản Can	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17843	38691	19.210806	104.608624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	23	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17844	38692	19.210498	104.49477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	2	52	Bản Đọoc Búa	L« V¨n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17845	38693	19.209876	104.595124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	67	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17846	38694	19.209193	104.555213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	95	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17847	38695	19.209166	104.559874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	87	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Qu_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17848	38696	19.209006	104.559928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	76	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Qu_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17849	38697	19.208977	104.588164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	41	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17850	38698	19.20588	104.549086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	4	24	Bản Na Tổng	Kha V¨n Khuy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17851	38699	19.205212	104.634559	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	3	Đình Phong	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17852	38700	19.203773	104.638463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	9	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17853	38701	19.203407	104.601666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	4	51	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17854	38702	19.203317	104.601603	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	36	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17855	38703	19.203148	104.631248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	17	Đình Phong	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17856	38704	19.203201	104.670332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	7	Tam Hương	Vi V¨n Kim	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17857	38705	19.202603	104.639843	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	10	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17858	38706	19.201857	104.556888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	17	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17859	38707	19.201783	104.556848	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	20	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17860	38708	19.201997	104.679466	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Thi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17861	38709	19.201974	104.681017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	19	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17862	38710	19.201302	104.472087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	6	Bản Xoóng Con	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17863	38711	19.201252	104.472123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	8	Bản Xoóng Con	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17864	38712	19.201077	104.670146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17865	38713	19.200896	104.669956	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17866	38714	19.200763	104.669958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17867	38715	19.200807	104.670005	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17868	38716	19.200534	104.670147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17869	38717	19.200601	104.670337	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17870	38718	19.200751	104.670339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17871	38719	19.200474	104.669988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17872	38720	19.200212	104.671212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	53	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17873	38721	19.200747	104.67085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	38	Tam Hương	L­¬ng V¨n Hßa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17874	38722	19.20048	104.671062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17875	38723	19.20076	104.670832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	35	Tam Hương	Vi V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17876	38724	19.200406	104.670958	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17877	38725	19.200733	104.670807	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17878	38726	19.199382	104.6828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17879	38727	19.19929	104.708912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	2	30	Tam Liên	Kha Th_ Ph­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17880	38728	19.19817	104.665865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	37	Tam Hương	Vi §×nh ViÖt	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17881	38729	19.19808	104.665756	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	Vi §×nh ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17882	38730	19.198045	104.665731	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	49	Tam Hương	Vi V¨n V©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17883	38731	19.197755	104.682804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17884	38732	19.196961	104.600191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8	32	Quang Yên	L« V¨n ThiÖn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17885	38733	19.196949	104.687614	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	118	Tam Quang	L« Xu©n T_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17886	38734	19.196971	104.687523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	85	Tam Quang	L« Xu©n T_nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17887	38735	19.196717	104.666365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	59	Tam Hương	L­¬ng V¨n Thñy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17888	38736	19.195896	104.609325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17889	38737	19.195885	104.648278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	1	Đình Tiến	Kha V¨n Th­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17890	38738	19.193954	104.590316	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	23	Quang Yên	L« Th_ Mµy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17891	38739	19.193979	104.590231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	20	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17892	38740	19.193973	104.679333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	2	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17893	38741	19.192579	104.580416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	166	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17894	38742	19.192694	104.680967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17895	38743	19.192691	104.681014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	11	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17896	38744	19.192324	104.72203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	4	46	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17897	38745	19.192392	104.722084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	4	16	Tam Liên	Ng©n V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17898	38746	19.192039	104.580751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	166	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
17899	38747	19.191818	104.580724	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	182	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17900	38748	19.192007	104.677393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	21	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17901	38749	19.192007	104.677488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	21	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17902	38750	19.191785	104.582828	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	167	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17903	38751	19.191689	104.582888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	185	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17904	38752	19.191449	104.580134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	182	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17905	38753	19.191233	104.576867	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7		Quang Phúc	L« VÜnh L«c	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17906	38754	19.190647	104.585272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	58	Quang Phúc	Kha V¨n T_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17907	38755	19.190532	104.695674	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17908	38756	19.190178	104.719582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	4	88	Tam Liên	L©m V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17909	38757	19.189714	104.584314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	64	Quang Phúc	Kha V¨n T_	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17910	38758	19.189611	104.581086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	194	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17911	38759	19.1887	104.607977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	57	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
17912	38760	19.188627	104.677624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	38	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17913	38761	19.188617	104.677531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	39	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17914	38762	19.188405	104.593125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	79	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17915	38763	19.188284	104.72182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	4	99	Tam Liên	L©m V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17916	38764	19.188072	104.677994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	40	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17917	38765	19.188088	104.678082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17918	38766	19.187641	104.678687	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	41	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17919	38767	19.18754	104.678768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	38	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17920	38768	19.187565	104.6787	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	43	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17921	38769	19.187219	104.678543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	43	Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17922	38770	19.18667	104.605637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	96	""	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17923	38771	19.18614	104.678577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17924	38772	19.186255	104.678624	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4		Tam Hương	L« V¨n TuÊn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17925	38773	19.185256	104.693148	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	72	Tam Liên	Quang V¨n HuÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17926	38774	19.185029	104.677692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	48	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17927	38775	19.184733	104.677835	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	4	48	Tam Hương	L­¬ng Cao Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17928	38776	19.184144	104.694934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	75	Tam Liên	Ng©n V¨n Léc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17929	38777	19.184126	104.694845	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	72	Tam Liên	Quang V¨n HuÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17930	38778	19.183944	104.67573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17931	38779	19.183914	104.675644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17932	38780	19.183501	104.647115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	5	Tam Bông	TrÇn V¨n Th­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17933	38781	19.183391	104.676357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17934	38782	19.183365	104.676291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17935	38783	19.183344	104.67623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	24	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17936	38784	19.183131	104.664518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	14	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17937	38785	19.183209	104.664455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	12	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17938	38786	19.182686	104.460503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11		Xốp Nặm	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17939	38787	19.182996	104.675048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	22	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17940	38788	19.182646	104.584103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17941	38789	19.182842	104.681929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	61	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17942	38790	19.182819	104.66689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	9	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17943	38791	19.182698	104.666889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	2	18	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17944	38792	19.182333	104.463026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	45	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Träng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17945	38793	19.18224	104.462815	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	42	Bản Xoóng Con	Vi V¨n B×nh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17946	38794	19.182198	104.585489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17947	38795	19.182185	104.585396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17948	38796	19.182062	104.585341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17949	38797	19.18225	104.65296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	25	Tam Bông	L« V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17950	38798	19.181635	104.46308	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	45	Bản Xoóng Con	L­¬ng V¨n Träng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17951	38799	19.181573	104.463195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	11	49	Bản Xoóng Con	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17952	38800	19.181903	104.585441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17953	38801	19.181947	104.585434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17954	38802	19.18204	104.58551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17955	38803	19.182017	104.585433	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17956	38804	19.182017	104.585627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17957	38805	19.181836	104.585532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17958	38806	19.182111	104.677222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17959	38807	19.180387	104.613987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	5	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17960	38808	19.180333	104.675988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17961	38809	19.180395	104.675888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	40	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17962	38810	19.179418	104.64271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17963	38811	19.179449	104.642676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17964	38812	19.17952	104.681776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	65	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17965	38813	19.179149	104.61011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	12	Quang Thành	L­¬ng V¨n P¨n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17966	38814	19.178339	104.605764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	7	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17967	38815	19.178656	104.68146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17968	38816	19.178595	104.681541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	65	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17969	38817	19.178259	104.610248	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	24	Quang Thành	Kha L· Khai	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17970	38818	19.178293	104.610286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	15	Quang Thành	L­¬ng Trung S¬n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17971	38819	19.178316	104.610316	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	12	Quang Thành	L­¬ng V¨n P¨n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17972	38820	19.178279	104.610169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	18	Quang Thành	Kha L· Khai	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17973	38821	19.178449	104.686389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	12	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17974	38822	19.17843	104.686492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	10	Bãi Sở	§inh Th_ Tam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17975	38823	19.178507	104.686322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	15	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17976	38824	19.178142	104.681795	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	73	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17977	38825	19.178082	104.685065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	14	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Ph­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17978	38826	19.17805	104.68517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	27	Bãi Sở	Hoµng Ti_n Hång	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17979	38827	19.178144	104.685143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	13	Bãi Sở	Hoµng Ti_n Hång	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17980	38828	19.178031	104.685112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	39	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Ph­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17981	38829	19.177599	104.602779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17982	38830	19.177727	104.680522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	55	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17983	38831	19.177687	104.680561	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	57	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17984	38832	19.177393	104.693115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	47	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17985	38833	19.176767	104.605297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17986	38834	19.176728	104.605438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17987	38835	19.176662	104.605298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17988	38836	19.176079	104.680358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	66	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17989	38837	19.176022	104.680239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	81	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17990	38838	19.176056	104.68028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17991	38839	19.176037	104.680393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	70	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17992	38840	19.176006	104.657942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
17993	38841	19.175094	104.601919	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17994	38842	19.175095	104.601824	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	22	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17995	38843	19.17447	104.680261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	91	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17996	38844	19.173572	104.680796	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	8	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17997	38845	19.173521	104.68063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
17998	38846	19.172078	104.667703	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	33	Tam Quang	Kha V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
17999	38847	19.171966	104.680434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18000	38848	19.172052	104.680645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18001	38849	19.170744	104.675175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8		Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18002	38850	19.170711	104.675143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	7	Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18003	38851	19.170546	104.674479	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8		Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18004	38852	19.170533	104.674567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	7	Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18005	38853	19.170595	104.681191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	13	Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18006	38854	19.170505	104.681286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	17	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18007	38855	19.168977	104.681024	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	20	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18008	38856	19.168992	104.68115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	17	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18009	38857	19.168897	104.68113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18010	38858	19.168881	104.681017	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18011	38859	19.169087	104.681595	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	17	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18012	38860	19.168972	104.68161	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18013	38861	19.168821	104.710456	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	35	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18014	38862	19.168332	104.619647	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	26	Quang Thành	L« V¨n Ly	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18015	38863	19.168359	104.619607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	25	Quang Thành	Kha V¨n An	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18016	38864	19.167645	104.661474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18017	38865	19.166708	104.655994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	56	Tam Bông	L« V¨n TÊm	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18018	38866	19.166741	104.656084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	55	Tam Bông	L« V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18019	38867	19.165084	104.673799	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	21	Khe Bố	NguyÔn Hång Thô	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18020	38868	19.164841	104.672358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	21	Khe Bố	NguyÔn Hång Thô	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18021	38869	19.164798	104.672267	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18022	38870	19.164525	104.674289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	60	Khe Bố	Lª V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18023	38871	19.163801	104.624665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	2	26	Tam Bông	L­¬ng Thanh Tïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18024	38872	19.163714	104.673881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	60	Khe Bố	Lª V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18025	38873	19.163997	104.677085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	69	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18026	38874	19.163713	104.67713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18027	38875	19.163945	104.683254	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	25	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18028	38876	19.163743	104.683259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	27	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18029	38877	19.163263	104.672445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18030	38878	19.162997	104.652722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	5	Tam Bông	L­¬ng C«ng To¸n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18031	38879	19.162899	104.673932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18032	38880	19.162825	104.674042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18033	38881	19.162631	104.674692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18034	38882	19.162446	104.672505	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18035	38883	19.162461	104.672632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18036	38884	19.162885	104.67587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	74	Khe Bố	TrÇn Thanh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18037	38885	19.1626	104.67604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18038	38886	19.16265	104.675879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18039	38887	19.16248	104.67204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18040	38888	19.162406	104.675168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18041	38889	19.162042	104.67269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18042	38890	19.162034	104.672762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18043	38891	19.161753	104.640171	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	17	Tam Bông	TrÇn V¨n Huy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18044	38892	19.161705	104.672917	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	105	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18045	38893	19.161726	104.672829	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18046	38894	19.161162	104.654568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	9	Tam Bông	Kha V¨n ThiÖn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18047	38895	19.161027	104.654585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18048	38896	19.160785	104.653868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18049	38897	19.156309	104.672139	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	4	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18050	38898	19.155963	104.660916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	31	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18051	38899	19.155625	104.673564	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	4	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18052	38900	19.152413	104.671669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18053	38901	19.15035	104.58665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	8	33	Quang Phúc	L« Thanh NghÖ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18054	38902	19.150205	104.674954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	79	Bản Sơn Hà	L« Th_ Cóc	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18055	38903	19.148046	104.650813	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6		Sơn Hà	L« Xu©n Qu_	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18056	38904	19.147972	104.650748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6		Sơn Hà	L« Th_ Lai	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18057	38905	19.145419	104.692896	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	8	Bãi Xa	Vi V¨n Më	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18058	38906	19.142281	104.641783	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18059	38907	19.14227	104.701019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	47	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18060	38908	19.141098	104.669821	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	3	44	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN T­¬ng D­¬ng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18061	38909	19.141013	104.694039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Quang Th_ Nga	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18062	38910	19.141106	104.693993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	51	Bãi Xa	L« V¨n Tíi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18063	38911	19.140929	104.693943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Quang Th_ Nga	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18064	38912	19.140838	104.693658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Quang Th_ Nga	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-10T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
18065	38913	19.140838	104.6938	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	Quang Th_ Nga	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18066	38914	19.140095	104.705496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	7	Tam Quang	NguyÔn Nh­ Hoµn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18067	38915	19.140134	104.705402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	4	Tam Quang	Vi V¨n B×nh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18068	38916	19.139568	104.690712	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18069	38917	19.139614	104.691093	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	80	Bãi Xa	§Æng V¨n Ng©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18070	38918	19.137876	104.706215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18071	38919	19.13774	104.70612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18072	38920	19.137746	104.709401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	24	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18073	38921	19.137584	104.702428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	22	Bãi Xa	NguyÔn Duy Thanh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18074	38922	19.137464	104.702551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	33	Bãi Xa	Vi V¨n Dung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18075	38923	19.137369	104.707033	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18076	38924	19.13741	104.706753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18077	38925	19.137248	104.709069	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	32	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18078	38926	19.137154	104.702275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	33	Bãi Xa	Vi V¨n Dung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18079	38927	19.136984	104.702286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	45	Bãi Xa	Lª V¨n Th¸i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18080	38928	19.135552	104.694333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	120	Bãi Xa	Quang V¨n TÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18081	38929	19.135099	104.693573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	120	Bãi Xa	Quang V¨n TÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18082	38930	19.134833	104.645142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	9	21	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18083	38931	19.134831	104.645183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	9	17	Sơn Hà	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18084	38932	19.134957	104.707872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	83	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18085	38933	19.134763	104.709549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	93	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18086	38934	19.134354	104.70798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	83	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18087	38935	19.133684	104.704245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	95	Bãi Xa	TrÇn V¨n ChÊt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18088	38936	19.133118	104.700277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5		Tam Quang	Vy V¨n Th©n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18089	38937	19.132913	104.701359	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	34	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18090	38938	19.132616	104.714801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18091	38939	19.132649	104.714713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bản Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18092	38940	19.132614	104.714875	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18093	38941	19.132776	104.714832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bản Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18094	38942	19.132525	104.694386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	134	Bãi Xa	L« V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
18095	38943	19.132548	104.708792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	134	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18096	38944	19.132215	104.700263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	9	8	Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18097	38945	19.13115	104.710696	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-04-28T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18098	38946	19.12891	104.691781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	19	Bãi Xa	L« Xu©n V­îng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18099	38947	19.128396	104.691806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	7	19	Bãi Xa	L« Xu©n V­îng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18100	38948	19.128494	104.709239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	176	Bản Bãi Xa	Vi Hång Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18101	38949	19.128482	104.709478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	183	Bản Bãi Xa	Vi Hång Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18102	38950	19.128476	104.70976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	195	Bản Bãi Xa	Quang V¨n N¨m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18103	38951	19.104541	104.687022	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6		Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18104	38952	19.104543	104.686945	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	44	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18105	38953	19.104578	104.686853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6		Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-04-16T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18106	38954	19.09941	104.679296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9	40	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18107	38955	19.084123	104.657927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18108	38956	19.084241	104.658045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18109	38957	19.084066	104.6579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18110	38958	19.08402	104.65802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18111	38959	19.08375	104.657194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	24	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18112	38960	19.083745	104.657147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-28T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18113	38961	19.083871	104.658057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18114	38962	19.083641	104.658215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	26	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18115	38963	19.083803	104.658297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	27	Liên Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18116	38964	19.083778	104.658125	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-04-16T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18117	38965	19.083597	104.657673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-10T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18118	38966	19.385942	104.019278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18119	38967	19.384199	104.077052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	1	5	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18120	38968	19.37978	104.193009	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18121	38969	19.374486	104.042447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18122	38970	19.374396	104.042353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	8	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18123	38971	19.373962	104.041901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18124	38972	19.373407	104.021967	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	67	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18125	38973	19.373786	104.109246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	445	5	5	Bản Bình Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18126	38974	19.370176	104.091841	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18127	38975	19.370614	104.194339	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	15	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18128	38976	19.369951	104.09189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18129	38977	19.366158	104.219117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18130	38978	19.361872	104.052902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18131	38979	19.36131	104.054187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18132	38980	19.36104	104.054664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	6	81	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18133	38981	19.360996	104.054618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18134	38982	19.360945	104.054341	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18135	38983	19.36077	104.054714	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18136	38984	19.360634	104.05462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18137	38985	19.360544	104.054716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18138	38986	19.360452	104.052169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18139	38987	19.360293	104.054591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18140	38988	19.360267	104.054631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18141	38989	19.360183	104.054718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	40	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18142	38990	19.360088	104.053814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18143	38991	19.359585	104.052769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18144	38992	19.358697	104.05431	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18145	38993	19.358612	104.054208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18146	38994	19.358488	104.053643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18147	38995	19.358388	104.053634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18148	38996	19.358241	104.055402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	45	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18149	38997	19.358318	104.055197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18150	38998	19.358215	104.242672	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18151	38999	19.357284	104.054971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	48	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18152	39000	19.357582	104.055045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18153	39001	19.356985	104.053591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	48	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18154	39002	19.356899	104.053606	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18155	39003	19.356953	104.05276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	48	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18156	39004	19.35698	104.052547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18157	39005	19.357422	104.052283	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18158	39006	19.356877	104.055499	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18159	39007	19.356939	104.055866	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18160	39008	19.35656	104.056596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18161	39009	19.356621	104.056464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18162	39010	19.35662	104.05631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18163	39011	19.356373	104.051836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18164	39012	19.356329	104.052169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18165	39013	19.356012	104.078448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18166	39014	19.355673	104.050491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18167	39015	19.355423	104.050399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	57	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18168	39016	19.355451	104.050055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	29	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18169	39017	19.355553	104.050312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18170	39018	19.35529	104.079215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18171	39019	19.355376	104.079188	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18172	39020	19.353698	104.043301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18173	39021	19.353672	104.043287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18174	39022	19.353804	104.043257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	15	25	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18175	39023	19.353682	104.042983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18176	39024	19.353442	104.051452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	37	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18177	39025	19.353528	104.051422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	35	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18178	39026	19.353722	104.076164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	25	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18179	39027	19.35368	104.07575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	26	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18180	39028	19.353595	104.07612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18181	39029	19.353582	104.079693	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18182	39030	19.353564	104.079816	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18183	39031	19.353236	104.042771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18184	39032	19.352751	104.07877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18185	39033	19.352632	104.078883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18186	39034	19.351878	104.06216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18187	39035	19.351716	104.061925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18188	39036	19.351552	104.054577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18189	39037	19.351448	104.074452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18190	39038	19.349947	104.041258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	13	65	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18191	39039	19.34929	104.07441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18192	39040	19.349232	104.074586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18193	39041	19.348549	104.113334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18194	39042	19.347272	104.219159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18195	39043	19.347228	104.219493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18196	39044	19.347137	104.219303	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18197	39045	19.344836	104.153701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	5	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18198	39046	19.344786	104.153738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18199	39047	19.3404	104.047406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	76	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18200	39048	19.338974	104.202111	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18201	39049	19.337948	104.089211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	4	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18202	39050	19.337054	104.041622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	454	6	68	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18203	39051	19.335854	104.179748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18204	39052	19.335931	104.179844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18205	39053	19.335583	104.166336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18206	39054	19.335053	104.167684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18207	39055	19.335274	104.227705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18208	39056	19.335342	104.243952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18209	39057	19.334352	104.243204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18210	39058	19.332819	104.195689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	17	13	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18211	39059	19.327839	104.167182	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	5	8	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18212	39060	19.323741	104.207484	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18213	39061	19.323794	104.207586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18214	39062	19.317935	104.144323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18215	39063	19.317611	104.144056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18216	39064	19.317617	104.205403	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18217	39065	19.317361	104.205373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18218	39066	19.316762	104.209706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18219	39067	19.315266	104.194801	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18220	39068	19.315221	104.194897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18221	39069	19.315131	104.194802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18222	39070	19.314239	104.196478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18223	39071	19.314197	104.196426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18224	39072	19.314176	104.246399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18225	39073	19.314176	104.246302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18226	39074	19.313263	104.246371	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18227	39075	19.313275	104.246222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18228	39076	19.306673	104.256616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18229	39077	19.306484	104.256063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18230	39078	19.306588	104.256184	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	5	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18231	39079	19.30455	104.183195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18232	39080	19.303961	104.184026	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18233	39081	19.303845	104.184226	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18234	39082	19.303826	104.184042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18235	39083	19.303768	104.181541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18236	39084	19.302538	104.254636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	2	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18237	39085	19.301323	104.133132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18238	39086	19.301276	104.13331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18239	39087	19.301045	104.240551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18240	39088	19.300953	104.240763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18241	39089	19.300717	104.205056	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18242	39090	19.300882	104.240583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18243	39091	19.300859	104.240699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18244	39092	19.300626	104.204962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18245	39093	19.300627	104.205057	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18246	39094	19.300627	104.205152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18247	39095	19.300536	104.20501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18248	39096	19.300537	104.205152	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18249	39097	19.300329	104.241321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18250	39098	19.300335	104.243387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18251	39099	19.30034	104.243434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18252	39100	19.299657	104.169989	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18253	39101	19.299699	104.241847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18254	39102	19.299653	104.241753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18255	39103	19.299259	104.17103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18256	39104	19.299299	104.17088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18257	39105	19.299573	104.23344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18258	39106	19.299221	104.181006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18259	39107	19.29843	104.195507	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18260	39108	19.298224	104.172709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18261	39109	19.298133	104.172709	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18262	39110	19.29797	104.156864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18263	39111	19.298106	104.176707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18264	39112	19.297662	104.219013	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	3	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18265	39113	19.297383	104.207309	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18266	39114	19.297183	104.156037	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18267	39115	19.297293	104.207405	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18268	39116	19.29719	104.247189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	3	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18269	39117	19.295822	104.222497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18270	39118	19.294819	104.199374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18271	39119	19.29449	104.231235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18272	39120	19.294026	104.200046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18273	39121	19.293494	104.196193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	13	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18274	39122	19.29282	104.157455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18275	39123	19.292851	104.15754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18276	39124	19.291649	104.240219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	11	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18277	39125	19.290854	104.255545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	7	7	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18278	39126	19.290308	104.243699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18279	39127	19.289753	104.247905	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18280	39128	19.287256	104.208147	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	11	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18281	39129	19.286915	104.200269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18282	39130	19.284833	104.261644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18283	39131	19.284298	104.276988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18284	39132	19.283398	104.193179	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	7	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18285	39133	19.283029	104.121491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18286	39134	19.279968	104.286174	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	8	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18287	39135	19.280086	104.285902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	8	2	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18288	39136	19.277066	104.276401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18289	39137	19.276975	104.276259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18290	39138	19.276976	104.276544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18291	39139	19.274163	104.262234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	6	11	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18292	39140	19.273993	104.276367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18293	39141	19.273903	104.276272	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18294	39142	19.273254	104.237462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18295	39143	19.271419	104.121838	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18296	39144	19.27161	104.168686	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	""	""	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18297	39145	19.271572	104.168933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18298	39146	19.271243	104.121909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18299	39147	19.27104	104.260964	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	10	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18300	39148	19.269618	104.254772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	6	1	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18301	39149	19.268263	104.282228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18302	39150	19.265437	104.195792	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18303	39151	19.263876	104.190961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18304	39152	19.263902	104.276379	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18305	39153	19.263046	104.134342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18306	39154	19.263008	104.274892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18307	39155	19.2629	104.274243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18308	39156	19.262689	104.274228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18309	39157	19.262602	104.275085	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18310	39158	19.262508	104.274181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18311	39159	19.26231	104.273643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18312	39160	19.262033	104.273981	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18313	39161	19.258337	104.08028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	488	7	6	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18314	39162	19.259716	104.60257	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	14	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18315	39163	19.259689	104.602461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	3	23	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18316	39164	19.256222	104.567391	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	65	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18317	39165	19.25621	104.567527	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	64	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18318	39166	19.256201	104.567441	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	641	5	66	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18319	39167	19.253958	104.260422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	14	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18320	39168	19.25351	104.240683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18321	39169	19.251853	104.169897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18322	39170	19.250745	104.226568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18323	39171	19.250253	104.185985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	4	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18324	39172	19.249983	104.226658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18325	39173	19.246224	104.185113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	2	12	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18326	39174	19.241539	104.091362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	12	1	Bản Kẻo Bắc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18327	39175	19.242319	104.511349	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	5	5	Cây Me	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18328	39176	19.239251	104.168208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18329	39177	19.239285	104.168297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	12	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18330	39178	19.239199	104.16798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18331	39179	19.239008	104.168334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18332	39180	19.2391	104.168457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	3	12	Bản Ka Trên	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18333	39181	19.237108	104.137243	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18334	39182	19.237304	104.193244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18335	39183	19.237153	104.269457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	10	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18336	39184	19.235836	104.11689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	16	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18337	39185	19.234718	104.262506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Nậm Càn	497	2	2	Xã Nậm Càn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18338	39186	19.232046	104.127423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	6	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18339	39187	19.231843	104.151541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	7	4	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18340	39188	19.231584	104.502126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	6	42	Cây Me	L­¬ng Minh Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18341	39189	19.230316	104.502641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	5	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18342	39190	19.226423	104.181288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	9	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18343	39191	19.226342	104.181442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	9	1	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18344	39192	19.226507	104.601946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18345	39193	19.224004	104.593627	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	36	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18346	39194	19.222164	104.560096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	16	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18347	39195	19.218684	104.631367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	18	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18348	39196	19.217336	104.526717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1	12	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18349	39197	19.217262	104.526629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1	12	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18350	39198	19.21724	104.526721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1	12	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18351	39199	19.216605	104.666804	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	106	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18352	39200	19.213824	104.102032	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18353	39201	19.212608	104.589708	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	2	14	Đình Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18354	39202	19.211291	104.548234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	3	11	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18355	39203	19.210994	104.491229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	667	1	43	Bản Khổi	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18356	39204	19.210078	104.654833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	70	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Lîi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18357	39205	19.20458	104.164028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18358	39206	19.204601	104.164101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	9	7	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18359	39207	19.201797	104.16173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	10	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18360	39208	19.203282	104.670208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	7	Tam Hương	Vi V¨n Kim	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18361	39209	19.203191	104.670113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	7	Tam Hương	Vi V¨n Kim	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18362	39210	19.202625	104.679298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Thi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18363	39211	19.202739	104.679318	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18364	39212	19.202425	104.679659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Thi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18365	39213	19.202078	104.67977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Thi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18366	39214	19.201997	104.679343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Thi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18367	39215	19.201906	104.67934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18368	39216	19.201763	104.680389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	19	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18369	39217	19.201589	104.680288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	19	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18370	39218	19.201575	104.6802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18371	39219	19.201362	104.675221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18372	39220	19.20057	104.670166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18373	39221	19.198153	104.683155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	84	Tam Hương	L­¬ng V¨n M¹nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18374	39222	19.196466	104.666099	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	59	Tam Hương	L­¬ng V¨n Thñy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18375	39223	19.195842	104.609297	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18376	39224	19.188553	104.646221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	2	Đình Phong	Vi V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18377	39225	19.188596	104.646315	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	19	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kh_a	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18378	39226	19.188513	104.649834	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	27	Tam Quang	Vy V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18379	39227	19.187862	104.596808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	58	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18380	39228	19.185339	104.600381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	73	Quang Yên	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18381	39229	19.18486	104.578911	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	68	Quang Phúc	L« V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18382	39230	19.184788	104.578987	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18383	39231	19.184618	104.543266	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	6	82	Bản Lung	Kha V¨n Th­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18384	39232	19.184505	104.592392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	105	Quang Phúc	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18385	39233	19.184033	104.543511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	6	83	Bản Lung	L« V¨n Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18386	39234	19.184007	104.543423	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	5	107	Bản Lung	Kha V¨n Chi_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18387	39235	19.183481	104.641285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	14	Đình Phong	Vy §×nh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18388	39236	19.182901	104.583759	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18389	39237	19.18286	104.583741	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18390	39238	19.182805	104.677445	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	21	Tam Hương	Vy V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18391	39239	19.182746	104.677513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18392	39240	19.182535	104.692744	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	80	Tam Liên	L­¬ng Xu©n Huynh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18393	39241	19.182053	104.585503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18394	39242	19.18201	104.585459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18395	39243	19.182235	104.639285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18396	39244	19.1821	104.639295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	26	Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18397	39245	19.182147	104.677336	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18398	39246	19.178461	104.608814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	6	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18399	39247	19.178371	104.608818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	22	Quang Thành	L­¬ng V¨n §Æng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18400	39248	19.178211	104.650046	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	38	Tam Bông	L« V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18401	39249	19.176056	104.657802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18402	39250	19.175966	104.657707	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18403	39251	19.175906	104.657771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18404	39252	19.175683	104.6578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	18	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18405	39253	19.175803	104.657826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18406	39254	19.173931	104.678636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18407	39255	19.173878	104.678729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1		Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18408	39256	19.171733	104.619422	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	11	40	Quang Thành	L­¬ng V¨n Th­êng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18409	39257	19.171728	104.619375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	11	37	Quang Thành	Xªn V¨n C­êng	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18410	39258	19.171454	104.714734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	14	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18411	39259	19.171319	104.714735	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	14	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18412	39260	19.169232	104.677885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	Lª V¨n Liªn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18413	39261	19.168917	104.710364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	35	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18414	39262	19.167988	104.662467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18415	39263	19.16725	104.658974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	6	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18416	39264	19.1673	104.659053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18417	39265	19.167248	104.65939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18418	39266	19.162537	104.676096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18419	39267	19.16251	104.676054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18420	39268	19.160958	104.654695	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18421	39269	19.159607	104.647387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	27	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18422	39270	19.159577	104.647444	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	31	Tam Bông	L« ViÖt H­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18423	39271	19.15953	104.655575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	25	Sơn Hà	L« V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18424	39272	19.157083	104.660599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	23	Sơn Hà	Phan V¨n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18425	39273	19.156598	104.660358	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	23	Sơn Hà	Phan V¨n Nh©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18426	39274	19.152426	104.650877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	1	Tam Quang	L« Th_ Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18427	39275	19.15045	104.67774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	5	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18428	39276	19.150419	104.677851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	6	Tam Quang	L« Th_ V©n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18429	39277	19.150262	104.677361	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	2	5	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18430	39278	19.150366	104.677311	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	69	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18431	39279	19.147813	104.682205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	30	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18432	39280	19.147834	104.682325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	28	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18433	39281	19.147726	104.682229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	30	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18434	39282	19.147768	104.682307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	29	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18435	39283	19.141958	104.643704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18436	39284	19.141868	104.643704	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18437	39285	19.141235	104.693724	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	54	Bãi Xa	L« V¨n Tíi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18438	39286	19.136504	104.701625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5		Bãi Xa	L« Thµnh T_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18439	39287	19.135725	104.695493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	112	Bãi Xa	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18440	39288	19.135777	104.695228	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	112	Bãi Xa	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18441	39289	19.135567	104.695406	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	112	Bãi Xa	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18442	39290	19.135545	104.695636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	112	Bãi Xa	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18443	39291	19.135364	104.695541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	112	Bãi Xa	Kha V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18444	39292	19.132938	104.700289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5		Tam Quang	Vy V¨n Th©n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18445	39293	19.131636	104.710335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	126	Bản Bãi Xa	Hoµng V¨n Trung	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18446	39294	19.131547	104.710429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18447	39295	19.131231	104.710762	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18448	39296	19.131231	104.710857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18449	39297	19.131275	104.710621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18450	39298	19.131186	104.710667	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18451	39299	19.106866	104.678053	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	60	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-03T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18452	39300	19.106345	104.680153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	61	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
18453	39301	19.106095	104.684978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	611	6	66	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-03T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18454	39302	19.087272	104.660623	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	28	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-15T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18455	39303	19.087256	104.660739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18456	39304	19.08716	104.660648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	28	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18457	39305	19.087101	104.660545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	35	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18458	39306	19.087161	104.660779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18459	39307	19.086953	104.660779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	37	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18460	39308	19.0866	104.660701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	43	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18461	39309	19.086707	104.660767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	35	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18462	39310	19.086548	104.660634	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	41	Liên Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18463	39311	19.086814	104.660883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	37	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18464	39312	19.086474	104.660963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	43	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18465	39313	19.086526	104.660976	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	35	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18466	39314	19.086457	104.661072	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	49	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18467	39315	19.086573	104.661045	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	37	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18468	39316	19.084282	104.657755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18469	39317	19.084423	104.657873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18470	39318	19.084083	104.657897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18471	39319	19.084038	104.657896	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	25	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-05-22T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18472	39320	19.081846	104.665066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-15T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18473	39321	19.080088	104.66261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	16	32	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-05-22T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18474	39322	19.193413	104.608516	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8	69	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18475	39323	19.193396	104.608428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	8		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18476	39324	19.192983	104.475492	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	69	Xoóng Con	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18477	39325	19.193067	104.475608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	8	70	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18478	39326	19.193387	104.610592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	9	Quang Thành	L­¬ng V¨n Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18479	39327	19.193304	104.610576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	10	Quang Thành	Vy DiÔn Tíi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18480	39328	19.192653	104.575819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	157	Quang Phúc	L« Kh¨m Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18481	39329	19.192694	104.575726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	152	Quang Phúc	L« V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18482	39330	19.191878	104.580925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	184	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18483	39331	19.191911	104.580898	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	166	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18484	39332	19.1921	104.684934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	7	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18485	39333	19.192109	104.685042	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	17	Làng Mỏ	Lª Trung C¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18486	39334	19.190692	104.655014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	33	Tam Quang	TrÇn V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18487	39335	19.190367	104.58534	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	58	Quang Phúc	Kha V¨n T_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18488	39336	19.187757	104.681605	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	29	Tam Hương	Kha V¨n §øc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18489	39337	19.185987	104.595343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	91	Quang Phúc	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18490	39338	19.186007	104.595438	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	74	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18491	39339	19.184916	104.562863	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3		Quang Phúc	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18492	39340	19.184872	104.562854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	3	31	Quang Phúc	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18493	39341	19.184749	104.579124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18494	39342	19.184791	104.578793	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	68	Quang Phúc	L« V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18495	39343	19.18468	104.578876	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18496	39344	19.184659	104.579029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18497	39345	19.182771	104.583314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	124	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18498	39346	19.182738	104.58343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	124	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18499	39347	19.182774	104.583549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18500	39348	19.182724	104.58365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18501	39349	19.182347	104.639337	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Đình Phong	Kha V¨n Hîi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18502	39350	19.182142	104.585429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	142	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18503	39351	19.182143	104.585334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18504	39352	19.182357	104.677256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18505	39353	19.182052	104.585313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18506	39354	19.181966	104.677289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	31	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18507	39355	19.181276	104.64633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	5	Tam Bông	TrÇn V¨n Th­êng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18508	39356	19.180975	104.67886	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	41	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18509	39357	19.180674	104.588112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	21	Quang Phúc	Kha V¨n Minh	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18510	39358	19.18071	104.588071	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	18	Quang Phúc	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18511	39359	19.180666	104.588079	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	10	Quang Phúc	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18512	39360	19.179381	104.67192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	46	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18513	39361	19.178966	104.643625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18514	39362	19.176147	104.657897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18515	39363	19.176057	104.657993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18516	39364	19.175774	104.657596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	18	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18517	39365	19.175798	104.657633	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18518	39366	19.175411	104.606159	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18519	39367	19.175324	104.606246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18520	39368	19.174916	104.694295	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	73	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18521	39369	19.172999	104.667362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	24	Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18522	39370	19.171619	104.608212	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	4	3	Quang Thành	L­¬ng V¨n Toµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18523	39371	19.168723	104.710588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	35	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18524	39372	19.16849	104.620134	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	11	139	Quang Thành	Quang ViÖt Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18525	39373	19.168489	104.620051	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	11	131	Quang Thành	L­¬ng V¨n P«n	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18526	39374	19.168392	104.62004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	26	Quang Thành	L« V¨n Ly	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18527	39375	19.168406	104.620141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	19	Quang Thành	L­¬ng V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18528	39376	19.16831	104.659376	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18529	39377	19.168249	104.659869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18530	39378	19.168191	104.659954	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18531	39379	19.168107	104.659959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18532	39380	19.16802	104.661718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18533	39381	19.168022	104.662574	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18534	39382	19.167865	104.628194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18535	39383	19.167925	104.659198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18536	39384	19.167884	104.659287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18537	39385	19.167277	104.684101	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	23	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18538	39386	19.166868	104.529713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	8	4	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18539	39387	19.166953	104.529748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	677	2	26	Xã Tam Thái	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18540	39388	19.166931	104.65939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18541	39389	19.166161	104.599771	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	679	4	7	Quang Yên	Vi §øc C¶nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đá LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18542	39390	19.165424	104.675626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	64	Khe Bố	Lª V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18543	39391	19.164978	104.654021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	37	Tam Bông	L« Xu©n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18544	39392	19.16447	104.676723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	69	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18545	39393	19.164507	104.676636	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	63	Khe Bố	TrÇn Thanh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18546	39394	19.163929	104.676962	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	69	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18547	39395	19.163613	104.676957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18548	39396	19.162857	104.673897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18549	39397	19.162785	104.673929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18550	39398	19.162437	104.676194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	83	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18551	39399	19.162466	104.676157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	76	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18552	39400	19.162392	104.672572	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18553	39401	19.162367	104.675992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18554	39402	19.162061	104.640618	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	17	Tam Bông	TrÇn V¨n Huy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18555	39403	19.161895	104.672763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18556	39404	19.159799	104.639576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	3	17	Tam Bông	TrÇn V¨n Huy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18557	39405	19.159483	104.655285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	25	Sơn Hà	L« V¨n Kim	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18558	39406	19.156031	104.656553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	30	Sơn Hà	Vy Th_ Hoa	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18559	39407	19.155978	104.656495	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	33	Sơn Hà	Phan V¨n Kiªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18560	39408	19.154148	104.667842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	37	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18561	39409	19.154198	104.667802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	5	17	Sơn Hà	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18562	39410	19.152359	104.672211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18563	39411	19.152314	104.672306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18564	39412	19.151973	104.553103	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	4	86	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18565	39413	19.152224	104.672211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18566	39414	19.15	104.652187	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	2	Sơn Hà	L« Th_ Thuyªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18567	39415	19.147722	104.68211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	30	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18568	39416	19.147737	104.68242	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	28	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18569	39417	19.147715	104.682381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	29	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18570	39418	19.147632	104.682205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	4	30	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18571	39419	19.145914	104.551598	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	6	15	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18572	39420	19.145202	104.63861	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18573	39421	19.144933	104.639799	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18574	39422	19.144751	104.639181	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18575	39423	19.143936	104.638232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	6	20	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18576	39424	19.136512	104.538041	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	689	8	23	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18577	39425	19.136676	104.711567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	36	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18578	39426	19.136368	104.701625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5		Bãi Xa	L« Thµnh T_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18579	39427	19.132753	104.701394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	34	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18580	39428	19.132644	104.7087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	134	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
18581	39429	19.131494	104.69939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	5	35	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18582	39430	19.131141	104.710858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18583	39431	19.131128	104.710549	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	152	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18584	39432	19.131185	104.710525	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18585	39433	19.131073	104.710613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18586	39434	19.131051	104.710858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	146	Bản Bãi Xa	NguyÔn V¨n TuÊn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18587	39435	19.129128	104.561246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	693	6	10	Tam Đình	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18588	39436	19.123042	104.586839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	1	1	Tam Quang	VQG Pù Mát	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18589	39437	19.110961	104.600084	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	699	9	2	Tam Quang	VQG Pù Mát	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18590	39438	19.105384	104.683047	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	67	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18591	39439	19.098588	104.651121	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	22	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18592	39440	19.098623	104.650993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	19	Tam Quang	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18593	39441	19.40786	104.18203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Phà Đánh	419	18	18	Bản Huổi Nhúc	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18594	39442	19.387647	104.044942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	29	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18595	39443	19.387028	104.065691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	443	15	31	Bản Xa Vang	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18596	39444	19.385957	104.03803	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	3	37	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18597	39445	19.385691	104.019238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18598	39446	19.383689	104.065902	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	13	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18599	39447	19.381746	104.065922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	3	8	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18600	39448	19.375395	104.043322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	6	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18601	39449	19.375499	104.108285	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	445	5	5	Bản Bình Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18602	39450	19.374096	104.042034	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18603	39451	19.373701	104.040115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	7	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18604	39452	19.373911	104.108965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	445	5	5	Bản Bình Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18605	39453	19.369798	104.044425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	33	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18606	39454	19.370513	104.223143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	3	6	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18607	39455	19.366047	104.100354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	1	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18608	39456	19.36444	104.053477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	8	48	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18609	39457	19.365131	104.204459	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	16	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18610	39458	19.363912	104.053276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18611	39459	19.362162	104.053089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18612	39460	19.361553	104.093127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	3	9	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18613	39461	19.360633	104.054477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	31	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18614	39462	19.360691	104.051925	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	32	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18615	39463	19.360591	104.052061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18616	39464	19.360209	104.052193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18617	39465	19.359585	104.052626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18618	39466	19.359586	104.05296	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18619	39467	19.359702	104.053081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18620	39468	19.35945	104.05277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18621	39469	19.359306	104.132699	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tà Cạ	446	14	4	Bản Hòa Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18622	39470	19.358541	104.050754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	39	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18623	39471	19.35929	104.220874	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	5	10	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18624	39472	19.357256	104.056734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18625	39473	19.357195	104.080155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18626	39474	19.357071	104.082276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	19	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18627	39475	19.356989	104.082314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18628	39476	19.356629	104.056221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18629	39477	19.3567	104.056224	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	55	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18630	39478	19.356624	104.056833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18631	39479	19.356517	104.053644	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	53	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18632	39480	19.356482	104.056367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18633	39481	19.356502	104.056323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	46	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18634	39482	19.356488	104.056738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	11	52	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18635	39483	19.355906	104.078401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18636	39484	19.355935	104.082146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18637	39485	19.354725	104.076995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	23	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18638	39486	19.353886	104.042996	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	14	7	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18639	39487	19.353535	104.079985	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18640	39488	19.353488	104.079653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	24	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18641	39489	19.353443	104.0797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18642	39490	19.353445	104.080081	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18643	39491	19.352993	104.079988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18644	39492	19.352855	104.079513	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18645	39493	19.352793	104.079856	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18646	39494	19.353018	104.235302	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18647	39495	19.351759	104.062605	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18648	39496	19.351959	104.103665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	4	18	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18649	39497	19.352533	104.234558	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18650	39498	19.351922	104.239797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18651	39499	19.349811	104.041259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	13	65	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18652	39500	19.349312	104.053965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18653	39501	19.348838	104.053879	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	455	16	47	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18654	39502	19.348601	104.075142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	6	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18655	39503	19.348651	104.07541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	8	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18656	39504	19.348685	104.113238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18657	39505	19.348621	104.217677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	8	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18658	39506	19.347123	104.226729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	2	7	Bản Huổi Thợ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18659	39507	19.340898	104.147933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18660	39508	19.340515	104.199768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18661	39509	19.340271	104.198915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18662	39510	19.339641	104.199537	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18663	39511	19.339567	104.199576	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18664	39512	19.339613	104.199656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18665	39513	19.339442	104.199541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18666	39514	19.33948	104.199833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18667	39515	19.338859	104.146753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18668	39516	19.339112	104.202586	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18669	39517	19.338841	104.202587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18670	39518	19.33915	104.202372	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18671	39519	19.338988	104.202571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18672	39520	19.338842	104.202778	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18673	39521	19.338971	104.243284	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18674	39522	19.338862	104.19948	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18675	39523	19.3388	104.200049	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18676	39524	19.338793	104.202192	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18677	39525	19.33892	104.202393	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	13	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18678	39526	19.338233	104.242923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18679	39527	19.337435	104.180984	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18680	39528	19.337251	104.200691	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18681	39529	19.336411	104.158185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	8	20	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18682	39530	19.335901	104.178168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18683	39531	19.335545	104.166206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18684	39532	19.335431	104.166244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18685	39533	19.335244	104.228656	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18686	39534	19.335154	104.227785	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	8	3	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18687	39535	19.333881	104.049345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	472	12	2	Bản Huổi Phe	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18688	39536	19.334465	104.243087	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18689	39537	19.334289	104.243301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18690	39538	19.334621	104.243066	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	6	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18691	39539	19.333101	104.113031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	9	12	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18692	39540	19.331168	104.051454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	472	12	2	Bản Huổi Phe	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18693	39541	19.331645	104.245031	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18694	39542	19.330012	104.222684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	9	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18695	39543	19.327238	104.093521	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	9	6	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18696	39544	19.324025	104.207666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18697	39545	19.323451	104.206517	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18698	39546	19.323463	104.207402	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18699	39547	19.322354	104.224751	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	12	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18700	39548	19.321238	104.196628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18701	39549	19.319434	104.055666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	476	6	4	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18702	39550	19.319927	104.213721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18703	39551	19.3188	104.055432	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	476	6	4	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18704	39552	19.318813	104.055646	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	477	1	1	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18705	39553	19.318777	104.055591	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	476	6	4	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18706	39554	19.319237	104.200414	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18707	39555	19.31761	104.143865	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18708	39556	19.31761	104.14396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18709	39557	19.317618	104.205546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18710	39558	19.317727	104.216936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18711	39559	19.317515	104.223775	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18712	39560	19.316913	104.209737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18713	39561	19.316822	104.209643	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18714	39562	19.316778	104.209833	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18715	39563	19.316642	104.209739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18716	39564	19.316548	104.208883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18717	39565	19.316548	104.209025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18718	39566	19.316458	104.208978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18719	39567	19.315574	104.194872	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18720	39568	19.315591	104.194915	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18721	39569	19.315639	104.194854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18722	39570	19.315643	104.194959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18723	39571	19.315311	104.194706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18724	39572	19.315355	104.194912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18725	39573	19.315523	104.194934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18726	39574	19.315131	104.194897	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18727	39575	19.31495	104.194755	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18728	39576	19.314783	104.192961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18729	39577	19.314757	104.193002	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18730	39578	19.314828	104.194486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18731	39579	19.314627	104.196772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18732	39580	19.314248	104.19661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18733	39581	19.314139	104.196461	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18734	39582	19.314114	104.196701	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	9	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18735	39583	19.314047	104.19659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18736	39584	19.313613	104.215769	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18737	39585	19.31334	104.202029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18738	39586	19.313792	104.246427	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18739	39587	19.313734	104.246235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18740	39588	19.313181	104.246116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18741	39589	19.312836	104.202166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18742	39590	19.312723	104.202048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18743	39591	19.312939	104.246325	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18744	39592	19.312975	104.246155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18745	39593	19.31254	104.20162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18746	39594	19.312084	104.221659	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18747	39595	19.312023	104.2215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18748	39596	19.312228	104.246286	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18749	39597	19.31222	104.24617	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18750	39598	19.311917	104.24706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18751	39599	19.311915	104.246235	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18752	39600	19.311916	104.246106	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18753	39601	19.311858	104.247007	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18754	39602	19.311785	104.246238	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18755	39603	19.311754	104.246154	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18756	39604	19.311781	104.246313	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18757	39605	19.311649	104.247027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	16	7	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18758	39606	19.310598	104.222713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18759	39607	19.308555	104.249038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	3	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18760	39608	19.30863	104.248992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18761	39609	19.30786	104.248805	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	2	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18762	39610	19.30461	104.183108	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18763	39611	19.304226	104.181245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18764	39612	19.304138	104.181626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18765	39613	19.303705	104.124706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	16	6	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18766	39614	19.303619	104.124714	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	1	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18767	39615	19.304034	104.18149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18768	39616	19.303806	104.183587	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18769	39617	19.303832	104.183912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18770	39618	19.303785	104.1842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18771	39619	19.303652	104.184055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18772	39620	19.30152	104.133384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18773	39621	19.301855	104.261289	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	469	11	8	Bản Khe Tang	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18774	39622	19.30186	104.261194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	4	3	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18775	39623	19.300446	104.205153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18776	39624	19.300605	104.242509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18777	39625	19.300501	104.241052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18778	39626	19.300643	104.240955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	3	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18779	39627	19.299879	104.234502	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18780	39628	19.299611	104.171261	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18781	39629	19.299552	104.172629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18782	39630	19.299219	104.13392	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	2	2	Bản Xiêng Xí	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18783	39631	19.299663	104.233234	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18784	39632	19.299436	104.181078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18785	39633	19.299573	104.233329	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18786	39634	19.299807	104.241706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18787	39635	19.299583	104.241702	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18788	39636	19.299065	104.158999	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18789	39637	19.299164	104.170932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18790	39638	19.299068	104.170814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18791	39639	19.298916	104.180893	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18792	39640	19.298613	104.157485	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18793	39641	19.298698	104.157471	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18794	39642	19.298913	104.2412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18795	39643	19.298573	104.171531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18796	39644	19.298511	104.225629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18797	39645	19.298493	104.225537	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18798	39646	19.297959	104.174185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18799	39647	19.29797	104.176612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18800	39648	19.297879	104.176518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18801	39649	19.297814	104.171997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18802	39650	19.297789	104.176613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18803	39651	19.297335	104.186626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	6	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18804	39652	19.297386	104.186594	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18805	39653	19.296919	104.157567	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18806	39654	19.296958	104.157486	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18807	39655	19.296873	104.195021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18808	39656	19.296573	104.197653	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18809	39657	19.296032	104.222362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	1	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18810	39658	19.29594	104.222435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	6	2	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18811	39659	19.294986	104.15251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18812	39660	19.295236	104.199353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18813	39661	19.295005	104.200658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18814	39662	19.295149	104.245247	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18815	39663	19.294727	104.19928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18816	39664	19.294937	104.245493	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18817	39665	19.294462	104.182988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	5	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18818	39666	19.294384	104.182912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	5	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18819	39667	19.294554	104.200447	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18820	39668	19.294509	104.246035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18821	39669	19.293895	104.155029	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18822	39670	19.294282	104.24581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18823	39671	19.293765	104.196378	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18824	39672	19.29372	104.196287	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	13	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18825	39673	19.293748	104.200127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18826	39674	19.29382	104.244452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	5	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18827	39675	19.293584	104.198811	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18828	39676	19.293715	104.198961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18829	39677	19.292904	104.157483	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	4	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18830	39678	19.292916	104.157575	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	2	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18831	39679	19.293223	104.196194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	13	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18832	39680	19.292005	104.156609	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18833	39681	19.2916	104.155413	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18834	39682	19.291777	104.15542	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18835	39683	19.291785	104.240218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	11	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18836	39684	19.291061	104.15766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	8	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18837	39685	19.290682	104.154239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	11	11	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18838	39686	19.290755	104.154153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	6	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18839	39687	19.291155	104.232123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	2	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18840	39688	19.290766	104.240168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	11	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18841	39689	19.290812	104.240006	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	5	9	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18842	39690	19.290393	104.242366	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	6	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18843	39691	19.285922	104.190186	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	1		Xã Na Ngoi	""	""	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18844	39692	19.285621	104.200577	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	1	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18845	39693	19.284843	104.277651	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18846	39694	19.284187	104.187536	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18847	39695	19.283741	104.18739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18848	39696	19.284118	104.277203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	1	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18849	39697	19.283723	104.280083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	2	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18850	39698	19.283226	104.280276	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	2	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18851	39699	19.28295	104.280569	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	470	7	2	Bản Hồng Tiến	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18852	39700	19.282861	104.280554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	3	1	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18853	39701	19.279547	104.180416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18854	39702	19.279676	104.180421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18855	39703	19.27882	104.198739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	2	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18856	39704	19.277975	104.14193	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	13	1	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18857	39705	19.278159	104.278442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	7	5	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18858	39706	19.276632	104.162581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18859	39707	19.276029	104.253282	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	11	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng tre nứa khác tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18860	39708	19.276064	104.253323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	5	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18861	39709	19.274572	104.117117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	6	11	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18862	39710	19.275148	104.278963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18863	39711	19.272779	104.171219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4		Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18864	39712	19.272669	104.239497	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18865	39713	19.272578	104.239355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18866	39714	19.272579	104.239498	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18867	39715	19.272488	104.239451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	6	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18868	39716	19.27246	104.276992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	9	3	Bản Pu Quặc III	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18869	39717	19.271557	104.121949	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18870	39718	19.271367	104.121983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	10	3	Bản Buộc Mú I	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18871	39719	19.270377	104.182607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2		Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18872	39720	19.270345	104.182747	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	5	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18873	39721	19.267926	104.169681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	12	Bản Tăng Phăn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18874	39722	19.265645	104.192665	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	8	2	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18875	39723	19.265282	104.195844	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18876	39724	19.263779	104.275555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18877	39725	19.263017	104.190965	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	6	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18878	39726	19.262949	104.274137	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18879	39727	19.262989	104.274115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	4	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18880	39728	19.262873	104.275012	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	12	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18881	39729	19.262688	104.274133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18882	39730	19.262689	104.274323	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495B	11	5	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18883	39731	19.256526	104.174155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18884	39732	19.256334	104.257019	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	1	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18885	39733	19.25623	104.257001	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	7	3	Bản Huồi Xài	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18886	39734	19.250754	104.226662	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18887	39735	19.250562	104.226661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18888	39736	19.250242	104.226518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	8	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18889	39737	19.248485	104.226241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	1	11	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18890	39738	19.24819	104.242036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18891	39739	19.24822	104.242163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18892	39740	19.2481	104.242132	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	2	15	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18893	39741	19.239783	104.139227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18894	39742	19.239013	104.168249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	492	5	1	Bản Ka Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18895	39743	19.238655	104.139613	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	491	1	3	Bản Buộc Mú I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18896	39744	19.23564	104.085774	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	11	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18897	39745	19.234825	104.195509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18898	39746	19.234792	104.195474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	14	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18899	39747	19.233661	104.11557	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	16	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18900	39748	19.221017	104.107742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	11	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18901	39749	19.220792	104.098753	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18902	39750	19.294297	104.530113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	5	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18903	39751	19.291681	104.550439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	22	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18904	39752	19.291721	104.550526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	4	8	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18905	39753	19.29055	104.532153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	27	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18906	39754	19.290608	104.532115	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	19	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18907	39755	19.281031	104.533798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	7	8	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18908	39756	19.281068	104.533716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	615	3	53	Xã Tam Thái	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18909	39757	19.277023	104.612661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	1	Xốp Khấu	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18910	39758	19.276938	104.612677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	2	5	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18911	39759	19.268481	104.560639	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	1	33	Bản Cánh Tráp	BQLRPH Tương Dương	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18912	39760	19.257976	104.610625	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	40	Đình Thắng	Kha V¨n S¬	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18913	39761	19.242237	104.51142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	5	5	Cây Me	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18914	39762	19.237204	104.600606	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	13	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18915	39763	19.237087	104.60065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	8	18	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18916	39764	19.235137	104.503806	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	6	23	Cây Me	L÷ Danh Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18917	39765	19.235235	104.503864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	6	17	Cây Me	L÷ Danh Ti_n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18918	39766	19.23527	104.503739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	6	16	Cây Me	V¨ng V¨n B_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18919	39767	19.235142	104.527522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	2	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18920	39768	19.235206	104.527784	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18921	39769	19.235243	104.527631	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	2	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Đã kiểm tra
18922	39770	19.235143	104.527903	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18923	39771	19.235046	104.527745	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	11	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18924	39772	19.235069	104.52763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	2	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18925	39773	19.233938	104.516584	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	7	10	Cây Me	V¨ng V¨n §oµn	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18926	39774	19.230548	104.549946	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	633	11	89	Bản Cánh Tráp	L« V¨n May	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18927	39775	19.23035	104.502052	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	6	47	Bản Lung	L« V¨n Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18928	39776	19.23031	104.50211	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	5	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18929	39777	19.230001	104.551739	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	3	1	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18930	39778	19.229961	104.551556	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	1	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18931	39779	19.228287	104.51884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	35	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18932	39780	19.227951	104.543469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	1	33	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18933	39781	19.228152	104.666842	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	7	61	Bản Pủng	L« §¹i TiÕn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo kiệt	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18934	39782	19.226715	104.614504	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	32	Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18935	39783	19.225631	104.51913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	1	44	Bản Tân Hợp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18936	39784	19.225502	104.617742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	34	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18937	39785	19.224804	104.515381	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	2	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18938	39786	19.224813	104.515474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	6	15	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18939	39787	19.22408	104.567655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	10	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18940	39788	19.224035	104.567797	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	10	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18941	39789	19.223772	104.593221	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	11	36	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18942	39790	19.22292	104.567547	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	18	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18943	39791	19.222608	104.617164	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18944	39792	19.222609	104.617259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18945	39793	19.222548	104.617112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18946	39794	19.222552	104.617215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18947	39795	19.2225	104.617269	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18948	39796	19.222544	104.617278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18949	39797	19.221933	104.617123	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14	61	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18950	39798	19.221976	104.617036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18951	39799	19.22098	104.575986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	13	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18952	39800	19.220901	104.576095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	15	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18953	39801	19.220843	104.576307	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	15	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18954	39802	19.219457	104.475767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	660	2	8	Khe Chi	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18955	39803	19.219723	104.619421	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	43	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18956	39804	19.2196	104.619344	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	45	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18957	39805	19.219237	104.627723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	40	Đình Tiến	L­¬ng Lµ Ban	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18958	39806	19.218611	104.566955	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	46	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18959	39807	19.218411	104.543027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	47	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18960	39808	19.218332	104.567545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	45	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18961	39809	19.218351	104.567508	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	4	46	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18962	39810	19.218396	104.61761	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18963	39811	19.218494	104.617748	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	45	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18964	39812	19.217955	104.617664	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15		Đình Tiến	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18965	39813	19.217174	104.526327	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1	12	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18966	39814	19.217206	104.52683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	668	1	12	Xã Tam Thái	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18967	39815	19.21654	104.610722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	7	Đình Thắng	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18968	39816	19.216416	104.575333	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	23	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18969	39817	19.21645	104.610818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	7	Đình Thắng	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18970	39818	19.21619	104.537994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	1	29	Bản Na Tổng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18971	39819	19.216359	104.610723	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	5	7	Đình Thắng	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18972	39820	19.215869	104.573241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	25	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18973	39821	19.215907	104.616906	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17		Tam Đình	L­¬ng C«ng Tu©n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18974	39822	19.214006	104.621518	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	7	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18975	39823	19.214029	104.621582	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	7	6	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18976	39824	19.214038	104.621478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	6	17	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18977	39825	19.214064	104.621551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	7	4	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18978	39826	19.213501	104.494859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	5	82	Bản Khổi	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-09T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18979	39827	19.212016	104.65249	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	44	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18980	39828	19.21218	104.652469	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	31	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18981	39829	19.21131	104.652388	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	44	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18982	39830	19.211287	104.652467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	54	Đình Tiến	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18983	39831	19.211288	104.646551	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	645	11	42	Bản Pủng	L« Xu©n Ti_n	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
18984	39832	19.211149	104.646478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	77	Bản Pủng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18985	39833	19.20915	104.560036	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	6	76	Bản Na Tổng	L­¬ng V¨n Qu_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18986	39834	19.207619	104.649912	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	99	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18987	39835	19.2071	104.634717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18988	39836	19.206965	104.634622	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18989	39837	19.20528	104.62763	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11		Tam Đình	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18990	39838	19.203523	104.626321	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	11	9	Đình Phong	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18991	39839	19.202169	104.707214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	4	12	Tam Hương	Vi V¨n TÆm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18992	39840	19.201827	104.667648	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	2	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18993	39841	19.201853	104.679818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
18994	39842	19.201699	104.667781	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	8	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18995	39843	19.201741	104.667737	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	2	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18996	39844	19.201703	104.667482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	2	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-09T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18997	39845	19.201612	104.667683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	8	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18998	39846	19.201651	104.667641	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	2	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-07-21T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
18999	39847	19.201572	104.679428	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	L­¬ng V¨n Lîi	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-06-27T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19000	39848	19.201656	104.679444	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19001	39849	19.201589	104.680288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	19	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19002	39850	19.201575	104.6802	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19003	39851	19.201582	104.68039	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	19	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-06-27T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19004	39852	19.200391	104.671165	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19005	39853	19.199879	104.671197	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19006	39854	19.19716	104.572434	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	82	Quang Phúc	L« Thanh Chóc	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Đã kiểm tra
19007	39855	19.196151	104.621419	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	5	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-07-21T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19008	417000000000	19.27342	104.23463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	""	""			""	""	Rừng tre nứa hỗn giao	Rừng tự nhiên		Trung bình	""	Đã kiểm tra
19009	39856	19.396768	104.172819	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19010	39857	19.394686	104.182227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	2	6	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19011	39858	19.394647	104.170878	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19012	39859	19.391214	104.181241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	1	8	Bản Khe Tỳ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19013	39860	19.386838	104.020236	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	453	5	9	Bản Đống Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19014	39861	19.385186	104.175135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	6	4	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19015	39862	19.382432	104.190506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	7	21	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19016	39863	19.377942	104.186162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	2	15	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19017	39864	19.377851	104.189383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19018	39865	19.377886	104.189463	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	1	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19019	39866	19.377181	104.205744	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	6	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19020	39867	19.376291	104.190836	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	4	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19021	39868	19.376197	104.169888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	448	6	6	Bản Na Lượng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19022	39869	19.371166	104.176677	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	3	1	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19023	39870	19.371202	104.176592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	449	3	2	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19024	39871	19.359559	104.074048	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19025	39872	19.357669	104.241818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	450	4	10	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19026	39873	19.353792	104.135054	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	3	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19027	39874	19.353033	104.235175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	3	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19028	39875	19.352152	104.079571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	8	27	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19029	39876	19.349247	104.07544	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	11	7	Bản Vàng Lứ	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19030	39877	19.348579	104.113175	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	6	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19031	39878	19.343694	104.196416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	1	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19032	39879	19.343695	104.196506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19033	39880	19.343296	104.151884	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	7	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19034	39881	19.343328	104.151978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	7	13	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19035	39882	19.340861	104.199626	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19036	39883	19.340007	104.200678	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	4	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19037	39884	19.339635	104.187923	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	2	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19038	39885	19.33964	104.199442	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19039	39886	19.338994	104.14661	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19040	39887	19.339226	104.198776	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	5	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19041	39888	19.338769	104.146754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19042	39889	19.338883	104.201921	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	12	8	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19043	39890	19.338409	104.147065	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	12	11	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19044	39891	19.337984	104.1826	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	461	11	5	Bản Đỉnh Sơn 1	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19045	39892	19.336029	104.179849	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19046	39893	19.335938	104.179754	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19047	39894	19.335961	104.179927	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	1	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19048	39895	19.335425	104.166144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19049	39896	19.335348	104.166209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	4	10	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19050	39897	19.332709	104.107851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	458	10	7	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19051	39898	19.333009	104.243978	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19052	39899	19.333091	104.243808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19053	39900	19.332981	104.244015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	9	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19054	39901	19.333076	104.24399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	7	5	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19055	39902	19.332675	104.238127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	10	4	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19056	39903	19.324266	104.206942	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19057	39904	19.323611	104.206374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19058	39905	19.323384	104.222509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	6	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19059	39906	19.319934	104.198062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	6	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19060	39907	19.317758	104.217063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19061	39908	19.317667	104.216873	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19062	39909	19.317239	104.224203	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	11	8	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19063	39910	19.315993	104.219895	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19064	39911	19.313928	104.196597	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	3	7	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19065	39912	19.313244	104.245973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19066	39913	19.311825	104.246027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Chiêu Lưu	463	13	6	Bản Piêng Cù	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19067	39914	19.310699	104.072073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	11	15	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19068	39915	19.310683	104.076275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	12	10	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19069	39916	19.310592	104.076133	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	12	10	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19070	39917	19.310594	104.076418	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	457	12	10	Bản Công Thành	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19071	39918	19.309898	104.228094	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	1	7	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19072	39919	19.308203	104.222581	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5	8	Bản Đỉnh Sơn 2	""	""	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19073	39920	19.307029	104.255377	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	17	8	Bản Pu Quặc II	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19074	39921	19.304976	104.068522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Mường Típ	477	3	5	Bản Phà Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19075	39922	19.303697	104.184198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	2	4	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19076	39923	19.299666	104.17194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19077	39924	19.299552	104.17342	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19078	39925	19.299629	104.173512	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19079	39926	19.299443	104.234663	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	467	1	30	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19080	39927	19.298801	104.180871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	7	3	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19081	39928	19.298688	104.175467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	10	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19082	39929	19.29832	104.174088	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	9	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19083	39930	19.298415	104.195937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	3	10	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19084	39931	19.297475	104.173355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	6	7	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19085	39932	19.296816	104.161343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	10	5	Bản Thăm Hon	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19086	39933	19.29589	104.196562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	9	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19087	39934	19.292845	104.197166	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8	13	Bản Thăm Hon	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19088	39935	19.292804	104.197135	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	465	8		Bản Thăm Hon	""	""	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19089	39936	19.292609	104.210901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19090	39937	19.29261	104.211091	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19091	39938	19.292519	104.210997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	3	5	Bản Huội Thum	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19092	39939	19.289122	104.219578	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	466	5	8	Bản Pu Quặc I	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19093	39940	19.285044	104.181149	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19094	39941	19.28394	104.181536	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	1	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19095	39942	19.28408	104.192979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	3	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19096	39943	19.283457	104.184489	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	1	12	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19097	39944	19.276896	104.162443	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	481	4	3	Bản Tăng Phăn	Tổng đội TNXP 10	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19098	39945	19.276046	104.194992	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	3	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19099	39946	19.274936	104.178726	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	2	6	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19100	39947	19.27261	104.19089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	4	4	Bản Ka Dưới	""	""	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19101	39948	19.265434	104.195901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	483	7	2	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19102	39949	19.264132	104.134365	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	480	12	7	Xã Na Ngoi	Tổng đội TNXP 10	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19103	39950	19.258614	104.228144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	495A	5	3	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19104	39951	19.252996	104.174579	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19105	39952	19.249432	104.174143	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19106	39953	19.24916	104.173907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	10	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19107	39954	19.239892	104.174429	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	6	3	Bản Tổng Khư	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19108	39955	19.235404	104.189721	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	8	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19109	39956	19.235224	104.189864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	4	8	Bản Ka Nọi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19110	39957	19.215388	104.200354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	9	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19111	39958	19.270871	104.620112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	635	1	3	Cành Tạng	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19112	39959	19.270954	104.620142	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	635	1	2	Xốp Khấu	UBND xã	Rừng nứa tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19113	39960	19.264833	104.591986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	3	36	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19114	39961	19.264578	104.620535	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	12	Cành Tạng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19115	39962	19.263615	104.59306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	634	4	1	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19116	39963	19.261524	104.608076	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	12	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19117	39964	19.261336	104.624331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	21	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19118	39965	19.261297	104.624354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	23	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19119	39966	19.259631	104.610222	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	7	24	Đình Thắng	Kha V¨n S¬	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19120	39967	19.256833	104.625621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	30	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19121	39968	19.234444	104.525889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Thạch Giám	644	7	13	Cây Me	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19122	39969	19.230712	104.632173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	4	Đình Tiến	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19123	39970	19.227593	104.550692	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2	1	Bản Cánh Tráp	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19124	39971	19.225961	104.672073	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19125	39972	19.225636	104.672095	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19126	39973	19.225658	104.672256	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19127	39974	19.224687	104.671859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	4	Văng Lin	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19128	39975	19.222992	104.617163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19129	39976	19.223029	104.617271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	14		Đình Thắng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19130	39977	19.219684	104.631151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	18	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19131	39978	19.219593	104.631008	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	18	Tam Đình	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19132	39979	19.2188	104.613673	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	67	Đình Tiến	L« Phóc T_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19133	39980	19.218924	104.613713	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	46	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19134	39981	19.218732	104.613817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	15	47	Đình Thắng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19135	39982	19.218918	104.613529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	52	Đình Tiến	Kha Xu©n Hoµng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19136	39983	19.217511	104.548532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	2		Bản Na Tổng	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19137	39984	19.216219	104.575077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	655	5	15	Đình Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19138	39985	19.216156	104.629637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	16	21	Đình Tiến	L« V¨n T­	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19139	39986	19.215975	104.628126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	100	Đình Tiến	Vy V¨n V_	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19140	39987	19.215996	104.628027	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	17	93	Đình Tiến	L« V¨n Hïng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19141	39988	19.213867	104.594015	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	3	45	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19142	39989	19.213836	104.665194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	140	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19143	39990	19.21388	104.665225	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2		Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19144	39991	19.213876	104.665412	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2		Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19145	39992	19.213855	104.679206	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	106	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19146	39993	19.212898	104.679973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	1	106	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19147	39994	19.212922	104.66275	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	141	Đình Tiến	Vy V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19148	39995	19.212418	104.662766	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	28	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19149	39996	19.212474	104.662853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	141	Đình Tiến	Vy V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19150	39997	19.21206	104.652526	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	44	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19151	39998	19.21215	104.652522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	31	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19152	39999	19.211667	104.669511	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	29	Đình Tiến	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19153	40000	19.211467	104.669629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3		Đình Tiến	L­¬ng V¨n ViÖt	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19154	40001	19.211642	104.669553	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	22	Đình Tiến	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19155	40002	19.211451	104.672312	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	22	Đình Tiến	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19156	40003	19.211412	104.652717	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	44	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19157	40004	19.211412	104.652859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	44	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19158	40005	19.207376	104.634044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	7	Đình Phong	L­¬ng M¹nh TÊn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19159	40006	19.206366	104.636983	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	8	Đình Tiến	L­¬ng V¨n Mµ	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19160	40007	19.204297	104.631988	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	9	Đình Phong	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19161	40008	19.20326	104.679907	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	29	Tam Hương	Vi V¨n Thi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19162	40009	19.201482	104.670241	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	21	Tam Hương	L­¬ng Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19163	40010	19.201385	104.670258	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	37	Tam Hương	L­¬ng Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19164	40011	19.201446	104.670153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	6	Tam Hương	L­¬ng Th_ Xu©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19165	40012	19.201331	104.675092	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19166	40013	19.201271	104.675251	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19167	40014	19.201216	104.675353	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19168	40015	19.20136	104.675417	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19169	40016	19.200745	104.670122	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19170	40017	19.200869	104.670136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	11	Tam Hương	L­¬ng V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19171	40018	19.201008	104.6757	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	39	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19172	40019	19.200872	104.675635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19173	40020	19.200935	104.675669	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19174	40021	19.200574	104.676112	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	46	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19175	40022	19.200702	104.676156	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	39	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19176	40023	19.200689	104.669957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19177	40024	19.200573	104.675932	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	46	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19178	40025	19.200694	104.675991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	39	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19179	40026	19.200303	104.619011	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	33	Đình Phong	L­¬ng C«ng Ch©n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19180	40027	19.200088	104.557637	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	34	Bản Na Tổng	Vi V¨n Quy_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19181	40028	19.200099	104.557729	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	669	5	27	Bản Na Tổng	Vi V¨n Quy_n	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19182	40029	19.199837	104.671451	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	53	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19183	40030	19.199733	104.671509	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19184	40031	19.199872	104.671214	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19185	40032	19.199742	104.671005	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19186	40033	19.199266	104.59153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	50	Quang Yên	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19187	40034	19.199313	104.671676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5		Tam Hương	L« V¨n B×nh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19188	40035	19.19943	104.671746	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19189	40036	19.199407	104.671621	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19190	40037	19.198477	104.677913	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19191	40038	19.198605	104.678064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	92	Tam Hương	Vi V¨n KhuÇn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19192	40039	19.19858	104.677995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n KhuÇn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19193	40040	19.198293	104.677888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19194	40041	19.1982	104.676367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	86	Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19195	40042	19.197885	104.644374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	8	16	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19196	40043	19.197178	104.677383	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19197	40044	19.195961	104.609278	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19198	40045	19.195961	104.609373	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19199	40046	19.195863	104.609464	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19200	40047	19.19581	104.609215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19201	40048	19.19578	104.609374	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	12	73	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19202	40049	19.195524	104.638529	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	22	Đình Phong	L« V¨n T­îng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19203	40050	19.194691	104.651943	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	1	26	Đình Tiến	Kha V¨n Biªn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19204	40051	19.193109	104.628642	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	13	77	Đình Phong	Vi V¨n L©m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19205	40052	19.19273	104.619939	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19206	40053	19.192617	104.620155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	34	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19207	40054	19.192654	104.620191	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	16	20	Đình Phong	L« Th_ Xao	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19208	40055	19.192181	104.638869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	54	Đình Phong	L÷ V¨n T_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19209	40056	19.191747	104.580922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	184	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19210	40057	19.191729	104.580837	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	182	Quang Phúc	L­¬ng Quèc Héi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19211	40058	19.192431	104.685035	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	2	Tam Hương	Lª Trung C¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19212	40059	19.191989	104.684858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	7	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19213	40060	19.192487	104.684934	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	3	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19214	40061	19.192283	104.685082	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	17	Làng Mỏ	Lª Trung C¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19215	40062	19.191026	104.641162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	62	Đình Phong	L÷ V¨n T_	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19216	40063	19.191115	104.641153	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	14	54	Đình Phong	L÷ V¨n T_	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19217	40064	19.190547	104.684055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	7	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19218	40065	19.189769	104.608722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	17	24	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19219	40066	19.189356	104.600705	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	53	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19220	40067	19.189272	104.600676	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	56	Quang Yên	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19221	40068	19.188743	104.684204	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	26	Làng Mỏ	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19222	40069	19.188346	104.699632	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	108	Tam Liên	L­¬ng V¨n Nam	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19223	40070	19.187773	104.684478	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	26	Làng Mỏ	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19224	40071	19.184874	104.578885	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	68	Quang Phúc	L« V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19225	40072	19.184857	104.578971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19226	40073	19.184778	104.578772	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	68	Quang Phúc	L« V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19227	40074	19.184738	104.578814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	72	Quang Phúc	L« §×nh To¸n	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19228	40075	19.184714	104.651116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	11	Tam Bông	Kha V¨n MËu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19229	40076	19.184738	104.651271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	44	Tam Bông	Vy V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19230	40077	19.184753	104.651185	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	2	41	Tam Bông	Vy V¨n TuÊn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19231	40078	19.183758	104.582668	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	88	Quang Phúc	Ng©n V¨n Hoµi	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19232	40079	19.183697	104.582706	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19233	40080	19.182981	104.583628	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19234	40081	19.182892	104.583523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	124	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19235	40082	19.182885	104.58357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19236	40083	19.182942	104.628522	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	33	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19237	40084	19.182747	104.583491	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	124	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19238	40085	19.182744	104.583534	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	95	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19239	40086	19.182707	104.583585	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	123	Quang Phúc	L« V¨n H¶i	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19240	40087	19.181088	104.587348	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	2	Tam Đình	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19241	40088	19.181003	104.587335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	18	Quang Phúc	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19242	40089	19.180867	104.588044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	2	Tam Đình	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19243	40090	19.180777	104.588008	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	18	Quang Phúc	Kha V¨n Minh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19244	40091	19.180876	104.678868	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19245	40092	19.180965	104.678891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	41	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19246	40093	19.180353	104.580543	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	160	Quang Phúc	Ng©n V¨n Hoµi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19247	40094	19.17988	104.611694	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	6	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19248	40095	19.179745	104.610744	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	6	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19249	40096	19.179656	104.610725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	13	Quang Thành	L­¬ng V¨n VÜnh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19250	40097	19.17995	104.679425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	61	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-26T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19251	40098	19.179913	104.679416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	66	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19252	40099	19.179945	104.67928	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19253	40100	19.179913	104.679331	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	43	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19254	40101	19.179256	104.644351	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	28	Tam Bông	§Æng Th_ D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19255	40102	19.179173	104.644317	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19256	40103	19.179083	104.695163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	126	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19257	40104	19.178947	104.632227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	19	50	Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19258	40105	19.178863	104.632244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19259	40106	19.178973	104.643749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19260	40107	19.179001	104.681454	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5		Làng Mỏ	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19261	40108	19.178944	104.681343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	69	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19262	40109	19.178933	104.681231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	70	Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19263	40110	19.178838	104.681293	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	71	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19264	40111	19.178722	104.642608	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19265	40112	19.178665	104.685409	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7		Bãi Sở	Hå Vi_t Quy_n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19266	40113	19.178501	104.644891	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19267	40114	19.178092	104.643798	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19268	40115	19.177737	104.64435	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	41	Tam Bông	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19269	40116	19.177823	104.644273	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19270	40117	19.177584	104.67394	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19271	40118	19.177468	104.673853	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	58	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19272	40119	19.177533	104.694384	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	130	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19273	40120	19.177504	104.694253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	32	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19274	40121	19.177075	104.605573	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19275	40122	19.177077	104.61113	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	50	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19276	40123	19.176883	104.605043	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19277	40124	19.17687	104.692688	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	50	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19278	40125	19.176606	104.602476	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19279	40126	19.176533	104.605398	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	25	Quang Thành	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19280	40127	19.176317	104.614936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	8	61	Quang Thành	Ng©n Trung Thµnh	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19281	40128	19.176103	104.595812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	67	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19282	40129	19.176054	104.595854	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	60	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19283	40130	19.176209	104.658246	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19284	40131	19.175788	104.599957	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	34	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19285	40132	19.175185	104.599689	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	34	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19286	40133	19.174798	104.601814	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	7	22	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19287	40134	19.174852	104.630176	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Quang Thành	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19288	40135	19.174974	104.693881	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	90	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19289	40136	19.174718	104.632555	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Bông	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19290	40137	19.174664	104.632652	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5		Tam Bông	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19291	40138	19.173911	104.641129	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	5	19	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19292	40139	19.17361	104.667089	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19293	40140	19.17357	104.667061	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	24	Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19294	40141	19.168408	104.659959	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19295	40142	19.168196	104.648599	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	687	2	7	Tam Bông	Kha V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19296	40143	19.168031	104.652189	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	50	Tam Bông	L« V¨n ViÖt (Th¾ng)	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19297	40144	19.168098	104.659506	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19298	40145	19.16802	104.659571	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19299	40146	19.168269	104.659994	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	51	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19300	40147	19.168072	104.659995	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	10	4	Tam Bông	L­¬ng Minh LuyÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19301	40148	19.164906	104.672501	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	21	Khe Bố	NguyÔn Hång Thô	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19302	40149	19.164643	104.676883	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	54	Khe Bố	§Æng §×nh Quang	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19303	40150	19.164332	104.676817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	69	Khe Bố	TrÇn Minh Ch©u	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19304	40151	19.16467	104.676991	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9		Khe Bố	§Æng §×nh Quang	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19305	40152	19.163278	104.672028	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8		Khe Bố	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19306	40153	19.163237	104.672075	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19307	40154	19.162292	104.677592	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	88	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19308	40155	19.162436	104.677494	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	92	Khe Bố	TrÇn Ngäc Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19309	40156	19.162445	104.677604	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	80	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19310	40157	19.16262	104.677386	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	79	Khe Bố	Ph¹m §×nh Toµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19311	40158	19.16247	104.675168	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	90	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19312	40159	19.161954	104.677768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	88	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19313	40160	19.16182	104.677827	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	95	Khe Bố	§Æng Th_ Hi_n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19314	40161	19.161915	104.677666	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	92	Khe Bố	TrÇn Ngäc Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19315	40162	19.161262	104.656768	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	16	Sơn Hà	Phan D­¬ng §i_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19316	40163	19.16111	104.654684	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	9	Tam Bông	Kha V¨n ThiÖn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19317	40164	19.161012	104.654738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19318	40165	19.154111	104.654194	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	35	Sơn Hà	La Vi_t Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19319	40166	19.152433	104.672145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19320	40167	19.152434	104.672335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	55	Bản Sơn Hà	L÷ V¨n Ti_n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19321	40168	19.147503	104.669064	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	92	Sơn Hà	NguyÔn Xu©n Hång	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19322	40169	19.138243	104.706216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	44	Tam Quang	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19323	40170	19.138222	104.706146	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19324	40171	19.138319	104.706169	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	12	Tam Quang	Ng©n V¨n Xo	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19325	40172	19.138336	104.706077	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	9	Tam Quang	NguyÔn Hång Thao	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19326	40173	19.138207	104.706062	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19327	40174	19.138213	104.706014	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	19	Bãi Xa	Quang V¨n T»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19328	40175	19.138141	104.695901	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	99	Bãi Xa	L« V¨n D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19329	40176	19.138108	104.695971	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	96	Bãi Xa	Vi Thanh H»ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19330	40177	19.138121	104.70612	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-14T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19331	40178	19.137796	104.709259	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	24	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19332	40179	19.137675	104.709354	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	24	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19333	40180	19.137405	104.709812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	39	Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19334	40181	19.136836	104.711554	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	36	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19335	40182	19.136446	104.711817	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	36	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19336	40183	19.135869	104.654141	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	8	103	Sơn Hà	TrÇn V¨n Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19337	40184	19.134467	104.709645	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	93	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19338	40185	19.132485	104.714832	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	250	Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19339	40186	19.132557	104.714743	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	136	Bản Bãi Xa	NguyÔn Träng Minh	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19340	40187	19.131621	104.710411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	143	Bản Bãi Xa	L­¬ng Th_ T©n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-07T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19341	40188	19.130335	104.706922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	164	Bản Bãi Xa	L­¬ng V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19342	40189	19.130372	104.70697	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	137	Bản Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19343	40190	19.106382	104.674446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5	57	Tân Hương	UBND xã	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-07T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
19344	40191	19.105717	104.682198	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	67	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19345	40192	19.105339	104.683144	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	67	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19346	40193	19.099798	104.6764	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	5		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-14T00:00:00	Thấp	""	Đã kiểm tra
19347	40194	19.098604	104.664977	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	97	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19348	40195	19.098092	104.664457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19349	40196	19.098214	104.664541	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	97	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19350	40197	19.098239	104.664448	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8	94	Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-26T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19351	40198	19.097927	104.666263	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	8		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-08-02T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19352	40199	19.351774	104.062446	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	456	9	14	Bản Đống Trên	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19353	40200	19.351833	104.240083	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	462	4	5	Xã Hữu Kiệm	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19354	40201	19.34552	104.122299	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19355	40202	19.345434	104.122232	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	460	2	14	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19356	40203	19.326846	104.167425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Tây Sơn	459	6	3	Xã Tây Sơn	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19357	40204	19.323405	104.206375	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	1	3	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19358	40205	19.316747	104.20892	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	2		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19359	40206	19.312595	104.201877	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	4	4	Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19360	40207	19.304356	104.221124	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Hữu Kiệm	464	5		Bản Đỉnh Sơn 2	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19361	40208	19.255899	104.092738	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	489	2	4	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19362	40209	19.255747	104.227334	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	4	16	Bản Na Cáng	UBND xã	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19363	40210	19.255714	104.227407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494B	2	2	Bản Na Cáng	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19364	40211	19.253157	104.172545	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	482	4	18	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19365	40212	19.253069	104.172557	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	493	1	8	Bản Ka Dưới	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19366	40213	19.233415	104.196503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	7	8	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19367	40214	19.233483	104.196401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	494A	8	7	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19368	40215	19.231955	104.117862	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	5	16	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19369	40216	19.220729	104.107387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	11	3	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19370	40217	19.214775	104.106396	Tỉnh Nghệ An	Huyện Kỳ Sơn	Xã Na Ngoi	490	12	6	Xã Na Ngoi	Ban QLRPH Kỳ Sơn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19371	40218	19.265021	104.620209	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	12	Cành Tạng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19372	40219	19.26447	104.621055	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	15	Đình Thắng	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19373	40220	19.264513	104.621044	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	637	5	12	Cành Tạng	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19374	40221	19.228901	104.513004	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Thái	649	2	16	Bản Lung	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19375	40222	19.214519	104.58078	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	1	44	Đình Hương	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19376	40223	19.21279	104.662503	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	4	28	Đình Tiến	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19377	40224	19.212832	104.662596	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	2	141	Đình Tiến	Vy V¨n Vinh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19378	40225	19.211905	104.672993	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	664	3	22	Đình Tiến	L­¬ng V¨n ViÖt	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19379	40226	19.208342	104.701301	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	657	4	34	Văng Lin	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19380	40227	19.207533	104.701808	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	657	4	34	Văng Lin	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19381	40228	19.207431	104.701961	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Yên Thắng	657	4	35	Xốp Cốc	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19382	40229	19.202111	104.707583	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	4	8	Tam Hương	Vi V¨n TÆm	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19383	40230	19.202013	104.707407	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	4	12	Tam Hương	Vi V¨n TÆm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19384	40231	19.201226	104.672767	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19385	40232	19.201205	104.672716	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	56	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19386	40233	19.20135	104.672725	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	31	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19387	40234	19.201353	104.674997	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19388	40235	19.201245	104.675343	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	24	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19389	40236	19.201277	104.675457	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19390	40237	19.20044	104.676117	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	46	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19391	40238	19.200593	104.676271	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	39	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19392	40239	19.200438	104.676253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	44	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19393	40240	19.200523	104.676355	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19394	40241	19.200168	104.591038	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	50	Quang Yên	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19395	40242	19.200515	104.675654	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	46	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19396	40243	19.200867	104.675908	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	39	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19397	40244	19.200417	104.675722	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	44	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19398	40245	19.20093	104.675749	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19399	40246	19.200155	104.671239	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	53	Tam Hương	L­¬ng V¨n Söu	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19400	40247	19.200268	104.67116	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	43	Tam Hương	L­¬ng Th_ ñng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19401	40248	19.200079	104.671136	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	5	21	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19402	40249	19.199901	104.677387	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	49	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19403	40250	19.200004	104.676864	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	44	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19404	40251	19.1999	104.677195	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19405	40252	19.199444	104.677219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	65	Tam Hương	L­¬ng V¨n TÊm	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19406	40253	19.199477	104.677455	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	27	Tam Hương	Vi V¨n Phóc	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19407	40254	19.198123	104.678477	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	87	Tam Hương	Vi V¨n KhuÇn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19408	40255	19.1983	104.678021	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n Quy_t	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19409	40256	19.198484	104.678173	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6	92	Tam Hương	Vi V¨n KhuÇn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19410	40257	19.198277	104.678163	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	662	6		Tam Hương	Vi V¨n KhuÇn	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19411	40258	19.195915	104.572363	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	108	Quang Phúc	Ng©n V¨n Phån	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19412	40259	19.195805	104.572523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	110	Quang Phúc	Ng©n V¨n Phån	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19413	40260	19.195843	104.572496	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	7	101	Quang Phúc	Ng©n V¨n Phån	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19414	40261	19.195832	104.589531	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	6	72	Quang Phúc	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19415	40262	19.19233	104.692986	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	NguyÔn C«ng HiÓn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19416	40263	19.19224	104.692888	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19417	40264	19.192135	104.694157	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	10	Bãi Sở	NguyÔn C«ng HiÓn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19418	40265	19.192042	104.692635	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19419	40266	19.19221	104.695118	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19420	40267	19.192141	104.694937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19421	40268	19.191887	104.693306	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19422	40269	19.191645	104.695357	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	80	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19423	40270	19.191609	104.695314	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19424	40271	19.191425	104.693223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19425	40272	19.191577	104.694889	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19426	40273	19.191474	104.69467	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19427	40274	19.191308	104.69389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	16	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19428	40275	19.191475	104.693657	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19429	40276	19.191189	104.68474	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	7	Tam Hương	Kha V¨n Ngä	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19430	40277	19.191067	104.695411	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19431	40278	19.191216	104.69425	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	16	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19432	40279	19.191103	104.694979	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19433	40280	19.191154	104.694588	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19434	40281	19.190615	104.695126	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19435	40282	19.190495	104.695253	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19436	40283	19.19054	104.695255	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19437	40284	19.190523	104.695208	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19438	40285	19.190428	104.694839	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	24	Tam Liên	TrÇn V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19439	40286	19.190471	104.694857	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	14	Bãi Sở	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19440	40287	19.190238	104.69538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19441	40288	19.190307	104.695416	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19442	40289	19.189981	104.695851	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	91	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19443	40290	19.189828	104.695922	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	3	78	Tam Liên	Quang V¨n Lîi	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19444	40291	19.189711	104.695223	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19445	40292	19.189531	104.695319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19446	40293	19.189378	104.695162	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	29	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19447	40294	19.189461	104.695086	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	6	24	Tam Liên	TrÇn V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19448	40295	19.188978	104.68426	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	26	Làng Mỏ	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19449	40296	19.188156	104.684145	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	5	26	Làng Mỏ	Kha V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19450	40297	19.186054	104.595231	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	91	Quang Phúc	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19451	40298	19.185902	104.595332	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	9	91	Quang Phúc	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19452	40299	19.185904	104.59538	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	661	10	74	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19453	40300	19.184872	104.578715	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	4	68	Quang Phúc	L« V¨n C«ng	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19454	40301	19.184653	104.6462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	3	2	Tam Bông	Kha V¨n §oµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19455	40302	19.179558	104.676647	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	49	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19456	40303	19.179096	104.644205	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19457	40304	19.179137	104.644215	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19458	40305	19.178732	104.685291	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7		Bãi Sở	Hå Vi_t Quy_n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19459	40306	19.178642	104.685219	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	13	Bãi Sở	Hoµng Ti_n Hång	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19460	40307	19.178691	104.68629	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	12	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19461	40308	19.178575	104.686229	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	674	7	15	Bãi Sở	NguyÔn V¨n Trung	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19462	40309	19.177695	104.644098	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	41	Tam Bông	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19463	40310	19.177801	104.644151	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	34	Tam Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19464	40311	19.176778	104.680818	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3	66	Bãi Sở	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19465	40312	19.176783	104.680681	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	673	3		Tam Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19466	40313	19.176217	104.658245	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19467	40314	19.176178	104.595847	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	67	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19468	40315	19.176061	104.595933	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Đình	678	6	60	Quang Yên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19469	40316	19.17609	104.658345	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	6	11	Tam Bông	L­¬ng V¨n Kim	Rừng hỗn giao TN-G tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19470	40317	19.175547	104.646742	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	4	44	Tam Bông	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19471	40318	19.174468	104.664658	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	12	Tam Bông	Kha May V¨n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19472	40319	19.174529	104.66462	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha May V¨n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19473	40320	19.174114	104.66482	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	19	Tam Bông	Kha May V¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19474	40321	19.174118	104.664734	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	12	Tam Bông	Kha May V¨n	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19475	40322	19.174085	104.664858	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7		Tam Bông	Kha V¨n Hïng	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19476	40323	19.1741	104.664683	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	7	21	Tam Bông	Kha May V¨n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19477	40324	19.173453	104.71616	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	4	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19478	40325	19.173553	104.716244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	3	5	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19479	40326	19.169686	104.711812	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	30	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19480	40327	19.169726	104.711937	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	2	33	Tam Liên	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19481	40328	19.168103	104.620127	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	26	Quang Thành	L« V¨n Ly	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19482	40329	19.168156	104.620218	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	19	Quang Thành	L­¬ng V¨n Th¾ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19483	40330	19.168176	104.627936	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	17	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19484	40331	19.168238	104.627794	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	15	Tam Bông	L÷ Thanh Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19485	40332	19.167722	104.630401	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	686	1	14	Tam Bông	TrÇn Xu©n Quy	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19486	40333	19.165409	104.673679	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	21	Khe Bố	NguyÔn Hång Thô	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19487	40334	19.165079	104.674615	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	60	Khe Bố	Lª V¨n S¬n	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19488	40335	19.164374	104.675916	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	63	Khe Bố	TrÇn Thanh Nga	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19489	40336	19.16401	104.682931	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	680	1	27	Làng Mỏ	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19490	40337	19.163193	104.672399	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	8	29	Khe Bố	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19491	40338	19.162749	104.677346	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	79	Khe Bố	Ph¹m §×nh Toµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19492	40339	19.162137	104.677733	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	88	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19493	40340	19.162096	104.677452	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	91	Khe Bố	TrÇn Ngäc Long	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19494	40341	19.162192	104.677523	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	92	Khe Bố	TrÇn Ngäc Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19495	40342	19.162321	104.677607	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	80	Khe Bố	Ph¹m C«ng Thµnh	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19496	40343	19.162432	104.677347	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	79	Khe Bố	Ph¹m §×nh Toµn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19497	40344	19.161911	104.677871	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	88	Khe Bố	Lª V¨n Hµ	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19498	40345	19.161741	104.677869	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	95	Khe Bố	§Æng Th_ Hi_n	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19499	40346	19.161698	104.677779	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	670	9	92	Khe Bố	TrÇn Ngäc Long	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19500	40347	19.161357	104.654362	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	9	Tam Bông	Kha V¨n ThiÖn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19501	40348	19.161229	104.654364	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19502	40349	19.160899	104.653859	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	1	17	Sơn Hà	Kha V¨n ThiÖn	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19503	40350	19.154672	104.649216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	2	36	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19504	40351	19.154259	104.663367	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	31	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19505	40352	19.154345	104.671216	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	1	31	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19506	40353	19.154274	104.653996	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	3	35	Sơn Hà	La Vi_t Hïng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19507	40354	19.150435	104.664437	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	688	4	31	Sơn Hà	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19508	40355	19.148167	104.68335	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	5	22	Tam Quang	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19509	40356	19.148292	104.683439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	694	5	17	Làng Nhùng	CTYTNHHMTVLN Tương Dương	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19510	40357	19.140358	104.704298	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	6	Bãi Xa	Vy Xu©n §øc	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19511	40358	19.138607	104.705809	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	10	Bãi Xa	NguyÔn Nh­ Hoµn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19512	40359	19.138426	104.705973	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	10	Bãi Xa	NguyÔn Nh­ Hoµn	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19513	40360	19.138299	104.705963	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	19	Bãi Xa	Quang V¨n T»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19514	40361	19.138394	104.706155	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	12	Tam Quang	Ng©n V¨n Xo	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19515	40362	19.138453	104.706063	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	9	Tam Quang	NguyÔn Hång Thao	Rừng tre nứa trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19516	40363	19.137868	104.706096	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	26	Bãi Xa	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19517	40364	19.137852	104.705952	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	19	Bãi Xa	Quang V¨n T»m	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19518	40365	19.137499	104.694562	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2	99	Bãi Xa	L« V¨n D­¬ng	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19519	40366	19.137583	104.694546	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	2		Bãi Xa	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19520	40367	19.1365	104.71196	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	695	3	36	Tam Quang	UBND xã	Rừng gỗ trồng núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19521	40368	19.107673	104.687439	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	19	Tân Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Cao	""	Chưa kiểm tra
19522	40369	19.105939	104.681929	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	77	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19523	40370	19.105911	104.681974	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	67	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-09-19T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19524	40371	19.105372	104.683328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	6	67	Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19525	40372	19.099888	104.678655	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	9		Tân Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19526	40373	19.087027	104.658718	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Liên Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19527	40374	19.086515	104.663472	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19528	40375	19.086404	104.663568	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13		Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19529	40376	19.085872	104.661319	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	13	49	Tân Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19530	40377	19.085533	104.655277	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	35	Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19531	40378	19.085475	104.655213	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	42	Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19532	40379	19.084956	104.658671	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	14	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19533	40380	19.085016	104.658532	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15		Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19534	40381	19.08433	104.658288	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19535	40382	19.084392	104.658183	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19536	40383	19.084219	104.658328	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	23	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19537	40384	19.084174	104.658227	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	20	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19538	40385	19.084154	104.658385	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	27	Liên Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19539	40386	19.082933	104.654244	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	47	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX giàu	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19540	40387	19.08289	104.654389	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	29	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19541	40388	19.082963	104.654322	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	42	Tùng Hương	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
19542	40389	19.082824	104.658347	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	15	26	Tùng Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX nghèo	Rừng tự nhiên	2022-09-19T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19543	40390	19.081981	104.648025	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	51	Liên Hương	UBND xã	Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX trung bình	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19544	40391	19.081955	104.647909	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	14	52	Liên Hương	UBND xã	Rừng hỗn giao G-TN tự nhiên núi đất	Rừng tự nhiên	2022-10-01T00:00:00	Trung bình	""	Chưa kiểm tra
19545	40392	19.07994	104.662488	Tỉnh Nghệ An	Huyện Tương Dương	Xã Tam Quang	711	16	32	""	UBND xã	Đất đã trồng trên núi đất	Rừng trồng	2022-10-01T00:00:00	Thấp	""	Chưa kiểm tra
